Luận án TS: Địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài - Trần Thanh Hải
"Luận án tiến sĩ về địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài, phân tích quy định pháp luật và thực tiễn."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan quy định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài tại VN
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật quốc tế
- Tác giả:
- Trần Thanh Hải
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan quy định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài tại VN
Việc đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam là xu hướng chiến lược. Hoạt động này góp phần mở rộng thị trường, tiếp cận công nghệ mới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Định vị pháp lý rõ ràng là yếu tố then chốt cho sự thành công. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam khi thực hiện đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Nó phân tích các quy định pháp luật hiện hành và các vấn đề liên quan. Hiểu biết sâu sắc về các quy định này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động đầu tư. Đồng thời, nó giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và tranh chấp quốc tế. Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Tài liệu cũng đi sâu vào các thách thức pháp lý mà nhà đầu tư Việt Nam có thể gặp phải.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của ĐTTTRNN
Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (ĐTTTRNN) là việc nhà đầu tư Việt Nam đưa vốn và tài sản ra nước ngoài để thực hiện hoạt động đầu tư. Mục tiêu là thiết lập hoặc mở rộng cơ sở sản xuất, kinh doanh. Hoạt động này thường thông qua các hình thức như chi nhánh, công ty con, hoặc hợp đồng hợp tác kinh doanh. ĐTTTRNN đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế quốc gia. Nó giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào kinh tế toàn cầu. Các doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội tiếp cận nguồn lực mới, công nghệ tiên tiến, và thị trường tiêu thụ rộng lớn. Hoạt động này cũng góp phần đa dạng hóa nguồn thu ngoại tệ và nâng cao vị thế thương hiệu Việt Nam. Ngoài ra, ĐTTTRNN tạo điều kiện cho việc học hỏi kinh nghiệm quản lý quốc tế. Đồng thời, nó thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong nước. Luật Đầu tư 2020 và các văn bản hướng dẫn chi tiết quy định rõ ràng về ĐTTTRNN. Các quy định này nhằm tạo hành lang pháp lý minh bạch cho doanh nghiệp. Điều này đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư Việt Nam.
1.2. Các hình thức và rủi ro pháp lý khi đầu tư quốc tế
Các doanh nghiệp Việt Nam có thể lựa chọn nhiều hình thức đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Phổ biến bao gồm thành lập công ty con, chi nhánh, hoặc văn phòng đại diện. Các hình thức khác như hợp đồng hợp tác kinh doanh, mua cổ phần, hoặc sáp nhập cũng được áp dụng. Mỗi hình thức có những ưu nhược điểm và yêu cầu pháp lý riêng biệt. Rủi ro pháp lý khi đầu tư quốc tế luôn hiện hữu. Chúng bao gồm rủi ro về hệ thống pháp luật khác biệt của nước sở tại. Rủi ro thay đổi chính sách, thủ tục hành chính phức tạp cũng cần được lưu ý. Tranh chấp hợp đồng, tranh chấp về sở hữu trí tuệ, hoặc các vấn đề liên quan đến lao động quốc tế là những thách thức thường gặp. Việc thiếu thông tin hoặc không tuân thủ quy định về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Nhà đầu tư cần nghiên cứu kỹ lưỡng, tìm kiếm tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Điều này giúp đánh giá và quản lý rủi ro hiệu quả. Nghị định 15/2021/NĐ-CP và các văn bản pháp luật liên quan cung cấp khuôn khổ để nhà đầu tư hiểu rõ hơn các yêu cầu này.
II.Khung pháp lý hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đầu tư quốc tế
Khung pháp lý là nền tảng quan trọng định hình địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam khi đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Các quy định này không chỉ tạo hành lang pháp lý an toàn mà còn khuyến khích doanh nghiệp vươn ra thế giới. Luật Đầu tư 2020 là văn bản pháp luật trung tâm, quy định các nguyên tắc, thủ tục và điều kiện chung. Bên cạnh đó, các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết hóa việc thực hiện Luật. Hệ thống pháp luật Việt Nam đang ngày càng hoàn thiện để phù hợp với thông lệ quốc tế. Nó tạo thuận lợi cho việc kiểm soát vốn đầu tư ra nước ngoài và đảm bảo lợi ích quốc gia. Sự minh bạch của khung pháp lý giúp nhà đầu tư tự tin hơn. Tài liệu này phân tích sâu các điều khoản liên quan, làm rõ trách nhiệm và quyền hạn của các bên. Nó cũng chỉ ra những điểm cần cải thiện trong các quy định hiện hành.
2.1. Luật Đầu tư 2020 và hướng dẫn chi tiết về ODI
Luật Đầu tư 2020 là văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Luật này đưa ra các nguyên tắc cơ bản, ngành nghề được phép đầu tư và các trường hợp cấm đầu tư. Nó cũng quy định về điều kiện, trình tự, thủ tục thực hiện đầu tư. Luật Đầu tư 2020 được ban hành để thay thế Luật Đầu tư 2014, mang nhiều điểm mới nhằm khuyến khích và quản lý tốt hơn hoạt động ĐTTTRNN. Luật này nhấn mạnh việc tuân thủ pháp luật của nước tiếp nhận đầu tư. Đồng thời, nó bảo vệ lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư Việt Nam. Các quy định về giám sát và báo cáo hoạt động đầu tư cũng được cụ thể hóa. Điều này giúp cơ quan nhà nước nắm bắt tình hình và có biện pháp hỗ trợ kịp thời. Ngoài ra, Luật Đầu tư 2020 cũng tạo cơ sở pháp lý cho các hoạt động kiểm soát vốn đầu tư ra nước ngoài. Nó giúp đảm bảo sự ổn định kinh tế vĩ mô.
2.2. Nghị định 15 2021 NĐ CP Chi tiết hóa quy trình
Nghị định 15/2021/NĐ-CP là văn bản quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư 2020. Nghị định này đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc cụ thể hóa các thủ tục hành chính. Nó cung cấp hướng dẫn chi tiết về trình tự cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài. Các điều kiện cụ thể để thực hiện đầu tư, từ việc góp vốn, chuyển tiền đến các báo cáo định kỳ đều được quy định rõ. Nghị định 15/2021/NĐ-CP cũng làm rõ các trường hợp điều chỉnh, chấm dứt dự án đầu tư ở nước ngoài. Điều này mang lại sự minh bạch và dễ hiểu cho nhà đầu tư. Nó giảm bớt gánh nặng về thủ tục hành chính. Nhà đầu tư có thể dễ dàng tra cứu và thực hiện các quy định. Việc tuân thủ Nghị định này là bắt buộc. Nó đảm bảo hoạt động đầu tư diễn ra đúng quy định pháp luật.
III.Quyền lợi nghĩa vụ và thủ tục cho nhà đầu tư Việt Nam
Địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài được xác định thông qua các quyền và nghĩa vụ cụ thể. Việc hiểu rõ các quyền và nghĩa vụ này giúp nhà đầu tư hoạt động hiệu quả, tránh vi phạm pháp luật. Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài là bước khởi đầu quan trọng. Nó đảm bảo tính hợp pháp của dự án. Tài liệu này cung cấp cái nhìn chi tiết về quy trình này. Nó cũng làm rõ các yêu cầu về hồ sơ và thời gian xử lý. Tuân thủ đúng thủ tục là yếu tố tiên quyết để dự án được triển khai thành công. Đồng thời, nó giúp nhà đầu tư nhận được sự bảo hộ đầu tư của Việt Nam ở nước ngoài.
3.1. Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài
Để thực hiện đầu tư trực tiếp ra nước ngoài, nhà đầu tư Việt Nam phải tuân thủ thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài. Hồ sơ đăng ký cần bao gồm nhiều tài liệu. Ví dụ, văn bản đề nghị cấp Giấy chứng nhận, tài liệu chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư, và quyết định đầu tư của hội đồng quản trị hoặc chủ sở hữu. Kế hoạch đầu tư chi tiết, dự kiến địa điểm và hình thức đầu tư trực tiếp ra nước ngoài cũng là một phần quan trọng. Quy trình này thường bắt đầu bằng việc nộp hồ sơ tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư. Cơ quan này sẽ thẩm định và cấp Giấy chứng nhận trong thời hạn quy định. Các quy định chi tiết về thủ tục này được nêu rõ trong Luật Đầu tư 2020 và Nghị định 15/2021/NĐ-CP. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác là rất cần thiết. Nó giúp đẩy nhanh quá trình xử lý. Bất kỳ sai sót nào cũng có thể dẫn đến chậm trễ hoặc bị từ chối.
3.2. Quyền và nghĩa vụ cốt lõi của nhà đầu tư Việt Nam
Nhà đầu tư Việt Nam khi đầu tư trực tiếp ra nước ngoài có nhiều quyền lợi quan trọng. Quyền được kinh doanh các ngành nghề đã đăng ký, được hưởng các ưu đãi đầu tư theo pháp luật nước sở tại. Quyền chuyển lợi nhuận từ nước ngoài về Việt Nam là một quyền cơ bản. Nhà đầu tư cũng có quyền tiếp cận thông tin, yêu cầu bảo hộ đầu tư của Việt Nam ở nước ngoài. Tuy nhiên, đi kèm với quyền lợi là các nghĩa vụ. Nghĩa vụ tuân thủ pháp luật của cả Việt Nam và nước tiếp nhận đầu tư. Nghĩa vụ báo cáo định kỳ về tình hình hoạt động, tài chính. Nghĩa vụ kiểm soát vốn đầu tư ra nước ngoài theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Việc thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ này giúp nhà đầu tư duy trì địa vị pháp lý hợp lệ. Đồng thời, nó giúp tránh các tranh chấp và xử phạt. Các nghĩa vụ này cũng đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp.
IV.Kiểm soát vốn lợi nhuận và bảo hộ đầu tư ra nước ngoài
Quản lý vốn và lợi nhuận là yếu tố then chốt trong hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Các quy định về kiểm soát vốn đầu tư ra nước ngoài nhằm đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô. Đồng thời, chúng giúp quản lý dòng tiền hiệu quả. Việc chuyển lợi nhuận từ nước ngoài về Việt Nam cũng có những quy tắc cụ thể. Nhà đầu tư cần tuân thủ nghiêm ngặt để tránh các vấn đề pháp lý. Cơ chế bảo hộ đầu tư của Việt Nam ở nước ngoài cung cấp mạng lưới an toàn cho doanh nghiệp. Điều này tạo niềm tin và khuyến khích các hoạt động đầu tư xuyên biên giới. Tài liệu này đi sâu vào các khía cạnh này, cung cấp hướng dẫn thực tiễn. Nó giúp nhà đầu tư tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.
4.1. Quy định về kiểm soát vốn và chuyển lợi nhuận quốc tế
Kiểm soát vốn đầu tư ra nước ngoài là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của các cơ quan quản lý nhà nước. Quy định này nhằm đảm bảo cân đối cán cân thanh toán quốc tế và quản lý ngoại tệ. Các giao dịch chuyển tiền ra nước ngoài phải được Ngân hàng Nhà nước cấp phép và giám sát chặt chẽ. Việc này bao gồm cả vốn đầu tư ban đầu và các khoản vốn bổ sung. Về việc chuyển lợi nhuận từ nước ngoài về Việt Nam, nhà đầu tư có quyền thực hiện sau khi hoàn thành các nghĩa vụ thuế tại nước sở tại. Tuy nhiên, các quy định về chuyển tiền về nước cũng cần tuân thủ. Các quy định này thường liên quan đến tỷ giá hối đoái, thủ tục ngân hàng và các giới hạn nhất định. Việc không tuân thủ các quy định về kiểm soát vốn và chuyển lợi nhuận có thể dẫn đến các hình phạt hành chính. Thậm chí, nó có thể ảnh hưởng đến uy tín và hoạt động của doanh nghiệp.
4.2. Cơ chế bảo hộ đầu tư Việt Nam ở nước ngoài hiệu quả
Bảo hộ đầu tư của Việt Nam ở nước ngoài là một yếu tố quan trọng để giảm thiểu rủi ro pháp lý khi đầu tư quốc tế. Việt Nam đã ký kết nhiều Hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư (BITs) với các quốc gia khác. Các hiệp định này cung cấp khuôn khổ pháp lý quốc tế. Chúng bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư Việt Nam trước các hành vi quốc hữu hóa, trưng thu tài sản không bồi thường. Các cơ chế giải quyết tranh chấp như trọng tài quốc tế (ICSID) cũng thường được quy định trong các BITs. Đại sứ quán và các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài cũng đóng vai trò hỗ trợ. Chúng cung cấp thông tin, hỗ trợ pháp lý ban đầu cho doanh nghiệp gặp khó khăn. Việc hiểu rõ các quyền được bảo hộ và quy trình thực hiện là cần thiết. Nó giúp nhà đầu tư tự tin hơn khi đối mặt với rủi ro pháp lý.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDAI HQC QUOC GIA HA NOI KHOA LUAT TRAN THANH HAI SBA VP PH,P Ly CfhA DOANH NGHIOP VIOT NAM SCU T} TRUC TIOP RA N!ic NGOUI LUAN AN TIEN Si LUAT HOC HÀ NỘI - 2019 ___ DAI HQC QUOC GIA HA NOI KHOA LUAT TRAN THANH HAI Dia Vi Pháp Lý Của Doanh Nghiệp Việt Nam Đầu Tư Trực Tiếp Ra Nước Ngoài Chuyên ngành : Luật quốc tế Mã số : 9380101.06 LUAN AN TIEN Si LUAT HOC Người hướng dẫn khoa học: TS. Lê Văn Bính TS. Bùi Xuân Nhự HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào khác. T,c gi1 luễn ,n Trần Thanh Hải 1. môc lôc MỞ ĐÀU Chương 1: TONG QUAN TINH HiNH NGHIEN CUU NHUNG VAN DE LIEN QUAN DEN NOI DUNG LUAN AN Tổng quan tình hình nghiên cứu ở nước ngoài và ở Việt Nam Đánh giá về tình hình nghiên cứu và các vấn đề cần nghiên cứu tiếp Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI Khái niệm, nội dung, các yếu tố chỉ phối việc xác định địa vị pháp lý của đoanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài Các yếu tố chỉ phối việc xác định địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài Chương 3: QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI Địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài theo quy định của pháp luật Việt Nam Địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài theo Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên Nhận diện về địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài theo quy định của pháp luật nước tiếp nhận đầu tư Một số vấn đề về địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài qua các quy định pháp luật của nước tiếp nhận đầu tư về chấm dứt hoạt động đầu tư của doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài Về địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài khi giải quyết tranh chấp phát sinh từ hoạt động đầu tư của doanh nghiệp Trang 20 26 26 43 57 57 66 73 95 100 4. Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUAT VIET NAM VE DIA VI PHAP LY CUA DOANH NGHIEP VIET NAM DAU TU TRUC TIEP RA NUOC NGOAI Sự cần thiết của việc hoàn thiện địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài Một số phương hướng chủ yếu nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam về địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài Một số giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện pháp luật về địa vị pháp lý của đoanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài Một số giải pháp liên quan đến các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên KÉT LUẬN DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HQC CUA TAC GIA LIEN QUAN DEN DE TAI LUAN AN DANH MUC TAI LIEU THAM KHAO 109 109 122 126 144 147 151 152 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AEC (ASEAN EconomicCommunity) BCC (Business Cooperation Contract) BIT (Bilateral Investment Treaty) BTA (Bilateral Trade Association) BTO (Build — Transfer - Operate) CPTPP (Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership) DNNN DTNN DTTTRNN EVFTA (Free Trade Agreement between Vietnam and Eropean Union) FDI (Foreign Direct In vestment) FTA (Free trade Agreement) ICSID (International Centre for Settlement of Investment Disputes) ILO (International Labour Organization) IRB (Inland Revenue Board) ISDS (Investor-State Dispute Settlement) ITA (Investment Tax Allowance) M&A (Mergers and Acquisitions) NICs (Newly Industrialized Countries) PCA (Permanent Court of Arbitration) PS (Pioneer Status) R&D (Research and development) SEC (Securities and Exchange Commission) TC (Technology change) TNC (Transnational Corporation) Cộng đồng kinh tế các quốc gia Đông Nam Á Hợp đồng hợp tác kinh doanh Hiệp định đầu tư song phương Hiệp định Thương mại song phương Xây dựng- Chuyển giao- Kinh doanh Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương Doanh nghiệp nhà nước Đầu tư nước ngoài Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam và Liên minh châu Âu Đầu tư trực tiếp nước ngoài Hiệp định thương mại tự do Trung tâm giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế Tổ chức Lao động Quốc tế Hội đồng Doanh thu trong nước Giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài Trợ cấp thuế đầu tư Mua bán và Sáp nhập Các nước công nghiệp mới Tòa án Trọng tài Thường trực Doanh nghiệp tiên phong/ đi đầu Nghiên cứu và phát triển Thay đổi hiệu quả theo quy mô.
Thay đổi công nghệ Công ty xuyên quốc gia UNCITRAL (United Nations Commission on International Trade Law) UNCTAD (United Nation Conference on Trade and Development) UNIDO (United Nations Industrial Development Organization) XHCN WB (World Bank) WTO (World Trade Organization) Uy ban Liên hợp quốc về Luật Thương mại Quốc tế Diễn đàn Thương mại và Phát triển Liên hợp quốc Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc Xã hội chủ nghĩa Ngân hàng Thế giới Tổ chức Thương mại Thế giới MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Văn kiện Đại hội XII của Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định phát triển nền kinh tế trong bối cảnh hội nhập là: xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ ngày càng cao trong điều kiện hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng; phải không ngừng tăng cường tiềm lực kinh tế và sức mạnh tông hợp của đất nước để chủ động, tích cực hội nhập quốc tế sâu rộng và có hiệu quả. Phát triển lực lượng doanh nghiệp trong nước với nhiều thương hiệu mạnh, có sức cạnh tranh cao để làm chủ thị trường trong nước, mở rộng thị trường ngoài nước, góp phần bảo đảm độc lập, tự chủ của nền kinh tế. Trên thực tế, để thực hiện đường lối đổi mới nói trên của Đảng, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã hoạt động kinh doanh ở nước ngoài như đầu tư, mua bán và trao đổi hàng hóa và dịch vụ.
Trong quá trình hội nhập thị trường nước ngoài, bên cạnh những thuận lợi và lợi ích thu được, doanh nghiệp Việt Nam đã và đang đứng trước không ít thách thức, khó khăn, đe dọa lợi ích sống còn khi hội nhập vào nền kinh tế khu vực và thế giới. Vì vậy, để hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (ĐỚTTTRNN) hiệu quả thì việc đảm bảo địa vị pháp lý cho doanh nghiệp trong hoạt động đầu tư ở nước ngoài có ý nghĩa rất quan trọng. Trên phương diện lý luận và pháp lý, điều này đặt ra yêu cầu phải nghiên cứu một cách nghiêm túc, có hệ thống về khung thê chế trong và ngoài nước liên quan đến hoạt động đầu tư, nhất là ở những nước doanh nghiệp Việt Nam đang hoạt động đầu tư. Bên cạnh đó, việc đánh giá thực tiễn hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp ĐTTTRNN để qua đó kiến nghị giải pháp hoàn thiện địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế là hết sức cần thiết.
Thực trạng pháp luật Việt Nam về ĐTTTRNN đặt yêu cầu phải tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện đặc biệt là vấn đề về địa vị pháp lý của doanh nghiệp ĐTTTRNN, khuyến khích đầu tư, cơ chế hỗ trợ giải quyết tranh chấp. Về phần mình, các doanh nghiệp đã nhận thức được tầm quan trọng của pháp luật đối với việc ĐTTTRNN trong bối cảnh hội nhập sâu vào đời sống kinh tế khu vực và quốc tế, nhất là sau khi Việt Nam chính thức là thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã tham gia nhiều Hiệp định song và đa phương thế hệ mới. Trong phạm vi nghiên cứu của luận án, tác giả thấy cần phải hoàn thiện pháp luật về các vân đê sau: Thứ nhất, mặc dù mới được sửa đôi bố sung (năm 2015) nhưng cần thiết phải bổ sung các quy định về địa vị pháp lý của doanh nghiệp ĐTTTRNN trong cả hai bộ luật Đầu tư và Doanh nghiệp. Thứ hai, cần thiết phải xây dựng thê chế pháp lý giữa Việt Nam và các quốc gia có doanh nghiệp Việt Nam đầu tư thông qua các hiệp định nhằm bảo dam môi trường đầu tư công khai, minh bạch và hiệu quả cho các doanh nghiệp Việt Nam để họ yên tâm đầu tư, kinh doanh.
Thứ ba, ngoài các hiệp định kinh tế, sẽ là thiếu sót nếu thiếu các quy định chung giữa Việt Nam với các quốc gia tiếp nhận đầu tư từ các doanh nghiệp Việt Nam về các vẫn dé quy chế nhân thân của các nhà đầu tư tại nước sở tại, cơ chế bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư, cơ chế giải quyết tranh chấp cá nhân nhà đầu tư với cá nhân, tổ chức của nước sở tại.Đây là những vấn đề hết sức thiết thực đối với các nhà đầu tư khi kinh doanh ngoài Việt Nam. Xuất phát từ ý nghĩa quan trọng của ĐTTTRNN, rất nhiều các công trình khoa học đã phân tích, chỉ ra nguyên nhân cơ bản của hoạt động đầu tư quốc tế là do sự phát triển không đồng đều về trình độ phát triển lực lượng sản xuất hàng hóa giữa các nước không giống nhau. Ngoài ra, điều kiện sản xuất giữa các nước không giống nhau, chênh lệch về giá cả, đầu tư quốc tế nhằm đạt được lợi ích chênh lệch đó; do sự gặp gỡ về lợi ích của các bên tham gia. Trong suốt thời gian qua các doanh nghiệp Việt Nam ĐTTTRNN đã có những đóng góp có ý nghĩa hết sức quan trọng cho nền kinh tế đất nước; những năm gần đây, nền kinh tế Việt Nam liên tục tăng trưởng, trung bình khoảng trên 6% mỗi năm [12].
Tuy nhiên, cũng có nhưng doanh nghiệp nhà nước (DNNN) ĐTTTRNN kém hiệu quả, thậm chí thua lỗ như dự án khai thác và chế biến muối mỏ Kali tại Lào của Tập đoàn Hoá chất Việt Nam (Vinachem), vốn đầu tư khoảng hơn 10. Dự án Junin 2 tại Venezuela của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) ủy quyền cho Tổng công ty Thăm dò khai thác đầu khí (PVEP) thực hiện, có nguy cơ mất lượng tiền lớn đã đầu tư. Do vậy, đặt ra vấn đề kiểm soát chặt chẽ hơn vốn Nhà nước trong các dự án ĐTTTRNN. Hay như việc, giúp các doanh nghiệp Việt Nam ĐTTTRNN gặp một số vướng mắc do không thực hiện đúng các tiêu chuẩn đối xử với người lao động tại nước tiếp nhận đầu tư, do chưa năm chắc luật pháp nước tiếp nhận đầu tư.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thanh Hải (2019). Địa vị pháp lý doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dia-vi-phap-ly-doanh-nghiep-viet-nam-dau-tu-truc-tiep-ra-nuoc-ngoai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Địa vị pháp lý doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ về địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài, phân tích quy định pháp luật và thực tiễn."
Luận án "Địa vị pháp lý doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Địa vị pháp lý doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Địa vị pháp lý doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài" thuộc chuyên ngành Luật quốc tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Địa vị pháp lý doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài" có bao nhiêu trang?
Luận án "Địa vị pháp lý doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Địa vị pháp lý doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.