Đề tài nghiên cứu khoa học toán ứng dụng
Luận án: Đề tài nghiên cứu khoa học toán ứng dụng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Số trang
100
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan và Phương pháp Nhận dạng Chữ Viết Tay
- Số trang:
- 100 trang
- Chuyên ngành:
- Toán Ứng Dụng
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan và Phương pháp Nhận dạng Chữ Viết Tay
Tài liệu này trình bày cái nhìn toàn diện về nhận dạng chữ viết tay. Khảo sát các bước xử lý ảnh ban đầu. Bao gồm nhị phân hóa, chuẩn hóa kích thước, làm trơn biên. Tiếp đó là làm đầy, làm mảnh chữ, hiệu chỉnh độ nghiêng văn bản. Hệ thống nhận dạng chữ viết tay có mô hình tổng quát. Nó xử lý, trích chọn đặc trưng và huấn luyện để nhận diện. Nhiều phương pháp nhận dạng đã được nghiên cứu. Các phương pháp này bao gồm đối sánh mẫu, tiếp cận cấu trúc. Ngoài ra, có phương pháp ngữ pháp và đồ thị. Đặc biệt, các phương pháp thống kê đóng vai trò quan trọng. Mô hình Markov ẩn (HMM) là một ví dụ điển hình. Mục tiêu là xây dựng hệ thống chính xác và hiệu quả. Sử dụng các kỹ thuật toán ứng dụng tiên tiến.
1.1. Chu trình Xử lý và Trích chọn Đặc trưng
Mô hình tổng quát của hệ thống nhận dạng chữ viết tay bắt đầu với xử lý ảnh. Ảnh chữ viết tay được nhị phân hóa để đơn giản hóa. Kích thước ảnh được chuẩn hóa. Điều này giúp đồng bộ dữ liệu đầu vào. Các bước làm trơn biên, làm đầy chữ giúp giảm nhiễu. Làm mảnh chữ giữ lại cấu trúc cốt lõi. Hiệu chỉnh độ nghiêng đảm bảo văn bản thẳng hàng. Quá trình tách chữ phân chia từng ký tự. Điều này chuẩn bị cho phân tích tiếp theo. Trích chọn đặc trưng là bước quan trọng. Nó biến đổi thông tin hình ảnh thành dữ liệu số. Các đặc trưng bao gồm biến đổi toàn cục, khai triển chuỗi. Đặc trưng thống kê, hình học và hình thái cũng được sử dụng. Phân tích số các đặc trưng này là nền tảng. Nó giúp cho giai đoạn huấn luyện và nhận dạng hiệu quả.
1.2. Các Phương pháp Huấn luyện và Nhận dạng Cơ bản
Việc nhận dạng chữ viết tay sử dụng nhiều phương pháp. Đối sánh mẫu so sánh trực tiếp với các mẫu đã biết. Phương pháp tiếp cận cấu trúc phân tích hình dạng. Chúng sử dụng các quy tắc ngữ pháp hoặc cấu trúc đồ thị. Các phương pháp thống kê chiếm ưu thế. Chúng bao gồm nhận dạng phi tham số và có tham số. Mô hình Markov ẩn (HMM) là công cụ mạnh mẽ. Nó xử lý chuỗi dữ liệu có tính thứ tự. Sự kết hợp các kỹ thuật nhận dạng tăng cường hiệu suất. Kiến trúc tuần tự xử lý theo từng bước. Kiến trúc song song thực hiện nhiều tác vụ cùng lúc. Kiến trúc lai ghép kết hợp ưu điểm của cả hai. Điều này tạo ra giải pháp tối ưu. Mô hình toán học được áp dụng rộng rãi. Nó giúp cải thiện độ chính xác của hệ thống.
II. Lý thuyết Máy Véc Tơ Tựa SVM trong Toán Ứng Dụng
Máy Véc Tơ Tựa (SVM) là một thuật toán học máy mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi trong bài toán phân loại. Đặc biệt, SVM tìm một siêu phẳng tối ưu. Siêu phẳng này phân chia dữ liệu thành các lớp. SVM tuyến tính tìm siêu phẳng với khoảng cách lề cực đại. Điều này giúp tối đa hóa biên độ phân chia. Bài toán tối ưu hóa được giải để tìm siêu phẳng tốt nhất. Trong trường hợp dữ liệu không thể phân tách tuyến tính, SVM phi tuyến được sử dụng. Nó ánh xạ dữ liệu vào không gian đặc trưng chiều cao hơn. Lý thuyết chiều VC cung cấp khung lý thuyết. Nó đánh giá khả năng tổng quát hóa của mô hình. Việc cực tiểu hóa rủi ro cấu trúc là nguyên tắc chính. Điều này giúp tránh overfitting. Các thuật toán huấn luyện SVM được phát triển liên tục. Chúng bao gồm thuật toán chặt khúc, phân rã và SMO. Các phương pháp này đảm bảo tính toán hiệu quả. Đây là ứng dụng quan trọng của Đại số tuyến tính và Giải tích số.
2.1. Khái niệm và Bài toán Tối ưu Hóa của SVM
SVM tuyến tính tìm một siêu phẳng tách dữ liệu. Siêu phẳng này có khoảng cách lề lớn nhất. Nó phân chia các điểm dữ liệu thuộc các lớp khác nhau. Mục tiêu là tìm siêu phẳng tối ưu. Điều này đòi hỏi giải một bài toán tối ưu hóa lồi. Phân lớp mềm cho phép một số lỗi phân loại. Điều này hữu ích khi dữ liệu có nhiễu hoặc chồng chéo. Các ràng buộc Karush-Kuhn-Tucker (KKT) đóng vai trò quan trọng. Chúng xác định điều kiện tối ưu. Giải pháp cho bài toán tối ưu liên quan đến các véc tơ tựa. Đây là những điểm dữ liệu nằm gần siêu phẳng. Các véc tơ này định nghĩa biên phân tách. SVM phi tuyến sử dụng hàm nhân (kernel function). Hàm nhân ánh xạ dữ liệu vào không gian đặc trưng cao hơn. Điều này giúp phân tách các lớp không tuyến tính. Đây là một ứng dụng tinh vi của Tối ưu hóa và Mô hình toán học.
2.2. Lý thuyết Tổng quát hóa và Thuật toán Huấn luyện SVM
Lý thuyết chiều VC cung cấp cơ sở cho SVM. Nó định lượng độ phức tạp của mô hình. Cực tiểu hóa rủi ro cấu trúc là nguyên tắc chính. Nó cân bằng giữa độ chính xác trên tập huấn luyện và khả năng tổng quát hóa. Việc này khác với cực tiểu hóa rủi ro thực nghiệm. Rủi ro thực nghiệm chỉ tập trung vào tập huấn luyện. SVM hướng tới cực tiểu hóa cận rủi ro. Điều này đảm bảo mô hình hoạt động tốt trên dữ liệu mới. Các thuật toán huấn luyện SVM hiệu quả đã được phát triển. Thuật toán chặt khúc giải bài toán thành các phần nhỏ hơn. Thuật toán phân rã chia bài toán lớn thành các bài toán con. Thuật toán SMO (Sequential Minimal Optimization) là một phương pháp phổ biến. Nó tối ưu hai nhân tử Lagrange tại mỗi bước. Các chiến lược phân lớp đa lớp cũng được nghiên cứu. Chúng bao gồm 'một chống một' và 'một chống phần còn lại'. Giải tích số được áp dụng để giải quyết các bài toán tối ưu này.
III. Ứng dụng SVM cho Nhận dạng Chữ Viết Tay Rời Rạc
Máy Véc Tơ Tựa được ứng dụng thành công trong nhận dạng chữ viết tay rời rạc. Thành công này dựa trên quá trình trích chọn đặc trưng hiệu quả. Các đặc trưng cần phản ánh thông tin quan trọng của ký tự. Điều này cho phép SVM học và phân loại chính xác. Sau khi trích chọn đặc trưng, mô hình SVM được huấn luyện. Dữ liệu huấn luyện bao gồm các cặp đặc trưng và nhãn lớp. Quá trình huấn luyện tạo ra các siêu phẳng phân loại. Các siêu phẳng này sẽ nhận dạng ký tự mới. Kết quả thực nghiệm trên các tập dữ liệu chuẩn đã chứng minh hiệu quả của SVM. SVM vượt trội so với nhiều phương pháp khác. Đặc biệt là trong việc xử lý dữ liệu phức tạp. Điều này cho thấy tiềm năng của Mô hình toán học và Phân tích số.
3.1. Trích chọn Đặc trưng cho Bài toán Nhận dạng
Trích chọn đặc trưng là yếu tố then chốt. Nó quyết định hiệu suất của hệ thống nhận dạng. Các phương pháp trích chọn bao gồm trọng số vùng (Zoning). Phương pháp này chia ảnh thành các vùng. Sau đó tính toán các đặc trưng cục bộ. Trích chọn theo chu tuyến (Contour Profile) tập trung vào biên của ký tự. Đặc trưng wavelet Haar phân tích ảnh ở nhiều tần số khác nhau. Mỗi phương pháp mang lại góc nhìn riêng về ký tự. Kết hợp các đặc trưng có thể tăng cường độ mạnh của mô hình. Việc lựa chọn đặc trưng phù hợp giúp giảm nhiễu. Nó cũng làm nổi bật thông tin phân loại. Các đặc trưng này sau đó được sử dụng làm đầu vào cho SVM. Đây là một phần quan trọng của Toán rời rạc và Thống kê toán học.
3.2. Huấn luyện và Kết quả Thực nghiệm với SVM
Sau khi trích chọn đặc trưng, mô hình SVM được huấn luyện. Huấn luyện bao gồm việc xác định các tham số tối ưu. Các tham số này xác định siêu phẳng phân loại. Các máy phân lớp SVM được xây dựng dựa trên dữ liệu huấn luyện. Quá trình này tạo ra khả năng phân loại hiệu quả. Kết quả thực nghiệm trên các tập dữ liệu chuẩn rất đáng chú ý. SVM đạt độ chính xác cao trên tập USPS và MNIST. So sánh với các mô hình mạng nơ ron cho thấy SVM cạnh tranh tốt. Việc sử dụng các hàm nhân khác nhau cũng ảnh hưởng đến kết quả. Hàm nhân Gauss thường cho hiệu suất tốt. Các bảng kết quả thực nghiệm minh họa điều này. Nó khẳng định sức mạnh của SVM trong phân loại. Điều này chứng tỏ hiệu quả của Tối ưu hóa và Phân tích số.
IV. Cải tiến Nhận dạng Chữ Việt với Máy Véc Tơ Tựa
Tài liệu này tập trung vào việc áp dụng và cải tiến SVM cho nhận dạng chữ Việt viết tay rời rạc. Tiếng Việt có những đặc thù riêng. Nó bao gồm nhiều dấu thanh và cấu trúc phức tạp. Điều này đặt ra thách thức cho hệ thống nhận dạng. Việc xây dựng mô hình nhận dạng chữ Việt đòi hỏi quy trình chuyên biệt. Bao gồm phân nhóm sơ bộ các ký tự tương tự. Sau đó là trích chọn đặc trưng phù hợp với đặc điểm tiếng Việt. Các máy phân lớp SVM được tùy chỉnh. Chúng được huấn luyện để xử lý sự đa dạng của chữ Việt. Bên cạnh đó, các phương pháp cải tiến tốc độ nhận dạng cũng được đề xuất. Rút gọn số chiều của véc tơ đặc trưng là một giải pháp. Điều này giúp giảm tải tính toán. Cải tiến tốc độ của các máy phân lớp SVM cũng được thực hiện. Điều này đảm bảo hệ thống hoạt động nhanh chóng và hiệu quả. Đây là một ví dụ rõ ràng về ứng dụng Mô hình toán học vào thực tiễn.
4.1. Đặc trưng và Mô hình cho Nhận dạng Chữ Việt
Trích chọn đặc trưng cho chữ Việt viết tay rời rạc cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Trọng số vùng (Zoning) giúp nắm bắt thông tin cục bộ. Phương pháp này rất hiệu quả với các biến thể ký tự. Trích chọn theo chu tuyến (Contour Profile) tập trung vào đường viền. Điều này hữu ích cho các ký tự có cấu trúc phức tạp. Đặc trưng wavelet Haar cung cấp thông tin đa tỷ lệ. Nó hỗ trợ nhận dạng các ký tự có độ biến đổi cao. Xây dựng mô hình nhận dạng chữ Việt bao gồm nhiều bước. Phân nhóm sơ bộ các ký tự giúp giảm độ phức tạp của bài toán. Các máy phân lớp SVM được huấn luyện riêng cho từng nhóm. Điều này tăng cường độ chính xác. Kết quả thực nghiệm trên các tập dữ liệu tiếng Việt cho thấy hiệu suất cao. Các kết quả này chứng minh tính khả thi của mô hình. Đây là một đóng góp quan trọng cho Phân tích số và Toán rời rạc.
4.2. Tối ưu Hóa Tốc độ Hệ thống Nhận dạng Chữ Việt
Cải tiến tốc độ là yếu tố then chốt cho các ứng dụng thực tế. Rút gọn số chiều của véc tơ đặc trưng là một phương pháp. Nó giảm đáng kể thời gian tính toán. Các kỹ thuật như PCA hoặc LDA có thể được sử dụng. Cải tiến tốc độ của các máy phân lớp SVM cũng rất quan trọng. Phương pháp tập thu gọn (Reduced Set Method) giảm số lượng véc tơ tựa. Điều này làm cho quá trình phân loại nhanh hơn. Phương pháp Bottom-Up tối ưu hóa cấu trúc của các bộ phân lớp. Nó tăng cường hiệu quả tính toán. Các kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể về tốc độ. Đồng thời vẫn duy trì độ chính xác cao. Việc tối ưu hóa này rất quan trọng. Nó giúp hệ thống nhận dạng chữ Việt hoạt động mượt mà. Đây là một ví dụ điển hình của Tối ưu hóa trong toán ứng dụng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (100 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CỤM TỪ VIẾT TẮT .5 DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG.7 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.8 PHẦN MỞ ĐẦU .10 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NHẬN DẠNG CHỮ VIẾT TAY. MÔ HÌNH TỔNG QUÁT CỦA MỘT HỆ NHẬN DẠNG CHỮ VIẾT TAY. Nhị phân hóa ảnh. Chuẩn hóa kích thước ảnh.
Làm trơn biên chữ. Làm đầy chữ. Làm mảnh chữ. Điều chỉnh độ nghiêng của văn bản.
Khối tách chữ. Tách chữ theo chiều nằm ngang và thẳng đứng. Tách chữ dùng lược đồ sáng. Trích chọn đặc trưng.
Biến đổi toàn cục và khai triển chuỗi. Đặc trưng thống kê. Đặc trưng hình học và hình thái. Huấn luyện và nhận dạng.
CÁC PHƯƠNG PHÁP NHẬN DẠNG CHỮ VIẾT TAY. Đối sánh mẫu. Phương pháp tiếp cận cấu trúc. Phương pháp ngữ pháp (Grammatical Methods):.
Phương pháp đồ thị (Graphical Methods):. Các phương pháp thống kê. Nhận dạng phi tham số. Nhận dạng có tham số.
Mô hình Markov ẩn (HMM - Hidden Markov Model). Kết hợp các kỹ thuật nhận dạng. Kiến trúc tuần tự. Kiến trúc song song.
Kiến trúc lai ghép.33 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP MÁY VÉC TƠ TỰA. SVM TUYẾN TÍNH. Siêu phẳng với khoảng cách lề cực đại. Tìm siêu phẳng tối ưu.
Phân lớp mềm. Giải bài toán tối ưu. SVM PHI TUYẾN. Không gian đặc trưng.
LÝ THUYẾT CHIỀU VC. Cực tiểu hóa rủi ro cấu trúc. Cực tiểu hóa rủi ro thực nghiệm. Cực tiểu hóa cận rủi ro.
CÁC THUẬT TOÁN HUẤN LUYỆN SVM. Thuật toán chặt khúc. Thuật toán phân rã. Thuật toán SMO.
Tối ưu hai nhân tử Lagrange. Chọn hai nhân tử để tối ưu theo phương pháp heuristic. Chiến lược một chống một (OVO: One – versus – One). Chiến lược một chống phần còn lại (OVR: One – versus – Rest).
Chiến lược phân cấp. ỨNG DỤNG SVM VÀO BÀI TOÁN NHẬN DẠNG CHỮ VIẾT TAY RỜI RẠC. Trích chọn đặc trưng. Huấn luyện mô hình và nhận dạng.
Kết quả thực nghiệm .63 CHƯƠNG 3: ÁP DỤNG MÁY VÉC TƠ TỰA VÀO BÀI TOÁN NHẬN DẠNG CHỮ VIỆT VIẾT TAY RỜI RẠC. TRÍCH CHỌN ĐẶC TRƯNG CHO BÀI TOÁN NHẬN DẠNG CHỮ VIẾT TAY RỜI RẠC. Trọng số vùng (Zoning). Trích chọn theo chu tuyến (Contour Profile).
Trích chọn đặc trưng wavelet Haar. Kết quả thực nghiệm. NHẬN DẠNG CHỮ VIỆT VIẾT TAY RỜI RẠC. Xây dựng mô hình nhận dạng chữ Việt viết tay rời rạc.
Phân nhóm sơ bộ. Trích chọn đặc trưng. Xây dựng các máy phân lớp SVM. Kết quả thực nghiệm.
CẢI TIẾN TỐC ĐỘ NHẬN DẠNG CHỮ VIỆT VIẾT TAY RỜI RẠC. Rút gọn số chiều của các véc tơ đặc trưng. Cải tiến tốc độ của các máy phân lớp SVM. Phương pháp tập thu gọn.
Phương pháp Bottom – Up. Kết quả thực nghiệm .86 PHẦN KẾT LUẬN .87 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.90 TÀI LIỆU THAM KHẢO.91 4 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CỤM TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Thuật ngữ HMM Hidden Markov Model (Mô hình Markov ẩn) kernel hàm nhân KKT Karush-Kuhn-Tucker k-NN k – láng giềng gần nhất LP Hàm Lagrange của bài toán gốc (primal) LD Hàm Lagrange của bài toán đối ngẫu (dual) L2 Không gian các hàm khả vi liên tục cấp 2 MD Marginal Difference MMD Maximum Marginal Difference MNIST bộ mẫu chữ số viết tay NIST - Viện Công nghệ và Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (National Institute of Standard and Technology of the United States) NN Neuron Network (Mạng nơ ron) OCR Optical Character Recognition (nhận dạng chữ quang học) OVO One – versus – One OVR One – versus – Rest off-line ngoại tuyến on-line trực tuyến QP Quadratic Programing (quy hoạch toàn phương) RBF Radial Basic Function 5 SOM Self Origanizing Map SMO Sequential Minimal Optimization SV Support vector (véc tơ tựa) SVM Support Vector Machines (Máy véc tơ tựa) TSMN two-stage multinetwork (máy phân lớp đa mạng hai giai đoạn) USPS United States Postal service VC Vapnik – Chervonenkis working set tập làm việc ||w||2 Chuẩn Euclide của siêu phẳng 6 DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG Bảng 2. Kết quả thực nghiệm trên tập USPS. Kết quả thực nghiệm trên tập MNIST.
Kết quả thực nghiệm với các hàm nhân khác nhau trên tập USPS. Kết quả huấn luyện với hàm nhân Gausse. Kết quả huấn luyện với kích thước cache khác nhau. So sánh kết quả nhận dạng của SVM với các mô hình mạng nơ ron.
So sánh một số phương pháp phân lớp trên bộ dữ liệu MNIST. Kết quả nhận dạng theo các loại đặc trưng khác nhau. Kết quả nhận dạng trên các tập dữ liệu tiếng Việt viết tay rời rạc. Kết quả nhận dạng trên tập dữ liệu TestData5.
82 7 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Sơ đồ tổng quát của một hệ thống nhận dạng chữ viết tay. Nhị phân hóa ảnh. Nhiễu đốm và nhiễu vệt.
Chuẩn hóa kích thước ảnh các ký tự “A” và “P”. (a) Ảnh gốc, (b) Ảnh sau khi được làm trơn biên. Làm mãnh chữ. Hiệu chỉnh độ nghiêng của văn bản.
Tách dòng chữ dựa trên histogram theo chiều ngang của khối chữ. Xác định khoảng cách giữa hai kí tự và giữa hai từ. Siêu phẳng tách tuyến tính. So sánh hiệu quả phân lớp giữa máy tuyến tính thông thường với SVM.
Siêu phẳng tách hai lớp ‘o’ và ‘+’. Phân lớp mềm. Ánh xạ dữ liệu vào không gian đặc trưng. Độ tin cậy VC tăng theo h.
Họ hàm được chia làm các tập con theo chiều VC tăng dần. Không phải 3 điểm nào cũng tách được bởi đường thẳng. Với 3 điểm không thẳng hàng trong R2 thì luôn tách được. Mô hình nhận dạng chữ viết tay rời rạc.
Chọn đặc trưng ma trận nhị phân. Các mẫu chữ viết tay trích từ tập các tập dữ liệu USPS và MNIST. Trích chọn đặc trưng trọng số vùng.Trích chọn các biểu đồ chiếu ngang, dọc và 2 đường chéo. Trích chọn các khối bên ngoài của chữ.
Quá trình trích chọn đặc trưng. Dãy đặc trưng wavelet Haar. Kiến trúc của hệ nhận dạng chữ viết tay tiếng Việt. Một số nhiễu thường gặp khi quét ảnh.
Chuẩn hóa các vùng liên thông. Các mẫu trích từ tập ký tự viết tay tiếng Việt. Độ sai lệch lề giữa siêu phẳng gốc và siêu phẳng đơn giản hóa. 81 9 PHẦN MỞ ĐẦU Tính cấp thiết của đề tài Nhận dạng chữ là một lĩnh vực đã được quan tâm nghiên cứu và ứng dụng từ nhiều năm nay theo hai hướng chính: • Nhận dạng chữ in: phục vụ cho công việc tự động hóa đọc tài liệu, tăng tốc độ và hiệu quả nhập thông tin vào máy tính trực tiếp từ các nguồn tài liệu.
• Nhận dạng chữ viết tay: với những mức độ ràng buộc khác nhau về cách viết, kiểu chữ. phục vụ cho các ứng dụng đọc và xử lý chứng từ, hóa đơn, phiếu ghi, bản thảo viết tay. Nhận dạng chữ viết tay được tách thành hai hướng phát triển: nhận dạng chữ viết tay trực tuyến (on-line) và nhận dạng chữ viết tay ngoại tuyến (off-line). Đến thời điểm này, bài toán nhận dạng chữ in đã được giải quyết gần như trọn vẹn (sản phẩm FineReader 9.0 của hãng ABBYY có thể nhận dạng chữ in theo 20 ngôn ngữ khác nhau, phần mềm nhận dạng chữ Việt in VnDOCR 4.0 của Viện Công nghệ Thông tin Hà Nội có thể nhận dạng được các tài liệu chứa hình ảnh, bảng và văn bản tiếng Việt với độ chính xác trên 98%,.
Tuy nhiên trên thế giới cũng như ở Việt Nam, bài toán nhận dạng chữ viết tay vẫn còn là vấn đề thách thức lớn đối với các nhà nghiên cứu. Bài toàn này chưa thể giải quyết trọn vẹn vì nó phụ thuộc quá nhiều vào người viết và sự biến đổi quá đa dạng trong cách viết và trạng thái tinh thần của từng người viết. Đặc biệt đối với việc nghiên cứu nhận dạng chữ viết tay tiếng Việt lại càng gặp nhiều khó khăn hơn do bộ ký tự tiếng Việt có thêm phần dấu, rất dễ nhầm lẫm với các nhiễu. Vì vậy, đến thời điểm này có rất ít công trình công bố chính thức về các kết quả nghiên cứu nhận dạng chữ viết tay tiếng Việt.
Điều này chính là động lực thúc đẩy luận án cố gắng nghiên cứu để đề xuất các giải pháp hữu hiệu cho bài toán nhận dạng chữ viết tay tiếng Việt. 10 Mục tiêu của luận án Trong những năm gần đây, máy véc tơ tựa (SVM – Support Vector Machines) được biết đến như một hướng tiếp cận phân lớp hiệu quả và đã được áp dụng thành công trong nhiều ứng dụng thực tiễn. Vì vậy, mục tiêu của luận án là nghiên cứu phương pháp máy véc tơ tựa để ứng dụng vào bài toán nhận dạng chữ viết tay rời rạc (isolated handwritten character recognition). Từ nay về sau, trong luận án này sẽ sử dụng cụm từ viết tắt SVM thay cho thuật ngữ máy véc tơ tựa.
Phạm vi nghiên cứu Bài toán nhận dạng chữ viết tay hiện nay vẫn chưa đạt được nhiều kết quả khả quan bởi những thách thức sau: • Với mỗi người viết khác nhau, chữ viết có độ nghiêng khác nhau (nhiều/ít, trái/phải. • Khoảng cách giữa các kí tự và các dấu trong cùng một văn bản thường khác nhau nên rất khó tách được các ký tự, các dấu. • Cùng một kí tự trong văn bản do một người viết nhiều khi cũng có độ rộng, hẹp, cao, thấp khác nhau. Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu trong khuôn khổ chữ Việt viết tay rời rạc.
Chữ viết tay rời rạc ở đây được hiểu là các ký tự viết tay tách biệt, giữa phần dấu và phần chữ phải tách rời. Bài toán đặt ra là xây dựng một mô hình hiệu quả cho việc nhận dạng chữ Việt viết tay rời rạc. Những đóng góp mới của luận án Đề xuất mô hình hiệu quả cho bài toán nhận dạng chữ Việt viết tay rời rạc dựa trên cơ sở phân lớp SVM. Đề xuất một giải pháp để tăng tốc độ nhận dạng chữ Việt viết tay rời rạc trên cơ sở rút gọn số chiều của các véc tơ đặc trưng đầu vào và áp dụng phương pháp tập thu gọn để giảm thiểu số véc tơ tựa nhằm tăng tốc độ phân lớp của SVM.
11 Đề xuất một phương pháp trích chọn đặc trưng hiệu quả cho bài toán nhận dạng chữ viết tay rời rạc theo ý tưởng của phép biến đổi wavelet Haar và chứng minh được tính bất biến của đặc trưng theo phép biến đổi wavelet đối với ảnh ký tự đầu vào. Bố cục của luận án Luận án được phân thành ba chương với cấu trúc như sau: Chương 1: Tổng quan về nhận dạng chữ viết tay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đề tài nghiên cứu khoa học toán ứng dụng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/de-tai-nghien-cuu-khoa-hoc-toan-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đề tài nghiên cứu khoa học toán ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Đề tài nghiên cứu khoa học toán ứng dụng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Đề tài nghiên cứu khoa học toán ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đề tài nghiên cứu khoa học toán ứng dụng" thuộc chuyên ngành Toán ứng dụng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đề tài nghiên cứu khoa học toán ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đề tài nghiên cứu khoa học toán ứng dụng" có 100 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đề tài nghiên cứu khoa học toán ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.