Luận án tiến sĩ nghiên cứu sản xuất huyết thanh kháng nọc rắn cạp nia đa giá fab
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sản xuất huyết thanh kháng nọc rắn cạp nia đa giá fab2 từ huyết tương ngựa đánh giá chất lượng chế phẩm trong phòng thí nghi
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
128
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng huyết thanh kháng nọc rắn (antivenom) tại VN
- Số trang:
- 128 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng huyết thanh kháng nọc rắn antivenom tại VN
Việt Nam là quốc gia nhiệt đới, có ¾ diện tích là rừng núi và đất nông nghiệp. Bờ biển dài hơn 3000 km. Môi trường này thuận lợi cho rắn độc phát triển mạnh mẽ. Phần lớn người dân sinh sống, làm việc trong môi trường nông nghiệp, rừng núi, hải đảo. Nguy cơ bị rắn độc cắn rất cao. Theo WHO, Việt Nam cần khoảng 1,7 triệu đơn vị máu mỗi năm cho cấp cứu và điều trị. Bên cạnh máu và chế phẩm máu, huyết thanh kháng nọc rắn (antivenom) là chế phẩm y tế thiết yếu. Đặc biệt, nó quan trọng trong điều trị rối loạn đông cầm máu do nọc rắn họ Vipridae. Huyết thanh kháng nọc rắn giúp giảm thiểu tỷ lệ tử vong. Nó cũng giảm lượng máu và huyết tương cần sử dụng trong điều trị rắn cắn. Bộ Y tế đã quan tâm chỉ đạo nghiên cứu, ứng dụng sản xuất huyết thanh kháng nọc rắn. Nhiều nghiên cứu thành công đã góp phần cứu sống hàng ngàn bệnh nhân. Chúng cũng giảm mạnh lượng máu và chế phẩm phải sử dụng. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn thiếu trầm trọng nhiều loại kháng huyết thanh. Hiện chỉ có duy nhất hai loại antivenom cho rắn hổ đất và rắn lục tre. WHO khuyến cáo mỗi quốc gia phải tự chế tạo kháng huyết thanh cho chính mình. Điều này do tính đặc hiệu kháng nguyên nọc rắn theo vùng địa lý. Nhu cầu cấp cứu và điều trị rắn độc cắn đòi hỏi đẩy mạnh nghiên cứu. Cần sản xuất nhiều loại antivenom hơn, đặc biệt cho các loài rắn độc nguy hiểm. Rắn cắn gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe. Tỷ lệ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời. Việc thiếu kháng huyết thanh làm tăng rủi ro này. Rắn cạp nia là một trong những loài rắn độc nguy hiểm hàng đầu. Nó chiếm 35,8% các loài rắn độc họ rắn hổ (Elapidae) tại Việt Nam. Nọc rắn độc của cạp nia cực mạnh, gây tử vong rất cao (trên 80%). Điều trị rắn cắn không chỉ cứu sống người bệnh. Nó còn giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Đồng thời, nó giảm nhu cầu sử dụng các chế phẩm máu đắt tiền. Phát triển antivenom mới là ưu tiên hàng đầu.
1.1. Nhu cầu cấp bách về kháng huyết thanh tại Việt Nam
Việt Nam có môi trường thuận lợi cho rắn độc phát triển. Nguy cơ bị rắn độc cắn rất cao. Huyết thanh kháng nọc rắn (antivenom) là chế phẩm y tế thiết yếu. Nó quan trọng trong điều trị rối loạn đông cầm máu do nọc rắn độc. Antivenom giúp giảm thiểu tỷ lệ tử vong. Nó giảm lượng máu và huyết tương cần sử dụng trong điều trị rắn cắn.
1.2. Hạn chế nguồn cung antivenom hiện hành
Việt Nam vẫn thiếu trầm trọng nhiều loại kháng huyết thanh. Hiện chỉ có hai loại antivenom cho rắn hổ đất và rắn lục tre. WHO khuyến cáo mỗi quốc gia tự chế tạo antivenom do tính đặc hiệu nọc rắn theo vùng. Nhu cầu cấp cứu điều trị rắn độc cắn đòi hỏi đẩy mạnh sản xuất sinh phẩm này.
1.3. Tác động của rắn cắn đến sức khỏe cộng đồng
Rắn cắn gây hậu quả nghiêm trọng. Tỷ lệ tử vong cao nếu không điều trị kịp thời bằng kháng huyết thanh. Rắn cạp nia có độc tính cực mạnh, gây tử vong rất cao (trên 80%). Phát triển antivenom mới là ưu tiên hàng đầu. Nó giảm gánh nặng cho y tế và cứu sống bệnh nhân.
II.Thách thức sản xuất antivenom đặc hiệu rắn cạp nia
Rắn cạp nia gây tử vong cao. Đây là loài rắn độc có độc tính cực mạnh. Hai loài rắn cạp nia thường gặp ở Việt Nam là cạp nia nam (Bungarus candidus) và cạp nia bắc (Bungarus multicinctus). Chúng có hình dạng "khúc đen, khúc trắng" rất giống nhau. Việc phân biệt bằng mắt thường rất khó. Tuy nhiên, hai loài này khác nhau về độc tính nọc và biểu hiện lâm sàng. Nọc rắn độc của chúng tác động lên hệ thần kinh, gây suy hô hấp. Sự khác biệt về thành phần nọc rắn giữa B. candidus và B. multicinctus là một thách thức lớn. Kháng huyết thanh đơn đặc hiệu thường không có tác dụng chéo. Điều này có nghĩa là antivenom cho một loài có thể không hiệu quả với loài kia. Chẩn đoán chính xác loài rắn cắn rất khó khăn. Hiện chưa có bộ công cụ chẩn đoán nhanh (VDK) để xác định loài rắn. Việc chẩn đoán nhầm lẫn dẫn đến điều trị sai. Bệnh nhân không nhận được kháng huyết thanh phù hợp. Điều này làm tăng nguy cơ tử vong hoặc di chứng nặng. Thực tế điều trị rắn cạp nia cắn ở Việt Nam cho thấy sự thiếu hụt antivenom. Việt Nam chưa có kháng huyết thanh đặc hiệu cho rắn cạp nia. Bệnh nhân rắn cạp nia cắn phải đối mặt với nguy cơ cao. Thiếu antivenom làm cho công tác cấp cứu trở nên khó khăn. Việc tìm kiếm giải pháp sản xuất kháng huyết thanh đa giá là cần thiết. Giải pháp này giúp điều trị hiệu quả cho cả hai loài cạp nia chính. Nó mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân trên cả nước.
2.1. Độc tính và phân loại rắn cạp nia phổ biến
Rắn cạp nia có độc tính cực mạnh, gây tử vong cao. Hai loài phổ biến là cạp nia nam và cạp nia bắc. Chúng rất giống nhau về hình dạng. Nọc rắn độc của chúng tác động lên hệ thần kinh. Cần giải độc nọc rắn kịp thời.
2.2. Sự khác biệt nọc rắn và khó khăn chẩn đoán
Nọc rắn của hai loài cạp nia có sự khác biệt. Kháng huyết thanh đơn đặc hiệu không có tác dụng chéo. Chẩn đoán chính xác loài rắn cắn rất khó khăn. Hiện không có công cụ chẩn đoán nhanh. Chẩn đoán nhầm lẫn gây điều trị sai, tăng nguy cơ tử vong.
2.3. Thiếu kháng huyết thanh đơn đặc hiệu nghiêm trọng
Việt Nam thiếu kháng huyết thanh đặc hiệu cho rắn cạp nia. Bệnh nhân rắn cạp nia cắn đối mặt nguy cơ cao. Thiếu antivenom làm khó khăn công tác cấp cứu. Cần sản xuất kháng huyết thanh đa giá để điều trị hiệu quả cho cả hai loài cạp nia.
III.Giải pháp sản xuất kháng huyết thanh đa giá F ab 2
Đề tài nghiên cứu sản xuất huyết thanh kháng nọc rắn (HTKN-RCN) đa giá. Mục tiêu là tạo ra antivenom có thể chống lại nọc của cả rắn cạp nia nam và rắn cạp nia bắc. Giải pháp đa giá giúp khắc phục khó khăn trong chẩn đoán loài rắn cắn. Nó đảm bảo bệnh nhân nhận được điều trị kịp thời, hiệu quả. Huyết thanh kháng nọc rắn đa giá giúp chuẩn hóa quy trình cấp cứu. Nó cũng giảm gánh nặng cho các cơ sở y tế. Việc này đặc biệt quan trọng ở những vùng xa xôi. Nơi đó, việc chẩn đoán nhanh hoặc vận chuyển kháng huyết thanh chuyên biệt gặp nhiều trở ngại. Dạng F(ab')2 là tối ưu để tăng tính an toàn của chế phẩm antivenom. F(ab')2 là mảnh kháng thể tinh chế, loại bỏ phần Fc gây phản ứng miễn dịch không mong muốn. Điều này giảm thiểu nguy cơ sốc phản vệ và các phản ứng dị ứng. Mảnh F(ab')2 có kích thước nhỏ hơn kháng thể toàn phần. Nó có khả năng khuếch tán nhanh hơn vào các mô. Điều này giúp trung hòa nọc rắn độc hiệu quả hơn. Sản phẩm F(ab')2 tinh khiết hơn, ổn định hơn. Nó phù hợp với tiêu chuẩn y tế quốc tế. Huyết tương ngựa là nguyên liệu truyền thống và hiệu quả để sản xuất kháng huyết thanh. Ngựa có khả năng tạo ra lượng lớn kháng thể sau khi được miễn dịch hóa với nọc rắn. Quy trình sản xuất bao gồm việc thu thập huyết tương từ ngựa đã được tiêm nọc rắn liều nhỏ. Huyết tương này chứa kháng thể đặc hiệu cao. Sau đó, kháng thể được tinh chế và cắt thành mảnh F(ab')2. Việc sử dụng huyết tương ngựa là phương pháp đã được kiểm chứng. Nó đảm bảo tính sẵn có và khả năng sản xuất quy mô lớn. Huyết tương ngựa đã được chứng minh hiệu quả trong sản xuất antivenom trên toàn cầu.
3.1. Mục tiêu phát triển antivenom đa giá hiệu quả
Mục tiêu là sản xuất antivenom đa giá cho cả rắn cạp nia nam và bắc. Giải pháp này khắc phục khó khăn chẩn đoán. Nó đảm bảo điều trị kịp thời, hiệu quả. Huyết thanh kháng nọc rắn đa giá chuẩn hóa quy trình cấp cứu. Nó giảm gánh nặng cho y tế.
3.2. Ưu điểm dạng F ab 2 trong điều trị rắn cắn
Dạng F(ab')2 tối ưu cho tính an toàn. Nó là mảnh kháng thể tinh chế, loại bỏ phần Fc gây phản ứng miễn dịch. Điều này giảm sốc phản vệ. Kích thước nhỏ giúp khuếch tán nhanh, trung hòa nọc rắn độc hiệu quả hơn. Sản phẩm F(ab')2 tinh khiết, ổn định.
3.3. Sử dụng huyết tương ngựa làm nguyên liệu sản xuất
Huyết tương ngựa là nguyên liệu hiệu quả để sản xuất kháng huyết thanh. Ngựa tạo ra lượng lớn kháng thể sau miễn dịch với nọc rắn. Quy trình bao gồm thu thập huyết tương, tinh chế và cắt thành F(ab')2. Đây là phương pháp đã được kiểm chứng, đảm bảo khả năng sản xuất quy mô lớn.
IV.Quy trình điều chế antivenom chất lượng cao
Sản xuất huyết thanh kháng nọc rắn (HTKNR) là một quy trình phức tạp. Nó đòi hỏi nhiều giai đoạn kiểm soát chặt chẽ. Bước đầu tiên là miễn dịch hóa ngựa với nọc rắn độc đã được xử lý. Việc này kích thích hệ miễn dịch của ngựa sản xuất kháng thể. Sau đó, huyết tương chứa kháng thể được thu thập. Tiếp theo là quá trình tinh chế để tách riêng globulin miễn dịch. Các bước bao gồm kết tủa muối, lọc, và sắc ký. Mục tiêu là loại bỏ protein không cần thiết. Cuối cùng, globulin được phân cắt bằng enzyme để tạo ra mảnh F(ab')2. Toàn bộ quy trình phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn sản xuất tốt (GMP). Quá trình tinh chế protein là then chốt để đảm bảo an toàn cho antivenom. Các kỹ thuật tinh chế tiên tiến được áp dụng. Chúng bao gồm điện di protein và điện di miễn dịch. Các kỹ thuật này giúp tách và định lượng từng thành phần protein huyết tương. Điều này loại bỏ các tạp chất gây phản ứng bất lợi. Việc loại bỏ các yếu tố gây biến tính protein như nhiệt độ, acid, base, tia cực tím là rất quan trọng. Mảnh F(ab')2 được tinh chế cao sẽ giảm thiểu phản ứng phụ. Nó cũng tăng cường hiệu quả điều trị. Đây là bước quan trọng để đáp ứng Tiêu chuẩn Quốc gia về HTKNR. Kiểm soát chất lượng là yếu tố xuyên suốt toàn bộ quy trình sản xuất. Mỗi giai đoạn từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm đều được kiểm tra. Việc này đảm bảo chế phẩm đạt chất lượng cao nhất. Các thử nghiệm đánh giá bao gồm định lượng protein, độ tinh khiết, hoạt tính trung hòa nọc rắn. Ngoài ra, cần kiểm tra tính vô trùng, độc tính bất thường. Các giải pháp kỹ thuật và kiểm soát chất lượng toàn diện được áp dụng. Điều này giúp chế phẩm có thể đạt Tiêu chuẩn Quốc gia. Mục đích cuối cùng là sản xuất kháng huyết thanh an toàn và hiệu quả.
4.1. Các bước cơ bản trong sản xuất sinh phẩm HTKNR
Sản xuất huyết thanh kháng nọc rắn là quy trình phức tạp. Bao gồm miễn dịch hóa ngựa, thu thập huyết tương, tinh chế globulin. Sau đó, phân cắt bằng enzyme tạo mảnh F(ab')2. Toàn bộ quy trình sản xuất sinh phẩm phải tuân thủ GMP. Mục tiêu là tạo ra antivenom an toàn, hiệu quả.
4.2. Tinh chế protein và nâng cao độ an toàn chế phẩm
Tinh chế protein là then chốt để antivenom an toàn. Kỹ thuật điện di protein, điện di miễn dịch tách và định lượng protein. Điều này loại bỏ tạp chất, giảm phản ứng phụ. Mảnh F(ab')2 tinh chế cao giảm thiểu phản ứng bất lợi. Đây là bước quan trọng đạt Tiêu chuẩn Quốc gia về kháng huyết thanh.
4.3. Kiểm soát chất lượng chặt chẽ trong sản xuất
Kiểm soát chất lượng xuyên suốt quy trình sản xuất. Mọi giai đoạn đều được kiểm tra. Đánh giá định lượng protein, độ tinh khiết, hoạt tính trung hòa nọc rắn độc. Cần kiểm tra vô trùng, độc tính bất thường. Mục đích là sản xuất kháng huyết thanh đạt Tiêu chuẩn Quốc gia, an toàn và hiệu quả.
V.Đánh giá chất lượng và tiêu chuẩn sinh phẩm HTKNR
Sản phẩm huyết thanh kháng nọc rắn phải tuân thủ nghiêm ngặt Tiêu chuẩn Quốc gia. Các tiêu chuẩn này được quy định trong Dược điển Việt Nam. Chúng bao gồm các yêu cầu về độ tinh khiết, nồng độ protein, và hoạt tính đặc hiệu. Việc đạt Tiêu chuẩn Quốc gia là minh chứng cho chất lượng sản phẩm. Nó đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng cho người bệnh. Huyết thanh kháng nọc rắn đa giá F(ab')2 cần đáp ứng các tiêu chí này. Việc này là điều kiện tiên quyết để được cấp phép sử dụng rộng rãi. Hiệu lực của kháng huyết thanh được đánh giá kỹ lưỡng trong phòng thí nghiệm. Các thử nghiệm bao gồm việc xác định khả năng trung hòa nọc rắn độc. Điều này thường được thực hiện thông qua thử nghiệm in vitro và in vivo. Thử nghiệm in vitro đánh giá tương tác giữa antivenom và các thành phần của nọc rắn. Thử nghiệm in vivo trên động vật giúp xác định liều lượng và hiệu quả bảo vệ. Các phương pháp này đảm bảo antivenom có khả năng giải độc nọc rắn thực sự. Việc đánh giá này được thực hiện khách quan và khoa học. Ngoài hiệu lực, độ an toàn của chế phẩm cũng là yếu tố tối quan trọng. Kháng huyết thanh F(ab')2 được kỳ vọng giảm thiểu các phản ứng phụ. Các kiểm tra về độc tính bất thường, pyrogen, và tính vô trùng là bắt buộc. Mục tiêu là sản xuất antivenom không chỉ hiệu quả mà còn an toàn tối đa cho người bệnh. Việc này giúp giảm biến chứng trong quá trình điều trị. Đảm bảo chất lượng toàn diện từ khâu sản xuất đến kiểm định. Điều này củng cố niềm tin vào sinh phẩm. Nó nâng cao khả năng cứu sống bệnh nhân rắn cắn.
5.1. Tiêu chuẩn Quốc gia cho huyết thanh kháng nọc rắn
Antivenom phải tuân thủ Tiêu chuẩn Quốc gia, quy định trong Dược điển Việt Nam. Bao gồm yêu cầu về độ tinh khiết, nồng độ protein, hoạt tính đặc hiệu. Đạt Tiêu chuẩn đảm bảo chất lượng, an toàn, hiệu quả. Đây là điều kiện tiên quyết để kháng huyết thanh đa giá F(ab')2 được cấp phép sử dụng.
5.2. Phương pháp đánh giá hiệu lực trong phòng thí nghiệm
Hiệu lực của kháng huyết thanh được đánh giá kỹ lưỡng. Thử nghiệm in vitro và in vivo xác định khả năng trung hòa nọc rắn độc. Thử nghiệm in vitro đánh giá tương tác antivenom với nọc rắn. Thử nghiệm in vivo xác định liều lượng và hiệu quả bảo vệ. Điều này đảm bảo khả năng giải độc nọc rắn.
5.3. Đảm bảo an toàn và hiệu quả của kháng huyết thanh
Độ an toàn của chế phẩm là tối quan trọng. Kháng huyết thanh F(ab')2 giảm thiểu phản ứng phụ. Kiểm tra độc tính bất thường, pyrogen, tính vô trùng là bắt buộc. Mục tiêu là sản xuất antivenom hiệu quả, an toàn tối đa. Điều này giảm biến chứng, nâng cao khả năng cứu sống bệnh nhân rắn cắn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (128 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo WHO ước tính, mỗi năm Việt Nam cần khoảng 1,7 triệu đơn vị máu phục vụ cấp cứu điều trị (≈ 2% dân số) [40]; ngoài máu và các chế phẩm máu, chế phẩm huyết tương, còn phải kể đến các chế phẩm huyết thanh như: gamma globulin, anti-HBs globulin, anti-T lymphocyte globulin, anti-D globulin, antivenom [141],[147],[152].trong đó, huyết thanh kháng nọc rắn (antivenom) là loại chế phẩm rất quan trọng, đặc biệt trong điều trị rối loạn đông cầm máu do nhiễm độc nọc rắn họ Vipridae. Là nước nhiệt đới, với ¾ diện tích rừng núi và đất nông nghiệp, bờ biển dài hơn 3000 km, Việt Nam có môi trường rất thuận lợi cho rắn độc phát triển. Phần lớn cư dân sinh sống, làm việc trong môi trường nông nghiệp, rừng núi, hải đảo.nguy cơ bị rắn độc cắn rất cao (> 30. Nhằm giảm thiểu tỷ lệ tử vong, giảm số lượng máu và huyết tương phải sử dụng trong điều trị rắn độc cắn, Bộ y tế đã quan tâm chỉ đạo việc nghiên cứu, ứng dụng sản xuất huyết thanh kháng nọc rắn (HTKNR) [6],[8].
Đến nay, đã có một số nghiên cứu rất thành công, góp phần cứu sống hàng ngàn bệnh nhân, giảm mạnh lượng máu và chế phẩm phải sử dụng [6],[21],[23]. Tuy vậy, sau nhiều năm nỗ lực, đến nay chúng ta vẫn đang thiếu trầm trọng nhiều loại HTKNR; hầu như ta chỉ có duy nhất hai loại HTKNR cho rắn hổ đất và rắn lục tre [8],[165],[166],[171]. Do tính đặc hiệu kháng nguyên nọc rắn theo vùng địa lý, mỗi quốc gia phải tự chế tạo HTKNR cho chính quốc gia mình (khuyến cáo của WHO) [141],[20],[6]. Để đáp ứng nhu cầu cấp cứu, 2 điều trị rắn độc cắn, chúng ta rất cần đẩy mạnh nghiên cứu, sản xuất HTKNR; đặc biệt là các HTKNR cho các loài rắn độc nguy hiểm, thường gặp; trong các loài đó, hàng đầu phải kể đến rắn cạp nia, chiếm 35,8% các loài rắn độc họ rắn hổ (Elapidae) tại Việt Nam, là loài rắn độc có độc tính cực mạnh, gây tử vong rất cao (> 80% nếu không được cấp cứu điều trị kịp thời) [14].
Thực tế điều trị rắn cạp nia cắn ở Việt Nam từ trước đến nay cho thấy: nước ta có hai loài rắn cạp nia thường gặp chủ yếu là rắn cạp nia nam (Bungrarus candidus) và rắn cạp nia bắc (Bungarus multicinctus). Đây là hai loài rắn có hình dạng “khúc đen, khúc trắng” rất giống nhau, thoáng nhìn rất khó phân biệt. Hai loài rắn này khác nhau cả về độc tính nọc và biểu hiện lâm sàng, chẩn đoán rất dễ nhầm lẫn, HTKNR đơn đặc hiệu không có tác dụng chéo và cũng chưa có VDK để chẩn đoán xác định [15]. Nghiên cứu sản xuất HTKNR đa giá cho cả hai loài rắn độc nguy hiểm nói trên là giải pháp đem lại thuận lợi cho cấp cứu điều trị bệnh nhân rắn cạp nia cắn trong cả nước.
Để tăng tính an toàn của chế phẩm, dạng F(ab’)2 là tối ưu, đồng thời phải áp dụng các giải pháp kỹ thuật và kiểm soát chất lượng toàn diện để chế phẩm có thể đạt Tiêu chuẩn Quốc gia về HTKNR dùng cho người, theo Dược điển Việt Nam [9]. Với các lý do trên, đề tài “Nghiên cứu sản xuất HTKN-RCN đa giá F(ab’)2 từ huyết tƣơng ngựa; đánh giá chất lƣợng chế phẩm trong phòng thí nghiệm” được thực hiện, nhằm các mục tiêu sau: 1. Nghiên cứu sản xuất HTKN-RCN đa giá F(ab’)2 từ huyết tương ngựa, đạt Tiêu chuẩn Quốc gia. Đánh giá chất lượng chế phẩm trong phòng thí nghiệm.
3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. MỘT SỐ ĐIỂM CẦN CHÚ Ý VỀ MÁU VÀ HUYẾT TƢƠNG 1. Máu: Máu là mô lỏng màu đỏ lưu thông trong hệ thống tuần hoàn; tạo thành từ các tế bào hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, một lượng nhỏ tế bào gốc sinh máu và phần huyết tương chứa protein, muối khoáng, nước.Máu chiếm 1/13 trọng lượng cơ thể (60-70 ml/kg); thể tích ở nam khoảng 5-6 lít, nữ 4,5-5 lít; tỷ trọng: 1. Máu động vật có vú cũng gồm HC, BC, TC, huyết tương,.
với chức năng cung cấp oxi, dinh dưỡng, đông cầm máu, bảo vệ cơ thể,.tương tự ở người. Huyết tƣơng: Là phần dịch lỏng thu được sau ly tâm hoặc để lắng tự nhiên máu đã chống đông. Thành phần chủ yếu của huyết tương là nước (92%), các protein hòa tan (albumin, globulin, fibrinogen.), đường, các yếu tố đông máu, các chất điện giải, vitamin, hormon, carbon dioxide. Protein huyết tương gồm: globulin miễn dịch, bổ thể, các yếu tố đông máu, các yếu tố enzyme, các protein liên kết với lipid, các protein vận chuyển.các thành phần này thay đổi trong bệnh lý.
Điện di protein, điện di miễn dịch sẽ tách được các thành phần protein. Mỗi protein huyết tương đều có điểm đẳng điện tương ứng với pH. Tính hòa tan của protein chịu ảnh hưởng của nhiệt độ và tính tan trong dung dịch muối. Khi cấu trúc protein thay đổi, độ hòa tan cũng thay đổi, tính chất sinh học có thể mất đi; các yếu tố gây biến tính protein là: nhiệt độ, acid, base, tia cực tím (làm đứt gãy liên kết peptid), sóng siêu âm (gây oxy hóa) [31],[163].
CÁC LOẠI CHẾ PHẨM MÁU VÀ CHẾ PHẨM HUYẾT TƢƠNG 1. Máu toàn phần: Máu toàn phần là máu lấy từ mạch máu người cho (hoặc động vật cho máu), bảo quản trong túi (hoặc chai, bình chuyên dụng) có chất chống đông và bảo quản máu (thông thường là CPDA gồm citrate, phosphat, đường dextrose, adenin). Mỗi đơn vị máu người cho khỏe mạnh (250 ml) có 30 - 40 gam hemoglobin [31],[170]. Bảo quản máu toàn phần ở nhiệt độ 2 - 6oC, thời gian bảo quản tối đa 42 ngày với dung dịch CPDA.
Máu toàn phần lưu trữ chứa thành phần chính là hồng cầu, máu mới thu nhận còn có tiểu cầu và một số yếu tố đông máu; bạch cầu đoạn nhanh chóng bị huỷ và giải phóng ra các chất trung gian; ngoài ra máu toàn phần còn chứa các bạch cầu lympho và các yếu tố huyết tương. Khối hồng cầu [31],[170]: Khối hồng cầu là máu toàn phần đã được ly tâm và tách phần huyết tương ở trên; tuỳ cách sản xuất mà có 5 loại khối hồng cầu sau: + Khối hồng cầu đậm đặc: là khối hồng cầu có hematocrit (Hct) khoảng 75%, gồm có: hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, một ít huyết tương; bảo quản ở nhiệt độ 2 - 6°C; là chế phẩm có tính đậm đặc nên phải truyền chậm. + Khối hồng cầu có dung dịch bảo quản: là khối hồng cầu sau khi tách huyết tương được trả lại dung dịch bảo quản; thành phần gồm có hồng cầu và dung dịch bảo quản, một ít bạch cầu, lượng huyết sắc tố tương tự máu toàn phần; bảo quản ở nhiệt độ 2 - 6°C, thời gian tối đa 42 ngày. + Khối hồng cầu nghèo bạch cầu: là chế phẩm máu được sản xuất từ máu toàn phần tách huyết tương và phần buffy coast; thành phần gồm có hồng cầu và khoảng 10% bạch cầu so với khối hồng cầu thông thường; có ưu điểm làm 5 giảm các phản ứng do bạch cầu, giảm các nguy cơ lây bệnh do tác nhân cư trú trong bạch cầu.
+ Khối hồng cầu rửa: là máu toàn phần hoặc khối hồng cầu được ly tâm bỏ hết huyết tương, sau đó thay thế bằng nước muối sinh lý NaCl 0,9% trộn đều, ly tâm tiếp để rửa ba lần; thành phần gồm có: hồng cầu + nước muối sinh lý; bảo quản ở nhiệt độ 2oC - 6°C dưới 24 giờ, ở nhiệt độ 22°C dưới 6 giờ. + Khối hồng cầu lọc bạch cầu và khối hồng cầu chiếu xạ: là khối hồng cầu đã được dùng màng lọc bạch cầu hay tia xạ hoặc cả hai, bảo quản ở 2 - 6°C dưới hai tuần từ khi chiếu xạ. Nếu dùng màng lọc rời thì sau lọc không để quá 24 giờ. Thành phần chủ yếu là hồng cầu, còn rất ít bạch cầu, bạch cầu bị bất hoạt.
Như vậy: sau khi tách huyết tương, tùy điều kiện và nhu cầu truyền trả khối hồng cầu cho ngựa sớm hay muộn để quyết định sử dụng chống đông, dung dịch nuôi dưỡng hồng cầu và phương pháp bảo quản, vận chuyển trên đường đến nơi truyền trả khối hồng cầu ngựa. Nếu lấy máu ngựa vào các túi đôi, túi ba, dung tích 450ml, việc tách huyết tương và truyền trả khối hồng cầu ngựa sẽ đơn giản hơn lấy vào bình nhựa số lượng lớn (10 lít). Khối tiểu cầu: Tuỳ cách sản xuất, có hai loại khối tiểu cầu sau: + Khối tiểu cầu pool: là khối tiểu cầu được sản xuất bằng cách ly tâm các túi máu toàn phần, gạn lấy lớp buffy coast rồi ly tâm tách lấy tiểu cầu; thông thường từ 3 - 4 đơn vị máu toàn phần cùng nhóm ABO có thể sản xuất được một đơn vị pool tiểu cầu; khối tiểu cầu nếu chưa pool, được bảo quản ở 22°C, lắc liên tục, thời gian từ 3 - 5 ngày; nếu đã pool qua hệ thống hở: để ≤ 24 giờ; số lượng tiểu cầu/pool khoảng 1,5 x 1011. + Khối tiểu cầu máy: là khối tiểu cầu được sản xuất bằng máy tách tế bào lấy tiểu cầu từ một người cho, thành phần có ≥ 3,0 x 1011 tiểu cầu/đơn vị, có ít bạch cầu; bảo quản ở 22°C trong máy lắc liên tục, tối đa được 5 ngày.
Huyết tƣơng tƣơi đông lạnh: Huyết tương tươi đông lạnh là huyết tương tách từ máu toàn phần trong 6 giờ kể từ lúc lấy máu, bảo quản đông lạnh; thành phần có albumin, globulin miễn dịch, các yếu tố đông máu bền vững và yếu tố VIII còn khoảng 70%; lượng huyết tương tách từ một đơn vị máu (250 ml) thường ≈ 125 - 150 ml. Thường pool lượng huyết tương tươi của hai đơn vị máu toàn phần cùng nhóm, dung tích khoảng 250 - 300ml. Bảo quản ở nhiệt độ - 25°C/năm, bảo quản ở nhiệt độ thấp hơn - 25°C trong hai năm [31],[170]. Khi sản xuất HTKNR, phải bảo quản huyết tương của nhiều đợt, được lấy trong nhiều thời điểm khác nhau, bảo quản ở nhiệt độ ≤ - 25°C để tránh các biến tính của protein theo thời gian do nhiều yếu tố tác động bất lợi.
Tủa VIII (cryo): Để huyết tương tươi đông lạnh ở 4°C, huyết tương tan ra có một phần tủa, ly tâm thu nhận các tủa này đó là tủa lạnh yếu tố VIII (cryo); thành phần: cryo có khoảng 2 - 3 đơn vị yếu tố VIII /ml và yếu tố V, fibrinogen; trọng lượng phân tử yếu tố VIII khoảng 300 kD [164], lớn hơn trọng lượng phân tử IgG (150 kD) [16] và được tách ta trong phương pháp tủa Cohn ở Fraction I, loại bỏ phần này khi tách γ-globulin vì không cần thiết sử dụng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sản xuất huyết thanh kháng nọc rắ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/fab2-tu-huyet-tuong-ngua-danh-gia-chat-luong-che-pham-trong-phong-thi-nghiem
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sản xuất huyết thanh kháng nọc rắ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sản xuất huyết thanh kháng nọc rắn cạp nia đa giá fab2 từ huyết tương ngựa đánh giá chất lượng chế phẩm trong phòng thí nghi
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sản xuất huyết thanh kháng nọc rắ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sản xuất huyết thanh kháng nọc rắ" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sản xuất huyết thanh kháng nọc rắ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.