Động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào la tiến sĩ

Luận án tiến sĩ nghiên cứu động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào. Phân tích cơ chế phức tạp, mở rộng hiểu biết về chức năng sinh học.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

131

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Động lực học cuốn protein: Cấu trúc, sinh tổng hợp thiết yếu
Số trang:
131 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Động lực học cuốn protein Cấu trúc sinh tổng hợp thiết yếu

Luận án "Động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào" nghiên cứu một quá trình sinh học cốt lõi. Gấp protein là bước quan trọng sau sinh tổng hợp. Protein phải cuộn đúng cách để có chức năng. Nghiên cứu này đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng. Nó xem xét cả môi trường trong ống nghiệm và môi trường tế bào phức tạp. Việc hiểu rõ cấu trúc và quá trình sinh tổng hợp là nền tảng. Điều này giúp làm sáng tỏ cơ chế động lực học cuốn protein. Nếu protein misfolding, nhiều bệnh lý nghiêm trọng xuất hiện. Tối ưu hóa quá trình gấp giúp duy trì cân bằng protein (proteostasis). Các phương pháp mô phỏng động lực học phân tử protein hiện đại được áp dụng. Chúng cung cấp cái nhìn chi tiết về hành vi của protein. Đặc biệt, tương tác với các yếu tố tế bào như chaperone phân tử và hiệu ứng đám đông phân tử được phân tích. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu đầy thách thức nhưng cực kỳ quan trọng.

1.1. Thành phần cấu trúc protein cơ bản

Protein là phân tử sinh học thiết yếu. Cấu trúc của chúng quyết định chức năng sinh học. Một protein được tạo thành từ các chuỗi axit amin. Các axit amin này liên kết với nhau bằng liên kết peptit. Trình tự axit amin cụ thể tạo nên cấu trúc bậc một. Cấu trúc này rất quan trọng. Nó định hình cách protein gấp lại. Có bốn bậc cấu trúc protein. Cấu trúc bậc hai bao gồm xoắn alpha và phiến beta. Cấu trúc bậc ba là hình dạng ba chiều tổng thể của một chuỗi polypeptide đơn lẻ. Cấu trúc bậc bốn xuất hiện khi nhiều chuỗi polypeptide tương tác với nhau. Sự hiểu biết về các bậc cấu trúc này là nền tảng. Nó giúp phân tích động lực học cuốn protein. Đặc biệt, cấu trúc không gian chính xác là chìa khóa. Mọi thay đổi nhỏ đều ảnh hưởng lớn. Nghiên cứu này đặt nền móng vững chắc. Nó khám phá các yếu tố quyết định cấu trúc. Các yếu tố này bao gồm cả môi trường xung quanh. Nắm vững điều này giúp dự đoán hành vi protein. Nó cũng giúp ngăn ngừa protein misfolding.

1.2. Quá trình sinh tổng hợp protein

Sinh tổng hợp protein là quá trình phức tạp. Nó diễn ra trong tế bào. Quá trình này bắt đầu từ DNA. Thông tin di truyền được phiên mã thành RNA thông tin (mRNA). Sau đó, mRNA được dịch mã thành chuỗi polypeptide. Ribosome là nhà máy sản xuất protein. Ribosome đọc mã di truyền trên mRNA. Nó lắp ráp các axit amin theo đúng trình tự. Chuỗi polypeptide mới sinh ra từ ribosome. Sau khi tổng hợp, chuỗi này phải gấp lại. Nó gấp thành cấu trúc ba chiều ổn định. Quá trình này gọi là gấp protein (protein folding). Gấp protein diễn ra nhanh chóng. Nó phải chính xác để protein hoạt động. Nếu protein không gấp đúng, protein misfolding xảy ra. Protein misfolding gây ra nhiều bệnh lý. Điều kiện môi trường tế bào ảnh hưởng lớn. Nồng độ chất tan, pH, nhiệt độ đều quan trọng. Hiểu rõ sinh tổng hợp là cần thiết. Nó giúp ta hình dung điểm khởi đầu của quá trình gấp. Các protein mới sinh đối mặt nhiều thách thức. Chúng phải gấp đúng trong môi trường đông đúc.

