Ứng dụng Điều khiển Dự báo Phi tuyến cho Thiết bị Phản ứng Khuấy trộn Liên tục - Luận án TS Kỹ thuật
Luận án: Điều khiển dự báo phi tuyến ứng dụng cho thiết bị phản ứng khuấy trộn liên tục. Tối ưu hóa hiệu suất quy trình.
Luan An
Luận án tiến sỹ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan CSTR và Động học phản ứng phi tuyến
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Mai Thị Đoan Thanh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan CSTR và Động học phản ứng phi tuyến
Tài liệu này nghiên cứu sâu về điều khiển thiết bị phản ứng khuấy trộn liên tục (CSTR). CSTR đóng vai trò thiết yếu trong công nghiệp hóa chất. Hệ thống này thể hiện đặc tính phi tuyến phức tạp. Điều này đặt ra thách thức lớn trong công tác điều khiển. Luận án khám phá động học phản ứng hóa học chi tiết. Các phương trình cân bằng khối lượng, năng lượng và thành phần được trình bày. Việc này tạo nền tảng cho việc hiểu rõ hành vi của CSTR. Nhu cầu về một giải pháp điều khiển tiên tiến là cấp thiết. Đặc biệt, giải pháp này cần đối phó được với tính phi tuyến mạnh mẽ. Phân tích kỹ lưỡng các biến và bậc tự do của mô hình. Luận án cũng đánh giá tính xen kênh và tính phi tuyến nội tại của CSTR. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược điều khiển. Mục tiêu là phát triển phương pháp điều khiển hiệu quả, ổn định. Phương pháp này phải hoạt động tốt trong môi trường thực tế.
1.1. Cấu trúc và nguyên lý CSTR
CSTR là loại thiết bị phản ứng phổ biến. Chất phản ứng được đưa vào liên tục. Sản phẩm được lấy ra liên tục. Bên trong có bộ phận khuấy trộn. Điều này giúp đảm bảo nồng độ và nhiệt độ đồng nhất. Cấu trúc điển hình bao gồm bình phản ứng, hệ thống khuấy, ống dẫn vào/ra và áo nhiệt. Áo nhiệt kiểm soát nhiệt độ phản ứng. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự trộn lẫn hoàn hảo. Mọi điểm trong thể tích phản ứng có điều kiện như nhau. Đây là một lý tưởng hóa. Trong thực tế, vẫn tồn tại gradient. Tuy nhiên, giả định này đơn giản hóa mô hình. Nó hữu ích cho phân tích và thiết kế điều khiển.
1.2. Động học phản ứng hóa học phi tuyến
Các phản ứng hóa học trong CSTR thường có động học phi tuyến. Tốc độ phản ứng phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ và nồng độ. Mối quan hệ này thường là phi tuyến tính. Phản ứng thủy phân anhydride acetic là một ví dụ. Đây là phản ứng tỏa nhiệt. Nhiệt độ tăng dẫn đến tốc độ phản ứng tăng. Điều này có thể gây ra hiện tượng runaway. Phương trình cân bằng khối lượng mô tả sự biến đổi khối lượng các chất. Phương trình cân bằng thành phần mô tả nồng độ. Phương trình cân bằng năng lượng mô tả sự thay đổi nhiệt độ. Các phương trình này tạo thành hệ thống phương trình vi phân phi tuyến. Chúng biểu diễn chính xác động học của CSTR. Việc nắm vững động học là chìa khóa. Nó giúp thiết kế hệ thống điều khiển hiệu quả.
1.3. Phân tích tính phi tuyến CSTR
Phân tích tính phi tuyến của CSTR rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi của hệ thống. Các biến quan trọng trong CSTR bao gồm nồng độ, nhiệt độ và lưu lượng. Sự tương tác giữa các biến này tạo ra tính phi tuyến. Ví dụ, nhiệt độ ảnh hưởng đến hằng số tốc độ phản ứng theo hàm Arrhenius. Đây là một mối quan hệ phi tuyến rõ ràng. Tài liệu xác định bậc tự do của mô hình. Việc này cho biết số lượng biến độc lập cần thiết để mô tả hệ thống. Đánh giá tính xen kênh cũng được thực hiện. Tính xen kênh xảy ra khi một biến điều khiển ảnh hưởng đến nhiều biến quá trình. NMPC là phương pháp phù hợp. Nó xử lý hiệu quả tính phi tuyến và xen kênh.
II.Mô hình hóa phi tuyến CSTR Xác định chính xác
Việc xây dựng mô hình toán học chính xác cho CSTR là bước nền tảng. Mô hình hóa phi tuyến CSTR đòi hỏi sự tỉ mỉ. Nó giúp nắm bắt đầy đủ các đặc tính động học phức tạp của hệ thống. Tài liệu tập trung vào phản ứng thủy phân anhydride acetic. Đây là phản ứng đặc trưng cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Mô hình mô phỏng được phát triển. Nó kiểm tra thiết kế của thiết bị phản ứng. Mô hình này bao gồm cả giai đoạn khởi động và giai đoạn phản ứng ổn định. Kiểm tra mô hình giúp xác thực tính đúng đắn của các phương trình toán học. Đồng thời, nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của hệ thống dưới các điều kiện vận hành khác nhau. Sự hiểu biết về mô hình là then chốt. Nó cho phép thiết kế các bộ điều khiển tiên tiến. Các bộ điều khiển này có khả năng đối phó với sự thay đổi và nhiễu.
2.1. Xây dựng mô hình toán CSTR
Mô hình toán học cho CSTR thủy phân anhydride acetic được xây dựng chi tiết. Mô hình dựa trên các phương trình cân bằng khối lượng và năng lượng. Nó mô tả sự biến đổi nồng độ chất phản ứng và nhiệt độ trong CSTR. Các thông số động học phản ứng được xác định. Điều này bao gồm hằng số tốc độ phản ứng và năng lượng hoạt hóa. Ảnh hưởng của nhiệt độ lên tốc độ phản ứng được đưa vào mô hình. Quan hệ Arrhenius thể hiện tính phi tuyến rõ rệt. Mục tiêu là tạo ra mô hình dự đoán chính xác. Mô hình này phải phản ánh đúng hành vi thực tế của thiết bị phản ứng. Việc này là cơ sở cho việc thiết kế và đánh giá các chiến lược điều khiển khác nhau.
2.2. Kiểm tra mô hình CSTR qua mô phỏng
Mô hình CSTR được kiểm tra kỹ lưỡng thông qua mô phỏng. Mô phỏng được thực hiện cho hai giai đoạn chính. Thứ nhất là giai đoạn khởi động. Hệ thống chuyển từ trạng thái nghỉ sang trạng thái vận hành. Thứ hai là giai đoạn phản ứng ổn định. Trong giai đoạn này, các thông số được duy trì gần điểm đặt. Các kịch bản nhiễu được đưa vào. Ví dụ, thay đổi lưu lượng đầu ra. Kết quả mô phỏng cho thấy mô hình có khả năng dự đoán tốt. Nó phản ánh chính xác động thái của CSTR. Việc này củng cố sự tin cậy của mô hình. Nó là nền tảng vững chắc cho việc phát triển bộ điều khiển dự báo phi tuyến (NMPC).
2.3. Hạn chế mô hình tuyến tính CSTR
Tài liệu cũng đánh giá hiệu quả của các mô hình và bộ điều khiển tuyến tính. Cụ thể là bộ điều khiển PID. Khi áp dụng cho CSTR, bộ điều khiển PID hoạt động tốt trong một phạm vi hẹp. Tuy nhiên, khi hệ thống gặp nhiễu lớn hoặc thay đổi điểm đặt rộng, hiệu suất giảm đáng kể. Mô phỏng với nhiễu lưu lượng và nhiễu đồng thời đã chứng minh điều này. Kết quả cho thấy PID không thể xử lý hiệu quả tính phi tuyến mạnh mẽ. Nó cũng khó duy trì ổn định khi hoạt động xa điểm vận hành ban đầu. Hạn chế này nhấn mạnh sự cần thiết của điều khiển phi tuyến. NMPC nổi bật như một giải pháp ưu việt hơn. Nó giải quyết triệt để những thách thức mà mô hình tuyến tính không thể vượt qua.
III.Điều khiển dự báo phi tuyến NMPC cho CSTR
Điều khiển dự báo mô hình phi tuyến (NMPC) là trọng tâm của nghiên cứu. NMPC cung cấp một phương pháp mạnh mẽ để điều khiển CSTR. Đặc biệt là các hệ thống có tính phi tuyến cao. Tài liệu trình bày tổng quan về NMPC. Nó giải thích cấu trúc và nguyên lý làm việc cơ bản. NMPC sử dụng một mô hình dự đoán của hệ thống. Mô hình này dự báo hành vi tương lai của CSTR. Sau đó, nó tối ưu hóa các tín hiệu điều khiển. Việc tối ưu hóa này nhằm đạt được mục tiêu mong muốn. Đồng thời, NMPC tuân thủ các ràng buộc của hệ thống. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các quá trình hóa học. Chúng thường có động học phức tạp và trễ. Việc ứng dụng NMPC vào CSTR thủy phân anhydride acetic cho thấy tiềm năng lớn. Nó có thể cải thiện đáng kể hiệu suất điều khiển.
3.1. Nguyên lý và cấu trúc NMPC
Nguyên lý cơ bản của NMPC dựa trên ba yếu tố chính. Thứ nhất, mô hình dự báo. Mô hình này dự đoán đầu ra của hệ thống trong một khoảng thời gian dự báo. Thứ hai, hàm mục tiêu. Hàm mục tiêu được tối ưu hóa ở mỗi bước thời gian. Nó bao gồm sai số theo điểm đặt và năng lượng điều khiển. Thứ ba, bộ tối ưu hóa. Bộ tối ưu hóa giải bài toán tối ưu. Nó tìm ra chuỗi tín hiệu điều khiển tối ưu. Chỉ tín hiệu đầu tiên của chuỗi này được áp dụng. Sau đó, quá trình lặp lại ở bước thời gian tiếp theo. Cấu trúc NMPC bao gồm một khối mô hình, một khối tối ưu hóa và một khối ước lượng trạng thái. Điều này giúp NMPC xử lý hiệu quả các hệ thống phi tuyến.
3.2. Thuật toán NMPC cho hệ phi tuyến
Tài liệu xây dựng thuật toán điều khiển dự báo thích nghi. Thuật toán này dành cho các hệ song tuyến không dừng và bất định. Các hệ thống như CSTR thường thuộc loại này. Sự bất định có thể xuất phát từ các thông số không chắc chắn. Hoặc từ sự thay đổi trong động học quá trình. Thuật toán NMPC được thiết kế để liên tục cập nhật mô hình. Nó cũng điều chỉnh các thông số điều khiển. Việc này đảm bảo hiệu suất mạnh mẽ. Nó giúp duy trì ổn định hệ thống ngay cả khi có nhiễu. Phương pháp này kết hợp các kỹ thuật ước lượng trạng thái tiên tiến. Mục tiêu là để có được thông tin chính xác về trạng thái hiện tại của CSTR. Thông tin này cần thiết cho quá trình dự báo.
3.3. Ứng dụng NMPC trong CSTR thực tế
Thuật toán NMPC được ứng dụng trực tiếp vào điều khiển thiết bị phản ứng khuấy trộn liên tục. Cụ thể là cho phản ứng thủy phân anhydride acetic. Đây là một bước quan trọng. Nó chuyển đổi lý thuyết thành ứng dụng thực tế. NMPC được cấu hình để điều khiển nhiệt độ và nồng độ. Đây là các biến quá trình quan trọng nhất trong CSTR. Các giới hạn vận hành của CSTR cũng được đưa vào thuật toán. Ví dụ, giới hạn về tốc độ bơm hoặc nhiệt độ làm mát. Việc triển khai NMPC giúp duy trì các biến quá trình gần điểm đặt. Đồng thời, nó xử lý các nhiễu từ bên ngoài một cách hiệu quả. Kết quả cho thấy NMPC có khả năng thích ứng cao. Nó mang lại hiệu suất điều khiển vượt trội so với các phương pháp truyền thống.
IV.Thiết kế hệ thống điều khiển NMPC tối ưu CSTR
Thiết kế một hệ thống điều khiển phi tuyến tối ưu cho CSTR đòi hỏi sự kết hợp nhiều yếu tố. Luận án tập trung vào việc thiết kế và triển khai thực nghiệm. Mục tiêu là chứng minh hiệu quả của NMPC. Quá trình này bắt đầu bằng việc lựa chọn mô hình thí nghiệm phù hợp. CSTR được thiết kế với kích thước hình học cụ thể. Các thông số vận hành được tính toán kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo mô hình thử nghiệm phản ánh đúng đặc điểm của CSTR công nghiệp. Tiếp theo là giai đoạn lập trình và cấu hình hệ thống điều khiển. Bộ điều khiển AC 800M được sử dụng. Đây là một nền tảng mạnh mẽ cho điều khiển công nghiệp. Nó cho phép triển khai các thuật toán phức tạp như NMPC. Giao diện người dùng cũng được thiết kế. Điều này giúp giám sát và điều chỉnh quá trình dễ dàng.
4.1. Lựa chọn thiết bị thử nghiệm CSTR
Việc lựa chọn và thiết kế thiết bị thử nghiệm CSTR là bước đầu tiên. Thiết bị được xây dựng để mô phỏng phản ứng thủy phân anhydride acetic. Kích thước hình học của CSTR được xác định cẩn thận. Điều này đảm bảo nó có thể hoạt động trong điều kiện an toàn và hiệu quả. Các thông số vận hành như lưu lượng dòng vào, nồng độ chất phản ứng và nhiệt độ ban đầu được tính toán. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thử nghiệm thực tế. Môi trường này cho phép so sánh công bằng giữa các chiến lược điều khiển. Việc thiết kế mô hình thử nghiệm giúp xác định các thách thức thực tế. Nó cũng cho phép kiểm tra khả năng của NMPC trong việc đối phó với những thách thức đó.
4.2. Chuẩn bị môi trường điều khiển NMPC
Môi trường điều khiển NMPC được chuẩn bị kỹ lưỡng. Bộ điều khiển AC 800M của ABB được chọn. Đây là một bộ điều khiển mạnh mẽ. Nó hỗ trợ các thuật toán điều khiển tiên tiến. Việc lập trình bộ điều khiển bao gồm cấu hình phần cứng. Các cảm biến và bộ truyền động được kết nối. Giao diện điều khiển và giám sát được thiết kế trực quan. Giao diện này hiển thị các biến quá trình quan trọng. Nó cũng cho phép người vận hành điều chỉnh điểm đặt và các thông số. Quá trình này đảm bảo rằng NMPC có thể giao tiếp hiệu quả với CSTR vật lý. Nó cũng đảm bảo rằng dữ liệu được thu thập chính xác. Đây là bước then chốt để triển khai thành công hệ thống điều khiển tối ưu.
4.3. Nhận dạng đặc tính hệ thống phi tuyến
Nhận dạng đặc tính hệ thống là một phần không thể thiếu. Nó xác định các đặc tính động học của CSTR thực tế. Các thí nghiệm được tiến hành để lấy đặc tính của bơm. Điều này giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa tín hiệu điều khiển và lưu lượng thực tế. Thí nghiệm nhận dạng vòng hở hệ thống cũng được thực hiện. Nó thu thập dữ liệu về phản ứng của CSTR. Dữ liệu này được dùng để hiệu chỉnh mô hình. Nó cũng giúp xác định các thông số quan trọng của hệ thống phi tuyến. Mô hình NMPC dựa vào mô hình hệ thống chính xác. Do đó, bước nhận dạng này đảm bảo NMPC có thể dự báo trạng thái hệ thống một cách đáng tin cậy. Việc này nâng cao hiệu quả và tính ổn định của toàn bộ hệ thống điều khiển.
V.Kết quả thực nghiệm NMPC và ổn định hệ thống
Các thử nghiệm thực tế là bằng chứng cuối cùng cho hiệu quả của NMPC. Luận án trình bày chi tiết kết quả thực nghiệm. NMPC được so sánh trực tiếp với bộ điều khiển PID truyền thống. Thí nghiệm được thực hiện trên CSTR thủy phân anhydride acetic. Kết quả cho thấy NMPC vượt trội đáng kể. Nó duy trì ổn định hệ thống phi tuyến ngay cả trong điều kiện nhiễu. Khả năng điều khiển tối ưu của NMPC được thể hiện rõ ràng. Nó giảm thiểu sai số theo điểm đặt. Đồng thời, NMPC giữ các biến quá trình trong giới hạn an toàn. Phân tích ổn định hệ thống là yếu tố then chốt. NMPC chứng minh khả năng xử lý các điểm vận hành phức tạp. Nó cũng đối phó hiệu quả với các thay đổi động học. Điều này củng cố vị thế của NMPC. NMPC là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng điều khiển quá trình hóa học.
5.1. So sánh hiệu suất NMPC và PID
Thí nghiệm so sánh trực tiếp hiệu suất của NMPC và PID. Bộ điều khiển PID được chỉnh định bằng thực nghiệm. Nó cung cấp một tiêu chuẩn cơ sở để đánh giá. Các thử nghiệm bao gồm thay đổi điểm đặt và tác động nhiễu. Kết quả rõ ràng chỉ ra NMPC có hiệu suất tốt hơn. NMPC phản ứng nhanh hơn với các thay đổi. Nó cũng loại bỏ nhiễu hiệu quả hơn. Hơn nữa, NMPC duy trì các biến quá trình gần điểm đặt ổn định hơn. PID thường gặp khó khăn với tính phi tuyến của CSTR. Nó chỉ hoạt động tốt trong một vùng hẹp. NMPC, ngược lại, thể hiện khả năng thích ứng cao. Nó duy trì điều khiển chính xác trên toàn bộ dải hoạt động.
5.2. Đánh giá ổn định hệ thống phi tuyến
Ổn định hệ thống phi tuyến là một tiêu chí quan trọng. Luận án đánh giá khả năng duy trì ổn định của NMPC cho CSTR. Các thử nghiệm được tiến hành trong nhiều điều kiện khác nhau. Bao gồm cả những thay đổi lớn về điểm đặt. NMPC chứng minh khả năng duy trì hoạt động ổn định. Nó không bị dao động hoặc mất kiểm soát. Điều này đặc biệt ấn tượng với bản chất phi tuyến của CSTR. Khả năng xử lý ràng buộc cũng góp phần vào sự ổn định. NMPC đảm bảo các biến điều khiển và quá trình nằm trong giới hạn cho phép. Điều này ngăn ngừa các tình huống nguy hiểm. Kết quả khẳng định NMPC là một giải pháp điều khiển đáng tin cậy. Nó đảm bảo an toàn và hiệu quả cho CSTR.
5.3. Điều khiển tối ưu trong CSTR
NMPC là phương pháp điều khiển tối ưu. Nó được thiết kế để tối thiểu hóa một hàm mục tiêu. Hàm mục tiêu này thường bao gồm sai số điểm đặt và năng lượng điều khiển. Trong CSTR, NMPC đạt được điều khiển tối ưu. Nó điều chỉnh các biến đầu vào như lưu lượng và nhiệt độ áo. Mục đích là để giữ nồng độ và nhiệt độ phản ứng ở mức mong muốn. Đồng thời, nó giảm thiểu tiêu thụ năng lượng. Kết quả thực nghiệm cho thấy NMPC đạt được điểm đặt nhanh chóng. Nó cũng ít overshoot hơn so với PID. NMPC còn có khả năng phục hồi nhanh chóng sau nhiễu. Điều này có nghĩa là quá trình hoạt động gần với điều kiện tối ưu hơn. Nó cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm.
VI.Triển khai NMPC Dự báo trạng thái điều khiển đa biến
Triển khai NMPC trong CSTR không chỉ cải thiện hiệu suất điều khiển. Nó còn mang lại khả năng dự báo trạng thái hệ thống vượt trội. NMPC sử dụng một mô hình nội tại để dự đoán hành vi tương lai của CSTR. Điều này cho phép hệ thống phản ứng chủ động. Nó điều chỉnh các biến điều khiển trước khi có sai số lớn xảy ra. Đồng thời, NMPC là một phương pháp điều khiển đa biến hiệu quả. Nó có khả năng quản lý đồng thời nhiều đầu vào và đầu ra. Trong CSTR, NMPC có thể điều khiển cả nhiệt độ và nồng độ. Nó sử dụng các biến như lưu lượng chất làm mát và lưu lượng chất phản ứng. Khả năng này rất quan trọng cho các quá trình phức tạp. Nơi mà các biến có sự tương tác lẫn nhau. NMPC cũng nâng cao khả năng giám sát quá trình. Nó cung cấp thông tin chi tiết về trạng thái hiện tại và tương lai của hệ thống.
6.1. Khả năng dự báo trạng thái hệ thống
Khả năng dự báo là cốt lõi của NMPC. NMPC sử dụng một mô hình toán học của CSTR. Mô hình này dự đoán nồng độ và nhiệt độ trong tương lai. Nó dự đoán dựa trên các hành động điều khiển hiện tại và dự kiến. Điều này cho phép NMPC nhìn "trước" trong thời gian. Nó có thể xác định các vấn đề tiềm ẩn. Ví dụ, sự tăng nhiệt độ quá mức hoặc dao động nồng độ. Sau đó, nó thực hiện các điều chỉnh cần thiết. Mục đích là để ngăn chặn sự cố. Khả năng dự báo này mang lại lợi thế lớn. Nó giúp duy trì CSTR ở trạng thái hoạt động tối ưu. Nó cũng giảm thiểu sự biến động của quá trình.
6.2. Điều khiển đa biến hiệu quả CSTR
CSTR thường là một hệ thống điều khiển đa biến. Nhiều đầu vào ảnh hưởng đến nhiều đầu ra. Ví dụ, lưu lượng chất làm mát ảnh hưởng đến nhiệt độ. Lưu lượng chất phản ứng ảnh hưởng đến nồng độ và nhiệt độ. Các biến này không độc lập. NMPC được thiết kế để xử lý hiệu quả các hệ thống như vậy. Nó xem xét tất cả các tương tác đồng thời. Sau đó, nó tính toán các hành động điều khiển tối ưu. Điều này khác với PID. PID thường được triển khai như các vòng lặp đơn biến riêng lẻ. NMPC tối ưu hóa toàn bộ hệ thống. Nó cải thiện hiệu suất tổng thể. Nó cũng giảm thiểu các hiệu ứng phụ không mong muốn.
6.3. Giám sát quá trình CSTR với NMPC
NMPC không chỉ là một bộ điều khiển. Nó còn là công cụ mạnh mẽ để giám sát quá trình. Mô hình nội tại của NMPC liên tục ước lượng trạng thái của CSTR. Điều này cung cấp thông tin chi tiết về nồng độ, nhiệt độ và các biến khác. Người vận hành có thể theo dõi hành vi của hệ thống. Họ có thể nhận diện các xu hướng bất thường. Hoặc các điều kiện hoạt động không mong muốn. NMPC cũng tích hợp các ràng buộc của hệ thống. Điều này giúp đảm bảo hoạt động an toàn. Nó cảnh báo khi hệ thống tiến gần đến các giới hạn. Nhờ đó, NMPC góp phần vào việc quản lý quá trình hiệu quả hơn. Nó tăng cường độ tin cậy và an toàn của CSTR.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG MAI THỊ ĐOAN THANH ỨNG DỤNG ĐIỀU KHIỂN DỰ BÁO PHI TUYẾN CHO THIẾT BỊ PHẢN ỨNG KHUẤY TRỘN LIÊN TỤC Chuyên ngành: Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa Mã số: 62.16 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT Giáo viên hƣớng dẫn 1. Bùi Quốc Khánh 2. Đoàn Quang Vinh Đà Nẵng - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dƣới sự hƣớng dẫn của tập thể các nhà khoa học và các tài liệu tham khảo đã trích dẫn. Kết quả nghiên cứu là trung thực và chƣa đƣợc công bố trên bất cứ một công trình nào khác.
Tác giả luận án Mai Thị Đoan Thanh MỤC LỤC CÁC KÝ HIỆU ĐƢỢC SỬ DỤNG CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu nghiên cứu của luận án. Đối tƣợng, phạm vi và phƣơng pháp nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN VỀ THIẾT BỊ PHẢN ỨNG CÓ KHUẤY TRỘN LIÊN TỤC CSTR. LÝ THUYẾT CƠ BẢN VỀ PHẢN ỨNG HÓA HỌC.
Định nghĩa thiết bị phản ứng. Lý thuyết cơ bản về phản ứng hóa học. PHÂN LOẠI PHẢN ỨNG HÓA HỌC VÀ THIẾT BỊ PHẢN ỨNG. Phân loại phản ứng hóa học:.
Phân loại thiết bị phản ứng:. ĐỘNG HỌC CHUNG THIẾT BỊ PHẢN ỨNG CÓ THỂ TÍCH KHÔNG ĐỔI. Phƣơng trình cân b ng khối lƣợng. Phƣơng trình cân b ng thành phần của phản ứng.
Phƣơng trình cân b ng năng lƣợng. ĐỘNG HỌC THIẾT BỊ PHẢN ỨNG KHUẤY TRỘN LIÊN TỤC (CSTR – CONTINUOUS STIRRED TANK REACTOR). Khái quát chung về thiết bị phản ứng khuấy trộn liên tục. Cấu trúc phổ biến CSTR trong công nghiệp.
Động học quá trình của một thiết bị phản ứng. XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐIỀU KHIỂN THIẾT BỊ PHẢN ỨNG CSTR 13 1. Phân tích các biến. Xác định bậc tự do của mô hình.
Đánh giá tính xen kênh và tính phi tuyến. TÓM TẮT NHỮNG CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ GẦN ĐÂY VỀ ĐIỀU KHIỂN THIẾT BỊ PHẢN ỨNG KHUẤY TRỘN LIÊN TỤC CSTR. Những công trình nghiên cứu về động học quá trình thiết bị phản ứng khuấy trộn liên tục CSTR. Những công trình nghiên cứu về điều khiển phản hồi tuyến tính dùng bộ PID và các biến thể.
Những công trình nghiên cứu về điều khiển phi tuyến. Những công trình nghiên cứu có phƣơng trình cân b ng năng lƣợng của nƣớc trong jacket. Các công trình nghiên cứu dùng MPC để điều khiển thiết bị phản ứng CSTR. ĐỊNH HƢỚNG NGHIÊN CỨU CSTR.
KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. THIẾT LẬP MÔ HÌNH ĐIỀU KHIỂN THIẾT BỊ PHẢN ỨNG KHUẤY TRỘN LIÊN TỤC THỦY PHÂN ANHYDRIDE ACETIC. PHẢN ỨNG THỦY PHÂN ANHYDRIDE ACETIC TRONG CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT ACID ACETIC. THIẾT KẾ MÔ HÌNH THỬ NGHIỆM THIẾT BỊ PHẢN ỨNG THỦY PHÂN ANHYDRIDE ACETIC.
Lựa chọn kích thƣớc hình học. Tính toán thông số vận hành. XÂY DỰNG MÔ HÌNH MÔ PHỎNG KIỂM TRA THIẾT KẾ THIẾT BỊ PHẢN ỨNG. Mô hình mô phỏng thiết bị phản ứng trong giai đoạn khởi động 31 2.
Mô hình mô phỏng thiết bị phản ứng trong giai đoạn phản ứng. MÔ PHỎNG ĐIỀU KHIỂN TUYẾN TÍNH DÙNG PHẢN HỒI ĐẦU RA VỚI BỘ ĐIỀU KHIỂN PID CHO THIẾT BỊ PHẢN ỨNG THỦY PHÂN ANHYDRIDE ACETIC. Xét trƣờng hợp khi có nhiễu tác động. Nhiễu lƣu lƣợng đầu ra F2 10%.
Nhiễu đồng thời. KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. THIẾT KẾ BỘ ĐIỀU KHIỂN DỰ BÁO THÍCH NGHI CHO HỆ SONG TUYẾN BẤT ĐỊNH VÀ ÁP DỤNG VÀO ĐIỀU KHIỂN HỆ PHẢN ỨNG KHUẤY TRỘN LIÊN TỤC THỦY PHÂN ANHYDRIDE ACETIC. TỔNG QUAN VỀ ĐIỀU KHIỂN DỰ BÁO.
Cấu trúc và nguyên lý làm việc của bộ điều khiển dự báo. Các phƣơng pháp điều khiển dự báo cơ bản. XÂY DỰNG BỘ ĐIỀU KHIỂN DỰ BÁO THÍCH NGHI CHO HỆ SONG TUYẾN KHÔNG DỪNG VÀ BẤT ĐỊNH. Xây dựng thuật toán điều khiển dự báo cho hệ song tuyến.
Ứng dụng vào điều khiển thiết bị phản ứng khuấy trộn liên tục thủy phân anhydride acetic. KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. MỤC TIÊU CỦA THỰC NGHIỆM. MÔ HÌNH THÍ NGHIỆM.
TRÌNH TỰ THỰC NGHIỆM. LẬP TRÌNH BỘ ĐIỀU KHIỂN AC 800M. Cấu hình phần cứng. Thiết kế và xây dựng giao diện.
THÍ NGHIỆM XÁC ĐỊNH ĐẶC TÍNH CỦA HỆ. Thí nghiệm lấy đặc tính bơm B1, B2:. Nhận dạng vòng hở hệ thống. MÔ PHỎNG HỆ ĐIỀU KHIỂN VÓI THÔNG SỐ MÔ HÌNH THÍ NGHIỆM.
Sự phụ thuộc của nồng độ chất phản ứng vào nhiệt độ lò phản ứng T. Mô phỏng hệ điều khiển. THÍ NGHIỆM VỚI BỘ ĐIỀU KHIỂN PID. Chỉnh định thông số bộ điều khiển PID b ng thực nghiệm.
98 Quá trình chỉnh định gồm các bƣớc sau:. Tiến hành thí nghiệm. Sơ đồ ghép nối bộ điều khiển AC800M với mô hình thí nghiệm99 4.4 Lập sơ đồ điều khiển:. Kết quả thí nghiệm với điều khiển PID.
THÍ NGHIỆM VỚI BỘ ĐIỀU KHIỂN NMPC .1 Sơ đồ điều khiển trong AC800M. Kết quả thí nghiệm điều khiển NMPC. 103 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
11010 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN… 117 CÁC KÝ HIỆU ĐƢỢC SỬ DỤNG Ký hiệu Giải thích aj hệ số tỷ lƣợng chất j trong phản ứng j hóa thế thành phần thứ j trong phản ứng pj áp suất riêng phần thành phần j aij hệ số tỷ lƣợng chất i trong phản ứng j P công suất nhiệt đƣa ra khỏi thiết bị phản ứng ri tốc độ phản ứng chất i bậc phản ứng Mi khối lƣợng chất i Ci nồng độ chất i k' h ng số tốc độ phản ứng k0 hệ số trƣớc hàm mũ của mỗi phản ứng E# năng lƣợng hoạt hóa của phản ứng R h ng số chất khí lý tƣởng T nhiệt độ phản ứng Ci1 nồng độ chất i ban đầu Tc h ng số thời gian phản ứng lƣu lƣợng dung dịch đƣa vào l phản ứng của chất tham gia phản F1i ứng F2i lƣu lƣợng sản ph m đầu ra ^ ^ h1i , h 2i hàm enthalpy riêng phần của thành phần i đầu vào và đầu ra ^ ui hàm nội năng riêng của thành phần i V thể tích dung dịch phản ứng Q công suất nhiệt cấp cho bình phản ứng KT hệ số truyền nhiệt A diện tích truyền nhiệt T j1 , T j 2 nhiệt độ môi chất nóng trong jacket đầu vào và đầu ra khối lƣợng riêng của chất phản ứng Cp nhiệt dung riêng của chất phản ứng Vj thể tích jacket C pj nhiệt dung riêng của môi chất gia nhiệt j khối lƣợng riêng của môi chất gia nhiệt Fj lƣu lƣợng môi chất cấp cho jacket C A1 , C A2 nồng độ đầu vào và ra của chất A phản ứng T1 nhiệt độ đầu vào của chất phản ứng h mức dung dich trong bình phản ứng H nhiệt của phản ứng yk tín hiệu ra wk tín hiệu đặt ek sai lệch giữa tín hiệu ra với tín hiệu đặt k , k các thành phần bất định / , / những giá trị ƣớc lƣợng của , k ở thời điểm k k u1 tín hiệu điều khiển nồng độ sản ph m đầu ra u2 tín hiệu điều khiển mức dung dịch CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT AGPC Alternative Generalized Predictive Control CSTR Continuous Stirred Tank Reactor CV Control Valse DMC Dynamic Matrix Control GPC Generalized predictive control MIMO Multiple Input Multiple Output MAC Model Algorithmic Control NMPC Nonlinear-Model Predictive Control PCS Process Control System PFR Plug Flow Reactor PV Preset Value P&ID Process and Intrumentation Diagram PID Proportional Integral Derivative SP Setpoint SISO Single Input Single Output DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Thông số ban đầu thiết bị phản ứng. Thông số thiết bị phản ứng CSTR .29 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 Nguyên lý thiết bị phản ứng .2 Nguyên lý thiết bị phản ứng CSTR .3 Cấu trúc phổ biến CSTR trong công nghiệp.4 Mô hình cấu trúc điều khiển của thiết bị phản ứng .5 Đồ thị sự phụ thuộc của C A2 theo T và k ' theo T .6 Cấu trúc điều khiển PID kết hợp với logic mờ .7 Cấu trúc điều khiển dùng bộ điều khiển ANN .8 Cấu trúc điều khiển theo phƣơng pháp NNAGPC .1 Cấu trúc phân tử phản ứng thủy phân anhydride acetic .2 Quy trình công nghệ sản xuất acid acetic b ng phƣơng pháp thủy phân acetic anhydide .3 Cấu trúc mô hình thiết bị phản ứng .4 Giản đồ công nghệ (PD-Process Diagram) thiết bị phản ứng khuấy trộn ………………….5 Đáp ứng nhiệt độ phản ứng T trong giai đoạn khởi động.6 Đáp ứng nồng độ sản ph m đầu ra C A2 trong giai đoạn khởi động .7 Mô hình mô phỏng thiết bị phản ứng trong giai đoạn phản ứng .8 Mô hình mô phỏng điều khiển phản hồi PID thiết bị phản ứng CSTR .9 Bộ tham số PID điều khiển nhiệt độ .10 Bộ tham số PID điều khiển mức .11 Sai lệch nồng độ đầu ra C A2 khi nhiễu CA1 10%; T1 10% ( C A2 đạt 4,192 kg/m3, sai lệch 12,6%) .12 Sai lệch nồng độ đầu ra và mức dung dịch h khi F2 10% tác động .13 Sai lệch nồng độ đầu ra và mức dung dịch khi 4 nhiễu tác động đồng thời38 Hình 3.1 Cấu trúc cơ bản của một hệ điều khiển dự báo.2 Nguyên lý làm việc theo vòng quét của bộ điều khiển dự báo .3 Sai lệch nồng độ đầu ra C A2 khi thay đổi giá trị đặt 10% .4 Sai lệch nồng độ đầu ra C A2 khi thay đổi giá trị đặt 10% (phóng to) .5 Tín hiệu điều khiển u1 điều khiển nồng độ C A2 bám lƣợng đặt 10% .6 Tín hiệu điều khiển u1 điều khiển nồng độ C A2 bám lƣợng đặt 10% (phóng to) .7 Đáp ứng h (mức) khi thay đổi giá trị đặt cho C A2 10% .9 Tín hiệu điều khiển u2 điều khiển quá trình mức khi C A2 thay đổi lƣợng đặt .10 Tín hiệu điều khiển u2 điều khiển quá trình mức khi C A2 thay đổi lƣợng đặt (phóng to) .11 Đáp ứng của hệ khi nhiễu CA1 10%; T1 10% .12 Đáp ứng của hệ khi nhiễu F2 tăng 10% .13 Đáp ứng của hệ khi nhiễu F2 giảm 10% .14 Đáp ứng của hệ khi F2 giảm 10%, C A1 tăng 10% và T1 tăng 10% .15 Đáp ứng của hệ khi F2 giảm 10%, C A1 giảm 10%, T1 tăng 10%. Sơ đồ P&ID mô hình thí nghiệm thiết bị phản ứng khuấy trộn liên tục CSTR cho sản ph m acid acetic.
Mô hình thí nghiệm hoàn chỉnh. Cấu hình phần cứng cho Compact Control Builder AC 800M. Khai báo các biến chƣơng trình điều khiển PID. Gán biến Analog Input.
Gán biến Analog Output .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Thị Đoan Thanh (2018). Điều khiển Dự báo Phi tuyến cho Thiết bị Phản ứng Khuấy trộn [Luận án tiến sĩ, Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dieu-khien-du-bao-phi-tuyen-thiet-bi-phan-ung-khuay-tron
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều khiển Dự báo Phi tuyến cho Thiết bị Phản ứng Khuấy trộn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Điều khiển dự báo phi tuyến ứng dụng cho thiết bị phản ứng khuấy trộn liên tục. Tối ưu hóa hiệu suất quy trình.
Luận án "Điều khiển Dự báo Phi tuyến cho Thiết bị Phản ứng Khuấy trộn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Điều khiển Dự báo Phi tuyến cho Thiết bị Phản ứng Khuấy trộn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều khiển Dự báo Phi tuyến cho Thiết bị Phản ứng Khuấy trộn" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Điều khiển Dự báo Phi tuyến cho Thiết bị Phản ứng Khuấy trộn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều khiển Dự báo Phi tuyến cho Thiết bị Phản ứng Khuấy trộn" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều khiển Dự báo Phi tuyến cho Thiết bị Phản ứng Khuấy trộn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.