Nghiên cứu điều kiện phân tích các sulfamit bằng phương pháp sắc ký luận án thạc

Nghiên cứu tối ưu điều kiện phân tích các sulfamit, nâng cao độ chính xác. Phân tích các phương pháp hiệu quả trong kiểm nghiệm dược phẩm.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

77

Thời gian đọc

12 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về phân tích Sulfamit và Sulfonamide
Số trang:
77 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về phân tích Sulfamit và Sulfonamide

Sulfamit, hay sulfonamide, là nhóm kháng sinh phổ rộng. Chúng được sử dụng rộng rãi trong y học và thú y. Tuy nhiên, dư lượng sulfamit gây lo ngại về sức khỏe cộng đồng. Việc phân tích sulfamit chính xác rất quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào các điều kiện phân tích tối ưu. Mục tiêu là phát triển phương pháp đáng tin cậy. Phương pháp giúp kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm. Nhu cầu về một phương pháp phân tích sulfamit hiệu quả ngày càng cao. Các quy định về giới hạn dư lượng ngày càng nghiêm ngặt. Điều này đòi hỏi các phương pháp phân tích phải có độ nhạy và độ chọn lọc cao. Tổng quan này cung cấp cái nhìn ban đầu về tầm quan trọng của phân tích các chất này. Các thách thức hiện tại cũng được xem xét. Nền tảng kiến thức vững chắc giúp định hướng nghiên cứu tiếp theo. Phát triển phương pháp phân tích sulfamit hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Nó góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Đồng thời, nó hỗ trợ ngành công nghiệp tuân thủ quy định.

1.1. Tầm quan trọng của phân tích Sulfamit

Phân tích sulfamit rất cần thiết. Nó đảm bảo an toàn thực phẩm và dược phẩm. Sulfonamide tồn dư có thể gây dị ứng. Chúng cũng góp phần kháng kháng sinh. Kiểm soát dư lượng sulfamit trong sản phẩm chăn nuôi là bắt buộc. Các tiêu chuẩn quốc tế yêu cầu giám sát chặt chẽ. Phân tích này bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nó ngăn chặn rủi ro tiềm ẩn từ việc sử dụng kháng sinh. Phương pháp phân tích hiệu quả giúp phát hiện chính xác dư lượng nhỏ. Từ đó, nó đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn.

1.2. Khái niệm và ứng dụng của Sulfonamide

Sulfonamide là dẫn xuất của sulfanilamide. Chúng có hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ. Các sulfamit được dùng để điều trị nhiễm trùng. Chúng ứng dụng trong điều trị nhiều bệnh. Các dạng thuốc uống, tiêm hoặc bôi ngoài da đều có. Dù hiệu quả, việc sử dụng cần cẩn trọng. Kiểm soát dư lượng sau điều trị là cần thiết. Khái niệm về các loại sulfamit khác nhau được trình bày. Ứng dụng cụ thể của từng loại cũng được làm rõ. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về nhóm hoạt chất này.

1.3. Thách thức trong phân tích Sulfamit

Phân tích sulfamit đối mặt nhiều thách thức. Mẫu phức tạp gây nhiễu. Nồng độ sulfamit thường rất thấp. Cần có phương pháp phân tích độ nhạy cao. Sự đa dạng của các loại sulfamit cũng gây khó khăn. Mỗi loại có tính chất hóa học khác nhau. Điều này đòi hỏi điều kiện phân tích riêng biệt. Tối ưu hóa điều kiện phân tích trở nên phức tạp. Đảm bảo độ chọn lọc cao là yếu tố then chốt. Tránh sai lệch kết quả từ các chất tương tự. Giải quyết những thách thức này là mục tiêu chính của nghiên cứu.

II.Phương pháp sắc ký Giải pháp phân tích Sulfamit hiệu quả

Phương pháp sắc ký là công cụ mạnh mẽ. Nó được dùng để phân tích sulfamit. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đặc biệt phổ biến. Kỹ thuật này tách các chất dựa trên ái lực. Sắc ký cung cấp độ phân giải cao. Nó cho phép định lượng chính xác sulfamit. Các điều kiện phân tích được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo hiệu suất tốt nhất. Sắc ký có khả năng xử lý mẫu phức tạp. Nó phù hợp cho nhiều loại ma trận. Từ thực phẩm đến mẫu sinh học. Việc sử dụng phương pháp sắc ký giúp giảm thời gian phân tích. Nó cũng tăng độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng sắc ký. Mục tiêu là phát triển quy trình phân tích sulfamit chuẩn. Quy trình đạt các tiêu chuẩn quốc tế về độ nhạy, độ chọn lọc. Đây là nền tảng cho việc kiểm soát chất lượng hiệu quả. Phương pháp này mang lại giải pháp toàn diện cho ngành phân tích.

2.1. Giới thiệu về sắc ký trong phân tích Sulfamit

Sắc ký là kỹ thuật tách các thành phần. Nó dựa trên sự khác biệt về ái lực. Đối với sulfamit, sắc ký lỏng là lựa chọn ưu tiên. Nó tách các chất hòa tan trong dung môi. Phương pháp này cung cấp kết quả định tính và định lượng. Nó được dùng rộng rãi trong kiểm nghiệm dược phẩm. Đồng thời, nó ứng dụng trong phân tích môi trường. Hiểu biết về nguyên lý sắc ký rất quan trọng. Nó giúp lựa chọn điều kiện phân tích phù hợp. Các hệ thống sắc ký hiện đại được giới thiệu. Chúng có khả năng tự động hóa và độ chính xác cao.

2.2. Ưu điểm của sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC

HPLC có nhiều ưu điểm vượt trội. Độ nhạy cao giúp phát hiện nồng độ thấp. Độ chọn lọc tốt phân tách các chất tương tự. Tốc độ phân tích nhanh hơn các phương pháp khác. Nó cho phép tự động hóa quy trình. Điều này tăng năng suất và giảm lỗi. HPLC là phương pháp phân tích sulfamit đáng tin cậy. Nó được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm. Ưu điểm này giúp giải quyết các thách thức phân tích phức tạp. Từ đó, nó đảm bảo kết quả chính xác và tin cậy.

2.3. Các loại sắc ký áp dụng cho Sulfamit

Ngoài HPLC, các loại sắc ký khác cũng được xem xét. Sắc ký khí (GC) có thể dùng cho dẫn xuất. Sắc ký lỏng siêu tới hạn (SFC) là một lựa chọn mới. Mỗi loại sắc ký có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục đích. Nó cũng phụ thuộc vào tính chất mẫu và sulfamit. Nghiên cứu tập trung vào sắc ký lỏng. Tuy nhiên, các kỹ thuật khác cũng được đánh giá tiềm năng. Điều này nhằm tìm ra phương pháp phân tích tối ưu nhất.

III.Tối ưu hóa điều kiện phân tích Sulfamit bằng Sắc ký

Tối ưu hóa điều kiện phân tích là bước then chốt. Nó đảm bảo hiệu suất cao nhất của phương pháp sắc ký. Các yếu tố như pha động, pha tĩnh cần được điều chỉnh. Tỷ lệ dung môi, pH và tốc độ dòng phải được nghiên cứu kỹ. Nhiệt độ cột sắc ký cũng ảnh hưởng đáng kể. Mục tiêu là đạt được sự tách tốt nhất. Đồng thời, giữ thời gian phân tích ngắn. Việc tối ưu hóa giúp tăng độ nhạy và độ chọn lọc. Nó giảm thiểu nhiễu từ ma trận mẫu. Các kỹ thuật tối ưu hóa được áp dụng. Phương pháp thiết kế thí nghiệm (DOE) được sử dụng. Điều này giúp đánh giá ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Từ đó, nó tìm ra điều kiện tối ưu một cách khoa học. Quá trình tối ưu hóa này là trọng tâm của nghiên cứu. Nó tạo ra một phương pháp phân tích sulfamit hiệu quả và đáng tin cậy.

3.1. Tối ưu pha động và pha tĩnh

Pha động và pha tĩnh ảnh hưởng lớn đến quá trình tách. Lựa chọn cột sắc ký phù hợp là ưu tiên. Pha động được tối ưu hóa về thành phần. Tỷ lệ dung môi hữu cơ và đệm được điều chỉnh. Điều này cải thiện độ phân giải. Đồng thời, nó giảm thời gian lưu. Các loại cột C18, C8 thường được thử nghiệm. Kích thước hạt và độ xốp của pha tĩnh được xem xét. Mục tiêu là đạt hiệu suất tách cao nhất. Sự tương tác giữa analyt và pha tĩnh, pha động là then chốt. Nó quyết định hiệu quả của phương pháp phân tích sulfamit.

3.2. Điều chỉnh pH và nhiệt độ

pH của pha động ảnh hưởng đến trạng thái ion hóa của sulfamit. Điều này làm thay đổi thời gian lưu. Nó cũng tác động đến hiệu suất tách. Nhiệt độ cột sắc ký cần được kiểm soát chặt chẽ. Nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến độ nhớt của pha động. Nó cũng thay đổi hiệu quả tách. Nghiên cứu đã khảo sát dải pH và nhiệt độ khác nhau. Mục đích là tìm ra điều kiện tối ưu. Điều kiện này mang lại độ phân giải tốt nhất. Đồng thời, nó duy trì độ ổn định của tín hiệu.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng khác đến điều kiện phân tích

Tốc độ dòng pha động ảnh hưởng đến hiệu suất và thời gian. Thể tích tiêm mẫu cũng cần được tối ưu. Bước sóng phát hiện quyết định độ nhạy của đầu dò. Các thông số này được điều chỉnh cẩn thận. Mục đích là đạt được kết quả phân tích tốt nhất. Ảnh hưởng của từng yếu tố được đánh giá. Mối tương quan giữa chúng cũng được xem xét. Quá trình này đảm bảo điều kiện phân tích sulfamit là tối ưu. Nó giúp phương pháp đạt hiệu suất cao nhất.

IV.Thẩm định phương pháp phân tích Sulfamit sắc ký

Thẩm định phương pháp là bước bắt buộc. Nó đảm bảo phương pháp phân tích sulfamit đáng tin cậy. Các thông số quan trọng được đánh giá. Bao gồm độ tuyến tính, độ chính xác, độ đúng. Độ lặp lại và độ tái lập cũng được kiểm tra. Quy trình thẩm định tuân thủ các hướng dẫn quốc tế. Ví dụ như ICH, AOAC hoặc FDA. Dữ liệu thu được xác nhận hiệu suất của phương pháp. Nó chứng minh khả năng áp dụng trong thực tế. Thẩm định giúp đảm bảo kết quả phân tích là chính xác. Nó mang lại sự tin cậy cho các quyết định liên quan. Đây là yếu tố cốt lõi trong bất kỳ nghiên cứu phân tích nào. Nó khẳng định giá trị khoa học của phương pháp được phát triển. Thẩm định kỹ lưỡng là nền tảng cho việc sử dụng rộng rãi.

4.1. Quy trình thẩm định chuẩn

Quy trình thẩm định tuân theo các bước rõ ràng. Nó bao gồm lập kế hoạch, thực hiện thí nghiệm. Tiếp theo là phân tích dữ liệu và báo cáo. Mỗi bước được thực hiện một cách có hệ thống. Mục tiêu là đánh giá toàn diện các thông số. Phương pháp phân tích sulfamit phải đáp ứng tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn về độ nhạy, độ chọn lọc, độ chính xác. Quy trình này đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu. Nó cung cấp bằng chứng khách quan về hiệu suất.

4.2. Đánh giá tính tuyến tính và khoảng làm việc

Tính tuyến tính thể hiện mối quan hệ nồng độ-đáp ứng. Nó được đánh giá bằng đường chuẩn. Hệ số tương quan (R2) phải đạt yêu cầu. Khoảng làm việc là dải nồng độ mà phương pháp tuyến tính. Nó được xác định từ giới hạn định lượng (LOQ). Đánh giá này đảm bảo phương pháp hoạt động ổn định. Nó hoạt động trong phạm vi nồng độ mong muốn. Điều này quan trọng khi phân tích sulfamit. Nó giúp định lượng chính xác các mẫu khác nhau.

4.3. Kiểm tra độ chính xác và độ đúng

Độ chính xác liên quan đến sự gần nhau của các kết quả. Nó được thể hiện qua độ lệch chuẩn tương đối (RSD). Độ đúng đo lường sự gần gũi với giá trị thực. Nó được đánh giá bằng cách thêm chất chuẩn. Các thí nghiệm được lặp lại nhiều lần. Cả hai thông số này phải nằm trong giới hạn cho phép. Điều này chứng minh phương pháp phân tích sulfamit đáng tin cậy. Nó cho kết quả nhất quán và ít sai lệch. Việc kiểm tra chặt chẽ là cần thiết.

V.Đánh giá hiệu năng phương pháp Độ nhạy chọn lọc và LOD

Hiệu năng của phương pháp được đánh giá toàn diện. Các chỉ số quan trọng bao gồm độ nhạy và độ chọn lọc. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) cũng được xác định. Độ nhạy cho biết khả năng phát hiện nồng độ thấp nhất. Độ chọn lọc đảm bảo phương pháp chỉ phát hiện sulfamit. Không bị nhiễu bởi các chất khác trong mẫu. LOD là nồng độ thấp nhất có thể phát hiện. LOQ là nồng độ thấp nhất có thể định lượng chính xác. Các thông số này quyết định khả năng ứng dụng của phương pháp. Đặc biệt quan trọng khi phân tích dấu vết sulfamit. Các thí nghiệm được thiết kế đặc biệt. Mục đích là để xác định các giá trị này một cách chính xác. Đánh giá hiệu năng giúp chứng minh tính ưu việt của phương pháp. Nó khẳng định khả năng đáp ứng yêu cầu phân tích khắc nghiệt. Đây là bằng chứng khoa học cho sự đáng tin cậy của phương pháp.

5.1. Xác định giới hạn phát hiện LOD

LOD là nồng độ thấp nhất của sulfamit có thể phát hiện. Tuy nhiên, nó không nhất thiết phải định lượng được. Nó được tính toán dựa trên tín hiệu/nhiễu (S/N). Thường là tỷ lệ 3:1 hoặc 2:1. Việc xác định LOD rất quan trọng. Nó cho biết khả năng phát hiện vết dư lượng. Các thí nghiệm pha loãng được thực hiện. Nồng độ mẫu chuẩn được giảm dần. Mục đích là tìm điểm phát hiện tối thiểu. LOD cao là dấu hiệu của phương pháp nhạy. Điều này cần thiết cho phân tích sulfamit trong nhiều ma trận phức tạp.

5.2. Đánh giá độ nhạy và giới hạn định lượng LOQ

Độ nhạy là khả năng đáp ứng của phương pháp. Nó thay đổi theo nồng độ chất phân tích. Giới hạn định lượng (LOQ) là nồng độ thấp nhất. Nó có thể định lượng chính xác và tin cậy. LOQ thường cao hơn LOD. Nó được tính với tỷ lệ S/N là 10:1. Đánh giá độ nhạy và LOQ quan trọng. Nó xác định phạm vi định lượng của phương pháp. Đối với phân tích sulfamit, LOQ thấp rất cần thiết. Nó giúp tuân thủ các giới hạn dư lượng nghiêm ngặt. Cả hai thông số này khẳng định khả năng định lượng của phương pháp.

5.3. Đảm bảo độ chọn lọc của phương pháp

Độ chọn lọc là khả năng phân biệt sulfamit. Nó phân biệt sulfamit với các chất khác. Các chất này có thể có trong ma trận mẫu. Nó đảm bảo không có nhiễu từ các hợp chất tương tự. Thí nghiệm thêm chất nhiễu tiềm năng được thực hiện. Nó đánh giá tác động của chúng lên tín hiệu sulfamit. Phân tích sắc ký phải tách rõ ràng các đỉnh. Điều này chứng tỏ độ chọn lọc cao. Độ chọn lọc là yếu tố quyết định. Nó giúp phương pháp phân tích sulfamit đáng tin cậy. Nó tránh sai lệch trong kết quả định lượng. Điều này đảm bảo tính chính xác của phương pháp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu điều kiện phân tích các sulfamit bằng phương pháp sắc ký luận án thạc sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (77 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------- Bùi Minh Thái NGHIÊN CỨU ĐIỀU KIỆN PHÂN TÍCH CÁC SULFAMIT BẰNG PHƢƠNG PHÁP SẮC KÝ LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC Hà Nội - 2011 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Quá trình sinh máu. Quá trình sinh máu.

Bệnh bạch cầu cấp. Khái niệm chung. Dịch tễ học. Các nguyên nhân gây bệnh.

Cơ chế bệnh sinh. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm xét nghiệm. Tình hình nghiên cứu trên thế giới về nhuộm hóa học tế bào.

Kỹ thuật nhuộm Periodic-Axit Schiff (PAS). Kỹ thuật nhuộm peroxidaza (PER). Kỹ thuật nhuộm sudan B. Kỹ thuật nhuộm esteraza.

Kỹ thuật nhuộm photphataza. Ứng dụng phương pháp nhuộm hóa học tế bào trong y học. Nghiên cứu trong nước về nhuộm hóa học tế bào. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp thu thập mẫu và số liệu. Kỹ thuật nghiên cứu. Xử lý số liệu.

Biện pháp hạn chế sai số. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Bệnh phẩm, dụng cụ, máy móc và hóa chất nghiên cứu. Quy trình nhuộm hóa học tế bào.

Đánh giá kết quả. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân được nghiên cứu. Nhóm bạch cầu cấp dòng lympho.

Đặc điểm chung về nhóm bệnh bạch cầu cấp dòng Lympho. Phân loại thể bệnh bạch cầu cấp dòng lympho sử dụng bộ kit nhuộm HICYTEC. Kết quả nhuộm photphataza axit bạch cầu xác định loại lympho T trên bệnh nhân bạch cầu cấp dòng lympho. Nhóm bạch cầu cấp dòng tủy.

Phân nhóm bạch cầu cấp dòng tủy theo giới tính và tuổi. Kết quả phân loại thể bệnh bạch cầu cấp dòng tủy theo kết quả chẩn đoán tại Viện Huyết học-Truyền máu trung ương. Kết quả phân loại thể bệnh bạch cầu cấp dòng tuỷ bằng kit nhuộm HICYTEC. Mức độ phù hợp về chẩn đoán thể bệnh bạch cầu cấp dòng tủy bằng bộ kít HICYTEC và kết luận của viện Huyết học-Truyền máu TW.

Phân loại dòng tế bào bạch cầu cấp thể lai lympho - tủy (Lai L-T). Kết quả nhuộm photphataza kiềm bạch cầu. Kết quả nhuộm sắt trên mẫu tủy của bệnh nhân bạch cầu cấp tại Viện HH- TM trung ương. 70 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP.

71 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 72 MỞ ĐẦU Bệnh bạch cầu cấp là nhóm bệnh máu ác tính của hệ thống tạo máu với đặc trưng bởi sự tăng sinh và tích tụ tế bào non trong máu và tủy xương. Bạch cầu cấp được chia thành 2 nhóm là bạch cầu cấp dòng tủy và bạch cầu cấp dòng lympho. Bạch cầu cấp dòng tủy là kết quả của sự tích lũy tế bào non bất thường trong tủy xương.

Bạch cầu cấp dòng lympho là bệnh tăng sinh ác tính trong quá trình tạo máu dòng lympho. Những tế bào này lấn át sự sinh máu bình thường trong tủy xương, chúng có thể thoát ra ngoài máu ngoại vi và thâm nhiễm vào các cơ quan nội tạng [23]. Bệnh có các hội chứng: Thiếu máu, xuất huyết, nhiễm trùng và dẫn tới tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Vì vậy, việc xác định chính xác thể bệnh cũng như dòng tế bào bị ung thư có vai trò quyết định trong điều trị.

Hiện nay, việc phân loại dòng tế bào và thể bệnh bạch cầu cấp dựa trên một trong hai tiêu chuẩn là FAB và WHO. Tiêu chuẩn FAB do các nhà Huyết học Pháp-Anh-Mỹ đưa ra năm 1976 là tổng hợp kết quả hình thái học và hóa học tế bào, năm 1986 tiêu chuẩn này đã bổ sung thêm kết quả miễn dịch và di truyền [15, 17]. Nhuộm hóa học tế bào gồm 8 kỹ thuật: Periodic-Acid Schiff (PAS), sudan black (SD), peroxidaza (PER), esteraza đặc hiệu, esteraza không đặc hiệu ức chế bằng NaF và không ức chế, photphataza kiềm và axit. Ưu điểm của phương pháp nhuộm hóa học tế bào: Rẻ tiền, giá thành chỉ bằng 1/4 so với phương pháp miễn dịch và bằng 1/10 so với phương pháp di truyền, không cần máy móc hiện đại, dễ triển khai.

Hiện nay, các bộ kít nhuộm có bán trên thị trường là các kít đơn, giá thành cao và có những nhược điểm: kỹ thuật nhuộm nằm nên có nhiều cặn, quy trình nhuộm khác nhau về thời gian, số bước nhuộm, hóa chất cố định khác nhau, bước tẩy màu của kỹ thuật nhuộm Sudan và Periodic - Acid Schiff khó đồng nhất, nhuộm nền thiếu tương phản, chất màu dễ hòa tan trong dầu soi kính nên khó hội chẩn tiêu bản nhiều lần. Tại Việt Nam, các thuốc thử hầu hết là tự pha kết hợp với các yếu điểm trên nên độ nhạy, độ đặc hiệu còn thấp. Theo Trần Ngọc Vũ và cộng sự (2014) tỷ lệ phù hợp chẩn đoán giữa hình thái học-hóa học tế bào và miễn dịch là 89,1%, giá trị dự báo đối với bệnh bạch cầu cấp dòng lympho là 88,88% và độ đặc 1 hiệu là 73,77% [25]. Theo tác giả Nguyễn Hữu Toàn thì việc phân loại dòng tế bào theo tiêu chuẩn FAB dựa trên phương pháp nhuộm hóa học vẫn cần phải có sự điều chỉnh tới 29,7% nhờ vào kỹ thuật miễn dịch và di truyền [19.

Hiện nay, tác giả Trần Văn Tính, Trung tâm Huyết học- Truyền máu, Bộ Công an đã nghiên cứu và chế tạo thành công kít nhuộm hóa học tế bào đồng bộ HICYTEC gồm 10 kỹ thuật: Giemsa, Periodic-Axit Schiff (PAS), Peroxidaza, Sudan B, Esteraza đặc hiệu, Esteraza không đặc hiệu, Esteraza không đặc hiệu ức chế bằng NaF, Photphataza kiềm, Photphataza axit, Perls. Bộ kít đã cơ bản khắc phục được các yếu điểm ở trên. Nhằm đánh giá giá trị sử dụng của bộ kít, tiến tới có thể thay thế hàng nhập ngoại, đề tài “Ứng dụng bộ kít nhuộm hóa học tế bào để phân loại bệnh bạch cầu cấp theo tiêu chuẩn FAB” là đề tài có ý nghĩa khoa học, thực tiễn, kinh tế - xã hội cấp thiết. Mục tiêu của đề tài là: Đánh giá sự phù hợp của bộ kít nhuộm hóa học tế bào trong phân loại dòng tế bào so với phương pháp hình thái học, miễn dịch học và di truyền trên những bệnh nhân bạch cầu cấp đã được chẩn đoán thể bệnh theo tiêu chuẩn FAB (1986).

Nội dung nghiên cứu:  Thống kê đặc điểm bệnh bạch cầu cấp trên các bệnh nhân được chọc tủy lần đầu tại Viện Huyết học-Truyền máu trung ương.  Đánh giá tính phù hợp của phương pháp nhuộm hóa học tế bào đồng bộ HICYTEC 10 kỹ thuật so với phương pháp hình thái học, miễn dịch và di truyền trên các bệnh nhân đã được chẩn đoán thể bệnh theo tiêu chuẩn FAB.  Đánh giá giá trị của kít nhuộm hóa học tế bào đồng bộ HICYTEC, khi nhuộm photphataza kiềm, nhuộm photphataza axit bạch cầu, nhuộm Perls trên bệnh nhân bạch cầu cấp. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Quá trình sinh máu 1. Cơ quan sinh máu Cơ quan tạo máu bao gồm: tủy xương, tổ chức lympho (lách, hạch, tuyến ức) và tổ chức võng mô. Thời kì phôi thai, cơ quan tạo máu gồm có gan, lách, hạch. Sau khi sinh, quá trình tạo máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) chỉ xảy ra ở tủy đỏ của các xương.

Đến tuổi trưởng thành, quá trình sinh máu chỉ còn diễn ra tại đầu các xương dẹt, đầu xương đùi, xương cánh tay và một vài khu vực sinh máu ngoài tủy biệt hóa các dòng lympho T và B [6]. Quá trình sinh máu Hiện nay nhiều công trình đã chứng minh, các dòng tế bào máu được sinh ra từ tế bào gốc vạn năng. Quá trình biệt hóa qua nhiều giai đoạn và tùy theo sự kích thích đặc hiệu mà tế bào gốc vạn năng biệt hóa để tạo thành những tế bào có chức năng cần thiết [11]. Ba kích thích tố chính tạo máu gồm: Erythropoietin tạo hồng cầu, thrombopoietin tạo tiểu cầu và colony-stimulating factors cùng với interleukin (IL) kích thích tạo bạch cầu.

Quá trình sinh máu được điều hòa bởi yếu tố di truyền đặc biệt là các tế bào bị chết theo chương trình [13]. Bệnh bạch cầu cấp 1. Khái niệm chung Bệnh bạch cầu cấp là tình trạng bệnh lý cấp tính của tế bào sinh máu với đặc điểm chính là tăng số lượng bạch cầu bất thường ở cả trong tủy xương và ở ngoài máu ngoại vi, tủy xương có trên 30% tế bào non (blast) trong tổng số tế bào có nhân, phá hủy quá trình sinh máu bình thường trong tủy và xâm nhiễm vào các cơ quan [12]. Dịch tễ học  Theo công bố của Rebecca Siegel MPH và cộng sự (2015) trong năm 2014, ở Mỹ ghi nhận 6.250 ca mắc mới bệnh bạch cầu cấp dòng lympho.

Tỷ lệ nam (3.150) gần bằng nhau, số tử vong gây ra bởi bệnh này là 1.450 người [52]; 3  Tại Mỹ, hàng năm xuất hiện mới khoảng 2,2 trường hợp bạch cầu cấp dòng tủy trên 100.000 dân và có khoảng 3.000 trường hợp bạch cầu cấp dòng lympho mới trên toàn quốc [44];  Tại Việt Nam, tuy chưa có nghiên cứu nào tiến hành đầy đủ về dịch tễ học của bệnh bạch cầu cấp trên toàn quốc nhưng theo tổng kết tại Viện Huyết học-Truyền máu, Bệnh viện Bạch Mai thì thấy bệnh bạch cầu cấp gặp tỷ lệ cao nhất (32.1%) trong số các bệnh máu đến khám và điều trị tại Bệnh viện Bạch Mai [7].Các nguyên nhân gây bệnh Cho tới nay nguyên nhân gây bệnh chưa được sáng tỏ. Tuy nhiên qua nhiều nghiên cứu cho thấy có nhiều yếu tố liên quan tới phát sinh bệnh:  Tia xạ: Những người tiếp xúc nhiều với tia ion hóa hay tia xạ thường có nguy cơ bị bạch cầu cấp;  Hóa chất: Những người nhiễm mạn tính benzen hay sử dụng hóa chất để chữa bệnh ác tính dễ mắc bệnh bạch cầu cấp;  Virus: Human T-cell lymphotropic virus gây bạch cầu cấp dòng lympho, Epstein-Barr virus (EBV) gây ung thư vòm.  Yếu tố di truyền: Những bệnh nhân bị một số bệnh di truyền như hội chứng Down, hội chứng Bloom, thiếu máu Fanconi có nguy cơ cao bị bạch cầu cấp [12]. Cơ chế bệnh sinh  Sự hoạt động của các gen ung thƣ (oncogene): Các gen bình thường do yếu tố nào đó tác động trở thành các gen bất thường gây ung thư gọi là gen ung thư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Minh Thái (2011). Nghiên cứu điều kiện phân tích các sulfamit bằng phương pháp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dieu-kien-phan-tich-cac-sulfamit-bang-phuong-phap-sac-ky-luan-an-thac-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu điều kiện phân tích các sulfamit bằng phương pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tối ưu điều kiện phân tích các sulfamit, nâng cao độ chính xác. Phân tích các phương pháp hiệu quả trong kiểm nghiệm dược phẩm.

Luận án "Nghiên cứu điều kiện phân tích các sulfamit bằng phương pháp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Nghiên cứu điều kiện phân tích các sulfamit bằng phương pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu điều kiện phân tích các sulfamit bằng phương pháp" có 77 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu điều kiện phân tích các sulfamit bằng phương pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter