Nghiên cứu dịch tễ học một số loài ấu trùng sán lá truyền lây qua cá chép cyprin
Luận án: Nghiên cứu dịch tễ học một số loài ấu trùng sán lá truyền lây qua cá chép cyprinus carpio và biện pháp phòng trị luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về
Năm xuất bản
Số trang
137
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu dịch tễ học sán lá: Tổng quan và mục tiêu
- Số trang:
- 137 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Thú Y
- Tác giả:
- Kim Văn Vạn
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu dịch tễ học sán lá Tổng quan và mục tiêu
Nghiên cứu này khảo sát dịch tễ học sán lá, một vấn đề cấp thiết trong nuôi trồng thủy sản. Sán lá gây ra thiệt hại lớn cho ngành. Đề tài tập trung vào các loài ấu trùng sán lá truyền lây, đặc biệt trên cá chép. Nâng cao hiểu biết về chu trình sán lá, vật chủ trung gian là trọng tâm. Các yếu tố dịch tễ ảnh hưởng đến sự lây nhiễm được phân tích. Mục tiêu là cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược phòng chống sán lá hiệu quả. Giảm thiểu tác động của bệnh sán lá đến sản xuất. Giám sát dịch tễ sán lá là hoạt động liên tục, cần được thực hiện chặt chẽ. Việc này bảo vệ sức khỏe vật nuôi và an toàn thực phẩm.
1.1. Tính cấp thiết và bối cảnh nghiên cứu
Nền kinh tế thủy sản Việt Nam phát triển nhanh chóng. Ngành nuôi trồng thủy sản đối mặt nhiều thách thức. Dịch bệnh, đặc biệt do ký sinh trùng sán lá, gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể. Các bệnh ký sinh trùng ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Công tác nghiên cứu dịch tễ học sán lá trở nên cần thiết. Nâng cao hiểu biết về ấu trùng sán lá giúp kiểm soát dịch bệnh. Khu vực Đồng bằng sông Hồng có mật độ dân số cao. Môi trường nuôi trồng thủy sản tại đây tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Các yếu tố môi trường và tập quán nuôi ảnh hưởng đến sự lây lan. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học. Dữ liệu này hỗ trợ các biện pháp phòng chống sán lá hiệu quả.
1.2. Mục tiêu chính của đề tài dịch tễ học
Đề tài tập trung xác định các loài ấu trùng sán lá truyền lây. Chúng ký sinh trên một số loài cá, đặc biệt là cá chép. Mục tiêu bao gồm mô tả đặc điểm dịch tễ học sán lá. Các đặc điểm này liên quan đến tỷ lệ và cường độ nhiễm. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của ấu trùng sán lá. Ảnh hưởng này tác động đến sinh trưởng và phát triển của vật chủ. Đề tài cũng khảo sát chu trình sán lá. Xác định vật chủ trung gian là trọng tâm. Kết quả cung cấp cơ sở dữ liệu. Dữ liệu này hỗ trợ xây dựng chiến lược phòng chống sán lá. Giảm thiểu thiệt hại do bệnh sán lá gây ra là mục tiêu cuối cùng. Giám sát dịch tễ sán lá thường xuyên là cần thiết.
1.3. Khái quát về ký sinh trùng sán lá
Ký sinh trùng sán lá thuộc ngành Platyhelminthes. Chúng là tác nhân gây bệnh phổ biến ở động vật thủy sản. Các loài sán lá có chu trình sống phức tạp. Chu trình này thường liên quan đến nhiều vật chủ. Ấu trùng sán lá là giai đoạn quan trọng trong chu trình. Giai đoạn này gây bệnh trực tiếp cho vật chủ trung gian thứ hai. Cá chép là một vật chủ trung gian tiềm năng. Bệnh sán lá thường gây ra các triệu chứng đa dạng. Các triệu chứng này ảnh hưởng đến sức khỏe vật chủ. Hiểu rõ về đặc điểm sinh học của ký sinh trùng sán lá. Việc này hỗ trợ xác định đường lây truyền sán lá. Đồng thời, giúp phát triển phương pháp phòng ngừa.
II.Chu trình sán lá vật chủ trung gian Đặc điểm sinh học
Sán lá sở hữu vòng đời phức tạp, liên quan đến nhiều vật chủ trung gian. Hiểu rõ chu trình này rất quan trọng để kiểm soát bệnh. Các giai đoạn phát triển từ trứng đến ấu trùng đuôi đều cần vật chủ cụ thể. Đặc biệt, vật chủ trung gian như ốc và cá đóng vai trò then chốt trong đường lây truyền sán lá. Sự đa dạng của ấu trùng sán lá đòi hỏi phân loại chính xác. Điều này giúp xác định đặc tính gây bệnh của từng loài. Phân tích chu trình sán lá giúp nhận diện các điểm yếu trong chuỗi lây truyền. Từ đó, các biện pháp phòng chống sán lá có thể được triển khai hiệu quả. Giám sát các quần thể vật chủ trung gian là một phần quan trọng của dịch tễ học sán lá.
2.1. Vòng đời sán lá và các giai đoạn phát triển
Sán lá có vòng đời phức tạp. Sán trưởng thành sống trong vật chủ cuối cùng. Chúng đẻ trứng, trứng được thải ra môi trường nước. Trứng nở thành ấu trùng lông bơi (miracidium). Ấu trùng này tìm đến vật chủ trung gian thứ nhất, thường là các loài ốc. Trong ốc, ấu trùng phát triển qua các giai đoạn. Các giai đoạn này bao gồm túi bào tử (sporocyst) và redia. Sau đó, chúng phát triển thành ấu trùng đuôi (cercaria). Ấu trùng đuôi rời ốc và bơi tự do trong nước. Chúng tìm vật chủ trung gian thứ hai, thường là cá hoặc các loài thủy sinh khác. Tại đây, ấu trùng đuôi hóa kén thành metacercaria. Kén này chờ được ăn bởi vật chủ cuối cùng. Vật chủ cuối cùng nhiễm bệnh khi ăn phải vật chủ trung gian thứ hai. Chu trình sán lá tiếp tục.
2.2. Vai trò của vật chủ trung gian trong truyền lây
Vật chủ trung gian đóng vai trò then chốt. Chúng giúp hoàn thành chu trình sán lá. Vật chủ trung gian thứ nhất (ốc) là nơi ấu trùng nhân lên. Vật chủ trung gian thứ hai (cá) là nơi ấu trùng tích lũy. Mật độ vật chủ trung gian ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm. Sự hiện diện của chúng là yếu tố quyết định đường lây truyền sán lá. Kiểm soát vật chủ trung gian là biện pháp hiệu quả. Điều này giúp cắt đứt chuỗi lây truyền. Cá chép là vật chủ trung gian phổ biến. Cá chép có thể mang nhiều loại ấu trùng sán lá. Giám sát các quần thể vật chủ trung gian là cần thiết. Nó giúp dự báo nguy cơ bệnh sán lá. Đây là yếu tố quan trọng trong dịch tễ học sán lá.
2.3. Phân loại và đặc điểm ấu trùng sán lá phổ biến
Các loài ấu trùng sán lá đa dạng. Chúng khác nhau về hình thái và kích thước. Mỗi loài có đặc điểm sinh học riêng. Việc phân loại chính xác ấu trùng sán lá rất quan trọng. Nó giúp xác định nguồn gốc và đặc tính gây bệnh. Một số loài ấu trùng phổ biến gây bệnh cho cá. Ví dụ bao gồm các loài thuộc họ Opisthorchiidae hoặc Clinostomidae. Đặc điểm ký sinh của ấu trùng cũng khác nhau. Một số ký sinh trên da, vây, mang. Một số khác ký sinh trong cơ quan nội tạng. Hiểu rõ đặc điểm này giúp chẩn đoán và điều trị. Nó cũng hỗ trợ trong công tác phòng chống sán lá. Nghiên cứu dịch tễ học sán lá dựa trên việc nhận diện chính xác các loài này.
III.Tác động ấu trùng sán lá lên cá chép Ảnh hưởng sinh trưởng
Ấu trùng sán lá gây ra nhiều tác động tiêu cực lên cá chép. Mức độ nhiễm và phân bố của chúng trên cơ thể cá có thể rất khác nhau. Cá nhiễm bệnh thường biểu hiện chậm lớn, gầy yếu và giảm sức đề kháng. Điều này làm giảm giá trị thương phẩm và gây thiệt hại kinh tế. Nghiên cứu cần đánh giá định lượng cường độ và tỷ lệ nhiễm. Phân tích các đường lây truyền sán lá là cần thiết. Việc này giúp xác định nguồn gốc và biện pháp ngăn chặn. Các yếu tố nguy cơ nhiễm sán cũng được xem xét. Mục tiêu là phát triển chiến lược phòng chống sán lá nhằm bảo vệ đàn cá. Giảm thiểu rủi ro bệnh sán lá cho các hệ thống nuôi.
3.1. Mức độ nhiễm và phân bố ấu trùng sán lá trên cá
Mức độ nhiễm ấu trùng sán lá trên cá chép rất đa dạng. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm tuổi cá, môi trường sống và mật độ vật chủ trung gian. Cá con thường dễ nhiễm hơn cá trưởng thành. Cá nuôi trong ao đất, môi trường tự nhiên có tỷ lệ nhiễm cao. Ấu trùng sán lá phân bố không đồng đều trên cơ thể cá. Chúng thường tập trung ở mang, vây, da, cơ và các cơ quan nội tạng. Sự phân bố này phụ thuộc vào loài sán lá. Cường độ nhiễm cao gây ra tác động nghiêm trọng. Giám sát dịch tễ sán lá cần theo dõi các chỉ số này để hiểu rõ tình hình.
3.2. Ảnh hưởng của ký sinh trùng sán lá đến sức khỏe cá
Ký sinh trùng sán lá gây nhiều tác hại. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cá chép. Cá bị nhiễm thường chậm lớn, gầy yếu. Sức đề kháng của cá giảm sút. Cá dễ mắc các bệnh thứ phát khác. Nhiễm trùng nặng có thể gây chết hàng loạt. Đặc biệt ở cá con hoặc cá trong điều kiện nuôi kém. Tổn thương cơ học do ấu trùng gây ra. Các tổn thương này tạo điều kiện cho vi khuẩn, nấm xâm nhập. Ẩn chứa nguy cơ về an toàn thực phẩm. Ký sinh trùng sán lá làm giảm giá trị thương phẩm. Thiệt hại kinh tế cho người nuôi là đáng kể. Đây là một vấn đề trọng tâm trong dịch tễ học sán lá.
3.3. Các đường lây truyền sán lá cho vật chủ chính
Đường lây truyền sán lá chủ yếu qua chuỗi thức ăn. Vật chủ chính nhiễm bệnh khi ăn phải cá chép. Cá chép mang ấu trùng sán lá (metacercaria). Cá nhỏ, động vật thủy sinh cũng là vật chủ trung gian. Chim ăn cá cũng đóng vai trò trong phân tán trứng sán. Nước ô nhiễm bởi phân chứa trứng sán. Đây là nguồn lây nhiễm ban đầu cho ốc. Việc quản lý chất thải là quan trọng. Kiểm soát các loài vật chủ trung gian là cần thiết. Thực hành nuôi trồng an toàn giúp giảm đường lây truyền sán lá. Giảm thiểu yếu tố nguy cơ nhiễm sán là mục tiêu quan trọng.
IV.Phương pháp giám sát dịch tễ sán lá Kỹ thuật chẩn đoán
Để đánh giá chính xác tình hình dịch tễ học sán lá, các phương pháp giám sát và chẩn đoán đóng vai trò then chốt. Việc thu mẫu cá chép từ các ao nuôi và môi trường tự nhiên được thực hiện định kỳ. Giám định ấu trùng sán lá bằng kỹ thuật ép mô và tiêu bản giúp nhận diện loài. Đánh giá cường độ và tỷ lệ nhiễm sán lá cung cấp dữ liệu quan trọng. Các kỹ thuật này cho phép phát hiện sớm và theo dõi sự lây lan của bệnh sán lá. Độ chính xác của chẩn đoán là yếu tố quyết định hiệu quả của các biện pháp phòng chống sán lá. Giám sát liên tục giúp đưa ra quyết định kịp thời cho công tác quản lý dịch bệnh.
4.1. Phương pháp thu mẫu và giám định ấu trùng sán lá
Thu mẫu cá chép từ các ao nuôi và môi trường tự nhiên. Các mẫu được thu thập định kỳ. Số lượng mẫu cần đủ lớn để đại diện cho quần thể. Giám định ấu trùng sán lá được thực hiện trong phòng thí nghiệm. Kỹ thuật mổ khám tổng quát cá. Kiểm tra các cơ quan nội tạng và bên ngoài. Phát hiện các nang kén chứa ấu trùng sán lá. Phương pháp này giúp xác định tỷ lệ nhiễm. Nó cũng ước lượng cường độ nhiễm. Đây là bước đầu tiên và quan trọng trong nghiên cứu dịch tễ học sán lá.
4.2. Kỹ thuật ép mô và tiêu bản để phát hiện
Kỹ thuật ép mô là phương pháp hiệu quả. Mô bị nghi ngờ nhiễm được ép mỏng giữa hai lam kính. Quan sát dưới kính hiển vi để phát hiện ấu trùng sán lá. Kỹ thuật này áp dụng cho các mô như mang, vây, da, hoặc gan. Đối với ấu trùng kích thước nhỏ. Việc tạo tiêu bản nhuộm màu là cần thiết. Tiêu bản giúp nhận dạng chi tiết hình thái. Phân biệt các loài ấu trùng sán lá khác nhau. Đây là bước quan trọng trong giám sát dịch tễ sán lá. Độ chính xác của phương pháp giúp đưa ra kết luận đáng tin cậy.
4.3. Đánh giá cường độ và tỷ lệ nhiễm sán lá
Tỷ lệ nhiễm là phần trăm cá bị nhiễm trong tổng số cá kiểm tra. Cường độ nhiễm là số lượng ấu trùng trung bình trên mỗi cá bị nhiễm. Cả hai chỉ số này đều quan trọng. Chúng phản ánh tình hình dịch tễ học sán lá. Phân tích dữ liệu thống kê giúp đánh giá mức độ nguy hiểm. Theo dõi các chỉ số này qua thời gian. Điều này giúp nhận diện xu hướng dịch bệnh. Giám sát dịch tễ sán lá cần có sự chính xác cao. Dữ liệu này hỗ trợ quyết định về phòng chống sán lá. Nó giúp xác định các yếu tố nguy cơ nhiễm sán.
V.Yếu tố nguy cơ phòng chống sán lá Giải pháp hiệu quả
Phòng chống sán lá đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố nguy cơ nhiễm sán. Mật độ nuôi, chất lượng nước và sự hiện diện của vật chủ trung gian đều ảnh hưởng đến sự lây lan. Các biện pháp phòng chống sán lá tổng hợp bao gồm quản lý môi trường, kiểm soát thức ăn và vệ sinh ao nuôi. Giám sát dịch tễ sán lá định kỳ là cần thiết để phát hiện sớm. Quản lý chặt chẽ các yếu tố rủi ro giúp bảo vệ sức khỏe đàn cá. Mục tiêu là phát triển các giải pháp bền vững nhằm giảm thiểu bệnh sán lá và thiệt hại kinh tế. Nâng cao nhận thức của người nuôi về đường lây truyền sán lá cũng rất quan trọng.
5.1. Các yếu tố nguy cơ nhiễm sán lá trong môi trường nuôi
Nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm sán lá. Mật độ nuôi quá cao gây stress cho cá. Chất lượng nước kém tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh. Sự hiện diện của vật chủ trung gian (ốc, cá tạp) là nguy cơ lớn. Ao nuôi gần các nguồn nước ô nhiễm. Nguồn nước này chứa trứng sán. Thức ăn không đảm bảo vệ sinh cũng là đường lây truyền. Các tập quán nuôi truyền thống có thể thiếu kiểm soát. Yếu tố nguy cơ nhiễm sán lá cần được đánh giá định kỳ. Việc này giúp xác định các điểm yếu trong hệ thống nuôi trồng thủy sản. Nắm rõ các yếu tố này giúp cải thiện công tác phòng chống sán lá.
5.2. Biện pháp phòng chống sán lá tổng hợp
Phòng chống sán lá đòi hỏi giải pháp tổng hợp. Quản lý môi trường ao nuôi chặt chẽ. Loại bỏ vật chủ trung gian như ốc và cá tạp. Cải thiện chất lượng nước, định kỳ khử trùng ao. Sử dụng thức ăn công nghiệp có kiểm soát. Tránh cho cá ăn thức ăn tươi sống không rõ nguồn gốc. Áp dụng các biện pháp vệ sinh phòng bệnh. Tăng cường sức đề kháng cho cá bằng dinh dưỡng hợp lý. Sử dụng thuốc điều trị khi cần thiết. Tuân thủ liều lượng và thời gian khuyến cáo. Đây là các biện pháp quan trọng để giảm thiểu bệnh sán lá và bảo vệ vật nuôi.
5.3. Giám sát dịch tễ sán lá định kỳ và quản lý
Giám sát dịch tễ sán lá là hoạt động liên tục. Kiểm tra định kỳ sức khỏe đàn cá. Thu mẫu để phân tích tỷ lệ và cường độ nhiễm. Theo dõi sự biến động của các loài ấu trùng sán lá. Thiết lập hệ thống cảnh báo sớm. Chia sẻ thông tin giữa các cơ sở nuôi. Quản lý chặt chẽ các yếu tố nguy cơ. Áp dụng các quy trình nuôi an toàn sinh học. Đây là chiến lược lâu dài. Nó giúp bảo vệ sản xuất thủy sản bền vững. Giám sát hiệu quả giảm thiểu thiệt hại do ký sinh trùng sán lá gây ra. Đồng thời, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm thủy sản.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (137 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộB ăGIỄOăD CăVĨăĐĨOăT O TR NGăĐ IăH CăNỌNGăNGHI PăH̀ăṆI KIMăVĔNăV N MẩăS NG IăH NGăD NăKHOA H PGS.ăNGUY NăVĔNăTH PGS.ăNGUY NăTH ă HĨăN I,ă2013 L IăCAMăĐOAN Tôiă xină camă đoană rằngă nhữngă s ăli uă trongăbáoă cáoă nƠyă lƠ trungăthựcăvƠăchínhăxác,ălƠăk tăqu ăc aăquáătrìnhăthựcăhi năLu năánăTi năsƿ khôngăsaoăchépăc aăb tăkỳătácăgi ănƠoăkhác. Tôiăxinăcamăđoanăm iătƠiăli uăthamăkh oăđưătríchăd năđ uăđ cănêuăt trongăph nătƠiăli uăthamăkh o ảà Nội, ngày năm 201 Nghiên cứu sinh KimăVĕnăV n L IăC Mă N §Ó ®¹t ®- îc kÕt qu¶ nh- ngµy h«m nay Nghiªn cøu sinh nhËn ®- îc rÊt nhiÒu sù gióp ®ì quý b¸u, tËn t×nh tõ tËp thÓ thÇy, c« h- íng dÉn. Nh©n ®©y xin göi lêi c¶m ¬n s©u s¾c ®Õn PGS. NguyÔn V¨n Thä, PGS.
NguyÔn ThÞ Lan (Khoa Thó Y, Tr- êng §HNN Hµ Néi), GS. Kurt Buchmann, GS. Anders Dalgaard (§H Copenhagen, §an M¹ch) vµ PGS. Nh©n ®©y xin c¶m ¬n sù gióp ®ì ch©n thµnh tõ c¸c thÇy, c«, anh chÞ em ®ång nghiÖp; Mäi nghiªn cøu dï thµnh c«ng hay ch- a thµnh c«ng kh«ng thÓ kh«ng nh¾c ®Õn kinh phÝ, trong nghiªn cøu nµy ngoµi sù nç lùc tõ gia ®×nh Nghiªn cøu sinh cßn nhËn ®- îc sù gióp ®ì kinh phÝ tõ Dù ¸n Ký sinh trïng truyÒn l©y FIBOZOPA (ViÖn Nghiªn cøu Nu«i trång Thñy s¶n 1), Trung t©m Ph¸t triÓn liªn ngµnh ViÖt-BØ (Tr- êng §HNN Hµ Néi).
Nh©n ®©y NCS xin göi lêi c¶m ¬n ®Õn c¸c nhµ tµi trî; Trong qu¸ tr×nh thùc hiÖn LuËn ¸n Nghiªn cøu sinh cßn nhËn ®- îc nhiÒu sù gióp ®ì tõ c¸c ®èi t¸c cïng thùc hiÖn Dù ¸n FIBOZOPA nh- Trung t©m Quan tr¾c, c¶nh b¸o M«i tr- êng vµ DÞch bÖnh (ViÖn NCNTTTS1), Bé m«n Ký sinh trïng (ViÖn Thó Y-Quèc gia), Bé m«n KST (ViÖn KST, sèt rÐt TW), Bé m«n KST (ViÖn Sinh th¸i Tµi nguyªn Sinh vËt), Bé m«n KST (Tr- êng §¹i häc Y Mahidol-Th¸i Lan). Nh©n ®©y t«i xin göi lêi c¶m ¬n tíi toµn thÓ c¸c anh chÞ em trong Dù ¸n ®· chia sÎ, cung cÊp nguån mÉu còng nh- th«ng tin khoa häc. C©y cã céi, n- íc cã nguån, kh«ng thÓ kh«ng nh¾c tíi sù ®éng viªn, sÎ chia tinh thÇn tõ bè, mÑ, anh chÞ em hai bªn gia ®×nh cïng vî vµ 2 con th©n yªu ®· ®éng viªn, khÝch lÖ kÞp thêi ®Ó hoµn thµnh tèt nghiªn cøu nµy. Hµ Néi, ngµy 2 th¸ng 12 n¨m 2013 Nghiªn cøu sinh Kim V¨n V¹n M CăL C iăcamăđoan mă n ữ ắ Đ aăđ ụănghƿaăkhoaăh ự aăđ ữngăđóngăgópăm Ch ngă1.ăT căvƠăph ngăphápănghiênăc đ iăt iăvƠăđặcăđi Cácăgiaiăđo ngă ng,ănuôiăcáăchép Vòngăđ Đặcăđi đ Đặcăđi ỳ Ngĕnăchặ ự ự căđ nălỦămôiătr năđ 1.ăNgĕnăchặ ử tă th ngă dùngă đi 1.ăSulphatăđ Ch ngă2.ăN IăDUNGăVĨăPH NGăPHỄPăNGHIểNăC iăgianăvƠăđ aăđi iăgianăvƠăđ aăđi iă giană vƠă đ aă đi ự iă giană vƠă đ aă đi ự nhă h trùngă sánă lênă sinhă tr ử tăđi Ph ngăpháp 2.ăPh ngăphápăthuăm Ph ngăphápăépămô Ph ngăphápătiêuăc 2.ăPh ngăphápăgi ự Ph ngăphápătheoădõiă nhăh aăATSLălênăsinhătr chépăh ngăvƠăcáăchépăgi ử măđ Ph ngăphápătínhătoánăvƠăxử Ch ngă3.ăK uătrùngăsánăláătrênăcáăchépăh ng uătrùngăsánăláătrênăcáăchépăth ngăph ự ự ựt ngăđ ự nhăh uătrùngăsánăláălênăsinhătr chépăh ngăvƠăcáăchépăgi ngătr căkhiă ng,ănuôiăcáăchép ử trùngăn căaoătr ChĕmăsócăvƠăqu ử măđi đi dùngă Formalină đi dùngăPraziquantelăđi DANHăM CăCÁCăCH ăVI TăT T Từăvi tăt t Ngh aăđ yăđ uătrùngăsánălá CĐN C ngăđ ănhi m Cộng sự ĐBSCL Đ ngăbằngăsôngăCửuălong ĐBSH Đ ngăbằngă ôngăH ng truy nălơyăquaăcá) H pătácăx hăhi năvi c r ngăTh yă n Tỷăl ănhi m DANHăM CăCÁCăB NG Tênăb ng ngăđ uăcáăchépăth ngăph ử tăđi mătraăATSLăkỦăsinhătrênăcáăchépăh ngătừ cácăaoă ng ỷ vƠăC ngăđ măATSLăkỦăsinhătrênăcáăchépăh ng ỷ măATSLăkỦăsinhătrênăcáăchépăh ng năloƠiăATSLăkỦăsinhătrênăcáăchépăh ng C ngăđ măATSLăvƠăc ăquanăkỦăsinhătrênăcáăchépăh ng C ngăđ ỷ ừ mătraăc ngăđ ỷ C ngăđ Đông ỷ Đôn C ngăđ ừ Đông ỷ SLătrênăcáăchépăth ngăph C ngăđ măATSLătrênăcáăchépăth ngăph h ngăph ựt ngăđ ữ ự nhă h că đ sinhătr ỷ vƠăCĐNăATSLă đi đi đi ằngăph ngăphápăngơmăFormalin đi ằ ngăphápătắ đi ằngăph ngăphápătr căĕn DANHăM CăCÁCăHỊNH Vòngăđ 28S)ăvƠăđi BD2R)ănhơnăđo ử kỦăsinhătrênăcáăchépăh ngă21ăngƠyătu kỦăsinhătrênăcáăchépăh ngă28ăngƠyătu hépăh ngăb ắ C ngăđ ỷ ỷ Đông ỷ ừ hépăth ngăph C ngăđ hépăth ngăph ự ắ ự ự aăđo hépăh ngăb tă sauă khiă đi ằ M ăĐ U Tínhăc păthi tăc aăđềătƠiănghiênăc u chăhoáăgiaăđình,ă tăNamănĕmă2010ă uă ng iă vƠă hƠngă nĕmă tĕngă g uă ng đôngădơnăđ tăđ lƠă260ăng đ i,ătrongăđóăĐ ằ ngă(ĐBSH)ăcóăm tăđ đôngănh 932ă ng kêă nĕmă tăNamăđ mănĕngăphátătri ỷ ự tăđ caoăcóătácăđ nhăđ ỷ ừ n cătaăđưăcóăsự thayăđ ph ngăth đ ừ ự ự tăhƠngăhoáăđápă tr ỷ ngƠyăcƠngăđ ỷ ặ năngƠyăcƠngăđaăd đ tă l ự mă đápă tr ngătrongăvƠăngoƠiăn c.ăNĕmă2010ăt ỷ n n năl ỷ đ ỷ USDă trongă đóă t ỷ nă n Đ ngă bằngăsôngăH ng năl ngăđ ỷ tăđ ỷ đ nănĕmă2020,ă ỷ c ăb năđ năđ măsoátăđ tăl ự tr ỷ năđ ự năđ nông,ăng ădơnăgópăph ự ự nghƿaăxưă n căta.ăĐ nănĕmă2020,ăt ỷ đ nă l ỷ đ n,ă đóngă gópă 5,5ă tỷ ỷ n c,ătrongăđóădi ỷ n tăđ năl ỷ Đ ngăbằngăsôngăH ng đ năl năl ngăđ n.ă Đ đ tăđ chăđ năđ uăt ăchoăphátătri ỷ đo ỷ đ ngă(V ăVĕnăTám,ă2012).
ữngă nĕmă quaă ngƠnhă thuỷ tă Namă đưă đ tă đ ữ ự năđóălƠăđ đ Đ ỷ ỷ đangă ph iă đ ặ uănguyă c ,ă tháchăth tr uă đòiă tăl ự nguyă c ă v mă môiă tr nă nay,ă ng cƠngăđòiăh ắtăkheăvƠăcaoăh năv tăl ự căvƠăth ngăhi năđ ự măluônăđ đặtă raă tr ữ aă khônă l ừ ử ự că nh ă ự trùngầ,ăthự d .ăĐặ năđ ự ừ nălơyăsangăng iăvƠăđ năđ nƠyăđ uăn iă giană quaă vƠă đặ ự ự ự ĐanăM ừ nĕmă2004ăđ 2012ăđư năđ nƠyă(KimăVĕnăV Đ ỷ tă Nam,ă nuôiă cáă n mă h nă m ử nă l ngă nuôi,ă cácă đ iă t ỷ nănuôiăn tăt ngăđ iăđaăd căĕnăkhácănhau,ă ằ nă dinhă d ỡ că ĕnă c ỷ ự ằ nătíchănuôiăcáăn cănĕmă 2010ă lƠă 222.500ă haă đ nă l n,ă trongă đóă vùngă Đ ngă bằngă sôngă H ng nă80.000ăhaăđ năl ỷ tă l tă th m,ă ngonă đ uă ng ự uă mónă ĕn.ă Cáă chépă đ că ng,ă nuôiă quanhă nĕmă trongă nhi ự quáătrìnhă ngănuôiăcáăchépăch cóănguyăc ătruy iăvƠăđ ử ự khôngăđ uăđ tămƠăch aăcóănghiênăc tăcáchăđ cácăgiaiăđo nănữ năkhiă ngăcáăchépă ừ tr căđ nănayăch aăcóăph ngăth ử Nĕmă1997,ăt iăMỹă cácănhƠăkhoaăh că cătínhăhƠngănĕmăthi tăh iădoă gơyăraăđ nă3,5ă tri uăUSD ữ căđ măkhácănhauăvƠăđưăcóănhi ựaătrênăđặcăđi uăđi n.ăĐ ắ năđ chuyênăsơuăđ căđặ ằ ự ừ ữ tôiă đưă ti ự nă đ ắNghiênă c ộ ề ” M cătiêuănghiênăc u Tìmăraăsựăphơnăb ăcácălo iă aiăđo ằ gópăph năc nhăbáoăv năđ ă hựcăph măcóăngu năg căth yăs n,ăđặcăbi tăv năđ ăb nhătruy tă đ ằngă ph ngă phápă sinhă h ử ỷ oăchoăng ụăngh aăkhoaăh căvƠăthựcăti năc aăđềătƠi Đ ătƠiăthựcăsựăcóăỦănghƿaăkhoaăh cătrongănghiênăc uăvƠăgi ngăd yăv ăd chăt ă truy nălơyăquaăcáăchépăm tăcáchăđ ngăb ătrênăcácăgiaiăđo năphátătri năvƠăcá h ăth ngănuôiăcáăchépă ăkhuăvựcăphíaăBắc,ăVi tăNam.ăĐặcăbi tăk tăqu nghiênăc uă gi i trìnhătựăgenăc aăcác ăcácăgiaiăđo năphátătri nă choăth yăsựăsaiă khácăgiữaă2ăloƠiăsánăláăru tănh ăcóăỦănghƿaăkhoaăh căchuyênăsơuătrongăv năđ ăphơnă lo iăsánăláăd iăgócăđ ăsinhăh căphơnătửăvƠăxơyădựngăcơyăph ăh choăth yăm quanăchặtăgiữaăcácăgiaiăđo nătrongăvòngăđ i c aăsánăláătruy nălơyăq Đ ătƠiăđư trongăvi cătìmăraălo i,ăli uăvƠăli uătrìnhăthu că đi uătr ă b nhăkênhămangă ăcáăc óăỦănghƿaăthựcăti năl nătrongăcôngă tácăđi u tr ăb nhănguyăhi mătrênăcáănuôi Nh ngăđóngăgópăm iăc aăLu năán L nă đ uă tiênă xác đ nhă đ că tìnhă hìnhă nhi mă ATSLă ă cácă giaiă đo nă sinhă tr ngăc aăcáăchépătrongăcácăh ăth ngănuôiă ăn cătaăm tăcáchăđ ngăb ; Ễpă d ngă sinhă h că phơnă tửă trongă phơnă lo iă ATSLă vƠă liênă k tă đ că cácă giaiă đo năphátătri năc aăsánăláătruy nălơyăquaăcáă ăVi tăNamătrongăvòngăđ i L năđ uătiênăđ aăraăbi năpháp đi uătr ă“B nhăkênhămangă ăcáăchép”ădoăATSLă gơyăraătrênăcáăcóăhi uăqu , m ăraăm tăh ngăm iătrongăđi uătr b nhătruy nălơyănguyă hi mătrênăcá.ăT NGăQUANăT̀IăLI U T ngăquanăvềăvùngănghiênăc u Cĕnăc đi uăki nătựănhiên,ăkinhăt ăxưăh iăchiaăs năxu tăth yăs năc aăVi tă Namă thƠnhă 6ă vùngă trênă đ tă li nă (Trungă duă vƠă mi nă núiă Bắcă b ;ă Đ ngă bằngă sôngă H ng;ăBắcăTrungăb ăvƠăDuyênăh iămi năTrung;ăTơyăNguyên;ăĐôngăNamăB ;ăĐ ngă bằngăsôngăCửuăLong (ĐBSCL) bi nă(T ngăc căThuỷăs n,ă2011).ă Đ ngă bằngă sôngă H ng :ă Vƿnhă Phúc,ă HƠă ắcăNinh,ăHƠăNam,ăH ngăYên,ăH iăD ng,ăQu Bình,ă Namă Đ uăng Đ ngăbằngăsôngăH ng ỷ nĕmă 2010ă lƠă 127.571ă ha nă l ỷ nă đ trongă đóă di ỷ n 89.651ă haă đ nă l tă đ ,ă thuă vƠă đôngă rõă r ắtă đ ừ đ ừ thángă5ăđ ừ 11ăvƠămùaăđôngă ừ thángă12ăđ năthángă2ănĕmăsau.ăTrongănĕmăth tăvƠoăthángă7,ăm aă iăthángă12ăđ 5%ăl uăl ngăn pătrungăvƠoămùaăm a.ăT ngăl uăl ngăn nĕmăđ ỷ n đ ỷ vĕnăcóă nhăh năđ tăđ ỷ ự Đ ngăbằngăsôngăH ng th trungăvƠoămùaăxuơn,ă ngănuôi đ c ăc nătrongăgiaiăđo Đ ngăbằngăsôngă H ng iăđ ử ngăđ ỷ uăvùngăđưăchuy đ iăđ ỷ ỷ Trongă 4ă t nhă đ ă tƠiă lựaă ch nă (HƠă N i,ă Bắcă Ninh,ă H iă D ngă vƠă H ngă Yên)ăđ ăthuăm uănghiênăc uăthu căvùngăĐ ngăbằngăsôngăH ng thuỷă s năn căng t.ăTrongănĕmă2010,ătoƠnăthƠnhăph ăHƠăN iăcóăt ngădi nătíchă ỷ lƠă20.600ăhaăv iăs năl ngănuôiăthuỷăs năđ tă41.750ăt n,ălƠăm tă nhăcóădi nătíchă ỷ l nănh tă(doăcóăsựăsátănh pădi nătíchăc ă t nhă HƠă Tơyă c )ă trongă s ă 11ă t nhă thu că vùngă Đ ngă bằngă sôngă H ng vƠă s nă l ngăthuỷăs năđ ngăth ă4ătrongăvùng,ăs năl ngăthuỷăs năđ ngăsauăt nhăTháiă Bình,ăH iăD ngăvƠăNamăĐ nhă(doăTháiăBìnhăvƠăNamăĐ nhăcóăs năl ngănuôiă đ ngăv tăthơnăm mănênălƠmătĕngănhanhăs năl ng).ăDi n tíchănuôiăth yăs năc aă HƠăN iăch ăy uălƠădi nătíchănuôiăcáătruy năth ngăchi mă20.446ăhaăvƠăs năl ngă cáă nuôiă truy nă th ngă lƠă 40.230ă t nă đ ngă đ uă s nă l ngă cáă truy nă th ngă trongă Đ ngăbằngăsôngăH ng.ăV ădi nătíchănuôiătr ngăthuỷăs năn căng tătrongă Đ ngăbằngăsôngăH ng đ ngăsauăHƠăN iălƠăH iăD ngăv iăt ngădi nătíchă nuôiălƠă9.900ăhaăvƠăđơyălƠăđ aăph ngăcóăs năl ngăthuỷăs nănuôiăn căng tăl nă nh tătrongăvùngăđ tă55.ăHai t nhăH ngăYênă(4.400ăha)ăvƠăBắcă Ninhă (5.400ă ha)ă cóă di nă tíchă nuôiă tr ngă th yă s nă n că ng tă khôngă l nă soă v iă cácă t nhă khácă nh ă Tháiă Bìnhă (8.631ă ha),ă Ninhă Bìnhă (8.980ă ha)ă vƠă Namă Đ nhă (9.340ăha),ănh ngăch ăy uălƠădi nătíchănuôiănuôiăcáătruy năth ng năl ngăcáă truy năth ngăc aăH iăD ngă(28.000ăt n)ăch ăđ ngăsauăHƠăN iă(40. Kháiăni măvềăd chăt ăh căvƠăph ngăphápănghiênăc uăd chăt ăh c D chăt ăh călƠăm tămônăkhoaăh căcóătừălơuăđ i,ăng iăđặtăn nămóngăđ uătiênă choămônăkhoaăh cănƠyălƠătácăgi ăHipocrat,ăôngăcóăquanăni mă“Sựăphátătri năb nhăt tă c aă conă ng iă vƠă đ ngă v tă cóă liênă quană đ nă nhữngă y uă t ă c aă môiă tr ngă bênă ngoƠi”.ăTừălơuăconăng iăđưăbi tăphòngăch ngăb nhăt tăchoămìnhăvƠăchoăđ ngăv t,ă choăđ nănhữngănĕmă 50ăc aăth ăkỷă19ăJohnăSnowăđ aăraăgi ăthuy tăv ăm tăy uăt ă bênăngoƠiăcóăliênăquanăchặtăch ăđ iăv iăm tăb nh,ăôngălƠăng iăđ uătiên,ălƠăchaăđẻă c aă ngƠnhă d chă t ă h că đưă nêuă đ yă đ ă cácă thƠnhă ph nă c aă d chă t ă h că vƠă cóă quană ni măđúngăđắnăv ăd chăt ăh c.ăCho đ nănayăđưăchoăth yăvaiătròăc aăvi cănghiênăc uă d chăt ăh călƠăc ăs ăchoăcôngătácăphòngătrừăd chăb nhăvƠăkháiăni măv ăd chăt ăh că đ căhi uălƠăm tăkhoaăh cănghiênăc uăsựăphơnăb ăt năs ămắcăhoặcăch tăđ iăv iăcácă b nhătr ngăcùngăv iănhữngăy uăt ăquyăđ nhăsự phơnăb ăc aăcácăy uăt ăđóă Trongănghiênăc uăd chăt ăh căcóănhi uăph ngăphápănh :ăD chăt ăh cămôăt ;ă D chăt ăh căphơnătích;ăD chăt ăh căcanăthi p;ăD chăt ăh căthựcănghi m;ăKinăt ăd chă t ăh căvƠăD chăt ăh călỦăthuy tăkháiăquát.ăNh ngă nghiênăc uăd chăt ăh că uătrùngă sánă láă truy nă lơyă quaă cáă chépă chúngă tôiă h ngă đ nă ph ngă phápă môă t ă v ă tỷă l ă nhi m,ăc ngăđ ănhi mă uătrùngăsánăláătrênăcáăchépă ăcácăgiaiăđo năsinhătr ng,ă ă cácămùaătrongănĕmăvƠătrongăcácăh ăth ngănuôi. T ngăquanăvềăđ iăt ngănghiênăc u n lo i và đặc điểm sinh học cá c V ăphơnălo iăcá B ăcáăc H ă Gi ng (Linnaeus,ă 1758)ă lƠă loƠiăcáă ngon,ă cóă giáă tr ăkinhă t ă cao,ăcáăđ căphơnăb ăr tăr ngătrênăth ăgi i,ătrừăNamăMỹ,ăMadagascaăvƠăChơuăÚc,ă TơyăBắcăMỹ.ăCáăchépăcóăthơnăcao,ăhìnhăthoi,ădẹtăhaiăbên,ăđ uănh ,ăthuônăcơnăđ i,ă v yăto,ămƠuăsắcăbênăngoƠiăcóăánhăb c,ăcóătừă2ă 3ăđôiărơu,ămắtănh ,ămi ngăh ngăraă tr c,ăkháăr ng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Kim Văn Vạn (2013). Nghiên cứu dịch tễ học một số loài ấu trùng sán lá truyền lâ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dich-te-hoc-mot-so-loai-au-trung-san-la-truyen-lay-qua-ca-chep-cyprinus-carpio
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu dịch tễ học một số loài ấu trùng sán lá truyền lâ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu dịch tễ học một số loài ấu trùng sán lá truyền lây qua cá chép cyprinus carpio và biện pháp phòng trị luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về
Luận án "Nghiên cứu dịch tễ học một số loài ấu trùng sán lá truyền lâ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Nghiên cứu dịch tễ học một số loài ấu trùng sán lá truyền lâ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu dịch tễ học một số loài ấu trùng sán lá truyền lâ" thuộc chuyên ngành Thú y. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu dịch tễ học một số loài ấu trùng sán lá truyền lâ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu dịch tễ học một số loài ấu trùng sán lá truyền lâ" có 137 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu dịch tễ học một số loài ấu trùng sán lá truyền lâ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.