Luận án: Đổi mới chi Ngân sách Nhà nước góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam
Tìm hiểu về đổi mới chi ngân sách nhà nước (NSNN) và vai trò then chốt của nó trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững tại Việt Nam.
Tài chính - Ngân sách nhà nước
Luan An
Luận án
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đổi mới chi NSNN: Động lực tăng trưởng kinh tế Việt Nam
- Số trang:
- 162 trang
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân sách nhà nước
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đổi mới chi NSNN Động lực tăng trưởng kinh tế Việt Nam
Tăng trưởng kinh tế là mục tiêu kinh tế vĩ mô cốt lõi của mọi quốc gia. Với Việt Nam, một nước đang phát triển, đòi hỏi tăng trưởng kinh tế là vô cùng cấp bách. Yêu cầu này lan tỏa trên mọi khía cạnh kinh tế và xã hội. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, hệ thống công cụ kinh tế - tài chính đồng bộ là cần thiết để thúc đẩy tăng trưởng. Ngân sách Nhà nước (NSNN) nổi lên như một công cụ hiệu quả và quan trọng. Tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước luôn đề cao việc sử dụng NSNN hiệu quả để đạt các mục tiêu vĩ mô. Tuy nhiên, việc thực thi chính sách NSNN, đặc biệt là các khoản chi NSNN phục vụ tăng trưởng, còn thiếu giải pháp đồng bộ. Hiệu quả đạt được chưa cao. Điều này đặt ra yêu cầu bức thiết về cải cách chi ngân sách nhà nước. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững Việt Nam, nâng cao hiệu quả chi tiêu công. Việc đổi mới chi NSNN không chỉ đáp ứng yêu cầu hiện tại mà còn mang ý nghĩa lâu dài cho phát triển đất nước.
1.1. Tăng trưởng kinh tế Mục tiêu vĩ mô thiết yếu
Tăng trưởng kinh tế được xem là mục tiêu cơ bản của nền kinh tế quốc dân. Sự quan tâm đến tăng trưởng hiện diện ở mọi quốc gia. Đối với các nước đang phát triển như Việt Nam, tăng trưởng kinh tế là đòi hỏi bức xúc. Nhu cầu này xuất phát từ nhiều phương diện kinh tế và xã hội. Để thúc đẩy tăng trưởng, cần vận dụng đồng bộ các công cụ kinh tế - tài chính. Ngân sách Nhà nước (NSNN) là một công cụ trọng yếu. Nhiều nước đã sử dụng NSNN rất hiệu quả. Đảng và Nhà nước Việt Nam coi trọng việc sử dụng NSNN. Mục tiêu là hiện thực hóa các mục tiêu kinh tế vĩ mô. Chính sách tài khóa thúc đẩy tăng trưởng đóng vai trò trung tâm. Chi tiêu công hiệu quả là đòn bẩy phát triển kinh tế bền vững Việt Nam.
1.2. Hạn chế hiện tại của chi NSNN Việt Nam
Quá trình thực thi chính sách NSNN ở Việt Nam còn tồn tại hạn chế. Đặc biệt, việc vận dụng chi NSNN cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế chưa đạt hiệu quả cao. Nguyên nhân chính là thiếu các giải pháp đồng bộ, mang tính hệ thống. Thực trạng này cần được khắc phục. Yêu cầu này xuất phát từ bối cảnh phát triển và hội nhập kinh tế quốc tế. Việt Nam đang trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Việc đổi mới chi NSNN là cần thiết để cải thiện hiệu quả. Cải cách chi ngân sách nhà nước là nhiệm vụ cấp bách. Tối ưu hóa chi tiêu công sẽ giúp giải quyết các vấn đề hiện có. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả và chống lãng phí trong chi NSNN. Đổi mới chi NSNN mang lại lợi ích lâu dài cho đất nước.
II.Mục tiêu Phạm vi nghiên cứu chi NSNN Việt Nam
Nghiên cứu này hướng tới làm sáng tỏ lý luận và thực tiễn về tăng trưởng kinh tế. Nó cũng đi sâu vào công cụ chi NSNN. Phân tích thực tiễn giúp rút ra bài học kinh nghiệm quý báu. Các bài học này đến từ cả trong nước và quốc tế. Đề tài xác lập căn cứ khoa học vững chắc. Điều này giúp định hướng chính sách và các giải pháp sử dụng công cụ chi NSNN. Mục tiêu là góp phần thực hiện tăng trưởng kinh tế bền vững với hiệu quả cao. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các giải pháp đổi mới chính sách chi NSNN. Bối cảnh nghiên cứu là Việt Nam đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Nền kinh tế thị trường tại Việt Nam chưa hoàn chỉnh. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận đặc thù trong quản lý ngân sách nhà nước Việt Nam. Việc này nhằm đảm bảo cải cách chi ngân sách nhà nước phù hợp.
2.1. Làm sáng tỏ lý luận thực tiễn chi NSNN
Mục đích nghiên cứu đầu tiên là làm sáng tỏ các vấn đề lý luận. Điều này bao gồm lý luận về tăng trưởng kinh tế. Tăng trưởng trong quá trình ổn định và phát triển kinh tế được phân tích. Khái niệm về công cụ chi NSNN cũng được làm rõ. Nghiên cứu tiến hành phân tích thực tiễn kỹ lưỡng. Từ đó, rút ra những bài học kinh nghiệm quý giá. Bài học được đúc kết từ việc sử dụng công cụ chi NSNN. Kinh nghiệm trong nước và quốc tế đều được tham khảo. Việc này giúp cải thiện quản lý ngân sách nhà nước Việt Nam. Nó cũng góp phần hiểu rõ hơn tác động của chi NSNN đến GDP. Đây là nền tảng vững chắc cho mọi cải cách chi ngân sách nhà nước sắp tới.
2.2. Xác lập căn cứ khoa học cho chính sách
Đề tài tập trung xác lập các căn cứ khoa học. Các căn cứ này đóng vai trò định hướng chính sách. Chúng cung cấp nền tảng cho các giải pháp. Mục đích là sử dụng công cụ chi NSNN một cách hiệu quả. Điều này góp phần thực hiện mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững. Đặc biệt trong điều kiện hiện nay của Việt Nam. Các giải pháp phải đạt được hiệu quả cao. Chính sách tài khóa thúc đẩy tăng trưởng cần dựa trên cơ sở khoa học. Tối ưu hóa chi tiêu công là mục tiêu chính của các giải pháp này. Việc xác lập căn cứ khoa học là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo phát triển kinh tế bền vững Việt Nam.
2.3. Giới hạn nghiên cứu chính sách chi NSNN
Luận án chỉ nghiên cứu các giải pháp chủ yếu. Mục tiêu là đổi mới và hoàn thiện chính sách chi NSNN. Chính sách này phục vụ mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Bối cảnh nghiên cứu là Việt Nam đang công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nền kinh tế thị trường tại Việt Nam chưa hoàn chỉnh. Các vấn đề liên quan từ các lĩnh vực khác như kinh tế học, tài chính, luật pháp, toán học, triết học, thống kê chỉ được đề cập khi cần. Thời gian nghiên cứu tập trung từ năm 1991 đến nay. Đi sâu vào chi NSNN phục vụ tăng trưởng kinh tế. Các diễn biến thực tế từ 1991-2000 được phân tích chi tiết. Có tham khảo thêm một số thời kỳ khác. Phạm vi này đảm bảo sự tập trung vào cải cách chi ngân sách nhà nước và các vấn đề cốt lõi.
III.Phương pháp nghiên cứu tối ưu chi tiêu công hiệu quả
Nghiên cứu áp dụng phương pháp chung của khoa học xã hội. Điều này đảm bảo tính hệ thống và khách quan. Luận án chú trọng sử dụng các phương pháp cụ thể. Đó là trừu tượng hóa khoa học, phân tích và so sánh. Phương pháp thống kê và tổng kết thực tiễn cũng được sử dụng rộng rãi. Các phương pháp này giúp làm rõ mối quan hệ giữa chi NSNN và tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, chúng hỗ trợ đánh giá hiệu quả chi tiêu công. Việc áp dụng đa dạng phương pháp nghiên cứu là cần thiết. Nó giúp cung cấp bức tranh toàn diện về quản lý ngân sách nhà nước Việt Nam. Các phương pháp này cũng hỗ trợ xác định các giải pháp tối ưu hóa chi tiêu công. Điều này góp phần tăng cường minh bạch ngân sách nhà nước và chống lãng phí trong chi NSNN.
3.1. Các phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội
Luận án sử dụng phương pháp chung của khoa học xã hội. Đây là nền tảng vững chắc cho quá trình nghiên cứu. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học. Chúng giúp phân tích sâu sắc các hiện tượng kinh tế - xã hội. Việc áp dụng phương pháp khoa học mang lại độ tin cậy cao cho kết quả. Nghiên cứu tài chính công đòi hỏi sự tiếp cận có hệ thống. Quản lý ngân sách nhà nước Việt Nam cần các đánh giá dựa trên cơ sở khoa học. Hiệu quả chi tiêu công được phân tích thông qua các khung lý thuyết. Các phương pháp khoa học xã hội cung cấp công cụ cần thiết để giải quyết vấn đề phức tạp. Chúng góp phần nâng cao chất lượng các đề xuất chính sách.
3.2. Trọng tâm nghiên cứu thực tiễn thống kê
Nghiên cứu chú trọng sử dụng các phương pháp đặc thù. Phương pháp trừu tượng hóa khoa học giúp khái quát hóa vấn đề. Phân tích và so sánh làm rõ sự khác biệt và tương đồng. Phương pháp thống kê cung cấp dữ liệu định lượng chính xác. Tổng kết thực tiễn giúp đúc rút kinh nghiệm từ thực tiễn. Các phương pháp này hỗ trợ tối ưu hóa chi tiêu công. Chúng giúp đánh giá tác động của chi NSNN đến GDP. Minh bạch ngân sách nhà nước được cải thiện thông qua phân tích dữ liệu. Chống lãng phí trong chi NSNN cần dựa trên các bằng chứng thực nghiệm. Nghiên cứu thực tiễn xác định các vấn đề tồn tại. Đồng thời, nó đề xuất các giải pháp khả thi và phù hợp.
IV.Khung chương trình cải cách chi ngân sách hiệu quả
Luận án được kết cấu thành ba chương chính. Mỗi chương tập trung vào một khía cạnh quan trọng của đề tài. Chương một đi sâu vào lý luận về chi NSNN và tăng trưởng kinh tế. Chương hai phân tích thực trạng sử dụng chi NSNN để thúc đẩy tăng trưởng tại Việt Nam. Chương ba đề xuất định hướng và các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là đổi mới, hoàn thiện chi NSNN nhằm thúc đẩy tăng trưởng. Cấu trúc này đảm bảo tính logic và hệ thống của nghiên cứu. Nó giúp người đọc nắm bắt từ lý thuyết đến thực tiễn. Cuối cùng, các giải pháp cải cách chi ngân sách nhà nước được trình bày rõ ràng. Mục đích là nâng cao hiệu quả chi tiêu công và góp phần phát triển kinh tế bền vững Việt Nam.
4.1. Lý luận chi NSNN và tăng trưởng kinh tế
Chương này làm sáng tỏ những vấn đề cơ bản. Nó bao gồm khái niệm và các lý thuyết về tăng trưởng kinh tế. Mối quan hệ giữa chi ngân sách nhà nước và quá trình tăng trưởng kinh tế là trọng tâm. Chương này cung cấp nền tảng lý luận vững chắc. Nó giúp hiểu rõ tác động của chi NSNN đến GDP. Các khái niệm về đầu tư công và tăng trưởng kinh tế cũng được làm rõ. Quản lý ngân sách nhà nước Việt Nam cần dựa trên lý thuyết sâu sắc. Đây là cơ sở để phân tích thực trạng. Đồng thời, nó định hướng cho các giải pháp cải cách chi ngân sách nhà nước trong tương lai.
4.2. Thực trạng chi NSNN thúc đẩy tăng trưởng
Chương này đánh giá thực trạng sử dụng công cụ chi NSNN. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam. Phân tích tập trung vào giai đoạn đã qua. Nó làm rõ những thành tựu đạt được. Đồng thời, chỉ ra các hạn chế, yếu kém còn tồn tại. Chương này đánh giá hiệu quả chi tiêu công hiện nay. Nó cũng xem xét các vấn đề về minh bạch ngân sách nhà nước. Các nguyên nhân gây lãng phí trong chi NSNN được xác định. Đầu tư công và tăng trưởng kinh tế được phân tích kỹ lưỡng. Chương này cung cấp một bức tranh toàn diện. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề xuất các giải pháp.
4.3. Giải pháp đổi mới hoàn thiện chi NSNN
Chương này đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể. Mục tiêu là đổi mới và hoàn thiện chi NSNN. Các giải pháp nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam. Chúng tập trung vào việc nâng cao hiệu quả chi tiêu công. Các giải pháp cải thiện quản lý ngân sách nhà nước Việt Nam. Tối ưu hóa chi tiêu công là mục tiêu chính. Chương này cũng đưa ra các giải pháp tăng cường minh bạch ngân sách nhà nước. Đồng thời, nó chống lãng phí trong chi NSNN. Đề xuất chính sách tài khóa thúc đẩy tăng trưởng. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo phát triển kinh tế bền vững Việt Nam. Các giải pháp này mang tính khả thi và phù hợp với thực tiễn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộSự cần thiết của đề tài Tăng trưởng kinh tế là một trong những mục tiêu kinh tế vĩ mô cơ bản, quan trọng của nền kinh tế quốc dân. Hiện nay trên thế giới, vấn đề này luôn luôn được sự quan tâm của mọi quốc gia, đặc biệt là đối với các nước đang phát triển như nước ta: tăng trưởng kinh tế trong quá trình phát triển là một đòi hỏi bức xúc trên mọi phương diện kinh tế cũng như xã hội. Qua kinh nghiệm các nước cho thấy, để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đòi hỏi cần sử dụng đồng bộ hệ thống các công cụ kinh tế - tài chính. Một trong những công cụ quan trọng mà các nước thường sử dụng có hiệu quả là NSNN.
Ở nước ta trong những năm gần đây, Đảng và Nhà nước hết sức coi trọng sử dụng có hiệu quả NSNN để thực hiện các mục tiêu kinh tế vĩ mô. Song trong quá trình thực thi chính sách NSNN, đặc biệt là việc vận dụng các khoản chi NSNN cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế còn thiếu những giải pháp đồng bộ, mang tính hệ thống cho nên hiệu quả đạt được chưa cao. Xuất phát từ yêu cầu của phát triển và hội nhập kinh tế thế giới của thời kỳ đẩy mạnh CNH, HĐH nền kinh tế đất nước và nhằm khắc phục những hạn chế của thực tiễn sử dụng công cụ chi NSNN phục vụ cho mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong quá trình phát triển kinh tế ở Việt Nam, tác giả chọn đề tài "Đổi mới chi NSNN góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam" làm mục tiêu nghiên cứu, nhằm đáp ứng yêu cầu bức xúc của thực tiễn; đồng thời mang ý nghĩa lâu dài. Mục đích nghiên cứu - Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về tăng trưởng kinh tế trong quá trình ổn định và phát triển kinh tế, về công cụ chi NSNN cũng như thông qua 2 việc phân tích thực tiễn rút ra những bài học kinh nghiệm về sử dụng công cụ chi NSNN ở trong nước và nước ngoài.
- Đề tài hướng vào việc xác lập các căn cứ khoa học cho việc định hướng của chính sách và các giải pháp sử dụng công cụ chi NSNN nhằm góp phần thực hiện mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững trong điều kiện hiện nay của Việt Nam với hiệu quả cao. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Luận án chỉ nghiên cứu những giải pháp chủ yếu nhằm đổi mới và hoàn thiện chính sách chi NSNN phục vụ cho mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong điều kiện Việt Nam đang từng bước thực hiện CNH, HĐH đất nước ở một nền kinh tế thị trường chưa hoàn chỉnh. Những vấn đề có liên quan đến đề tài thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau như kinh tế học, tài chính, luật pháp, toán học, triết học, thống kê,. đề tài chỉ đề cập khi có liên quan.
Về thời gian nghiên cứu tập trung chủ yếu trong thời kỳ đổi mới nền kinh tế gần đây (1991 trở lại đây, có điểm lại một số thời điểm có liên quan trực tiếp đến đề tài); trong đó đi sâu vào chi NSNN phục vụ cho tăng trưởng kinh tế. Xét về mặt thời gian đề tài chỉ tập trung nghiên cứu diễn biến thực tế của các vấn đề trên từ 1991 - 2000 và có tham khảo thêm một số thời kỳ. Phương pháp nghiên cứu Ngoài phương pháp chung của phương pháp nghiên cứu trong khoa học xã hội, luận án chú trọng sử dụng phương pháp: trừu tượng hóa khoa học, phân tích và so sánh, phương pháp thống kê, tổng kết thực tiễn. Bố cục luận án: Ngoài phần mở đầu và phần kết luận, luận án kết cấu thành 3 chương: 3 Chương 1: Chi ngân sách nhà nước với quá trình tăng trưởng kinh tế Chương 2: Thực trạng sử dụng công cụ chi ngân sách nhà nước thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam trong thời gian qua Chương 3: Định hướng và giải pháp đổi mới, hoàn thiện chi ngân sách nhà nước nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.
4 Chương 1 1 CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC VỚI QUÁ TRÌNH TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ 1. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ 1. Khái niệm và một số lý thuyết về tăng trưởng kinh tế 1. Khái niệm Theo tác giả David Begg StanLey Fischer Rudiger Dornbusch, tăng trưởng kinh tế là: "Tốc độ tăng trưởng kinh tế của một biến số là mức tăng phần trăm hàng năm của nó.
Để định nghĩa ta phải làm rõ cả biến số mà chúng ta muốn đo lường lẫn giai đoạn trong đó chúng ta đo lường tốc độ biến thiên của biến số đó" [19, tr. Trong cuốn sách "Kinh tế học của các nước đang phát triển" viết: Tăng trưởng kinh tế là sự tăng sản lượng theo đầu người của một nước. Sự phát triển kinh tế là tăng trưởng kinh tế có đưa tới sự tăng cường về phúc lợi kinh tế của bộ phận dân cư nghèo nhất, giảm tỷ phần sản lượng nông nghiệp, tăng trình độ giáo dục của lực lượng lao động, và thay đổi công nghệ nội sinh [30, tr.Todaro viết: Sự tăng trưởng kinh tế không những chỉ là kết quả của sự tăng trưởng về chất và lượng của các nguồn lực và nền kỹ thuật nâng cao, mà còn do cơ cấu xã hội và chính trị dẫn đến sự thay đổi đó. Sự tăng trưởng kinh tế đòi hỏi một mô hình xã hội và chính trị ổn định nhưng mềm dẻo, có khả năng thích ứng và thậm chí khuyến khích sự thay đổi cơ cấu nhanh chóng.
Nó còn đòi hỏi một môi trường xã hội có khả năng giải quyết các mâu thuẫn không thể tránh 5 khỏi giữa các nhóm lợi ích và khu vực kinh tế mà đi kèm theo sự thay đổi cơ cấu đó [46, tr. Simon Kuzets trong tác phẩm "Kinh tế học cho thế giới thứ ba", định nghĩa về tăng trưởng kinh tế: ".sự tăng lâu dài về khả năng cung cấp ngày càng tăng các mặt hàng kinh tế đa dạng cho dân số của mình, khả năng ngày càng tăng này dựa trên công nghệ tiên tiến và những điều chỉnh về thể chế và hệ tư tưởng mà nó đòi hỏi" [46, tr.nordhaus trong tác phẩm "Kinh tế học" định nghĩa tăng trưởng kinh tế "đó là việc mở rộng sản lượng quốc gia tiềm năng của một đất nước hay GNP tiềm năng thực: việc mở rộng khả năng kinh tế để sản xuất" [58, tr. Từ các định nghĩa trên, luận án rút ra: - Tăng trưởng kinh tế mang một ý nghĩa rất rộng, nghiên cứu các yếu tố hay các quá trình dẫn tới tăng trưởng kinh tế; nó xem xét các lực lượng làm cho một số nước phát triển nhanh, một số nước phát triển chậm và một số nước khác hoàn toàn không phát triển. - Nguồn gốc của tăng trưởng kinh tế có thể chia thành ba loại riêng biệt: tăng lao động, tăng vốn và đổi mới kỹ thuật.
- Xu hướng cơ bản về tăng trưởng kinh tế trong quá trình phát triển: Trải qua quá trình phát triển của nhân loại, qua các phương thức sản xuất khác nhau, đến nay nền kinh tế thị trường đã phát triển ở mức cao, với thực tiễn từ sự tăng trưởng nền kinh tế của các nước phát triển đến các nước chậm phát triển, luận án rút ra tăng trưởng kinh tế theo các xu hướng sau: Thứ nhất, dân số tăng nhưng với tốc độ nhỏ hơn nhiều so với mức tăng khối lượng vốn, dẫn tới "tăng vốn theo chiều sâu". Thứ hai, mức tiền công thực tế có chiều hướng tăng mạnh. 6 Thứ ba, về lâu dài, phần tiền công so với toàn bộ thu nhập của doanh nghiệp tăng lên rất ít. Thứ tư, mức thu nhập của vốn hay lãi suất thực tế sụt xuống mà trên thực tế, nó dao động trong chu kỳ kinh doanh nhưng không có chiều hướng tăng hoặc giảm mạnh trong thế kỷ XX.
Thứ năm, tỷ lệ vốn - sản lượng tăng một cách vững chắc, như việc tăng vốn theo chiều sâu thu nhập giảm dần mà trên thực tế tỉ lệ vốn - sản lượng đã giảm đi từ những năm 1900, tuy từ năm 1950 đến nay không có thay đổi mấy. Thứ sáu, tỉ lệ tiết kiệm quốc gia so với tổng sản lượng quốc dân hoàn toàn ổn định trong những thời gian dài; bởi vì đầu tư ròng của nước ngoài rất nhỏ, điều đó có nghĩa là một khi loại bỏ ảnh hưởng của chu kỳ kinh doanh thì tỷ lệ của đầu tư so với GNP cũng ổn định. Thứ bảy, sau khi tác động của chu kỳ kinh doanh bị loại bỏ, sản phẩm quốc dân đã tăng với mức độ ít nhiều ổn định. Tốc độ tăng trưởng này cao hơn nhiều so với chi phí bình quân về vốn, lao động và tài nguyên ở đầu vào, do đó việc cải tiến kỹ thuật đã đóng một vai trò then chốt trong tăng trưởng kinh tế.
Một số lý thuyết về tăng trưởng kinh tế qua các thời kỳ [16]; [19]; [22]; [26]; [30]; [31]; [39]. * Lý thuyết về sự trì trệ trong tăng trưởng kinh tế: Đại diện cho lý thuyết này có các nhà kinh tế học cổ điển - Adam Smith, Thomas R.Malthas, Đavit Ricardo và Jonh Stuart Mill đã quan niệm rằng chính trật tự tự nhiên này đã qui định giá cả, tô tức và các công việc kinh tế. Chẳng hạn: 7 Lập luận của Đavít Ricado: về lâu dài, tiền công tự nhiên là ở mức đủ sinh tồn - chi phí duy trì mãi mãi sức lao động (hoặc số dân, tăng lên với cùng một tỷ lệ). Tiền công có thể chệch đi nhưng cuối cùng lại quay về tỷ lệ tự nhiên ở mức đủ sinh tồn.
Nếu tiền tăng lên, mức sản xuất lương thực sẽ vượt quá mức thiết yếu cho việc nuôi dưỡng dân cư. Số lương thực dôi ra có nghĩa là số người chết ít hơn và dân số gia tăng. Có nhiều người cần tới lương thực hơn và tiền công trung bình giảm xuống. Sự tăng thêm dân số sẽ tiếp tục làm giảm tiền công cho tới khi nó trở lại mức đủ sinh tồn.
Mặt khác, tiền công dưới mức đủ sinh tồn sẽ làm tăng số người chết và cuối cùng đưa tới sự khan hiếm lao động, và lại làm tăng tiền công. Dân số giảm sẽ làm tăng tiền công trở lại tới mức đủ sinh tồn. Trong cả hai trường hợp, khuynh hướng là tiền công sẽ quay về mức sinh tồn tự nhiên. Nhược điểm của thuyết này: Lý thuyết về sự trì trệ kinh tế nêu trên đã được phát triển trong khi có vô số các phát minh khoa học và những thay đổi kỹ thuật làm tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
Rõ ràng là ông ta đã đánh giá thấp tác động của sự tiến bộ công nghệ trong việc bù đắp lại mức lợi tức giảm dần. Từ thời đại của Đ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đổi mới chi NSNN thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/doi-moi-chi-ngan-sach-nha-nuoc-thuc-day-tang-truong-kinh-te-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đổi mới chi NSNN thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu về đổi mới chi ngân sách nhà nước (NSNN) và vai trò then chốt của nó trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững tại Việt Nam.
Luận án "Đổi mới chi NSNN thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đổi mới chi NSNN thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân sách nhà nước. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đổi mới chi NSNN thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đổi mới chi NSNN thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đổi mới chi NSNN thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.