II.Cơ chế gấp protein Mô hình in vitro và môi trường tế bào

Quá trình gấp protein đã được nghiên cứu rộng rãi. Các nghiên cứu ban đầu thường được thực hiện trong ống nghiệm (in vitro). Môi trường này cho phép kiểm soát chặt chẽ các điều kiện. Nó giúp xác định các nguyên tắc cơ bản của gấp protein. Tuy nhiên, môi trường tế bào thực sự phức tạp hơn nhiều. Nó đông đúc và chứa nhiều thành phần khác. Việc chuyển từ mô hình in vitro sang in vivo là thách thức. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về động lực học phân tử protein. Nghiên cứu này so sánh và tích hợp cả hai quan điểm. Nó làm nổi bật sự khác biệt và tương đồng. Đặc biệt, nó khám phá cách các yếu tố nội bào can thiệp. Việc hiểu rõ cơ chế gấp protein là mục tiêu chính. Nó giúp ta ứng dụng vào y học và công nghệ sinh học. Điều này để đối phó với protein misfolding và tăng cường chức năng protein.

2.1. Hiện tượng gấp protein trong ống nghiệm

Gấp protein là một quá trình tự phát. Nó xảy ra khi chuỗi polypeptide cuộn lại. Chuỗi cuộn thành cấu trúc ba chiều độc đáo. Cấu trúc này hoạt động chức năng. Trong ống nghiệm, các nhà khoa học đã nghiên cứu nhiều protein. Protein được gấp trong điều kiện lý tưởng. Các yếu tố ngoại vi được kiểm soát chặt chẽ. Điều này giúp hiểu rõ cơ chế cơ bản. Mô hình phễu cuốn protein là một khái niệm quan trọng. Nó mô tả sự giảm năng lượng tự do. Protein đi từ trạng thái rối loạn sang trạng thái gấp đúng. Quá trình này diễn ra theo một con đường năng lượng. Nhiều con đường nhỏ dẫn đến cùng một trạng thái cuối cùng. Nguyên lý thất vọng tối thiểu cũng được áp dụng. Nó cho rằng các tương tác có lợi được ưu tiên. Các tương tác không mong muốn được giảm thiểu. Nghiên cứu in vitro cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó là nền tảng cho việc hiểu cơ chế cơ bản của gấp protein. Tuy nhiên, môi trường ống nghiệm rất khác môi trường tế bào.

2.2. Địa hình năng lượng gấp protein

Địa hình năng lượng là một khái niệm trung tâm. Nó mô tả trạng thái năng lượng của protein. Protein thay đổi cấu trúc trong quá trình gấp. Địa hình này có nhiều "thung lũng" và "đỉnh núi". Mỗi điểm trên địa hình là một cấu hình protein cụ thể. Trạng thái gấp đúng nằm ở một thung lũng sâu. Thung lũng này có năng lượng thấp nhất. Quá trình gấp là một cuộc tìm kiếm trạng thái năng lượng tối thiểu. Các protein di chuyển trên địa hình này. Chúng tìm kiếm con đường năng lượng thuận lợi nhất. Mô hình phễu cuốn là một ví dụ. Nó minh họa địa hình năng lượng giảm dần. Điều này giúp protein nhanh chóng tìm thấy cấu trúc chính xác. Tuy nhiên, có những "bẫy" năng lượng cục bộ. Protein có thể mắc kẹt trong các trạng thái misfolding. Nghiên cứu động lực học phân tử protein giúp khám phá địa hình này. Nó tiết lộ chi tiết về các rào cản năng lượng. Sự hiểu biết về địa hình năng lượng rất quan trọng. Nó giúp kiểm soát quá trình gấp protein.

2.3. Động lực học protein trong môi trường tế bào

Môi trường tế bào rất khác ống nghiệm. Nó đông đúc và phức tạp. Có nhiều phân tử khác nhau. Điều này tạo ra hiệu ứng đám đông phân tử. Hiệu ứng này ảnh hưởng lớn đến gấp protein. Các protein mới sinh phải gấp đúng. Chúng phải làm điều đó trong không gian hạn chế. Điều này tạo ra thách thức lớn. Protein misfolding có thể xảy ra dễ dàng hơn. Protein misfolding là một vấn đề nghiêm trọng. Nó liên quan đến nhiều bệnh thoái hóa thần kinh. Tế bào có cơ chế kiểm soát chất lượng protein. Cơ chế này đảm bảo protein gấp đúng. Nó loại bỏ protein bị lỗi. Các chaperone phân tử là những người bảo vệ này. Chúng giúp protein gấp đúng. Chúng ngăn chặn sự kết tụ bất thường. Hiểu động lực học protein trong môi trường tế bào là cần thiết. Nó giúp ta phát triển các chiến lược điều trị. Điều trị các bệnh liên quan đến protein misfolding.

III.Động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào phức tạp

Môi trường tế bào không phải là một dung dịch đơn giản. Nó là một hệ thống cực kỳ phức tạp và đông đúc. Các đại phân tử chiếm một thể tích đáng kể. Điều này tạo ra một hiệu ứng gọi là đám đông phân tử. Hiệu ứng này có tác động sâu sắc đến động lực học cuốn protein. Ngoài ra, tế bào còn có các cơ chế nội tại. Ví dụ như chaperone phân tử. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ gấp protein. Chúng cũng duy trì cân bằng protein (proteostasis). Luận án này tập trung phân tích những tương tác phức tạp đó. Nó sử dụng các mô hình tiên tiến. Mục tiêu là hiểu rõ cách protein gấp đúng trong điều kiện thách thức. Nó cung cấp kiến thức nền tảng để đối phó với các vấn đề sức khỏe. Các vấn đề liên quan đến protein misfolding và mất cân bằng protein.

3.1. Vai trò của chaperone phân tử trong gấp protein

Chaperone phân tử là những protein chuyên biệt. Chúng hỗ trợ gấp protein. Chúng giúp protein mới tổng hợp đạt cấu trúc chức năng. Chaperone cũng giúp sửa chữa protein bị hỏng. Chúng ngăn chặn sự kết tụ protein bất thường. Các protein misfolding thường có xu hướng kết tụ. Sự kết tụ này gây độc cho tế bào. Chaperone hoạt động như một hệ thống kiểm soát chất lượng protein. Chúng nhận diện các vùng kỵ nước lộ ra. Những vùng này thường bị che giấu. Chúng chỉ lộ ra khi protein chưa gấp đúng. Chaperone liên kết với các vùng này. Sau đó, chúng giải phóng protein. Điều này cho phép protein thử gấp lại. Chu kỳ này lặp đi lặp lại. Cho đến khi protein gấp đúng. Hoặc protein bị phân hủy. Nghiên cứu này khám phá cách chaperone tương tác. Nó xem xét cách chúng ảnh hưởng đến động lực học cuốn protein. Hiểu rõ vai trò chaperone là chìa khóa. Nó giúp duy trì cân bằng protein (proteostasis) trong tế bào.

3.2. Hiệu ứng đám đông phân tử và gấp protein

Môi trường tế bào không phải là dung dịch loãng. Nó chứa nồng độ cao của các đại phân tử. Ví dụ như protein, axit nucleic. Các phân tử này chiếm một phần đáng kể thể tích. Điều này tạo ra hiệu ứng đám đông phân tử. Hiệu ứng đám đông làm giảm thể tích tự do. Nó làm tăng nồng độ hiệu quả của các chất tan. Điều này ảnh hưởng đến nhiều quá trình sinh hóa. Đặc biệt là quá trình gấp protein. Đám đông phân tử có thể thúc đẩy gấp protein. Nó làm ổn định trạng thái gấp đúng. Điều này xảy ra bằng cách đẩy protein ra khỏi trạng thái mở rộng. Nó cũng có thể làm tăng nguy cơ misfolding. Đặc biệt là khi các tương tác không đặc hiệu tăng lên. Nghiên cứu sử dụng các mô hình hạt điều chỉnh tỷ lệ. Các mô hình này khảo sát tác động của đám đông. Nó đánh giá sự thay đổi của các thông số. Các thông số như năng lượng tự do và tốc độ phản ứng. Hiểu rõ hiệu ứng đám đông giúp giải thích. Nó giải thích tại sao protein gấp đúng trong tế bào.

