Finitedimensional asymptotic behavior of navierstokesvoigt equations

Luận án: Finitedimensional asymptotic behavior of navierstokesvoigt equations. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Doctoral Dissertation

Năm xuất bản

Số trang

103

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích Hành vi tiệm cận hệ NSV hữu hạn chiều
Số trang:
103 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Differential and Integral Equations
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích Hành vi tiệm cận hệ NSV hữu hạn chiều

1.1. Cơ sở lý thuyết và các định nghĩa ban đầu

Phần này thiết lập nền tảng cho việc phân tích hành vi tiệm cận hữu hạn chiều của phương trình Navier-Stokes-Voigt (NSV). Nó giới thiệu các khái niệm toán học cơ bản cần thiết cho nghiên cứu các phương trình đạo hàm riêng (PDEs) phức tạp này. Hội tụ yếu trong không gian Banach là một khái niệm then chốt, cho phép nghiên cứu các nghiệm có thể không phải là nghiệm cổ điển. Các không gian Lp cung cấp khung phân tích hàm để định nghĩa và phân tích các nghiệm này. Hiểu biết về các tính chất của các không gian này là cần thiết để thiết lập tính đúng đắn và kết quả tính trơn. Attractor toàn cục đại diện cho hành vi dài hạn của hệ động lực được tạo ra bởi các phương trình NSV. Sự tồn tại của nó cho thấy tất cả các nghiệm cuối cùng hội tụ về một tập hợp bị chặn, compact trong không gian pha. Khái niệm này là trung tâm để nghiên cứu tính ổn định và khả năng dự đoán của chất lỏng nhớt đàn hồi được mô hình hóa bởi các phương trình NSV. Tài liệu này thiết lập các điều kiện cho sự tồn tại của các attractor toàn cục như vậy, đây là một bước quan trọng trong việc mô tả động lực học dài hạn. Phân tích hành vi tiệm cận của các phương trình NSV thường bao gồm các kỹ thuật từ phân tích hàm và lý thuyết hệ động lực. Các khái niệm sơ bộ này đảm bảo một nền tảng toán học chặt chẽ cho các phân tích tiếp theo, đặc biệt liên quan đến bản chất hữu hạn chiều của động lực học dài hạn của hệ thống.

1.2. Thước đo chiều fractal của attractor toàn cục

Chiều fractal của attractor toàn cục cung cấp một thước đo định lượng về độ phức tạp của hành vi dài hạn của các phương trình Navier-Stokes-Voigt. Chiều fractal hữu hạn chỉ ra rằng, bất chấp bản chất vô hạn chiều của hệ thống PDE ban đầu, động lực học cuối cùng ổn định trên một đa tạp hữu hạn chiều. Sự giảm chiều này là một phát hiện quan trọng, ngụ ý rằng hệ thống vô hạn chiều có thể được đặc trưng hiệu quả bằng một số bậc tự do hữu hạn trong dài hạn. Ước tính chiều fractal liên quan đến các kỹ thuật định lượng 'độ thô' hoặc 'dung lượng' của attractor. Các ước tính này rất quan trọng để hiểu độ phức tạp tính toán cần thiết để mô phỏng hoặc dự đoán hành vi của hệ thống. Chiều fractal nhỏ hơn cho thấy ít tham số hơn được yêu cầu để mô tả trạng thái tiệm cận của hệ thống. Đối với các phương trình NSV, việc thu được các giới hạn như vậy xác nhận hành vi tiệm cận hữu hạn chiều, một tính chất thường được tìm kiếm trong nghiên cứu động lực học chất lỏng phức tạp. Khía cạnh này kết nối trực tiếp với khái niệm hệ thống hữu hạn chiều, trong đó chiều 'hiệu quả' của hệ thống là hữu hạn, ngay cả khi không gian cơ bản là vô hạn. Các phương pháp được sử dụng thường liên quan đến số Grashof hoặc các đại lượng không thứ nguyên khác có nguồn gốc từ tính chất chất lỏng và điều kiện biên. Ý nghĩa của chiều fractal hữu hạn rất sâu sắc đối với việc giảm mô hình và các chiến lược kiểm soát, vì nó gợi ý rằng động lực học dài hạn không quá phức tạp mà tuân theo một cấu trúc dễ quản lý hơn.

1.3. Các yếu tố xác định trong hệ NSV

Các phần tử thể tích xác định, hay 'nút xác định', rất quan trọng để hiểu cách một lượng thông tin hữu hạn có thể đặc trưng duy nhất hành vi dài hạn của các phương trình Navier-Stokes-Voigt. Các yếu tố này đề cập đến một tập hợp hữu hạn các phép đo, chẳng hạn như giá trị tại các điểm cụ thể hoặc giá trị trung bình trên các vùng nhỏ, đủ để xác định duy nhất một nghiệm trong attractor toàn cục. Sự tồn tại của các phần tử thể tích xác định củng cố khái niệm về hành vi tiệm cận hữu hạn chiều cho các phương trình NSV. Nếu các phép đo hữu hạn này được biết, toàn bộ nghiệm có thể được xây dựng lại, làm nổi bật sức mạnh dự đoán có thể đạt được với dữ liệu hạn chế. Khái niệm này rất phù hợp trong các ứng dụng thực tế, chẳng hạn như động lực học chất lỏng thực nghiệm hoặc mô phỏng tính toán, nơi chỉ có một số lượng hữu hạn các đầu dò hoặc điểm lưới có sẵn. Đối với chất lỏng nhớt đàn hồi được điều chỉnh bởi các phương trình NSV, việc xác định các tham số xác định như vậy có thể đơn giản hóa đáng kể vấn đề kiểm soát hoặc quan sát dòng chảy của chất lỏng. Các bất đẳng thức Gronwall thường được sử dụng trong các bằng chứng liên quan đến các yếu tố xác định này, cung cấp các giới hạn về cách các khác biệt nhỏ trong điều kiện ban đầu hoặc phép đo có thể lan truyền theo thời gian. Phân tích ở đây chứng minh rằng hành vi dài hạn của các phương trình đạo hàm riêng (PDEs) phức tạp này không hoàn toàn hỗn loạn mà có thể bị giới hạn và hiểu được thông qua một tập hợp hữu hạn các quan sát, hỗ trợ thêm ý tưởng về một attractor toàn cục với chiều fractal hữu hạn.

II.Giới hạn Nút xác định cho Phương trình NSV 3D

2.1. Nút xác định cho nghiệm không dừng

Phần này tập trung vào việc xác định các nút xác định cho các nghiệm không dừng, hay phụ thuộc thời gian, của các phương trình Navier-Stokes-Voigt ba chiều. Các nghiệm không dừng mô tả trạng thái tiến hóa của chất lỏng nhớt đàn hồi, nắm bắt các hành vi quá độ của chúng trước khi chúng ổn định vào một kiểu ổn định hơn hoặc dao động tuần hoàn. Thử thách nằm ở việc xác định một tập hợp tối thiểu các phép đo không gian có thể đặc trưng duy nhất các nghiệm tiến hóa như vậy theo thời gian. Đối với các phương trình đạo hàm riêng (PDEs) phức tạp như các phương trình NSV, đây là một nhiệm vụ không hề đơn giản. Khái niệm về các nút xác định cho các nghiệm không dừng ngụ ý rằng việc quan sát vận tốc chất lỏng hoặc các đại lượng liên quan khác tại một số điểm được chọn một cách chiến lược là đủ để theo dõi toàn bộ trường dòng chảy. Khả năng này là tối quan trọng cho việc giám sát và kiểm soát thời gian thực trong các ứng dụng công nghiệp liên quan đến chất lỏng nhớt đàn hồi. Phân tích liên quan đến các bằng chứng toán học chặt chẽ, thường tận dụng các ước tính năng lượng và tính chất của attractor toàn cục, để thiết lập sự tồn tại và định lượng số lượng các nút như vậy. Các kết quả này nhấn mạnh hành vi tiệm cận hữu hạn chiều của các phương trình NSV, ngay cả đối với các kịch bản động, cho thấy rằng hệ thống vô hạn chiều cơ bản có thể được quản lý và hiểu một cách hiệu quả thông qua một lượng dữ liệu quan sát hữu hạn.

2.2. Nút xác định cho nghiệm dừng

Các nút xác định cho các nghiệm dừng của các phương trình Navier-Stokes-Voigt ba chiều đại diện cho một khía cạnh cơ bản để hiểu hành vi dài hạn của các hệ thống động lực học chất lỏng này. Các nghiệm dừng, theo định nghĩa, không thay đổi theo thời gian; chúng đại diện cho các trạng thái cân bằng hoặc dòng chảy ổn định. Việc xác định một tập hợp hữu hạn các nút xác định cho các nghiệm như vậy có nghĩa là biết trạng thái chất lỏng tại các vị trí cụ thể này là đủ để xây dựng lại toàn bộ mẫu dòng chảy dừng một cách duy nhất. Khái niệm này rất phù hợp cho các kịch bản trong đó chất lỏng nhớt đàn hồi đạt đến trạng thái ổn định, không tiến hóa. Ví dụ, trong dòng chảy đường ống hoặc các quá trình trộn ở trạng thái ổn định, việc biết các giá trị tại một vài điểm có thể đặc trưng cho toàn bộ hệ thống. Phân tích trong phần này nhằm mục đích thiết lập các giới hạn về số lượng các nút như vậy, chứng minh rằng không gian pha vô hạn chiều thực sự sụp đổ thành một đa tạp hữu hạn chiều trong dài hạn. Hành vi tiệm cận hữu hạn chiều này là một nền tảng của nghiên cứu, xác nhận rằng độ phức tạp của các phương trình NSV có thể được đơn giản hóa cho các trạng thái ổn định. Các bằng chứng thường liên quan đến các kỹ thuật tiên tiến từ phân tích hàm và không gian Sobolev, đảm bảo tính chặt chẽ toán học của các phát hiện này. Kiến thức này tạo điều kiện cho việc thiết kế các hệ thống cảm biến và kiểm soát hiệu quả hơn cho các ứng dụng liên quan đến dòng chảy chất lỏng nhớt đàn hồi ổn định.

2.3. Nút xác định cho nghiệm tuần hoàn

Nghiên cứu mở rộng sang các nút xác định cho các nghiệm tuần hoàn của các phương trình Navier-Stokes-Voigt ba chiều. Các nghiệm tuần hoàn đại diện cho các mẫu dòng chảy chất lỏng dao động hoặc lặp lại, phổ biến trong nhiều quá trình tự nhiên và công nghiệp liên quan đến chất lỏng nhớt đàn hồi. Việc xác định các nút xác định cho các nghiệm này ngụ ý rằng một tập hợp hữu hạn các phép đo không gian, được thực hiện trong một chu kỳ, có thể đặc trưng duy nhất toàn bộ dòng chảy tuần hoàn. Đây là một phát hiện quan trọng để hiểu và dự đoán các hành vi dao động trong các hệ thống động lực học chất lỏng được mô tả bởi các phương trình NSV. Khả năng đặc trưng các mẫu lặp lại phức tạp bằng các điểm dữ liệu hạn chế củng cố lập luận về hành vi tiệm cận hữu hạn chiều. Các kết quả như vậy có ý nghĩa trực tiếp đối với thiết kế thử nghiệm, nơi vị trí cảm biến để giám sát dòng chảy dao động có thể được tối ưu hóa. Khung toán học để chứng minh sự tồn tại và giới hạn số lượng các nút này thường liên quan đến các công cụ phức tạp từ lý thuyết hệ động lực, tập trung vào các tính chất của các attractor tuần hoàn trong attractor toàn cục. Nghiên cứu chứng minh rằng ngay cả các mẫu thời gian phức tạp trong các phương trình đạo hàm riêng (PDEs) này cũng có thể được hiểu và kiểm soát bằng cách sử dụng thông tin hữu hạn. Cái nhìn sâu sắc này có giá trị cho các ứng dụng từ bioreactor đến thiết bị vi lỏng, nơi kiểm soát dòng chảy tuần hoàn của chất lỏng nhớt đàn hồi là điều cần thiết.

III.Kiểm soát Phản hồi Phương trình NSV bằng Tham số

3.1. Ổn định hệ NSV bằng bộ điều khiển nội suy

Phần này nghiên cứu việc ổn định các phương trình Navier-Stokes-Voigt bằng cách sử dụng một toán tử nội suy làm bộ điều khiển phản hồi. Mục tiêu là đưa động lực học phức tạp của chất lỏng nhớt đàn hồi về một trạng thái mong muốn, thường là cân bằng ổn định hoặc quỹ đạo tuần hoàn, bằng cách áp dụng các hành động điều khiển dựa trên dữ liệu quan sát hạn chế. Một toán tử nội suy tái tạo hiệu quả toàn bộ trường chất lỏng từ một tập hợp hữu hạn các phép đo, chẳng hạn như những gì thu được từ các nút xác định. Cách tiếp cận này rất phù hợp để kiểm soát các hệ thống vô hạn chiều như những gì được mô tả bởi các phương trình đạo hàm riêng (PDEs) bằng cách sử dụng các chiến lược kiểm soát hữu hạn chiều. Nghiên cứu chứng minh cách các bộ điều khiển như vậy có thể đảm bảo hành vi dài hạn của các phương trình NSV hội tụ về một trạng thái ổn định, ngăn chặn các hiện tượng hỗn loạn hoặc không mong muốn. Phân tích toán học liên quan đến việc chứng minh tính hiệu quả của các cơ chế phản hồi này, thường sử dụng lý thuyết ổn định Lyapunov và các phương pháp năng lượng. Khả năng ổn định các phương trình NSV với các tham số xác định hữu hạn nhấn mạnh tính ứng dụng thực tế của khái niệm hành vi tiệm cận hữu hạn chiều. Điều này mở ra các con đường để thiết kế các hệ thống kiểm soát mạnh mẽ cho các quá trình công nghiệp khác nhau liên quan đến chất lỏng nhớt đàn hồi, nơi việc thao tác chính xác các tính chất dòng chảy là rất quan trọng.

3.2. Điều khiển phản hồi với phần tử thể tích hữu hạn

Điều khiển phản hồi sử dụng các phần tử thể tích hữu hạn hoặc phép chiếu lên các chế độ Fourier như một toán tử nội suy đại diện cho một chiến lược thực tế để quản lý động lực học phức tạp của các phương trình Navier-Stokes-Voigt. Thay vì đo tại các điểm rời rạc, phương pháp này sử dụng các giá trị trung bình trên các vùng không gian nhỏ (phần tử thể tích hữu hạn) hoặc các hệ số của chuỗi Fourier để nắm bắt thông tin cần thiết về dòng chảy chất lỏng. Các biểu diễn hữu hạn chiều này đóng vai trò là đầu vào cho các bộ điều khiển phản hồi, sau đó áp dụng lực hoặc điều chỉnh điều kiện biên để hướng hệ thống đến trạng thái mong muốn. Cách tiếp cận này đặc biệt hấp dẫn đối với động lực học chất lỏng tính toán (CFD) và các thiết lập thử nghiệm, nơi việc thu thập thông tin trường đầy đủ là thách thức hoặc không thể. Hiệu quả của các bộ điều khiển như vậy dựa vào hành vi tiệm cận hữu hạn chiều của các phương trình NSV, có nghĩa là động lực học dài hạn đủ đơn giản để được kiểm soát bởi một tập hợp hữu hạn các tham số. Nghiên cứu khám phá các điều kiện toán học mà theo đó các chiến lược kiểm soát hữu hạn chiều này có thể đạt được sự ổn định toàn cục hoặc theo dõi các quỹ đạo cụ thể cho chất lỏng nhớt đàn hồi. Các phương pháp như vậy rất quan trọng cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát chính xác hành vi chất lỏng, giảm thiểu sự bất ổn và tối ưu hóa hiệu quả quy trình trong các hệ thống được điều chỉnh bởi các phương trình NSV.

3.3. Điều khiển dựa trên quan sát giá trị nút hữu hạn

Phần này khám phá việc điều khiển phản hồi sử dụng một số hữu hạn các quan sát giá trị nút. Các quan sát giá trị nút đề cập đến các phép đo được thực hiện tại các điểm rời rạc cụ thể trong miền chất lỏng, thường tương ứng với các 'nút xác định' được xác định trong các phần trước. Chiến lược này liên quan đến việc sử dụng trực tiếp các phép đo cục bộ này làm đầu vào cho một hệ thống điều khiển phản hồi, hệ thống này sau đó hoạt động để ổn định hoặc điều khiển dòng chảy tổng thể của chất lỏng nhớt đàn hồi được điều chỉnh bởi các phương trình Navier-Stokes-Voigt. Cách tiếp cận này tận dụng cái nhìn sâu sắc rằng hành vi dài hạn của các phương trình đạo hàm riêng (PDEs) này là hữu hạn chiều, ngụ ý rằng một tập hợp hạn chế các quan sát điểm có thể cung cấp đủ thông tin để kiểm soát hiệu quả. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng toán học về khái niệm cho các cơ chế kiểm soát như vậy, chứng minh khả năng của chúng trong việc ổn định các hệ thống động lực phát sinh từ các phương trình NSV. Trọng tâm là sự tương tác giữa số lượng hữu hạn các quan sát và bản chất vô hạn chiều của động lực học chất lỏng cơ bản. Phương pháp này cung cấp một cách hiệu quả về mặt tính toán để triển khai kiểm soát trong các kịch bản thế giới thực, tránh sự cần thiết phải cảm biến trường đầy đủ. Ý nghĩa của nó rất quan trọng để tối ưu hóa các quy trình công nghiệp, quản lý sự bất ổn của chất lỏng và phát triển vật liệu thông minh, nơi việc kiểm soát chính xác các tính chất nhớt đàn hồi là tối quan trọng.

IV.Hành vi Tiệm cận của NSV không đồng nhất 3 chiều

4.1. Tồn tại và duy nhất nghiệm yếu của hệ

Phần này thiết lập các tính chất toán học cơ bản của các phương trình Navier-Stokes-Voigt không đồng nhất ba chiều, đặc biệt tập trung vào sự tồn tại và duy nhất của các nghiệm yếu. Các thuật ngữ không đồng nhất thường phát sinh từ các lực bên ngoài, các tính chất chất lỏng thay đổi theo không gian, hoặc các điều kiện biên phức tạp hơn, làm cho hệ thống trở nên khó phân tích hơn. Khái niệm nghiệm yếu là rất quan trọng đối với các phương trình đạo hàm riêng (PDEs) như các phương trình NSV, nơi các nghiệm cổ điển (mạnh) có thể không phải lúc nào cũng tồn tại hoặc sở hữu đủ tính trơn. Các nghiệm yếu được định nghĩa trong các không gian hàm thích hợp, thường là không gian Sobolev, và thỏa mãn các phương trình theo nghĩa phân phối. Chứng minh sự tồn tại của chúng liên quan đến các kỹ thuật tiên tiến như xấp xỉ Galerkin, ước tính năng lượng và các lập luận compact. Tính duy nhất đảm bảo rằng sự tiến hóa của hệ thống được xác định rõ, có nghĩa là một tập hợp các điều kiện ban đầu cho trước chỉ dẫn đến một trạng thái tương lai duy nhất có thể có. Các kết quả này là nền tảng để nghiên cứu hành vi dài hạn và các attractor toàn cục của các phương trình NSV không đồng nhất. Nếu không có tính đúng đắn, việc phân tích thêm về hành vi tiệm cận và các tính chất hệ động lực sẽ là không thể. Sự mạnh mẽ của các bằng chứng này mở rộng khả năng áp dụng của các phương trình NSV cho một phạm vi rộng hơn của các kịch bản động lực học chất lỏng phức tạp.

4.2. Sự tồn tại của attractor toàn cục và chiều fractal

Sự tồn tại của một attractor toàn cục cho các phương trình Navier-Stokes-Voigt không đồng nhất ba chiều là một chủ đề trọng tâm trong việc hiểu hành vi dài hạn của chúng. Attractor này là một tập hợp compact, bất biến trong không gian pha thu hút tất cả các tập hợp nghiệm bị chặn khi thời gian tiến tới vô cùng. Sự tồn tại của nó ngụ ý rằng bất kể điều kiện ban đầu, động lực học của hệ thống cuối cùng ổn định trên đối tượng hữu hạn chiều này. Quá trình thiết lập attractor toàn cục bao gồm hai bước chính: đầu tiên, chứng minh sự tồn tại của một tập hợp hấp thụ, là một vùng bị chặn mà tất cả các nghiệm cuối cùng đi vào và duy trì trong đó; và thứ hai, chứng minh tính compact tiệm cận của hệ động lực liên quan, đảm bảo rằng các chuỗi nghiệm có các chuỗi con hội tụ. Sau bằng chứng tồn tại, việc ước tính chiều fractal của attractor toàn cục này định lượng các bậc tự do hiệu quả điều chỉnh động lực học dài hạn của hệ thống. Chiều fractal hữu hạn xác nhận hành vi tiệm cận hữu hạn chiều cho các phương trình NSV không đồng nhất, ngay cả với độ phức tạp tăng thêm. Những phát hiện này rất quan trọng để giảm mô hình và hiểu được độ phức tạp cố hữu của dòng chảy chất lỏng nhớt đàn hồi dưới các tác động bên ngoài khác nhau.

4.3. Ổn định hàm và phép chiếu xác định

Phần này đi sâu vào sự tồn tại và ổn định theo hàm mũ của các nghiệm dừng cho các phương trình Navier-Stokes-Voigt không đồng nhất ba chiều, cùng với khái niệm về các phép chiếu và hàm số xác định. Các nghiệm dừng đại diện cho các trạng thái cân bằng ổn định của dòng chảy chất lỏng, nơi trường vận tốc không thay đổi theo thời gian. Chứng minh sự tồn tại của chúng và quan trọng hơn là sự ổn định theo hàm mũ của chúng, chỉ ra rằng hệ thống, nếu bị nhiễu loạn, sẽ nhanh chóng quay trở lại các trạng thái ổn định này. Sự ổn định theo hàm mũ này là một dạng ổn định mạnh, rất quan trọng đối với các ứng dụng thực tế nơi sự nhiễu loạn là phổ biến. Hơn nữa, khái niệm về các phép chiếu và hàm số xác định mở rộng ý tưởng về các nút xác định. Đây là các phép chiếu hữu hạn chiều hoặc các hàm số tuyến tính của nghiệm mà khi biết, sẽ xác định duy nhất toàn bộ nghiệm yếu trong attractor toàn cục. Điều này củng cố nguyên tắc về hành vi tiệm cận hữu hạn chiều, ngay cả đối với các hệ thống không đồng nhất. Phân tích nhấn mạnh rằng các phương trình đạo hàm riêng (PDEs) phức tạp có thể được hiểu và giám sát hiệu quả thông qua một tập hợp hạn chế các quan sát hoặc phép chiếu, nhấn mạnh sự đơn giản hóa cố hữu của động lực học dài hạn của chúng. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với cả hiểu biết lý thuyết và các ứng dụng thực tế trong động lực học chất lỏng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Finitedimensional asymptotic behavior of navierstokesvoigt equations

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (103 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HANOI NATIONAL UNIVERSITY OF EDUCATION NGUYEN THI NGAN FINITE-DIMENSIONAL ASYMPTOTIC BEHAVIOR OF NAVIER-STOKES-VOIGT EQUATIONS DOCTORAL DISSERTATION OF MATHEMATICS Hanoi - 2021 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HANOI NATIONAL UNIVERSITY OF EDUCATION NGUYEN THI NGAN FINITE-DIMENSIONAL ASYMPTOTIC BEHAVIOR OF NAVIER-STOKES-VOIGT EQUATIONS Speciality: Differential and Integral Equations Speciality Code: 9.03 DOCTORAL DISSERTATION OF MATHEMATICS Supervisor: PROF. CUNG THE ANH Hanoi - 2021 COMMITTAL IN THE DISSERTATION I assure that the scientific results presented in this dissertation are new and original. To my knowledge, before I published these results, there had been no such results in any scientific document. I take responsibility for my research results in the dissertation.

The publications in common with other authors have been agreed by the co-authors when put into the dissertation. February, 2021 Author Nguyen Thi Ngan i ACKNOWLEDGEMENTS This dissertation was carried out at the Department of Mathematics and Informatics, Hanoi National University of Education. It was com- pleted under the supervision of Prof. Cung The Anh.

First and foremost, I would like to express my sincere gratitude to my supervisor, Prof. Cung The Anh, for the continuous support of my PhD study, for his carefulness, patience, enthusiasm and immense knowledge. His guidance helped me in all the time of research to learn and grow a lot, both professionally and personally. Sometimes he set me back on the road when I got lost.

I would like to say that I am proud to be his student. Besides my supervisor, I am greatly grateful to Assoc. Tran Dinh Ke for his encouragement during the time I have studied at De- partment of Mathematics and Informatics, Hanoi National University of Education. I am deeply indebted to Dr.

Vu Manh Toi for his help and many interesting discussions during my first one year. I thank all the lecturers and PhD students at the seminar of Division of Mathematical Analysis for their stimulating consultation and valuable comments. I would like to thank all my colleagues at University of Education Publisher and Foreign Language Specialized School, VNU, for support- ing me to study during the last three years. I also thank my friends, who always encourage me to overcome difficulties during my period of study.

Last but not least, I am greatly thankful to my beloved family for respecting all my decisions and supporting me spiritually throughout my life. Hanoi, 2021 Nguyen Thi Ngan ii CONTENTS COMMITTAL IN THE DISSERTATION. iii LIST OF SYMBOLS. PRELIMINARIES AND AUXILIARY RESULTS 10 1.1 Weak convergence in Banach spaces .3 The Lp -spaces .2 The global attractor .1 Existence of global attractor .2 Finite fractal dimension .3 Determining volume elements .4 The Navier-Stokes-Voigt equations with periodic boundary conditions .5 The Gronwall inequalities.

BOUNDS ON THE NUMBER OF DETERMINING NODES FOR 3D NAVIER-STOKES-VOIGT EQUATIONS 27 2.3 Determining nodes for instationary solutions .4 Determining nodes for stationary solutions .5 Determining nodes for periodic solutions. FEEDBACK CONTROL OF NAVIER-STOKES-VOIGT EQUATIONS iii BY FINITE DETERMINING PARAMETERS 42 3.3 Stabilization of Navier-Stokes-Voigt equations by using an interpolant operator as feedback controllers .1 Feedback control employing finite volume elements or projection onto Fourier modes as an interpolant operator .2 Feedback control employing finitely many nodal valued observables 51 Chapter 4. ASYMPTOTIC BEHAVIOR OF THREE-DIMENSIONAL NON-HOMOGENEOUS NAVIER-STOKES-VOIGT EQUATIONS 58 4.3 Existence and uniqueness of weak solutions .4 Existence of a global attractor .1 Existence of an absorbing set .2 The asymptotic compactness .5 Fractal dimension estimate of the global attractor .6 Existence and exponential stability of a stationary solution .7 Determining projections and functionals for weak solutions. 84 CONCLUSIONS AND FUTURE WORKS.

90 LIST OF PUBLICATIONS. 92 iv LIST OF SYMBOLS R the set of real numbers Rd d-dimensional Euclidean vector space A := B A is defined by B Ā the closure of the set A (.)X scalar product in the Hilbert space X ∥x∥X norm of x in the space X X∗ the dual space of the space X ⟨x′ , x⟩X ∗ ,X duality pairing between x′ ∈ X ∗ and x ∈ X X ,→ Y X is imbedded in Y Lp (Ω) the space of Lebesgue measurable functions f such that Ω |f (x)|p dx < +∞ R L∞ (Ω) the space of almost everywhere bounded functions on Ω C0∞ (Ω) the space of infinitely differentiable functions with compact support in Ω C(Ω̄) the space of continuous functions on Ω̄  m,p W (Ω),   H m (Ω), Sobolev spaces   m  H0 (Ω) H −m (Ω) the dual space of H0m (Ω) L2 (Ω) L2 (Ω) × L2 (Ω) × L2 (Ω) (analogously applied for all other kinds of spaces) (.) the scalar product in L2 (Ω) ((.)) the scalar product in H10 (Ω) ((.))1 the scalar product in H1 (Ω) |.| the norm in L2 (Ω) ∥.∥ the norm in H10 (Ω) ∥.∥1 the norm in H1 (Ω) x·y the scalar product between x, y ∈ Rn 1 ∇ ( ∂x∂ 1 , ∂x∂ 2 , · · · , ∂x∂ n ) ∂y ∂y ∂y ∇y ( ∂x 1 , ∂x 2 , · · · , ∂x n ) y·∇ y1 ∂x∂ 1 + y2 ∂x∂ 2 + · · · + yn ∂x∂ n ∂y1 ∂y2 ∂yn ∇ · y, div y ∂x1 + ∂x2 + · · · + ∂xn V {y ∈ C∞ 0 (Ω) : div y = 0} H, V the closures of V in L2 (Ω) and H10 (Ω) Lp (0, T ; X), 1 < p < ∞ the space of functions f : [0, T ] → X such RT that 0 ∥f (t)∥pX dt < ∞ L∞ (0, T ; X) the space of functions f : [0, T ] → X such that ∥f (.)∥X is almost everywhere bounded on [0, T ] W 1,p (0, T ; X) {y ∈ Lp (0, T ; X) : yt ∈ Lp (0, T ; X)} C([0, T ]; X) the space of continuous functions from [0, T ] to X {xk } sequence of vectors xk xk → x xk converges strongly to x xk ⇀ x xk converges weakly to x xk ⇀∗ x xk converges weakly-∗ to x i. 5 page 5 2D two-dimensional 3D three-dimensional 2 The proof is complete 2 INTRODUCTION 1. Motivation and overview of the problems Fluid dynamics is a subdiscipline of fluid mechanics that describes the flow of fluids (liquids and gases).

Fluid dynamics has a wide range of applications, including calculating forces and moments on aircraft, de- termining the mass flow rate of petroleum through pipelines, predicting weather patterns, understanding nebulae in interstellar space and mod- elling fission weapon detonation. One of the most important equations in fluid dynamics is the Navier-Stokes equations. Navier-Stokes equations, are partial differential equations that describe the flow of incompressible fluids. The equations are generalization of the equations devised by Swiss mathematician Leonhard Euler in the 18th century to describe the flow of incompressible and frictionless fluids.

In 1821, French engineer Claude- Louis Navier introduced the element of viscosity (friction) for the more realistic and vastly more difficult problem of viscous fluids. Throughout the middle of the 19th century, British physicist and mathematician Sir George Gabriel Stokes improved on this work, though complete solu- tions were obtained only for the case of simple two-dimensional flows. The complex vortices and turbulence, or chaos, that occur in three- dimensional fluid (including gas) flows as velocities increase have proven intractable to any but approximate numerical analysis methods. The Navier-Stokes equations are  u − ν∆u + (u · ∇)u + ∇p = f (x, t), t ∇ · u = 0, posed on a spatial domain Ω ⊂ Rd , d ∈ {2, 3}, supplemented with appropriate boundary conditions.

Here u is the unknown velocity, the parameter ν > 0 is the kinematic viscosity, and p is the scalar pressure, which serves to enforce the divergence-free condition ∇·u = 0. The right hand side is a ”body force”, which serves to maintain some nontrivial motion of the fluid. 3 The three central questions of every partial differential equations are about existence, uniqueness and smooth dependence on initial data can develop singularities in finite time, and what these might mean. For the Navier-Stokes equations satisfactory answers to those questions are avail- able in two dimensions, i.

two-dimensional Navier-Stokes equations with smooth initial data possess a unique solution which stays smooth forever. In three dimensions, those questions are still open. Therefore, in recent years, many regularized equations have been proposed for the purpose of direct numerical simulations of turbulent incompressible flows modeled by the Navier-Stokes equations [27]. They were called α-models, including the Navier-Stokes-α model, the Leray-α model, the Modified Leray-α model, the Simplified Bardina model and so on, by replacing the nonlinear term (u · ∇)u in Navier-Stokes equations.

The Navier-Stokes-Voigt (sometimes written Voight) equations were first introduced by Oskolkov [47] as a model for the motion of a linear, viscoelastic, incompressible fluid. The Navier-Stokes-Voigt equations are  u − α2 ∆u − ν∆u + (u · ∇)u + ∇p = f in Ω × (0, ∞), t t (1) ∇ · u = 0 in Ω × (0, ∞) posed on the domain Ω which is a subset of Rd , d ∈ {2, 3}. Here u = u(x, t) is the unknown velocity and p = p(x, t) is the unknown pressure, ν > 0 is the kinematic viscosity coefficient, α is a length scale parameter characterizing the elasticity of the fluid. The right hand side f is a body force.

The Navier-Stokes-Voigt equations are nowadays considered as a reg- ularized model of the Navier-Stokes equations and perhaps the newest model in the so-called α-models in fluid mechanics (see e. The Navier-Stokes-Voigt equations were also proposed by Cao, Lunasin and Titi in [43] as a regularization, for small value of α, of the three dimen- sion Navier-Stokes equations for the sake of direct numerical simulations. Furthermore, we also refer the interested reader to [18] for an interesting application of the Navier-Stokes-Voigt equations in image inpainting. The presence of the regularizing term −α2 ∆ut in (1) has two impor- tant consequences.

First, it leads to the global well-posedness of Navier- Stokes-Voigt equations both forwards and backwards in time, even in the 4 case of three dimensions. Second, it changes the parabolic character of the limit Navier-Stokes equations, so the Navier-Stokes-Voigt system be- haves like a damped hyperbolic system. Thus, it is not easy to study the existence and the asymptotic behavior of the solution by studying the existence of global attractor because the solution of Navier-Stokes-Voigt equations is not smoother than initial condition. Note that when α = 0, we recover the Navier-Stokes equations of motion.

The Navier-Stokes- Voigt equations has attractive advantages over other α-models in that one does not require additional artificial boundary conditions (except the Dirichlet boundary conditions) to get the global well-posedness. In the last few years, mathematical questions related to Navier-Stokes- Voigt equations have attracted the attention of a number of mathemati- cians. The existence and long-time behavior of solutions in terms of existence of attractors to the Navier-Stokes-Voigt equations in domains that are bounded or unbounded but satisfying the Poincaré inequality were investigated extensively in [5, 14, 17, 25, 34, 35, 36, 60]. The time decay rates of solutions to the equations on the whole space were stud- ied in [6, 7, 46, 61].

Recently, the stabilization of stationary solutions to the 3D Navier-Stokes-Voigt equations by using internal feedback con- trols was studied in [8], and the effect of fast oscillating-in-time forces on the long-time behavior of solutions was investigated in [4]. As far as we know, there have been many results on the existence and long-time behavior of solutions in terms of existence of attractors for the Navier-Stokes-Voigt equations. However, most of the existing results are in the case of homogeneous Dirichlet boundary conditions or periodic boundary conditions, see e.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyen Thi Ngan (2021). Finitedimensional asymptotic behavior of navierstokesvoigt e [Luận án tiến sĩ, Hanoi National University of Education]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/finitedimensional-asymptotic-behavior-of-navierstokesvoigt-equations

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Finitedimensional asymptotic behavior of navierstokesvoigt e" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Finitedimensional asymptotic behavior of navierstokesvoigt equations. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Finitedimensional asymptotic behavior of navierstokesvoigt e" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Hanoi National University of Education. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Finitedimensional asymptotic behavior of navierstokesvoigt e" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Finitedimensional asymptotic behavior of navierstokesvoigt e" thuộc chuyên ngành Differential and Integral Equations. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Finitedimensional asymptotic behavior of navierstokesvoigt e" có bao nhiêu trang?

Luận án "Finitedimensional asymptotic behavior of navierstokesvoigt e" có 103 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Finitedimensional asymptotic behavior of navierstokesvoigt e" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter