Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo lớp phủ bảo vệ cho hợp kim nhôm trên cơ sở na
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo lớp phủ bảo vệ cho hợp kim nhôm trên cơ sở nanosilica bằng phương pháp điện di. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu lớp phủ bảo vệ nanosilica cho hợp kim nhôm
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Hóa Học
- Tác giả:
- Hà Hữu Sơn
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu lớp phủ bảo vệ nanosilica cho hợp kim nhôm
Hợp kim nhôm đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng được sử dụng rộng rãi trong hàng không, vũ trụ, ô tô. Vật liệu này có trọng lượng nhẹ, độ bền cơ học cao. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn và mài mòn của hợp kim nhôm còn hạn chế. Môi trường khắc nghiệt, như khí hậu biển hoặc công nghiệp, có thể gây hư hại nghiêm trọng. Cần phát triển các lớp phủ bảo vệ hiệu quả. Lớp phủ này giúp tăng tuổi thọ, nâng cao hiệu suất làm việc của chi tiết. Nghiên cứu chế tạo lớp phủ mới là một hướng đi chiến lược. Mục tiêu là tạo ra các giải pháp bảo vệ bền vững và kinh tế.
1.1. Tầm quan trọng lớp phủ bảo vệ cho hợp kim nhôm
Hợp kim nhôm phải đối mặt với thách thức từ môi trường. Ăn mòn và mài mòn là nguyên nhân chính gây hỏng hóc. Các giải pháp bảo vệ truyền thống có thể không đáp ứng yêu cầu. Cần có lớp phủ tiên tiến hơn. Lớp phủ bảo vệ giúp kéo dài vòng đời sản phẩm. Nó giảm chi phí bảo trì, tăng độ tin cậy. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra các lớp phủ với hiệu suất cao. Mục tiêu là khắc phục các hạn chế hiện có. Điều này góp phần nâng cao khả năng cạnh tranh của vật liệu.
1.2. Lớp phủ nanosilica và ưu thế vượt trội trong bảo vệ
Lớp phủ trên cơ sở nanosilica mang lại giải pháp hiệu quả. Vật liệu nanosilica có độ cứng cao, tính trơ hóa học. Chúng tạo ra hàng rào vật lý mạnh mẽ. Lớp phủ này có khả năng chống ăn mòn và mài mòn tốt. Chế tạo lớp phủ nano cải thiện đáng kể đặc tính bề mặt. Công nghệ sol-gel là phương pháp phổ biến để tổng hợp nanosilica. Phương pháp này tạo ra các hạt silica kích thước nano đồng đều. Lớp phủ nanosilica có thể là vô cơ hoặc lai hữu cơ – vô cơ. Lớp phủ lai cung cấp sự kết hợp giữa độ bền và tính linh hoạt. Lớp phủ bảo vệ composite cũng được nghiên cứu để tăng cường hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra vật liệu bền vững, chống lại các yếu tố gây hại.
II. Công nghệ điện di lắng đọng chế tạo lớp phủ nano
Điện di lắng đọng (EPD) là một kỹ thuật chế tạo màng phủ tiên tiến. Phương pháp này sử dụng điện trường để lắng đọng các hạt. Các hạt keo tích điện di chuyển về phía điện cực. Sau đó, chúng lắng đọng tạo thành lớp màng đồng nhất. EPD có nhiều ưu điểm nổi bật. Nó cho phép kiểm soát độ dày và cấu trúc màng phủ. Quá trình diễn ra ở nhiệt độ thấp. Điều này giảm thiểu tác động nhiệt lên vật liệu nền. EPD tương thích với nhiều loại vật liệu nền phức tạp. Công nghệ này mang lại hiệu quả cao trong việc chế tạo lớp phủ nano.
2.1. Nguyên lý phương pháp điện di lắng đọng EPD tiên tiến
EPD dựa trên nguyên lý di chuyển của các hạt tích điện. Khi đặt điện trường, các hạt keo trong dung dịch di chuyển. Chúng hướng về phía điện cực có điện tích trái dấu. Tại bề mặt điện cực, hạt bị mất điện tích và lắng đọng. Quá trình này tạo thành lớp màng phủ. Công nghệ mạ điện nói chung và EPD nói riêng cho phép tạo màng đồng đều. EPD kiểm soát tốt độ dày và thành phần lớp phủ. Đây là phương pháp linh hoạt, áp dụng cho nhiều loại vật liệu.
