Luận án: Bài toán điều khiển H∞ cho hệ phương trình có trễ - Lê Anh Tuấn, ĐH Sư phạm Hà Nội

Luận án tiến sĩ toán học giải quyết bài toán điều khiển H∞ cho hệ phương trình có trễ, đề xuất phương pháp điều khiển tối ưu cho một số lớp hệ động lực.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ toán học

Năm xuất bản

Số trang

113

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Điều khiển H∞: Giải pháp cho hệ thống có trễ phức tạp
Số trang:
113 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Phương trình vi phân và tích phân
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Điều khiển H Giải pháp cho hệ thống có trễ phức tạp

Tài liệu này khảo sát bài toán Điều khiển H∞ cho các hệ phương trình có trễ thời gian. Các hệ thống này thường xuất hiện trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật như điện tử, hàng không, hóa học. Trễ thời gian có thể làm suy giảm hiệu suất hoặc gây mất ổn định cho hệ thống. Mục tiêu chính là thiết kế bộ điều khiển H∞. Bộ điều khiển này đảm bảo ổn định và hiệu suất mạnh mẽ cho các hệ có trễ. Luận án cung cấp các phương pháp để đối phó với sự phức tạp do trễ gây ra, nâng cao khả năng điều khiển bền vững của hệ thống.

1.1. Khái niệm Điều khiển H và tầm quan trọng

Điều khiển H∞ là một phương pháp mạnh mẽ trong lý thuyết điều khiển hiện đại. Nó nhằm giảm thiểu tác động của nhiễu loạn bên ngoài lên hệ thống. Phương pháp này tối ưu hóa độ lợi vòng kín từ nhiễu đến đầu ra lỗi. Mục tiêu là đạt được điều khiển bền vững, tức là hệ thống vẫn hoạt động tốt dưới các điều kiện không chắc chắn. Điều khiển H∞ đặc biệt quan trọng khi hệ thống có sự không chắc chắn hoặc nhiễu không xác định.

1.2. Thách thức từ Hệ có trễ thời gian

Hệ có trễ thời gian là một thách thức lớn trong lý thuyết và ứng dụng điều khiển. Trễ có thể xuất hiện dưới nhiều dạng như trễ đầu vào, trễ trạng thái hoặc trễ phân bố. Sự hiện diện của trễ thường làm phức tạp hóa việc phân tích ổn định và thiết kế bộ điều khiển. Trễ có thể gây ra dao động không mong muốn hoặc thậm chí dẫn đến mất ổn định hoàn toàn của hệ thống. Cần có các kỹ thuật đặc biệt để xử lý hiệu quả các hệ có trễ này, đảm bảo tính bền vững và hiệu suất.

II.Ổn định hệ có trễ thời gian Phân tích và điều khiển bền vững

Phân tích ổn định là nền tảng cho mọi thiết kế điều khiển hệ thống. Đối với hệ có trễ thời gian, việc đánh giá ổn định trở nên phức tạp hơn đáng kể do tính chất phụ thuộc vào lịch sử của trạng thái. Tài liệu tập trung vào việc phát triển các tiêu chí ổn định cho các lớp hệ có trễ khác nhau. Mục tiêu là đảm bảo rằng hệ thống duy trì trạng thái hoạt động mong muốn dưới sự hiện diện của trễ và nhiễu loạn bên ngoài, thông qua các chiến lược điều khiển hiệu quả.

2.1. Đánh giá ổn định hệ có trễ

Các phương pháp phân tích ổn định truyền thống thường không đủ cho hệ có trễ. Cần sử dụng các công cụ chuyên biệt để nắm bắt tác động của trễ. Hàm Lyapunov-Krasovskii là một công cụ thiết yếu, cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ để phân tích ổn định hệ có trễ. Các tiêu chí ổn định thường được trình bày dưới dạng bất đẳng thức ma trận tuyến tính (LMI), cho phép giải quyết bằng các phương pháp tối ưu hóa lồi.

2.2. H Control đạt được điều khiển bền vững

Điều khiển H∞ cung cấp một khung lý thuyết để đạt được điều khiển bền vững cho hệ thống. Điều khiển bền vững là khả năng duy trì hiệu suất chấp nhận được ngay cả khi có nhiễu loạn hoặc sự không chắc chắn. Điều này đặc biệt quan trọng cho hệ có trễ, nơi trễ bản thân có thể là một nguồn không chắc chắn lớn. Bộ điều khiển H∞ giúp giảm thiểu tác động của nhiễu và trễ, đảm bảo hệ thống ổn định và hoạt động hiệu quả trong các điều kiện thực tế.

III.Phương pháp LMI và Hàm Lyapunov Krasovskii trong Điều khiển H

Hai công cụ toán học chính được sử dụng để giải quyết bài toán Điều khiển H∞ cho hệ có trễ là Bất đẳng thức ma trận tuyến tính (LMI) và Hàm Lyapunov-Krasovskii. Các công cụ này cho phép chuyển đổi các điều kiện phức tạp liên quan đến ổn định và hiệu suất H∞ thành các bài toán tối ưu hóa lồi dễ giải quyết. Sự kết hợp của chúng tạo ra một phương pháp mạnh mẽ để thiết kế bộ điều khiển H∞ bền vững, hiệu quả cho các hệ thống có trễ thời gian.

3.1. Bất đẳng thức ma trận tuyến tính LMI Công cụ mạnh mẽ

LMI là một công cụ toán học quan trọng trong lý thuyết điều khiển hiện đại. Nó cho phép chuyển đổi nhiều bài toán điều khiển phức tạp, bao gồm các tiêu chí ổn định và hiệu suất H∞, thành các bài toán tối ưu hóa lồi. Các điều kiện cho sự tồn tại của bộ điều khiển H∞ thường được biểu diễn dưới dạng các LMI. Điều này giúp dễ dàng tính toán các ma trận điều khiển và tham số hệ thống bằng các phần mềm tối ưu hóa chuyên dụng, mang lại lợi thế lớn trong thiết kế.

3.2. Hàm Lyapunov Krasovskii Đảm bảo ổn định hệ có trễ

Hàm Lyapunov-Krasovskii là sự mở rộng của hàm Lyapunov cổ điển, được thiết kế đặc biệt để phân tích ổn định cho hệ có trễ thời gian. Việc xây dựng một hàm Lyapunov-Krasovskii phù hợp là bước quan trọng. Nó giúp đưa ra các điều kiện ổn định dưới dạng LMI, có tính chất bảo toàn phụ thuộc trễ. Hàm này cũng là cơ sở để thiết kế bộ điều khiển bền vững, vì nó cho phép tính đến ảnh hưởng của trễ trong suốt quá trình phân tích và tổng hợp điều khiển.

IV.Điều khiển H hữu hạn thời gian cho các hệ có trễ đặc thù

Ngoài ổn định Lyapunov cổ điển, luận án còn nghiên cứu ổn định trong thời gian hữu hạn (Finite-Time Stability). Đây là một khái niệm quan trọng cho nhiều ứng dụng thực tế, nơi hệ thống cần đạt được hiệu suất mong muốn trong một khoảng thời gian nhất định thay vì chỉ ổn định về vô hạn. Điều khiển H∞ hữu hạn thời gian được áp dụng cho nhiều lớp hệ có trễ, đặc biệt là các hệ có trễ biến thiên, để đảm bảo hiệu suất mạnh mẽ và đáp ứng nhanh chóng trong khung thời gian giới hạn.

4.1. Khái niệm ổn định trong thời gian hữu hạn

Ổn định trong thời gian hữu hạn khác biệt với ổn định Lyapunov. Nó đảm bảo rằng trạng thái hệ thống không vượt quá một ngưỡng nhất định hoặc đạt đến một vùng mong muốn. Điều này xảy ra trong một khoảng thời gian hữu hạn xác định. Khái niệm này có ý nghĩa thực tiễn cao, đặc biệt phù hợp với các hệ thống cần đáp ứng nhanh. Nó cũng phù hợp với các hệ thống có giới hạn tài nguyên hoặc yêu cầu hiệu suất trong một khung thời gian cụ thể.

4.2. Thiết kế bộ điều khiển H cho hệ có trễ biến thiên

Các hệ thống thực tế thường có trễ biến thiên theo thời gian. Trễ này có thể nằm trong một khoảng nhất định (interval time-varying delays), làm tăng độ phức tạp trong thiết kế điều khiển. Thiết kế bộ điều khiển H∞ cho những hệ này là một thách thức lớn. Các kỹ thuật dựa trên LMI và Hàm Lyapunov-Krasovskii được sử dụng để giải quyết. Nó giúp đảm bảo ổn định hữu hạn thời gian và hiệu suất H∞, ngay cả khi trễ thay đổi trong các giới hạn đã biết.

V.Các ứng dụng thực tế Điều khiển H cho hệ nơ ron và hệ suy biến

Tài liệu mở rộng ứng dụng của Điều khiển H∞ cho các lớp hệ thống phức tạp và đặc thù. Bao gồm các hệ nơ-ron có trễ và hệ rời rạc suy biến. Các kết quả này chứng minh tính linh hoạt và hiệu quả của phương pháp H∞ trong việc giải quyết các vấn đề điều khiển khó khăn. Nó áp dụng cho các hệ thống có đặc tính phi tuyến và cấu trúc phức tạp, mở ra các hướng nghiên cứu và ứng dụng mới trong các lĩnh vực tiên tiến như trí tuệ nhân tạo và kỹ thuật hệ thống.

5.1. Điều khiển H cho Hệ nơ ron có trễ hỗn hợp

Hệ nơ-ron có trễ là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng với nhiều ứng dụng. Đặc biệt là với trễ biến thiên hỗn hợp (mixed varying delays), bao gồm cả trễ trạng thái và trễ phân bố. Các hệ này có ứng dụng trong xử lý tín hiệu, nhận dạng mẫu và trí tuệ nhân tạo. Thiết kế bộ điều khiển H∞ giúp ổn định các hệ nơ-ron này. Nó cũng cải thiện khả năng chống nhiễu của chúng, đảm bảo hoạt động hiệu quả và bền vững. Các tiêu chí ổn định được thiết lập thông qua LMI và các hàm Lyapunov-Krasovskii phù hợp.

5.2. Giải pháp H cho Hệ rời rạc suy biến có trễ

Hệ rời rạc suy biến là một loại hệ thống đặc biệt, thường xuất hiện trong các ứng dụng điện tử và kinh tế. Chúng có ma trận trạng thái singular, làm phức tạp thêm bài toán điều khiển. Tài liệu đề xuất các phương pháp Điều khiển H∞ cho hệ này. Đặc biệt khi có trễ biến thiên theo thời gian và trong môi trường rời rạc. Giải pháp này mở ra hướng nghiên cứu mới, giúp giải quyết các vấn đề điều khiển trong các hệ thống kém điều kiện. Nó đảm bảo tính ổn định và hiệu suất cao cho các hệ thống phức tạp này.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU
1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI
2. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
3. MỤC ĐÍCH, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
5. KẾT QUẢ CỦA LUẬN ÁN
6. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN
7. MỘT SỐ KIẾN THỨC CHUẨN BỊ
8. BÀI TOÁN ỔN ĐỊNH VÀ ỔN ĐỊNH HÓA HỆ PHƯƠNG TRÌNH CÓ TRỄ
8.1. Bài toán ổn định
8.2. Bài toán ổn định hóa
9. BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN H∞
9.1. Bài toán điều khiển H∞
10. BẤT ĐẲNG THỨC MA TRẬN TUYẾN TÍNH
11. BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN H∞ CHO LỚP HỆ NƠ-RON CÓ TRỄ BIẾN THIÊN HỖN HỢP
11.1. PHÁT BIỂU BÀI TOÁN
11.2. KẾT QUẢ CHÍNH
11.3. VÍ DỤ MINH HỌA
12. BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN H∞ TRONG THỜI GIAN HỮU HẠN CHO LỚP HỆ RỜI RẠC TUYẾN TÍNH CÓ TRỄ BIẾN THIÊN THEO THỜI GIAN DẠNG KHOẢNG
12.1. KHÁI NIỆM ỔN ĐỊNH TRONG THỜI GIAN HỮU HẠN
12.2. PHÁT BIỂU BÀI TOÁN
12.3. CÁC KẾT QUẢ CHÍNH
12.4. CÁC VÍ DỤ MINH HỌA
13. BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN H∞ TRONG THỜI GIAN HỮU HẠN CHO LỚP HỆ NƠ-RON RỜI RẠC SUY BIẾN CÓ TRỄ BIẾN THIÊN THEO THỜI GIAN DẠNG KHOẢNG
13.1. SƠ LƯỢC VỀ HỆ RỜI RẠC SUY BIẾN TUYẾN TÍNH
13.2. PHÁT BIỂU BÀI TOÁN
13.3. CÁC KẾT QUẢ CHÍNH
13.4. CÁC VÍ DỤ MINH HỌA
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ toán học bài toán điều khiển h∞ cho một số lớp hệ phương trình có trễ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (113 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ——————— * ——————— LÊ ANH TUẤN BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN H∞ CHO MỘT SỐ LỚP HỆ PHƯƠNG TRÌNH CÓ TRỄ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ——————— * ——————— LÊ ANH TUẤN BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN H∞ CHO MỘT SỐ LỚP HỆ PHƯƠNG TRÌNH CÓ TRỄ Chuyên ngành: Phương trình vi phân và tích phân Mã số: 9 46 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. Vũ Ngọc Phát Hà Nội - 2018 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của GS. Các kết quả viết chung với tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các kết quả được phát biểu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ một công trình nào khác.

Nghiên cứu sinh Lê Anh Tuấn 2 LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện và hoàn thành dưới sự hướng dẫn nghiêm khắc, tận tình, chu đáo của GS. Tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy, người đã dìu dắt tôi bước vào nghiên cứu khoa học trong gần mười năm qua. Ngoài những chỉ dẫn về mặt khoa học, sự động viên và lòng tin tưởng mà Thầy dành cho tôi luôn là nguồn động lực lớn thúc đẩy tôi trong tiến trình nghiên cứu. Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Phòng Sau Đại học, Ban Chủ nhiệm Khoa Toán - Tin, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, đặc biệt là các thầy cô giáo trong Bộ môn Giải tích, Khoa Toán - Tin, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã luôn giúp đỡ, động viên, tạo môi trường học tập nghiên cứu thuận lợi cho tôi trong suốt quãng thời gian làm nghiên cứu sinh.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám hiệu trường Đại học Khoa học Huế, các thầy cô và các anh chị em đồng nghiệp công tác tại Khoa Toán, Trường Đại học Khoa học Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin được dành lời cảm ơn sau cùng cho đại gia đình của tôi, mọi người đã luôn yêu thương, chia sẻ, động viên tôi vượt qua mọi khó khăn, thử thách trong khoa học cũng như trong cuộc sống để hoàn thành luận án. 3 Mục lục Lời cam đoan. 3 Danh mục các ký hiệu.

LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. MỤC ĐÍCH, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

KẾT QUẢ CỦA LUẬN ÁN. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN. MỘT SỐ KIẾN THỨC CHUẨN BỊ. BÀI TOÁN ỔN ĐỊNH VÀ ỔN ĐỊNH HÓA HỆ PHƯƠNG TRÌNH CÓ TRỄ.

Bài toán ổn định. Bài toán ổn định hóa. BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN H∞. Bài toán điều khiển H∞.

BẤT ĐẲNG THỨC MA TRẬN TUYẾN TÍNH. BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN H∞ CHO LỚP HỆ NƠ-RON CÓ TRỄ BIẾN THIÊN HỖN HỢP. PHÁT BIỂU BÀI TOÁN. KẾT QUẢ CHÍNH.

VÍ DỤ MINH HỌA. BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN H∞ TRONG THỜI GIAN HỮU HẠN CHO LỚP HỆ RỜI RẠC TUYẾN TÍNH CÓ TRỄ BIẾN THIÊN THEO THỜI GIAN DẠNG KHOẢNG. KHÁI NIỆM ỔN ĐỊNH TRONG THỜI GIAN HỮU HẠN. PHÁT BIỂU BÀI TOÁN.

CÁC KẾT QUẢ CHÍNH. CÁC VÍ DỤ MINH HỌA. BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN H∞ TRONG THỜI GIAN HỮU HẠN CHO LỚP HỆ NƠ-RON RỜI RẠC SUY BIẾN CÓ TRỄ BIẾN THIÊN THEO THỜI GIAN DẠNG KHOẢNG. SƠ LƯỢC VỀ HỆ RỜI RẠC SUY BIẾN TUYẾN TÍNH.

PHÁT BIỂU BÀI TOÁN. CÁC KẾT QUẢ CHÍNH. CÁC VÍ DỤ MINH HỌA. 97 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

101 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 103 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 104 5 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU R, R+ tập các số thực và tập các số thực không âm tương ứng Z+ tập các số nguyên không âm N tập các số tự nhiên C tập các số phức Re(s) phần thực của số phức s Rn không gian Euclide thực n chiều Rn×r không gian các ma trận thực có kích thước (n × r) P n hx, yi = xT y tích vô hướng của hai véc tơ x, y trên Rn : xT y = xi yi i=1 P n 1/2 kxk chuẩn Euclide của véc tơ x ∈ R , kxk = n 2 xi i=1 I ma trận vuông đơn vị với số chiều phù hợp ∗ các phần tử dưới đường chéo chính của một ma trận đối xứng AT ma trận chuyển vị của ma trận A A−1 ma trận nghịch đảo của ma trận A A−T viết tắt của (A−1 )T λ(A) tập hợp tất cả các giá trị riêng của ma trận A λmax (A) := max{Reλ : λ ∈ λ(A)} λmin (A) := min{Reλ : λ ∈ λ(A)} σmax (A) giá trị suy biến (singular value) lớn nhất của ma trận A A>0 A là ma trận nửa xác định dương, tức xT Ax > 0 ∀x ∈ Rn A>0 A là ma trận xác định dương, tức xT Ax > 0 ∀x ∈ Rn \ {0} 6 diag{A1 ,. , An } ma trận đường chéo với Ai là phần tử thứ i trên đường chéo K tập các hàm liên tục không giảm u : R+ −→ R+ , u(0) = 0, u(s) > 0 ∀s > 0 C([a, b], Rn ) không gian các hàm liên tục trên [a, b], nhận giá trị trong Rn với chuẩn kxkC = max kx(t)k a6t6b C 1 ([a, b], Rn ) không gian các hàm khả vi liên tục trên [a, b], nhận giá trị trong Rn với chuẩn kxkC 1 = max {kx(t)k, kẋ(t)k} a6t6b L2 ([0, ∞), Rn ) không gian các hàm ω : [0, ∞) −→ Rn bình phương khả R∞ tích trên [0, ∞), nghĩa là kω(t)k2 dt < ∞ 0 LMI bất đẳng thức ma trận tuyến tính (viết tắt của cụm từ tiếng Anh “linear matrix inequality”) FTS tính ổn định trong thời gian hữu hạn (viết tắt của cụm từ tiếng Anh “finite-time stability”) LS tính ổn định Lyapunov (viết tắt của cụm từ tiếng Anh “Lyapunov stability”) RFDE phương trình vi phân hàm có trễ (viết tắt của cụm từ tiếng Anh “retarded functional differential equation”) 7 MỞ ĐẦU 1.

LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Lý thuyết ổn định là một nhánh quan trọng của lý thuyết định tính các hệ phương trình vi phân mà được nhà toán học người Nga A. Lyapunov khởi xướng từ những năm cuối thế kỷ XIX. Với bề dày lịch sử hơn một thế kỷ nhưng đến thời điểm này lý thuyết ổn định Lyapunov vẫn còn là một lĩnh vực nghiên cứu có sức lôi cuốn rất lớn của toán học với ngày càng nhiều ứng dụng quan trọng được tìm thấy trong cơ học, vật lý, hóa học, công nghệ thông tin, sinh thái, môi trường, v. và nó cũng trở thành một nhánh nghiên cứu không thể thiếu trong lý thuyết hệ thống và ứng dụng [18, 20, 24, 29, 30].

Cùng với tính ổn định nghiệm, người ta còn quan tâm tới việc thiết kế một bộ điều khiển sao cho khi nó tác động vào một hệ điều khiển, hệ trở nên ổn định. Bài toán này được gọi là bài toán ổn định hóa hệ điều khiển và người ta bắt đầu nghiên cứu tính ổn định hóa được của hệ điều khiển từ những năm 1960. Mặt khác, trong các mô hình toán học (được xây dựng từ các bài toán kỹ thuật trong thực tiễn) thường xuất hiện độ trễ thời gian. Các đại lượng trễ đó hình thành một cách tự nhiên, không thể tránh khỏi trong quá trình truyền tải, xử lý dữ liệu và người ta chỉ ra được rằng sự hiện diện của nó sẽ ít nhiều ảnh hưởng đến dáng điệu và tính chất của hệ, trong đó có tính ổn định, một tính chất thiết yếu trong các hệ kỹ thuật [18, 28, 43].

Chính vì vậy, việc nghiên cứu tính ổn định và điều khiển cho các hệ có trễ là bài toán có ý nghĩa thực tế, đã và đang được nhiều học giả quan tâm trong những năm gần đây [2, 8, 12, 14, 41, 57]. Các hướng nghiên cứu quan trọng bao gồm việc đánh giá 8 định tính sự phụ thuộc độ trễ của tính ổn định cũng như xây dựng các tiêu chuẩn mới, tân tiến hơn để có thể áp dụng cho nhiều mô hình tổng quát và phức tạp hơn, phù hợp với các mô hình kỹ thuật hiện đại. Bên cạnh đó, các quá trình trong thực tiễn thường xảy ra một cách không chắc chắn (nghĩa là, có sự xuất hiện của các đại lượng “nhiễu” hệ thống). Các nhiễu này có thể xuất hiện do sai số vận hành, do ảnh hưởng lẫn nhau giữa các thành tố trong hệ thống hoặc giữa các hệ thống khác nhau.

Vì vậy, việc đòi hỏi phải biết chính xác tất cả các tham số của hệ trong mô hình là điều không tưởng hoặc rất khó vận dụng trong thực tế. Do đó, việc đánh giá tối ưu mức ảnh hưởng của nhiễu đối với đầu ra của hệ thống (bài toán H∞ ) là bài toán có tính thời sự, được nhiều nhà toán học và kỹ sư quan tâm nghiên cứu. Các cách tiếp cận khác nhau đã được phát triển và một số lượng lớn các kết quả quan trọng về điều khiển H∞ cho nhiều lớp hệ có trễ đã được công bố trong thời gian qua [4, 8, 13, 44, 51, 53, 57, 59, 64]. Tuy vậy còn nhiều vấn đề mở thú vị và quan trọng trong cả lý thuyết lẫn ứng dụng vẫn chưa được giải quyết, đặc biệt là các kết quả hiện có về bài toán H∞ cho các lớp hệ điều khiển có trễ tổng quát còn khá khiêm tốn và cần được tiếp tục nghiên cứu sâu hơn.

Đó chính là động lực để chúng tôi thực hiện đề tài này. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Trong cách tiếp cận theo miền thời gian (time-domain approach), phương pháp Lyapunov trực tiếp là một công cụ hữu hiệu để nghiên cứu bài toán ổn định và điều khiển H∞ cho các hệ có trễ như: hệ tuyến tính, hệ phi tuyến, hệ nơ-ron, hệ suy biến, v. Qua đó, các điều kiện giải bài toán điều khiển H∞ cho hệ ô-tô-nôm sẽ được thiết lập dưới dạng các bất đẳng thức ma trận tuyến tính hoặc phương trình Riccati đại số; còn với hệ không ô-tô-nôm thì các điều kiện giải bài toán này sẽ được thiết lập thông qua các phương trình Riccati vi phân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Anh Tuấn (2018). Điều khiển H∞ cho hệ phương trình có trễ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dieu-khien-h-infinity-cho-he-phuong-trinh-co-tre

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều khiển H∞ cho hệ phương trình có trễ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ toán học giải quyết bài toán điều khiển H∞ cho hệ phương trình có trễ, đề xuất phương pháp điều khiển tối ưu cho một số lớp hệ động lực.

Luận án "Điều khiển H∞ cho hệ phương trình có trễ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Điều khiển H∞ cho hệ phương trình có trễ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều khiển H∞ cho hệ phương trình có trễ" thuộc chuyên ngành Phương trình vi phân và tích phân. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Điều khiển H∞ cho hệ phương trình có trễ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều khiển H∞ cho hệ phương trình có trễ" có 113 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều khiển H∞ cho hệ phương trình có trễ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter