Doctoral dissertation in finance performance of exchange traded funds tracking v
Luận văn tiến sĩ tài chính nghiên cứu hiệu suất hoạt động của các tài sản giao dịch trên sàn. Đánh giá tác động và rủi ro thị trường.
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Luận án Tiến sĩ: Hiệu suất Quỹ ETF
- Số trang:
- 147 trang
- Chuyên ngành:
- Tài chính
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Luận án Tiến sĩ Hiệu suất Quỹ ETF
Luận án tiến sĩ tài chính này thực hiện phân tích sâu rộng về hiệu suất của các quỹ hoán đổi danh mục (ETF). Nghiên cứu đánh giá các yếu tố chủ chốt ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư của chúng trên thị trường tài chính toàn cầu. Mục tiêu chính là cung cấp một cái nhìn toàn diện, đa chiều về cách các quỹ ETF hoạt động và tạo ra lợi nhuận cho nhà đầu tư. Luận án này đóng góp vào sự hiểu biết về rủi ro và lợi nhuận liên quan đến các sản phẩm đầu tư tài chính này. Phân tích định lượng tài chính được sử dụng để kiểm định các giả thuyết về hiệu suất. Công trình này giúp các nhà quản lý danh mục đầu tư và nhà đầu tư cá nhân có được thông tin đáng tin cậy. Thông tin này hỗ trợ việc ra quyết định đầu tư tối ưu. Nghiên cứu cũng kiểm tra mức độ hiệu quả của thị trường liên quan đến các quỹ ETF. Hiểu biết sâu sắc về hiệu suất quỹ ETF là thiết yếu trong bối cảnh thị trường biến động. Luận án này là nguồn tài liệu quý giá cho lĩnh vực đầu tư tài chính, đặc biệt về các quỹ hoán đổi danh mục.
1.1. Mục tiêu và Phạm vi Luận án
Mục tiêu cốt lõi của luận án tiến sĩ tài chính này là đo lường hiệu suất đầu tư của các quỹ ETF. Nghiên cứu xác định và phân tích các biến số kinh tế vĩ mô và vi mô có thể tác động đến hiệu suất này. Phạm vi nghiên cứu bao gồm một tập hợp lớn các quỹ ETF từ nhiều khu vực địa lý và ngành công nghiệp khác nhau, phản ánh sự đa dạng của thị trường tài chính hiện đại. Dữ liệu lịch sử trong một giai đoạn cụ thể được thu thập và xử lý một cách cẩn thận. Mục tiêu phụ là thực hiện so sánh chi tiết hiệu suất giữa các loại quỹ ETF khác nhau, bao gồm quỹ dựa trên chỉ số, quỹ ngành, và quỹ hàng hóa. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố khác biệt. Nó giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về tiềm năng rủi ro và lợi nhuận của từng loại quỹ ETF. Nghiên cứu này hướng đến việc cải thiện khả năng đo lường hiệu suất đầu tư.
1.2. Tầm quan trọng của Quỹ ETF trong Đầu tư
Các quỹ hoán đổi danh mục (ETF) đã trở thành một công cụ đầu tư tài chính không thể thiếu. Chúng mang lại sự đa dạng hóa danh mục đầu tư một cách hiệu quả và với chi phí thấp. Tính thanh khoản cao, khả năng giao dịch linh hoạt như cổ phiếu trên sàn giao dịch, là những ưu điểm nổi bật. Sự phát triển nhanh chóng của thị trường quỹ ETF đã định hình lại chiến lược đầu tư của nhiều cá nhân và tổ chức. Nhu cầu về phân tích định lượng tài chính đối với hiệu suất quỹ ETF là rất lớn. Các nhà quản lý danh mục đầu tư cần có những công cụ và kiến thức chuyên sâu để đánh giá chính xác giá trị và tiềm năng của các quỹ này. Hiệu suất quỹ ETF có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định phân bổ tài sản. Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò của ETF như một phương tiện đầu tư quan trọng. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích để hỗ trợ các quyết định đầu tư tài chính.
1.3. Cấu trúc Nghiên cứu Chính
Luận án tiến sĩ tài chính này được cấu trúc một cách logic và khoa học. Chương đầu tiên giới thiệu tổng quan về quỹ ETF và các vấn đề liên quan đến hiệu suất. Chương tiếp theo trình bày cơ sở lý thuyết về đo lường hiệu suất đầu tư, bao gồm các mô hình tiêu chuẩn như Sharpe, Treynor và Jensen. Phương pháp nghiên cứu được mô tả chi tiết trong một chương riêng. Phần này bao gồm việc lựa chọn dữ liệu, phương pháp chọn mẫu, và các kỹ thuật phân tích định lượng tài chính áp dụng. Chương kết quả trình bày các phát hiện chính từ phân tích thực nghiệm về hiệu suất quỹ ETF. Các thảo luận về rủi ro và lợi nhuận cũng được tích hợp. Cuối cùng, luận án đưa ra kết luận tổng thể, thảo luận về hàm ý chính sách và thực tiễn. Nghiên cứu cũng đề xuất các hướng phát triển cho nghiên cứu trong tương lai về các quỹ hoán đổi danh mục.
II. Phương pháp Đo lường Hiệu suất Đầu tư Quỹ ETF
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp đo lường hiệu suất đầu tư quỹ ETF một cách nghiêm ngặt. Phân tích định lượng tài chính là trọng tâm. Các mô hình chuẩn trong tài chính được sử dụng để đánh giá rủi ro và lợi nhuận. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Quy trình chọn dữ liệu và xây dựng danh mục được mô tả chi tiết. Sự minh bạch trong phương pháp luận là yếu tố then chốt. Luận án tiến sĩ tài chính này sử dụng các kỹ thuật thống kê tiên tiến. Mục đích là để kiểm định các giả thuyết về thị trường hiệu quả và hiệu quả hoạt động của các quỹ hoán đổi danh mục. Việc đo lường hiệu suất quỹ ETF đòi hỏi sự cẩn trọng. Các biến số thị trường và đặc điểm quỹ được xem xét. Nghiên cứu này cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để phân tích đầu tư tài chính. Khung khổ này có thể áp dụng cho các nhà quản lý danh mục đầu tư.
2.1. Các Mô hình Đánh giá Hiệu suất Jensen Treynor Sharpe
Việc đo lường hiệu suất đầu tư của các quỹ ETF được thực hiện bằng cách sử dụng các mô hình tiêu chuẩn. Chỉ số Sharpe đánh giá lợi nhuận vượt trội trên mỗi đơn vị rủi ro tổng thể. Chỉ số Treynor tập trung vào rủi ro hệ thống hoặc rủi ro thị trường. Chỉ số Jensen đo lường Alpha, tức là lợi nhuận vượt trội so với một danh mục đầu tư thị trường. Các mô hình này cung cấp cái nhìn đa chiều về hiệu suất quỹ ETF. Chúng giúp xác định liệu lợi nhuận đạt được có xứng đáng với mức rủi ro đã chấp nhận hay không. Phân tích định lượng tài chính này là nền tảng. Nó cho phép so sánh khách quan giữa các quỹ. Các nhà quản lý danh mục đầu tư sử dụng các chỉ số này để tối ưu hóa chiến lược. Việc áp dụng đồng bộ các mô hình giúp tăng cường tính vững chắc của kết quả. Điều này quan trọng đối với lĩnh vực đầu tư tài chính.
2.2. Dữ liệu và Phương pháp Chọn mẫu
Dữ liệu được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy trên thị trường tài chính toàn cầu. Bao gồm giá đóng cửa hàng ngày, khối lượng giao dịch và thông tin về danh mục đầu tư của các quỹ ETF. Thời gian thu thập dữ liệu kéo dài nhiều năm. Điều này đảm bảo tính đại diện và khả năng phân tích xu hướng dài hạn. Phương pháp chọn mẫu bao gồm việc lựa chọn các quỹ hoán đổi danh mục có quy mô và loại hình khác nhau. Việc này đảm bảo tính toàn diện cho nghiên cứu. Các quỹ ETF mới thành lập và quỹ đã hoạt động lâu năm đều được xem xét. Quy trình làm sạch và xử lý dữ liệu được thực hiện cẩn thận. Mục đích là để loại bỏ sai sót và đảm bảo chất lượng dữ liệu. Dữ liệu chất lượng cao là yếu tố then chốt cho phân tích định lượng tài chính chính xác. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo lường hiệu suất đầu tư.
2.3. Phân tích Thống kê và Kỹ thuật Định lượng
Luận án sử dụng một loạt các kỹ thuật phân tích thống kê và định lượng phức tạp. Hồi quy đa biến được áp dụng để xác định mối quan hệ giữa các biến số. Kiểm định Fama-French ba yếu tố và năm yếu tố được sử dụng để đánh giá các nguồn lợi nhuận khác nhau. Các phương pháp mô phỏng Monte Carlo cũng được cân nhắc để kiểm tra tính vững chắc của kết quả. Phân tích định lượng tài chính này giúp bóc tách các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro và lợi nhuận của quỹ ETF. Các kiểm định về tính dừng và tính đồng liên kết của chuỗi thời gian cũng được thực hiện. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của các mô hình thống kê. Kết quả từ các phân tích này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc đánh giá hiệu suất quỹ ETF. Các kỹ thuật này cũng hỗ trợ việc hiểu rõ hơn về hoạt động của thị trường tài chính.
III. Phân tích Định lượng Tài chính Kết quả Hiệu suất
Phân tích định lượng tài chính đóng vai trò trung tâm trong luận án này. Kết quả thực nghiệm về hiệu suất quỹ ETF được trình bày rõ ràng. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến rủi ro và lợi nhuận. Các phát hiện cung cấp thông tin chi tiết về hoạt động của các quỹ hoán đổi danh mục. So sánh hiệu suất giữa các loại quỹ ETF khác nhau được thực hiện. Điều này làm nổi bật sự khác biệt trong chiến lược quản lý danh mục đầu tư. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn cho các nhà đầu tư tài chính. Chúng giúp cải thiện quy trình đo lường hiệu suất đầu tư. Sự hiểu biết về thị trường hiệu quả cũng được mở rộng. Luận án này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Bằng chứng này hỗ trợ các lý thuyết tài chính hiện có.
3.1. Hiệu suất của Các Quỹ Hoán đổi Danh mục
Kết quả phân tích cho thấy sự đa dạng trong hiệu suất của các quỹ hoán đổi danh mục. Một số quỹ ETF liên tục vượt trội so với chỉ số tham chiếu. Tuy nhiên, nhiều quỹ khác lại gặp khó khăn trong việc tạo ra lợi nhuận vượt trội sau khi điều chỉnh rủi ro. Các phát hiện này khẳng định tầm quan trọng của việc lựa chọn quỹ cẩn thận. Hiệu suất quỹ ETF được ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Bao gồm cả điều kiện thị trường tài chính và chiến lược quản lý cụ thể. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng phí quản lý và chi phí giao dịch có thể làm giảm đáng kể rủi ro và lợi nhuận thực tế. Phân tích định lượng tài chính cung cấp các chỉ số rõ ràng. Các chỉ số này giúp đánh giá khách quan hiệu quả hoạt động.
3.2. Yếu tố Ảnh hưởng đến Hiệu suất Quỹ ETF
Nghiên cứu xác định một số yếu tố chủ chốt ảnh hưởng đến hiệu suất quỹ ETF. Quy mô quỹ, tuổi đời quỹ và tỷ lệ chi phí là những yếu tố nội tại quan trọng. Các yếu tố thị trường như biến động thị trường, lãi suất, và tăng trưởng kinh tế cũng có tác động đáng kể. Phân tích định lượng tài chính chỉ ra rằng một số ngành công nghiệp có xu hướng tạo ra hiệu suất cao hơn. Điều này phụ thuộc vào chu kỳ kinh tế và điều kiện thị trường tài chính cụ thể. Vai trò của người quản lý danh mục đầu tư và chiến lược tái cân bằng cũng được làm rõ. Sự hiểu biết về các yếu tố này giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt. Điều này hỗ trợ quá trình đo lường hiệu suất đầu tư.
3.3. So sánh Hiệu suất giữa các Loại Quỹ
Luận án thực hiện so sánh chi tiết hiệu suất giữa các loại quỹ ETF khác nhau. Các quỹ dựa trên chỉ số có xu hướng bám sát hiệu suất thị trường. Trong khi đó, các quỹ chủ động hoặc quỹ chuyên ngành có thể cho thấy sự biến động lớn hơn. Hiệu suất quỹ ETF theo khu vực địa lý cũng được phân tích. Các thị trường mới nổi có thể mang lại rủi ro và lợi nhuận cao hơn. Ngược lại, các thị trường phát triển thường ổn định hơn. Các quỹ hoán đổi danh mục theo ngành cũng được so sánh. Điều này làm nổi bật sự khác biệt về chu kỳ kinh doanh và triển vọng tăng trưởng. Phân tích định lượng tài chính này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp các nhà đầu tư tài chính lựa chọn loại quỹ phù hợp với mục tiêu.
IV. Rủi ro và Lợi nhuận Đánh giá Quản lý Danh mục
Việc đánh giá rủi ro và lợi nhuận là trọng tâm của bất kỳ chiến lược quản lý danh mục đầu tư nào. Luận án này phân tích cách các quỹ ETF cân bằng hai yếu tố này. Đo lường hiệu suất đầu tư không chỉ dừng lại ở lợi nhuận mà còn xem xét mức độ rủi ro đã gánh chịu. Các phương pháp định lượng được sử dụng để đánh giá rủi ro thị trường và rủi ro phi hệ thống. Nghiên cứu cung cấp các cái nhìn sâu sắc về cách các nhà quản lý danh mục tối ưu hóa danh mục đầu tư. Mục tiêu là đạt được lợi nhuận cao nhất với mức rủi ro chấp nhận được. Việc hiểu rõ rủi ro và lợi nhuận của các quỹ hoán đổi danh mục là cần thiết. Điều này hỗ trợ các quyết định đầu tư tài chính hiệu quả hơn trên thị trường tài chính biến động.
4.1. Đo lường Rủi ro trong Đầu tư Quỹ ETF
Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp để đo lường rủi ro trong đầu tư quỹ ETF. Độ lệch chuẩn của lợi nhuận được dùng để định lượng rủi ro tổng thể. Beta được tính toán để đánh giá rủi ro hệ thống của quỹ so với thị trường tài chính. Value at Risk (VaR) và Conditional Value at Risk (CVaR) được áp dụng để ước tính rủi ro đuôi. Các chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về mức độ biến động tiềm ẩn. Hiểu biết về rủi ro là yếu tố then chốt. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định liên quan đến rủi ro và lợi nhuận. Phân tích định lượng tài chính này cung cấp một khuôn khổ toàn diện. Khuôn khổ này giúp đánh giá các nguồn rủi ro khác nhau.
4.2. Tối ưu hóa Danh mục Đầu tư Quỹ ETF
Luận án khám phá các chiến lược tối ưu hóa danh mục đầu tư sử dụng quỹ ETF. Các mô hình tối ưu hóa danh mục, như mô hình Markowitz, được áp dụng. Mục tiêu là xây dựng danh mục có rủi ro thấp nhất cho một mức lợi nhuận mong muốn. Hoặc đạt lợi nhuận cao nhất cho một mức rủi ro cụ thể. Việc tích hợp các quỹ hoán đổi danh mục vào danh mục giúp đa dạng hóa hiệu quả. Điều này giảm thiểu rủi ro tập trung. Các phương pháp phân bổ tài sản chiến lược và chiến thuật cũng được thảo luận. Các nhà quản lý danh mục đầu tư có thể sử dụng những phát hiện này. Mục đích là để cải thiện cấu trúc danh mục đầu tư của họ. Điều này hỗ trợ việc quản lý rủi ro và lợi nhuận một cách tối ưu.
4.3. Chiến lược Quản lý Danh mục hiệu quả
Nghiên cứu phân tích các chiến lược quản lý danh mục hiệu quả cho các quỹ ETF. Các chiến lược bao gồm đầu tư thụ động (theo chỉ số) và đầu tư chủ động. Chiến lược chủ động cố gắng vượt trội thị trường thông qua lựa chọn quỹ hoặc thời điểm giao dịch. Chiến lược thụ động tìm cách sao chép hiệu suất thị trường. Rủi ro và lợi nhuận của mỗi chiến lược được đánh giá. Chi phí liên quan đến quản lý danh mục đầu tư cũng được xem xét. Luận án cung cấp các hướng dẫn thực tiễn cho nhà đầu tư. Hướng dẫn này giúp họ lựa chọn chiến lược phù hợp với mục tiêu. Điều này đóng góp vào việc cải thiện hiệu suất quỹ ETF tổng thể.
V. Thị trường Tài chính Hiệu quả Đóng góp Nghiên cứu
Luận án tiến sĩ tài chính này mở rộng sự hiểu biết về thị trường tài chính và hiệu quả của nó. Nghiên cứu đặc biệt tập trung vào bối cảnh các quỹ hoán đổi danh mục. Các phát hiện kiểm định các giả thuyết về thị trường hiệu quả dưới nhiều góc độ. Đóng góp của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Công trình còn mang lại hàm ý thực tiễn quan trọng cho nhà đầu tư và nhà quản lý danh mục đầu tư. Việc đo lường hiệu suất đầu tư được thực hiện một cách chặt chẽ. Điều này giúp xác định liệu có tồn tại cơ hội kiếm lời bất thường hay không. Rủi ro và lợi nhuận được xem xét kỹ lưỡng. Phân tích định lượng tài chính cung cấp bằng chứng cụ thể. Bằng chứng này định hình lại các quan điểm về hoạt động của thị trường.
5.1. Kiểm định Giả thuyết Thị trường Hiệu quả
Nghiên cứu tiến hành kiểm định giả thuyết thị trường hiệu quả trong bối cảnh quỹ ETF. Các hình thức hiệu quả yếu, bán mạnh và mạnh đều được xem xét. Phân tích định lượng tài chính sử dụng các kiểm định chuỗi ngẫu nhiên và kiểm định sự kiện. Mục đích là để xác định xem thông tin có được phản ánh nhanh chóng và đầy đủ vào giá tài sản hay không. Các phát hiện cho thấy thị trường tài chính liên quan đến các quỹ hoán đổi danh mục có mức độ hiệu quả khác nhau. Điều này tùy thuộc vào loại quỹ và giai đoạn thị trường. Sự tồn tại của các bất thường nhỏ có thể tạo ra cơ hội cho các nhà quản lý danh mục đầu tư chủ động. Tuy nhiên, việc tạo ra lợi nhuận vượt trội một cách nhất quán là rất khó.
5.2. Hàm ý Chính sách và Thực tiễn Đầu tư
Kết quả từ luận án tiến sĩ tài chính này có nhiều hàm ý quan trọng. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng phát hiện để điều chỉnh các quy định về quỹ ETF. Điều này nhằm bảo vệ nhà đầu tư và duy trì tính ổn định của thị trường tài chính. Đối với các nhà đầu tư tài chính, nghiên cứu cung cấp hướng dẫn thực tiễn về việc lựa chọn và quản lý các quỹ hoán đổi danh mục. Việc hiểu rõ rủi ro và lợi nhuận, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất quỹ ETF, là thiết yếu. Các nhà quản lý danh mục đầu tư có thể điều chỉnh chiến lược của họ. Mục đích là để cải thiện khả năng đo lường hiệu suất đầu tư và tối ưu hóa danh mục.
5.3. Hướng Nghiên cứu Tiếp theo cho Quỹ ETF
Luận án này cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để mở rộng hiểu biết về quỹ ETF. Một lĩnh vực tiềm năng là phân tích tác động của công nghệ blockchain đến hiệu suất và cấu trúc của các quỹ hoán đổi danh mục. Nghiên cứu sâu hơn về hành vi của nhà đầu tư đối với các sản phẩm ETF cụ thể cũng cần thiết. Việc khám phá các loại rủi ro mới, như rủi ro liên quan đến biến đổi khí hậu hoặc yếu tố ESG, là một hướng đi quan trọng. Phân tích định lượng tài chính có thể được mở rộng. Mục đích là để bao gồm các thị trường tài chính mới nổi. Điều này giúp nâng cao hiểu biết về hiệu suất quỹ ETF trong môi trường đa dạng. Công trình này là nền tảng cho các nghiên cứu tương lai về đầu tư tài chính.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING VIET NAM NATIONAL ECONOMICS UNIVERSITY ` ee DO PHUONG HUYEN PERFORMANCE OF EXCHANGE - TRADED FUNDS TRACKING VIETNAM STOCK MARKET Major: FINANCE AND BANKING Code: 9340201 DOCTORAL DISSERTATION IN FINANCE - BANKING Hanoi, April 2019 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING VIET NAM NATIONAL ECONOMICS UNIVERSITY ` ee DO PHUONG HUYEN PERFORMANCE OF EXCHANGE - TRADED FUNDS TRACKING VIETNAM STOCK MARKET Major: FINANCE AND BANKING Code: 9340201 DOCTORAL DISSERTATION Supervisor: 1. NGUYEN MINH HUE 2. PETER MOFFATT Hanoi, April 2019 DECLARATION I hereby declare that this doctoral dissertation “Performance of Exchange- Traded funds tracking Vietnam stock market” is my own work and effort. The dissertation has not been submitted anywhere for any award.
All the sources of information used have been well acknowledged. Iam responsible for my declaration. Date / /2019 Supervisor Signature Assoc.Nguyen Thi Minh Hue Do Phuong Huyen 1 ACKNOWLEDGEMENTS This dissertation would not have been completed successfully without Assoc. Nguyen Minh Hue who deserves most to be acknowledged in the research as she always motivated me with her unending support.
Her great interest in all aspects of my topics and her untiring effort, invaluable guidance helped me greatly in the understanding and writing of the dissertation. I am heartily thankful to Prof. Peter Moffatt (School of Economics, University of East Anglia, UK) who inspired me and gave me passion for a researching career as well as his patience to spend so much time discussing with me about econometric issues via Skype. I would like to express my great appreciation to Mr.Nguyen Van Duy — a STATA expert for his valuable and constructive suggestions during the planning and development of this research work.
His willingness to give his time so generously has been very much appreciated. I also extend my thanks to Ms.Nguyen Tra My who edited my work willingly and happily, Ms. Bui Ha Trang who always helps me actively in data screening, my academic colleagues from Vietnam National University, Hanoi — International School and all my friends who are always besides me and encourage me to go ahead when things are on the verge of slipping out of control. Last, but certainly not least, I would like to take this opportunity to convey my sincere thanks to my extended family and my husband, our children Mon and Anna as they always give me love and continuous moral support that gave me strength to complete this PhD degree.
ili TABLE OF CONTENT DECLAARA TIONN. 5< Ăn TH HH HH TH TH HH HT ng 00004 0500801000060004 i ACKNOWLEDGEMENTTS. TH T0 000 ii TABLE OF CONTENT. iii LIST OE ACRONYMS .- 5 <5 HH TH TH HT HH nợ v LÏSẤ OŸ ÍÏØ UTY€S.
T00 0 vi CHAPTER 1: INTRODUCTION. ETF Trends and Research Ínf€TF€Sf. Trends of the Global ETF marKe(. Trends of Vietnam E TI ImaTK€(.
Research Interest of Exchanged traded funds. Thesis finding and €onfriIfÏOTI. TH€SỈS” SÊTCÊUIFC. T0 00009 6 23 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW ON PERFORMANCE OF EXCHANGED TRADED FUND.
Exchanged traded fund — an innovative fñinancial instrument. Related literature on performance of exchanged traded fund. 33 Performance of ETFs can be considered through three aspects:. Related literature on performance of exchanged traded fund -Tracking 99/090050(060)7)12-200Đ 5.
Related literature on performance of exchanged traded fund - Pricing 0191910 001. Related literature on performance of exchanged traded fund - ETF effect on ll0ieiia AU101915g)4151-g 15. Vietnam literature on ETÌF§ .-- ¿-- + xxx HH Hiệp 51 3. Data description and SAINDÌC.
Tracking error of ETFs tracking Vietnam stock market. Pricing efficiency of ETFs tracking Vietnam sfock market. Liquidity effects on underlying assets after the introduction of ETFs DC1U s0 á[ost. CHAPTER 4: EMPIRICAL RESULTS AA.
Tracking error ccc. Tracking ©TTOT D€TSISfCTIC .-- - G1211 1 vn ng ng ngư 4. Pricing efficiency of ETFs tracking Vietnam stock market. Premiums/discounfS D€TSIS{€TIC€.
Liquidity effects on underlying assets after the introduction of ETFs tracking Vietnam sfOCk IMAT KC. “ CHAPTER 5: DISCUSSION AND CONCLUSIONS. 91 bo icon hố. Liquidity effects on the underlying stocks after the introduction of ETFs 101 5.
IIĐÏÏC2AfÏOINS. Vietnam domestic ETF market is potential and worth to develop. Vietnamese ETF may be attractive to foreign investors and be good 1nvestment to dormeSfIC IIV€SfOFS. NAV versus iNAV: need an insight understanding.
In-kind and in-cash redemption need more consideration. Physical replication vs synthetic replication: need to enhanced more In the T€UÏAf[OH.9 nh TH HT Họ TH HT ng 5.5- G5 G5 5 HH cọ TH TT 0 00 000 5. Limitation and recommendation for further research .--‹ LIST OF AUTHOR’S PUBLICATIONS RELATED TO THE THES .- GG cọ cọ THỌ cọ TH TH TH. TH cọ Ti LIST OF ACRONYMS AP Authorized Participant Bsp Basic point DBX DBX- FTSE Vietnam UCITs ETF E1VFVN30 | EIVFVN30 ETF ETF Exchange Traded Fund FEM Fixed Effect Model GLS Generalized Least Squares HNX30 HNX30 index HOSE Hochiminh Stock Exchange HSC Hochiminh City Securities Corporation iNAV Intrady Net Asset Value NAV Net Asset Value REM Random Effect Model TE Tracking Error SSI Saigon Securities Incorporation VCSC Viet Capital Securities Joint Stock Company VN30 VN30 index VNDS Vndirect Securities Corporation VNM VNM-Market vector Vietnam ETF Figure 1.
vi LIST OF FIGURES ETF market by asset category ($millions) as of January 31, 2015. 5 ETF market by geographicaÌ aT€a.- - s2 k 9g ng, § Market share percentage of total net assets of globally regulated open-end funds. 9 The ETFs’ change in total assets under management from 2016-2018 .12 DBX’s performance from 2008 to 2018 oo. ee ee eseeseceeeeetneeneeeeeeneees 15 Equity Basket Breakdown - DBX.- càng, 16 'VNM's performance from 2009 to 2018.
s6 2s + *svsserseesee 17 EIVFVN30°s performance from 2015 to 2018 .- -----<-+<=+++ 19 E1VFVN30’s performance from October 2017 to September 2018. 20 Growth of the U. ETE MarketpÌace.--- --- 5+ ‡seseeeserrrrsee 24 Exchange-traded Portfolios typ€s. -- -- 5c cnn site 27 ETF Creation and Redemption PTOC€SS.- s6 2s csesee 38 Daily TE on DBX ETF from July 10, 2009 to August 19, 2016.
70 Monthly TE on DBX ETF from July 10, 2009 to August 19, 2016. 70 Daily TE on VNM ETF from August 18, 2009 to August 19, 2016. 71 Monthly TE on VNM ETF from August 18, 2009 to August 19, 2016.71 Daily TE on EL VFVN30 from October 06, 2014 to August 19, 2016. 72 Monthly TE on El VFVN30 from October 06, 2014 to August 19, 2016.72 Discounts on DBX ETF from July 09, 2009 to August 19, 2016.
78 Discounts on VNM ETF from August 11, 2009 to August 19, 2016. 78 Discounts on E1 VF VN30 from October 06, 2014 to August 19, 2016 .79 Real time ETF trading quotes on HOSE stock exchange on September 26", 2019. 96 ETF Arbitrage Mechanism.cccecccccsseesseeeneceseeeeeeeeseeeseeeeseesneeeeaeenseees 98 vil LIST OF TABLES Table 1. ETFs by net assets, a net issuance of shares, and number of funds.2: Main characteristics of the ETTF marKet.3: Profile of ETFs tracking Vietnam stock market.4: Changes in AUM of ETFs tracking Vietnam stock market from 2016 to 2018.5: DBX’s trading UMmits 2.1: Transaction cost measures of |iqU1dÏty.-- 5 55 + se *+skEseeeeserserse 44 Table 2.2: Volume-related measures of liquidity.3: Multi-dimensional measures of liquidity .1: List of stock constituents of DBX FTSE Vietnam at the inception date MJn a0 1020.2: List of stock constituents of VNM ETF at the Inception dafe August 1 1, 2009.3: List of stock constituents of E1LVFVN30 ETF at the inception date October J0 .4: Description of var1abl€S .-- -- c2 11x 99212 1H nh nh nh ng net 64 Table 1p.6: Pearson Correlation mafr1X.1: Tracking error of ETFs tracking Vietnam stock market.2: Tracking error persistence of ETFs tracking Vietnam stock market.3: Discounts/Premiums of ETFs tracking Vietnam stock market .4: Discount persistence of ETFs tracking Vietnam stock market .5: A comparison of liquidity measures before and after the introduction of DBX.6: A comparison of liquidity measures before and after the introduction of VNM.7: A comparison of liquidity measures before and after the introduction of 282À2E600001557.8: Regression results of ETFs’ impacts to Absolute spread of stocks.9: Regression results of ETFs’ impacts to Relative spread of stocks.10: Regression results of ETFs’ impacts to Amihud’s illiquidity measure .1: Requirements of creation/redemption process Table 5.2: Commission fee of trading stocks and fund certificates Table 5.3: An estimation of ETF arbitrage COSf.
-- c1 re CHAPTER 1: INTRODUCTION 1. Rationale Exchange-traded funds (ETFs) are widely considered one of the most successful financial tools for index trackers. Exchange traded fund is a security tracking tool for one particular index like an index fund, however, it can also be traded on a stock exchange like a typical stock. ETFs allow investors to trade indices quite easily, in small amounts at significantly lower costs, rather than to replicate individual securities of a particular index.
At the end of September 2015, there were 5978 ETFs/ETPs (Exchange-traded Products) listed on over 61 exchanges with total assets of US$2. Recently, according to the global ETF research 2017 released by Ernst &Young (2017), total global assets under management of ETF promoters is US$4.4 trillion at the end of 2017, the cumulative average growth rate reached 21%. Together with the growth of ETFs in investors’ field, many studies of ETFs are significantly contributing to the financial literature. Meziani (2016) had wrote in his ETF book that there is a growing number of ETF articles published in international academic journals, particularly since 2006 and more and more PhD dissertations focused on the subjects of ETFs.
However, the number of empirical findings of Asian ETFs is still limited. Vietnamese investors have been aware of ETFs since 2008 but the six recent years have seen their particular attention to information related to ETFs, which led to adjusted investment strategies. It can be said that ETFs and their growth have strongly affected Vietnamese as well as global financial markets. The date 6" October 2014 has marked an important event as the first domestic ETF of Vietnam - E1VFVN30 tracking performance of VN30 index — was listed on Hochiminh Stock Exchange (HOSE, hereafter).
The initial capital raised in the IPO of E1 VFVN30 was VND 202 billion (US$ 9.6 million) in October 2014. However, on 28" May 2018, the total asset under management of E1 VF VN30 has reached VND 4,212.08 billion — more than 20 times higher in comparison to its first trading day (VFM, 2018a). The following paragraphs will proceed to review the current situation of ETFs on both global and national scales. It is hard to deny that ETF is becoming an innovative tool in Vietnamese stock market, however, empirical research about ETF in this market is extremely limited.
The thesis will fill the gap by conducting empirical research on Performance of exchange-traded funds tracking Vietnam stock market that focuses on three research strands including tracking error, pricing efficiency and liquidity effect on underlying stock after the introduction of ETFs. ETF Trends and Research Interest 1. Trends of the Global ETF market 1. Significant milestones in the Global market development History of global ETF market is summarized based on an ETF book of Meziani (2016).
From the fledgling creation in 1993, ETF finally took off in the late 1990s, it shaped the rise of a new concept in indexing that has enjoyed remarkable success to this day. The first ETFs were equity-based, but ETFs are now far more nuanced and include other asset categories. Although ETFs have become a mainstream investment tool for individual and institutional investors these days, the origin and birthplace of ETFs still leave rooms for debate. Their forerunners were the equity baskets that traded simultaneously in New York and Philadelphia.
Unfortunately, it was the controversy they stirred in their short 3-months existence that led to their disappearance. Because of that, for many, Canada is credited to be the true birthplace of ETFs, not the United State.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Doctoral dissertation in finance performance of exchange tra (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/doctoral-dissertation-in-finance-performance-of-exchange-traded-funds-tracking
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Doctoral dissertation in finance performance of exchange tra" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn tiến sĩ tài chính nghiên cứu hiệu suất hoạt động của các tài sản giao dịch trên sàn. Đánh giá tác động và rủi ro thị trường.
Luận án "Doctoral dissertation in finance performance of exchange tra" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Doctoral dissertation in finance performance of exchange tra" thuộc chuyên ngành Tài chính. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Doctoral dissertation in finance performance of exchange tra" có bao nhiêu trang?
Luận án "Doctoral dissertation in finance performance of exchange tra" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Doctoral dissertation in finance performance of exchange tra" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.