2.2. Chuẩn bị dung dịch sol nanosilica cho quy trình EPD
Thành công của EPD phụ thuộc vào chất lượng dung dịch keo. Dung dịch sol nanosilica cần được chuẩn bị ổn định. Phương pháp sol-gel được sử dụng để tổng hợp nanosilica. Nó tạo ra các hạt có kích thước nano, phân tán tốt. Kỹ thuật tạo hệ dung dịch keo ổn định là bước quan trọng. Thế Zeta của hạt keo được nghiên cứu kỹ lưỡng. Giá trị thế Zeta ảnh hưởng đến sự ổn định của dung dịch. Nó quyết định khả năng lắng đọng hiệu quả của hạt. Dung dịch sol được chuẩn bị cẩn thận để đạt được tính dính kết phủ tốt nhất.
III. Tối ưu hóa quy trình đánh giá lớp phủ bảo vệ ưu việt
Quá trình chế tạo lớp phủ nanosilica cần được tối ưu hóa. Các điều kiện hoạt động của EPD ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng màng. Sau lắng đọng, xử lý nhiệt là một bước quan trọng. Nung kết khối giúp củng cố cấu trúc lớp phủ. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các thông số tốt nhất. Mục tiêu là tạo ra lớp phủ có tính chất cơ lý hóa vượt trội. Các phương pháp phân tích đa dạng được sử dụng để đánh giá. Kết quả thu được cung cấp cơ sở cho việc cải tiến quy trình. Điều này đảm bảo hiệu quả bảo vệ tối ưu cho hợp kim nhôm.
3.1. Khảo sát điều kiện hình thành màng phủ EPD hiệu quả
Các yếu tố như điện áp, thời gian lắng đọng và nồng độ sol ảnh hưởng đến quá trình EPD. Nghiên cứu khảo sát tác động của các yếu tố này. Điện áp không đổi hoặc dòng điện không đổi được áp dụng. Phương pháp đo dòng tĩnh, thế tĩnh giúp theo dõi quá trình. Mục tiêu là tạo ra lớp phủ có độ dày đồng đều. Độ bám dính của lớp phủ cũng được cải thiện. Khả năng kiểm soát chặt chẽ quá trình tạo màng là rất quan trọng. Nó quyết định chất lượng cuối cùng và độ bền mặt phủ.
3.2. Ảnh hưởng nhiệt độ nung kết đến chất lượng lớp phủ
Xử lý nhiệt sau lắng đọng là một bước then chốt. Quá trình nung kết khối giúp củng cố cấu trúc lớp phủ. Nhiệt độ nung ảnh hưởng đến độ xốp, mật độ của lớp phủ. Nó cũng tác động đến sự hình thành liên kết trong mạng polysiloxan. Phân tích nhiệt được sử dụng để khảo sát sự biến đổi. Nhiệt độ nung tối ưu hóa độ bền mặt phủ. Nó cải thiện tính dính kết phủ với nền. Quá trình này tăng cường khả năng bảo vệ chống oxi hóa của lớp phủ.
IV. Khảo sát khả năng chống ăn mòn lớp phủ nanosilica
Khả năng chống ăn mòn là một trong những mục tiêu chính của lớp phủ. Lớp phủ nanosilica được thiết kế để tạo ra hàng rào bảo vệ. Nó ngăn chặn tác nhân ăn mòn tiếp xúc với bề mặt hợp kim. Các phương pháp điện hóa được sử dụng để đánh giá. Phổ tổng trở điện hóa (EIS) và đường cong phân cực cung cấp dữ liệu quan trọng. Kết quả cho thấy lớp phủ cải thiện đáng kể khả năng chống ăn mòn. Việc hiểu rõ cơ chế bảo vệ là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa thành phần và cấu trúc lớp phủ.
4.1. Đánh giá khả năng chống ăn mòn lớp phủ nanosilica
Hiệu quả chống ăn mòn được đánh giá thông qua các thử nghiệm. Phổ tổng trở điện hóa (EIS) đo điện trở của lớp phủ. Đường cong phân cực xác định tốc độ ăn mòn. Lớp phủ nanosilica tạo ra hàng rào vật lý dày đặc. Nó ngăn chặn sự xâm nhập của các ion gây ăn mòn. So sánh với hợp kim nhôm trần cho thấy hiệu quả vượt trội. Lớp phủ tăng cường khả năng bảo vệ chống oxi hóa. Điều này làm tăng tuổi thọ của vật liệu trong môi trường ăn mòn.
4.2. Cơ chế bảo vệ chống ăn mòn của lớp phủ nano silica
Lớp phủ nanosilica hoạt động như một lớp ngăn cách hiệu quả. Nó cô lập bề mặt hợp kim khỏi môi trường ăn mòn. Cấu trúc đặc chắc của lớp phủ hạn chế sự khuếch tán. Điều này làm giảm tốc độ phản ứng ăn mòn. Lớp phủ có thể được thiết kế với khả năng tự phục hồi. Đặc tính này phụ thuộc vào thành phần lai hữu cơ – vô cơ. Sự kết dính mạnh mẽ giữa lớp phủ và nền là cần thiết. Nó giúp duy trì hiệu quả bảo vệ bền vững trong điều kiện khắc nghiệt.
V. Đánh giá tính chất cơ học độ bền mặt phủ hợp kim
Ngoài khả năng chống ăn mòn, tính chất cơ học là yếu tố then chốt. Lớp phủ bảo vệ cần có độ bền vững trước tác động vật lý. Các đặc tính như độ cứng, độ bám dính và khả năng chống mài mòn được đánh giá. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp đo lường tiêu chuẩn. Mục tiêu là đảm bảo lớp phủ có thể chịu được điều kiện làm việc khắc nghiệt. Các lớp phủ nanosilica được chứng minh có tính chất cơ học tốt. Điều này mở rộng tiềm năng ứng dụng của chúng trong công nghiệp.
5.1. Phân tích tính chất cơ lý của lớp phủ bảo vệ hiệu quả
Độ cứng của lớp phủ được đo bằng phương pháp vi độ cứng. Độ bám dính được đánh giá bằng phương pháp cắt chéo. Chiều dày lớp phủ được xác định chính xác. Lớp phủ cần có độ bền mặt phủ cao. Điều này giúp chống lại mài mòn và trầy xước. Lớp phủ nanosilica thể hiện tính chất cơ học lớp phủ tốt. Nó phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao. Sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học tạo ra vật liệu ưu việt.
5.2. Ứng dụng tiềm năng lớp phủ nanosilica trong công nghiệp
Lớp phủ nanosilica có tiềm năng ứng dụng rộng lớn. Chúng có thể bảo vệ hợp kim nhôm trong môi trường biển. Các ngành hàng không và quốc phòng cũng hưởng lợi từ công nghệ này. Lớp phủ cải thiện độ bền và tuổi thọ của linh kiện. Đặc biệt, nó phù hợp cho vật liệu composite sợi carbon. Hợp kim nhôm titan cũng có thể được bảo vệ hiệu quả. Đây là giải pháp bền vững cho vật liệu kim loại và composite. Ứng dụng rộng rãi góp phần phát triển công nghiệp và công nghệ vật liệu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ HÀ HỮU SƠN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO LỚP PHỦ BẢO VỆ CHO HỢP KIM NHÔM TRÊN CƠ SỞ NANOSILICA BẰNG PHƢƠNG PHÁP ĐIỆN DI LẮNG ĐỌNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – 2016 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ HÀ HỮU SƠN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO LỚP PHỦ BẢO VỆ CHO HỢP KIM NHÔM TRÊN CƠ SỞ NANOSILICA BẰNG PHƢƠNG PHÁP ĐIỆN DI LẮNG ĐỌNG Chuyên ngành: Kỹ thuật Hóa học Mã số: 62 52 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT GIÁO VIÊN HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TSKH NGUYỄN ĐỨC HÙNG TS. DOÃN ANH TÚ HÀ NỘI – 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác, các dữ liệu tham khảo đƣợc trích dẫn đầy đủ. Tác giả Hà Hữu Sơn ii LỜI CẢM ƠN Với lòng biết ơn sâu sắc, NCS xin gửi lời cảm ơn đến GS.
Nguyễn Đức Hùng và TS. Doãn Anh Tú đã định hướng đề tài và tận tình hướng dẫn NCS trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi của phòng Đào tạo, Viện Hóa học – Vật liệu/ Viện Khoa học và Công nghệ quân sự trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo, chỉ huy Trung tâm Nhiệt đới Việt-Nga, Viện Độ bền Nhiệt đới đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi thực hiện luận án.
Tôi xin gửi lời cám ơn đến tập thể cán bộ phòng Hóa Lý, phòng Hữu cơ thuộc Viện Hóa học – Vật liệu đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nội dung luận án. Tôi xin cám ơn các đồng nghiệp trong và ngoài Trung tâm Nhiệt đới Việt-Nga đã nhiệt tình giúp đỡ thực hiện các phép đo và phân tích mẫu thí nghiệm trong nội dung luận án. Tôi cũng xin gửi lời cám ơn chân thành đến gia đình và bạn bè đã động viên, khuyến khích tôi trong quá trình làm luận án. Tác giả luận án Hà Hữu Sơn iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT…………….vi DANH MỤC CÁC BẢNG…………………………………………….ix DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ………………………………….xi MỞ ĐẦU.
Các công nghệ xử lý bề mặt nhôm truyền thống. Lớp phủ mới dạng gốm trên cơ sở nanosilica. Lớp phủ vô cơ. Lớp phủ lai hữu cơ – vô cơ.
Tổng quan về chuẩn bị dung dịch sol nano silica – Phƣơng pháp sol-gel. Tổng hợp dung dịch sol silica bằng phương pháp sol-gel. Tạo dung dịch sol từ các hạt rắn. Các phƣơng pháp tạo màng phủ.
Phương pháp cơ học truyền thống. Phương pháp điện hóa. Phƣơng pháp tạo màng bằng EPD. Cơ sở lý thuyết của quá trình điện di lắng đọng (EPD).
Sự ổn định của dung dịch keo và hạt tích điện .Các yếu tố ảnh hưởng đến EPD. Xử lý sau khi tạo màng phủ. Tình hình nghiên cứu chế tạo lớp phủ chống ăn mòn trên cơ sở nano silica bằng phƣơng pháp EPD. Tình hình nghiên cứu chế tạo lớp phủ silica trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu chế tạo lớp phủ silica tại Việt Nam. Định hƣớng nghiên cứu. Các vấn đề còn tồn tại. Các vấn đề cần giải quyết trong đề tài nghiên cứu sinh.
47 CHƢƠNG 2: ĐIỀU KIỆN THỰC NGHIỆM VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Chuẩn bị thí nghiệm. Chuẩn bị mẫu nền. Nguyên vật liệu.
Phƣơng pháp nghiên cứu và kỹ thuật áp dụng. Kỹ thuật tạo hệ dung dich keo ổn định. Tạo lớp phủ. Phương pháp chụp TEM.
Phương pháp nghiên cứu thế Zeta của hạt keo. Phương pháp dòng tĩnh đo điện thế - thời gian (E-t). Phương pháp thế tĩnh đo mật độ dòng điện - thời gian (i-t). Phương pháp đo đường cong phân cực (E-I).
Phương pháp đo phổ tổng trở (EIS). Phương pháp chụp SEM. Phương pháp tán xạ năng lượng tia X (EDX). Phương pháp phân tích FTIR.
Phương pháp phân tích nhiệt. Phương pháp đo chiều dày lớp phủ bằng Alpha-Step IQ. Thử nghiệm gia tốc. Phương pháp đo độ bám dính bằng phương pháp cắt.
64 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đặc trƣng của dung dịch sol silica theo các phƣơng pháp tổng hợp khác nhau. Đặc tính thế Zeta của các hệ sol phủ được chuẩn bị theo các phương pháp khác nhau. Đặc tính kích thước hạt của các hệ sol phủ được chuẩn bị theo các phương pháp khác nhau.
Đặc tính liên kết trong mạng polysiloxan được chuẩn bị theo các phương pháp khác nhau. Khảo sát tính chất nhiệt của lớp phủ silica – kết quả phân tích nhiệt.5 Một số nhận xét và kết luận mục 3. Tạo lớp phủ silica bằng các phƣơng pháp khác nhau. Ảnh hưởng của phương pháp tạo màng đến hàm lượng lớp phủ.
Ảnh hưởng của phương pháp tạo màng đến khả năng chống ăn mòn của lớp phủ. Một số kết luận mục 3. Khảo sát quá trình hình thành và phát triển màng phủ EPD. Tạo màng với điều kiện điện áp không đổi.
Tạo màng với điều kiện áp dòng không đổi. Khảo sát các yếu tố ảnh hƣởng đến đặc tính của lớp phủ EPD. Ảnh hưởng của điều kiện tạo màng bằng phương pháp EPD. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung kết khối đến đặc tính lớp phủ.
Một số kết luận mục 3. Khảo sát các tính chất cơ, lý, hóa của lớp phủ silica đƣợc tạo ra trong điều kiện tốt nhất. Điều kiện tạo màng silica lai hữu cơ tốt nhất. Khảo sát một số tính chất cơ lý hóa của lớp phủ silica lai hữu cơ .133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .135 TÀI LIỆU THAM KHẢO.136 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT APS Ammonium Persulphate AEAPS 3-(2-Aminoethyl)aminopropyl trimethoxysilane ASTM American Society for Testing and Materials BTSTS Bis-[3-(triethoxysilyl)-propyl]tetrasulfide CAA Chromic acid anodizing CCC Chromate conversion coating CPCC Chromate-phosphate conversion coating DLVO Dejaguin and Landau and Verwey and Overbeek DSC Phƣơng pháp phân tích đo nhiệt lƣợng quét vi phân EDL Lớp điện kép EDX Phƣơng pháp phân tích EDX ELD Phƣơng pháp điện phân (mạ điện) EPD Pháp điện di lắng đọng GPMS 3-Glycidoxypropyl trimethoxysilane GPTMS (cả ba ký hiệu này đều thể hiện cùng 1 chất, tôn trọng các tác giả GPTS nên xin đƣợc trích dẫn nguyên văn trong luận án này) MAPTS γ-Methacryloxypropyl trimethoxysilane MBT 2-mercaptobenzothiazole MBI 2-mercaptobenzimidazole MPS [3-(methacryloxy)propyl] trimethoxysilane MTES Methyltriethoxysilane PAA Phosphoric acid anodizing PDMS Polydimethylsilane PTMS Phenyl trimethoxysilane SAA Sulfuric acid anodizing SEM Kính hiển vi điện tử quét vii TEM Hiển vi điện tử truyền qua TGA Phƣơng pháp phân tích nhiệt khối lƣợng TEOS Tetraethylorthosilane TEOCS Tetraocthylorthosilicate TMOS Tetramethyl orthosilicate VMS vinyltrimethoxysilane VTMS Vinyltrimetoxysilan iEPD Mật độ dòng điện di, (mA/cm2) iăm Mật độ dòng ăn mòn, (mA/cm2) Eăm Điện thế ăn mòn, (V) Rp Điện trở phân cực, Cs Nồng độ hạt rắn trong dung dịch keo, (g/cm3) Ct Nồng độ hạt rắn trong dung dịch keo tại thời điểm t, (g/cm3) μ Độ linh động điện di, cm2/V.s E Cƣờng độ điện trƣờng, S Diện tích bề mặt điện cực t Thời gian EPD, s wo Khối lƣợng hạt ban đầu trong dung dịch keo wt Khối lƣợng lắng đọng trong thời gian t, g U Tốc độ di chuyển trung bình của các hạt F Hệ số hiệu quả của quá trình lắng đọng, f ≤ 1 K Hệ số động học k’ Hệ số động học toàn diện L Khoảng cách giữa hai điện cực, cm U Điện áp áp dụng vào hệ điện di, V Rr Tỷ số giữa điện trở suất của lớp lắng đọng và điện trở suất của dung dịch keo viii ni Nồng độ của ion với hóa trị Zi VA Lực hút Van der Waals VA giữa hai hạt VR Lực đẩy Cu lông của lớp điện kép VT Tổng lực tƣơng tác giữa các cặp hạt keo Hằng số điện môi của dung môi o Hằng số điện môi của chân không Ψo Thế năng bề mặt Ψs Thế Stern Ψζ Thế Zeta Zwe Tổng trở kháng tại điện cực làm việc Zce Tổng trở kháng tại điện cực đối Rd Điện trở của lớp phủ Rs Điện trở của dung dịch keo Z Tổng trở ρd Điện trở suất của lớp phủ ρs Điện trở suất của dung dịch sol st Chiều dày lớp phủ a Độ dốc của đƣờng thẳng Tafel anode c Độ dốc của đƣờng thẳng Tafel catode φ Góc lệch pha giữa dòng điện và hiệu điện thế xoay chiều F Hằng số Faraday (96500 C/mol hay 26,8 Ah/mol) T Nhiệt độ Kevil (tại nhiệt độ phòng T = 25 + 273 = 298 K) R Hằng số khí (8,314 J/mol.K) σ Hằng số Warburg với 1σ = Ω.s-1/2 DKT Kệ số khuếch tán qua lớp phủ, cm2.s-1 RWE Điện trở của điện cực làm việc RCE Điện trở của điện cực đối ix DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.
Các lớp phủ với cơ sở silica trên nền hợp kim nhôm 6 Bảng 3. Kết quả đo thế zeta của dung dịch sol silica chuẩn bị theo 65 phƣơng pháp 1 Bảng 3. Kết quả đo thế zeta của dung dịch sol silica chuẩn bị theo 65 phƣơng pháp 2 Bảng 3. Các đặc tính cơ bản của dung dịch sol nanosilica 77 Bảng 3.
Sự phụ thuộc của hàm lƣợng lớp phủ lắng đọng vào số lần nhúng 78 Bảng 3. Sự phụ thuộc của hàm lƣợng lớp phủ lắng đọng EPD vào 78 nồng độ dung dịch sol silica Bảng 3. Kết quả đo đƣờng phân cực của màng phủ nhúng phụ thuộc vào 80 số lần nhúng Bảng 3. Kết quả đo đƣờng phân cực của màng phủ nhúng phụ thuộc vào 80 nồng độ dung dịch sol Bảng 3.
Kết quả đo đƣờng phân cực của màng phủ EPD tại iEPD = 0,5 82 mA/cm2, thời gian 10 phút với các nồng độ khác nhau Bảng 3. Kết quả tính toán các thông số điện hóa của lớp phủ bằng EPD 100 dung dịch C3 ở điều kiện i=0,5 mA/cm2 Bảng 3. Kết quả tính toán các thông số điện hóa của lớp phủ bằng 101 EPD dung dịch C3 ở điều kiện i=1 mA/cm2 Bảng 3. Kết quả tính toán các thông số điện hóa của lớp phủ bằng 102 EPD dung dịch C3 ở điều kiện i=2 mA/cm2 Bảng 3.
Kết quả tính toán các thông số điện hóa của lớp phủ bằng 103 EPD dung dịch C2 ở điều kiện i=0,5 mA/cm2 Bảng 3. Kết quả tính toán các thông số điện hóa của lớp phủ bằng 104 EPD dung dịch C2 ở điều kiện i=1 mA/cm2 x Bảng 3. Kết quả tính toán các thông số điện hóa của lớp phủ bằng 105 EPD dung dịch C2 ở điều kiện i=2 mA/cm2 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Hữu Sơn (2016). Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo lớp phủ bảo vệ cho hợp ki [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/di
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo lớp phủ bảo vệ cho hợp ki" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo lớp phủ bảo vệ cho hợp kim nhôm trên cơ sở nanosilica bằng phương pháp điện di. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo lớp phủ bảo vệ cho hợp ki" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo lớp phủ bảo vệ cho hợp ki" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo lớp phủ bảo vệ cho hợp ki" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo lớp phủ bảo vệ cho hợp ki" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo lớp phủ bảo vệ cho hợp ki" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo lớp phủ bảo vệ cho hợp ki" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.