Điều tra chống bán phá giá dưới góc độ luật so sánh luận án tiến sĩ luật học
Luận án: Điều tra chống bán phá giá dưới góc độ luật so sánh luận án tiến sĩ luật học. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan điều tra chống bán phá giá: Cơ sở lý luận
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Tú
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan điều tra chống bán phá giá Cơ sở lý luận
Điều tra chống bán phá giá là chủ đề quan trọng trong pháp luật thương mại quốc tế. Hoạt động này liên quan trực tiếp đến bảo vệ ngành sản xuất nội địa các quốc gia. Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể về lịch sử, sự phát triển của pháp luật chống bán phá giá. Nghiên cứu này phân tích những thách thức và sự cần thiết của các biện pháp chống bán phá giá. Hiệp định chống bán phá giá của WTO đóng vai trò nền tảng. Tuy nhiên, mỗi quốc gia có cách thức áp dụng riêng. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận giúp nhận diện đúng bản chất hành vi bán phá giá. Từ đó, xây dựng các biện pháp phù hợp. Nghiên cứu này áp dụng phương pháp luật so sánh, đối chiếu quy định và thực tiễn ở nhiều quốc gia. Phương pháp này giúp rút ra bài học kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam.
1.1. Sự cần thiết của biện pháp chống bán phá giá quốc tế
Bán phá giá là một hành vi thương mại phổ biến. Nó gây ra tác động tiêu cực lớn. Ngành sản xuất nội địa thường chịu thiệt hại nghiêm trọng. Bán phá giá làm giảm doanh thu, mất việc làm. Điều này ảnh hưởng đến sự ổn định kinh tế. Các chính phủ đã ban hành luật chống bán phá giá từ hơn một thế kỷ trước. Canada tiên phong với luật năm 1904. Hoa Kỳ, EU và nhiều quốc gia khác cũng nhanh chóng theo sau. Các biện pháp chống bán phá giá nhằm khôi phục cạnh tranh công bằng. Chúng bảo vệ các doanh nghiệp trong nước khỏi hàng hóa nhập khẩu bán dưới giá trị thực. Sự cần thiết của các biện pháp này ngày càng tăng. Thương mại quốc tế ngày càng phức tạp. Biện pháp chống bán phá giá giúp cân bằng lợi ích giữa các quốc gia.
1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu về luật so sánh chống bán phá giá
Nhiều công trình khoa học đã phân tích về chống bán phá giá. Các nghiên cứu tập trung vào quy định của WTO và luật pháp từng nước. Tuy nhiên, ít nghiên cứu toàn diện áp dụng góc độ luật so sánh. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó xem xét các khía cạnh pháp lý khác nhau. Luận án so sánh luật chống bán phá giá của Hoa Kỳ, EU, Canada với Việt Nam. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những điểm tương đồng và khác biệt. Các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào một hệ thống pháp luật. Cách tiếp cận luật so sánh giúp đưa ra những đánh giá khách quan hơn. Nó cũng gợi mở các giải pháp hoàn thiện pháp luật cho Việt Nam. Nghiên cứu này tổng hợp các kết quả đã có. Đồng thời, nó phát triển những phân tích mới. Mục tiêu là làm rõ bản chất của điều tra thương mại chống bán phá giá.
II. Khái niệm cốt lõi Bán phá giá và biện pháp chống phá giá
Việc hiểu đúng khái niệm bán phá giá là nền tảng. Luận án đi sâu vào định nghĩa, phân loại hành vi này. Các thuật ngữ liên quan đến điều tra chống bán phá giá cũng được làm rõ. Điều này bao gồm cách xác định biên độ phá giá và thiệt hại. Các khái niệm này được quy định chi tiết trong Hiệp định chống bán phá giá của WTO. Việc áp dụng đúng các khái niệm giúp đảm bảo tính hợp pháp của biện pháp. Nó cũng giảm thiểu khả năng bị khiếu nại tại Cơ quan giải quyết tranh chấp WTO (DSB). Một quy trình điều tra chống bán phá giá hiệu quả phụ thuộc vào sự chính xác trong việc diễn giải các thuật ngữ này. Giá thông thường, giá xuất khẩu là hai yếu tố quan trọng nhất. Chúng quyết định sự tồn tại của hành vi bán phá giá. Thiệt hại ngành sản xuất nội địa là điều kiện để áp dụng biện pháp.
