Luận án tiến sĩ: Động lực xuất khẩu Việt Nam - Tiếp cận TiVA của Shashi Kant Prasad Chaudhary

Luận án TS: Động lực xuất khẩu TIVA Việt Nam. Phân tích sâu chuỗi giá trị gia tăng, đóng góp kiến thức mới cho thương mại quốc tế.

Trường ĐH

University of Economics and Business, Vietnam National University, Hanoi

Chuyên ngành

International Economics

Tác giả

Luan An

Thể loại

Dissertation

Năm xuất bản

Số trang

213

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Động lực xuất khẩu Việt Nam: Tổng quan & TiVA
Số trang:
213 trang
Trường:
University of Economics and Business, Vietnam National University, Hanoi
Chuyên ngành:
International Economics
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Động lực xuất khẩu Việt Nam Tổng quan TiVA

Luận án "Động lực xuất khẩu Việt Nam qua tiếp cận TiVA" phân tích sâu sắc các yếu tố thúc đẩy hoạt động xuất khẩu của quốc gia. Nghiên cứu sử dụng phương pháp Trade in Value Added (TiVA) thay vì thương mại truyền thống. Mục tiêu chính là hiểu rõ hơn về giá trị thực sự mà Việt Nam tạo ra trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Phân tích này vượt qua giới hạn của số liệu tổng kim ngạch xuất khẩu. Nó cung cấp cái nhìn chính xác về đóng góp giá trị gia tăng nội địa. Nghiên cứu cũng đánh giá tầm quan trọng của các yếu tố ngoại sinh. Đây là cơ sở để đưa ra các đề xuất chính sách hiệu quả. Các chính sách này nhằm tối ưu hóa lợi ích từ hoạt động xuất khẩu. Tăng cường nội địa hóa giá trị gia tăng là một mục tiêu trọng tâm. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu bền vững.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu động lực xuất khẩu

Việt Nam ghi nhận tăng trưởng xuất khẩu ấn tượng trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, phân tích truyền thống về kim ngạch xuất khẩu thô thường không phản ánh đúng giá trị gia tăng thực tế. Bối cảnh chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs) ngày càng phức tạp đòi hỏi cách tiếp cận mới. Các thành phần sản phẩm thường được lắp ráp từ nhiều quốc gia. Điều này làm mờ đi nguồn gốc giá trị thực sự. Nghiên cứu này ra đời nhằm làm rõ bức tranh đó. Nó tập trung vào việc xác định các động lực xuất khẩu đích thực. Sự cần thiết của phương pháp TiVA trở nên rõ ràng. TiVA giúp đo lường đóng góp giá trị gia tăng của từng quốc gia. Nó hỗ trợ xây dựng chính sách thương mại hiệu quả hơn.

1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu TiVA

Nghiên cứu có nhiều mục tiêu cụ thể. Đầu tiên, nó nhằm định lượng giá trị gia tăng nội địa trong tổng kim ngạch xuất khẩu. Thứ hai, nghiên cứu xác định nguồn gốc và điểm đến của giá trị gia tăng. Thứ ba, nó đánh giá vai trò của giá trị gia tăng nước ngoài trong xuất khẩu Việt Nam. Mục tiêu khác là phân tích mức độ tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs). Ngoài ra, nghiên cứu còn kiểm định mối quan hệ giữa xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế. Các phát hiện cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Chúng hỗ trợ việc hoạch định chính sách thương mại và đầu tư. Chính sách nhằm tăng cường năng lực cạnh tranh xuất khẩu và phát triển bền vững.

II.Tiếp cận TiVA Phân tích giá trị gia tăng xuất khẩu

Phương pháp Tiếp cận TiVA (Trade in Value Added) mang lại cái nhìn sâu sắc về thương mại quốc tế. Nó khác biệt so với các phương pháp truyền thống dựa trên tổng kim ngạch. TiVA phân tách giá trị của hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu thành các thành phần giá trị gia tăng nội địa và nước ngoài. Điều này đặc biệt quan trọng trong kỷ nguyên chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs). Nó giúp các quốc gia hiểu rõ hơn về vai trò thực sự của mình. TiVA là công cụ hiệu quả để phân tích giá trị gia tăng xuất khẩu. Nó đánh giá tác động của chính sách thương mại và mức độ nội địa hóa giá trị gia tăng. Phương pháp này cũng cung cấp thước đo chính xác hơn về năng lực cạnh tranh xuất khẩu của một quốc gia.

2.1. Tầm quan trọng của phương pháp TiVA

TiVA khắc phục những hạn chế của thống kê thương mại truyền thống. Nó cung cấp thước đo chính xác hơn về dòng chảy thương mại thực tế. Phương pháp này giúp xác định đóng góp giá trị gia tăng từ mỗi quốc gia. TiVA hữu ích trong phân tích mất cân đối thương mại song phương. Nó cũng giúp đo lường hiệu quả của các rào cản thương mại. TiVA cho phép đánh giá đóng góp của thương mại vào việc tạo ra việc làm. Ngoài ra, nó cung cấp một cách công bằng hơn để đánh giá tác động môi trường của thương mại. Việc hiểu TiVA là chìa khóa để phân tích chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs) hiệu quả.

2.2. TiVA trong đo lường năng lực cạnh tranh

Năng lực cạnh tranh xuất khẩu thường được đo bằng kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, TiVA mang đến một thước đo tinh vi hơn. Nó đánh giá khả năng của một quốc gia trong việc tạo ra giá trị gia tăng. TiVA tập trung vào giá trị nội địa được tích hợp vào hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu. Một quốc gia có thể có kim ngạch xuất khẩu cao. Tuy nhiên, nếu tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa thấp, năng lực cạnh tranh thực sự bị hạn chế. TiVA giúp nhận diện các lĩnh vực cần tăng cường nội địa hóa giá trị gia tăng. Điều này thúc đẩy năng lực cạnh tranh bền vững hơn trong dài hạn. Nó cung cấp cơ sở để xây dựng chính sách thương mại Việt Nam hướng tới chất lượng.

III.Giá trị gia tăng trong xuất khẩu Nguồn gốc điểm đến

Phân tích giá trị gia tăng xuất khẩu của Việt Nam cho thấy bức tranh đa chiều. Luận án đi sâu vào xác định nguồn gốc của giá trị gia tăng. Cả giá trị gia tăng nội địa và nước ngoài đều được xem xét kỹ lưỡng. Nghiên cứu chỉ ra các ngành đóng góp chính vào giá trị gia tăng nội địa. Nó cũng phân tích sự phụ thuộc vào các đầu vào nước ngoài. Hiểu rõ nguồn gốc và điểm đến giúp Việt Nam tối ưu hóa lợi ích từ thương mại. Việc này cũng hỗ trợ tăng cường nội địa hóa giá trị gia tăng. Các phát hiện này rất quan trọng để định hình chính sách thương mại Việt Nam. Chính sách cần thúc đẩy sự tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs) một cách có lợi.

3.1. Giá trị gia tăng nội địa trong xuất khẩu

Phần lớn giá trị gia tăng trong xuất khẩu của Việt Nam có nguồn gốc nội địa. Tuy nhiên, tỷ lệ này khác nhau giữa các ngành. Các ngành chế biến chế tạo, nông nghiệp và dịch vụ là những nhà đóng góp chính. Giá trị gia tăng nội địa phản ánh năng lực sản xuất và đổi mới của quốc gia. Tăng cường giá trị này là mục tiêu chiến lược. Điều này giúp tối đa hóa lợi ích kinh tế. Việc nâng cao nội địa hóa giá trị gia tăng cũng giảm thiểu rủi ro từ biến động chuỗi cung ứng toàn cầu. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ phát triển các ngành có giá trị gia tăng cao.

3.2. Giá trị gia tăng nước ngoài trong xuất khẩu

Giá trị gia tăng nước ngoài (FVA) là phần đầu vào nhập khẩu. Phần này được sử dụng trong quá trình sản xuất hàng xuất khẩu. Việt Nam phụ thuộc đáng kể vào FVA trong một số ngành. Đặc biệt là các ngành định hướng xuất khẩu như điện tử, dệt may. Các đối tác thương mại lớn cung cấp nhiều FVA. Việc này cho thấy mức độ hội nhập của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs). Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá mức vào FVA có thể làm giảm lợi nhuận nội địa. Cần cân bằng giữa việc tận dụng FVA và đẩy mạnh nội địa hóa giá trị gia tăng.

IV.Tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và FDI Việt Nam

Việt Nam đã tích cực tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs) trong nhiều năm qua. Sự tham gia này chủ yếu thông qua các hoạt động gia công, lắp ráp. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò then chốt trong quá trình này. FDI mang lại công nghệ, vốn và kinh nghiệm quản lý. Nó cũng thúc đẩy động lực xuất khẩu Việt Nam. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng xem xét mặt trái. FDI có thể dẫn đến sự phụ thuộc vào các đầu vào nước ngoài. Điều này ảnh hưởng đến khả năng nội địa hóa giá trị gia tăng. Việc phân tích mối quan hệ giữa GVCs, FDI và giá trị gia tăng xuất khẩu là cần thiết. Nó giúp Việt Nam tối ưu hóa lợi ích từ hội nhập kinh tế quốc tế.

4.1. Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu GVCs

Việt Nam đã trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs). Quốc gia này tham gia chủ yếu ở phân khúc thấp hơn, tập trung vào lắp ráp và gia công. Mức độ tham gia được đo bằng các chỉ số liên kết ngược và liên kết xuôi. Liên kết ngược phản ánh mức độ phụ thuộc vào đầu vào nhập khẩu. Liên kết xuôi cho thấy mức độ đóng góp của Việt Nam vào sản phẩm xuất khẩu của nước khác. Việc phân tích này giúp đánh giá mức độ hội nhập. Nó cũng gợi ý các chiến lược để Việt Nam dịch chuyển lên các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn trong GVCs.

4.2. Vai trò của FDI với động lực xuất khẩu

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một trong những động lực xuất khẩu Việt Nam chủ chốt. Các doanh nghiệp FDI đóng góp phần lớn vào tổng kim ngạch xuất khẩu. FDI mang lại công nghệ hiện đại, kỹ năng quản lý và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, các doanh nghiệp FDI thường có tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa thấp. Họ nhập khẩu nhiều linh kiện và nguyên liệu. Điều này tạo ra thách thức trong việc tăng cường nội địa hóa giá trị gia tăng. Chính phủ cần có chính sách thu hút FDI chọn lọc. Đồng thời, khuyến khích các doanh nghiệp FDI tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước.

V.Chính sách thương mại và năng lực cạnh tranh xuất khẩu

Chính sách thương mại Việt Nam có vai trò then chốt trong việc định hình động lực xuất khẩu. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã mở ra nhiều cơ hội. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa, cần có những chính sách hỗ trợ phù hợp. Việc phân tích TiVA cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Nó giúp đánh giá hiệu quả của các chính sách hiện hành. Đồng thời, nó định hướng cho các chính sách tương lai. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Năng lực này không chỉ thể hiện qua kim ngạch mà còn qua giá trị gia tăng thực sự. Các giải pháp bao gồm cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

5.1. Tác động chính sách thương mại đến xuất khẩu

Chính sách thương mại Việt Nam đã chuyển đổi từ bảo hộ sang hội nhập. Việc ký kết và thực thi nhiều FTA là minh chứng. Các FTA giúp giảm thuế quan, tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu. Tuy nhiên, tác động thực tế cần được đánh giá qua lăng kính TiVA. Chính sách cần tập trung vào việc tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Thay vì chỉ thúc đẩy xuất khẩu các sản phẩm có hàm lượng nhập khẩu lớn. Phân tích TiVA giúp nhận diện các ngành có tiềm năng. Nó hỗ trợ phát triển các chính sách ngành cụ thể. Mục tiêu là tăng cường nội địa hóa và nâng cao vị thế trong chuỗi giá giá trị toàn cầu.

5.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu

Để nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu, Việt Nam cần nhiều giải pháp đồng bộ. Đầu tiên là tập trung vào việc tăng cường nội địa hóa giá trị gia tăng. Điều này đòi hỏi phát triển công nghiệp phụ trợ. Thứ hai, cần đầu tư vào công nghệ và đổi mới sáng tạo. Điều này giúp nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm. Thứ ba, cải thiện môi trường kinh doanh. Việc này giảm chi phí cho doanh nghiệp. Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của các ngành có giá trị gia tăng cao. Các chính sách này cần được điều chỉnh linh hoạt. Mục tiêu là thích ứng với sự thay đổi của chuỗi giá trị toàn cầu.

VI.Nội địa hóa giá trị gia tăng và tăng trưởng bền vững

Nội địa hóa giá trị gia tăng là một yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của Việt Nam. Nghiên cứu TiVA nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này. Việc tăng cường tỷ trọng giá trị gia tăng do các doanh nghiệp trong nước tạo ra mang lại nhiều lợi ích. Nó không chỉ tăng thu nhập quốc dân mà còn củng cố nền kinh tế. Điều này giảm thiểu sự phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài. Chính sách cần tập trung vào việc hỗ trợ các ngành công nghiệp mũi nhọn. Chúng cần có tiềm năng tạo ra giá trị gia tăng cao. Đồng thời, cần khuyến khích liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Mục tiêu là chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất nội địa. Đây là nền tảng cho động lực xuất khẩu Việt Nam trong tương lai.

6.1. Xu hướng nội địa hóa giá trị gia tăng

Việt Nam đang nỗ lực tăng cường nội địa hóa giá trị gia tăng trong xuất khẩu. Tuy nhiên, quá trình này đối mặt với nhiều thách thức. Các ngành có công nghệ cao thường có tỷ lệ nội địa hóa thấp. Điều này do phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện và công nghệ. Xu hướng chung là tăng dần tỷ trọng nội địa. Nhưng tốc độ chưa như kỳ vọng. Phân tích TiVA giúp xác định rõ những ngành và sản phẩm. Chúng có tiềm năng lớn để tăng giá trị gia tăng nội địa. Chính sách cần tạo động lực cho doanh nghiệp trong nước đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Điều này giúp giảm dần sự phụ thuộc vào nước ngoài.

6.2. Phát triển xuất khẩu bền vững

Phát triển xuất khẩu bền vững là mục tiêu dài hạn của Việt Nam. Điều này đòi hỏi không chỉ tăng trưởng về kim ngạch. Nó còn yêu cầu tăng trưởng về chất lượng và giá trị gia tăng. Nội địa hóa giá trị gia tăng là trọng tâm của chiến lược này. Việc này giúp tạo ra nhiều việc làm chất lượng cao hơn. Nó cũng tăng cường khả năng tự chủ của nền kinh tế. Chính sách cần hướng tới việc xây dựng các ngành công nghiệp có khả năng cạnh tranh quốc tế. Chúng cần có chuỗi cung ứng nội địa mạnh mẽ. Đồng thời, cần chú trọng đến các yếu tố môi trường và xã hội. Điều này đảm bảo rằng động lực xuất khẩu Việt Nam mang lại lợi ích toàn diện và lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

ACKNOWLEDGEMENT
DECLARATION
LIST OF ACRONYMS USED
LIST OF TABLES
LIST OF FIGURES
EXECUTIVE SUMMARY
1. CHAPTER 1: INTRODUCTION
1.1. Statement of the problem
1.2. Objectives of the study
1.3. Significances of the study
1.4. Delimitations of the study
1.5. Organisation of the dissertation
2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW
2.1. Importance of 'Trade in Value Added (TiVA)' approach
2.2. A better understanding of bilateral trade imbalances
2.3. An effective measure of the efficacy of trade barriers and trade measures
2.4. A better way to analyse job contribution of trade
2.5. A better measure of trade competitiveness
2.6. Measuring backward and forward linkages of an economy
2.7. Fair assessment of the environmental impact of trade
2.8. Earlier Studies in context of Vietnam
3. CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY
3.1. Sources of data and study period
3.2. Estimation of 'Trade in Value Added'
3.3. Construction of an inter-country input output (ICIO) table: one country, N industries case
3.4. Computation of 'Trade in Value Added'
3.5. Validating export-led growth of Vietnam
3.6. Assessing export competitiveness of Vietnam
3.7. Measuring Vietnam's participation in global value chain
4. CHAPTER 4: SOURCES AND DESTINATIONS OF VALUE ADDED EMBODIED IN GROSS EXPORTS OF VIETNAM
4.1. Sources of domestic value added embodied in gross exports
4.2. Destinations of domestic value added embodied in gross exports
4.3. Domestic value added embodied in exports by 'Types of Goods'
4.4. 'Foreign Value Added' embodied in gross exports
4.5. Sources of foreign value added by partners
4.6. Sources of foreign value added by industries
5. CHAPTER 5: AN EMPIRICAL ANALYSIS OF EXPORT-LED GROWTH OF VIETNAM
5.1. Early initiatives and the achievements
5.2. Variables and data
5.3. Testing presence of unit root and structural break
5.4. Estimating ARDL models and checking their robustness
5.5. Bounds test of cointegration and error correction model
5.6. Concluding remarks and policy discussion
6. CHAPTER 6: EXPORT COMPETITIVENESS OF VIETNAM
6.1. Discussing Balassa's Index
6.2. Export competitiveness of Vietnam in the World
6.3. Export competitiveness of Vietnam in East Asian market
6.4. Export competitiveness of Vietnam in NAFTA market
6.5. Export competitiveness of Vietnam in European Union (EU)
6.6. Export competitiveness of Vietnam in ASEAN market
6.7. Export competitiveness of Vietnam in in BRIS (BRICS-China)
6.8. Concluding remarks and policy discussion
7. CHAPTER 7: WHERE IS VIETNAM IN GLOBAL VALUE CHAIN?
7.1. Understanding Global Value Chain
7.2. Sources of Data and Study Period
7.3. GVC Participation of Vietnam
7.4. GVC Position of Vietnam
7.5. GVC Participation, position and domestic value added contribution
7.6. Concluding remarks and policy discussions
8. CHAPTER 8: SUMMARY, FINDINGS AND SUGGESTIONS
8.1. Summary and findings
8.2. Discussing the issues
8.3. Group II industries
8.4. Group III industries
8.5. Ways to improve domestic value added exports
8.6. Ways to improve export competitiveness
8.7. Ways to improve global integration
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ export dynamics of vietnam trade in value added tiva approach

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (213 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF ECONOMICS AND BUSINESS SHASHI KANT PRASAD CHAUDHARY EXPORT DYNAMICS OF VIETNAM: TRADE IN VALUE ADDED (TIVA) APPROACH DISSERTATION IN INTERNATIONAL ECONOMICS Hanoi – 2020 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF ECONOMICS AND BUSINESS SHASHI KANT PRASAD CHAUDHARY EXPORT DYNAMICS OF VIETNAM: TRADE IN VALUE ADDED (TIVA) APPROACH (ĐỘNG LỰC CHO XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM: TIẾP CẬN TỪ PHƯƠNG PHÁP GIÁ TRỊ GIA TĂNG THƯƠNG MẠI) Major: International Economics (Chuyên ngành: Kinh tế Quốc tế) Code: 9310106.01 DISSERTATION IN INTERNATIONAL ECONOMICS (LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ QUỐC TẾ) SUPERVISOR: Associate Professor Dr Nguyen Viet Khoi Hanoi - 2020 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ACKNOWLEDGEMENT I would like to express my sincere gratitude to my supervisor Associate Professor Dr Nguyen Viet Khoi who has been a constant source of inspiration and encouragement. Without his invaluable suggestions and encouragement, my research work would not have taken this form. I would also like to express my sincere thanks and appreciation to Dr Nguyen Cam Nhung (UEB, VNU), Dr Nguyen Thi Kim Anh (UEB, VNU), Dr Nguyen Tien Minh (UEB, VNU), Dr Nagendra Lal Srivastava (TU, Nepal), Dr Dilli Ram Pokhrel (Nepal Rastra Bank) and Dr Jun Alejo Bathan (British University Vietnam) for their invaluable comments and suggestions to improve the quality of dissertation. I would also like to thank anonymous referees for their valuable comments in terms of enhancing the quality of this dissertation.

I also acknowledge the motivation and support that I received from my lecturers while undertaking the PhD modules, in specific to Dr Le Quoc Hoi, Dr Nguyen Thi Kim Anh, Dr Nguyen Xuan Thien, Dr Nguyen Thi Kim Chi, and Dr Ha Van Hoi. Apart from them, I also say a big thank to Mr Tuan, Mr Quang, Mr Dat and all other support staffs at the office of Academic and Training Department, UEB. A special thank goes to Chris Jeffery, the Dean of British University Vietnam who constantly supported me in providing flexible working schedule and constant encouragement. Last but not the least, my family deserves a special credit for bringing me so far in this utmost academic journey.

Words cannot compensate the sacrifices they have made on my behalf. Thank you very much all. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DECLARATION I declare that this dissertation, which I have submitted to the University of Economics and Business (UEB), Vietnam National University, Hanoi for assessment in consideration for the award of the degree of Doctor of Philosophy (PhD) has been composed solely by myself. Except where states otherwise by reference or acknowledgment, the work presented is entirely my own.

I have not submitted before, in whole or in part of this work to UEB or any other institution for any professional qualification. I have taken due care to ensure that the work is original and does not breach any copyright law. Signed: _________________________ Shashi Kant Prasad Chaudhary Student Number: MSHV 15058009 Date: 10 March 2020 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS LIST OF ACRONYMS USED. i LIST OF TABLES.

iii LIST OF FIGURES. vi EXECUTIVE SUMMARY. vii CHAPTER 1: INTRODUCTION. Statement of the problem.

Objectives of the study. Significances of the study. Delimitations of the study. Organisation of the dissertation .7 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW.

Importance of „Trade in Value Added (TiVA)‟ approach. A better understanding of bilateral trade imbalances. An effective measure of the efficacy of trade barriers and trade measures. A better way to analyse job contribution of trade.

A better measure of trade competitiveness. Measuring backward and forward linkages of an economy. Fair assessment of the environmental impact of trade. Earlier Studies in context of Vietnam .20 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY.

Sources of data and study period. Estimation of „Trade in Value Added‟. Construction of an inter-country input output (ICIO) table: one country, N industries case. Computation of „Trade in Value Added‟ .27 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Validating export-led growth of Vietnam. Assessing export competitiveness of Vietnam. Measuring Vietnam‟s participation in global value chain .31 CHAPTER 4: SOURCES AND DESTINATIONS OF VALUE ADDED EMBODIED IN GROSS EXPORTS OF VIETNAM. Sources of domestic value added embodied in gross exports.

Destinations of domestic value added embodied in gross exports. Domestic value added embodied in exports by „Types of Goods‟. „Foreign Value Added‟ embodied in gross exports. Sources of foreign value added by partners.

Sources of foreign value added by industries .46 CHAPTER 5: AN EMPIRICAL ANALYSIS OF EXPORT-LED GROWTH OF VIETNAM. Early initiatives and the achievements. Variables and data. Testing presence of unit root and structural break.

Estimating ARDL models and checking their robustness. Bounds test of cointegration and error correction model. Concluding remarks and policy discussion .64 CHAPTER 6: EXPORT COMPETITIVENESS OF VIETNAM .71 Discussing Balassa‟s Index. Export competitiveness of Vietnam in the World .75 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Export competitiveness of Vietnam in East Asian market. Export competitiveness of Vietnam in NAFTA market. Export competitiveness of Vietnam in European Union (EU). Export competitiveness of Vietnam in ASEAN market.

Export competitiveness of Vietnam in in BRIS (BRICS-China). Concluding remarks and policy discussion .113 CHAPTER 7: WHERE IS VIETNAM IN GLOBAL VALUE CHAIN?. Understanding Global Value Chain. Sources of Data and Study Period.

GVC Participation of Vietnam. GVC Position of Vietnam. GVC Participation, position and domestic value added contribution. Concluding remarks and policy discussions .140 CHAPTER 8: SUMMARY, FINDINGS AND SUGGESTIONS.

Summary and findings. Discussing the issues. Group II industries. Group III industries.

Ways to improve domestic value added exports. Ways to improve export competitiveness. Ways to improve global integration .172 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF ACRONYMS USED No. Acronyms Original 1 ADF Augmented Dickey Fuller 2 AO Additive Outlier 3 ARDL Autoregressive Distributive Lag 4 ASEAN Association of South East Asian Nations 5 BI Balassa's Index 6 BRIS Brazil Russia India and South Africa (BRICS minus China) 7 BURT Structural Break Unit Root Test 8 CMT Cut-Make-Trim Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific 9 CPTPP Partnership 10 CURT Conventional Unit Root Test 11 DFD Distance to Final Demand 12 DVA Domestic Value Added 13 DVA_EXGR Domestic Value Added embodied in Gross Exports 14 EC European Commission 15 EU European Union 16 EXGR Gross Exports 17 FDI Foreign Direct Investment 18 FTAs Free Trade Agreements 19 FVA Foreign Value Added 20 GDP Gross Domestic Product 21 GSO General Statistic Office, Vietnam 22 GVC Global Value Chain 23 HDI Human Development Index 24 I2E Importing inputs for exporting (Import to export) i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Acronyms Original 25 ICIO Inter-country Input Output 26 IO Innovational Outlier International Standard Industrial Classification of All 27 ISIC Economic Activities 28 MNCs Multinational Corporations 29 n. Not Elsewhere Classified 30 NAFTA North Atlantic Free Trade Area 31 OECD Organisation for Economic Cooperation and Development 32 PTAs Preferential Trade Agreements 33 R&D Research and Development 34 RCA Revealed Comparative Advantage 35 RCD Revealed Comparative Disadvantage 36 RSCA Revealed Symmetric Comparative Advantage 37 TFP Total Factor Productivity 38 TiVA Trade in Value Added 39 TU Tribhuvan University 40 UEB University of Economics and Business 41 UNCTAD United Nations Conference on Trade and Development 42 US United States 43 VAR Vector Auto-regression 44 VNU Vietnam National University 45 WTO World Trade Organisation ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF TABLES No. Table Content Page The equivalence of reported and value added trade 1 Table 2.1: 15 balances at the level of trade with the entire world 2 Table 3.1: List of industries used in the text with their ISIC codes 24 Major sources of DVA exports by merchandised 3 Table 4.1: 37 industries, 2011 Major originators of DVA exports by service industries, 4 Table 4.3: Sources of FVA by industries (major contributors) 46 Major contributors to the value added exports by 6 Table 4.4: 48 industries, 2011 Empirical works using exports and GDP series of 7 Table 5.2: Results of breakpoint unit root tests 60 9 Table 5.3: Results of Breusch-Godfrey Serial Correlation LM Test 61 10 Table 5.4: Results of Bounds Test 62 11 Table 5.5: Results of cointegration equation 63 12 Table 5.6: Results of Wald Test 64 13 Table 5.7: Results of Breusch-Godfrey Serial Correlation LM Test 68 14 Table 5.8: Results of Bounds Test 68 15 Table 5.9: Results of Wald Test 68 16 Table 5.10: Results of breakpoint unit root test for EXGR 69 RCA indices of selected industries in the World market, 17 Table 6.1: 76 2011 Pattern of specialisation by industries in the World 18 Table 6.2: 77 (1995-2011) iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Table Content Page Results of Galtonian cross-section regression (1995- 19 Table 6.4: RCA indices of Vietnam in the World market 81 21 Table 6.5: RCA indices of selected industries in East Asia, 2011 84 Pattern of specialisation by industries in East Asia 22 Table 6.6: 85 (1995-2011) Results of Galtonian cross-section regression (1995- 23 Table 6.7: 87 2011): East Asia 24 Table 6.8: RCA indices of Vietnam in East Asian market 88 25 Table 6.9: RCA indices of selected industries in NAFTA, 2011 90 Pattern of specialisation by industries in NAFTA (1995- 26 Table 6.10: 91 2011) Results of Galtonian cross-section regression (1995- 27 Table 6.12: RCA indices of Vietnam in NAFTA market 94 29 Table 6.13: RCA indices of selected industries in the EU, 2011 96 Pattern of specialisation by industries in the EU (1995- 30 Table 6.14: 97 2011) Results of Galtonian cross-section regression (1995- 31 Table 6.16: RCA indices of Vietnam in the EU market 100 33 Table 6.17: RCA indices of selected industries in the ASEAN, 2011 102 Pattern of specialisation by industries in ASEAN 34 Table 6.18: 103 (1995-2011) Results of Galtonian cross-section regression (1995- 35 Table 6.20: RCA indices of Vietnam in ASEAN market 106 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Table Content Page 37 Table 6.21: RCA indices of selected industries in BRIS, 2011 108 Pattern of specialisation by industries in BRIS (1995- 38 Table 6.22: 109 2011) Results of Galtonian cross-section regression (1995- 39 Table 6.24: RCA indices of Vietnam in BRIS market 111 41 Table 7.1: Major items of exports, Vietnam (2015) 119 42 Table 7.2: Major items of imports, Vietnam (2015) 120 Selection of industries in which Vietnam has expertise, 43 Table 8.1: 147 year 2011 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF FIGURES No. Figure Content Page 1 Figure 4.1: Shares of DVA & FVA, and growth rates of DVA 35 2 Figure 4.2: Contribution in DVA by merchandised industries 35 3 Figure 4.3: Contribution in DVA by service industries 36 4 Figure 4.4: Destination of DVA exports by regions 39 5 Figure 4.5: Leading markets by regions 39 6 Figure 4.6: Leading markets by countries 42 7 Figure 4.7: DVA by final and intermediate goods and services 43 8 Figure 4.8: Origin of foreign value added by regions and countries 45 9 Figure 5.1: Trends of export and GDP, and their proportion 54 10 Figure 5.2: Growth rates of GDP and Export 54 11 Figure 5.3: CUSUM Test for the chosen ARDL (1, 4) model 62 12 Figure 7.1: A hypothetical flow of trade 122 13 Figure 7.2: GVC Participation of Vietnam by years (1995-2011) 130 Vietnam's participation in GVCs by industries (1995 14 Figure 7.4: Initial look at the GVC position by industry 132 16 Figure 7.5: DFD indices and value added contributions by industry 134 GVC position index and value added contributions by 17 Figure 7.6: 135 industry GVC participation and distance to final demand 18 Figure 7.7: 139 interaction Framework of policy recommendations for greater 19 Figure 8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Shashi Kant Prasad Chaudhary (2020). Động lực xuất khẩu Việt Nam qua tiếp cận TiVA [Luận án tiến sĩ, University of Economics and Business, Vietnam National University, Hanoi]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dong-luc-xuat-khau-viet-nam-ti-va

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Động lực xuất khẩu Việt Nam qua tiếp cận TiVA" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Động lực xuất khẩu TIVA Việt Nam. Phân tích sâu chuỗi giá trị gia tăng, đóng góp kiến thức mới cho thương mại quốc tế.

Luận án "Động lực xuất khẩu Việt Nam qua tiếp cận TiVA" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of Economics and Business, Vietnam National University, Hanoi. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Động lực xuất khẩu Việt Nam qua tiếp cận TiVA" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Động lực xuất khẩu Việt Nam qua tiếp cận TiVA" thuộc chuyên ngành International Economics. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Động lực xuất khẩu Việt Nam qua tiếp cận TiVA" có bao nhiêu trang?

Luận án "Động lực xuất khẩu Việt Nam qua tiếp cận TiVA" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Động lực xuất khẩu Việt Nam qua tiếp cận TiVA" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter