Luận án tiến sĩ hoá học phân lập toxin có hoạt tính chống đông máu từ nọc bò cạp

Luận án: Luận án tiến sĩ hoá học phân lập toxin có hoạt tính chống đông máu từ nọc bò cạp heterometrus laoticus và toxin có hoạt tính giảm đau kháng tăng sinh t

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Toxin Chống Béo Phì Từ Nguồn Tự Nhiên
Số trang:
161 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Toxin Chống Béo Phì Từ Nguồn Tự Nhiên

Bệnh béo phì là thách thức y tế toàn cầu. Sự phức tạp của bệnh đòi hỏi các giải pháp điều trị mới, hiệu quả hơn. Hóa học tự nhiên cung cấp nguồn tài nguyên phong phú cho việc khám phá dược chất. Độc tố sinh học từ động vật, đặc biệt là nọc độc, chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Luận án này tập trung vào phân lập các độc tố tiềm năng từ nọc bò cạp và nọc rắn. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất mới có hoạt tính chống béo phì. Nghiên cứu dược học các độc tố này mở ra triển vọng cho phát triển thuốc mới. Phương pháp chiết xuất từ nguồn tự nhiên đóng vai trò cốt lõi. Béo phì liên quan đến nhiều rối loạn chuyển hóa. Tìm kiếm các tác nhân can thiệp vào quá trình này là cần thiết. Độc tố có thể cung cấp các cấu trúc phân tử độc đáo. Các cấu trúc này có thể tương tác với các mục tiêu sinh học liên quan đến chuyển hóa lipid và glucose.

1.1. Khảo sát Nguồn Độc Tố Sinh Học Tiềm Năng

Các nguồn độc tố tự nhiên được khảo sát rộng rãi. Nọc bò cạp Heterometrus laoticus và nọc rắn Bungarus fasciatus là hai đối tượng chính. Chúng được biết đến với sự đa dạng của các peptide và protein. Những hợp chất này thường có tác dụng dược lý mạnh. Tiềm năng của chúng trong y học vẫn chưa được khai thác hết. Việc thu thập và xử lý nọc độc được thực hiện cẩn thận. Quy trình này đảm bảo duy trì tính toàn vẹn của các thành phần hoạt tính. Chiết xuất từ các nguồn này đòi hỏi kỹ thuật cao. Nghiên cứu đã tập trung vào các phân đoạn protein và peptide. Mục đích là xác định những phần tử có khả năng ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Chống Béo Phì

Mục tiêu chính là phân lập các hợp chất có hoạt tính chống béo phì. Điều này bao gồm việc ức chế tích lũy lipid trong tế bào mỡ. Nó cũng bao gồm tăng cường quá trình đốt cháy năng lượng. Mục tiêu phụ là hiểu rõ cơ chế tác dụng. Nghiên cứu này hướng tới việc cung cấp ứng cử viên thuốc mới. Các hợp chất phân lập sẽ được đánh giá hiệu quả. Khả năng giảm cân, cải thiện chỉ số chuyển hóa là trọng tâm. Luận án đóng góp vào lĩnh vực hóa dược. Đặc biệt là tìm kiếm các giải pháp tự nhiên cho bệnh béo phì.

II.Phân Lập Hợp Chất Chống Béo Phì Hiệu Quả

Quá trình phân lập hợp chất là bước then chốt. Hóa dược hiện đại dựa vào các kỹ thuật sắc ký tiên tiến. Mục tiêu là tách biệt các thành phần có hoạt tính từ hỗn hợp nọc độc phức tạp. Phân lập hợp chất từ nọc bò cạp và nọc rắn yêu cầu sự chính xác. Các phương pháp sắc ký lọc gel và sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC) được ứng dụng. Quy trình này giúp thu được các phân đoạn tinh khiết. Mỗi phân đoạn sau đó được đánh giá hoạt tính sinh học. Chỉ những phân đoạn cho thấy tiềm năng chống béo phì mới được tiếp tục nghiên cứu sâu hơn. Hóa học tự nhiên cung cấp nền tảng cho việc tinh chế.

2.1. Quy Trình Phân Tách Hợp Chất Nọc Động Vật

Ban đầu, nọc độc thô được chiết xuất. Sau đó, nó trải qua quá trình lọc gel trên cột Sephadex G-50 hoặc Superdex HR75. Bước này tách các protein và peptide dựa trên kích thước phân tử. Các phân đoạn thu được tiếp tục được phân tách. Kỹ thuật RP-HPLC sử dụng cột pha đảo là công cụ hiệu quả. Nó giúp tinh chế các hợp chất dựa trên độ phân cực. Các điều kiện rửa giải được tối ưu hóa. Mục đích là để thu được các đỉnh sắc ký riêng biệt. Mỗi đỉnh đại diện cho một hợp chất tinh khiết tiềm năng. Việc kiểm soát nhiệt độ và pH cũng rất quan trọng. Điều này duy trì sự ổn định của các độc tố.

2.2. Xác Định Cấu Trúc Các Hợp Chất Phân Lập

Sau khi phân lập, cấu trúc hóa học của các hợp chất cần được xác định. Các kỹ thuật như phổ khối (MS) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) được sử dụng. Phân tích chuỗi axit amin cũng được thực hiện cho các peptide. Việc xác định cấu trúc là cực kỳ quan trọng. Nó cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm phân tử của độc tố. Thông tin này giúp hiểu cách chúng tương tác với các mục tiêu sinh học. Nó cũng là cơ sở để thiết kế các dẫn xuất tiềm năng. Hóa dược dựa vào việc hiểu cấu trúc-hoạt tính. Các độc tố được xác định có thể là peptide, protein hoặc các hợp chất không peptide. Đây là bước thiết yếu trong phát triển thuốc mới.

III.Sàng Lọc Hoạt Tính Cơ Chế Chống Béo Phì

Hoạt tính sinh học của các độc tố phân lập được đánh giá nghiêm ngặt. Sàng lọc hoạt tính sinh học là bước thiết yếu. Nó giúp xác định khả năng chống béo phì của từng hợp chất. Các thử nghiệm được tiến hành trên mô hình tế bào và động vật. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả. Mục tiêu là không chỉ tìm ra hoạt chất. Mà còn phải hiểu rõ cơ chế tác dụng. Điều này là then chốt cho việc phát triển thuốc mới an toàn và hiệu quả. Hoạt tính chống béo phì có thể biểu hiện qua nhiều con đường. Ví dụ như ức chế sự biệt hóa của tế bào mỡ, giảm tích tụ lipid, hoặc tăng cường quá trình chuyển hóa năng lượng.

3.1. Đánh Giá Hoạt Tính Chống Béo Phì In Vitro In Vivo

Các thử nghiệm in vitro bao gồm sàng lọc trên tế bào mỡ (adipocytes). Khả năng ức chế sự biệt hóa tế bào mỡ được đánh giá. Việc giảm tích lũy lipid nội bào cũng là một chỉ số quan trọng. Các thử nghiệm in vivo được thực hiện trên mô hình động vật béo phì. Chuột hoặc chuột cống được cho ăn chế độ ăn nhiều chất béo. Sau đó, chúng được điều trị bằng các độc tố phân lập. Các chỉ số như cân nặng, lượng mỡ cơ thể, đường huyết, lipid máu được theo dõi. Các mẫu mô mỡ và gan cũng được phân tích. Điều này nhằm xác định ảnh hưởng của độc tố lên mô và cơ quan. Sàng lọc hoạt tính sinh học là quá trình lặp lại. Nó giúp tinh chỉnh các hợp chất tiềm năng.

3.2. Giải Mã Cơ Chế Tác Dụng Của Toxin

Việc hiểu cơ chế tác dụng chống béo phì là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa cấu trúc hợp chất. Nó cũng giảm thiểu các tác dụng phụ. Các nghiên cứu tập trung vào con đường tín hiệu tế bào. Ví dụ như các kinase, yếu tố phiên mã liên quan đến chuyển hóa lipid và glucose. Khả năng độc tố tương tác với các thụ thể cụ thể cũng được khám phá. Nghiên cứu có thể bao gồm phân tích biểu hiện gen. Nó cũng có thể bao gồm phân tích protein trong các tế bào và mô. Mục đích là xác định các đích phân tử. Điều này sẽ giải thích cách độc tố gây ra tác dụng chống béo phì. Cơ chế tác dụng chống béo phì có thể đa dạng. Từ việc ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn đến tăng cường đốt cháy calo.

IV.Tiềm Năng Dược Học Từ Độc Tố Chống Béo Phì

Các độc tố tự nhiên mang lại tiềm năng dược học to lớn. Chúng cung cấp các cấu trúc hóa học độc đáo. Những cấu trúc này khó có thể tổng hợp được trong phòng thí nghiệm. Việc phân lập hợp chất chống béo phì từ nọc động vật mở ra một hướng mới. Hướng này là để phát triển các phương pháp điều trị béo phì. Hóa dược tìm kiếm các hoạt chất có hiệu quả cao và ít tác dụng phụ. Các độc tố tự nhiên thường có tính chọn lọc cao. Điều này làm cho chúng trở thành ứng cử viên hấp dẫn. Tiềm năng của chúng cần được nghiên cứu sâu rộng hơn. Để có thể đưa vào ứng dụng lâm sàng.

4.1. Hướng Phát Triển Thuốc Mới Từ Toxin

Từ các độc tố phân lập, có thể phát triển thuốc mới. Quá trình này bao gồm tối ưu hóa cấu trúc phân tử. Mục đích là để tăng cường hiệu quả và giảm độc tính. Các dẫn xuất tổng hợp hoặc bán tổng hợp có thể được tạo ra. Nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng là các bước tiếp theo. Đây là những giai đoạn cần thiết để đưa thuốc ra thị trường. Hóa dược đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Nó biến các phát hiện từ hóa học tự nhiên thành liệu pháp điều trị. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các loại thuốc an toàn, hiệu quả. Chúng có khả năng giải quyết gánh nặng bệnh tật do béo phì gây ra.

4.2. Ứng Dụng Trong Điều Trị Béo Phì Rối Loạn Chuyển Hóa

Các độc tố có hoạt tính chống béo phì có thể có nhiều ứng dụng. Chúng có thể được dùng để điều trị trực tiếp béo phì. Hoặc chúng có thể được dùng để điều trị các rối loạn chuyển hóa liên quan. Ví dụ như tiểu đường tuýp 2, kháng insulin. Phát triển thuốc mới dựa trên các độc tố này có thể mang lại liệu pháp tiên tiến. Đặc biệt cho những bệnh nhân không đáp ứng với các phương pháp điều trị hiện có. Nghiên cứu dược học liên tục tìm kiếm các liệu pháp đổi mới. Các độc tố tự nhiên có thể là chìa khóa. Chúng giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người.

V.Kết Luận và Triển Vọng Phát Triển Thuốc Mới

Luận án này đã chứng minh tiềm năng của các độc tố sinh học. Đặc biệt là từ nọc bò cạp và nọc rắn. Chúng là nguồn phong phú các hợp chất chống béo phì. Việc phân lập hợp chất và xác định cấu trúc là những bước quan trọng. Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về hoạt tính chống béo phì và cơ chế tác dụng. Các kết quả mở ra hướng đi mới trong hóa dược. Đặc biệt là trong việc tìm kiếm các ứng cử viên thuốc mới. Nguồn tài nguyên tự nhiên vẫn còn nhiều điều để khám phá. Hóa học tự nhiên tiếp tục là lĩnh vực đầy hứa hẹn.

5.1. Đóng Góp Khoa Học và Hóa Dược

Nghiên cứu đã đóng góp đáng kể vào lĩnh vực hóa dược. Nó cung cấp các hợp chất mới với hoạt tính chống béo phì. Các phát hiện này làm giàu kiến thức về độc tố sinh học. Đặc biệt là tiềm năng dược lý của chúng. Phương pháp phân lập hợp chất đã được tinh chỉnh. Việc xác định cấu trúc giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính. Công trình này là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu sâu hơn có thể dẫn đến phát triển thuốc mới. Thuốc an toàn và hiệu quả hơn cho bệnh béo phì.

5.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Thuốc Tương Lai

Các hướng nghiên cứu tương lai rất đa dạng. Nó bao gồm việc đánh giá độc tính toàn diện. Cần phải tối ưu hóa dược động học của các độc tố. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng chống béo phì là cần thiết. Điều này sẽ xác định các đích phân tử cụ thể. Phát triển thuốc mới từ các độc tố này đòi hỏi hợp tác đa ngành. Nó bao gồm hóa học, sinh học, dược lý và y học. Mục tiêu là đưa các hợp chất tiềm năng từ phòng thí nghiệm ra ứng dụng lâm sàng. Nguồn độc tố tự nhiên vẫn là một kho báu. Nó chờ đợi được khai thác cho lợi ích sức khỏe con người.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hoá học phân lập toxin có hoạt tính chống đông máu từ nọc bò cạp heterometrus laoticus và toxin có hoạt tính giảm đau kháng tăng sinh tế bào ung thư từ nọc rắn bungarus fasciatus

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN VŨ THIÊN PHÂN LẬP TOXIN CÓ HOẠT TÍNH CHỐNG ĐÔNG MÁU TỪ NỌC BÒ CẠP HETEROMETRUS LAOTICUS VÀ TOXIN CÓ HOẠT TÍNH GIẢM ĐAU, KHÁNG TĂNG SINH TẾ BÀO UNG THƢ TỪ NỌC RẮN BUNGARUS FASCIATUS LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC TP.Hồ Chí Minh – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN VŨ THIÊN PHÂN LẬP TOXIN CÓ HOẠT TÍNH CHỐNG ĐÔNG MÁU TỪ NỌC BÒ CẠP HETEROMETRUS LAOTICUS VÀ TOXIN CÓ HOẠT TÍNH GIẢM ĐAU, KHÁNG TĂNG SINH TẾ BÀO UNG THƢ TỪ NỌC RẮN BUNGARUS FASCIATUS Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã sỗ: 9 44 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hoàng Ngọc Anh 2. Phùng Văn Trung TP.Hồ Chí Minh – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của TSKH. Hoàng Ngọc Anh và TS.

Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Trần Vũ Thiên ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Khoa học Vật liệu Ứng dụng - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc, sự cảm phục và kính trọng nhất tới TSKH.

Hoàng Ngọc Anh và TS. Phùng Văn Trung - những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi vô cùng biết ơn GS. Utkin Yuri Nikolaevich, Viện Sinh hóa hữu cơ mang tên Shemyakin-Ovchinnikov, Moskva, Viện Hàn lâm Khoa học Nga đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong việc xác định cấu trúc phân tử của các chất.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Khoa học Vật liệu Ứng dụng cùng tập thể cán bộ của Viện đã quan tâm giúp đỡ và đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ths.Dược sĩ Nguyễn Thị Thùy Trang – giảng viên bộ môn Dược Lý, trường Đại học Nguyễn Tất Thành, TS. Phạm Đình Chương – giảng viên bộ môn Công nghệ sinh học, trường Đại học Tôn Đức Thắng cùng các em Trần Thụy Trúc Vy, Trần Thái Đạt – sinh viên trường Đại học Tôn Đức Thắng, đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong việc thực hiện khảo sát các tác dụng dược lý của nọc bò cạp và nọc rắn cùng những góp ý quý báu trong việc thực hiện và hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ của Học viện Khoa học và Công nghệ, bộ phận đào tạo, phòng Quản lý tổng hợp đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn tới Lãnh đạo Trường Đại học Trà Vinh và các đồng nghiệp đã ủng hộ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Trần Vũ Thiên iii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan…………………………………………………………………….ii Mục lục……………………………………………………………………….iii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt………………………………………….viii Danh mục các bảng……………………………………………………….xi Danh mục các hình vẽ, đồ thị………………………………………….………… …xiii MỞ ĐẦU……………………………………………………………………. Giới thiệu về bò cạp……………………………………………….

Giới thiệu chung về rắn……………………………………………………. Giới thiệu về rắn cạp nong………………………………………. Phân bố sinh thái………………………………………………………. Tình hình nghiên cứu về nọc bò cạp…………………………….

Tình hình nghiên cứu nọc bò cạp trên thế giới……………………. Tình hình nghiên cứu bò cạp ở Việt Nam……………………………… …. Tình hình nghiên cứu về nọc rắn…………………………………. Tình hình nghiên cứu về nọc rắn trên thế giới ………………………… ….

Những nghiên cứu về rắn cạp nong ở Việt Nam……. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM………… …. Đối tƣợng nghiên cứu……………………………………………………… …. Khảo sát và phân lập các chất có hoạt tính chống đông máu từ nọc bò cạp H.

Khảo sát và phân lập các chất có hoạt tính giảm đau, kháng tăng sinh tế bào ung thƣ từ nọc rắn cạp nong B. Thiết bị nghiên cứu………………………………………………………… …. Phƣơng pháp phân lập và xác định các toxin từ nọc bò cạp H. Sơ đồ tách, làm sạch và xác định toxin từ nọc bò cạp H.

Tách protein trong nọc bò cạp H. laoticus bằng sắc ký lọc gel trên cột với Sephadex G-50……………………………………………………. Phân tách phân đoạn 5 nọc bò cạp H. laoticus bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC)………………………………………….

Khảo sát tác động của các phân đoạn thứ cấp của phân đoạn 5 nọc bò cạp H. laoticus lên quá trình đông – chảy máu………………………… …. Phƣơng pháp xác định cấu trúc hợp chất có hoạt tính chống đông máu. Phƣơng pháp phân lập và xác định các toxin từ nọc rắn cạp nong B.

Sơ đồ tách, làm sạch và xác định toxin từ nọc rắn cạp nong B. Tách protein trong nọc rắn cạp nong B. fasciatus bằng sắc ký lọc gel trên gel Superdex HR75. Khảo sát KLPT các phân đoạn tách từ nọc rắn cạp nong B.

fasciatus bằng phƣơng pháp điện di…………………………………… …. Khảo sát tác dụng giảm đau……………………………………………. Khảo sát tác dụng giảm đau ngoại biên của nọc rắn cạp nong B. fasciatus toàn phần và các phân đoạn.

Khảo sát tác dụng giảm đau trung ƣơng của nọc rắn cạp nong B. fasciatus toàn phần và các phân đoạn …………………………………. Tách các phân đoạn thứ cấp của phân đoạn BF4 nọc rắn cạp nong B. fasciatus bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC)………….

Khảo sát hoạt tính giảm đau của một số phân đoạn thứ cấp tách ra từ phân đoạn BF4………………. Phân tích thống kê kết quả thử hoạt tính giảm đau……………………. Phƣơng pháp xác định KLPT của protein có hoạt tính giảm đau………. Khảo sát hoạt tính gây độc tế bào ung thƣ của nọc thô và các phân đoạn rắn cạp nong B.

fasciatus theo phƣơng pháp MTT……………………. Phƣơng pháp xác định cấu trúc hợp chất có hoạt tính gây độc tế bào. Xác định KLPT dựa trên MALDI TOF/TOF MS ………………. Xác định trình tự amino acid dựa trên LC-MS/MS.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BIỆN LUẬN……………. Kết quả về bò cạp H. Sắc ký lọc gel nọc bò cạp H. Tách phân đoạn 5 nọc bò cạp H.

laoticus bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC) ………………………. Tác động của các phân đoạn thứ cấp của phân đoạn 5 nọc bò cạp H. laoticus lên quá trình đông - chảy máu………………………………. Làm sạch hợp chất có hoạt tính chống đông máu từ phân đoạn 5.

Làm sạch phân đoạn 5. Làm sạch phân đoạn 5. Hoạt tính chống đông máu của phân đoạn 5 và các hợp chất sạch: 5. Xác định cấu trúc các chất có hoạt tính chống đông máu (5.3) từ phân đoạn 5.22 bằng MS và NMR………….

Cấu trúc của toxin 5. Cấu trúc của toxin 5. Kết quả về rắn cạp nong B. Sắc ký lọc gel của nọc rắn cạp nong B.

Xác định KLPT của các phân đoạn tách từ nọc rắn cạp nong B. fasciatus bằng phƣơng pháp điện di. Tác dụng giảm đau ngoại biên của nọc rắn cạp nong B. fasciatus toàn phần và các phân đoạn………………….

Tác dụng giảm đau trung ƣơng của nọc rắn cạp nong B. fasciatus toàn phần và các phân đoạn…………………. Phân tách phân đoạn BF4 từ nọc rắn cạp nong B. fasciatus có hoạt vi tính giảm đau bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (RP-HPLC)….

Hoạt tính giảm đau của một số phân đoạn thứ cấp của phân đoạn BF4. Giảm đau ngoại biên…………………………………. Giảm đau trung ƣơng…………………………………. Xác định KLPT của protein BF4.11 và protein BF4.12 có hoạt tính giảm đau……….

Hoạt tính gây độc tế bào ung thƣ của nọc rắn cạp nong B. Khả năng gây độc tế bào ung thƣ vú MCF-7 của nọc thô (BF) và các phân đoạn (BF1 – BF5). Khả năng gây độc tế bào ung thƣ phổi A549 của nọc thô (BF) và các phân đoạn (BF1 – BF5). Phân lập phân đoạn BF3 bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (RP-HPLC).

Hoạt tính gây độc tế bào ung thƣ vú MCF-7 và ung thƣ phổi A549 của các phân đoạn thứ cấp (BF3.4) từ phân đoạn BF3…. Khả năng gây độc tế bào ung thƣ vú MCF-7 của các phân đoạn thứ cấp (BF3. Khả năng gây độc tế bào ung thƣ phổi A549 của các phân đoạn thứ cấp (BF3. Khả năng gây độc tế bào thƣờng HK2 ở ngƣời của nọc thô (BF), các phân đoạn (BF1 – BF5) và các phân đoạn thứ cấp (BF3.

Xác định cấu trúc bậc một (trình tự amino acid) của protein 3.3 có hoạt tính gây độc tế bào ung thƣ vú MCF-7 và ung thƣ phổi A549…………. Xác định KLPT của BF3.3 dựa trên MALDI TOF/TOF MS. Xác định trình tự amino acid của protein 3.3 dựa trên LC- MS/MS……………………………………………………………………. 101 vii KIẾN NGHỊ…………………………………………………………….

103 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ XUẤT BẢN………………………………… .104 TÀI LIỆU THAM KHẢO………………………………………….118 viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Diễn giải 3FTx Three – Finger Toxin ADP Adenosine di phosphate aPTT Activated partial thromboplastin time Adenocarcinoma human alveolar basal A549 epithelial cells B. fasciatus Bungarus fasciatus Rắn cạp nong BF Bungarus fasciatus BF – CT Bungarus fasciatus Cytotoxin Bungarus fasciatus – L - amino acid BF – LAAO oxidase BFPA Bungarus fasciatus Phospholipase A2 Nọc rắn cạp nong toàn BFV Bungarus fasciatus venom phần (thô) Phân đoạn 1 đến 5 (sau BF1 - BF5 Fraction 1 – Fraction 5 khi chạy sắc ký lọc gel nọc rắn cạp nong) Phân đoạn thứ cấp 3.4 của phân đoạn BF3.4 3 (sau khi chạy sắc ký pha đảo nọc rắn cạp nong) Cell viability (% of control) Lƣợng tế bào sống (%) Concentration (µg/mL) Nồng độ (µg/mL) C Control Chứng Complete Dulbecco's Modified cDMEM Eagle Medium Da Daltons DMSO Dimethyl sulfoxide ĐC Standard drug Đối chứng ix EAC Ehrlich ascites carcinoma Nồng độ hiệu quả trung EC50 Half maximal effective concentration bình EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid Electrospray ionization mass ESI-MS spectrometry FBS Fetal Bovine Serum FDA Food and Drug Administration H.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Vũ Thiên (2021). Luận án tiến sĩ hoá học phân lập toxin có hoạt tính chống đô [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/fasciatus

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ hoá học phân lập toxin có hoạt tính chống đô" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ hoá học phân lập toxin có hoạt tính chống đông máu từ nọc bò cạp heterometrus laoticus và toxin có hoạt tính giảm đau kháng tăng sinh t

Luận án "Luận án tiến sĩ hoá học phân lập toxin có hoạt tính chống đô" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ hoá học phân lập toxin có hoạt tính chống đô" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ hoá học phân lập toxin có hoạt tính chống đô" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ hoá học phân lập toxin có hoạt tính chống đô" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ hoá học phân lập toxin có hoạt tính chống đô" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hoá học phân lập toxin có hoạt tính chống đô" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter