Độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá tại thị trường việt nam và các nước đông nam á
Luận án: Độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá tại thị trường việt nam và các nước đông nam á. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá độ nhạy cảm rủi ro tỷ giá: Việt Nam & ASEAN
- Số trang:
- 204 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Lê Thị Hồng Minh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá độ nhạy cảm rủi ro tỷ giá Việt Nam ASEAN
Nghiên cứu này tập trung phân tích độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá hối đoái. Phạm vi nghiên cứu bao gồm thị trường Việt Nam và các quốc gia Đông Nam Á. Biến động tỷ giá tác động đáng kể đến hoạt động kinh doanh. Các doanh nghiệp, đặc biệt doanh nghiệp xuất nhập khẩu, đối mặt với rủi ro hối đoái thường xuyên. Việc hiểu rõ mức độ nhạy cảm giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động rủi ro tỷ giá trong bối cảnh khu vực. Phát hiện từ nghiên cứu đóng góp vào việc quản lý rủi ro tỷ giá tốt hơn. Điều này hỗ trợ ổn định kinh tế vĩ mô và vi mô. Các chính sách tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước cũng được xem xét. Mức độ nhạy cảm này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của các công ty. Sự ổn định của kinh tế Việt Nam phụ thuộc vào việc kiểm soát tốt rủi ro này. Nghiên cứu khám phá các kênh truyền dẫn của thay đổi tỷ giá. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu những cú sốc kinh tế từ biến động tiền tệ.
1.1. Tầm quan trọng của phân tích rủi ro hối đoái
Độ nhạy cảm tỷ giá là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến doanh nghiệp. Đặc biệt các doanh nghiệp có hoạt động quốc tế. Biến động tỷ giá hối đoái tạo ra rủi ro và cơ hội. Hiểu rõ mức độ nhạy cảm giúp doanh nghiệp định hình chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Nó cũng giúp tối ưu hóa lợi nhuận. Thị trường Việt Nam, cùng với các nền kinh tế ASEAN, thường xuyên chịu tác động từ rủi ro hối đoái. Điều này đòi hỏi phân tích chuyên sâu.
1.2. Phạm vi nghiên cứu tại thị trường khu vực
Nghiên cứu bao gồm Việt Nam và các nước Đông Nam Á. Điều này cho phép so sánh và đánh giá tổng thể. Phân tích cấp độ công ty và cấp độ thị trường được thực hiện. Các dữ liệu từ nhiều quốc gia được thu thập. Mục tiêu là xác định mức độ tác động rủi ro tỷ giá chung. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt giữa các quốc gia. Điều này liên quan đến đặc thù kinh tế và chính sách tỷ giá.
II. Nền tảng lý thuyết về rủi ro tỷ giá và các tác động
Rủi ro tỷ giá hối đoái là một trong những rủi ro tài chính quan trọng. Nó phát sinh từ biến động tỷ giá. Rủi ro này ảnh hưởng đến giá trị tài sản, dòng tiền, và lợi nhuận của doanh nghiệp. Các lý thuyết kinh tế tài chính cung cấp khung phân tích về độ nhạy cảm này. Độ nhạy cảm tỷ giá (exchange rate exposure) không chỉ là rủi ro giao dịch. Nó còn bao gồm rủi ro kinh tế và rủi ro chuyển đổi. Rủi ro kinh tế là tác động dài hạn lên giá trị công ty. Rủi ro giao dịch liên quan đến các hợp đồng đã ký kết. Rủi ro chuyển đổi ảnh hưởng đến báo cáo tài chính của các công ty đa quốc gia. Việc nhận diện chính xác các loại rủi ro này rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư có cái nhìn đúng đắn. Từ đó, họ có thể phát triển chiến lược quản lý rủi ro tỷ giá hiệu quả. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra nhiều kênh truyền dẫn của biến động tỷ giá. Các kênh này tác động đến tỷ suất sinh lợi chứng khoán. Hiểu rõ các kênh này giúp dự báo và giảm thiểu tác động tiêu cực.
2.1. Định nghĩa và nhận diện độ nhạy cảm tỷ giá
Độ nhạy cảm tỷ giá đo lường mức độ phản ứng của giá trị doanh nghiệp hoặc danh mục đầu tư trước sự thay đổi của tỷ giá hối đoái. Nó không chỉ là sự thay đổi trực tiếp của dòng tiền ngoại tệ. Nó còn bao gồm tác động gián tiếp lên khả năng cạnh tranh, giá cả đầu vào, và đầu ra. Có ba loại rủi ro chính: giao dịch, kinh tế và chuyển đổi. Việc nhận diện đúng loại rủi ro là bước đầu tiên để quản lý hiệu quả.
2.2. Các kênh truyền dẫn của biến động tỷ giá hối đoái
Biến động tỷ giá hối đoái tác động đến doanh nghiệp qua nhiều kênh. Kênh đầu tiên là giá cả nhập khẩu và xuất khẩu. Tỷ giá tăng làm tăng chi phí nhập khẩu, giảm khả năng cạnh tranh xuất khẩu. Kênh thứ hai là giá trị tài sản và nợ bằng ngoại tệ. Thay đổi tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị tài sản, nợ. Kênh thứ ba là tác động đến dòng tiền tương lai. Các dòng tiền này có thể bị ảnh hưởng bởi thay đổi tỷ giá. Hiểu rõ các kênh này giúp dự báo tác động rủi ro tỷ giá.
III. Phương pháp nghiên cứu định lượng rủi ro tỷ giá hối đoái
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp định lượng hiện đại để đánh giá độ nhạy cảm tỷ giá. Các mô hình hồi quy được sử dụng để phân tích dữ liệu. Dữ liệu bao gồm các chỉ số thị trường chứng khoán và tỷ giá hối đoái. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc kiểm định tính dừng của dữ liệu. Sau đó, tiến hành ước lượng độ nhạy cảm ở hai cấp độ: cấp độ thị trường và cấp độ công ty. Cấp độ thị trường xem xét tác động tổng thể của biến động tỷ giá lên thị trường chứng khoán. Cấp độ công ty đi sâu vào từng doanh nghiệp cụ thể. Các yếu tố vĩ mô và vi mô được đưa vào mô hình. Điều này giúp xác định các nhân tố ảnh hưởng đến độ nhạy cảm tỷ giá. Nghiên cứu cũng sử dụng các phương pháp ước lượng tiên tiến như GLS (Generalized Least Square) và GMM (Generalized Method of Moments) để đảm bảo độ tin cậy. Cách tiếp cận này giúp khắc phục các vấn đề về tự tương quan và phương sai thay đổi. Nó cung cấp kết quả phân tích rủi ro hối đoái một cách chính xác nhất.
3.1. Phân tích độ nhạy cảm cấp độ thị trường
Ở cấp độ thị trường, nghiên cứu sử dụng các chỉ số thị trường chứng khoán tổng hợp. Các chỉ số này đại diện cho sự biến động chung của nền kinh tế. Mục tiêu là đo lường mức độ phản ứng của toàn thị trường trước biến động tỷ giá. Các mô hình hồi quy đa biến được áp dụng. Điều này giúp xác định hệ số nhạy cảm chung. Kết quả cung cấp cái nhìn tổng quan về tác động rủi ro tỷ giá đến toàn bộ nền kinh tế Việt Nam và các nước ASEAN.
3.2. Đánh giá độ nhạy cảm cấp độ công ty
Phân tích cấp độ công ty là trọng tâm của nghiên cứu. Nó khảo sát từng doanh nghiệp cụ thể niêm yết trên thị trường chứng khoán. Các biến số tài chính của công ty được sử dụng. Ví dụ như doanh thu, lợi nhuận, cấu trúc vốn. Mô hình hồi quy đặc biệt được xây dựng. Mục tiêu là xác định mức độ tác động của rủi ro hối đoái lên hiệu quả hoạt động của từng doanh nghiệp. Điều này giúp nhận diện những công ty có độ nhạy cảm cao, cần phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
3.3. Các mô hình và phương pháp ước lượng
Nghiên cứu sử dụng mô hình CAPM mở rộng hoặc các mô hình đa yếu tố. Điều này nhằm xác định mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lợi chứng khoán và biến động tỷ giá. Phương pháp ước lượng bao gồm OLS (Ordinary Least Square) và các phương pháp nâng cao hơn. Chẳng hạn như Fixed Effect Model (FEM) và Random Effect Model (REM) cho dữ liệu bảng. Các phương pháp này đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Điều này giúp đưa ra kết luận đáng tin cậy về quản lý rủi ro tỷ giá.
IV. Phát hiện chính về độ nhạy cảm rủi ro tỷ giá thị trường
Kết quả nghiên cứu cung cấp những phát hiện quan trọng về độ nhạy cảm rủi ro tỷ giá. Các phân tích chỉ ra rằng biến động tỷ giá hối đoái có tác động rõ rệt đến thị trường chứng khoán và các công ty. Ở cấp độ thị trường, một số quốc gia ASEAN và Việt Nam thể hiện mức độ nhạy cảm đáng kể. Điều này có nghĩa là sự thay đổi của tỷ giá có thể gây ra những biến động lớn trên thị trường tài chính. Các kiểm định thống kê và hồi quy đã xác nhận mối quan hệ này. Đặc biệt, kết quả cho thấy tác động không đồng nhất giữa các ngành nghề. Một số ngành nhạy cảm hơn với rủi ro hối đoái so với các ngành khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của phân tích ngành để quản lý rủi ro tỷ giá hiệu quả. Các nhân tố vĩ mô khác cũng được xác định có ảnh hưởng đến độ nhạy cảm. Điều này bao gồm mức độ mở cửa kinh tế và chính sách tỷ giá của từng quốc gia.
4.1. Kết quả về độ nhạy cảm tỷ giá cấp độ thị trường
Nghiên cứu phát hiện rằng thị trường chứng khoán Việt Nam và một số nước ASEAN có độ nhạy cảm nhất định với biến động tỷ giá. Các chỉ số thị trường chung phản ứng với những thay đổi của tỷ giá hối đoái thực. Điều này cho thấy rủi ro hối đoái là một yếu tố hệ thống. Nó ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế. Mức độ nhạy cảm khác nhau giữa các giai đoạn và các quốc gia. Điều này phản ánh sự khác biệt về cấu trúc kinh tế và chính sách tiền tệ.
4.2. Kết quả về độ nhạy cảm tỷ giá cấp độ công ty
Ở cấp độ công ty, nhiều doanh nghiệp niêm yết cho thấy độ nhạy cảm đáng kể đối với rủi ro tỷ giá. Các công ty trong ngành xuất nhập khẩu thường có độ nhạy cảm cao hơn. Tác động của biến động tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và chi phí của họ. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các đặc điểm riêng của công ty. Ví dụ như quy mô, mức độ nợ, và mức độ quốc tế hóa hoạt động, cũng ảnh hưởng đến mức độ nhạy cảm. Các công ty cần chủ động trong quản lý rủi ro tỷ giá.
4.3. Các yếu tố tác động đến khả năng nhạy cảm tỷ giá
Nghiên cứu xác định một số yếu tố chính tác động đến khả năng xảy ra và mức độ của độ nhạy cảm tỷ giá. Các yếu tố này bao gồm độ mở thương mại của quốc gia, quy mô công ty, và cấu trúc tài chính. Chính sách tỷ giá của ngân hàng trung ương cũng đóng vai trò quan trọng. Các quốc gia có chế độ tỷ giá linh hoạt hơn có thể có phản ứng khác biệt. Điều này so với các quốc gia áp dụng chế độ tỷ giá cố định. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách phòng ngừa rủi ro tỷ giá hiệu quả.
V. Hàm ý chính sách quản lý rủi ro tỷ giá cho doanh nghiệp
Kết quả nghiên cứu mang lại những hàm ý chính sách quan trọng. Nó giúp cải thiện công tác quản lý rủi ro tỷ giá cho các doanh nghiệp. Đồng thời, nó cũng cung cấp thông tin cho các nhà hoạch định chính sách. Ngân hàng trung ương và các cơ quan quản lý cần cân nhắc mức độ nhạy cảm của nền kinh tế. Điều này khi đưa ra các quyết định về chính sách tỷ giá. Cần có các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp. Đặc biệt là doanh nghiệp xuất nhập khẩu, trong việc phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Các công cụ tài chính phái sinh như hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn ngoại tệ cần được khuyến khích sử dụng. Việc nâng cao nhận thức và năng lực quản lý rủi ro trong doanh nghiệp là cấp thiết. Chính phủ có thể tạo ra môi trường thuận lợi hơn. Điều này bao gồm phát triển thị trường tài chính và khung pháp lý rõ ràng. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước biến động tỷ giá. Việc xây dựng chiến lược quản lý rủi ro tỷ giá cần được cá nhân hóa cho từng ngành, từng doanh nghiệp.
5.1. Khuyến nghị chính sách cho Ngân hàng Nhà nước
Ngân hàng Nhà nước cần duy trì chính sách tỷ giá ổn định. Tuy nhiên, cũng cần có sự linh hoạt nhất định. Điều này để đối phó với các cú sốc bên ngoài. Việc can thiệp thị trường cần minh bạch và có định hướng rõ ràng. Các chính sách cần khuyến khích doanh nghiệp sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Đồng thời, cần theo dõi sát sao mức độ nhạy cảm của các ngành kinh tế trọng điểm. Từ đó, đưa ra các cảnh báo và biện pháp hỗ trợ kịp thời.
5.2. Giải pháp quản lý rủi ro cho doanh nghiệp
Các doanh nghiệp cần chủ động xây dựng chiến lược quản lý rủi ro tỷ giá toàn diện. Nó không chỉ dựa vào các công cụ tài chính như hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn ngoại tệ. Nó còn bao gồm đa dạng hóa thị trường, đa dạng hóa tiền tệ trong giao dịch. Hợp đồng kỳ hạn giúp cố định tỷ giá trong tương lai. Quyền chọn ngoại tệ cung cấp sự bảo vệ mà vẫn giữ khả năng hưởng lợi nếu tỷ giá diễn biến thuận lợi. Đào tạo nhân sự về rủi ro hối đoái cũng rất quan trọng. Điều này giúp tăng cường năng lực nội bộ. Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần đặc biệt chú ý đến điều này.
5.3. Phát triển thị trường công cụ phái sinh ngoại tệ
Việc phát triển thị trường công cụ phái sinh ngoại tệ là cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp có nhiều lựa chọn hơn để phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Cần có khung pháp lý rõ ràng và cơ chế giám sát hiệu quả. Điều này khuyến khích các ngân hàng cung cấp đa dạng sản phẩm tài chính. Ví dụ như hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn, hoán đổi ngoại tệ. Sự phát triển này sẽ hỗ trợ đáng kể cho hoạt động quản lý rủi ro tỷ giá của doanh nghiệp Việt Nam và khu vực.
VI. Tác động rủi ro tỷ giá tới doanh nghiệp xuất nhập khẩu
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu là đối tượng chịu tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất từ rủi ro tỷ giá. Biến động tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận của họ. Một sự tăng giá của đồng nội tệ có thể làm giảm tính cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu. Điều này làm giảm doanh thu. Ngược lại, một sự giảm giá đồng nội tệ lại tăng chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu. Cả hai trường hợp đều có thể gây ra những tổn thất đáng kể. Việc hiểu rõ các kênh tác động này là cần thiết. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá hiệu quả. Các chiến lược này phải linh hoạt và phù hợp với từng thời điểm. Quản lý rủi ro tỷ giá không chỉ là bảo vệ lợi nhuận. Nó còn là đảm bảo sự ổn định và bền vững cho hoạt động kinh doanh dài hạn. Các công cụ phái sinh ngoại tệ trở thành yếu tố sống còn cho doanh nghiệp này.
6.1. Ảnh hưởng trực tiếp từ biến động tỷ giá
Các doanh nghiệp xuất khẩu có doanh thu bằng ngoại tệ. Doanh nghiệp nhập khẩu có chi phí bằng ngoại tệ. Mọi sự thay đổi tỷ giá đều ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị tiền tệ thực nhận hoặc thực chi. Ví dụ, đồng USD tăng giá làm tăng giá trị khoản phải thu của nhà xuất khẩu Việt Nam. Nó cũng làm tăng chi phí mua hàng của nhà nhập khẩu. Tác động rủi ro tỷ giá này đòi hỏi sự theo dõi liên tục.
6.2. Các chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá hiệu quả
Để giảm thiểu tác động tiêu cực, doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần áp dụng các chiến lược phòng ngừa. Sử dụng hợp đồng kỳ hạn là phổ biến. Nó giúp cố định tỷ giá cho các giao dịch trong tương lai. Quyền chọn ngoại tệ cung cấp sự bảo vệ mà vẫn giữ khả năng hưởng lợi nếu tỷ giá diễn biến thuận lợi. Các chiến lược khác bao gồm đa dạng hóa thị trường, đa dạng hóa đồng tiền giao dịch, và cân đối tài sản/nợ ngoại tệ. Quản lý rủi ro tỷ giá cần được tích hợp vào kế hoạch kinh doanh tổng thể.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH -------------------------- LÊ THỊ HỒNG MINH ĐỘ NHẠY CẢM ĐỐI VỚI RỦI RO TỶ GIÁ TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM VÀ CÁC NƯỚC ĐÔNG NAM Á LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ------------------------- LÊ THỊ HỒNG MINH ĐỘ NHẠY CẢM ĐỐI VỚI RỦI RO TỶ GIÁ TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM VÀ CÁC NƯỚC ĐÔNG NAM Á Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.
Nguyễn Thị Ngọc Trang TP. Hồ Chí Minh – Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ với đề tài “Độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá tại thị trường Việt Nam và các nước Đông Nam Á” là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các thông tin, số liệu được công bố trong Luận án có nguồn gốc trích dẫn rõ ràng, cụ thể theo đúng quy định, Các kết quả nghiên cứu của Luận án được tôi tự phân tích một cách trung thực, khách quan và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Lê Thị Hồng Minh Lê Thị Hồng Minh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .v DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH .1 Lý do nghiên cứu .2 Khoảng trống trong nghiên cứu về độ nhạy cảm tỷ giá, mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu .3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .4 Phương pháp nghiên cứu .5 Kết quả và đóng góp mới của nghiên cứu .6 Cấu trúc của Luận án. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TRƯỚC ĐÂY .1 Nền tảng lý thuyết về độ nhạy cảm tỷ giá (exchange rate exposure) .1 Độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá và sự cần thiết trong nghiên cứu về độ nhạy cảm tỷ giá .2 Các kênh truyền dẫn của thay đổi tỷ giá hối đoái đến tỷ suất sinh lợi chứng khoán .3 Nhận diện độ nhạy cảm tỷ giá .2 Các nghiên cứu thực nghiệm về độ nhạy cảm tỷ giá .1 Nghiên cứu thực nghiệm về độ nhạy cảm tỷ giá cấp độ công ty .2 Nghiên cứu thực nghiệm về độ nhạy cảm tỷ giá cấp độ thị trường .46 Kết luận chương 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá ở cấp độ thị trường .2 Độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá ở cấp độ công ty .2 Mô hình nghiên cứu thực nghiệm.1 Độ nhạy cảm tỷ giá cấp độ thị trường .2 Độ nhạy cảm tỷ giá cấp độ công ty.3 Phương pháp ước lượng mô hình .1 Ước lượng độ nhạy cảm tỷ giá cấp độ thị trường .2 Ước lượng độ nhạy cảm tỷ giá cấp độ công ty .3 Ước lượng các nhân tố tác động đến độ nhạy cảm tỷ giá .74 Kết luận chương 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá ở cấp độ thị trường .1 Thống kê mô tả .2 Kiểm định tính dừng .3 Kết quả hồi quy .2 Độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá ở cấp độ công ty .1 Kết quả hồi quy với giai đoạn nghiên cứu từ 2010 đến 2017 .2 Kết quả hồi quy theo từng năm trong giai đoạn 2010 – 2017 .3 Nhận diện các yếu tố tác động đến khả năng xảy ra độ nhạy cảm tỷ giá .4 Kết quả hồi quy các nhân tố tác động đến độ nhạy cảm tỷ giá của công ty tại thị trường các nước Đông Nam Á .105 Kết luận chương 4. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý .1 Các kết luận chính của nghiên cứu .2 Các hàm ý chính sách .3 Hạn chế của Luận án .118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.120 TÀI LIỆU THAM KHẢO .1 PHỤ LỤC A: CÁC CHẾ ĐỘ TỶ GIÁ.1 PHỤ LỤC B1: KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH ĐỘ NHẠY CẢM TỶ GIÁ CẤP ĐỘ THỊ TRƯỜNG .4 PHỤ LỤC B2: KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH ĐỘ NHẠY CẢM TỶ GIÁ CẤP ĐỘ CÔNG TY .19 PHỤ LỤC B3: KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN ĐỘ NHẠY CẢM TỶ GIÁ CẤP ĐỘ CÔNG TY .53 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ACE ASEAN Economic Community Cộng đồng kinh tế ASEAN ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Nations IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế FEM Fixed Effect Model Mô hình hiệu ứng tác động cố định GARCH Generalised Autoregressive Mô hình tự hồi quy phương sai có Conditional Heteroskedasticity điều kiện tổng quát GICS Global Industry Classification Chuẩn phân ngành toàn cầu Standard GMM Generalized method of moments Phương pháp moment tổng quát GLS Generalized Least Square Phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát REM Random Effect Model Mô hình hiệu ứng tác động ngẫu nhiên RER Real exchange rate Tỷ giá thực song phương OLS Ordinary Least Square Phương pháp bình phương nhỏ nhất CPTPP Comprehensive and Progressive Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến Agreement for Trans-Pacific bộ xuyên Thái Bình Dương Partnership vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1 Chỉ số thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á .2 Số lượng công ty theo phân ngành của từng quốc gia .3 Cách tính các biến trong phương trình ước lượng (3.4 Phân tích liên kết giữa lý thuyết và mô hình về các khả năng dẫn đến độ nhạy cảm tỷ giá .1 Thống kê mô tả các biến .2 Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị của dữ liệu bảng).3 Kết quả hồi quy độ nhạy cảm tỷ giá theo phương trình (3.4): INDEXi,t = β0 + β1MSCIACWIt + β2NERi,t + β3Di,t*NERi,t + εi,t .4 Kết quả hồi quy phương trình (3.4) theo phương pháp GLS .5 Độ mở thương mại (%GDP) của sáu nước ASEAN giai đoạn 2010- 2017 .6 Tỷ trọng Tài khoản vãng lai/GDP (%) của sáu nước ASEAN giai đoạn 2010 - 2017.7 Vị thế đầu tư quốc tế của 5 nước ASEAN giai đoạn 2010 -2017 (đơn vị: tỷ USD).8 Chỉ số cường độ thương mại nội vùng giai đoạn 2007-2012 .9 Tỷ trọng thương mại nội vùng giai đoạn 2010-2014 (%) .10 Tỷ trọng thương mại nội vùng của các nước ASEAN 6 giai đoạn 2015- 2017 .11 Kết quả hồi quy độ nhạy cảm tỷ giá theo phương trình (3.5): INDEXi,t = β0 + β1MSCIACWIt + β2RERi,t + β3Di,t*RERi,t + εi,t.12 Kết quả hồi quy phương trình (3.5) theo phương pháp GLS .13 Thống kê sự thay đổi dự trữ ngoại hối các nước giai đoạn 2005 -2017 .14 Chế độ điều hành tỷ giá hối đoái ở các nước giai đoạn 2010 -2017 .15 Kết quả hồi quy phương trình (3.5) theo phương pháp GLS với mẫu nghiên cứu 3 nước ASEAN (Malaysia, Singapore, Việt Nam) .16 Kết quả hồi quy phương trình (3.5) theo phương pháp DGMM 94 Bảng 4.17 Số lượng công ty có độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá theo quốc gia giai đoạn 2010-2017 .18 Số lượng công ty theo phân ngành có độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá ở từng quốc gia trong giai đoạn 2010-2017 .19 Số lượng công ty có độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá tại thị trường Indonesia hàng năm trong giai đoạn 2010-2017 .20 Số lượng công ty có độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá tại thị trường Malaysia hàng năm trong giai đoạn 2010-2017 .21 Số lượng công ty có độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá tại thị trường Philippines hàng năm trong giai đoạn 2010-2017 .22 Số lượng công ty có độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá tại thị trường Singapore hàng năm trong giai đoạn 2010-2017 .23 Số lượng công ty có độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá tại thị trường Thái Lan hàng năm trong giai đoạn 2010-2017 .24 Số lượng công ty có độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá tại thị trường Việt Nam hàng năm trong giai đoạn 2010-2017 .25 Phân nhóm kết quả hồi quy theo các trường hợp về khả năng dẫn đến độ nhạy cảm tỷ giá ở từng quốc gia trong giai đoạn 2010-2017.26 Kết quả hồi quy phương trình (3.14) tại thị trường các nước Đông Nam Á .27 Hệ số Odd từ phương trình (3.107 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2.1 Các kênh truyền dẫn tỷ giá .1 CPI trung bình của 6 nước ASEAN và CPI của Mỹ giai đoạn 2010-2017 (năm 2010 = 100) .2 Tốc độ tăng trưởng trung bình giá trị tài sản nước ngoài ròng (NFA) của 6 nước ASEAN giai đoạn 2010-2017 .1 Quy mô thị trường trái phiếu nội địa (% GDP) của các nền kinh tế trong năm 2017 .114 ix TÓM TẮT Nghiên cứu nhằm kiểm định độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá ở cấp độ thị trường và cấp độ công ty tại sáu quốc gia Đông Nam Á gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam từ năm 2010 đến 2017. Ở cấp độ thị trường, nghiên cứu sử dụng tỷ giá danh nghĩa và tỷ giá thực để đo lường biến động tỷ giá. Nghiên cứu hồi quy dữ liệu bảng bằng phương pháp GLS để khắc phục phương sai thay đổi và GMM là phương pháp nhằm kiểm tra tính vững của mô hình.
Kết quả đã tìm thấy bằng chứng tồn tại của độ nhạy cảm tỷ giá bất cân xứng mặc dù có can thiệp thường xuyên của ngân hàng trung ương các nước trong thời kỳ này, cụ thể là khi tỷ giá tăng (nội tệ giảm giá) thì tỷ suất sinh lợi chứng khoán trung bình có xu hướng giảm. Tuy nhiên mức độ giảm của tỷ suất sinh lợi chứng khoán được hạn chế từ tác động thuận lợi của việc giảm giá đồng tiền đến vị thế xuất khẩu ròng. Ở cấp độ công ty, nghiên cứu sử dụng phương pháp GARCH để kiểm định độ nhạy cảm tỷ giá của 2.166 công ty tại Đông Nam Á. Kết quả cho thấy tồn tại độ nhạy cảm tỷ giá trong mẫu toàn giai đoạn cũng như từng năm.
Đồng thời những nhân tố thuộc về đặc điểm công ty như đặc điểm kinh doanh quốc tế, giá trị thị trường công ty, tỷ số nợ, tỷ số giá thị trường trên giá trị số sách, mức độ thanh khoản và khả năng thanh toán cũng là những nhân tố tác động đến độ nhạy cảm tỷ giá. Từ khóa: độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá, bất cân xứng, tỷ suất sinh lợi chứng khoán, Đông Nam Á. x ABSTRACT The study aims to analyse the market-level and firm-level exchange rate exposure in six countries representative for Southeast Asia, including Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thailand and Vietnam from 2010 to 2017. At market level, both nominal and real exchange rates are taken into account for evaluating exchange rate fluctuations via a panel data.
In order to achieve this goal, a panel regressive estimation approach is proposed in which a GLS model is firstly used to treat heteroscedasticity in the panel data and, then, a GMM estimator is employed to ensure the consistency of the estimates.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Hồng Minh (2021). Độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá tại thị trường việt nam và [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/do-nhay-cam-doi-voi-rui-ro-ty-gia-tai-thi-truong-viet-nam-va-cac-nuoc-dong-nam-a
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá tại thị trường việt nam và" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá tại thị trường việt nam và các nước đông nam á. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá tại thị trường việt nam và" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá tại thị trường việt nam và" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá tại thị trường việt nam và" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá tại thị trường việt nam và" có bao nhiêu trang?
Luận án "Độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá tại thị trường việt nam và" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá tại thị trường việt nam và" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.