G1 00139 improving the competitiveness of sacombank in the context of internatio

Luận án: G1 00139 improving the competitiveness of sacombank in the context of internationalization and integration nâng cao năng lực cạnh tranh của sacombank t

Trường ĐH

Griggs University

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh (GEMBA)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Capstone Project Report (Báo cáo tốt nghiệp/Đồ án tốt nghiệp)

Năm xuất bản

Số trang

102

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nâng cao năng lực cạnh tranh Sacombank trong hội nhập quốc tế
Số trang:
102 trang
Trường:
Griggs University
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh (GEMBA)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nâng cao năng lực cạnh tranh Sacombank trong hội nhập quốc tế

Hội nhập quốc tế mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho ngành ngân hàng Việt Nam. Ngân hàng thương mại cần nâng cao năng lực cạnh tranh để tồn tại và phát triển. Tài liệu này phân tích bối cảnh hội nhập, những biến động trong ngành ngân hàng và tác động lên các tổ chức tài chính. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ thị trường, đối thủ và các cam kết quốc tế. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng là yếu tố then chốt giúp Sacombank đối phó với cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng nước ngoài. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về môi trường kinh doanh, đồng thời rút ra các bài học giá trị từ kinh nghiệm quốc tế. Điều này hỗ trợ việc xây dựng chiến lược phát triển bền vững cho Sacombank, đảm bảo vị thế trong kỷ nguyên toàn cầu hóa. Năng lực cạnh tranh Sacombank cần được cải thiện liên tục để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

1.1. Bối cảnh hội nhập quốc tế ngành ngân hàng

Ngành ngân hàng Việt Nam đối mặt với quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng. Các cam kết khi gia nhập WTO đã mở cửa thị trường tài chính. Điều này thu hút nhiều ngân hàng nước ngoài và tổ chức tài chính quốc tế. Sự hiện diện của họ mang đến công nghệ hiện đại và dịch vụ đa dạng. Đồng thời, nó tạo áp lực lớn lên các ngân hàng thương mại trong nước. Việc hiểu rõ các quy định, hiệp định và xu hướng toàn cầu là cần thiết. Nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại trở thành ưu tiên hàng đầu. Các ngân hàng phải thích nghi nhanh chóng với môi trường mới. Việc đổi mới sản phẩm và dịch vụ là không thể thiếu.

1.2. Thách thức và cơ hội cho ngân hàng thương mại Việt Nam

Hội nhập quốc tế mang lại nhiều cơ hội phát triển cho ngân hàng Việt Nam. Các ngân hàng có thể tiếp cận nguồn vốn lớn hơn, công nghệ tiên tiến và phương pháp quản trị hiện đại. Tuy nhiên, thách thức cũng rất đáng kể. Cạnh tranh gia tăng gay gắt từ các định chế tài chính quốc tế. Các ngân hàng trong nước cần cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng. Yêu cầu về năng lực tài chính và quản trị rủi ro cũng cao hơn. Áp lực giảm chi phí và tối ưu hóa hoạt động trở nên cấp bách. Việc đối phó với các cú sốc kinh tế toàn cầu đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng phục hồi tốt. improving competitiveness commercial bank là mục tiêu chung.

1.3. Bài học kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển

Nhiều quốc gia đang phát triển đã trải qua quá trình hội nhập ngân hàng. Kinh nghiệm của Trung Quốc là một ví dụ điển hình. Trung Quốc đã tiến hành cải cách hệ thống ngân hàng mạnh mẽ trước và sau khi gia nhập WTO. Họ đã tăng cường năng lực tài chính, hiện đại hóa công nghệ và cải thiện quản trị. Các ngân hàng Trung Quốc học cách cạnh tranh với đối thủ quốc tế. Bài học bao gồm việc từng bước mở cửa thị trường và quản lý rủi ro hiệu quả. Việc xây dựng một lộ trình rõ ràng và linh hoạt là rất quan trọng. Điều này giúp ngân hàng Việt Nam, đặc biệt là Sacombank, định hình chiến lược phát triển bền vững. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cung cấp cơ sở vững chắc cho các quyết định chiến lược.

II.Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh Sacombank hiện nay

Sacombank đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập quốc tế, ngân hàng cần đánh giá lại năng lực cạnh tranh. Phân tích thực trạng giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Nghiên cứu này sử dụng các công cụ phân tích PEST và SWOT. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về môi trường bên ngoài và yếu tố nội tại của Sacombank. Các kết quả kinh doanh trong những năm qua cũng được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định rõ vị thế hiện tại của Sacombank trên thị trường. Việc này rất quan trọng để đưa ra các giải pháp cải thiện năng lực cạnh tranh Sacombank. Đánh giá này là bước đầu tiên trong việc xây dựng lộ trình phát triển chiến lược cho tương lai.

2.1. Phân tích môi trường kinh doanh và yếu tố nội tại

Môi trường kinh doanh ngân hàng tại Việt Nam được phân tích bằng mô hình PEST. Các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ đều ảnh hưởng đến Sacombank. Yếu tố chính trị ổn định tạo điều kiện thuận lợi. Tăng trưởng kinh tế thúc đẩy nhu cầu tài chính. Xu hướng xã hội và tiến bộ công nghệ định hình hành vi khách hàng. Ngoài ra, Sacombank thực hiện phân tích SWOT để đánh giá yếu tố nội tại. Điểm mạnh bao gồm mạng lưới rộng khắp và thương hiệu uy tín. Điểm yếu có thể là cấu trúc tổ chức hoặc hệ thống quản lý. Cơ hội đến từ thị trường đang phát triển. Thách thức bao gồm cạnh tranh gay gắt và rủi ro thị trường. Mô hình đánh giá CAMELS ngân hàng, dù không trực tiếp đề cập, có thể được dùng làm khuôn khổ để hiểu sâu hơn về tình hình.

2.2. Kết quả hoạt động kinh doanh Sacombank

Hoạt động kinh doanh của Sacombank trong những năm qua có sự tăng trưởng đáng kể. Ngân hàng đã mở rộng quy mô tài sản và tăng trưởng dư nợ tín dụng. Nguồn vốn huy động cũng được cải thiện liên tục. Lợi nhuận trước thuế và sau thuế đạt mức cao, phản ánh hiệu quả hoạt động. Các chỉ số tài chính cơ bản như ROA và ROE cho thấy sự ổn định. Mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch được mở rộng, tăng cường khả năng tiếp cận khách hàng. Tuy nhiên, báo cáo cũng chỉ ra những hạn chế cần khắc phục. Việc duy trì đà tăng trưởng và cải thiện chất lượng tài sản là mục tiêu quan trọng. Đây là nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh Sacombank.

2.3. Hiện trạng năng lực cạnh tranh của Sacombank

Năng lực cạnh tranh của Sacombank được đánh giá toàn diện. Ngân hàng có thế mạnh về dịch vụ bán lẻ và mạng lưới rộng khắp. Uy tín thương hiệu đã được xây dựng qua nhiều năm. Tuy nhiên, so với các ngân hàng lớn hoặc ngân hàng nước ngoài, vẫn còn những khoảng cách. Sacombank cần cải thiện hơn nữa về công nghệ và chất lượng dịch vụ. Khả năng quản trị rủi ro cũng cần được tăng cường. Thị phần và uy tín thương hiệu Sacombank đang ở mức tốt nhưng cần nỗ lực hơn để bứt phá. Đánh giá này chỉ ra rằng Sacombank cần đầu tư mạnh mẽ vào đổi mới và phát triển. Mục tiêu là duy trì và nâng cao vị thế trên thị trường ngân hàng ngày càng cạnh tranh.

III.Chiến lược cải thiện hiệu quả tài chính ngân hàng Sacombank

Hiệu quả tài chính là trụ cột vững chắc cho năng lực cạnh tranh của bất kỳ ngân hàng thương mại nào. Sacombank cần tập trung vào việc củng cố các chỉ số tài chính. Điều này bao gồm việc tăng cường quy mô vốn, nâng cao khả năng sinh lời và quản lý rủi ro hiệu quả. Các giải pháp được đề xuất nhằm tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực tài chính. Đồng thời, nó giúp ngân hàng thích ứng tốt hơn với những biến động của thị trường. Việc này đặc biệt quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của Sacombank trong dài hạn. Một nền tảng tài chính mạnh mẽ sẽ hỗ trợ mọi hoạt động kinh doanh và đầu tư, củng cố vị thế trên thị trường. Đây là yếu tố then chốt cho việc improving competitiveness commercial bank.

3.1. Giải pháp nâng cao quy mô vốn và lợi nhuận

Sacombank cần có chiến lược rõ ràng để tăng cường quy mô vốn. Điều này có thể thực hiện thông qua phát hành cổ phiếu, trái phiếu hoặc tăng cường lợi nhuận giữ lại. Việc tăng vốn giúp ngân hàng mở rộng hoạt động kinh doanh. Nó cũng cải thiện khả năng đáp ứng các quy định an toàn vốn của Ngân hàng Nhà nước. Đồng thời, Sacombank cần tập trung cải thiện các chỉ số lợi nhuận. Tối ưu hóa chi phí hoạt động và tăng cường doanh thu từ các dịch vụ. Nâng cao ROA (Return on Assets) và ROE (Return on Equity) là mục tiêu quan trọng. Các chỉ số này phản ánh hiệu quả tài chính ngân hàng TMCP. Mục tiêu là đảm bảo lợi nhuận bền vững cho cổ đông.

3.2. Tăng cường phòng ngừa rủi ro tín dụng ngân hàng

Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng là yếu tố then chốt để bảo vệ tài sản. Sacombank cần củng cố hệ thống quản trị rủi ro toàn diện. Điều này bao gồm việc nâng cao chất lượng thẩm định khoản vay. Ngân hàng cần theo dõi chặt chẽ danh mục tín dụng và phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro. Việc xây dựng chính sách dự phòng rủi ro hiệu quả là cần thiết. Giảm thiểu nợ xấu (NPLs) là ưu tiên hàng đầu. Áp dụng các công cụ và mô hình đánh giá rủi ro tiên tiến. Đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ tín dụng. Việc này giúp giảm thiểu tổn thất và bảo toàn vốn. Nó cũng góp phần cải thiện năng lực cạnh tranh Sacombank.

IV.Phát triển hoạt động quản trị và công nghệ tại Sacombank

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, Sacombank cần chú trọng phát triển toàn diện. Điều này bao gồm cải thiện chất lượng dịch vụ, củng cố năng lực quản trị và đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ. Việc tối ưu hóa quy trình hoạt động giúp tăng hiệu quả. Đồng thời, việc thu hút và giữ chân nhân tài là yếu tố cốt lõi. Công nghệ thông tin đóng vai trò ngày càng quan trọng trong ngành ngân hàng hiện đại. Một chiến lược phát triển đồng bộ sẽ giúp Sacombank đáp ứng tốt hơn nhu cầu khách hàng. Nó cũng tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường. Các giải pháp này đảm bảo sự phát triển linh hoạt và bền vững cho Sacombank.

4.1. Nâng cao chất lượng dịch vụ và huy động vốn

Sacombank cần tập trung nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Điều này bao gồm việc đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ ngân hàng. Phát triển mạnh mẽ dịch vụ ngân hàng bán lẻ Sacombank. Cung cấp các sản phẩm tín dụng, tiền gửi, thanh toán và bảo hiểm phù hợp. Cải thiện quy trình giao dịch, rút ngắn thời gian xử lý. Đảm bảo trải nghiệm khách hàng xuyên suốt và thuận tiện. Chiến lược huy động vốn cần sáng tạo. Các sản phẩm tiền gửi linh hoạt, hấp dẫn khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng Sacombank là chìa khóa để giữ chân khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng mới.

4.2. Cải thiện năng lực quản trị và thu hút nhân tài

Sacombank cần tiếp tục tái cơ cấu bộ máy quản lý. Tối ưu hóa cơ cấu tổ chức, phân cấp trách nhiệm rõ ràng. Nâng cao năng lực quản lý của đội ngũ lãnh đạo các cấp. Phát triển các chính sách lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh. Điều này giúp thu hút và giữ chân nhân tài chất lượng cao. Đào tạo và phát triển chuyên môn cho cán bộ nhân viên là ưu tiên. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp minh bạch và chuyên nghiệp. Một đội ngũ nhân sự mạnh và quản trị hiệu quả là nền tảng cho sự phát triển. Nó cũng góp phần quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng tốt hơn.

4.3. Đầu tư vào công nghệ thông tin và chuyển đổi số

Đầu tư vào công nghệ thông tin là yếu tố sống còn. Sacombank cần hiện đại hóa hạ tầng công nghệ. Ứng dụng các giải pháp số hóa vào mọi hoạt động. Chuyển đổi số ngân hàng Sacombank không chỉ là xu hướng mà còn là yêu cầu cấp thiết. Phát triển các ứng dụng ngân hàng di động, internet banking tiện lợi. Nâng cao bảo mật thông tin và an toàn giao dịch. Tích hợp công nghệ AI, Big Data để phân tích dữ liệu khách hàng. Điều này giúp cá nhân hóa dịch vụ và tăng cường trải nghiệm. Công nghệ là động lực chính để nâng cao năng lực cạnh tranh Sacombank và mở rộng thị phần.

V.Gia tăng thị phần uy tín thương hiệu Sacombank bền vững

Để duy trì và nâng cao vị thế trên thị trường, Sacombank cần tập trung vào việc gia tăng thị phần và củng cố uy tín thương hiệu. Đây là hai yếu tố quan trọng quyết định sự thành công lâu dài của một ngân hàng thương mại. Việc xây dựng một hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ và đáng tin cậy giúp thu hút khách hàng mới. Đồng thời, nó củng cố lòng trung thành của khách hàng hiện tại. Các chiến lược cần được triển khai đồng bộ. Từ marketing, phát triển sản phẩm đến nâng cao chất lượng dịch vụ. Tất cả nhằm mục tiêu mở rộng sự hiện diện và khẳng định vị thế của Sacombank trên thị trường tài chính Việt Nam. Thị phần và uy tín thương hiệu Sacombank sẽ được cải thiện đáng kể.

5.1. Xây dựng và phát triển thương hiệu Sacombank

5.2. Mở rộng mạng lưới và thị phần dịch vụ

Việc mở rộng mạng lưới phân phối là cần thiết để tăng cường thị phần. Sacombank cần nghiên cứu và mở rộng chi nhánh, phòng giao dịch tại các khu vực tiềm năng. Phát triển kênh phân phối đa dạng, bao gồm cả kênh trực tuyến và đối tác. Tăng cường hợp tác với các doanh nghiệp, tổ chức để cung cấp dịch vụ ngân hàng. Điều này giúp Sacombank tiếp cận nhiều khách hàng hơn và đa dạng hóa nguồn doanh thu. Tập trung vào các phân khúc thị trường chưa được khai thác. Cung cấp các sản phẩm và dịch vụ đặc thù cho từng nhóm khách hàng. Mục tiêu là để mở rộng thị phần và uy tín thương hiệu Sacombank trên toàn quốc.

5.3. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng Sacombank

Chất lượng dịch vụ khách hàng là yếu tố quyết định sự hài lòng và lòng trung thành. Sacombank cần liên tục cải thiện quy trình phục vụ khách hàng. Đào tạo đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, tận tâm và am hiểu sản phẩm. Ứng dụng công nghệ để cá nhân hóa dịch vụ và hỗ trợ khách hàng nhanh chóng. Xây dựng kênh phản hồi khách hàng hiệu quả. Lắng nghe và giải quyết kịp thời mọi thắc mắc, khiếu nại. Dịch vụ ngân hàng bán lẻ Sacombank cần được đặc biệt chú trọng. Khách hàng hài lòng sẽ trở thành kênh quảng bá hiệu quả nhất. Đây là cách bền vững để củng cố năng lực cạnh tranh Sacombank.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
G1 00139 improving the competitiveness of sacombank in the context of internationalization and integration nâng cao năng lực cạnh tranh của sacombank trong bối cảnh quốc tế hóa và hội nhập

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (102 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

PDF CC Free Version GRIGGS 2. CAPSTONE PROJECT REPORT IMPROVING THE COMPETITIVENESS OF SACOMBANK IN THE CONTEXT OF INTERNATIONALIZATION AND INTEGRATION Group No. 2 Nguyen Van Quyen Nguyen Le Ngoc Nguyen Manh Ha Nguyen Thi Tuyet Mai Class : GEMBA0O1.E01 HA NOI 2010 PDF Compressor Free Version COMMITTMENT The whole content of this subject has been studied and performed by our group. We ourselves collected information and data issued by Sacombank and selected the most necessary information to finish this subject.

We guarantee that: Subject "IMPROVING THE COMPETITIVENESS OF SACOMBANK IN THE CONTEXT OF INTERNATIONALIZATION AND INTEGRATION" was not copied from any research papers. We are absolutely responsible for our compliance to the law and Griggs University Hà Nội, November 21” 2009 Group 2 GEMBA0I1.F01 Members of Group 2 1. Nguyễn Văn Quyên — Group leader 2. Nguyễn Lê Ngọc 3.

Nguyễn Mạnh Hà 4. Nguyễn Thị Tuyết Mai TABLE OF CONTENTS PDF Compressor Free Version Page COMMITTMENT TABLE OF CONTENTS LIST OF ABBREVIATIONS IND+ LIST OF TABLES LIST OF FIGURE INTRODUCTION CHAPTER I: COMPETITION IN BANKING INDUSTRY IN THE CO CONTEXT OF INTERNATIONALIZATION AND INTEGRATION 1.1 International integration in Banking œ 1.2 Competition in Banking *+C 1.1 Products and product strategy of the Bank `© 1.2 Defining the competitors in banking II 1.3 Strategic planning model of a bank to reach the goal in business 1.3 Competition in banking industry 14 1.1 Contents of banking product competition 14 1.1 Products and Services quality 14 1.3 Competition by the distribution system 15 1.2 Competitiveness of the Commercial Bank 15 1.4 Information technology capacity 17 1.4 Vietnam’s commitments on international integration in Banking 17 1.1 Commitments on foreign exchange and payment 17 1.2 Commitments on policies of trade and services relating to the 18 banking 1.5 Opportunities and challenges in international integration in Banking 19 1.1 Opportunities on international integration 21 1.2 Difficulties and challenges facing the banking system 23 1.6 Some lessons learned from developing countries in international 24 integration in Banking 1.1 Common real situation of developing countries prior to 24 international integration 1.2 Lessons learned from China 25 1.1 China’s commitments in Banking to enter WTO 25 1.2 The competition lesson in banking in China after 26 entering WTO 1.3 Experience in reforming the banking system of China on 28 international integration 1.7 Lessons for Vietnam during the Banking integration process 29 1.1 Real situation of Vietnamese commercial banks before WTO 29 accession 1.1 Financial capacity of Vietnamese banks 29 1.2 Operational capacity of Vietnamese banks 30 1.4 Technological capacity 32 PID1XTenspnsesoœolipeeiartAolte process of international 33 integration for Vietnamese Commercial Banks 1.3 Achievements after joining WTO 24 CHAPTER II: THE REAL SITUATION OF BUSINESS OPERATIONS OF SACOMBANK ON VIETNAM’S ACCESSION 38 TO WTO 2.1 General introduction on Sacombank 38 2.2 Strategic management of Sacombank 40 2.1 Environment and conditions to do Banking business in Vietnam (PEST analysis) 44 2.2 Sacombank and its internal factors (SWOT analysis) 45 2.3 Overview of the business situation in Sacombank 5Ï 2.1 Organizational structure and management engine 51 2.2 Management structure of Sacombank 52 2.3 Operation structure of Sacombank 52 2.2 Business results of Sacombank over the past years 53 2.4 Real situation of Sacombank business operation 54 2.1 General evaluation of Sacombank business operation 54 2.2 Competitiveness of Sacombank 58 CHAPTER III: SOLUTIONS FOR IMPROVING 81 COMPETITIVENESS OF SACOMBANK 3.1 Solutions for improving financial capability 81 3.1 Increasing capital scale 81 3.2 Improving the profitability indicators 81 3.3 Intensifying risk prevention 82 3.2 Solutions for strengthening operation capacity 85 3.1 Solutions of capital mobilization 85 3.2 Improving the credit quality 86 3.3 Solutions for develop services 87 3.3 Solutions for strengthening management and administration capacity 91 3.1 Continuing to restructure the engine 91 3.2 Policies of salary and talent attraction 91 3.4 Solutions to improve information technology capacity 93 3.5 Solutions for enhancing the prestige and trademark of Sacombank 94 CONCLUSION 95 LIST OF REFERENCES 96 APPENDIX 98 QF ABBREVIATIONS PDF Compressor Fred48, ASEAN Association of Southeast Asian Nations AFTA ASEAN Free Trade Association ADB Asian Development Bank APEC Asian - Pacific Economic Cooperation ATM Automatic Teller Machine CAR Capital Adequacy Ratio EU European Union GATS General Agreement on Trade in Services FBs Foreign Banks IMF International Monetary Fund JBs Join venture Banks JSBs Joint - Stock Banks NAFTA Northern Atlantic Free Trade Area NPLs None-Performing Loans ROE Return on Equity ROA Return on Asset SBV State Bank of Vietnam SOCBs State-Owned Commercial Banks WTO World Trade Organization WB World Bank LIST OF TABLES Page PDF Compressor Free Version Table 1.1 Scale of chartered capital of some Commercial Banks in Asia 29 Table 1.2 ROE of Vietnamese Commercial Banks in the period 1998-2005 Table 1.3 Credit growth rate in Vietnam in the period 2000-2006 31 Table 1.4 Market share of the Group of Banks in Vietnam from 2004-2007 36 Table 1.5 Schedule for increasing chartered capital in 10 Vietnam biggest JSBs Table 2.1 Result of some activities of Sacombank in the recent years 53 Table 2.2 Result of the survey program “Listen to our customers” 54 Table 2.3 Sacombank’s mobilization activities 56 Table 2.4 Sacombank’s credit activities 57 Table 2.5 Comparing the chartered capital with some Southeast Asia Banks 59 Table 2.6 Result of debt management of Sacombank in the recent years 62 Table 2.7 Comparing the debt management with other rivals in 2008 62 Table 2.8 Sacombank’s profit structure 65 Table 2.9 Sacombank’s cost structure 65 Table 2.10 Sacombank’s mobilization structure in the recent years 67 Table 2.11 Sacombank’s credit state in the recent years 68 Table 2.12 Sacombank’s credit growth rate in the recent years 69 Table 2.13 Geographical market distribution of Sacombank 71 Table 2.14 Geographical market distribution of ACB 72 Table 2.15 Development of correspondent banks in the recent years 74 Table 2.16 Sacombank’s investment activities in the recent years 74 Table 2.17 Return from securities investment activities in the recent years 75 Table 2.18 Return from capital contribution activities in the recent years 76 Table 2.19 Structure of labor in the recent years 78 Table 2.20 Comparing the educational staff with other Rivals in 2008 79 LIST OF FIGURES PDF Compressor Free Version Figure 2.1 Growth in owner equity of Sacombank in the recent years 58 Figure 2.2 ROE from 2002 to 2008 of Sacombank 63 Figure 2.3 ROE compares with other Rivals of Sacombank 64 Figure 2.4 ROA from 2002 to 2008 of Sacombank 64 Figure 2.5 ROA compares with other Rivals of Sacombank 65 Figure 2.6 Loans in terms 69 Figure 2.7 Loans in industries 70 Figure 2.8 Loans in economic sectors 71 Figure 2.9 Credit market shares of the Vietnamese Banks in 2008 72 INTRODUCTION PD fr Habbhat CEdnbHtic HSM Aion has become a trend of our age and is taking place vigorously in many fields, reflecting the objective indispensable tendency of an economy. To catch up with the trend, Vietnam has actively taken part in the international integration process by entering ASEAN, joining ASEAN Free Trade Area (AFTA), signing Vietnam - America trade agreement, entering World Trade Organization (WTO), and participating in various international economic organizations as well as other agreements on bilateral trade relation promotion. In the general context of the whole economy, how Vietnamese commercial banks (NHTM) will face challenges, take full advantage of opportunities and turn challenges into opportunities to avoid failures on their “home field” require the system of commercial banks to actively be aware of and prepared to take part in this integration and competition process.

It is possible to say that Banking is one of the extremely sensitive fields and its doors need to be opened nearly completely in accordance with commitments on accession to the World Trade Organization (WTO). Vietnam’s banking system is considered one of the key industries and needs to be restructured to improve its competitiveness. To be active in the integration process, Vietnam needs to build a banking system, which is prestigious, competitive, highly effective, safe, and capable of better mobilization of capital resources in the society and investment expansion. CHAPTER I PDF Comp BANKING°CGMPETITION IN THE CONTEXT OF INTERNATIONALIZATION 1.1 International integration in Banking International integration in Banking is the process in which the local system of commercial banks joins the regional and global Banking system.

This means a Vietnamese commercial bank can do business abroad or foreign banks can completely do business equally in Vietnam in accordance with Vietnamese laws. Hence, along with the integration, banking operation in Vietnam may completely be affected or take full advantage of the trend of the banking system in the world and must follow market rules and international business principles at the same time. The international economic integration process requires the government to remove, step by step, preferences for the local system of commercial banks and at the same time, to remove barriers against foreign banks when they do business in Vietnam in order to approach equal competition between local banks and foreign banks. Thus, the integration level in banking has a tight relation with the level of financial - monetary liberalization.

Financial liberalization means increased competition among financial institutions, together with the termination of legal discrimination among different activities. Financial liberalization consists of liberalization of interest rate and exchange rate, elimination of capital subsidy through credit assignment, liberalization of activities of local and international finance - credit institutions on the basis of liberalization of current accounts and capital accounts. International integration is an indispensable development trend of the world economy in the context that concepts of national border are increasingly unclear and the tendency of economic regionalization such as EU, NAFTA, ASEAN more and more becomes a united entity. International integration brings about such positive effects as easier access to new markets, less tariff and legal barriers and easier access to technologies and funds for enterprises.

However, disadvantages will arise due to limitations in terms of awareness, human resource, technology, capital and prestige of developing countries, including Vietnam. Accordingly, in order to deal with these disadvantages, developing countries often make commitments on their integration P'ƒ‡: Compressor Free Version 1.2 Competition in Banking 1.1 Products and product strategy of the Bank a. Traditional services: Borrowing and lending Banks develop a lot of products and services for the market and they can meet a service scope, which covers almost all operation fields of the commercial bank and relevant financial services. However, commercial banks will have their own ways to launch specific products and services to the market.

Banks specialize specific services in which they will make evident competition against their competitors. However, there are some factors to be noted. - Money can be borrowed with a fixed or changing interest rate. - Loans can be guaranteed for each specific type of asset.

This is a fact usually used in lending in the field of transportation or construction. - Unsecured loans: This is a common fact in case of specialized, preferred loans. - Loans can be guaranteed - usually applied when the borrower is part of a group of companies. Guarantee can be performed in various forms, package guarantee or partial guarantee of a project.

- Loans may consist of one kind of money or various kinds of money. Risks that occur may be compensated or covered by the borrower. - Loans are refunded as required or entrusted to the borrower under a certain term. - Terms promised to refund loans may be: + Short-term or medium and long-term.

+ Debt payment can be made by each term during the time or by lump-sum payment at the end of the borrowing time. + Convenience in refund, the borrower makes a direct repayment at the bank or refunds by transfer. In addition, banks can provide extra specialized lending services. In order to m4kP r€ffoflpl9ssð„PH& YrofttabIlity by focusing on appropriate activities, commercial banks can offer lending in the following main fields: - Fixed asset lending (lending for purchasing fixed asseis, capital construction).

This usually combines many services; some services may make higher profit than other activities.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Quyên, Nguyễn Lê Ngọc, Nguyễn Mạnh Hà, Nguyễn Thị Tuyết Mai (2010). G1 00139 improving the competitiveness of sacombank in the c [Luận án tiến sĩ, Griggs University]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/g1-00139-improving-the-competitiveness-of-sacombank-in-the-context-of

Câu hỏi thường gặp

Luận án "G1 00139 improving the competitiveness of sacombank in the c" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: G1 00139 improving the competitiveness of sacombank in the context of internationalization and integration nâng cao năng lực cạnh tranh của sacombank t

Luận án "G1 00139 improving the competitiveness of sacombank in the c" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Griggs University. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "G1 00139 improving the competitiveness of sacombank in the c" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "G1 00139 improving the competitiveness of sacombank in the c" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (GEMBA). Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "G1 00139 improving the competitiveness of sacombank in the c" có bao nhiêu trang?

Luận án "G1 00139 improving the competitiveness of sacombank in the c" có 102 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "G1 00139 improving the competitiveness of sacombank in the c" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter