Luận án: Hiệp định EVFTA và Tác động đến Ngành Công nghiệp Da giày Việt Nam

EVFTA tạo ra cơ hội và thách thức mới cho ngành da giày Việt Nam. Nghiên cứu sâu về tác động, thị trường xuất khẩu, và chiến lược phát triển bền vững.

Trường ĐH

Foreign Trade University

Chuyên ngành

International Trade Policy and Law

Tác giả

Luan An

Thể loại

Dissertation

Năm xuất bản

Số trang

124

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiệp định EVFTA: Nền tảng và vai trò với Ngành da giày Việt Nam
Số trang:
124 trang
Trường:
Foreign Trade University
Chuyên ngành:
International Trade Policy and Law
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiệp định EVFTA Nền tảng và vai trò với Ngành da giày Việt Nam

Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Liên minh Châu Âu (EVFTA) là một dấu mốc quan trọng. Hiệp định này mang lại nhiều thay đổi lớn cho nền kinh tế Việt Nam. Nó đặc biệt ảnh hưởng đến các ngành xuất khẩu chủ lực. Ngành da giày Việt Nam là một trong số đó. Hiệp định tạo ra khuôn khổ pháp lý vững chắc. Nó thúc đẩy thương mại song phương. Các quy định về thuế quan, quy tắc xuất xứ, và các tiêu chuẩn kỹ thuật được đặt ra rõ ràng. Điều này giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận Thị trường EU hiệu quả hơn. EVFTA không chỉ mở rộng cơ hội thị trường. Nó còn thúc đẩy cải cách thể chế. Hiệp định nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Việc hiểu rõ các điều khoản của EVFTA rất cần thiết. Doanh nghiệp cần nắm bắt cơ hội. Đồng thời, doanh nghiệp phải đối phó với thách thức. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ quyết định thành công.

1.1. Khái niệm và nội dung chính của Hiệp định EVFTA

Hiệp định EVFTA là một FTA toàn diện. Nó được ký kết giữa Việt Nam và 27 quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu. Mục tiêu chính của EVFTA là xóa bỏ gần 99% dòng thuế. Nó áp dụng cho hàng hóa thương mại giữa hai bên. Ngoài thuế quan, Hiệp định còn bao gồm các cam kết sâu rộng. Các cam kết liên quan đến dịch vụ, đầu tư, mua sắm chính phủ, sở hữu trí tuệ, và phát triển bền vững. Các quy định về lao động, môi trường cũng được tích hợp. Điều này thể hiện sự cam kết đối với thương mại công bằng và có trách nhiệm. EVFTA được kỳ vọng sẽ thúc đẩy dòng chảy thương mại và đầu tư. Hiệp định tạo ra một sân chơi bình đẳng hơn. Nó tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.

1.2. Vai trò của FTA và EVFTA đến ngành kinh tế

Các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) đóng vai trò then chốt trong kinh tế toàn cầu. Chúng thúc đẩy mở cửa thị trường và giảm rào cản thương mại. FTA giúp các quốc gia hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đối với Việt Nam, EVFTA mang lại lợi ích kép. Nó mở rộng tiếp cận thị trường đồng thời thúc đẩy cải cách trong nước. Hiệp định tạo động lực cho các ngành xuất khẩu. Ngành da giày Việt Nam đặc biệt hưởng lợi từ việc giảm thuế. Các doanh nghiệp có thể tăng cường xuất khẩu. Họ mở rộng thị phần tại Thị trường EU. EVFTA cũng khuyến khích đầu tư nước ngoài. Nó thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Điều này góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Vai trò của EVFTA là đa chiều. Nó không chỉ tác động trực tiếp đến thương mại. Hiệp định còn gián tiếp nâng cao năng lực quản lý và sản xuất.

II. Ngành da giày Việt Nam Tổng quan và Xuất khẩu sang EU

Ngành da giày Việt Nam là một trong những ngành công nghiệp xuất khẩu mũi nhọn. Ngành này đóng góp đáng kể vào tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Việt Nam hiện là nước sản xuất và xuất khẩu da giày lớn thứ ba thế giới. Ngành da giày tạo ra hàng triệu việc làm. Nó thu hút một lượng lớn lao động phổ thông. Tuy nhiên, ngành vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu là một điểm yếu. Năng lực cạnh tranh về thiết kế và thương hiệu còn hạn chế. Hiệp định EVFTA mở ra một chương mới cho Ngành da giày. Nó giúp tăng cường vị thế trên trường quốc tế. Việc khai thác tốt các lợi thế từ EVFTA sẽ quyết định sự phát triển bền vững của ngành. Cần có chiến lược rõ ràng. Doanh nghiệp cần chủ động thích ứng với bối cảnh mới. Chính phủ cần hỗ trợ các chính sách phù hợp.

2.1. Hiện trạng ngành da giày thế giới và Việt Nam

Ngành da giày toàn cầu đang trải qua những thay đổi lớn. Xu hướng tiêu dùng dịch chuyển. Nhu cầu về sản phẩm bền vững và thời trang tăng cao. Các thị trường lớn như EU, Mỹ vẫn là điểm đến chính. Việt Nam đã vươn lên trở thành một cường quốc về sản xuất da giày. Năng lực sản xuất của Việt Nam rất lớn. Tuy nhiên, phần lớn là gia công. Các doanh nghiệp Việt Nam cần dịch chuyển lên phân khúc cao hơn. Sản phẩm da giày Việt Nam được đánh giá cao về chất lượng và độ bền. Nhưng giá trị gia tăng còn thấp. Điều này đặt ra yêu cầu cần nâng cao năng lực thiết kế. Cần xây dựng thương hiệu riêng. Đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại cũng rất quan trọng.

2.2. Vị thế xuất khẩu da giày Việt Nam tại Thị trường EU

Thị trường EU là một thị trường xuất khẩu trọng điểm của da giày Việt Nam. Trước EVFTA, Việt Nam đã hưởng ưu đãi từ hệ thống GSP của EU. Tuy nhiên, EVFTA mang lại ưu đãi thuế quan sâu rộng hơn. Nó tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội. Các sản phẩm da giày Việt Nam chiếm thị phần đáng kể tại EU. Tuy nhiên, chủ yếu vẫn là các dòng sản phẩm phổ thông. Vị thế của Việt Nam có thể được cải thiện. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải nâng cao chất lượng. Cần đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe hơn của EU. Các đối thủ cạnh tranh chính đến từ Trung Quốc, Ấn Độ, và các nước ASEAN. Doanh nghiệp Việt Nam cần phát huy lợi thế. Cần tạo sự khác biệt để khẳng định vị thế. Xuất khẩu da giày Việt Nam có tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ.

III. Cơ hội cho Ngành da giày Việt Nam từ Hiệp định EVFTA

Hiệp định EVFTA mở ra nhiều cơ hội vàng cho Ngành da giày Việt Nam. Quan trọng nhất là việc giảm thuế quan. Điều này giúp sản phẩm Việt Nam cạnh tranh hơn về giá. Nó khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). EVFTA tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nhu cầu về sản phẩm xanh, bền vững cũng tăng lên. Đây là cơ hội để các doanh nghiệp đổi mới. Cần nâng cao chất lượng sản phẩm và quy trình sản xuất. EVFTA không chỉ là về thương mại hàng hóa. Nó còn mở ra cánh cửa cho hợp tác kỹ thuật và chuyển giao công nghệ. Các doanh nghiệp cần chủ động khai thác các lợi thế này. Cần có chiến lược dài hạn để tận dụng tối đa. Việc nắm bắt cơ hội sẽ giúp Ngành da giày Việt Nam phát triển vượt bậc.

3.1. Lợi thế từ Thuế quan ưu đãi và tiếp cận Thị trường EU

EVFTA cam kết xóa bỏ gần 99% dòng thuế cho hàng hóa. Đối với Ngành da giày, điều này có ý nghĩa rất lớn. Nhiều mặt hàng da giày sẽ được giảm thuế về 0%. Lộ trình giảm thuế nhanh chóng. Điều này giúp sản phẩm da giày Việt Nam có lợi thế cạnh tranh giá tốt hơn. Các doanh nghiệp có thể tăng cường xuất khẩu. Họ mở rộng thị phần tại Thị trường EU. Thị trường EU là một thị trường lớn. Nó có sức mua cao. Việc tiếp cận thị trường dễ dàng hơn. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà sản xuất. Họ có thể mở rộng quy mô kinh doanh. Thuế quan ưu đãi là động lực chính. Nó thúc đẩy tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu da giày Việt Nam. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa lợi thế này.

3.2. Cơ hội thu hút FDI và chuyển giao công nghệ

EVFTA không chỉ thúc đẩy thương mại. Nó còn thu hút FDI vào Việt Nam. Các nhà đầu tư EU sẽ quan tâm đến việc đặt nhà máy sản xuất tại Việt Nam. Điều này nhằm tận dụng lợi thế về Quy tắc xuất xứ (ROO). Các doanh nghiệp da giày Việt Nam có cơ hội tiếp cận công nghệ hiện đại. Họ tiếp cận kỹ thuật sản xuất tiên tiến. Quản lý tiên tiến từ các đối tác EU. Chuyển giao công nghệ giúp nâng cao năng lực sản xuất. Nó cải thiện chất lượng sản phẩm. Thu hút FDI cũng tạo ra nhiều việc làm. Nó góp phần phát triển công nghiệp phụ trợ. Việc này giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Đây là yếu tố quan trọng để nâng cao chuỗi giá trị của ngành.

3.3. Nâng cao chuỗi giá trị và vị thế xuất khẩu

EVFTA khuyến khích các doanh nghiệp Việt Nam dịch chuyển lên phân khúc cao hơn. Nó không chỉ dừng lại ở gia công. Doanh nghiệp có thể tham gia vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn. Điều này bao gồm thiết kế, phát triển sản phẩm, và xây dựng thương hiệu. Việc tuân thủ Tiêu chuẩn kỹ thuật EU giúp nâng cao chất lượng sản phẩm. Nó tạo uy tín cho hàng hóa Việt Nam. Khi chất lượng và giá trị gia tăng được nâng cao, vị thế xuất khẩu của Ngành da giày Việt Nam sẽ được củng cố. Các sản phẩm có thể được định vị ở phân khúc cao cấp hơn. Điều này mang lại lợi nhuận tốt hơn. Nó tạo ra sự bền vững cho ngành.

IV. Thách thức Ngành da giày Việt Nam đối mặt từ EVFTA

Bên cạnh các cơ hội, EVFTA cũng đặt ra nhiều thách thức lớn cho Ngành da giày Việt Nam. Các quy định nghiêm ngặt về Quy tắc xuất xứ (ROO) là một rào cản. Việc đáp ứng Tiêu chuẩn kỹ thuật EU về môi trường, lao động cũng khó khăn. Áp lực cạnh tranh từ các đối thủ lớn sẽ tăng lên. Ngành da giày Việt Nam còn phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu. Năng lực nội tại về thiết kế, xây dựng thương hiệu còn hạn chế. Doanh nghiệp cần thay đổi tư duy. Họ phải đầu tư nâng cấp công nghệ. Cần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi sự phối hợp. Phối hợp giữa Chính phủ, Hiệp hội, và các doanh nghiệp. Cần có lộ trình rõ ràng để thích ứng và phát triển.

4.1. Áp lực tuân thủ Quy tắc xuất xứ ROO nghiêm ngặt

Để hưởng lợi từ Thuế quan ưu đãi của EVFTA, sản phẩm phải đáp ứng Quy tắc xuất xứ (ROO). Các quy định này rất nghiêm ngặt. Chúng đòi hỏi tỷ lệ nội địa hóa cao. Nguồn nguyên liệu, công đoạn sản xuất phải có xuất xứ Việt Nam hoặc EU. Nhiều doanh nghiệp da giày Việt Nam vẫn nhập khẩu nguyên liệu chính. Điều này bao gồm da thuộc, đế giày, phụ kiện. Việc đáp ứng ROO trở thành một thách thức lớn. Các doanh nghiệp cần tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Cần tìm kiếm nguồn nguyên liệu trong nước. Cần đầu tư vào công nghiệp hỗ trợ. Điều này giúp đảm bảo tuân thủ ROO. Nó duy trì lợi thế cạnh tranh về thuế quan.

4.2. Đáp ứng Tiêu chuẩn kỹ thuật EU và trách nhiệm xã hội

Thị trường EU nổi tiếng với các tiêu chuẩn cao. Các tiêu chuẩn kỹ thuật EU rất khắt khe. Chúng liên quan đến chất lượng sản phẩm, an toàn, và môi trường. Các quy định như REACH (đăng ký, đánh giá, cấp phép và hạn chế hóa chất) là bắt buộc. Ngoài ra, EU cũng chú trọng đến trách nhiệm xã hội (CSR). Các tiêu chuẩn về điều kiện lao động, an toàn vệ sinh, và đạo đức kinh doanh phải được tuân thủ. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này đòi hỏi đầu tư lớn. Nó yêu cầu thay đổi quy trình sản xuất. Cần nâng cao năng lực quản lý. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa sẽ gặp khó khăn. Họ cần sự hỗ trợ để đáp ứng.

4.3. Cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn

Mặc dù có lợi thế thuế quan, Ngành da giày Việt Nam vẫn đối mặt với cạnh tranh gay gắt. Các đối thủ lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia vẫn là những nhà sản xuất mạnh. Họ có lợi thế về quy mô và chuỗi cung ứng đã hình thành. Các thương hiệu toàn cầu cũng tăng cường đầu tư vào công nghệ. Họ phát triển các sản phẩm mới. Điều này tạo áp lực lớn lên doanh nghiệp Việt Nam. Cần nâng cao năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp phải cải thiện hiệu quả sản xuất. Cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Xây dựng thương hiệu riêng cũng rất quan trọng. Điều này giúp tạo sự khác biệt trên Thị trường EU.

V. Giải pháp Nâng cao năng lực cạnh tranh Ngành da giày Việt Nam

Để tận dụng tối đa lợi ích từ EVFTA và vượt qua thách thức, Ngành da giày Việt Nam cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này cần đến từ Chính phủ, Hiệp hội, và bản thân các doanh nghiệp. Chính phủ cần hoàn thiện khung pháp lý. Cần có chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp phụ trợ. Hiệp hội cần tăng cường vai trò kết nối, đào tạo, và xúc tiến thương mại. Các doanh nghiệp phải chủ động đổi mới. Cần đầu tư vào công nghệ. Nâng cao chất lượng sản phẩm. Đặc biệt, cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Việc hợp tác và liên kết chặt chẽ giữa các bên là chìa khóa thành công. Nó giúp xây dựng một Ngành da giày Việt Nam vững mạnh và bền vững. Cần hướng tới phát triển chuỗi giá trị toàn cầu.

5.1. Kiến nghị cho Chính phủ và các Hiệp hội ngành

Chính phủ cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh. Cần ban hành các chính sách hỗ trợ cụ thể. Đặc biệt là cho ngành công nghiệp phụ trợ da giày. Việc giảm chi phí đầu vào, đơn giản hóa thủ tục hành chính là cần thiết. Chính phủ nên hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tiếp cận công nghệ mới. Cần xúc tiến đào tạo nguồn nhân lực. Các Hiệp hội ngành như LEFASO cần tăng cường vai trò. Họ phải cung cấp thông tin thị trường. Hiệp hội tổ chức các khóa đào tạo về EVFTA, ROO, và Tiêu chuẩn kỹ thuật EU. Cần đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại. Hiệp hội cần kết nối doanh nghiệp Việt Nam với đối tác EU. Việc này giúp tìm kiếm nguồn nguyên liệu và thị trường xuất khẩu.

5.2. Giải pháp cho các doanh nghiệp da giày Việt Nam

Các doanh nghiệp cần chủ động thích nghi. Cần thay đổi tư duy sản xuất và kinh doanh. Đầu tư vào công nghệ hiện đại là ưu tiên hàng đầu. Điều này giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Doanh nghiệp phải nghiên cứu và phát triển mẫu mã mới. Cần xây dựng thương hiệu riêng. Tăng cường năng lực thiết kế. Đặc biệt, cần tập trung vào việc đáp ứng các Tiêu chuẩn kỹ thuật EU và ROO. Việc này bao gồm việc tìm kiếm nguồn nguyên liệu trong nước. Cần đầu tư vào công nghiệp phụ trợ. Cần nâng cao năng lực quản lý theo chuẩn quốc tế. Phát triển đội ngũ nhân sự chất lượng cao. Cần chú trọng trách nhiệm xã hội và môi trường. Đây là yếu tố cạnh tranh quan trọng.

5.3. Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành da giày

Sự phát triển của công nghiệp hỗ trợ là yếu tố sống còn. Nó giúp Ngành da giày Việt Nam giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Cần có chính sách khuyến khích đầu tư vào sản xuất da thuộc, đế giày, và các phụ kiện khác. Điều này giúp các doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng Quy tắc xuất xứ (ROO) tốt hơn. Nó giảm chi phí sản xuất. Nó nâng cao tính chủ động trong chuỗi cung ứng. Chính phủ cần có ưu đãi thuế, đất đai, và vốn. Hỗ trợ cho các dự án đầu tư vào công nghiệp hỗ trợ. Cần thúc đẩy liên kết giữa các doanh nghiệp sản xuất thành phẩm. Cần liên kết với các nhà cung cấp nguyên phụ liệu trong nước. Điều này tạo ra một hệ sinh thái bền vững cho Ngành da giày.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Dissertation the eu vietnam free trade agreement evfta and its impacts on vietnam footwear industry

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (124 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING FOREIGN TRADE UNIVERSITY DISSERTATION THE EU-VIETNAM FREE TRADE AGREEMENT (EVFTA) AND ITS IMPACTS ON VIETNAM FOOTWEAR INDUSTRY Major: Master of International Trade Policy and Law Student: Nguyen Khanh Chi Supervisor: Assoc. Nguyen Thi Tuong Anh Hanoi - 2016 I ACKNOWLEDGEMENT I would like to express my deepest appreciation to all people who gave me help, support and encouragement so that I can complete this Master‟s thesis. First of all, I would like to show my heartfelt gratitude to my direct supervisor, Ms. Nguyen Thi Tuong Anh, Assoc.

Thanks to her care and guidance, I could understand, develop and complete my thesis. From the bottom of my heart, I wish all the best things will come to her. Next, it is an honor for me to thank all professors of the International trade law and policy program, Foreign Trade University in cooperation with the World Trade Institute of Berne, Switzerland for the knowledge and support. Finally, I owe my warm thanks to all members in my family and friends who always supported and encouraged me to fulfill the thesis.

COMMITMENT I hereby confirm that the thesis is my own research under guidance of Assoc. Nguyen Thi Tuong Anh. Contents and result of the research are true. Information and data, collected from various sources for analysis and evaluation, have been stated in references of the thesis.

Student Nguyen Khanh Chi II TABLE OF CONTENTS INTRODUCTION .1 CHAPTER I: THEORETICAL BASIS OF FREE TRADE AGREEMENT AND INTRODUCTION TO THE EVFTA. Theoretical basis of FTA. Concept of the FTA. Types of the FTA.

Main content of the FTA. Role of the FTA. Impact of a FTA on an industry and an economy of a country. FTA’s impact on member countries.

FTA’s impact on an industry. Overview of the EVFTA. Introduction to the EU. Context of the EVFTA .21 CHAPTER II: IMPACTS OF THE EVFTA ON VIETNAM FOOTWEAR INDUSTRY.

Overview of global and Vietnam footwear industry. Circumstances of footwear industry in the world. Background of footwear industry in the EU. Situation of footwear industry in Vietnam.

Impacts of the EVFTA on Vietnam’s footwear industry .66 CHAPTER III: RECOMMENDATIONS FOR VIETNAM FOOTWEAR INDUSTRY IN THE CONTEXT OF THE EVFTA. Forecast of the world footwear situation. Orientation of Vietnam government towards development of Vietnam‘s footwear industry. Orientation for Vietnam footwear industry.

Orientation for Vietnam footwear supporting industry. Recommendations for Vietnam’s footwear industry in the context of the EVFTA. For the government. For Vietnam footwear association.

For Vietnam enterprises. viii IV LIST OF TABLES Table 2.1 Amount of footwear produced by Vietnam between 2012 and 2014 .2 Scale of Vietnam footwear industry (in 2013).3 GSP rules of origin – Chapter 64 .4 Annex 4a of the EVFTA .5 EU‟s tariff on shoes imported into the EU.1 Shoes production and average growth, 2020 .74 V LIST OF FIGURES Figure 2.1 World Top 10 footwear producing countries, 2015 (million pairs) .2 World top 10 footwear consumers, 2015 (million pairs) .3 World top 10 exporters, 2015 (million USD) .4 World top 10 importers, 2015 (million USD) .5 EU footwear exports, top ten EU countries (million USD).6 EU exports of footwear by leading countries (million USD) .7 EU footwear imports, top ten countries, 2011 -2015 (million USD) .8 EU imports of footwear by leading countries (million USD). The EU‟s turnover of shoes imported from Vietnam (million USD).10 Vietnam's top 07 imports in 11 months of 2016 (billion USD) .11 Vietnam's top 07 imports from the EU in the first half of 2016 (million USD).12 Global value chain of footwear .1 Forecast of the world footwear development, 2011-2018 .2 Footwear retail sales through store, 2011-2018 (million USD) .3 Asia-Pacific footwear market forecast, 2011-2018 (million USD) .70 LIST OF GRAPH Graph 2.1 Smiling curve of Stan Shih .63 VI LIST OF ABBREVIATIONS ASEAN Association of Southeast Asian Nations Convention on International Trade in Endangered Species of Wild CITES Fauna and Flora CSR Corporate Social Responsibility EC European Commission EMAS Eco-Management and Audit Scheme ENs EU Standardization and standards EU European Union EVFTA EU-Vietnam free trade agreement FDI Foreign direct investment FTA Free trade agreement GATT General Agreement on Tariffs and Trade GPSD General Product Safety Directive 2001/95/EC GSP Generalized Scheme of Preferences IPRs Intellectual Property Rights LEFASO Vietnam leather, footwear and handbag association MFN Most-favored-nation MUTRAP The Multilateral Trade Assistance Project PCA Partnership and Cooperation Agreement REACH Registration, Evaluation, Authorization and Restriction of Chemicals ROOs Rules of origin SPS Sanitary and Phytosanitary Measures TBTs Technical barriers to trade UK United Kingdom US United states VCCI Vietnam Chamber of Commerce and Industry WTO World Trade Organization 1 INTRODUCTION 1. Rationale International economic integration and globalization which speed up bring benefits and economic development for countries, on the basis of fair trade and investment.

With an increasing number of free trade agreements which Vietnam has signed with other countries or regions, Vietnam has more favorable opportunities for development of domestic industries, including footwear industry. Footwear industry, among national key industries, is planned in Vietnam‟s export strategy to the world market. Through footwear export activities, Vietnam has gained a considerable amount of foreign currency. Exported footwear plays an important part in Vietnam.

Export turnover of footwear industry ranked fourth in Vietnam total export turnover in the first eight months of 2016. Vietnam is the world‟s second largest shoes exporter and third largest shoes producer in 2015.With rapid growth and high export turnover in many years, Vietnam's footwear industry has exported shoes to many countries and regions around the world, and become a partner of various developed economies, especially the United State (US), European Union (EU), Japan, Korea, etc. Among these export markets, the EU is considered to be a large market with its potentiality of shoes expansion and development. Despite the industry‟s development, there are still existing unfavorable factors affecting sustainability of the industry‟s development, for example, backward technology, unskilled workers, undeveloped supporting industry, etc.

In the context of participation in a free trade agreement (FTA) between the EU and Vietnam, it is expected that the EU-Vietnam free trade agreement (EVFTA), a new generation and comprehensive agreement will offer Vietnam footwear industry good chances to open export markets. Therefore, it is necessary to study, forecast and evaluate potential impacts of the EVFTA on Vietnam footwear industry. By implementing these tasks, Vietnam government and relevant enterprises may foster efficient footwear industry development as well as achieve short-term and long-term objectives to actively promote Vietnam shoes‟ position in both export markets and domestic market. Thus, it is decided that research of “The EU-Vietnam free trade 2 agreement and its impacts on Vietnam footwear industry" will be implemented.

Literature review The official negotiations of free trade agreement between Vietnam and the EVFTA have been gaining attention from not only Vietnamese but also foreign media, researchers and enterprises. Currently, there are a number of papers and research reports addressing EVFTA-related issues from different perspectives such as:  “The free trade agreement between Vietnam and the European Union: quantitative and qualitative impact analysis” report was published by The Multilateral Trade Assistance Project (MUTRAP) team in October, 2011. The research report was conducted by national and international experts under the framework of MUTRAP III so as to assess possible impacts of the EVFTA on Vietnam‟s economy in the future. In addition, the report analyzed the possible impacts on Vietnam‟s key industries such as textile, footwear, electronics, machinery and banking.

It also provided recommendations for Vietnam to have sustainable economic growth. In the matter of footwear, quantitative assessment through SMART simulation methodology was used in the report to evaluate the impact of the agreement on Vietnam footwear industry. The quantitative analysis was implemented with four different scenarios and the results of the four scenarios were that the FTA would enhance Vietnam‟s shoes export activities and promote market shares of the country in the EU‟s market. However, it was mentioned in the report that the impact of the EVFTA on domestic footwear industry might not fully be evaluated since the author did not include in the assessment impact of institution and regulation reform when the agreement came into effect.

 Vietnam Chamber of Commerce and Industry (VCCI) issued the report “Vietnam enterprise community‟s recommendations on outlook of the EVFTA” based on public opinions, researches of the chamber‟s Committee on International Trade Policies and recommendations of relevant Vietnam industry associations in 2011. The report analyzed the benefits and disadvantages that the EVFTA might bring to domestic economy and recommended FTA negotiation options which 3 would be most beneficial for Vietnam. However, the report just provided general recommendations for the country and did not cover specific recommendations for Vietnam industries.  The paper “Future Vietnam-EU free trade agreement (Vietnam-EU FTA): an analysis of trade creation and trade diversion effects” of Nguyen Binh Duong and Nguyen Thu Trang, co-author was released in 2014.

In the report, the authors used theory of trade creation and trade diversion in international trade to evaluate impacts of EVFTA on Vietnam‟s welfare. With the usage of gravity model and implementation of national data analysis, the report showed that when the EVFTA took effects, application of tariff elimination or decrease would have positive impacts on bilateral trade between Vietnam and the EU.  In 2014, MUTRAP team announced “Sustainable impact assessment: EU- Vietnam FTA” report in 2014. The report presented an overview of overall impacts from the Vietnam – EU FTA using standard framework to implement evaluation.

The report which was conducted per request of the Government of Vietnam used quantitative methods (through economic modeling and data analyzing) and qualitative methods (through surveys, consultations and research). It also listed a number of opportunities and challenges that Vietnam footwear industry could meet as well as provided some recommendations for the industry.  In 2004, “Free trade agreement between the EU and Vietnam: difficult partnership” paper of Rabea Brauer, Vu Dang Tuan and Natalie Frey analyzed the benefits and challenges that the EVFTA might pose to Vietnam„s economy. It was concluded that because the agreement might bring Vietnam more opportunities (enhance trade relation with the EU, maintain its political position, etc.) than challenges and challenges was supposed to be a part of the growth process that Vietnam had to experience, it was necessary for Vietnam to enter a free trade agreement with the EU.

 The paper “Vietnam-EU free trade agreement: Impact and policy implications for Vietnam” was published by Nguyen Binh Duong on June 2016. The paper evaluated effect of EVFTA on trade between Vietnam and the EU. With decrease of 4 tariffs, trade between the two partners would experience positive effects from the EVFTA. Opportunities and challenges from the EVFTA for Vietnam were also mentioned in the paper.

With reference to the above-mentioned reports and papers, most of them analyzed the impact as well as opportunities and challenges that the agreement might create for Vietnam's economy. Among them, MUTRAP‟s report in 2011 evaluated the impact of the EVFTA on Vietnam footwear industry through quantitative analysis. However, the assessment had limitations and did not fully evaluate the impact of the agreement on the industry. MUTRAP‟s report in 2014 stated opportunities and challenges for Vietnam footwear industry after the agreement was reached but the relevant content was very briefly.

In general, most of the documents focused on the agreement‟s overall impacts on the national economy. They did not cover detailed analysis of possible impacts on Vietnam footwear industry, or recommendations for the industry to take advantages or overcome challenges provided by the EVFTA to promote Vietnam‟s footwear export to the EU‟s market or promote the industry‟s position in the global value chain.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyen Khanh Chi (2016). EVFTA và Tác động đến Ngành Da giày Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Foreign Trade University]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/evfta-tac-dong-nganh-da-giay-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "EVFTA và Tác động đến Ngành Da giày Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

EVFTA tạo ra cơ hội và thách thức mới cho ngành da giày Việt Nam. Nghiên cứu sâu về tác động, thị trường xuất khẩu, và chiến lược phát triển bền vững.

Luận án "EVFTA và Tác động đến Ngành Da giày Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Foreign Trade University. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "EVFTA và Tác động đến Ngành Da giày Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "EVFTA và Tác động đến Ngành Da giày Việt Nam" thuộc chuyên ngành International Trade Policy and Law. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "EVFTA và Tác động đến Ngành Da giày Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "EVFTA và Tác động đến Ngành Da giày Việt Nam" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "EVFTA và Tác động đến Ngành Da giày Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter