Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu Điều trị Bảo tồn Ung thư Nguyên bào Võng mạc bằng Laser Diode

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư nguyên bào võng mạc bằng laser diode. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Nhãn khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Điều trị Bảo tồn Ung thư Nguyên bào Võng mạc
Số trang:
169 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Nhãn khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Điều trị Bảo tồn Ung thư Nguyên bào Võng mạc

Luận án trình bày nghiên cứu quan trọng về điều trị bảo tồn ung thư nguyên bào võng mạc (UTNBVM). Căn bệnh này là ung thư nội nhãn phổ biến ở trẻ nhỏ. Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là bảo tồn nhãn cầu và duy trì thị lực cho bệnh nhân. Các phương pháp điều trị truyền thống thường dẫn đến cắt bỏ nhãn cầu. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của liệu pháp Laser Diode. Liệu pháp kết hợp với hóa trị nền toàn thân. Đây là hướng đi mới trong ung thư học, hướng tới y học chính xác trong ung thư. Các kết quả có ý nghĩa lớn đối với chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư.

1.1. Tổng quan Ung thư Nguyên bào Võng mạc

Luận án cung cấp tổng quan về ung thư nguyên bào võng mạc. Đây là một dạng ung thư mắt nguy hiểm. Bệnh có thể gây mất thị lực vĩnh viễn hoặc đe dọa tính mạng. Các phương pháp chẩn đoán và phân loại bệnh được đề cập. Tình hình điều trị trong và ngoài nước cũng được tổng hợp. Nghiên cứu tập trung vào các giải pháp điều trị bảo tồn ung thư hiệu quả nhất.

1.2. Mục tiêu Điều trị Bảo tồn Ung thư

Mục tiêu chính là đánh giá tính an toàn và hiệu quả của liệu pháp Laser Diode. Phương pháp này áp dụng trong điều trị bảo tồn UTNBVM. Liệu pháp kết hợp với hóa trị tân bổ trợ ung thư. Kết quả hướng tới việc bảo tồn nhãn cầu và thị lực. Đồng thời giảm thiểu các biến chứng. Nghiên cứu tìm kiếm cách cải thiện tiên lượng ung thư.

1.3. Liệu pháp Laser Diode trong Ung thư học

Liệu pháp Laser Diode là trọng tâm. Đây là một phương pháp điều trị nhiệt qua đồng tử (TTT). Liệu pháp nhắm mục tiêu chính xác các khối u nhỏ. Công nghệ này được sử dụng trong điều trị bảo tồn ung thư. Ưu điểm nổi bật là khả năng tiêu diệt tế bào ung thư cục bộ. Nó hạn chế tối đa tổn thương mô lành xung quanh.

II.Phương pháp Nghiên cứu Lâm sàng Ung thư Nhãn khoa

Luận án mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu lâm sàng ung thư nhãn khoa. Thiết kế nghiên cứu được lựa chọn kỹ lưỡng. Đối tượng bệnh nhân được xác định rõ ràng. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu tuân thủ các tiêu chuẩn khoa học. Yếu tố đạo đức trong nghiên cứu y học chính xác luôn được đặt lên hàng đầu. Điều này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả nghiên cứu.

2.1. Thiết kế và Đối tượng Nghiên cứu Lâm sàng

Nghiên cứu sử dụng thiết kế hồi cứu. Đối tượng là các bệnh nhân ung thư nguyên bào võng mạc hai mắt. Các bệnh nhân được điều trị bảo tồn ung thư bằng Laser Diode. Nghiên cứu thực hiện tại Đại học Y Dược TP.HCM. Thời gian và địa điểm nghiên cứu được công bố. Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán khoa học.

2.2. Quy trình Thu thập Dữ liệu và Phân tích

Quy trình thu thập số liệu được chuẩn hóa. Các biến số nghiên cứu bao gồm đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Thông số kỹ thuật của liệu pháp Laser Diode cũng được ghi nhận. Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp. Điều này giúp đánh giá chính xác hiệu quả điều trị bảo tồn ung thư.

2.3. Đạo đức trong Nghiên cứu Y học Chính xác

Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức. Sự đồng thuận của người tham gia hoặc người giám hộ được đảm bảo. Thông tin bệnh nhân được bảo mật tuyệt đối. Luận án khẳng định cam kết đạo đức trong y học chính xác trong ung thư. Việc này đảm bảo quyền lợi và an toàn tối đa cho các đối tượng nghiên cứu.

III.Kết quả Điều trị Phối hợp Hóa trị và Laser Diode

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của liệu pháp phối hợp. Sự kết hợp giữa hóa trị tân bổ trợ ung thư và Laser Diode mang lại nhiều tín hiệu tích cực. Tỷ lệ bảo tồn nhãn cầu cao. Nhiều bệnh nhân duy trì được thị lực tốt. Luận án cũng phân tích tỷ lệ tái phát ung thư và các biến chứng. Thông tin này rất quan trọng trong việc cải thiện phác đồ điều trị và tiên lượng ung thư.

3.1. Hiệu quả Điều trị Bảo tồn Mắt và Thị lực

Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ bảo tồn nhãn cầu đạt mức cao. Đây là thành công lớn của điều trị bảo tồn ung thư. Nhiều mắt được bảo tồn có thị lực từ 0,1 trở lên. Dữ liệu về thị lực bảo tồn được phân tích chi tiết. Kết quả này mang lại hy vọng lớn cho bệnh nhân và gia đình.

3.2. Đánh giá Sự Tái phát Ung thư và Biến chứng

Luận án ghi nhận số lượng u tái phát. Các u tái phát được xử lý hiệu quả. Tỷ lệ biến chứng của liệu pháp Laser Diode được đánh giá. Mức độ an toàn của phương pháp điều trị được khẳng định. Việc quản lý tái phát ung thư là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài.

3.3. Tương quan Hóa trị Tân bổ trợ và Laser

Nghiên cứu làm rõ vai trò của hóa trị tân bổ trợ ung thư. Hóa trị giúp thu nhỏ kích thước khối u. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho liệu pháp Laser Diode. Sự phối hợp này tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Nó giảm thiểu nguy cơ phẫu thuật bảo tồn ung thư hoặc cắt bỏ nhãn cầu.

IV.Các Yếu tố Tiên lượng Ung thư và Bảo tồn Thị lực

Luận án đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng ung thư. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân và khối u đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu xác định các yếu tố liên quan đến tái phát ung thư. Đồng thời, luận án đưa ra các yếu tố dự đoán khả năng cắt bỏ nhãn cầu. Những thông tin này hỗ trợ các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn. Điều này đóng góp vào y học chính xác trong ung thư.

4.1. Đặc điểm Lâm sàng Ảnh hưởng Tiên lượng

Nghiên cứu phân tích các đặc điểm lâm sàng. Tuổi bệnh nhân, kích thước u và vị trí u có ảnh hưởng. Những yếu tố này tác động đến tiên lượng ung thư. Sự tương quan giữa các đặc điểm và kết quả điều trị bảo tồn ung thư được làm rõ. Thông tin này hữu ích cho việc đánh giá ban đầu.

4.2. Yếu tố Liên quan Sự Tái phát Ung thư

Luận án xác định các yếu tố liên quan đến tái phát ung thư tại chỗ. Kích thước u ban đầu, hình thái sẹo thoái triển được phân tích. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp dự phòng tái phát. Điều này cải thiện kết quả điều trị lâu dài. Giảm nguy cơ cần các phương pháp xạ trị bảo tồn ung thư bổ sung.

4.3. Dự đoán Khả năng Cắt bỏ Nhãn cầu

Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố dự đoán khả năng cắt bỏ nhãn cầu. Kích thước u lớn, u ở vị trí bất lợi tăng nguy cơ. Hiệu quả của điều trị bảo tồn ung thư được đánh giá. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tỷ lệ cắt bỏ nhãn cầu. Các kết quả này đóng góp vào việc lựa chọn phương pháp điều trị tốt nhất.

V.An toàn và Chất lượng Cuộc sống Bệnh nhân Ung thư

Một khía cạnh quan trọng của nghiên cứu là đánh giá tính an toàn của liệu pháp. Luận án cũng nhấn mạnh tác động của điều trị bảo tồn ung thư đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Thị lực bảo tồn và chức năng nhãn cầu được cải thiện đáng kể. Việc tránh cắt bỏ nhãn cầu mang lại lợi ích lâu dài cho trẻ em. Điều này giúp trẻ hòa nhập xã hội tốt hơn và có cuộc sống bình thường hơn. Kết quả nghiên cứu khẳng định giá trị của phương pháp này trong ung thư học.

5.1. Đánh giá Tính An toàn của Liệu pháp

Tính an toàn của liệu pháp Laser Diode được đánh giá kỹ lưỡng. Tỷ lệ biến chứng được ghi nhận thấp. Các biến chứng được kiểm soát hiệu quả. Liệu pháp này an toàn cho trẻ em. Kết quả củng cố niềm tin vào phương pháp điều trị bảo tồn ung thư này.

5.2. Thị lực Bảo tồn và Chức năng Nhãn cầu

Nghiên cứu phân loại thị lực bảo tồn sau điều trị. Nhiều bệnh nhân duy trì thị lực hữu ích. Chức năng nhãn cầu được bảo tồn đáng kể. Điều này rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ. Phẫu thuật bảo tồn ung thư (nếu có) hoặc các phương pháp bảo tồn khác luôn hướng tới kết quả này.

5.3. Cải thiện Chất lượng Cuộc sống Bệnh nhân

Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư. Tránh cắt bỏ nhãn cầu giúp trẻ có cơ hội hòa nhập tốt hơn. Thị lực được bảo tồn hỗ trợ quá trình học tập và phát triển. Luận án khẳng định giá trị nhân văn của phương pháp điều trị bảo tồn này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư nguyên bào võng mạc bằng laser diode

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHAN THỊ ANH THƯ NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ BẢO TỒN UNG THƯ NGUYÊN BÀO VÕNG MẠC BẰNG LASER DIODE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHAN THỊ ANH THƯ NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ BẢO TỒN UNG THƯ NGUYÊN BÀO VÕNG MẠC BẰNG LASER DIODE NGÀNH: NHÃN KHOA MÃ SỐ: 62 72 01 57 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN CÔNG KIỆT PGS. CUNG THỊ TUYẾT ANH TP HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Phan Thị Anh Thư ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG. v DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. vii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ.viii DANH MỤC CÁC HÌNH.

ix MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN. Ung thư nguyên bào võng mạc. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước.

26 CHƯƠNG 2 : ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.

Cỡ mẫu của nghiên cứu. Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu. Các biến số nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.

Phương pháp phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 58 CHƯƠNG 3 : KẾT QUẢ. Các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân ung thư nguyên bào võng mạc hai mắt và thông số kỹ thuật của liệu pháp LASER diode.

Tính an toàn và hiệu quả của liệu pháp LASER diode phối hợp hóa trị nền toàn thân. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị bảo tồn thị lực, sự tái phát u và cắt bỏ nhãn cầu. 83 CHƯƠNG 4 : BÀN LUẬN. Các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân ung thư nguyên bào võng mạc hai mắt và các thông số kỹ thuật của liệu pháp LASER diode.

Tính an toàn và hiệu quả điều trị của liệu pháp LASER diode phối hợp hóa trị nền toàn thân. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị bảo tồn thị lực, sự tái phát u và cắt bỏ nhãn cầu. 133 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 134 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

135 PHỤ LỤC 1: MỘT SỐ HÌNH ẢNH LÂM SÀNG PHỤ LỤC 2: PHIẾU THU THẬP DỮ LIỆU iv BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt CT Computed Tomography Chụp cắt lớp điện toán Intensity Modulated Radiation IMRT Xạ trị điều biến cường độ Therapy Light Amplification by Khuếch đại ánh LASER Stimulated Emission of sáng bằng phát xạ kích thích Radiation MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ PDT Photo Dynamic Therapy Liệu pháp quang động TTT Transpupillary thermotherapy Điều trị nhiệt qua lỗ đồng tử Max Maximum Lớn nhất Min Minimum Nhỏ nhất M Mean Trung bình N Number Số lượng 95% CI 95% Confidence Interval Khoảng tin cậy 95% SD Standard Deviation Độ lệch chuẩn New tumor U mới Recurrent tumor U tái phát Regression Sự thoái triển UTNBVM Ung thư nguyên bào võng mạc TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1-1: UTNBVM di truyền và không di truyền. 5 Bảng 1-2 : Các hệ thống phân loại UTNBVM nội nhãn. 10 Bảng 2-1: Phân loại quốc tế UTNBVM nội nhãn. 47 Bảng 2-2: Phân loại hình thái sẹo thoái triển.

50 Bảng 2-3: Phác đồ hóa trị UTNBVM. 55 Bảng 3-1: Đặc điểm của mắt điều trị bảo tồn. 64 Bảng 3-2: Đường kính trung bình của các khối u được điều trị bảo tồn. 67 Bảng 3-3: Các thông số điều trị LASER.

69 Bảng 3-4: Thông số điều trị LASER theo từng nhóm u. 70 Bảng 3-5: Các hình thái sẹo thoái triển. 72 Bảng 3-6: Các yếu tố ảnh hưởng đến hình thái sẹo thoái triển. 73 Bảng 3-7: Số lượng u tái phát.

75 Bảng 3-8: Điều trị u tái phát. 76 Bảng 3-9: Tỉ lệ các biến chứng. 77 Bảng 3-10: Tỉ lệ bảo tồn nhãn cầu theo từng năm. 78 Bảng 3-11: Phân nhóm theo thị lực bảo tồn.

80 Bảng 3-12: Bảng tóm tắt tính an toàn của điều trị. 81 Bảng 3-13: Bảng tóm tắt về hiệu quả điều trị bảo tồn mắt. 82 Bảng 3-14: Các yếu tố ảnh hưởng đến thị lực bảo tồn ≥ 0,1. 83 Bảng 3-15: Các yếu tố ảnh hưởng đến sự tái phát u tại chỗ.

85 Bảng 3-16: Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng cắt bỏ nhãn cầu. 87 Bảng 4-1: Thời gian theo dõi của các nghiên cứu trên thế giới. 89 Bảng 4-2: Tỉ lệ giới tính trong các nghiên cứu trên thế giới. 90 Bảng 4-3: Tuổi trung bình của bệnh nhân UTNBVM hai mắt.

92 Bảng 4-4: Đường kính trung bình của các khối u được điều trị bảo tồn. 101 vi Bảng 4-5: Đối chiếu các thông số điều trị LASER diode. 106 Bảng 4-6: Thị lực bảo tồn trong các nghiên cứu trên thế giới. 122 vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3-1: Thời gian theo dõi của nghiên cứu.

60 Biểu đồ 3-2: Tỉ lệ giới tính. 61 Biểu đồ 3-3: Tuổi trung bình. 61 Biểu đồ 3-4: Phân bố mật độ xác suất theo độ tuổi. 62 Biểu đồ 3-5: Phân bố số lượng bệnh nhân nhập viện theo địa phương.

62 Biểu đồ 3-6: Tỉ lệ u ban đầu và u mới. 66 Biểu đồ 3-7: Tỉ lệ mắt có u mới theo thời gian. 67 Biểu đồ 3-8: Vị trí của các khối u tại võng mạc. 68 Biểu đồ 3-9: Sự liên quan giữa tổng thời gian điều trị và đường kính u.

71 Biểu đồ 3-10: Liên quan giữa hình thái sẹo thoái triển và đường kính u. 74 Biểu đồ 3-11: Thời gian tái phát. 75 Biểu đồ 3-12: Tỉ lệ bảo tồn nhãn cầu (Kaplan Meier). 79 viii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1-1: Điều trị ung thư nguyên bào võng mạc một mắt.

12 Sơ đồ 1-2: Điều trị ung thư nguyên bào võng mạc hai mắt. 13 Sơ đồ 2-1: Vị trí khối u trong mắt. 34 Sơ đồ 2-2: Các thông số điều trị LASER. 40 Sơ đồ 2-3: Tóm tắt quy trình nghiên cứu.

57 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1-1: Giải phẫu bệnh lý UTNBVM. 7 Hình 1-2: Đĩa kim loại nặng chứa các hạt phóng xạ I-125. 15 Hình 1-3: Hóa trị tiêm vào nội nhãn điều trị UTNBVM. 17 Hình 1-4: Hóa trị tiêm vào động mạch mắt.

18 Hình 1-5: Liệu pháp áp lạnh điều trị UTNBVM. 18 Hình 2-1: Khối u ở võng mạc sau xích đạo. 35 Hình 2-2: U trước xích đạo bị che phủ một phần bởi mống mắt. 35 Hình 2-3: Khối u che phủ vùng hoàng điểm.

36 Hình 2-4: Khối u còn phủ gai thị sau 2 chu kỳ hóa trị. 36 Hình 2-5: UTNBVM che phủ hố trung tâm. 36 Hình 2-6: UTNBVM xâm lấn thần kinh thị giác. 37 Hình 2-7: Tế bào u xâm lấn đến diện cắt của thần kinh thị giác.

37 Hình 2-8: Tế bào u xâm lấn (A) củng mạc; (B) mống mắt. 38 Hình 2-9: Tế bào u xâm lấn bán phần trước. 38 Hình 2-10: U xâm lấn thần kinh thị giác và não trên MRI. 38 Hình 2-11: Máy LASER diode 810nm tại Bệnh viện Mắt TP.

40 Hình 2-12: Các khối u ở vùng võng mạc sau xích đạo. 42 Hình 2-13: Khối u cạnh gai thị và xuất huyết dịch kính tự hồi phục. 42 Hình 2-14: Thấu kính 20 D và bộ dụng cụ khám võng mạc. 43 Hình 2-15: Khám bệnh nhi bị UTNBVM dưới gây mê.

43 Hình 2-16: Máy RetCam II tại Bệnh viện Mắt TPHCM. 44 Hình 2-17: UTNBVM hai mắt. 45 1 MỞ ĐẦU Ung thư nguyên bào võng mạc (UTNBVM) là u ác tính thường gặp ở trẻ em. Tần suất bệnh vào khoảng 1/16000 – 1/18000 trẻ được sinh ra [21].

Trên thế giới có khoảng 7000 – 8000 ca bệnh mới mỗi năm [21]. Đại đa số là trẻ em dưới 15 tuổi; trong đó nguy cơ cao nhất vào độ tuổi dưới 5 (chiếm 90%) [15],[21]. Theo một báo cáo tại Hàn Quốc năm 2014 [77] tỷ lệ mắc bệnh chung là 11,2 / 1 triệu trẻ từ 0 đến 4 tuổi và 5,3 / 1 triệu trẻ từ 0 đến 9 tuổi. Tại Việt Nam tần suất bệnh vào khoảng 2 bệnh nhân / 1 triệu dân / 2 năm theo nghiên cứu của Nguyễn Công Kiệt thực hiện ở miền Nam [5].

Tỉ lệ sống còn thay đổi đáng kể trên thế giới: 80 – 89% ở các nước Mỹ La Tinh phát triển [54] 83% ở Iran [69], 81% ở Trung Quốc [24] 48% ở Ấn Độ [103], và tỉ lệ này rất thấp khoảng 20 – 46% ở Châu Phi [20]. Ở nước ta, theo nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Viễn Thanh thực hiện tại bệnh viện Ung Bướu Thành phố Hồ Chí Minh, tỉ lệ sống còn toàn bộ 5 năm là 72,6% [7]. Đây là một loại ung thư có khả năng chữa khỏi. Hiện nay, trên thế giới đã có những bước tiến vô cùng to lớn mở ra một kỷ nguyên mới trong điều trị bệnh UTNBVM [39].

Các phương pháp điều trị tại chỗ kết hợp với hóa trị toàn thân đã thay thế xạ trị ngoài và cắt bỏ nhãn cầu trong nhiều trường hợp [41],[66],[89]. Mục tiêu điều trị hiện nay không chỉ nhằm làm tăng tỉ lệ sống sót mà còn giữ lại nhãn cầu và thậm chí bảo tồn được thị lực [51]. Ở Việt Nam, đa số bệnh nhân UTNBVM đến khám và điều trị muộn khi mắt đã có chỉ định cắt bỏ nhãn cầu. Phát hiện u ở giai đoạn sớm thường xảy ra tình cờ khi khám tầm soát mắt còn lại.

Việc điều trị bảo tồn mắt duy nhất của trẻ là một yêu cầu bức thiết nhằm cố gắng giữ lại tối đa phần nào thị lực cho trẻ sinh hoạt, đồng thời giữ được vẻ thẩm mỹ của gương mặt vì phẫu thuật cắt bỏ nhãn cầu hoặc xạ trị ngoài sẽ làm giảm sự phát triển của 2 xương hốc mắt và cạn cùng đồ. Ở nước ta cho đến nay chưa có công trình nghiên cứu toàn diện về điều trị bảo tồn UTNBVM. Trên thế giới đã có các nghiên cứu điều trị bảo tồn mắt bị UTNBVM bằng LASER kết hợp với hóa trị toàn thân đạt được kết quả khả quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Thị Anh Thư (2020). Điều trị bảo tồn Ung thư nguyên bào võng mạc bằng Laser Diode [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/diode

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị bảo tồn Ung thư nguyên bào võng mạc bằng Laser Diode" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư nguyên bào võng mạc bằng laser diode. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Điều trị bảo tồn Ung thư nguyên bào võng mạc bằng Laser Diode" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Điều trị bảo tồn Ung thư nguyên bào võng mạc bằng Laser Diode" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị bảo tồn Ung thư nguyên bào võng mạc bằng Laser Diode" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Điều trị bảo tồn Ung thư nguyên bào võng mạc bằng Laser Diode" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị bảo tồn Ung thư nguyên bào võng mạc bằng Laser Diode" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị bảo tồn Ung thư nguyên bào võng mạc bằng Laser Diode" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter