Du lịch biển đảo ở nam bộ từ góc nhìn văn hóa luận án tiến sĩ văn hóa học
Luận án: Du lịch biển đảo ở nam bộ từ góc nhìn văn hóa luận án tiến sĩ văn hóa học. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Du lịch biển đảo Nam Bộ & góc nhìn văn hóa
- Số trang:
- 191 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Văn hóa học
- Tác giả:
- Nguyễn Hữu Nghị
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Du lịch biển đảo Nam Bộ góc nhìn văn hóa
Nghiên cứu tập trung vào Du lịch biển đảo Nam Bộ. Đây là một lĩnh vực quan trọng. Luận án tiếp cận du lịch từ góc độ văn hóa học. Điều này nhấn mạnh Giá trị văn hóa du lịch. Biển đảo không chỉ là địa điểm du lịch tự nhiên. Nó còn là một không gian văn hóa sống động. Các hoạt động du lịch biển đảo cần được xem xét. Chúng là những hiện tượng văn hóa độc đáo. Du lịch biển đảo Nam Bộ gắn liền với bản sắc cộng đồng. Nó phản ánh đời sống vật chất và tinh thần của người dân. Nghiên cứu đặt ra các câu hỏi cấp thiết. Làm thế nào để phát triển du lịch một cách bền vững? Du lịch biển đảo ở Nam Bộ cần bảo tồn giá trị văn hóa. Nó cần khai thác tiềm năng một cách có trách nhiệm. Sự phát triển phải dựa trên nền tảng văn hóa địa phương. Điều này đảm bảo tính bền vững lâu dài. Phát triển không chỉ mang lại lợi ích kinh tế. Nó còn gìn giữ di sản cho thế hệ sau.
1.1. Khái niệm Du lịch biển đảo theo góc nhìn văn hóa
Nghiên cứu tập trung vào Du lịch biển đảo Nam Bộ. Đây là một lĩnh vực quan trọng. Luận án tiếp cận du lịch từ góc độ văn hóa học. Điều này nhấn mạnh Giá trị văn hóa du lịch. Biển đảo không chỉ là địa điểm du lịch tự nhiên. Nó còn là một không gian văn hóa sống động. Các hoạt động du lịch biển đảo cần được xem xét. Chúng là những hiện tượng văn hóa độc đáo. Du lịch biển đảo Nam Bộ gắn liền với bản sắc cộng đồng. Nó phản ánh đời sống vật chất và tinh thần của người dân. Nghiên cứu đặt ra các câu hỏi cấp thiết. Làm thế nào để phát triển du lịch một cách bền vững? Du lịch biển đảo ở Nam Bộ cần bảo tồn giá trị văn hóa. Nó cần khai thác tiềm năng một cách có trách nhiệm. Sự phát triển phải dựa trên nền tảng văn hóa địa phương. Điều này đảm bảo tính bền vững lâu dài. Phát triển không chỉ mang lại lợi ích kinh tế. Nó còn gìn giữ di sản cho thế hệ sau.
1.2. Thuyết vòng đời phát triển du lịch và nhu cầu
Các lý thuyết cơ bản định hướng nghiên cứu. Thuyết nhu cầu của Maslow được áp dụng để phân tích. Nó khám phá động cơ đa dạng của du khách. Du khách có nhiều nhu cầu, từ vật chất đến tinh thần. Thuyết vòng đời phát triển du lịch cũng rất quan trọng. Thuyết này mô tả các giai đoạn phát triển của một điểm đến. Các giai đoạn này từ khám phá đến bão hòa. Hiểu rõ vòng đời phát triển du lịch biển đảo Nam Bộ giúp định hướng chính sách. Nó hỗ trợ Phát triển du lịch bền vững. Thuyết này cũng giúp quản lý tác động du lịch hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra trải nghiệm du lịch ý nghĩa. Trải nghiệm đó đáp ứng cả nhu cầu vật chất và tinh thần. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về du khách. Nó cũng cần sự điều chỉnh linh hoạt của ngành du lịch.
1.3. Cơ sở thực tiễn du lịch văn hóa vùng Nam Bộ
Du lịch biển đảo Nam Bộ có cơ sở thực tiễn phong phú. Vùng đất này sở hữu không gian tự nhiên độc đáo. Các yếu tố văn hóa hình thành qua nhiều thế kỷ. Chủ thể văn hóa chính là cộng đồng cư dân bản địa. Họ tạo nên Bản sắc văn hóa biển đảo đặc trưng. Cuộc sống ven biển và trên các đảo hình thành nhiều di sản. Du lịch biển đảo ở Nam Bộ nhìn từ thời gian. Nó đã trải qua nhiều biến đổi lịch sử. Các hoạt động mưu sinh truyền thống có giá trị. Các tín ngưỡng và lễ hội truyền thống Nam Bộ là điểm nhấn. Đây là nền tảng vững chắc cho phát triển du lịch. Phát triển du lịch phải tôn trọng và bảo tồn bản sắc này. Sự phát triển không thể tách rời yếu tố văn hóa. Nó cần chú trọng đến di sản và phong tục.
II. Giá trị tài nguyên Du lịch biển đảo Nam Bộ đa dạng
Vùng biển đảo Nam Bộ sở hữu tài nguyên tự nhiên vô cùng phong phú. Đây là yếu tố then chốt thu hút khách Du lịch biển đảo Nam Bộ. Tài nguyên tự nhiên bao gồm các vùng duyên hải dài. Nhiều bãi biển đẹp, cát trắng trải dài. Lòng biển có hệ sinh thái đa dạng. Nó chứa đựng rạn san hô, loài sinh vật biển quý hiếm. Các đảo và quần đảo tạo nên cảnh quan độc đáo. Chúng mang vẻ đẹp hoang sơ, hùng vĩ. Khí hậu và hải văn thuận lợi quanh năm. Thời tiết ấm áp, ít bão, tạo điều kiện lý tưởng. Những yếu tố này tạo nên Giá trị văn hóa du lịch đặc biệt. Chúng thu hút du khách tìm kiếm sự thư giãn và khám phá. Bảo vệ những tài nguyên này là cần thiết. Phát triển du lịch bền vững phải đi đôi với bảo tồn. Bên cạnh tài nguyên tự nhiên, vùng biển đảo Nam Bộ giàu tài nguyên nhân văn. Đây là Di sản văn hóa biển đảo Nam Bộ quý giá. Các hoạt động mưu sinh truyền thống rất đặc trưng. Nghề đánh bắt hải sản, nuôi trồng thủy sản tạo nên nét văn hóa riêng. Tín ngưỡng và sinh hoạt lễ hội phong phú. Các lễ cúng thần biển, lễ hội cầu ngư diễn ra sôi nổi. Chúng thể hiện đời sống tâm linh của người dân. Các loại hình nghệ thuật dân gian độc đáo. Đó là đờn ca tài tử, hò biển, hát sắc bùa. Tri thức dân gian về biển cả được lưu truyền. Đó là kinh nghiệm đi biển, chữa bệnh bằng cây thuốc. Các di chỉ, di tích lịch sử văn hóa cũng hiện diện. Chúng kể về quá trình khai phá. Tất cả tạo nên Bản sắc văn hóa biển đảo riêng biệt. Chúng là nền tảng vững chắc cho Du lịch biển đảo Nam Bộ. Ẩm thực và lễ hội truyền thống Nam Bộ là điểm nhấn. Chúng thu hút đông đảo du khách. Ẩm thực biển đảo Nam Bộ độc đáo. Nó nổi tiếng với hải sản tươi sống. Nhiều món ăn chế biến theo công thức riêng địa phương. Hương vị đậm đà, khó quên. Các lễ hội truyền thống diễn ra quanh năm. Lễ hội Nghinh Ông, lễ hội cầu ngư là ví dụ điển hình. Chúng không chỉ là hoạt động văn hóa. Chúng còn là dịp để cộng đồng giao lưu. Du khách có cơ hội trải nghiệm văn hóa địa phương. Các lễ hội mang đậm màu sắc tín ngưỡng. Chúng thể hiện lòng biết ơn của người dân biển. Đây là yếu tố quan trọng xây dựng sản phẩm du lịch. Chúng góp phần tạo nên Giá trị văn hóa du lịch. Đồng thời, chúng củng cố Bản sắc văn hóa biển đảo.
2.1. Tài nguyên tự nhiên phong phú vùng biển đảo Nam Bộ
Vùng biển đảo Nam Bộ sở hữu tài nguyên tự nhiên vô cùng phong phú. Đây là yếu tố then chốt thu hút khách Du lịch biển đảo Nam Bộ. Tài nguyên tự nhiên bao gồm các vùng duyên hải dài. Nhiều bãi biển đẹp, cát trắng trải dài. Lòng biển có hệ sinh thái đa dạng. Nó chứa đựng rạn san hô, loài sinh vật biển quý hiếm. Các đảo và quần đảo tạo nên cảnh quan độc đáo. Chúng mang vẻ đẹp hoang sơ, hùng vĩ. Khí hậu và hải văn thuận lợi quanh năm. Thời tiết ấm áp, ít bão, tạo điều kiện lý tưởng. Những yếu tố này tạo nên Giá trị văn hóa du lịch đặc biệt. Chúng thu hút du khách tìm kiếm sự thư giãn và khám phá. Bảo vệ những tài nguyên này là cần thiết. Phát triển du lịch bền vững phải đi đôi với bảo tồn.
2.2. Di sản văn hóa nhân văn đặc trưng biển đảo Nam Bộ
Bên cạnh tài nguyên tự nhiên, vùng biển đảo Nam Bộ giàu tài nguyên nhân văn. Đây là Di sản văn hóa biển đảo Nam Bộ quý giá. Các hoạt động mưu sinh truyền thống rất đặc trưng. Nghề đánh bắt hải sản, nuôi trồng thủy sản tạo nên nét văn hóa riêng. Tín ngưỡng và sinh hoạt lễ hội phong phú. Các lễ cúng thần biển, lễ hội cầu ngư diễn ra sôi nổi. Chúng thể hiện đời sống tâm linh của người dân. Các loại hình nghệ thuật dân gian độc đáo. Đó là đờn ca tài tử, hò biển, hát sắc bùa. Tri thức dân gian về biển cả được lưu truyền. Đó là kinh nghiệm đi biển, chữa bệnh bằng cây thuốc. Các di chỉ, di tích lịch sử văn hóa cũng hiện diện. Chúng kể về quá trình khai phá. Tất cả tạo nên Bản sắc văn hóa biển đảo riêng biệt. Chúng là nền tảng vững chắc cho Du lịch biển đảo Nam Bộ.
2.3. Ẩm thực và lễ hội truyền thống Nam Bộ hấp dẫn
Ẩm thực và lễ hội truyền thống Nam Bộ là điểm nhấn. Chúng thu hút đông đảo du khách. Ẩm thực biển đảo Nam Bộ độc đáo. Nó nổi tiếng với hải sản tươi sống. Nhiều món ăn chế biến theo công thức riêng địa phương. Hương vị đậm đà, khó quên. Các lễ hội truyền thống diễn ra quanh năm. Lễ hội Nghinh Ông, lễ hội cầu ngư là ví dụ điển hình. Chúng không chỉ là hoạt động văn hóa. Chúng còn là dịp để cộng đồng giao lưu. Du khách có cơ hội trải nghiệm văn hóa địa phương. Các lễ hội mang đậm màu sắc tín ngưỡng. Chúng thể hiện lòng biết ơn của người dân biển. Đây là yếu tố quan trọng xây dựng sản phẩm du lịch. Chúng góp phần tạo nên Giá trị văn hóa du lịch. Đồng thời, chúng củng cố Bản sắc văn hóa biển đảo.
III. Khai thác tài nguyên tác động Du lịch biển đảo
Hoạt động khai thác tài nguyên để phát triển Du lịch biển đảo Nam Bộ diễn ra mạnh mẽ. Việc này đòi hỏi quy hoạch du lịch rõ ràng. Quy hoạch cần dựa trên tầm nhìn dài hạn. Đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật được chú trọng. Hạ tầng giao thông, lưu trú, dịch vụ được nâng cấp. Điều này giúp nâng cao trải nghiệm du khách. Tổ chức xây dựng nguồn nhân lực phục vụ du lịch là thiết yếu. Đào tạo kỹ năng chuyên môn, thái độ phục vụ chuyên nghiệp. Xây dựng sản phẩm du lịch đa dạng, độc đáo. Các sản phẩm này phải gắn liền với Bản sắc văn hóa biển đảo. Chúng cần đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du khách. Các hoạt động khai thác phải đảm bảo Phát triển du lịch bền vững. Nó cần cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo tồn. Du lịch mang lại nhiều tác động. Nó ảnh hưởng đến môi trường vùng biển đảo. Các vấn đề như ô nhiễm, suy thoái hệ sinh thái cần được quản lý. Tác động kinh tế rất rõ rệt. Du lịch tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân. Nó góp phần phát triển kinh tế địa phương. Tuy nhiên, cũng có thể dẫn đến sự phân hóa giàu nghèo. Tác động xã hội cũng đa chiều. Du lịch có thể làm thay đổi lối sống, văn hóa truyền thống. Có thể xảy ra hiện tượng thương mại hóa văn hóa. Du lịch cộng đồng biển đảo có vai trò quan trọng. Nó giúp giảm thiểu Tác động văn hóa của du lịch tiêu cực. Đồng thời, nó tăng cường sự tham gia của người dân. Đảm bảo lợi ích cho cộng đồng địa phương là mục tiêu. Phát triển du lịch bền vững là yêu cầu cấp thiết. Vùng biển đảo Nam Bộ cần hướng tới mục tiêu này. Sự bền vững đòi hỏi quản lý tài nguyên hiệu quả. Điều này bao gồm bảo vệ môi trường biển, đảo. Nó cũng cần bảo tồn Di sản văn hóa biển đảo Nam Bộ. Phát triển phải có sự tham gia của cộng đồng. Du lịch cộng đồng biển đảo là một mô hình tiềm năng. Nó giúp người dân địa phương làm chủ hoạt động du lịch. Đồng thời, nó chia sẻ lợi ích công bằng. Chính sách phát triển du lịch văn hóa cần được xây dựng. Chính sách đó phải thúc đẩy du lịch có trách nhiệm. Nó cần hướng đến sự cân bằng. Đó là cân bằng giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và bảo tồn văn hóa.
3.1. Hoạt động khai thác tài nguyên phát triển Du lịch biển
Hoạt động khai thác tài nguyên để phát triển Du lịch biển đảo Nam Bộ diễn ra mạnh mẽ. Việc này đòi hỏi quy hoạch du lịch rõ ràng. Quy hoạch cần dựa trên tầm nhìn dài hạn. Đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật được chú trọng. Hạ tầng giao thông, lưu trú, dịch vụ được nâng cấp. Điều này giúp nâng cao trải nghiệm du khách. Tổ chức xây dựng nguồn nhân lực phục vụ du lịch là thiết yếu. Đào tạo kỹ năng chuyên môn, thái độ phục vụ chuyên nghiệp. Xây dựng sản phẩm du lịch đa dạng, độc đáo. Các sản phẩm này phải gắn liền với Bản sắc văn hóa biển đảo. Chúng cần đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du khách. Các hoạt động khai thác phải đảm bảo Phát triển du lịch bền vững. Nó cần cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo tồn.
3.2. Tác động môi trường kinh tế xã hội lên cộng đồng
Du lịch mang lại nhiều tác động. Nó ảnh hưởng đến môi trường vùng biển đảo. Các vấn đề như ô nhiễm, suy thoái hệ sinh thái cần được quản lý. Tác động kinh tế rất rõ rệt. Du lịch tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân. Nó góp phần phát triển kinh tế địa phương. Tuy nhiên, cũng có thể dẫn đến sự phân hóa giàu nghèo. Tác động xã hội cũng đa chiều. Du lịch có thể làm thay đổi lối sống, văn hóa truyền thống. Có thể xảy ra hiện tượng thương mại hóa văn hóa. Du lịch cộng đồng biển đảo có vai trò quan trọng. Nó giúp giảm thiểu Tác động văn hóa của du lịch tiêu cực. Đồng thời, nó tăng cường sự tham gia của người dân. Đảm bảo lợi ích cho cộng đồng địa phương là mục tiêu.
3.3. Yêu cầu Phát triển du lịch bền vững cho vùng Nam Bộ
Phát triển du lịch bền vững là yêu cầu cấp thiết. Vùng biển đảo Nam Bộ cần hướng tới mục tiêu này. Sự bền vững đòi hỏi quản lý tài nguyên hiệu quả. Điều này bao gồm bảo vệ môi trường biển, đảo. Nó cũng cần bảo tồn Di sản văn hóa biển đảo Nam Bộ. Phát triển phải có sự tham gia của cộng đồng. Du lịch cộng đồng biển đảo là một mô hình tiềm năng. Nó giúp người dân địa phương làm chủ hoạt động du lịch. Đồng thời, nó chia sẻ lợi ích công bằng. Chính sách phát triển du lịch văn hóa cần được xây dựng. Chính sách đó phải thúc đẩy du lịch có trách nhiệm. Nó cần hướng đến sự cân bằng. Đó là cân bằng giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và bảo tồn văn hóa.
IV. Nhu cầu du khách giải pháp Du lịch bền vững Nam Bộ
Nghiên cứu sâu về nhu cầu của du khách là cần thiết. Du khách đến Du lịch biển đảo Nam Bộ có nhu cầu đa dạng. Nhu cầu vật chất bao gồm chỗ ở tiện nghi, ẩm thực ngon. Họ cần phương tiện đi lại thuận tiện, dịch vụ giải trí. Nhu cầu tinh thần cũng rất quan trọng. Du khách tìm kiếm sự thư giãn, khám phá văn hóa. Họ muốn trải nghiệm cuộc sống địa phương. Họ quan tâm đến Bản sắc văn hóa biển đảo. Du khách muốn học hỏi về lịch sử, truyền thống. Họ tìm kiếm sự kết nối với thiên nhiên. Đáp ứng tốt cả hai loại nhu cầu này là chìa khóa. Nó giúp nâng cao sự hài lòng của du khách. Đồng thời, nó thúc đẩy sự quay lại của họ. Điều này góp phần vào Phát triển du lịch bền vững. Việc định hướng phát triển Du lịch biển đảo Nam Bộ phải rõ ràng. Nó cần dựa trên thuyết vòng đời phát triển du lịch. Xác định giai đoạn hiện tại của từng điểm đến. Từ đó đưa ra chiến lược phù hợp. Có thể là giai đoạn khám phá, phát triển hoặc củng cố. Cải tiến hoạt động du lịch biển đảo theo nhu cầu du khách. Nhu cầu thay đổi theo thời gian và xu hướng. Ngành du lịch cần linh hoạt thích ứng. Đầu tư vào sản phẩm du lịch độc đáo. Các sản phẩm này phải mang đậm Giá trị văn hóa du lịch. Nâng cao chất lượng dịch vụ ở mọi khâu. Điều này giúp nâng cao khả năng cạnh tranh. Mục tiêu là phát triển du lịch có chọn lọc. Hướng tới phân khúc khách hàng chất lượng cao. Nhiều giải pháp được đề xuất để nâng cao chất lượng. Công tác đào tạo, giáo dục nguồn nhân lực cần đẩy mạnh. Cán bộ quản lý, nhân viên du lịch cần chuyên nghiệp hơn. Công tác bảo vệ môi trường vùng biển đảo là ưu tiên hàng đầu. Giảm thiểu rác thải nhựa, bảo vệ rạn san hô, hệ sinh thái. Hoạch định phát triển và xây dựng sản phẩm du lịch cần khoa học. Sản phẩm phải sáng tạo, độc đáo, mang Bản sắc văn hóa biển đảo. Bảo tồn và phát huy các Giá trị tài nguyên du lịch biển đảo. Đặc biệt là Di sản văn hóa biển đảo Nam Bộ. Công tác quảng bá và xúc tiến du lịch biển đảo cần hiệu quả. Sử dụng đa dạng kênh truyền thông. Chính sách phát triển du lịch văn hóa cần có sự phối hợp. Phối hợp giữa các bên liên quan là thiết yếu. Điều này bao gồm nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng địa phương. Phát triển Du lịch cộng đồng biển đảo cũng là một hướng đi quan trọng.
4.1. Phân tích nhu cầu vật chất và tinh thần của du khách
Nghiên cứu sâu về nhu cầu của du khách là cần thiết. Du khách đến Du lịch biển đảo Nam Bộ có nhu cầu đa dạng. Nhu cầu vật chất bao gồm chỗ ở tiện nghi, ẩm thực ngon. Họ cần phương tiện đi lại thuận tiện, dịch vụ giải trí. Nhu cầu tinh thần cũng rất quan trọng. Du khách tìm kiếm sự thư giãn, khám phá văn hóa. Họ muốn trải nghiệm cuộc sống địa phương. Họ quan tâm đến Bản sắc văn hóa biển đảo. Du khách muốn học hỏi về lịch sử, truyền thống. Họ tìm kiếm sự kết nối với thiên nhiên. Đáp ứng tốt cả hai loại nhu cầu này là chìa khóa. Nó giúp nâng cao sự hài lòng của du khách. Đồng thời, nó thúc đẩy sự quay lại của họ. Điều này góp phần vào Phát triển du lịch bền vững.
4.2. Định hướng phát triển Du lịch biển đảo theo giai đoạn
Việc định hướng phát triển Du lịch biển đảo Nam Bộ phải rõ ràng. Nó cần dựa trên thuyết vòng đời phát triển du lịch. Xác định giai đoạn hiện tại của từng điểm đến. Từ đó đưa ra chiến lược phù hợp. Có thể là giai đoạn khám phá, phát triển hoặc củng cố. Cải tiến hoạt động du lịch biển đảo theo nhu cầu du khách. Nhu cầu thay đổi theo thời gian và xu hướng. Ngành du lịch cần linh hoạt thích ứng. Đầu tư vào sản phẩm du lịch độc đáo. Các sản phẩm này phải mang đậm Giá trị văn hóa du lịch. Nâng cao chất lượng dịch vụ ở mọi khâu. Điều này giúp nâng cao khả năng cạnh tranh. Mục tiêu là phát triển du lịch có chọn lọc. Hướng tới phân khúc khách hàng chất lượng cao.
4.3. Giải pháp nâng cao chất lượng hiệu quả hoạt động du lịch
Nhiều giải pháp được đề xuất để nâng cao chất lượng. Công tác đào tạo, giáo dục nguồn nhân lực cần đẩy mạnh. Cán bộ quản lý, nhân viên du lịch cần chuyên nghiệp hơn. Công tác bảo vệ môi trường vùng biển đảo là ưu tiên hàng đầu. Giảm thiểu rác thải nhựa, bảo vệ rạn san hô, hệ sinh thái. Hoạch định phát triển và xây dựng sản phẩm du lịch cần khoa học. Sản phẩm phải sáng tạo, độc đáo, mang Bản sắc văn hóa biển đảo. Bảo tồn và phát huy các Giá trị tài nguyên du lịch biển đảo. Đặc biệt là Di sản văn hóa biển đảo Nam Bộ. Công tác quảng bá và xúc tiến du lịch biển đảo cần hiệu quả. Sử dụng đa dạng kênh truyền thông. Chính sách phát triển du lịch văn hóa cần có sự phối hợp. Phối hợp giữa các bên liên quan là thiết yếu. Điều này bao gồm nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng địa phương. Phát triển Du lịch cộng đồng biển đảo cũng là một hướng đi quan trọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------- NGUYỄN HỮU NGHỊ DU LỊCH BIỂN ĐẢO Ở NAM BỘ TỪ GÓC NHÌN VĂN HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC Thành phố Hồ Chí Minh - năm 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------- NGUYỄN HỮU NGHỊ DU LỊCH BIỂN ĐẢO Ở NAM BỘ TỪ GÓC NHÌN VĂN HÓA Ngành: Văn hóa học Mã số: 9229040 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. HUỲNH QUỐC THẮNG PHẢN BIỆN ĐỘC LẬP: 1. PHẠM ĐỨC THÀNH 2. ĐỖ NGỌC ANH PHẢN BIỆN: 1.
NGUYỄN ĐỨC TRÍ Thành phố Hồ Chí Minh - năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Du lịch biển đảo ở Nam Bộ từ góc nhìn văn hóa là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi, không có sự trùng lắp, sao chép của bất kỳ đề tài luận án hay công trình nghiên cứu khoa học nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Hữu Nghị ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin cảm ơn trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, khoa Văn hóa học và các thầy cô đã tận tình giảng dạy, trang bị kiến thức cho tôi trên bước đường học thuật, nghiên cứu khoa học. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Huỳnh Quốc Thắng đã tận tâm hướng dẫn tôi về mặt chuyên môn cũng như luôn quan tâm, động viên về mặt tinh thần để tôi hoàn thành Luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn trường Đại học Lạc Hồng, khoa Đông Phương học - nơi tôi công tác, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian học tập và thực hiện Luận án.
Bên cạnh đó, tôi cũng nhận được nhiều sự giúp đỡ từ các cơ quan hữu quan, doanh nghiệp du lịch ở hai tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu và Kiên Giang cùng với sự hỗ trợ của một số nhà khoa học, bạn bè thân hữu, tôi xin chân thành biết ơn và trân quý sự giúp đỡ quý báu đó. Sau cùng, tôi xin dành những tình cảm thân thương nhất đến gia đình của tôi đã chia sẻ, đồng hành, giúp tôi vững bước vượt qua mọi khó khăn để đạt được kết quả hôm nay. Xin trân trọng cảm ơn! iii MỤC LỤC DẪN NHẬP. Lý do chọn đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn tư liệu. Ý nghĩa khoa học, thực tiễn và đóng góp mới của đề tài. Bố cục của luận án.22 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN.1 Các khái niệm cơ bản.1 Biển đảo, du lịch và du lịch biển đảo.2 Tính giá trị và góc nhìn văn hóa.2 Các lý thuyết nghiên cứu.1 Thuyết nhu cầu.2 Thuyết vòng đời phát triển du lịch.3 Du lịch biển đảo trong mối quan hệ với các loại hình du lịch.4 Du lịch biển đảo Nam Bộ với yêu cầu phát triển bền vững.2 Cơ sở thực tiễn.1 Du lịch biển đảo ở Nam Bộ nhìn từ không gian.2 Du lịch biển đảo ở Nam Bộ nhìn từ chủ thể văn hóa.3 Du lịch biển đảo ở Nam Bộ nhìn từ thời gian.51 Tiểu kết chương 1. 57 CHƯƠNG 2 GIÁ TRỊ TÀI NGUYÊN VÀ HOẠT ĐỘNG KHAI THÁC TÀI NGUYÊN PHÁT TRIỂN DU LỊCH BIỂN ĐẢO Ở NAM BỘ.1 Giá trị tài nguyên du lịch biển đảo Nam Bộ.1 Giá trị về tài nguyên tự nhiên vùng biển đảo ở Nam Bộ.1 Nhóm tài nguyên ở vùng duyên hải, bãi biển và trong lòng biển.2 Nhóm tài nguyên đảo và quần đảo.3 Nhóm tài nguyên khí hậu và hải văn.2 Giá trị về tài nguyên nhân văn vùng biển đảo ở Nam Bộ.1 Về hoạt động mưu sinh.2 Về hoạt động tín ngưỡng và sinh hoạt lễ hội.3 Về các loại hình nghệ thuật.4 Về tri thức dân gian.5 Về các di chỉ, di tích lịch sử văn hóa.6 Về ẩm thực.2 Hoạt động khai thác giá trị tài nguyên phát triển du lịch biển đảo ở Nam Bộ .1 Tổ chức quy hoạch du lịch.2 Tổ chức đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật.3 Tổ chức xây dựng nguồn nhân lực phục vụ du lịch.4 Tổ chức xây dựng sản phẩm du lịch.3 Những tác động của du lịch đối với cộng đồng địa phương vùng biển đảo ở Nam Bộ.1 Về yếu tố môi trường.2 Về đời sống kinh tế.3 Về đời sống xã hội.109 Tiểu kết chương 2.
122 CHƯƠNG 3 NHU CẦU CỦA DU KHÁCH VÀ ĐỊNH HƯỚNG GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG - HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG DU LỊCH BIỂN ĐẢO Ở NAM BỘ. Nhu cầu và sự đáp ứng nhu cầu của du khách trong hoạt động du lịch biển đảo ở Nam Bộ.1 Nhu cầu và sự đáp ứng nhu cầu về mặt vật chất của khách du lịch biển đảo ở Nam Bộ.2 Nhu cầu và sự đáp ứng nhu cầu về mặt tinh thần của khách du lịch biển đảo ở Nam Bộ. Định hướng phát triển du lịch biển đảo Nam Bộ nhìn từ quan điểm của thuyết vòng đời phát triển du lịch và nhu cầu của du khách.1 Định hướng phát triển du lịch biển đảo Nam Bộ qua xác định giai đoạn phát v triển du lịch.2 Định hướng cải tiến hoạt động du lịch biển đảo Nam Bộ theo nhu cầu của du khách.3 Giải pháp nâng cao chất lượng hiệu quả hoạt động du lịch biển đảo Nam Bộ trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm nước ngoài.1 Về công tác đào tạo, giáo dục.2 Về công tác bảo vệ môi trường vùng biển đảo.3 Về hoạch định phát triển và xây dựng sản phẩm du lịch biển đảo.4 Về bảo tồn và phát huy các giá trị tài nguyên du lịch biển đảo.5 Về công tác quảng bá và xúc tiến du lịch biển đảo. 161 Tiểu kết chương 3.
165 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 170 vi DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Vị trí du lịch biển đảo trong mối quan hệ với các loại hình trang 41 du lịch sinh thái và du lịch văn hóa Hình 3.1 Các khu vực bãi biển theo đề xuất của Biliana Cicin-Sain và trang 159 Robert W.Knecht DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1 Vòng đời phát triển du lịch trang 38 Sơ đồ 3.1 Nghiên cứu xu hướng phát triển du lịch biển đảo trang 156 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Đặc trưng du lịch biển đảo trong mối quan hệ với du lịch trang 40 sinh thái và du lịch văn hóa Bảng 1.2 Một số đặc trưng của biển đảo Nam Bộ trong sự tương quan trang 48 với Bắc Bộ và Trung Bộ Bảng 1.3 Dân số, diện tích các tỉnh vùng biển ở Nam Bộ năm 2018 trang 50 Bảng 1.4 Thống kê số lượng du khách đến các tỉnh có biển ở Nam Bộ trang 55 giai đoạn 2013-2017 Bảng 1.5 Thống kê doanh thu từ hoạt động du lịch các tỉnh có biển ở trang 56 Nam Bộ giai đoạn 2013-2017 Bảng 2.1 So sánh phương tiện chuyên chở, đi lại, đánh bắt và nuôi trang 66 trồng hải sản của vùng biển và vùng sông nước ở Nam Bộ Bảng 2.2 So sánh ghe ở vùng biển và vùng sông nước ở Nam Bộ trang 67 Bảng 2.3 Thống kê cơ sở lưu trú Kiên Giang và Bà Rịa - Vũng Tàu trang 96 giai đoạn 2011-2015 đã được xếp hạng từ 1-5 sao Bảng 2.4 Thống kê số lượng buồng phục vụ khách lưu trú ở Kiên trang 97 Giang và Bà Rịa - Vũng Tàu giai đoạn 2011-2015 đã được xếp hạng từ 1-5 sao Bảng 2.5 Thống kê số lượng doanh nghiệp và tổng vốn đầu tư vào trang 97 Kiên Giang giai đoạn 2011-2015 Bảng 2.6 Thống kê số lượng doanh nghiệp lữ hành ở Kiên Giang giai trang 97 đoạn 2011-2015 Bảng 2.7 Thống kê lực lượng lao động phục vụ du lịch ở Kiên Giang trang 99 và Bà Rịa - Vũng Tàu giai đoạn 2011-2015 Bảng 3.1 Các giai đoạn phát triển du lịch của Côn Đảo và Phú Quốc trang 140 Bảng 3.2 Các loại khả năng tải ưu tiên của các đới du lịch ven biển trang 152 Bảng 3.3 Khả năng tải của bãi biển trang 152 Bảng 3.4 Một số chỉ số tải du lịch ven biển trang 153 vii BẢNG DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Nghĩa 1 BBPV Biên bản phỏng vấn 2 BQL Ban quản lý 3 DTSQ Dự trữ sinh quyển 4 ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long 5 HDV Hướng dẫn viên 6 TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh 7 VQG Vườn Quốc gia 1 DẪN NHẬP 1. Lý do chọn đề tài Biển đảo rất quan trọng đối với cuộc sống con người. Việt Nam từ lâu đã được biết đến qua câu ngạn ngữ “tam sơn, tứ hải, nhất phần điền” (núi chiếm ba phần, đất chiếm một phần và biển chiếm bốn phần), nghĩa là phần biển bằng cả phần núi và đất gộp lại.
Thật vậy, Việt Nam, một dải đất tiếp giáp biển từ nhiều hướng (Đông, Nam và Tây Nam), có diện tích mặt biển gấp 3 lần diện tích đất liền với trên 3.260 km bờ biển cùng rất nhiều đảo và bãi tắm đẹp thì vai trò của biển đảo lại càng có ý nghĩa quan trọng hơn trong phát triển kinh tế, đặc biệt là kinh tế du lịch. Nam Bộ được bao bọc bởi một phần lớn diện tích là biển (9/14 tỉnh, thành có bờ biển) với tài nguyên tự nhiên và văn hóa biển phong phú, đa dạng, đặc biệt còn có hệ thống đảo và quần đảo nổi tiếng được nhiều du khách trong và ngoài nước biết đến, điển hình như đảo Phú Quốc (Kiên Giang) - đảo có diện tích lớn nhất nước thuộc Tây Nam Bộ và Côn Đảo (Bà Rịa-Vũng Tàu) thuộc Đông Nam Bộ… nên rất có tiềm năng phát triển du lịch. Thời gian gần đây, Đảng Cộng sản, Nhà nước và Chính phủ Việt Nam đã có những chủ trương đẩy mạnh phát triển kinh tế biển, đồng thời xác định du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam đã tạo cho vùng đất này một động lực và cơ hội mới trong phát triển du lịch, đặc biệt là du lịch biển đảo. Mặc dù có nhiều tiềm năng nhưng trong thời gian qua, du lịch biển đảo ở Nam Bộ phát triển vẫn còn khiêm tốn, hiệu quả chưa cao.
Bên cạnh đó, công tác nghiên cứu về du lịch biển đảo, đặc biệt là nghiên cứu du lịch biển đảo từ góc nhìn văn hóa ở Việt Nam nói chung, Nam Bộ nói riêng đến nay vẫn chưa được các nhà khoa học quan tâm đúng mức. Trong khi đó, ở nhiều quốc gia có biển trên thế giới, việc phát triển du lịch biển đảo và nghiên cứu du lịch biển đảo đã được quan tâm phát triển từ lâu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hữu Nghị (2020). Du lịch biển đảo ở nam bộ từ góc nhìn văn hóa luận án tiến s [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/du-lich-bien-dao-o-nam-bo-tu-goc-nhin-van-hoa-luan-an-tien-si-van-hoa-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Du lịch biển đảo ở nam bộ từ góc nhìn văn hóa luận án tiến s" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Du lịch biển đảo ở nam bộ từ góc nhìn văn hóa luận án tiến sĩ văn hóa học. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Du lịch biển đảo ở nam bộ từ góc nhìn văn hóa luận án tiến s" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Du lịch biển đảo ở nam bộ từ góc nhìn văn hóa luận án tiến s" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Du lịch biển đảo ở nam bộ từ góc nhìn văn hóa luận án tiến s" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Du lịch biển đảo ở nam bộ từ góc nhìn văn hóa luận án tiến s" có bao nhiêu trang?
Luận án "Du lịch biển đảo ở nam bộ từ góc nhìn văn hóa luận án tiến s" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Du lịch biển đảo ở nam bộ từ góc nhìn văn hóa luận án tiến s" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.