Luận án: Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh MRI và hiệu quả tiêm Methylprednisolon thoát vị đĩa đệm cột sống cổ
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cộng hưởng từ và hiệu quả của phương pháp tiêm methylprednisolon acetat ngoài màng cứng ở b
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh MRI thoát vị đĩa đệm cổ
- Số trang:
- 161 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Khoa học thần kinh
- Tác giả:
- Đinh Huy Cương
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đặc điểm lâm sàng hình ảnh MRI thoát vị đĩa đệm cổ
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) của thoát vị đĩa đệm cột sống cổ là trọng tâm của luận án này. Mục tiêu chính là cung cấp một bức tranh toàn diện về cách bệnh biểu hiện trên lâm sàng và những tổn thương cấu trúc có thể quan sát được thông qua các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Việc hiểu rõ những đặc điểm này là cực kỳ quan trọng đối với y học lâm sàng. Nó giúp các bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác hơn, từ đó định hướng phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh nhân.
Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ là một tình trạng phổ biến. Nó gây ra nhiều triệu chứng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các biểu hiện lâm sàng có thể từ nhẹ đến nặng, bao gồm đau, tê bì, yếu liệt. Hình ảnh y học, đặc biệt là MRI, đóng vai trò then chốt trong việc xác định mức độ và vị trí tổn thương. Công trình nghiên cứu này không chỉ mô tả các dấu hiệu lâm sàng. Nó còn đi sâu phân tích tương quan giữa chúng và các phát hiện trên MRI. Điều này mang lại giá trị chẩn đoán cao. Nó hỗ trợ việc đánh giá tiên lượng bệnh. Phân tích này cũng giúp xây dựng các chiến lược quản lý bệnh nhân tối ưu. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào kho tàng kiến thức y khoa, đặc biệt hữu ích trong lĩnh vực khoa học thần kinh và chẩn đoán hình ảnh. Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong việc hiểu và điều trị bệnh lý thoát vị đĩa đệm cột sống cổ.
1.1. Biểu hiện lâm sàng phổ biến
Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ gây ra nhiều biểu hiện lâm sàng đa dạng. Dấu hiệu lâm sàng thường gặp nhất là đau vùng cổ và vai gáy. Cơn đau có thể lan xuống cánh tay, cẳng tay và bàn tay. Bệnh nhân thường cảm thấy tê bì. Giảm cảm giác ở các ngón tay. Yếu cơ cũng là một triệu chứng quan trọng. Sức cơ của cánh tay hoặc bàn tay có thể giảm rõ rệt. Giảm hoặc mất phản xạ gân xương chi trên. Các triệu chứng này thường trầm trọng hơn khi vận động cổ. Tư thế không đúng cũng kích hoạt cơn đau.
Hội chứng chèn ép rễ thần kinh là biểu hiện đặc trưng. Nó gây ra đau rễ, tê bì theo phân bố rễ. Hội chứng tủy cổ cũng có thể xảy ra. Điều này nếu thoát vị gây chèn ép tủy sống. Các dấu hiệu gồm yếu liệt chi dưới. Rối loạn cảm giác dưới mức tổn thương. Rối loạn chức năng bàng quang, ruột. Đặc điểm lâm sàng này đòi hỏi đánh giá kỹ lưỡng. Chẩn đoán chính xác giúp phân loại mức độ thoát vị. Từ đó, xác định hướng điều trị phù hợp. Nghiên cứu này mô tả chi tiết các triệu chứng trên. Nó cung cấp dữ liệu về tần suất và mức độ nghiêm trọng. Đây là thông tin quan trọng cho y học lâm sàng.
1.2. Vai trò của cộng hưởng từ MRI
Cộng hưởng từ (MRI) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hàng đầu. Nó đánh giá thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. MRI cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc đĩa đệm. Nó xác định vị trí, kích thước, thể thoát vị. Số tầng thoát vị được khảo sát rõ ràng. Mức độ hẹp ống sống cổ cũng được đánh giá chính xác. MRI cho phép thấy mức độ chèn ép tủy sống và rễ thần kinh.