3.3. Mô hình tương tác đám đông lên động lực học protein

Để hiểu rõ hơn hiệu ứng đám đông, cần có mô hình. Các mô hình này mô phỏng sự tương tác phức tạp. Chúng bao gồm tương tác giữa protein mục tiêu và các phân tử đám đông. Lý thuyết hạt điều chỉnh tỷ lệ của Minton và Zhou được áp dụng. Các lý thuyết này giúp định lượng ảnh hưởng. Chúng định lượng sự thay đổi thể tích tự do. Chúng cũng định lượng sự thay đổi năng lượng tự do. Từ đó suy ra tác động lên quá trình gấp protein. Một mô hình bổ sung tương tác kỵ nước cũng được phát triển. Nó tính đến các lực đẩy và lực hút. Các lực này giữa protein và môi trường đám đông. Mục tiêu là phân tích sự ổn định nhiệt động học. Nó cũng phân tích động lực học của quá trình cuốn. Các mô hình này cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó giúp ta dự đoán hành vi của protein. Đặc biệt trong môi trường tế bào đông đúc. Hiểu các mô hình này là cơ sở. Nó là cơ sở để thiết kế các can thiệp. Các can thiệp này nhằm cải thiện gấp protein.

IV.Mô phỏng động lực học phân tử protein Phương pháp tiên tiến

Nghiên cứu động lực học cuốn protein đòi hỏi các công cụ mạnh mẽ. Mô phỏng động lực học phân tử (MD) là một phương pháp chủ đạo. Nó cho phép khám phá hành vi của protein ở cấp độ nguyên tử. Các kỹ thuật tính toán tiên tiến được áp dụng. Chúng giúp mô phỏng quá trình gấp protein. Đặc biệt trong các môi trường phức tạp như đường hầm ribosome. Việc xây dựng các mô hình và thuật toán phù hợp là rất quan trọng. Nó giúp tái tạo chính xác các tương tác sinh học. Phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết. Nó về các con đường năng lượng và trạng thái chuyển tiếp. Điều này không thể quan sát trực tiếp bằng thực nghiệm. Nó là chìa khóa để hiểu sâu sắc cơ chế gấp protein. Việc làm chủ các phương pháp mô phỏng này mang lại khả năng to lớn. Nó giúp khám phá bí ẩn về cấu trúc protein và chức năng của chúng.

4.1. Phương pháp động lực học phân tử protein

Mô phỏng động lực học phân tử (MD) là công cụ mạnh mẽ. Nó nghiên cứu hành vi của protein. MD mô phỏng chuyển động của các nguyên tử. Nó tính toán lực tương tác giữa chúng. Phương trình Langevin được sử dụng. Phương trình này mô tả chuyển động của hạt. Nó bao gồm lực ngẫu nhiên và lực cản. Thuật toán Verlet giúp tích phân phương trình chuyển động. Điều này tạo ra quỹ đạo của protein theo thời gian. Phương pháp lấy mẫu ô là một kỹ thuật quan trọng. Nó giúp khám phá không gian cấu hình lớn. Nó tăng hiệu quả tính toán. Các biểu đồ năng lượng có thể được phân tích. Điều này giúp xác định trạng thái ổn định của protein. Phương pháp MD cung cấp thông tin chi tiết. Nó về động lực học phân tử protein. Nó tiết lộ cách protein thay đổi cấu trúc. Nó cũng cho thấy cách chúng tương tác với môi trường. Hiểu rõ các phương pháp này là cần thiết. Nó giúp ta giải thích kết quả thực nghiệm. Nó cũng giúp đưa ra dự đoán mới.

4.2. Mô hình cuốn protein tại đường hầm ribosome

Protein bắt đầu gấp ngay trong ribosome. Chuỗi polypeptide mới sinh ra từ đường hầm. Đường hầm ribosome là một không gian chật hẹp. Nó có thể ảnh hưởng đến quá trình gấp. Mô hình Go được sử dụng để mô phỏng. Mô hình này đơn giản hóa protein. Nó chỉ giữ lại các tương tác quan trọng. Các tương tác dẫn đến cấu trúc gấp đúng. Điều này giúp giảm chi phí tính toán. Nó vẫn nắm bắt được động lực học cơ bản. Mô hình đường hầm thoát của ribosome được xây dựng. Nó mô tả hình dạng và kích thước của đường hầm. Phương pháp lấy mẫu ô cũng được áp dụng. Nó giúp nghiên cứu protein trong đường hầm. Mô hình này cho phép khám phá. Nó khám phá sự cuốn và thoát ra của protein. Đặc biệt là những đoạn đầu của chuỗi. Sự tương tác với thành đường hầm rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến động lực học gấp protein ban đầu.

4.3. Mô phỏng sự thoát và cuốn protein

Quá trình thoát khỏi đường hầm ribosome rất phức tạp. Nó không chỉ là sự di chuyển vật lý. Nó còn liên quan đến quá trình gấp protein đồng thời. Mô phỏng động lực học tiết lộ các cơ chế. Nó tiết lộ cách protein vượt qua các rào cản năng lượng. Các rào cản này là do đường hầm gây ra. Nghiên cứu khám phá sự cuốn và thoát ra. Đặc biệt trong mô hình đường hầm thuần đẩy. Điều này có nghĩa là không có tương tác hút. Chỉ có lực đẩy giữa protein và thành hầm. Mô hình khuếch tán được sử dụng. Nó mô tả chuyển động của protein trong đường hầm. Lý thuyết khuếch tán một chiều được áp dụng. Nó giúp tính toán tốc độ thoát. Các mô phỏng này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp ta hiểu cách protein gấp lại. Nó cũng giúp ta hiểu cách chúng di chuyển ra ngoài. Việc hiểu rõ động lực học này là rất quan trọng. Nó giúp ngăn chặn protein misfolding sớm.

V.Tác động đám đông lên gấp protein và cân bằng protein

Hiệu ứng đám đông đại phân tử là một đặc điểm nổi bật. Nó đặc trưng cho môi trường tế bào. Các phân tử khác nhau trong tế bào tương tác. Chúng ảnh hưởng đến cấu trúc protein và động lực học cuốn protein. Nghiên cứu này đi sâu vào cách đám đông tác động. Nó xem xét cả sự ổn định nhiệt động học và động học của quá trình gấp. Việc hiểu rõ tác động này là then chốt. Nó giúp giải thích tại sao protein có thể gấp đúng. Nó cũng giải thích tại sao chúng duy trì chức năng trong môi trường phức tạp. Các kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu cân bằng protein (proteostasis). Nó là một quá trình sống còn của tế bào. Nó cũng mở ra hướng mới trong việc thiết kế các can thiệp y sinh. Các can thiệp này nhằm điều trị protein misfolding. Chúng cũng giúp tối ưu hóa sản xuất protein trong công nghiệp sinh học.

5.1. Ảnh hưởng đám đông lên ổn định cấu trúc protein

Đám đông đại phân tử là yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến sự ổn định nhiệt động học của protein. Các phân tử đám đông làm giảm không gian tự do. Điều này đẩy trạng thái gấp đúng về phía ổn định hơn. Năng lượng tự do của trạng thái gấp đúng giảm. Điều này khiến nó được ưu tiên hơn so với trạng thái mở rộng. Nghiên cứu sử dụng mô hình đám đông cụ thể. Các điều kiện biên được thiết lập. Điều này để mô phỏng môi trường tế bào. Kết quả chỉ ra rằng đám đông có thể thúc đẩy gấp. Nó làm giảm xác suất protein misfolding. Tuy nhiên, hiệu ứng này không phải lúc nào cũng có lợi. Đôi khi, đám đông có thể gây ra kết tụ. Đặc biệt nếu protein không gấp đúng. Mức độ tác động phụ thuộc vào bản chất protein. Nó cũng phụ thuộc vào mật độ và loại phân tử đám đông. Hiểu rõ sự ổn định này là quan trọng. Nó giúp duy trì cân bằng protein (proteostasis).

5.2. Đám đông đại phân tử và cân bằng năng lượng tự do protein

Năng lượng tự do là thước đo quan trọng. Nó đánh giá sự ổn định của protein. Đám đông đại phân tử làm thay đổi năng lượng tự do. Nó tác động lên cả trạng thái gấp đúng và trạng thái chưa gấp. Đặc biệt, nó làm thay đổi bề mặt thế năng lượng tự do. Bề mặt này chi phối quá trình gấp. Các rào cản năng lượng có thể bị thay đổi. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ gấp protein. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng mắc kẹt. Mắc kẹt trong các trạng thái misfolding. Trạng thái chuyển tiếp của protein cũng bị ảnh hưởng. Trạng thái này là điểm giữa gấp và chưa gấp. Đám đông có thể làm tăng hoặc giảm năng lượng. Năng lượng của trạng thái chuyển tiếp. Điều này ảnh hưởng đến động học gấp. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về cách đám đông điều chỉnh quá trình gấp. Nó giúp phát triển các chiến lược. Các chiến lược này để kiểm soát chất lượng protein. Nó cũng giúp chống lại protein misfolding gây bệnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (131 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIEN HAN LAM KHOA HOC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ BÙI PHƯƠNG THUÝ DONG LUC HOC CUON PROTEIN TRONG MOI TRUONG TE BAO LUAN AN TIEN Si VAT LY HA NOI - 2016 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ BÙI PHƯƠNG THUÝ ĐỌNG LỰC HỌC CUÓN PROTEIN TRONG MÔI TRƯỜNG TẾ BÀO LUẬN ÁN TIÊN SĨ VẬT LÝ Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết và vật lý toán Mã số: 62 44 01 03 Người hướng dan khoa hoc: PGS. Trinh Xuan Hoang Ha Noi — 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là kết quả của quá trình làm nghiên cứu sinh của tôi trong thời gian học tập tại Viện Vật lý và Học viện Khoa học và Công nghệ. Cụ thể, chương một, chương hai và chương ba là phần tổng quan giới thiệu các vấn đề cơ sở có liên quan đến luận án. Chương bốn giới thiệu các phương pháp và thuật toán được tìm hiểu, xây dựng và phát triển trong luận án.

Chương năm và chương sáu là các kết quả nghiên cứu mà tôi đã thực hiện cùng với thầy hướng dẫn. Chương bẩy là phần kết luận. Tôi xin khẳng định các kết quả có trong luận án “Động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào” là các kết quả mới không trùng lặp với các kết quả của các luận án và công trình đã có. Tác giả luận án Bài Phương Thuý LỜI CẢM ƠN Trước tiên em xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Thầy - PGS.

Trịnh Xuân Hoàng đã giúp đỡ em hoàn thành luận án này. Trong suốt 10 năm học tập và nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của Thầy, em đã được Thay chi dan nhiều điều bổ ích về kiến thức, kỹ năng, tư duy nghiên cứu khoa học và sự nghiêm túc trong khoa học. Em cũng xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Thầy - GS. Nguyễn Văn Liễn và các thầy giảng dạy, làm việc tại hai trung tâm Vật lý lý thuyết và Vật lý tính toán đã luôn tận tình động viên, hướng dẫn, cung cấp kiến thức nền tảng cho em.

Các thầy là những tấm gương sáng về tỉnh thần làm việc, lối sống, sự say mê khoa học để em học hỏi, hoàn thiện bản thân. Cùng với kiến thức, đây sẽ là hành trang theo em suốt cuộc đời. Em xin cảm ơn Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Dịnh, Trung tâm Vật lý tính toán, Bộ phận Đào tạo sau đại học thuộc Viện Vật lý và Học viện Khoa học và Công nghệ đã hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho em trong học tập, nghiên cứu và hoàn thành các thủ tục hành chính trong suốt quá trình làm NC§ tại Viện Vật lý. Em xin cảm ơn các bạn cùng nhóm nghiên cứu, các bạn, các anh chị làm việc tại Viện Vật lý và các đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ em trong học tập cũng như trong cuộc sống.

Hơn cả những gì có thể nói, con thực sự rất biết ơn gia đình đã luôn ở bên, yêu thương, động viên con, hỗ trợ về mọi mặt để con có thể yên tâm nghiên cứu và hoàn thành luận ấn này. Hà Nội, Tháng ‡ năm 2016 Bui Phuong Thuy Mục lục Danh sách hình vẽ Mở đầu 1 Thành phần hoá học và cấu trúc của protein 1. Thành phần hoá học của protein. Các bậc cấu tric cla protein.

Sinh tổng hợp của protein 2. Quá trình phiên mã. Quétrinh dicham «ss. wee se ee ewe we ew 1.

Quy xxx 2_ Hiện tượng cuốn protein trong ống nghiệm 2. Hiện tượng cuốn protein trong ống nghiệm. Địa hình năng lượng của protein. Giả thiết về phếu cuốn.

Nguyên lý thất vọng tối thiểu. Nguyên lý nhất quán tối đa. Cơ chế cuốn của protein. M6 hinh hai trang thai.

Trang thai chuyén tiép 2. ee 39 3 Hiện tượng cuốn protein trong môi trường tế bào 41 3. Hiện tượng cuốn của các protein mới sinh trong tế bào. Chaperone phân tỬ.

Cơ chế cuốn định hướng .S SỐ SSS sc 47 3. Hiệu ứng đám đông đại phân tử trong tế bào. Lý thuyết hạt điều chỉnh tỷ lệ trong nghiên cứu hiệu ứng đám đông đại phân tử lên quá trình cuốn protein. Áp dụng lý thuyết hạt điều chỉnh tỷ lệ của Minton.

Áp dụng lý thuyết hạt điều chỉnh tỷ lệ của Zhou. Mo hinh bé sung tuong tac htt. ee 55 4 Các phương pháp sử dụng trong mô phỏng protein 57 4. Phương pháp động lực học phân tỬ.

Phuong trinh Langevin. Thuat toin Verlet. Phuong phap lay mau6. Phuong phap phan tich biéu dé cé trong s6 vdi thé nang git.

oe 64 MỤC LỤC a 5 Su cuốn và thoát ra của protein mới sinh tại đường hầm ribosome 66 5. ou w ou >> ou oO ot = 5. M6 hinh tuong tu Go cho protein .0 000004 67 Mô hình đường hầm thoát của ribosome. Phương pháp lấy mẫu ô cho protein ở đường hầm thoát.

72 Sự cuốn và thoát ra tại đường hầm thoát thuần đẩy. Mo hinh khuyếch tán cho quá trình thoát. Lý thuyết khuyếch tán một chiều. Quá trình thoát trong mô hình khuyếch tán một chiều.

87 Hiéu ting cua céc hat hit. ee ee 89 Thảo luận 2. ky 96 Kết luận. ee 99 6 Ảnh hưởng của đám đông đại phân tử lên quá trình cuốn protein 100 6.

Mô hình đám đông đại phân tử và các điều kiện biên. Ảnh hưởng của đám đông đại phân tử lên sự ổn định cuốn của protein 102 6. Ảnh hưởng của đám đông đại phân tử lên năng lượng tự do cuốn. Ảnh hưởng của đám đông đại phân tử lên bờ thế năng lượng tự do và trạng thái chuyển tiẾp.

cv và và 114 7 Kết luận 115 Danh sách các công bô của tác giả 117 Tài liệu tham khảo 118 Danh sách hình vẽ 11 1.1 (a) Cau trúc chung của amino acid, (b) Cấu trúc của proline. Phan, ting trie npn: wwe ew Ew ES mw £ 9 € BỀN Chuỗi polypeptide. Qua Biểu diễn mạch xương sống của các cấu trúc bậc hai phổ biến của protein GBI: (a) Xoắn œ, (b) Phiến Ø. Biểu diễn dạng ruy băng của cấu trúc bậc ba của hai protein được sử dụng trong nghiên cứu này: miền B-1 của protein G (GB1) (a) và miền Z của probein tụ cầu A (SpA) (b).

ee Địa hình năng lượng kiểu sân golf trong nghịch lý Levinthal. 7 Phễn cuốn mô tả mối quan hệ giữa năng lượng và entropy. Bề mặt gd ghề của phễu cuốn mô tả các bãy động học.- Giản đồ năng lượng tự do trong mô hình cuốn hai trạng thái. Minh hoạ quá trình chuyển trạng thái thông qua góc nhìn cổ điển.

Quả bóng chỉ có thể chuyển hố khi nó tới được đỉnh năng lượng nằm giữa hai hố thế. Tương tự, quá trình chuyển trạng thái của protein chỉ xảy ra khi protein đạt tới trạng thái chuyển tiếp. a) Thể tích loại trừ (màn xám) cho mô hình hai quả cầu rắn. b) Thể tích loại trừ (mầu xám) khi chèn một quả cầu cứng vào một dung dịch chứa các quả cầu cứng khác.

Khu vực màu trắng là phần không gian tự do có thể đặt khối tâm của quả cầu mới. 6 38 DANH SÁCH HÌNH VẼ 3.1 ot h9 So sánh năng lượng tự do cuốn AAy_ của protein GB1 phụ thuộc vào nồng độ các đại phân tử đám đông ®, khi áp dụng lý thuyết hạt điều chỉnh tỷ lệ của Zhou và của Minton. Với lý thuyết của Minton, các trạng thái cuốn và trạng thái duỗi của protein được coi như các quả cầu cứng có bán kính a„ = 11. Với lý thuyết của Zhou, trạng thái duõi của protein được coi là một chuỗi Gaussian có bán kính hồi chuyển RY = 16.5 A trong khi trang thái cuốn vẫn được coi là một quả cầu cứng có bán kinh ay = 11.

Bán kính của các đại phần tử đám đông là Ï„ = 10 Ân cu ee Minh hoạ thế năng thêm vào (đường nét đứt) để làm giảm độ cao của rào thế trong giản đồ năng lượng tự do của hệ (đường nét liền). Các biểu đồ biểu diễn số trạng thái /V có năng lượng # tương ứng với các mô phỏng tại ba nhiệt độ khác nhau. Các nhiệt độ được chọn để các biểu đồ phủ nhau. Nhiệt độ tại đỉnh nhiệt dung riêng 7? là 0.922 cho protein GBI và 0.804 cho protein SpA trong hệ đơn vị €/kg.ẶẶ So Minh hoạ mô hình đường hầm thoát của ribosome.

Đường hầm thoát được mô hình hoá như một ống trụ rỗng với một đáy kín và một đáy mở gắn vào một bức tường phẳng. Đường hầm thoát có chiéu dai L = 100A, đường kính đ = 15Ä, và tâm của nó chạy dọc theo trục z. Tường của đường hầm thoát hoặc là thuần đẩy đối với các amino acid (a), hoặc chứa một vài hạt hút có kích thước tương tự các amino acid (các điểm màu xanh) được xếp cách đều trên một vòng tròn trên mặt phẳng vuông góc với trục của đường hầm thoát tại toạ độ ø = 70A (b). Protein méi sinh mọc từ PTC (điểm màu đỏ trên Hình a) đặt tại gốc toạ độ, và đi vào tại đường hầm thoát.

Các cấu hình minh hoạ được chụp từ một mô phỏng MD của protein GHI. 61 DANH SÁCH HÌNH VẼ ol wo 5.6 ou Đồ thi mo ta thé nang Lennard-Jones (LJ) (a) va thé nang LJ bi cat (b) sử dụng trong các mô hình tương tác giữa các amino acid và giữa tường đường hầm thoát với các amino acid. Phân bố các cấu hình của protein có chiều dài đầy đủ khi hoàn thành dịch mã là hàm của số tiếp xúc cuốn, /„, và bán kính hồi chuyển, ??„, cho protein GB1 ở nhiệt do T = 0. Phân bố được thu được từ 1000 mô phỏng độc lập tại mỗi nhiệt độ và cho mỗi tốc độ dịch mã xác định bởi ¿„ được định nghĩa là thời gian cần thiết để chuỗi polypeptide dài thêm một amino acid.

Các biểu đồ được vẽ cho ba tốc độ dịch mã khác nhau ở mỗi nhiệt độ với các giá trị tg được chú thích trên hình vẽ. Tương tự như Hình 5.4 nhưng cho SpA với ba tốc độ dịch mã khác nhau ứng với f„ = 107, 507, 1007 tại hai nhiệt độ 7' = 0. Biểu đồ số lượng các cấu hình xuất hiện trong quá trình cuốn và thoát ra của protein GB1 (a,b,c) va SpA (d,e,f) là hàm của số amino acid bên ngoài đường hầm thoát (2u) và số tiếp xúc cuốn được hình thành (W.) tại đường hầm thoát thuần day tại nhiệt độ 7' = 0.4e/kg cho ba trường hợp đường kính đường hầm thoát khác nhau: d = 10A(a,d), d = 15A(b,e) va d = 20A(c,f).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Phương Thuý (2016). Động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào la tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dong-luc-hoc-cuon-protein-trong-moi-truong-te-bao-la-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào la tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào. Phân tích cơ chế phức tạp, mở rộng hiểu biết về chức năng sinh học.

Luận án "Động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào la tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào la tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào la tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và vật lý toán. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào la tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào la tiến sĩ" có 131 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Động lực học cuốn protein trong môi trường tế bào la tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter