Nghiên cứu động học quá trình oxi hóaphân hủy rhodamine b và phenol bởi quang xú
Luận án: Nghiên cứu động học quá trình oxi hóaphân hủy rhodamine b và phenol bởi quang xúc tác biến tính từ tio2 trên chất mang tro trấu luận án thạc sĩ. Xem tó
Năm xuất bản
Số trang
85
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Động học phân hủy quang xúc tác Rhodamine B và Phenol
- Số trang:
- 85 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa Môi trường
- Tác giả:
- Hữu Thị Ngân
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Động học phân hủy quang xúc tác Rhodamine B và Phenol
Nghiên cứu này tập trung vào động học quá trình oxi hóa phân hủy Rhodamine B (RhB) và Phenol. Quang xúc tác Fe-TiO2/RHA được sử dụng làm vật liệu xúc tác hiệu quả. Các thử nghiệm được thực hiện để đánh giá tốc độ phản ứng và xác định mô hình động học phù hợp. Kết quả phân tích giúp hiểu rõ hơn về cơ chế phản ứng và các yếu tố kiểm soát quá trình phân hủy. Điều này tạo cơ sở khoa học vững chắc để tối ưu hóa hiệu suất xử lý các chất ô nhiễm. Việc nghiên cứu động học phản ứng là rất quan trọng để phát triển các quy trình xử lý nước thải hiệu quả.
1.1. Mô phỏng động học quá trình phân hủy RhB
Quá trình phân hủy Rhodamine B tuân theo động học bậc nhất biểu kiến. Nồng độ RhB giảm dần theo thời gian chiếu sáng. Mô hình Langmuir – Hinshelwood được áp dụng thành công để mô tả động học phản ứng. Sự phụ thuộc của tốc độ phản ứng vào nồng độ chất phản ứng được xác định rõ ràng. Hằng số tốc độ phản ứng được tính toán chi tiết từ dữ liệu thực nghiệm. Mô hình này giúp dự đoán hiệu suất phân hủy và các điều kiện tối ưu để loại bỏ thuốc nhuộm.
1.2. Mô phỏng động học quá trình phân hủy Phenol
Phân hủy Phenol dưới tác dụng của quang xúc tác cũng cho thấy động học bậc nhất biểu kiến. Phương trình Langmuir – Hinshelwood phù hợp tốt với dữ liệu thực nghiệm thu được. Các thông số động học quan trọng, bao gồm hằng số tốc độ, được xác định chính xác. So sánh tốc độ phân hủy giữa RhB và Phenol cho thấy những khác biệt đáng kể. Đặc tính cấu trúc và tính chất hóa học của mỗi chất ô nhiễm ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phản ứng và cơ chế phân hủy.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng tốc độ phân hủy
Nhiều yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ đến tốc độ phản ứng phân hủy. pH môi trường là một yếu tố quan trọng, tác động đến bề mặt xúc tác và dạng tồn tại của chất ô nhiễm. Hàm lượng xúc tác cần được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao nhất. Cường độ chiếu sáng trực tiếp tác động đến tốc độ tạo ra các gốc tự do. Sự có mặt của các chất oxi hóa bổ trợ có thể tăng cường hiệu suất quá trình. Việc hiểu rõ các yếu tố này là then chốt để tối ưu hóa quá trình oxi hóa tiên tiến.
II.Vật liệu quang xúc tác Fe TiO2 RHA Tổng hợp Đặc trưng
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển vật liệu xúc tác hiệu quả. Vật liệu Fe-TiO2/RHA được tổng hợp từ TiO2 biến tính và tro trấu. Tro trấu đóng vai trò là chất mang, giúp tăng diện tích bề mặt và ổn định vật liệu xúc tác. Sắt được đưa vào cấu trúc để biến tính TiO2, mở rộng khả năng hấp thụ ánh sáng trong vùng khả kiến. Quy trình tổng hợp được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng. Sau đó, vật liệu được đặc trưng bằng nhiều kỹ thuật hiện đại. Điều này giúp xác định các tính chất vật lý và hóa học phù hợp cho ứng dụng quang xúc tác và xử lý nước thải.
2.1. Phương pháp tổng hợp vật liệu quang xúc tác
Vật liệu Fe-TiO2/RHA được tổng hợp bằng phương pháp sol-gel truyền thống. Phương pháp này được kết hợp với thủy nhiệt để cải thiện cấu trúc. Tro trấu được xử lý sơ bộ để tạo ra chất mang silica có độ xốp cao. TiO2 được kết tủa lên bề mặt của tro trấu. Sắt được đưa vào mạng lưới TiO2 để biến tính, tối ưu hóa các đặc tính quang điện tử. Quy trình tổng hợp đảm bảo sự phân tán đều các pha vật liệu. Điều này tạo ra vật liệu xúc tác có cấu trúc nano và hoạt tính cao.
2.2. Đặc trưng cấu trúc và thành phần nguyên tố
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng để đặc trưng vật liệu. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) xác định thành phần nguyên tố. Sự có mặt của Fe, Ti, O, và Si trong vật liệu được khẳng định rõ ràng. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) phân tích pha tinh thể của vật liệu. Vật liệu Fe-TiO2/RHA cho thấy pha anatas đặc trưng của TiO2, một pha có hoạt tính quang xúc tác cao. Kỹ thuật chụp hiển vi điện tử quét (SEM) mô tả hình thái bề mặt và cấu trúc vi mô của vật liệu. Vật liệu có cấu trúc xốp, giúp tăng diện tích bề mặt hiệu quả.
2.3. Khả năng hấp thụ và phổ UV VIS
Phổ hấp thụ UV-VIS của mẫu vật liệu Fe-TiO2/RHA được đo đạc. Phổ cho thấy sự dịch chuyển đáng kể vùng hấp thụ ánh sáng. Biến tính bằng sắt giúp mở rộng phổ hấp thụ sang vùng ánh sáng khả kiến. Điều này là quan trọng để tăng cường hoạt tính quang xúc tác dưới ánh sáng mặt trời hoặc nguồn sáng phổ rộng. Khả năng hấp thụ ánh sáng hiệu quả là yếu tố then chốt. Nó quyết định hiệu suất quang phân hủy của vật liệu.
III.Cơ chế oxi hóa Hiệu quả loại bỏ thuốc nhuộm
Nghiên cứu này làm rõ cơ chế oxi hóa phân hủy các chất ô nhiễm. Quang xúc tác trên nền TiO2 biến tính tạo ra các gốc tự do mạnh. Các gốc này chịu trách nhiệm chính cho quá trình phân hủy chất hữu cơ. Hiệu quả loại bỏ thuốc nhuộm Rhodamine B và Phenol được đánh giá một cách toàn diện. Việc hiểu sâu sắc cơ chế phản ứng giúp cải thiện hiệu suất xử lý. Quá trình oxi hóa tiên tiến (AOPs) là nền tảng của công nghệ này. Nó cung cấp giải pháp bền vững cho xử lý nước thải ô nhiễm.
3.1. Cơ chế phản ứng quang xúc tác của TiO2
Khi vật liệu TiO2 hấp thụ photon với năng lượng phù hợp, electron (e-) và lỗ trống (h+) được tạo ra. Electron dịch chuyển lên vùng dẫn, trong khi lỗ trống nằm ở vùng hóa trị. Các lỗ trống này phản ứng với H2O hoặc OH- hấp phụ để tạo ra gốc hydroxyl (•OH) mạnh. Electron phản ứng với O2 để tạo ra gốc superoxy (•O2-). Cả gốc •OH và •O2- đều là chất oxi hóa mạnh. Chúng có khả năng phân hủy các chất hữu cơ phức tạp thành các sản phẩm ít độc hơn, cuối cùng là CO2 và H2O.
3.2. Ảnh hưởng của tác nhân oxi hóa bổ trợ
Sự hiện diện của các tác nhân oxi hóa bổ trợ có thể tăng cường đáng kể hiệu quả phân hủy. Ví dụ, việc bổ sung H2O2 có thể tăng cường sản xuất gốc •OH. Điều này thúc đẩy mạnh mẽ quá trình phân hủy quang hóa. Nồng độ tối ưu của H2O2 cần được xác định cẩn thận. Sự cân bằng giữa xúc tác và tác nhân bổ trợ là yếu tố quan trọng. Các chất bắt giữ electron cũng được khảo sát để hiểu rõ hơn cơ chế hoạt động và tối ưu hóa hệ thống.
3.3. Hiệu quả phân hủy RhB và Phenol
Vật liệu Fe-TiO2/RHA cho thấy hiệu quả phân hủy cao đối với Rhodamine B. Phenol, một chất ô nhiễm phổ biến khác, cũng bị phân hủy đáng kể. Tỷ lệ phân hủy được tính toán từ nồng độ còn lại của chất ô nhiễm sau phản ứng. Các sản phẩm phân hủy trung gian cũng được nghiên cứu để đánh giá mức độ độc hại. Mục tiêu cuối cùng là loại bỏ hoàn toàn các chất ô nhiễm khỏi nước. Kết quả cho thấy tiềm năng ứng dụng thực tế trong xử lý nước thải và loại bỏ thuốc nhuộm.
IV.Tối ưu hóa tốc độ phân hủy Yếu tố ảnh hưởng
Để đạt được hiệu suất tối đa trong quá trình xử lý, việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng là một yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu này đã khảo sát một cách toàn diện nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phân hủy. Các yếu tố chính bao gồm pH của môi trường phản ứng, hàm lượng xúc tác được sử dụng, và cường độ chiếu sáng. Mục tiêu là tìm ra các điều kiện tối ưu nhằm cải thiện đáng kể tốc độ phân hủy thuốc nhuộm và Phenol. Việc hiểu rõ các tương tác giữa các yếu tố này là chìa khóa để thiết kế các hệ thống xử lý hiệu quả.
4.1. Ảnh hưởng của pH môi trường phản ứng
pH môi trường có tác động mạnh mẽ đến hiệu suất quang xúc tác. pH ảnh hưởng đến trạng thái điện tích bề mặt của vật liệu xúc tác Fe-TiO2/RHA. Nó cũng ảnh hưởng đến dạng ion tồn tại của chất ô nhiễm trong dung dịch. pH tối ưu cho phân hủy Rhodamine B và Phenol được xác định cụ thể. Sự thay đổi pH có thể làm thay đổi số lượng và hoạt tính của các gốc tự do tạo thành. Kiểm soát pH là cực kỳ quan trọng để duy trì hoạt tính xúc tác cao và ổn định.
4.2. Tác động của hàm lượng xúc tác và cường độ sáng
Hàm lượng xúc tác tối ưu được xác định cẩn thận. Việc sử dụng quá ít xúc tác sẽ làm giảm tốc độ phản ứng do không đủ vị trí hoạt động. Ngược lại, quá nhiều xúc tác có thể gây tán xạ ánh sáng, làm giảm lượng ánh sáng hấp thụ và hiệu quả xúc tác. Cường độ chiếu sáng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phân hủy. Ánh sáng mạnh hơn tạo ra nhiều cặp electron-lỗ trống hơn, dẫn đến tăng tốc độ phản ứng. Tối ưu hóa cả hai yếu tố này là cần thiết cho hiệu suất cao.
4.3. Vai trò của chất bắt giữ electron chất oxi hóa
Các chất bắt giữ electron có thể ức chế quá trình quang xúc tác bằng cách cạnh tranh với chất ô nhiễm. Tuy nhiên, các chất oxi hóa bổ trợ, như H2O2 hoặc ion Fe3+, lại đóng vai trò thúc đẩy phản ứng. Chúng ngăn chặn sự tái hợp nhanh chóng của electron-lỗ trống, từ đó làm tăng số lượng các gốc tự do. Điều này trực tiếp cải thiện tốc độ phân hủy và hiệu quả loại bỏ thuốc nhuộm. Tối ưu hóa nồng độ các chất này là một chiến lược quan trọng để nâng cao hiệu suất quá trình oxi hóa tiên tiến.
V.Ứng dụng xử lý nước thải dệt nhuộm làng nghề
Khả năng ứng dụng thực tế của vật liệu quang xúc tác Fe-TiO2/RHA được đánh giá chi tiết. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào việc xử lý nước thải thực tế. Nước thải dệt nhuộm chứa nhiều chất ô nhiễm hữu cơ độc hại và màu sắc. Các phương pháp xử lý truyền thống thường kém hiệu quả trong việc loại bỏ hoàn toàn các chất này. Công nghệ quang xúc tác tiên tiến cung cấp một giải pháp bền vững và thân thiện với môi trường. Nghiên cứu này hướng tới việc giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường nghiêm trọng do nước thải công nghiệp gây ra.
5.1. Tiềm năng ứng dụng vật liệu Fe TiO2 RHA
Vật liệu Fe-TiO2/RHA thể hiện tiềm năng lớn trong xử lý nước thải. Nó có khả năng phân hủy hiệu quả các chất hữu cơ khó phân hủy sinh học. Việc sử dụng tro trấu làm chất mang giúp giảm chi phí sản xuất vật liệu đáng kể. Vật liệu này cũng có khả năng tái sử dụng nhiều lần. Ổn định hóa học và hoạt tính quang xúc tác cao là những lợi thế nổi bật. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn phù hợp cho việc phát triển các hệ thống xử lý nước thải quy mô lớn, bền vững.
5.2. Hiệu quả xử lý mẫu nước thải thực tế
Vật liệu quang xúc tác Fe-TiO2/RHA đã được thử nghiệm trên mẫu nước thải dệt nhuộm làng nghề thực tế. Nước thải được lấy từ làng nghề Dương Nội, Hà Nội. Kết quả cho thấy hiệu quả loại bỏ phẩm màu cao, giúp cải thiện đáng kể màu sắc của nước. Nồng độ COD (Chemical Oxygen Demand) trong mẫu nước thải cũng giảm đáng kể. Điều này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của công nghệ quang xúc tác trong điều kiện thực tế. Ứng dụng này đóng góp vào việc cải thiện chất lượng nước và bảo vệ môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (85 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -----------0-0-0----------- HỮU THỊ NGÂN NGHIÊN CỨU ĐỘNG HỌC QUÁ TRÌNH OXI HÓAPHÂN HỦY RHODAMINE B VÀ PHENOL BỞI QUANG XÚC TÁC BIẾN TÍNH TỪ TiO2 TRÊN CHẤT MANG TRO TRẤU Chuyên ngành: Hóa môi trường Mã số: 60440120 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGUYỄN MINH PHƢƠNG Hà Nội – 2014 LỜI CẢM ƠN Với lòng biết ơn sâu sắc, em xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới TS. Nguyễn Minh Phƣơng người đã giao đề tài và tận tình chỉ bảo, hướng dẫn em trong suốt quá trình hoàn thành luận văn này. Em xin cảm ơn các thầy, cô giáo trong phòng thí nghiệm Hóa Môi Trường, các thầy, cô giáo trong khoa Hóa Học – Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – ĐHQGHN và các anh, chị cùng các bạn trong phòng thí nghiệm Hoá Môi trường đã tạo điều kiện giúp đỡ em trong quá trình thực hiện luận văn.
Hà Nội, 12/2014 Học viên Hữu Thị Ngân MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH VẼ. DANH MỤC BẢNG BIỂU. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. Giới thiệu chung về xúc tác quang hóa TiO2.
Vật liệu quang xúc tác TiO2. Cơ chế của quá trình quang xúc tác. Vật liệu quang xúc tác TiO2 biến tính. Vật liệu tổ hợp của TiO2 trên chất mang.
Một số ứng dụng của vật liệu quang xúc tác nano TiO2 và TiO2 biến tính. Các phương pháp điều chế vật liệu quang xúc tác TiO2 biến tính. Phương pháp sol – gel. Phương pháp thủy nhiệt (Hydrothermal treatment).
Giới thiệu về phẩm nhuộm Rhodamine B và Phenol. Giới thiệu về phẩm nhuộm Rhodamine B. Giới thiệu về phenol. Một số phương pháp xử lý phẩm màu dệt nhuộm.
Một số phương pháp xử lý phẩm màu dệt nhuộm. Ứng dụng của vật liệu quang xúc tác để xử lý phẩm nhuộm. Động học quá trình quang xúc tác .24 Chương 2: THỰC NGHIỆM. Dụng cụ và hóa chất.
Tổng hợp vật liệu. Quá trình xử lý vỏ trấu. Tổng hợp vật liệu tổ hợp quang xúc tác Fe-TiO2/tro trấu (Fe-TiO2/RHA) bằng phương pháp sol-gel kết hợp với thủy nhiệt. Đường chuẩn xác định nồng độ nồng độ RhB và Phenol, COD.
Khảo sát động học quá trình quang phân hủy RhB và Phenol. Khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố lên tốc độ phân hủy RhB và Phenol. Ảnh hưởng của pH lên tốc độ phân hủy RhB và Phenol. Ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác lên tốc độ phân hủy RhB và Phenol.
Ảnh hưởng của cường độ chiếu sáng lên tốc độ phân hủy RhB và Phenol. Ảnh hưởng của một số tác nhân oxi hóa/chất bắt giữ electron lên tốc độ phân hủy RhB và Phenol. Nghiên cứu đ c trưng cấu trúc vật liệu .35 Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đ c trưng vật liệu xúc tác Fe-TiO2/RHA.
Thành phần các nguyên tố trong vật liệu – phổ tán xạ EDX. Thành phần pha của vật liệu - phổ XRD. Kết quả chụp hiển vi điện tử qu t SEM. Phổ UV-VIS của mẫu vật liệu Fe-TiO2/RHA.
Động học quá trình quang phân hủy RhB. Mô phỏng theo phương trình động học Langmuir – Hinshelwood. Khảo sát một số yếu đến tốc độ phân hủy RhB. Ảnh hưởng của pH đến tốc độ phân hủy RhB.
Ảnh hưởng của hàm lượng vật liệu đến tốc độ phản ứng phân hủy RhB 44 3. Ảnh hưởng của cường độ chiếu sáng đến tốc độ phân hủy RhB. Ảnh hưởng của các chất oxi hóa bổ trợ/ chất bắt giữ electron đến tốc độ phân hủy RhB. Động học quá trình quang phân hủy Phenol.
Mô phỏng theo phương trình động học Langmuir – Hinshelwood. Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng lên tốc độ phân hủy Phenol. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH lên tốc độ phân hủy Phenol. Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác lên tốc độ phân hủy Phenol.
Nghiên cứu ảnh hưởng của cường độ chiếu sáng lên tốc độ phân hủy Phenol. Ảnh hưởng của các chất oxi hóa bổ trợ/ chất bắt giữ electron đến quá trình phân hủy Phenol. Ứng ụng xúc tác để xử l mẫu nước thải dệt nhuộm làng nghề Dương Nội – Hà Nội .60 TÀI LIỆU THAM KHẢO .61 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.Cấu trúc tinh thể TiO2. Cơ chế quá trình quang xúc tác của TiO2.
(a) Cấu trúc tinh thể anatas của vật liệu nano TiO2. Năng lượng vùng cấm giảm nhờ biến tính với Nitơ. Sơ đồ ứng dụng tính chất quang xúc tác của TiO2. Công đoạn sol-gel và các sản phẩm từ quá trình sol-gel.
Công thức hóa học của Rhodamine B. Công thức hóa học của Phenol. Cơ chế quá trình phân hủy phenol sử dụng xúc tác Fe-TiO2/RHA/H2O2. Đường chuẩn xác định nồng độ RhB.
Đường chuẩn xác định nồng độ Phenol. Đường chuẩn xác định nồng độ COD. Phổ EDX của vật liệu Fe-TiO2/RHA. Giản đồ XRD của vật liệu Fe-TiO2/RHA.
Ảnh SEM của vật liệu Fe-TiO2/RHA. Phổ UV-VIS của mẫu vật liệu Fe-TiO2/RHA. Ảnh hưởng của nồng độ RhB lên tốc độ quang phân. Ảnh hưởng của nồng độ RhB lên tốc độ phân hủy RhB.
Ảnh hưởng của pH lên hiệu quả xử lý RhB. Ảnh hưởng của nồng độ xúc tác lên hiệu quả của quá trình phân hủy RhB. Ảnh hưởng của cường độ chiếu sáng lên tốc độ phản ứng của quá trình phân hủy RhB. Ảnh hưởng của nồng độ Phenol lên tốc độ quá trình quang phân hủy.
Ảnh hưởng của pH lên tốc độ phân hủy Phenol. Ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác lên hiệu quá của quá trình phân hủy. Ảnh hưởng của cường độ chiếu sáng lên tốc độ phân hủy Phenol. Ảnh hưởng của nồng độ H2O2 tới hiệu quả phân hủy Phenol.57 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.
Các thông số vật lí của TiO2 dạng anatas và rutil. Thế khử chuẩn của một số tác nhân oxi hóa. Thành phần hóa học của tro đốt từ trấu [12]. Sản lượng titan đioxit trên thế giới qua một số năm.
Kết quả xây dựng đường chuẩn RhB……………………………………29 Bảng 2. Kết quả xây dựng đường chuẩn Phenol. Kết quả xây dựng đường chuẩn COD. Thành phần các nguyên tố có trong vật liệu Fe-TiO2/RHA…………….
Hằng số tốc độ k’ của quá trình phân hủy RhB ở các nồng độ khác nhau40 Bảng 3. Hằng số tốc độ k’ của quá trình phân hủy RhB ở các pH khác nhau. Hằng số tốc độ k’ của quá trình phân hủy RhB ở các hàm lượng vật liệu khác nhau. Hằng số tốc độ k’của quá trình phân hủy RhB tại các nguồn sáng khác nhau.
Ảnh hưởng của H2O2 lên tốc độ phân hủy RhB. Ảnh hưởng của tác nhân oxi hóa K2S2O8 lên tốc độ phản ứng phân hủy RhB. Ảnh hưởng của nồng độ đầu vào của phenol tới hằng số tốc độ và hiệu suất phân hủy phenol. Hằng số tốc độ k’ của quá trình phân hủy Phenol ở các pH khác nhau.
Hằng số tốc độ k’ tại các hàm lượng xúc tác khác nhau. Ảnh hưởng của nồng độ K2S2O8 tới quá trình phân hủy Phenol. Hiệu suất xử lý phenol tại các nồng độ khác nhau của H2O2. Kết quả sự chuyển hóa COD của mẫu nước thải dệt nhuộm Dương Nội trên quang xúc tác Fe-TiO2/RHA .58 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT EDX Phổ tán xạ năng lượng tia X Energy-Dispersive X-ray spectroscopy ) Ebg Năng lượng vùng cấm Ban gap Energy) IR Phương pháp phổ hồng ngoại (Infrared spectroscopy) RH Vỏ trấu Rice husk) RHA Tro trấu Rice husk ash) RhB Rhodamine B SEM Phương pháp hiển vi điện tử qu t (Scanning Electron Microscopy) TIOT Tetra isopropyl ortho titanate UV-Vis Tử ngoại – Khả kiến Ultra Violet – Visible) XRD Phương pháp nhi u xạ tia X X Rays Di raction) MỞ ĐẦU Thiếu nước không c n là nguy cơ mà là tình trạng hiện hữu đang phải đối m t của nhiều quốc gia hiện nay.
Theo viện nghiên cứu quản l nước quốc tế International Water Management Institute, IWMI) thì tình trạng khan hiếm nước tuyệt đối được xem là xuất hiện khi mức cung cấp nước đạt thấp hơn 1 m3 người năm. Theo đó thì tới năm 2 25 sẽ có khoảng 1,8 tỉ người sẽ rơi vào tình trạng khan hiếm nước tuyệt đối [50]. Tình trạng khan hiếm nước gia tăng với tốc độ nhanh là o ân số phát triển nhanh, quá trình đô thị hóa mạnh, sự hình thành nhiều các đô thị siêu lớn, cạnh tranh sử ụng các nguồn nước tự nhiên và mối quan tâm ngày càng tăng về ảo vệ sức khỏe và môi trường. Cùng với sự phát triển dân số nhanh, sự đô thị hóa mạnh là quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa xảy ra nhanh kéo theo các ngành công nghiệp phát triển.
Sự phát triển đó ẫn tới hệ lụy là sự ô nhi m môi trường gây ra bởi các chất thải, nước thải từ các quá trình sản xuất, sinh hoạt. Nước thải từ các khu công nghiệp, từ các làng nghề đang là vấn đề gây ô nhi m ở Việt Nam. Theo số liệu của Sở Công thương thành phố Hà Nội năm 21 3 thì Hà Nội hiện có khoảng 1.350 làng nghề chiếm 22% số làng nghề cả nước trong đó có 286 làng nghề truyền thống được công nhận. Số lượng tập trung đông đúc trên địa bàn thành phố đang thải ra ao hồ xung quanh một lượng nước thải lớn gây ô nhi m nghiêm trọng tới nguồn nước.
Trong số hơn 1 làng nghề tại Hà Nội thì có một lượng lớn là nước thải từ các làng nghề dệt nhuộm, hầu hết trong số chúng chưa có hệ thống xử lý nước thải mà đổ thẳng ra các ao hồ xung quanh làm ô nhi m n ng nề ở các khu vực nước nhận. Ngoài làng nghề thì nước thải dệt nhuộm còn phát sinh từ các nhà máy dệt, ngành dệt là một trong những ngành đang phát triển của nước ta, kim ngạch xuất khẩu đạt 15 % kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Song song với sự phát triển của ngành may m c, dệt kim thì vấn đề phát sinh từ các quá trình sản xuất đó là nước thải. Nước thải loại này gây ô nhi m nghiêm trọng bởi đ c trưng của nó như: nhiệt độ, độ màu cao, COD cao và thuộc loại khó phân hủy… 1 Trong nước thải dệt nhuộm, đáng chú là những chất hữu cơ ền có khả năng tích lũy trong cơ thể sinh vật và gây nhi m độc cấp tính, mãn tính cho con người như: phenol, các hợp chất của phenol, các chất màu dệt nhuộm… Do vậy việc nghiên cứu, xử lý giảm thiểu đến mức thấp nhất ô nhi m là cần thiết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hữu Thị Ngân (2014). Nghiên cứu động học quá trình oxi hóaphân hủy rhodamine b và [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dong-hoc-qua-trinh-oxi-hoaphan-huy-rhodamine-b-va-phenol-boi-quang-xuc-tac-bien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu động học quá trình oxi hóaphân hủy rhodamine b và" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu động học quá trình oxi hóaphân hủy rhodamine b và phenol bởi quang xúc tác biến tính từ tio2 trên chất mang tro trấu luận án thạc sĩ. Xem tó
Luận án "Nghiên cứu động học quá trình oxi hóaphân hủy rhodamine b và" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu động học quá trình oxi hóaphân hủy rhodamine b và" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu động học quá trình oxi hóaphân hủy rhodamine b và" thuộc chuyên ngành Hóa môi trường. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu động học quá trình oxi hóaphân hủy rhodamine b và" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu động học quá trình oxi hóaphân hủy rhodamine b và" có 85 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu động học quá trình oxi hóaphân hủy rhodamine b và" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.