Hình ảnh y học này giúp phân biệt các dạng thoát vị. Bao gồm thoát vị trung tâm, cạnh trung tâm, lỗ liên hợp. Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh MRI không xâm lấn. Nó mang lại độ phân giải cao. Điều này làm cho MRI trở thành công cụ quan trọng. Nó hỗ trợ chẩn đoán xác định. Đặc biệt trong các trường hợp có biểu hiện lâm sàng phức tạp. Tương quan giữa đặc điểm hình ảnh MRI và dấu hiệu lâm sàng là rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn bệnh học. Định hướng can thiệp điều trị hiệu quả. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật giá trị chẩn đoán của MRI. Nó hỗ trợ các quyết định y học lâm sàng.
II. Phương pháp tiêm Methylprednisolon điều trị hiệu quả
Luận án tập trung đánh giá hiệu quả của phương pháp tiêm Methylprednisolon Acetat ngoài màng cứng trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Đây là một phương pháp can thiệp tối thiểu. Nó được nghiên cứu kỹ lưỡng về khả năng giảm đau và cải thiện chức năng cho bệnh nhân. Y học lâm sàng liên tục tìm kiếm các giải pháp điều trị ít xâm lấn. Phương pháp này đại diện cho một hướng tiếp cận đầy hứa hẹn. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của nó. Nó giúp xác định vai trò của phương pháp trong phác đồ điều trị. Việc đánh giá chi tiết này có giá trị lớn. Nó góp phần vào việc lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu. Mục tiêu là mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn cho người bệnh. Hiệu quả điều trị được phân tích dựa trên nhiều tiêu chí. Bao gồm cả giảm triệu chứng và thay đổi trên hình ảnh y học.
2.1. Kỹ thuật tiêm ngoài màng cứng
Tiêm Methylprednisolon Acetat ngoài màng cứng là một kỹ thuật điều trị bảo tồn. Nó được áp dụng cho bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Thuốc được tiêm vào khoang ngoài màng cứng. Vị trí này gần với rễ thần kinh bị chèn ép. Mục đích là giảm viêm và giảm phù nề. Methylprednisolon là một corticosteroid mạnh. Nó có tác dụng kháng viêm tại chỗ hiệu quả. Quy trình tiêm đòi hỏi kỹ thuật chính xác. Nó thường được thực hiện dưới hướng dẫn hình ảnh. Ví dụ như X-quang hoặc siêu âm. Điều này đảm bảo an toàn và tối ưu hóa hiệu quả.
Chỉ định tiêm ngoài màng cứng bao gồm các trường hợp đau rễ thần kinh kéo dài. Điều trị nội khoa thông thường không hiệu quả. Bệnh nhân chưa đến mức cần phẫu thuật. Phương pháp này giúp giảm triệu chứng. Nó cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Tác dụng không mong muốn có thể xảy ra. Tuy nhiên, tỷ lệ thấp. Các biến chứng thường nhẹ. Việc tuân thủ quy trình chặt chẽ là cần thiết. Nó đảm bảo tính an toàn cho bệnh nhân. Nghiên cứu đánh giá chi tiết các khía cạnh này.
2.2. Đánh giá hiệu quả giảm đau cải thiện chức năng
Hiệu quả điều trị của phương pháp tiêm Methylprednisolon được đánh giá toàn diện. Triệu chứng đau là tiêu chí chính. Mức độ đau được đo bằng thang điểm VAS (Visual Analog Scale). Kết quả nghiên cứu cho thấy sự cải thiện đáng kể. Điểm VAS giảm rõ rệt sau khi tiêm. Điều này chứng tỏ hiệu quả giảm đau. Sức cơ của bệnh nhân cũng được đánh giá. Phân độ sức cơ theo MRC (Medical Research Council). Nhiều bệnh nhân có sự cải thiện sức cơ. Điều này cho thấy khả năng phục hồi chức năng thần kinh.
Chỉ số suy giảm chức năng cột sống cổ (NDI - Neck Disability Index) là một chỉ số quan trọng khác. Nó phản ánh mức độ ảnh hưởng của bệnh. Tiêm Methylprednisolon giúp giảm đáng kể chỉ số NDI. Điều này cho thấy sự cải thiện chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân có khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày tốt hơn. So sánh với nhóm đối chứng hoặc các phương pháp điều trị bảo tồn khác. Tiêm ngoài màng cứng cho thấy ưu điểm rõ rệt. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó khẳng định giá trị điều trị của phương pháp này. Việc đánh giá tiên lượng bệnh sau can thiệp cũng được thực hiện. Nó giúp cung cấp thông tin cho các bác sĩ và bệnh nhân.
III. Chẩn đoán hình ảnh tương quan lâm sàng thoát vị
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò trung tâm trong xác định thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Nghiên cứu này tập trung phân tích tương quan giữa các đặc điểm hình ảnh trên MRI và biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân. Mục tiêu là làm rõ mối liên hệ giữa tổn thương cấu trúc và triệu chứng mà bệnh nhân trải qua. Việc hiểu rõ tương quan lâm sàng hình ảnh này có giá trị chẩn đoán cao. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn. Nó cũng cải thiện khả năng dự đoán tiên lượng bệnh. Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại kết hợp với khám lâm sàng cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó, xây dựng phác đồ điều trị phù hợp nhất cho từng cá thể bệnh nhân. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp dữ liệu từ cả hai nguồn để có được chẩn đoán tối ưu trong y học lâm sàng.
3.1. Đối chiếu hình ảnh MRI và triệu chứng
Luận án phân tích sâu sắc sự đối chiếu giữa các phát hiện trên hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) và triệu chứng lâm sàng. Điều này bao gồm mức độ đau, tê bì, yếu cơ. Các đặc điểm hình ảnh như vị trí thoát vị, kích thước, thể thoát vị được so sánh. Mối liên hệ giữa mức độ hẹp ống sống trên MRI và mức độ chèn ép rễ thần kinh là rất rõ ràng. Bệnh nhân có hẹp ống sống nghiêm trọng thường có biểu hiện lâm sàng nặng hơn. Các dấu hiệu thần kinh cũng tương ứng với mức độ chèn ép trên phim.
Sự tương đồng giữa tổn thương trên MRI và biểu hiện lâm sàng là yếu tố quan trọng. Nó giúp xác nhận chẩn đoán. Đồng thời, nó loại trừ các nguyên nhân khác gây triệu chứng tương tự. Ví dụ, thoát vị cạnh trung tâm thường gây chèn ép rễ. Thoát vị trung tâm có thể gây hội chứng tủy cổ. Phân tích này hỗ trợ việc xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh. Nó đưa ra đánh giá khách quan về tình trạng bệnh lý. Tương quan lâm sàng hình ảnh này là cơ sở để đưa ra các quyết định điều trị. Nó tối ưu hóa kết quả can thiệp. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu định lượng. Nó chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa hình ảnh y học và y học lâm sàng.
3.2. Giá trị chẩn đoán hình ảnh chính xác
MRI được coi là công cụ chẩn đoán vàng cho thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Nó mang lại giá trị chẩn đoán cao. MRI cho phép xác định chính xác vị trí, kích thước và hình thái của khối thoát vị. Điều này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng đến tủy sống và các rễ thần kinh lân cận. Khả năng phát hiện các tổn thương nhỏ. Điều này mà các phương pháp khác có thể bỏ sót. Đặc biệt, hình ảnh MRI có thể phân biệt thoát vị mới. Nó cũng phân biệt thoát vị mãn tính. Nó cho thấy tình trạng viêm hoặc phù nề. Những thông tin này rất cần thiết cho việc chẩn đoán hình ảnh.
Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh này giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý. Nó hỗ trợ quyết định về phương pháp điều trị. Ví dụ, liệu có nên điều trị bảo tồn, tiêm ngoài màng cứng, hay phẫu thuật. Chẩn đoán chính xác từ MRI giúp tránh các can thiệp không cần thiết. Nó cũng giảm thiểu rủi ro. Độ chính xác cao của MRI góp phần vào tiên lượng bệnh tốt hơn. Nó tối ưu hóa kế hoạch chăm sóc bệnh nhân. Nghiên cứu khẳng định giá trị của MRI. Nó là một công cụ không thể thiếu trong quản lý bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cổ. Nó là nền tảng cho y học lâm sàng hiện đại.
IV. Bệnh sinh biểu hiện lâm sàng thoát vị đĩa đệm cổ
Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh và các biểu hiện lâm sàng của thoát vị đĩa đệm cột sống cổ là nền tảng quan trọng trong y học lâm sàng. Luận án này đào sâu vào các yếu tố gây bệnh. Nó cũng phân tích chi tiết cách bệnh biểu hiện ở bệnh nhân. Các dấu hiệu lâm sàng phong phú, từ đau cục bộ đến các hội chứng thần kinh phức tạp. Việc nắm vững bệnh sinh giúp nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ. Điều này là để phòng ngừa và can thiệp kịp thời. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó giúp liên kết nguyên nhân, quá trình phát triển bệnh và các triệu chứng. Nó là cơ sở cho việc phát triển các chiến lược chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Từ đó, nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Các đặc điểm lâm sàng được mô tả rõ ràng, hỗ trợ cho việc chẩn đoán phân biệt chính xác.
4.1. Cơ chế bệnh sinh thoát vị
Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ phát triển qua nhiều cơ chế phức tạp. Yếu tố chính là quá trình thoái hóa đĩa đệm tự nhiên. Tuổi tác, di truyền, chấn thương là các yếu tố nguy cơ. Hoạt động thể chất lặp đi lặp lại hoặc tư thế sai cũng góp phần. Đĩa đệm mất nước, giảm tính đàn hồi. Vòng xơ bị suy yếu. Nhân nhầy có thể thoát ra ngoài. Điều này dẫn đến chèn ép cấu trúc thần kinh lân cận. Rễ thần kinh và tủy sống bị ảnh hưởng.
Cơ chế gây đau trong thoát vị đĩa đệm bao gồm chèn ép cơ học. Viêm hóa học cũng đóng vai trò quan trọng. Các chất trung gian hóa học gây viêm thoát ra từ nhân nhầy. Chúng kích thích các thụ thể đau. Điều này gây ra đau dữ dội. Ngoài ra, phù nề quanh rễ thần kinh cũng làm tăng áp lực. Nó gây thiếu máu cục bộ. Những cơ chế này giải thích các dấu hiệu lâm sàng như đau, tê bì, yếu cơ. Hiểu rõ bệnh sinh giúp các nhà lâm sàng đưa ra chẩn đoán chính xác. Đồng thời, nó chọn lựa phương pháp điều trị phù hợp nhất. Nó nhắm vào các cơ chế gây bệnh khác nhau.
4.2. Các hội chứng lâm sàng chi tiết
Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ có thể gây ra nhiều hội chứng lâm sàng. Hội chứng cột sống cổ là phổ biến nhất. Nó biểu hiện bằng đau và cứng cổ. Hạn chế vận động cổ. Đôi khi có điểm đau chói ở gáy. Hội chứng chèn ép rễ thần kinh cổ gây đau lan theo đường đi của rễ. Thường là đau từ cổ xuống vai, cánh tay, cẳng tay và bàn tay. Kèm theo tê bì, dị cảm. Giảm cảm giác hoặc yếu cơ ở các vùng tương ứng. Ví dụ, chèn ép rễ C6 gây triệu chứng ở ngón cái. Chèn ép C7 ảnh hưởng ngón trỏ và ngón giữa.
Trong trường hợp nghiêm trọng hơn, thoát vị có thể gây ra hội chứng tủy cổ. Điều này xảy ra khi khối thoát vị chèn ép trực tiếp tủy sống. Các dấu hiệu lâm sàng bao gồm yếu liệt tứ chi. Rối loạn cảm giác dưới mức tổn thương. Đi lại khó khăn. Rối loạn chức năng bàng quang, ruột. Các biểu hiện lâm sàng này đòi hỏi sự đánh giá cẩn thận. Chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý khác là cần thiết. Nắm vững các đặc điểm lâm sàng giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác. Nó định hướng kế hoạch điều trị hiệu quả cho từng bệnh nhân. Luận án cung cấp phân tích chi tiết về tần suất và mức độ của các hội chứng này. Điều này là đóng góp quan trọng cho y học lâm sàng.
V. Kỹ thuật chẩn đoán đánh giá tiên lượng bệnh
Việc áp dụng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến và quy trình đánh giá lâm sàng toàn diện là then chốt. Nó giúp xác định chính xác thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Đồng thời, nó dự đoán tiên lượng bệnh. Luận án này nghiên cứu các phương pháp chẩn đoán hiệu quả. Nó phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Mục tiêu là cung cấp thông tin đáng tin cậy. Nó giúp các bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng tốt nhất. Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại nâng cao giá trị chẩn đoán. Nó hỗ trợ việc lập kế hoạch điều trị cá thể hóa. Đánh giá tiên lượng bệnh giúp bệnh nhân và gia đình hiểu rõ hơn về quá trình hồi phục. Nó đóng vai trò quan trọng trong y học lâm sàng và quản lý bệnh lâu dài. Nghiên cứu này làm rõ vai trò của từng công cụ chẩn đoán và yếu tố tiên lượng.
5.1. Quy trình chẩn đoán toàn diện
Quy trình chẩn đoán thoát vị đĩa đệm cột sống cổ bắt đầu bằng khám lâm sàng kỹ lưỡng. Đánh giá đặc điểm lâm sàng. Bác sĩ thu thập tiền sử bệnh. Hỏi về các triệu chứng, thời gian khởi phát, yếu tố tăng giảm đau. Khám thần kinh để đánh giá sức cơ, phản xạ, cảm giác. Mức độ đau được định lượng bằng thang điểm VAS (Visual Analog Scale). Chỉ số suy giảm chức năng cột sống cổ (NDI) cũng được sử dụng. Nó đánh giá ảnh hưởng của bệnh đến sinh hoạt hàng ngày. Đây là các công cụ quan trọng trong y học lâm sàng.
Sau khám lâm sàng, các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh được chỉ định. Chụp X-quang cột sống cổ. Nó giúp đánh giá cấu trúc xương, độ cong sinh lý. Chụp cộng hưởng từ (MRI) là tiêu chuẩn vàng. Nó cung cấp hình ảnh chi tiết đĩa đệm, tủy sống, rễ thần kinh. MRI cho phép xác định vị trí, kích thước, mức độ chèn ép của khối thoát vị. Trong một số trường hợp, có thể cần thêm các cận lâm sàng khác. Ví dụ như điện cơ. Nó giúp đánh giá mức độ tổn thương rễ thần kinh. Quy trình chẩn đoán toàn diện đảm bảo chẩn đoán chính xác. Nó định hướng cho các bước điều trị tiếp theo.
5.2. Yếu tố ảnh hưởng tiên lượng điều trị
Tiên lượng bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các đặc điểm lâm sàng đóng vai trò quan trọng. Mức độ nặng của triệu chứng ban đầu. Thời gian mắc bệnh. Sự hiện diện của các dấu hiệu thần kinh nặng như yếu liệt cơ. Tất cả đều ảnh hưởng đến khả năng hồi phục. Đặc điểm hình ảnh trên MRI cũng là yếu tố tiên lượng then chốt. Kích thước khối thoát vị. Mức độ chèn ép tủy sống hoặc rễ thần kinh. Hẹp ống sống đi kèm. Những hình ảnh y học này cung cấp thông tin quan trọng. Nó dự đoán hiệu quả của các phương pháp điều trị.
Ngoài ra, tuổi của bệnh nhân cũng ảnh hưởng đến tiên lượng. Bệnh nhân trẻ tuổi thường có khả năng hồi phục tốt hơn. Các bệnh lý nền đi kèm có thể làm phức tạp quá trình điều trị. Nó ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Tiên lượng thành công của phương pháp điều trị can thiệp. Ví dụ như tiêm ngoài màng cứng hoặc phẫu thuật. Nó được đánh giá dựa trên sự kết hợp của các yếu tố trên. Nghiên cứu này phân tích cụ thể các yếu tố này. Nó giúp xây dựng mô hình dự đoán tiên lượng. Từ đó, nó hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt nhất. Nó là giá trị chẩn đoán lớn. Điều này tối ưu hóa việc quản lý bệnh nhân trong y học lâm sàng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐINH HUY CƢƠNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG HÌNH ẢNH CỘNG HƢỞNG TỪ VÀ HIỆU QUẢ CỦA PHƢƠNG PHÁP TIÊM METHYLPREDNISOLON ACETAT NGOÀI MÀNG CỨNG Ở BỆNH NHÂN THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG CỔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐINH HUY CƢƠNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG HÌNH ẢNH CỘNG HƢỞNG TỪ VÀ HIỆU QUẢ CỦA PHƢƠNG PHÁP TIÊM METHYLPREDNISOLON ACETAT NGOÀI MÀNG CỨNG Ở BỆNH NHÂN THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG CỔ Chuyên ngành: Khoa học Thần kinh Mã số: 9720159 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Văn Chƣơng 2. Nhữ Đình Sơn HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ÐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Ðinh Huy Cƣơng MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Một số vấn đề về thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Đặc điểm giải phẫu cột sống cổ.
Giải phẫu chức năng cột sống cổ. Cơ chế bệnh căn, bệnh sinh thoát vị đĩa đệm. Bệnh căn và cơ chế gây đau trong thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Bệnh sinh thoát vị đĩa đệm cột sống cổ.
Đặc điểm lâm sàng, cộng hƣởng từ và chẩn đoán thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Đặc điểm lâm sàng thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Phân loại mức độ thoát vị đĩa đệm. Triệu chứng lâm sàng.
Chẩn đoán thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Chẩn đoán phân biệt thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Điều trị bảo tồn.
Các phƣơng pháp can thiệp tối thiểu. Điều trị phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.
Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu lâm sàng. Nội dung nghiên cứu cận lâm sàng. Nghiên cứu điều trị. Đánh giá kết quả điều trị.
Phƣơng pháp xử lý thống kê. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm hình ảnh thoát vị đĩa đệm trên phim cộng hƣởng từ. Đánh giá hiệu quả điều trị và tính an toàn của các phƣơng pháp can thiệp ở 2 nhóm bệnh nhân. Đánh giá hiệu quả điều trị trên lâm sàng với triệu chứng đau.
Hiệu quả điều trị trên phim cộng hƣởng từ. Tổng hợp hiệu quả kết quả điều trị của 2 phƣơng pháp can thiệp. Tác dụng không mong muốn và diễn biến trong điều trị. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Đặc điểm về tuổi của nhóm bệnh nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng. Cách khởi phát. Hoàn cảnh khởi phát.
Các hội chứng lâm sàng. Đặc điểm hình ảnh cộng hƣởng từ. Số tầng thoát vị. Vị trí và số đĩa đệm thoát vị theo phim cộng hƣởng từ.
Thể thoát vị. Mức độ hẹp ống sống cổ. Kết quả điều trị. Mức độ cải thiện triệu chứng trên lâm sàng.
Thay đổi chỉ số cận lâm sàng. Hiệu quả điều trị của các phƣơng pháp. Tác dụng không mong muốn và biến chứng trong điều trị. 124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN Phần TT Phần viết đầy đủ viết tắt 1.
APCR Anteroposterio compression ratio (chỉ số chèn ép trƣớc – sau) 2. BN Bệnh nhân 3. C1 Đốt sống cổ 1 4. C2 Đốt sống cổ 2 5.
C3 Đốt sống cổ 3 6. C4 Đốt sống cổ 4 7. C5 Đốt sống cổ 5 8. C6 Đốt sống cổ 6 9.
C7 Đốt sống cổ 7 10. CHT Cộng hƣởng từ 11. CSC Cột sống cổ 12. ĐTG Điểm thuyên giảm 13.
FDA Food and drug administration (cục quản lý thực phẩm và dƣợc phẩm Hoa Kỳ) 14. HC Hội chứng 15. HDYH Hội đồng nghiên cứu y học Anh 16. HSTG Hệ số thuyên giảm 17.
NDI Neck disability index (chỉ số mất chức năng) 18. NMC Ngoài màng cứng 19. PX Phản xạ 20. PXGX Phản xạ gân xƣơng 21.
SSI Segmental stenotic index (chỉ số chèn ép khoanh đoạn) 22. TK Thần kinh DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Chức năng các rễ thần kinh cổ. Đặc điểm phân bố bệnh nhân theo tuổi.
Đặc điểm nghề nghiệp. Cách khởi phát. Hoàn cảnh khởi phát. Các hội chứng lâm sàng trƣớc điều trị.
Các triệu chứng của hội chứng cột sống cổ. Các triệu chứng của hội chứng chèn ép rễ thần kinh. Các triệu chứng của hội chứng chèn ép rễ - tủy kết hợp. Mức độ đau trƣớc điều trị theo thang điểm VAS.
Sức cơ trƣớc điều trị phân độ theo MRC. Chỉ số suy giảm chức năngcột sống cổ trƣớc điều trị. Đặc điểm số tầng thoát vị. Vị trí và số đĩa đệm thoát vị trên phim cộng hƣởng từ.
Số đĩa đệm thoát vị theo phim cộng hƣởng từ của 2 nhóm. Thể thoát vị trên ảnh cắt ngang (theo tổng số đĩa đệm thoát vị). Mức độ hẹp ống sống trên T2 cắt dọc. Mức độ chèn ép trên phim cộng hƣởng từ.
Đối chiếu chỉ số suy giảm chức năng cột sống cổ với mức độ chèn ép thần kinh………………………………………………………. Phân bố bệnh nhân dựa vào mức độ chèn ép ống sống. Điểm VAS ở các thời điểm đánh giá. Phân bố bệnh nhân theo mức độ đau tại các thời điểm đánh giá.
Mức độ cải thiện sức cơ tại các thời điểm đánh giá. 75 Bảng Tên bảng Trang 3. Đánh giá mức độ cải thiện chỉ số suy giảm chức năng cột sống cổ dựa vào điểm NDI tại các thời điểm. Mức độ cải thiện triệu chứng nói chung.
So sánh điểm thuyên giảm và hệ số thuyên giảm VAS trƣớc và sau điều trị 06 tháng giữa 2 nhóm. So sánh điểm thuyên giảm và hệ số thuyên giảm chỉ số suy giảm chức năng cột sống cổ trƣớc và sau điều trị. So sánh điểm thuyên giảm và hệ số thuyên giảm sức cơ trƣớc và sau điều trị. So sánh điểm thuyên giảm và hệ số thuyên giảm chỉ số Torg.
So sánh điểm thuyên giảm và hệ số thuyên giảm chỉ số chèn ép trƣớc- sau (APCR) trƣớc và sau điều trị. So sánh điểm thuyên giảm và hệ số thuyên giảm chỉ số chèn ép khoanh đoạn trƣớc và sau điều trị. So sánh điểm thuyên giảm và hệ số thuyên giảm độ chèn ép thần kinh trên cộng hƣởng từ trƣớc và sau điều trị. Kết quả điều trị sau 2 tuần và sau 6 tháng về lâm sàng và cộng hƣởng từ.
Tai biến, biến chứng sau can thiệp. 83 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Đặc điểm phân bố bệnh nhân theo giới. Mức độ cải hiện triệu chứng chung.
78 DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ Tên sơ đồ Trang 1. Cơ chế bệnh sinh thoát vị đĩa đệm. Cơ chế giảm đau, chống viêm loại non-steroid và steroid. Các bƣớc tiến hành kỹ thuật tiêm ngoài màng cứng cột sống cổ.
Thiết kế nghiên cứu.59 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Giải phẫu vùng cột sống cổ. Trọng lƣợng của phần đầu cơ thể. Giải phẫu đám rối thần kinh cánh tay.
Liên quan giải phẫu đốt sống cổ. Mức độ thoát vị đĩa đệm. Một số kích thƣớc quan trọng của ống sống cổ. Quá trình ngấm thuốc cản quang.
Sơ đồ định khu vận động cảm giác rễ thần kinh cổ. Kích thƣớc ống ống cổ chỗ hẹp nhất. Đƣờng kính trƣớc sau cột tủy. Mức độ chèn ép thần kinh trên phim cộng hƣởng từ cắt ngang.
Bộ kim Tuohy tiêm ngoài màng cứng. Bộc lộ và sát trùng vùng chọc kim. Trải khăn vô trùng để lộ vùng chọc kim. Xác đinh vị trí chọc kim.
Kiểm tra vị trí chọc trên C–arm. Gây tê vùng chọc kim. Tiến hành chọc kim. Lắp bơm tiêm thử test mất sức cản.
Ngừng tiến kim khi test (+). Bơm thuốc cản quang. Chụp kiểm tra trên C-arm. Tiêm thuốc khoang ngoài màng cứng.
55 Hình Tên hình Trang 2. Sát trùng lại và dán băng vô khuẩn. Thƣớc tinh điểm VAS của hãng AstraZeneca. Cộng hƣởng từ cột sống cổ.
Cộng hƣởng từ cột sống cổ. 70 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ là bệnh lý thƣờng gặp ở Việt Nam cũng nhƣ trên thế giới. Bệnh thƣờng xảy ra ở những ngƣời trong độ tuổi lao động, hậu quả là làm giảm, mất khả năng lao động, ảnh hƣởng nhiều tới chất lƣợng sống và đời sống kinh tế - xã hội [1], [2]. Trên thế giới, thoát vị đĩa đệm cột sống cổ có tỷ lệ mắc cao, là một gánh nặng kinh tế cho ngƣời bệnh và cho toàn xã hội [3].000 ngƣời dân thì có 18,6 ngƣời bị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ [4].
Tại Việt Nam, theo Bùi Quang Tuyển (2010), trong số 2450 trƣờng hợp thoát vị đĩa đệm cột sống đƣợc phẫu thuật tại Bệnh viện Quân y 103 từ 1998 đến 2003 thì thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đứng thứ hai, chiếm 3,51% [5], theo Nguyễn Thị Tâm (2002), thoát vị đĩa đệm cột sống cổ là nguyên nhân thƣờng gặp nhất gây tổn thƣơng tủy sống và rễ thần kinh [6]. Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ có bệnh cảnh lâm sàng rất đa dạng và phong phú. Phƣơng pháp chẩn đoán cộng hƣởng từ cho hình ảnh chính xác, tuy nhiên các nghiên cứu vẫn cho thấy sự bất hài hòa rất rõ giữa lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh, mối liên quan này vẫn cần đƣợc nghiên cứu tiếp. Xã hội ngày càng phát triển, các hoạt động của con ngƣời ngày càng phong phú và phức tạp, mọi hoạt động hầu hết đều liên quan đến vận động của cột sống cổ, tỷ lệ thoát vị đĩa đệm cột sống cổ ngày càng gia tăng, vì vậy điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ là cấp thiết.
Hiện nay có nhiều phƣơng pháp điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ nhƣ: Điều trị bảo tồn, can thiệp tối thiểu và phẫu thuật [7], trong đó phƣơng pháp điều trị bảo tồn vẫn là cơ bản, then chốt.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Huy Cương (2019). Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ: Chẩn đoán và Tiêm Methylprednisolon [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dem
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ: Chẩn đoán và Tiêm Methylprednisolon" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cộng hưởng từ và hiệu quả của phương pháp tiêm methylprednisolon acetat ngoài màng cứng ở b
Luận án "Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ: Chẩn đoán và Tiêm Methylprednisolon" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ: Chẩn đoán và Tiêm Methylprednisolon" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ: Chẩn đoán và Tiêm Methylprednisolon" thuộc chuyên ngành Khoa học Thần kinh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ: Chẩn đoán và Tiêm Methylprednisolon" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ: Chẩn đoán và Tiêm Methylprednisolon" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ: Chẩn đoán và Tiêm Methylprednisolon" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.