2.1. Định nghĩa bán phá giá và phân loại hành vi bán phá giá
Bán phá giá xảy ra khi một sản phẩm xuất khẩu được bán với giá thấp hơn giá thông thường. Giá thông thường là giá bán sản phẩm tương tự tại thị trường nước xuất khẩu. Hiệp định chống bán phá giá của WTO định nghĩa rõ ràng điều này. Bán phá giá có thể phân thành nhiều loại. Ví dụ: bán phá giá có hệ thống, bán phá giá theo mùa, hoặc bán phá giá ăn thịt. Bán phá giá ăn thịt là chiến lược nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh. Các loại hình này có tác động khác nhau đến thị trường nhập khẩu. Việc phân loại giúp cơ quan điều tra xác định mức độ nghiêm trọng. Từ đó, đưa ra biện pháp ứng phó thích hợp. Luận án làm rõ các đặc điểm của từng loại hình. Nó cũng phân tích những yếu tố dẫn đến hành vi bán phá giá. Đây là cơ sở để tiến hành điều tra thương mại hiệu quả.
2.2. Khái niệm then chốt trong điều tra chống bán phá giá
Điều tra chống bán phá giá liên quan đến nhiều thuật ngữ chuyên môn. 'Giá thông thường' là giá bán của sản phẩm tại thị trường nội địa của nước xuất khẩu. 'Giá xuất khẩu' là giá sản phẩm bán vào nước nhập khẩu. 'Biên độ phá giá' là mức chênh lệch giữa giá thông thường và giá xuất khẩu. Biên độ này quyết định mức thuế chống bán phá giá. 'Thiệt hại ngành sản xuất nội địa' là điều kiện bắt buộc để áp dụng thuế. Thiệt hại phải là đáng kể. Nó phải do hàng hóa nhập khẩu bán phá giá gây ra. Các khái niệm khác bao gồm 'ngành sản xuất nội địa' và 'quan hệ nhân quả'. Việc xác định chính xác các yếu tố này rất phức tạp. Nó đòi hỏi thu thập và phân tích dữ liệu kỹ lưỡng. Đây là thách thức lớn trong mọi vụ điều tra chống bán phá giá. Pháp luật thương mại quốc tế đã có những hướng dẫn cụ thể. Các hướng dẫn này giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng của quy trình.
III. Pháp luật chống bán phá giá hiện hành và thực tiễn điều tra
Thực trạng pháp luật chống bán phá giá quốc tế rất đa dạng. Mỗi quốc gia có cơ quan và quy trình riêng. Tuy nhiên, đều phải tuân thủ Hiệp định chống bán phá giá của WTO. Luận án phân tích chi tiết cơ cấu các cơ quan chống bán phá giá. Nó cũng đề cập đến điều kiện khởi xướng điều tra thương mại. Quy trình điều tra chống bán phá giá là phức tạp. Nó bao gồm nhiều giai đoạn. Từ khởi xướng, điều tra sơ bộ, đến quyết định cuối cùng. Bảo mật thông tin là một yếu tố then chốt. Luận án so sánh thực tiễn của Hoa Kỳ, EU và Canada. Các quốc gia này có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực này. Việc học hỏi từ họ mang lại nhiều giá trị. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về cách thức các hệ thống pháp luật khác nhau vận hành. Đặc biệt là trong việc xử lý các vụ kiện chống bán phá giá. Thực tiễn áp dụng biện pháp chống bán phá giá cho thấy sự cần thiết của một khung pháp lý vững chắc.
3.1. Cơ quan điều tra chống bán phá giá và điều kiện khởi xướng
Mỗi quốc gia có các cơ quan chuyên trách điều tra chống bán phá giá. Ở Hoa Kỳ, Bộ Thương mại (DOC) và Ủy ban Thương mại Quốc tế (ITC) là hai cơ quan chính. DOC xác định biên độ phá giá, ITC xác định thiệt hại ngành sản xuất nội địa. EU có Ủy ban Châu Âu (EC) đảm nhiệm vai trò tương tự. Canada có Cơ quan Dịch vụ Biên giới Canada (CBSA). Điều kiện để khởi xướng điều tra chống bán phá giá bao gồm ba yếu tố. Thứ nhất là hành vi bán phá giá. Thứ hai là thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất nội địa. Thứ ba là mối quan hệ nhân quả giữa hành vi bán phá giá và thiệt hại. Đơn yêu cầu điều tra phải được nộp bởi ngành sản xuất nội địa. Đơn cần cung cấp đủ bằng chứng sơ bộ. Đây là yếu tố quan trọng quyết định việc chấp nhận hồ sơ. Các cơ quan này phải tuân thủ quy định của pháp luật thương mại quốc tế, đặc biệt là ADA.
3.2. Tổ chức hoạt động điều tra thương mại và bảo mật thông tin
Hoạt động điều tra chống bán phá giá tuân theo một quy trình chặt chẽ. Sau khi khởi xướng, cơ quan điều tra thu thập thông tin từ các bên liên quan. Thông tin bao gồm dữ liệu về giá, chi phí sản xuất và thị trường. Các bên bị điều tra phải hợp tác và cung cấp thông tin. Quy trình bao gồm các giai đoạn như điều tra sơ bộ, công bố kết luận sơ bộ. Sau đó, tiến hành điều tra cuối cùng và ra quyết định áp thuế. Bảo mật thông tin là một khía cạnh quan trọng. Thông tin kinh doanh có giá trị thương mại (BPI) cần được bảo vệ. Lệnh bảo vệ hành chính (APO) là một công cụ phổ biến. Nó cho phép luật sư tiếp cận thông tin mật trong điều kiện ràng buộc. Việc vi phạm quy định bảo mật có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Các quy định này giúp đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong quá trình điều tra.
3.3. So sánh thực tiễn điều tra chống bán phá giá quốc tế
Luận án tiến hành so sánh pháp luật và thực tiễn điều tra chống bán phá giá. Các quốc gia được so sánh bao gồm Hoa Kỳ, EU và Canada. Mỗi hệ thống có những đặc điểm riêng. Ví dụ, Hoa Kỳ nổi tiếng với quy trình phức tạp và mạnh mẽ. EU có cách tiếp cận linh hoạt hơn trong một số trường hợp. Canada cũng có những điểm đặc thù. Sự khác biệt nằm ở cách xác định giá thông thường, xử lý nền kinh tế phi thị trường (NME). Ngoài ra còn là phương pháp tính toán biên độ phá giá và đánh giá thiệt hại. Việc so sánh này giúp chỉ ra những ưu điểm và hạn chế của từng hệ thống. Từ đó, rút ra các bài học kinh nghiệm quý giá. Những bài học này có thể áp dụng vào việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam. Thực tiễn quốc tế cho thấy tầm quan trọng của sự cân bằng. Đó là cân bằng giữa bảo vệ ngành sản xuất nội địa và tuân thủ các cam kết WTO.
IV. Hoàn thiện pháp luật chống bán phá giá Việt Nam Kiến nghị
Việt Nam đang trong quá trình hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu. Việc hoàn thiện pháp luật chống bán phá giá là cấp thiết. Nó giúp bảo vệ lợi ích hợp pháp của các ngành sản xuất trong nước. Đồng thời, nó cũng đảm bảo tuân thủ các quy định của WTO. Luận án đưa ra các định hướng và kiến nghị cụ thể. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả của các biện pháp chống bán phá giá. Pháp luật hiện hành của Việt Nam đã có những bước tiến. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những điểm cần cải thiện. Đặc biệt là trong việc xử lý các vụ việc phức tạp. Các kiến nghị tập trung vào việc củng cố năng lực điều tra. Chúng cũng hướng đến việc tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan. Việc này giúp Việt Nam chủ động hơn trong các vụ điều tra thương mại. Đồng thời, nó cũng giúp ngành sản xuất nội địa tự bảo vệ mình một cách hiệu quả hơn.
4.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật chống bán phá giá Việt Nam
Việc hoàn thiện pháp luật chống bán phá giá Việt Nam cần dựa trên một số định hướng chính. Thứ nhất là đảm bảo tính tương thích với Hiệp định chống bán phá giá của WTO. Việt Nam là thành viên WTO, cần tuân thủ các quy tắc chung. Thứ hai là nâng cao hiệu quả và tính khả thi của quy định pháp luật. Pháp luật cần rõ ràng, dễ áp dụng. Thứ ba là tăng cường năng lực của các cơ quan điều tra thương mại. Các cơ quan này cần có đủ nguồn lực và chuyên môn. Thứ tư là bảo vệ tối đa lợi ích của ngành sản xuất nội địa. Đồng thời, vẫn duy trì môi trường kinh doanh công bằng. Thứ năm là tăng cường sự minh bạch trong quá trình điều tra. Điều này giúp các bên liên quan dễ dàng tiếp cận thông tin. Các định hướng này là kim chỉ nam cho việc xây dựng và sửa đổi pháp luật. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.
4.2. Một số kiến nghị cụ thể hoàn thiện luật chống bán phá giá
Luận án đề xuất một loạt các kiến nghị cụ thể. Kiến nghị bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các quy định về xác định giá thông thường. Đặc biệt là đối với các nền kinh tế phi thị trường. Việc này giúp Việt Nam xử lý hiệu quả hơn các trường hợp phức tạp. Cần xây dựng hướng dẫn chi tiết về cách xác định biên độ phá giá và thiệt hại. Điều này giúp các doanh nghiệp và cơ quan điều tra dễ dàng áp dụng. Nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ điều tra là rất quan trọng. Cần có các khóa đào tạo chuyên sâu về pháp luật thương mại quốc tế. Việc tăng cường hợp tác quốc tế trong điều tra thương mại cũng cần được đẩy mạnh. Chính phủ cần cân nhắc thành lập một văn phòng hỗ trợ pháp lý. Văn phòng này sẽ hỗ trợ các doanh nghiệp trong nước khi đối mặt với các vụ kiện chống bán phá giá. Các kiến nghị này nhằm mục đích tạo ra một khung pháp lý vững chắc. Nó giúp Việt Nam đối phó hiệu quả với các hành vi bán phá giá. Đồng thời, nó cũng bảo vệ sự phát triển của các ngành sản xuất nội địa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGUYỄN TÚ MẪU BÌA LUẬN ÁN CÓ IN CHỮ NHŨ Khổ 210 x 297 mm VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN TÚ ĐIỀU TRA CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ CHUYÊN NGÀNH: LUẬT KINH TẾ DƯỚI GÓC ĐỘ LUẬT SO SÁNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC KHÓA: 2009-2012 HÀ NỘI - 2013 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN TÚ ĐIỀU TRA CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ DƯỚI GÓC ĐỘ LUẬT SO SÁNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Luật kinh tế Mã số: 62.01 Người hướng dẫn khoa học: 1- PGS.TS Phạm Duy Nghĩa 2- PGS.TS Lê Thị Thu Thủy HÀ NỘI - 2013 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 1. ADA (Antidumping Agreement) – Hiệp định chống bán phá giá 2. APO (Administrative Protective Order) – Lệnh bảo vệ hành chính 3. BPI (Business proprietary Information) – Thông tin có giá trị thương mại 4.
BIA (Best Information Available) Thông tin sẵn có tốt nhất 5. CBSA (Canada Border Services Agency) - Cơ quan dịch vụ biên giới Canada 6. DOC (Department of commerce) - Bộ thương mại HoaKỳ 7. DSB (Dispute Settlement Body) - Cơ quan giải quyết tranh chấp của WTO 8.
EC (European Commission) - Ủy ban Châu Âu 9. EU (European Union) – Liên minh Châu Âu 10. FA (Fact Available) Thông tin sẵn có 11. FDI (Foreign Direct Investment) – Đầu tư trực tiếp nước ngoài 12.
MFN (Most favoured nation) - Nguyên tắc tối huệ quốc 13. GATT (General Agreement on Tariffs and Trade) Hiệp định chung về thuế quan và thương mại 14. ITC (International Trade Commission) - Ủy ban Thương mại quốc tế Hoa Kỳ 15. ME (Market Economy)- Nền kinh tế thị trường 16.
NME (None Market Economy) – Nền kinh tế phi thị trường 17. OECD (Organisation for Economic Co-operation and Development)- Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế. TTHC – Luật Tố tụng Hành chính 19. TRAO (Trade Remedy Assistance Office)- Văn phòng trợ giúp thương mại của ITC 20.
Trade Representative) – Đại diện thương mại Hoa Kỳ 21. URRA – Đạo luật về Hiệp định ADA của Hoa Kỳ 22. VCCI – Phòng công nghiệp và Thương mại Việt Nam 23. VERs (Voluntary Export Restrain)- Tự nguyện hạn chế xuất khẩu 24.
WTO (World Trade Organization) - Tổ chức thương mại thế giới MỤC LỤC STT Danh mục Trang Phần mở đầu 2 1 Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu 2 2 Nhiệm vụ và mục đích nghiên cứu 8 3 Phạm vi và đối tượng nghiên cứu 9 4 Những điểm mới của luận án 10 5 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 10 Chƣơng 1: Cơ sở lý thuyết và Tổng quan tình hình nghiên 12 cứu 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 13 Chƣơng 2: Những vấn đề lý luận về bán phá giá, chống 27 bán phá giá và điều tra chống bán phá giá 2. Khái niệm, phân loại hành vi và tác động của bán phá giá 27 2. Chống bán phá giá và một số khái niệm trong điều tra chống 35 bán phá giá Chƣơng 3: Thực trạng pháp luật về điều tra chống bán 67 phá giá 3.
Cơ quan chống bán phá giá và điều kiện để điều tra chống bán 67 phá giá 3. Tổ chức hoạt động điều tra chống bán phá giá 81 3. Bảo mật thông tin trong điều tra chống bán phá giá và rà soát 98 quyết định chống bán phá giá Chƣơng 4: Định hƣớng và kiến nghị hoàn thiện pháp luật 113 Việt Nam về điều tra chống bán phá giá 4. Định hướng hoàn thiện pháp luật về điều tra chống bán phá giá 114 4.
Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về điều tra chống bán 129 phá giá Kết luận 144 1 Phần mở đầu 1. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu Trong thương mại quốc tế, hành vi bán phá giá hàng hóa xuất khẩu của các nhà sản xuất/xuất khẩu nước ngoài và hoạt động chống bán phá giá của chính phủ nước nhập khẩu luôn xảy ra một cách phổ biến. Với nhiều mục đích khác nhau (kể cả bán phá giá và chống bán phá giá), những hành vi này có thể sẽ gây tổn hại cho tự do thương mại quốc tế, gây thiệt hại cho nhiều ngành sản xuất, thiệt hại đối với người lao động cũng như đối với nền kinh tế của các quốc gia có liên quan. Chính sách chống bán phá giá đã xuất hiện cách đây hơn 100 năm.
Canada là quốc gia đầu tiên ban hành luật chống bán phá giá vào năm 1904 (An Act to Amend the Customs Tariff 1897, 4 Edw VIII, I Canada Statutes 111 (1904), New Zealand 1905, Australia ban hành năm 1906 (Industries Preservation Act 1906), Nam Phi và Vương quốc Anh 1921…Hoa Kỳ ban hành luật chống bán phá giá đầu tiên vào năm 1916. Trong khi quy định chống bán phá giá đầu tiên của Hoa Kỳ còn nằm trên giấy, chưa có vụ kiện nào được áp dụng thì đến năm 1919 Ủy ban thuế quan Hoa Kỳ đã xem xét lại luật chống bán phá giá 1916 và kết luận luật này chưa thể áp dụng vào thực tiễn để thực hiện các vụ kiện chống bán phá giá [78, tr. Luật chống bán phá giá 1921 của Hoa Kỳ đã ra đời từ bối cảnh đó, bản chất của đạo luật này cũng tương tự như đạo luật chống bán phá giá của Canada có hiệu lực thời đó. Mối quan tâm xây dựng luật phá giá lúc này của Hoa Kỳ là do cơ cấu ngành công nghiệp của nước Đức, một số doanh nghiệp ở Đức có ưu thế về khoa học công nghệ, lợi dụng ưu thế của các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (cartel-Kartell) và được bảo hộ thuế quan, đó là những nhân tố dẫn đến nguyên nhân bán phá giá nhiều hơn.
Sau khi một loạt quốc gia đơn phương ban hành luật chống bán phá giá, đã xuất hiện một số sáng kiến đa phương phân tích và bàn về chính sách này. Năm 1922 Hội Quốc liên (League of Nations), một tổ chức mang tính tiền thân của Liên hợp quốc, đã tổ chức một nghiên cứu về bán phá giá và sự khác biệt giá. Sau đó bản ghi nhớ về chống bán phá giá do Jacob Viner soạn thảo cũng đã được ghi nhận. Tuy nhiên, không có Hiệp định về chống bán phá giá nào được ký kết.
Sau khi Liên hợp quốc được thành lập, một thỏa thuận chung đã đạt được tại GATT 1947. Trong các phiên đàm phán, Hoa Kỳ đã đưa ra những đề xuất quan 2 trọng, cáo buộc bán phá giá và trợ cấp hàng hóa là hành vi cạnh tranh thương mại bất bình đẳng. Điều VI của GATT đã đặt ra các nguyên tắc cơ bản về chống bán phá giá. Theo đó, thuế chống bán phá giá có thể được ấn định khi hành vi bán phá giá là nguyên nhân gây ra thiệt hại hoặc đe dọa gây ra thiệt hại đối với ngành sản xuất trong nước.
GATT không quy định cụ thể hình thức quản lý và cách tính toán, mà giành cho các quốc gia tham gia ký kết quy định cơ chế cho riêng mình. Do quy định thiếu chi tiết về phương pháp và cơ chế quản lý trong điều VI dẫn đến hoạt động chống bán phá giá không thống nhất. Vì thế, đây là lĩnh vực quan trọng đầu tiên được cải cách trong lịch sử GATT [78, tr. Vòng đàm phán Kennedy đã thông qua Hiệp định 1967 về thực thi điều VI (the Kennedy Round Anti-Dumping Code).
Một số điểm chính là các quy định về thuế có thể chỉ bị ấn định sau khi điều tra sơ bộ cho thấy có hành vi bán phá giá và thiệt hại. Hiệp định cũng khuyến nghị áp thuế thấp hơn biên độ phá giá khi mà mức thuế thấp hơn đó loại bỏ được thiệt hại. Đồng thời xác định ngành công nghiệp là những nhà sản xuất có sản lượng gộp lại chiếm một phần lớn trong tổng sản phẩm. Trong mối quan hệ nhân quả, phá giá phải được xem như là các “nguyên nhân chủ yếu” gây ra thiệt hại.
Hiệp định này có hiệu lực vào năm 1967. Tuy nhiên Hoa Kỳ đã không phê chuẩn Hiệp định 1967, vì vậy mức độ áp dụng của Hiệp định này vào thực tiễn là rất ít. Vòng đàm phán Tokyo về thương mại đa phương được ký kết vào năm 1979 và có hiệu lực năm 1980, đã xác định rõ hơn về bán phá giá và thiệt hại so với điều VI của GATT 1947, quy định chi tiết về trình tự và thủ tục trong quá trình điều tra. Tuy nhiên, các quy định về chống bán phá giá ở Hiệp định vòng đàm phán Tokyo cũng mới chỉ là quy định khung, còn có nhiều điểm chưa rõ ràng, còn gây tranh cãi và thực tế là chỉ có 27 thành viên bị ràng buộc với Hiệp định này [123, truy cập lần cuối 17/07/2012].
Vòng đàm phán Uruguay về thương mại đa phương kết thúc vào ngày 15/4/1994, đã thông qua Hiệp định ADA (Agreement on Implementation of Article VI of the General Agreement on Tariffs and Trade 1994). Vì nhiều lý do, chống bán phá giá là vấn đề gây tranh cãi nhiều nhất trong giai đoạn cuối của vòng đàm phán Uruguay. Tuyên bố các Bộ trưởng được thông qua ở Punta Del Este ngày 20/9/1986 khởi động vòng đàm phán Uruguay đã không có một tham chiếu rõ ràng về chống 3 bán phá giá [92]. Lúc đầu, cải cách chống bán phá giá đơn giản chỉ được xem xét dưới thỏa thuận chung nhằm “cải tiến, làm rõ hoặc mở rộng, cũng như cho phù hợp” với Hiệp định vòng đàm phán Tokyo [92,93].
Năm 1988, một số quốc gia chỉ yêu cầu một nghiên cứu thống kê từ Ban thư ký của GATT về vấn đề áp dụng các biện pháp chống bán phá giá. Tuy nhiên, sau đó Ủy ban thực hành về chống bán phá giá đã xem xét một loạt các văn bản pháp lý đã sửa đổi của Hoa Kỳ và EU, cơ quan giải quyết tranh chấp cũng bắt đầu xem xét đến các vấn đề chống bán phá giá ở mức độ nhiều hơn. Có lẽ khiếu nại quan trọng nhất là từ một đề xuất của Nhật Bản, quốc gia này đã đi đầu trong việc yêu cầu cơ quan giải quyết tranh chấp buộc bồi thường thiệt hại. Vấn đề thực tế là, các quốc gia đã đã bắt đầu xem cơ chế giải quyết tranh chấp của GATT như là một giải pháp mang tính khả thi thay thế cho việc bỏ ra các khoản “chi phí” lớn để bảo vệ quyền lợi của mình tại nước ngoài.
Tiếp theo đó, Tổng giám đốc GATT đã trình bày văn bản đề xuất của mình như là một phần của bản thảo cuối cùng của Hiệp định và sau đó được gọi là bản thảo Dunkel [61]. Trong khi các nhà đàm phán không muốn trở lại các tranh cãi về những vấn đề rộng lớn hơn của bản thảo Dunkel vì lo ngại gây ra bất ổn cho đàm phán.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tú (2013). Điều tra chống bán phá giá dưới góc độ luật so sánh luận án [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dieu-tra-chong-ban-pha-gia-duoi-goc-do-luat-so-sanh-luan-an-tien-si-luat-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều tra chống bán phá giá dưới góc độ luật so sánh luận án" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Điều tra chống bán phá giá dưới góc độ luật so sánh luận án tiến sĩ luật học. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Điều tra chống bán phá giá dưới góc độ luật so sánh luận án" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Điều tra chống bán phá giá dưới góc độ luật so sánh luận án" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều tra chống bán phá giá dưới góc độ luật so sánh luận án" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Điều tra chống bán phá giá dưới góc độ luật so sánh luận án" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều tra chống bán phá giá dưới góc độ luật so sánh luận án" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều tra chống bán phá giá dưới góc độ luật so sánh luận án" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.