Đoàn minh sang tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng ung thư của một số dẫn chất n
Luận án: Đoàn minh sang tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng ung thư của một số dẫn chất n hydroxyacrylamid mới hướng ức chế histon deacetylase. Xem tóm tắt và t
Năm xuất bản
Số trang
241
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò enzym HDAC & tiềm năng điều trị ung thư
- Số trang:
- 241 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Dược học
- Tác giả:
- Đoàn Minh Sang
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò enzym HDAC tiềm năng điều trị ung thư
Enzym histon deacetylase (HDAC) đóng vai trò then chốt trong điều hòa biểu hiện gen. Hoạt động bất thường của HDAC liên quan trực tiếp đến sự phát triển và tiến triển của nhiều loại bệnh ung thư. HDAC điều chỉnh sự acetyl hóa của histon và các protein phi-histon, ảnh hưởng đến cấu trúc chromatin và quá trình phiên mã. Sự mất cân bằng này thúc đẩy tăng sinh tế bào, hình thành khối u và di căn. Do đó, HDAC đã trở thành mục tiêu trị liệu hấp dẫn trong nghiên cứu thuốc kháng ung thư. Ức chế hoạt động của HDAC có thể khôi phục biểu hiện gen ức chế khối u, gây chết tế bào ung thư và ức chế sự phát triển của chúng.
1.1. HDAC và bệnh lý ung thư mục tiêu quan trọng
Sự biểu hiện quá mức hoặc hoạt động tăng cường của HDAC thường được quan sát thấy trong nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư biểu mô, u lympho và bệnh bạch cầu. Việc thay đổi hoạt động HDAC dẫn đến sự acetyl hóa histon bị giảm, làm đặc chromatin và ức chế phiên mã của các gen quan trọng, bao gồm cả các gen ức chế khối u và các gen điều hòa chu kỳ tế bào. Sự rối loạn này đóng góp vào khả năng sống sót, tăng sinh và khả năng di căn của tế bào ung thư. Các nhà khoa học đã xác định HDAC là mục tiêu chiến lược để phát triển các phương pháp điều trị ung thư mới, mang lại hy vọng cho bệnh nhân.
1.2. Cơ chế tác dụng chất ức chế Histon Deacetylase HDACi
Các chất ức chế Histon Deacetylase (HDACi) hoạt động bằng cách liên kết với trung tâm xúc tác của enzym HDAC, ngăn chặn quá trình loại bỏ nhóm acetyl. Sự ức chế này dẫn đến sự tích lũy acetyl hóa histon và protein phi-histon trong tế bào. Acetyl hóa histon cao làm lỏng cấu trúc chromatin, cho phép các yếu tố phiên mã tiếp cận các gen quan trọng. Điều này kích hoạt lại sự biểu hiện của các gen ức chế khối u, gây ra sự biệt hóa, bắt giữ chu kỳ tế bào và cảm ứng apoptosis trong tế bào ung thư. HDACi cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình sửa chữa DNA và sự hình thành mạch máu.
1.3. Phân loại và cấu trúc chung của các HDACi hiệu quả
HDACi được phân loại thành nhiều nhóm dựa trên cấu trúc hóa học và tính đặc hiệu với các lớp HDAC khác nhau. Các nhóm chính bao gồm axit hydroxamic (như Vorinostat), benzamid (như Entinostat), xeton (như Romidepsin) và axit béo chuỗi ngắn (như Valproic acid). Cấu trúc chung của nhiều HDACi thường bao gồm ba phần: một nhóm gắn kim loại (zinc-binding group) tương tác với ion kẽm trong vị trí hoạt động của enzym; một nhóm liên kết (linker) và một nhóm nắp (cap group) tương tác với bề mặt bên ngoài của enzym. Sự đa dạng trong thiết kế cấu trúc cho phép điều chỉnh tính đặc hiệu và hiệu quả của các hợp chất này.
II. Tổng hợp dẫn chất N Hydroxyacrylamid mới tiềm năng
Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp một loạt các dẫn chất N-hydroxyacrylamid mới. Đây là loại hợp chất có tiềm năng ức chế enzym Histon Deacetylase (HDAC). Quy trình tổng hợp được thiết kế cẩn thận, bao gồm nhiều bước phản ứng hữu cơ. Mục tiêu chính là tạo ra các phân tử với cấu trúc đa dạng, cho phép khám phá mối quan hệ giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học kháng ung thư. Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa nhằm đạt được hiệu suất cao và độ tinh khiết mong muốn cho các hợp chất đích. Điều này là cơ sở quan trọng cho việc đánh giá hoạt tính sinh học sau này.
2.1. Phương pháp tổng hợp hóa học các dẫn chất mới
Quá trình tổng hợp hóa học các dẫn chất N-hydroxyacrylamid mới bắt đầu từ các nguyên liệu cơ bản. Các bước bao gồm phản ứng tạo nhóm N-hydroxy và hình thành liên kết acrylamid. Việc lựa chọn các chất khởi đầu và điều kiện phản ứng được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả. Các phản ứng trung gian được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là xây dựng một thư viện các hợp chất có sự thay đổi về các nhóm thế và phần dị vòng. Điều này cung cấp một nền tảng vững chắc để đánh giá toàn diện tiềm năng dược lý của chúng.
2.2. Ứng dụng phản ứng Heck trong tổng hợp dược chất
Phản ứng Heck, một phản ứng tạo liên kết carbon-carbon xúc tác bởi palladi, đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp các dẫn chất N-hydroxyacrylamid mang dị vòng. Phản ứng này cho phép gắn các nhóm dị vòng phức tạp vào khung acrylamid một cách hiệu quả. Việc tối ưu hóa các yếu tố như chất xúc tác palladi, cơ chất bromid và phối tử là cần thiết để đạt được hiệu suất và chọn lọc cao. Ứng dụng phản ứng Heck giúp tạo ra các cấu trúc đa dạng hơn, mở rộng phạm vi khám phá các ứng viên thuốc kháng ung thư tiềm năng với tác dụng ức chế HDAC.
2.3. Kiểm tra độ tinh khiết và xác định cấu trúc phân tử
Sau khi tổng hợp, các dẫn chất được tinh chế và kiểm tra độ tinh khiết bằng các phương pháp phân tích sắc ký hiện đại như HPLC và sắc ký lớp mỏng. Bước tiếp theo là xác định cấu trúc hóa học chính xác của từng hợp chất. Các kỹ thuật phổ tiên tiến được sử dụng rộng rãi, bao gồm phổ hồng ngoại (IR) để xác định các nhóm chức đặc trưng, phổ khối lượng (MS) để xác nhận khối lượng phân tử và công thức nguyên tố, cùng với phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) như 1H-NMR và 13C-NMR để làm rõ cấu trúc không gian và vị trí của từng nguyên tử. Các dữ liệu này là bằng chứng không thể thiếu để khẳng định thành công của quá trình tổng hợp.
III. Đánh giá Tác dụng Kháng ung thư Cơ chế của hợp chất
Nghiên cứu tiến hành đánh giá toàn diện tác dụng kháng ung thư của các dẫn chất N-hydroxyacrylamid mới. Hoạt tính ức chế enzym Histon Deacetylase (HDAC) được xác định, là bước cơ bản để khẳng định cơ chế tác dụng. Đồng thời, khả năng tiêu diệt các dòng tế bào ung thư khác nhau cũng được kiểm tra kỹ lưỡng. Mục tiêu là không chỉ định lượng hiệu quả mà còn làm sáng tỏ cơ chế phân tử mà các hợp chất này tác động lên tế bào ung thư, bao gồm cả ảnh hưởng đến chu kỳ tế bào và cảm ứng quá trình chết theo chương trình (apoptosis).
3.1. Hoạt tính ức chế Histon Deacetylase HDAC in vitro
Các dẫn chất N-hydroxyacrylamid mới được thử nghiệm khả năng ức chế trực tiếp hoạt động của enzym HDAC trong môi trường in vitro. Các thử nghiệm enzym học được thực hiện để định lượng hiệu lực ức chế của từng hợp chất. Giá trị IC50 (nồng độ ức chế 50%) được xác định, cho thấy mức độ mạnh mẽ của khả năng ức chế. Kết quả chứng minh nhiều dẫn chất có hoạt tính ức chế HDAC đáng kể, khẳng định chúng là các ứng viên tiềm năng trong nhóm chất ức chế HDAC. Hoạt tính này là nền tảng cho việc phát triển các liệu pháp điều trị ung thư nhắm mục tiêu.
3.2. Khả năng kháng tế bào ung thư trên các dòng tế bào
Khả năng kháng ung thư của các hợp chất được đánh giá trên nhiều dòng tế bào ung thư người, bao gồm cả dòng tế bào ung thư tuyến tụy AsPC-1. Các thử nghiệm độc tính tế bào được thực hiện để xác định nồng độ gây chết 50% tế bào (IC50) sau thời gian ủ nhất định. Nhiều dẫn chất cho thấy hoạt tính gây độc tế bào mạnh mẽ và chọn lọc đối với các dòng tế bào ung thư, trong khi ít ảnh hưởng đến các tế bào bình thường. Điều này chỉ ra tiềm năng điều trị cao và khả năng giảm thiểu tác dụng phụ. Hoạt tính kháng tế bào ung thư trực tiếp là bằng chứng quan trọng về hiệu quả của các hợp chất.
3.3. Ảnh hưởng đến chu kỳ tế bào và cảm ứng Apoptosis
Để hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng, nghiên cứu đã phân tích ảnh hưởng của các dẫn chất lên chu kỳ tế bào ung thư và khả năng cảm ứng apoptosis. Các hợp chất tiềm năng được phát hiện có khả năng gây bắt giữ chu kỳ tế bào ở các pha nhất định (ví dụ G1 hoặc G2/M), ngăn chặn sự tăng sinh không kiểm soát của tế bào ung thư. Đồng thời, các dẫn chất này cũng thúc đẩy quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis), thông qua các thay đổi trong biểu hiện của protein liên quan apoptosis như Bax (pro-apoptotic) và Bcl-2 (anti-apoptotic). Việc cảm ứng apoptosis là một cơ chế quan trọng giúp loại bỏ tế bào ung thư.
IV. Tiềm năng Dược động học Ứng dụng điều trị ung thư
Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc tổng hợp và đánh giá hoạt tính kháng ung thư của các dẫn chất N-hydroxyacrylamid mới mà còn tập trung vào việc đánh giá tiềm năng dược động học của chúng. Việc dự đoán các thông số ADME (hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ) giúp sàng lọc các ứng viên có triển vọng nhất. Đồng thời, việc khẳng định cấu trúc và phân tích mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính là cực kỳ quan trọng để định hướng phát triển các thế hệ thuốc mới hiệu quả và an toàn hơn trong điều trị ung thư.
4.1. Dự đoán thông số dược động học và tính an toàn tiềm năng
Các mô hình tính toán in silico được sử dụng để dự đoán các đặc tính dược động học (ADME) của các dẫn chất tiềm năng. Các thông số như khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa, sự phân bố trong cơ thể, quá trình chuyển hóa và con đường thải trừ được ước tính. Độ hòa tan, tính thấm qua màng và ổn định hóa học cũng được xem xét. Mục tiêu là xác định những hợp chất có hồ sơ ADME thuận lợi, giảm thiểu nguy cơ thất bại trong các giai đoạn phát triển thuốc sau này. Đồng thời, các nghiên cứu độc tính sơ bộ cũng được thực hiện để đánh giá tính an toàn tiềm năng của các hợp chất.
4.2. Khẳng định cấu trúc và mối quan hệ cấu trúc hoạt tính
Việc khẳng định cấu trúc hóa học của tất cả các dẫn chất được tổng hợp là nền tảng cho việc hiểu rõ cơ chế tác dụng. Các kỹ thuật phổ tiên tiến như IR, MS, 1H-NMR và 13C-NMR cung cấp bằng chứng vững chắc về cấu trúc. Dựa trên dữ liệu cấu trúc và hoạt tính sinh học, mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính (SAR) được phân tích một cách chi tiết. Việc hiểu rõ những thay đổi nhỏ trong cấu trúc ảnh hưởng như thế nào đến khả năng ức chế HDAC và hoạt tính kháng ung thư giúp định hướng cho việc thiết kế các hợp chất tối ưu hơn trong tương lai, tăng cường hiệu quả và giảm thiểu độc tính.
4.3. Hướng phát triển thuốc mới trong điều trị ung thư
Các dẫn chất N-hydroxyacrylamid mới tổng hợp và được đánh giá cho thấy tiềm năng mạnh mẽ như các tác nhân điều trị ung thư mới, đặc biệt là thông qua cơ chế ức chế HDAC. Kết quả nghiên cứu là bước đệm quan trọng để phát triển các hợp chất này thành thuốc. Các bước tiếp theo bao gồm đánh giá hoạt tính in vivo trên mô hình động vật, nghiên cứu sâu hơn về độc tính và dược lý, cũng như tối ưu hóa công thức bào chế. Hướng đi này mở ra triển vọng cho các liệu pháp điều trị ung thư hiệu quả hơn, đặc biệt cho những loại ung thư khó chữa và kháng thuốc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (241 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐOÀN MINH SANG TỔNG HỢP VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG KHÁNG UNG THƯ CỦA MỘT SỐ DẪN CHẤT N-HYDROXYACRYLAMID MỚI HƯỚNG ỨC CHẾ HISTON DEACETYLASE LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐOÀN MINH SANG TỔNG HỢP VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG KHÁNG UNG THƯ CỦA MỘT SỐ DẪN CHẤT N-HYDROXYACRYLAMID MỚI HƯỚNG ỨC CHẾ HISTON DEACETYLASE LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: HÓA DƯỢC MÃ SỐ: 9720203 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đinh Thị Thanh Hải GS. Nguyễn Hải Nam HÀ NỘI, NĂM 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào khác.
Đoàn Minh Sang LỜI CẢM ƠN Trước khi trình bày nội dung đề tài luận án, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến những người trong suốt thời gian qua đã luôn hỗ trợ động viên tôi hoàn thành một cách tốt nhất luận án tiến sĩ của mình. Trước tiên, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành và sự biết ơn sâu sắc đến với người thầy đáng kính của tôi: GS. Nguyễn Hải Nam và PGS. Đinh Thị Thanh Hải Trong quá trình học tập và nghiên cứu, các thầy không chỉ là người giảng dạy tri thức cho tôi mà còn là người truyền cảm hứng và là tấm gương sáng cho tôi noi theo.
Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô Bộ môn Hóa Dược, Bộ môn Hóa hữu cơ - Trường Đại học Dược Hà Nội, đặc biệt là PGS. Nguyễn Thị Phương Dung, PGS. Văn Thị Mỹ Huệ và TS. Dương Tiến Anh.
Các thầy, cô đã tạo những điều kiện thuận lợi nhất giúp tôi hoàn thành luận án, luôn có những chỉ dẫn chính xác, kịp thời và động viên tôi những lúc khó khăn. Trong thời gian thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự phối hợp và giúp đỡ của các cá nhân, đơn vị trong và ngoài trường. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị kỹ thuật viên của Bộ môn Hóa Dược - Trường Đại học Dược Hà Nội, Khoa Hóa - Đại học Khoa học tự nhiên Hà Nội, Khoa Dược - Đại học quốc gia Chungbuk - Hàn Quốc. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo, Phòng CTHVSV-YT và các Phòng chức năng trường Đại học Dược Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn đến các thế hệ sinh viên Trường Đại học Dược Hà Nội các khóa 70,71,72 đã cùng tôi làm việc để hoàn thành những kết quả trong luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến bố mẹ, người thân, bạn bè và đặc biệt là vợ cùng 2 con đã luôn là những người động viên và là động lực giúp tôi phấn đấu để hoàn thành luận án. Một lần nữa, xin chân thành cảm ơn tất cả những sự giúp đỡ quý báu mà mọi người đã dành cho tôi! Hà Nội, ngày 03 tháng 4 năm 2025 Đoàn Minh Sang MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1. Giới thiệu về enzym histon deacetylase.
Cấu trúc trung tâm hoạt động. HDAC và bệnh lý ung thư. CÁC CHẤT ỨC CHẾ HISTON DEACETYLASE. Cơ chế tác dụng của các chất ức chế HDAC trong sinh lý ung thư.
Phân loại các HDACi. Cấu trúc chung của các HDACi. HOẠT TÍNH KHÁNG UNG THƯ CỦA MỘT SỐ DẪN CHẤT N- HYDROXY ACRYLAMID MANG DỊ VÒNG. TỔNG QUAN VỀ PHẢN ỨNG HECK VÀ ỨNG DỤNG TRONG TỔNG HỢP CÁC DẪN CHẤT N-HYDROXYACRYLAMID.
Đặc điểm của phản ứng Heck. Cơ chế của phản ứng Heck. Xúc tác, cơ chất bromid, base và phối tử trong phản ứng Heck. Ứng dụng của phản ứng Heck trong tổng hợp các dẫn chất N- hydroxyacrylamid.
NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 45 2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 57 3. Tổng hợp hóa học. Kiểm tra độ tinh khiết. Xác định cấu trúc.
HOẠT TÍNH SINH HỌC. Hoạt tính ức chế histon deacetylase. Hoạt tính kháng tế bào ung thư. Đánh giá ảnh hưởng chu kỳ tế bào và apoptosis.
Dự đoán một số thông số dược động học. BÀN LUẬN VỀ TỔNG HỢP HÓA HỌC. BÀN LUẬN VỀ KHẲNG ĐỊNH CẤU TRÚC. Phổ hồng ngoại.
Phổ khối lượng. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân. BÀN LUẬN VỀ HOẠT TÍNH SINH HỌC. Hoạt tính sinh học của các dãy dẫn chất 4a-i, 7a-g.
Hoạt tính sinh học của các dãy dẫn chất 11a-i, 14a-i .115 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT 13 C-NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon 13 (Carbon-13 Nuclear Magnetic Resonance Spectroscopy) 1 H-NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (Proton Nuclear Magnetic Resonance Spectroscopy) AsPC-1 Ung thư tuyến tụy người Bak Bcl-2 homologous antagonist killer Bax Protein X liên kết với Bcl-2 (Bcl-2-associated X protein) Bcl-2 B-cell lymphoma 2 Bcl-xL B-cell lymphoma-extra large BER Sửa chữa cắt bỏ base (Base excision repair) bFGF Yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi (Basic fibroblast growth factor) CDK Kinase phụ thuộc cyclin (Cyclin-dependent kinase) CDKN1A Cyclin Dependent Kinase Inhibitor 1A c-FLIP Protein ức chế giống FLICE (FLICE-like inhibitory protein) CTCL U lympho tế bào T ở da (Cutaneous T cell lymphoma) CTPT Công thức phân tử CU Nhóm liên kết (Connecting unit) DCM Dicloromethan DISC Phức hợp tín hiệu gây chết (Death-inducing signal complex) DMF N,N-Dimethyl formid DMSO Dimethyl sulfoxid DOT1L Disruptor of telomeric silencing 1 DSB Sự gãy kép ADN (Double-strand DNA break) EA Ethyl acetat EDG Nhóm đẩy điện tử EGFR Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (Epidermal growth factor receptor) ESI Ion hóa phun mù điện tử (Electrospray ionization) EWG Nhóm hút điện tử EZH2 Enhancer of zeste homolog 2 FDA Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (U. Food and Drug Administration) HAT Histon acetyltransferase HCT-116 Ung thư đại trực tràng người HDAC Histon deacetylase HDACi Chất ức chế HDAC (Histon deacetylase inhibitor) HDLP Histon deacetylase-like protein HIF1-α Yếu tố cảm ứng thiếu oxy (Hypoxia-inducible factor 1-alpha) HR Protein kiểm soát tái tổ hợp tương đồng (Homologous recombination) HRMS Phổ khối lượng phân giải cao (High Resolution Mass Spectrometry) IC50 Nồng độ ức chế tối đa 50% (The half maximal inhibitory concentration) IR Phổ hồng ngoại (Infrared Spectroscopy) J Hằng số tương tác (Hz) KDR Thụ thể miền chèn kinase (Kinase insert domain receptor) KLPT Khối lượng phân tử LSD1 Lysine Specific Demethylase 1 MCF-7 Tế bào ung thư vú người MDA-MB-231 Dòng tế bào ung thư vú (The human breast cancer cell line) MeCN Acetonitril MeOH Methanol M-H Phản ứng Mizoroki-Heck MHCI Phức hợp hòa hợp mô chủ yếu loại I (Major histocompatibility complex I) MM Đa u tủy (Multiple myeloma) MMR Sửa lỗi ghép cặp ADN (DNA mismatch repair) MRC-5 Dòng tế bào nguyên bào sợi phổi ở thai nhi (Human fetal lung fibroblast cells) NAD+ Nicotinamid adenin dinucleotid NER Sửa chữa cắt bỏ nucleotid (Nucleotide excision repair) NF-κB Nuclear factor-κB NK Tế bào diệt tự nhiên (Natural killer cell) p21 Chất ức chế cyclin phụ thuộc kinase p53 Gen ức chế khối u p53 (Tumor protein p53) PDB Ngân hàng dữ liệu protein (Protein data bank) PDGF Yếu tố tăng trường có nguồn gốc tiểu cầu (Platelet-derived growth factor) PI Propidium iodid PI3K Enzym phosphoinositid 3-kinase PTPL U lympho tế bào T ngoại vi (Peripheral T cell lymphoma) PTM Biến đổi sau dịch mã (Post-translational modification) pVHL Von Hippel–Lindau tumor suppressor Rf Hệ số lưu giữ SAHA Acid suberoylanilid hydroxamic SIRT Sirtuin SN2 Thế nucleophin lưỡng phân tử SRB Sulforhodamin B SW620 Dòng tế bào ung thư đại tràng người (The human colon cancer cell line) TAA Kháng nguyên liên quan đến khối u (Tumor associated antigens) TCEP Tris(2-carboxyethyl)phosphin TDO Tryptophan-2,3-dioxygenase THF Tetrahydrofuran TLC Sắc ký lớp mỏng (Thin layer chromatography) TON Số vòng lặp xúc tác TNFR Thụ thể yếu tố hoại tử khối u (Tumor necrosis factor receptor) TRAILR Thụ thể phối tử gây apoptosis liên quan đến yếu tố hoại tử khối u (TNF-related apoptosis inducing ligand receptor) ν Số sóng ứng với các dao động hoá trị trong phổ IR VEGF Yếu tố tăng trưởng nội mạch (Vascular endothelium growth factor) VEGFR Thụ thể yếu tố tăng trưởng nội mạch (Vascular endothelium growth factor receptor) WHO Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) ZBG Nhóm gắn kẽm (Zinc binding group) δ (ppm) Độ chuyển dịch hóa học (phần triệu) trong phổ NMR DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Phân loại các HDAC 3 Bảng 1. Phân loại điều kiện phản ứng Mizoroki-Heck 31 Bảng 2.
Các nguyên liệu sử dụng trong thực nghiệm 45 Bảng 2. Tỷ lệ các thành phần trong các dung dịch định lượng tác dụng ức chế 53 HDAC Bảng 3. Giá trị Rf và nhiệt độ nóng chảy (tnc) của các dẫn chất 74 Bảng 3. Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế HDAC và hoạt tính kháng tế bào 91 ung thư của các dẫn chất Bảng 4.
Kết quả phần trăm ức chế sinh trưởng tế bào của các dẫn chất dãy 106 4a-i, 7a-g trên 3 dòng tế bào ung thư thử nghiệm Bảng 4. Kết quả ức chế HDAC và độc tính tế bào của các dẫn chất dãy 4a-i, 107 7a-g trên 3 dòng tế bào ung thư thử nghiệm Bảng 4. Kết quả ức chế HDAC và độc tính tế bào của các dẫn chất dãy 11a- 115 i, 14a-i trên 3 dòng tế bào ung thư thử nghiệm Bảng 4. Kết quả ức chế HDAC6 của các dẫn chất dãy 11a-i, 14a-i trên 3 dòng 117 tế bào ung thư thử nghiệm Bảng 4.
Kết quả docking của các dẫn chất dãy 11a-i, 14a-i trên HDAC2 và 123 HDAC6 Bảng 4. Kết quả nghiên cứu dự đoán các thông số hóa lý, thông số dược động 127 học của hai chất đại diện 11b và 14e DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1. Vai trò của HDAC và HAT 2 Hình 1. Cấu trúc trung tâm hoạt động của các HDAC 4 Hình 1.
Cấu trúc trung tâm hoạt động của Y306F HDAC8 (PDB ID:2V5W) 5 Hình 1. Cơ chế xúc tác của HDAC8 được đề xuất bởi Gantt và cộng sự năm 6 2016 Hình 1. Cơ chế tác dụng của các chất ức chế HDAC 8 Hình 1. Phân loại các chất ức chế HDAC theo cấu trúc 10 Hình 1.
Mô hình pharmacophore cổ điển và mở rộng của các HDACi 11 Hình 1. Tương tác của nhóm ZBG acid hydroxamic với trung tâm hoạt động 11 của HDAC2 (PDB ID: 4LXZ) Hình 1. Mô hình pharmacophore mới theo Melesina và cộng sự 12 Hình 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Minh Sang (2025). Đoàn minh sang tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng ung thư c [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/doan-minh-sang-tong-hop-va-danh-gia-tac-dung-khang-ung-thu-cua-mot-so-dan-chat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đoàn minh sang tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng ung thư c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Đoàn minh sang tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng ung thư của một số dẫn chất n hydroxyacrylamid mới hướng ức chế histon deacetylase. Xem tóm tắt và t
Luận án "Đoàn minh sang tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng ung thư c" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Đoàn minh sang tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng ung thư c" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đoàn minh sang tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng ung thư c" thuộc chuyên ngành Dược học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đoàn minh sang tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng ung thư c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đoàn minh sang tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng ung thư c" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đoàn minh sang tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng ung thư c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.