De tai nghien cuu khoa hoc cap co so tac dong cua cong nghe so den ke toan doanh
Luận án: De tai nghien cuu khoa hoc cap co so tac dong cua cong nghe so den ke toan doanh nghiep nho va vua viet nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác động Công nghệ số đến Kế toán Doanh nghiệp nhỏ và vừa
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Học viện Ngân hàng
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Phạm Thị Minh Tuệ
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác động Công nghệ số đến Kế toán Doanh nghiệp nhỏ và vừa
Nghiên cứu này khám phá tác động của công nghệ số đến kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Việt Nam. Nó làm rõ khái niệm, đặc điểm và vai trò của công nghệ số đối với hoạt động kinh doanh. Tài liệu phân tích các công nghệ số tiêu biểu như Trí tuệ nhân tạo (AI), Blockchain, và Dữ liệu lớn (Big Data). Những công nghệ này định hình lại cách thức vận hành của bộ phận kế toán. Chúng mang lại cả cơ hội lẫn thách thức cho DNNVV. Nghiên cứu cũng đi sâu vào đặc điểm riêng của kế toán DNNVV. Điều này cung cấp cái nhìn tổng quan về môi trường áp dụng công nghệ. Việc hiểu rõ những yếu tố này là nền tảng. Nó giúp xây dựng các giải pháp hiệu quả cho chuyển đổi số kế toán. Các DNNVV cần nắm bắt xu hướng công nghệ. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu suất hoạt động. Đồng thời, doanh nghiệp cần duy trì tính minh bạch, chính xác của thông tin tài chính. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cập nhật công nghệ. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững trong bối cảnh kinh tế số. Kế toán truyền thống đang phải thích nghi. Nó cần đổi mới để tận dụng lợi thế công nghệ số.
1.1. Khái niệm Công nghệ số và vai trò trong doanh nghiệp
Công nghệ số bao gồm các công nghệ dựa trên dữ liệu số. Chúng biến đổi cách thức hoạt động của doanh nghiệp. Vai trò của công nghệ số là rất lớn. Nó giúp tự động hóa quy trình, tăng cường hiệu quả. Công nghệ số mở ra cơ hội kinh doanh mới. Nó cải thiện trải nghiệm khách hàng, tối ưu hóa quản lý. Đối với kế toán, công nghệ số đơn giản hóa các tác vụ. Các tác vụ lặp đi lặp lại được tự động hóa. Điều này giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian. Nó cho phép nhân viên kế toán tập trung vào các công việc có giá trị hơn. Các công việc này bao gồm phân tích dữ liệu, lập chiến lược tài chính. Công nghệ số cũng tăng cường khả năng tiếp cận thông tin. Dữ liệu kế toán được số hóa, dễ dàng truy cập và chia sẻ. Điều này hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng, chính xác. Các DNNVV cần nhận thức rõ vai trò này. Việc áp dụng công nghệ số là điều cần thiết. Nó giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cũng đảm bảo sự tồn tại trong thị trường hiện đại.
1.2. Các công nghệ số tiêu biểu tác động đến kế toán
Nhiều công nghệ số đang thay đổi ngành kế toán. Trí tuệ nhân tạo (AI) giúp tự động hóa nhập liệu, đối chiếu. AI cũng phân tích dữ liệu tài chính lớn để đưa ra dự báo. Blockchain đảm bảo tính minh bạch, bất biến của các giao dịch. Nó tăng cường bảo mật dữ liệu kế toán. Blockchain giảm thiểu rủi ro gian lận. Dữ liệu lớn (Big Data) cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó phân tích các xu hướng tài chính, hành vi khách hàng. Điều này hỗ trợ quản lý rủi ro, tối ưu hóa chiến lược. Điện toán đám mây (Cloud Computing) cho phép lưu trữ, truy cập dữ liệu linh hoạt. Nó giảm chi phí hạ tầng công nghệ thông tin. Các phần mềm kế toán trên nền tảng đám mây ngày càng phổ biến. Internet of Things (IoT) có thể thu thập dữ liệu giao dịch tự động. Nó tạo ra một luồng thông tin liên tục, chính xác. Các công nghệ này tạo ra một hệ sinh thái kế toán mới. Nó đòi hỏi DNNVV phải thích nghi và đầu tư. Việc hiểu rõ từng công nghệ giúp doanh nghiệp lựa chọn phù hợp. Nó tối ưu hóa quá trình chuyển đổi số.
II.Thực trạng Kế toán DNNVV Việt Nam trong kỷ nguyên số
Tài liệu đánh giá thực trạng áp dụng công nghệ số trong kế toán DNNVV Việt Nam. Phân tích này bao gồm các ưu điểm và hạn chế. Nó cũng chỉ ra các nguyên nhân tồn tại của những hạn chế đó. Nhiều DNNVV tại Việt Nam đã bắt đầu hành trình chuyển đổi số. Tuy nhiên, tốc độ và mức độ áp dụng còn khác biệt. Một số doanh nghiệp đã đầu tư vào phần mềm kế toán. Họ áp dụng các giải pháp tự động hóa cơ bản. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp vẫn duy trì phương pháp kế toán truyền thống. Việc nắm bắt công nghệ số mang lại nhiều lợi ích. Nó cải thiện hiệu quả, độ chính xác của báo cáo tài chính. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng đối mặt với nhiều rào cản. Các rào cản bao gồm chi phí đầu tư, thiếu nhân lực có kỹ năng. Hạn chế về nhận thức cũng là một vấn đề. Đánh giá toàn diện giúp nhận diện các điểm yếu. Nó xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Điều này là cơ sở để đề xuất giải pháp phù hợp. Thực trạng này cho thấy sự cần thiết của các chính sách hỗ trợ. Các chính sách này giúp DNNVV Việt Nam chuyển đổi số thành công.
2.1. Tình hình áp dụng Công nghệ số tại DNNVV Việt Nam
Tình hình áp dụng công nghệ số trong DNNVV Việt Nam còn nhiều khác biệt. Một số doanh nghiệp tiên phong đã triển khai phần mềm kế toán hiện đại. Họ sử dụng các công cụ quản lý tài chính tích hợp. Các doanh nghiệp này tận dụng điện toán đám mây. Họ cũng áp dụng các giải pháp tự động hóa để xử lý hóa đơn, báo cáo. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình, giảm tải công việc thủ công. Tuy nhiên, phần lớn DNNVV vẫn đang ở giai đoạn đầu. Họ sử dụng các phần mềm kế toán cơ bản hoặc bảng tính Excel. Việc thiếu vốn đầu tư là một rào cản lớn. Thiếu kiến thức về lợi ích của công nghệ cũng là vấn đề. Nguồn nhân lực kế toán còn hạn chế về kỹ năng số. Điều này ảnh hưởng đến khả năng triển khai, vận hành hệ thống mới. Phân tích thực trạng này làm nổi bật các lỗ hổng. Nó cho thấy cần có sự hỗ trợ từ nhà nước và các tổ chức liên quan. Điều này thúc đẩy quá trình chuyển đổi số một cách rộng khắp.
2.2. Ưu điểm và hạn chế khi Kế toán DNNVV ứng dụng Công nghệ số
Ứng dụng công nghệ số mang lại nhiều ưu điểm cho kế toán DNNVV. Nó tăng cường tốc độ xử lý dữ liệu. Các sai sót được giảm thiểu đáng kể nhờ tự động hóa. Doanh nghiệp có thể truy cập thông tin tài chính mọi lúc, mọi nơi. Điều này hỗ trợ ra quyết định kịp thời, chính xác hơn. Công nghệ số cũng nâng cao tính minh bạch, khả năng tuân thủ quy định. Tuy nhiên, nhiều hạn chế cũng tồn tại. Chi phí đầu tư ban đầu cho phần mềm, hạ tầng khá cao. Điều này là rào cản đối với DNNVV có nguồn lực hạn chế. Thiếu hụt nhân sự có chuyên môn về công nghệ kế toán là một thách thức. Vấn đề bảo mật dữ liệu cũng gây lo ngại. Các rủi ro về tấn công mạng, mất dữ liệu cần được chú trọng. Khả năng tích hợp hệ thống cũ với công nghệ mới cũng là một vấn đề. Các yếu tố này cần được xem xét cẩn thận. Doanh nghiệp cần lập kế hoạch chiến lược. Điều này giúp tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.
III.Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Kế toán Số cho DNNVV
Đề tài đề xuất các giải pháp cụ thể. Chúng nhằm nâng cao hiệu quả kế toán DNNVV dưới tác động của công nghệ số. Các giải pháp này được chia thành nhiều nhóm. Chúng bao gồm giải pháp chung cho DNNVV và giải pháp chuyên biệt cho bộ phận kế toán. Một trong những giải pháp quan trọng là tăng cường nhận thức. Các DNNVV cần hiểu rõ tầm quan trọng của chuyển đổi số. Đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin là điều cần thiết. Việc lựa chọn phần mềm kế toán phù hợp cũng rất quan trọng. Phần mềm cần có khả năng tùy biến, tích hợp. Đào tạo nhân lực là yếu tố then chốt. Kế toán viên cần được trang bị kỹ năng số, kiến thức về các công nghệ mới. Các giải pháp cũng bao gồm việc xây dựng quy trình kế toán số hóa. Nó hướng đến tự động hóa tối đa các tác vụ. Việc hợp tác với các nhà cung cấp giải pháp công nghệ cũng được khuyến nghị. Điều này giúp doanh nghiệp tiếp cận các công nghệ tiên tiến. Đồng thời, nó giúp tối ưu hóa chi phí. Các giải pháp này hướng tới việc tạo ra một môi trường kế toán hiệu quả. Nó hỗ trợ sự phát triển bền vững của DNNVV trong kỷ nguyên số.
3.1. Định hướng chuyển đổi số cho DNNVV Việt Nam
Định hướng chuyển đổi số cho DNNVV Việt Nam cần rõ ràng. Nó phải phù hợp với đặc thù kinh tế, xã hội. Các DNNVV nên bắt đầu từ việc số hóa dữ liệu. Sau đó, họ tự động hóa các quy trình cơ bản. Việc lựa chọn công nghệ cần dựa trên nhu cầu thực tế. Nó phải phù hợp với khả năng tài chính của doanh nghiệp. Ưu tiên các giải pháp đám mây. Chúng giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu. Chúng cũng tăng tính linh hoạt. Xây dựng lộ trình chuyển đổi số từng bước là quan trọng. Điều này giúp doanh nghiệp thích nghi dần. Đào tạo nâng cao năng lực số cho nhân viên là cốt lõi. Lãnh đạo doanh nghiệp cần tiên phong trong quá trình này. Họ cần tạo ra văn hóa đổi mới, chấp nhận rủi ro. Chính phủ và các tổ chức cần cung cấp chính sách hỗ trợ. Các chính sách bao gồm ưu đãi thuế, hỗ trợ tư vấn. Điều này thúc đẩy DNNVV mạnh dạn đầu tư vào công nghệ. Chuyển đổi số không chỉ là công nghệ. Nó còn là sự thay đổi tư duy và cách làm việc.
3.2. Nhóm giải pháp chung và chuyên biệt cho Kế toán DNNVV
Nhóm giải pháp chung bao gồm nâng cao nhận thức về chuyển đổi số. Doanh nghiệp cần đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin. Việc đảm bảo an ninh mạng là điều tối quan trọng. Các giải pháp chuyên biệt cho kế toán DNNVV tập trung vào việc áp dụng phần mềm kế toán hiện đại. Phần mềm này cần tích hợp các tính năng tự động hóa. Ví dụ: tự động nhập liệu, đối chiếu ngân hàng. Nó cũng cần khả năng tạo báo cáo tài chính tức thời. Việc triển khai hệ thống quản lý hóa đơn điện tử là cần thiết. Khuyến khích sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu. Điều này giúp kế toán viên cung cấp thông tin chiến lược. Đào tạo chuyên sâu về AI, Blockchain, Big Data cho kế toán viên là một ưu tiên. Phát triển các kỹ năng mềm như tư duy phân tích, giải quyết vấn đề. Điều này giúp kế toán viên thích nghi với vai trò mới. Việc thuê ngoài một số dịch vụ kế toán số cũng là một lựa chọn. Nó giúp DNNVV tối ưu hóa chi phí và tiếp cận chuyên môn.
IV.Kinh nghiệm Quốc tế về Ứng dụng Công nghệ số Kế toán DNNVV
Tài liệu phân tích kinh nghiệm quốc tế trong việc áp dụng công nghệ số vào kế toán DNNVV. Nhiều quốc gia đã đạt được những thành tựu đáng kể. Các DNNVV trên thế giới đã tận dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả. Họ cải thiện tính minh bạch và khả năng cạnh tranh. Nghiên cứu này xem xét các mô hình thành công. Nó đánh giá các chiến lược triển khai công nghệ ở các thị trường khác nhau. Điều này bao gồm việc sử dụng phần mềm kế toán đám mây. Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo vào quy trình tài chính cũng được xem xét. Bên cạnh đó, các bài học rút ra từ những thất bại cũng rất giá trị. Nó giúp DNNVV Việt Nam tránh được những sai lầm tương tự. Kinh nghiệm quốc tế cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó chỉ ra các yếu tố quan trọng để chuyển đổi số thành công. Các yếu tố bao gồm chính sách hỗ trợ, văn hóa doanh nghiệp. Nó cũng bao gồm năng lực của nguồn nhân lực. Việc học hỏi từ các quốc gia đi trước là điều cần thiết. Nó giúp đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số tại Việt Nam. Đồng thời, nó giúp tối ưu hóa nguồn lực.
4.1. Thực tế chuyển đổi số của DNNVV trên thế giới
Thực tế chuyển đổi số của DNNVV trên thế giới rất đa dạng. Các quốc gia phát triển như Mỹ, châu Âu đã có tỷ lệ áp dụng công nghệ cao. Các DNNVV tại đây tích cực sử dụng phần mềm kế toán SaaS (Software as a Service). Họ triển khai các giải pháp tự động hóa thanh toán, báo cáo. Nhiều doanh nghiệp cũng thử nghiệm AI cho dự báo tài chính. Blockchain được ứng dụng trong quản lý chuỗi cung ứng. Nó đảm bảo tính toàn vẹn của giao dịch. Các quốc gia châu Á như Singapore, Hàn Quốc cũng có bước tiến mạnh mẽ. Chính phủ các nước này thường có chính sách hỗ trợ mạnh mẽ. Các chính sách bao gồm trợ cấp, tư vấn công nghệ. Điều này thúc đẩy DNNVV áp dụng các giải pháp số. Các DNNVV nhỏ hơn thường bắt đầu với các công cụ đơn giản. Họ số hóa các tác vụ kế toán cơ bản. Sau đó, họ mở rộng dần sang các công nghệ phức tạp hơn. Thực tế này cho thấy sự linh hoạt và khả năng thích ứng của DNNVV.
4.2. Bài học rút ra từ kinh nghiệm quốc tế về ứng dụng công nghệ
Kinh nghiệm quốc tế cung cấp nhiều bài học quý giá. Việc bắt đầu từ những bước nhỏ là hiệu quả. Các DNNVV nên tập trung vào số hóa các quy trình cốt lõi trước. Sau đó, họ mở rộng dần sang các công nghệ phức tạp. Đào tạo nguồn nhân lực là yếu tố then chốt. Kế toán viên cần được trang bị kỹ năng phân tích dữ liệu, sử dụng công cụ số. Vai trò của lãnh đạo trong việc thúc đẩy chuyển đổi số là rất quan trọng. Họ cần tạo ra tầm nhìn và cam kết. Hợp tác với các nhà cung cấp công nghệ là chiến lược thông minh. Nó giúp DNNVV tiếp cận giải pháp tiên tiến. Chính sách hỗ trợ từ chính phủ có tác động lớn. Các chính sách này bao gồm ưu đãi thuế, gói hỗ trợ tài chính. Chúng khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ. Bảo mật dữ liệu luôn phải được ưu tiên hàng đầu. Việc xây dựng một khuôn khổ an ninh mạng vững chắc là cần thiết. Các bài học này giúp DNNVV Việt Nam xây dựng lộ trình chuyển đổi số phù hợp. Nó giảm thiểu rủi ro, tối đa hóa lợi ích.
V.Định hướng Phát triển Kế toán Số và Kiến nghị Hỗ trợ DNNVV
Đề tài đưa ra các kiến nghị và định hướng phát triển kế toán số. Các kiến nghị hướng đến việc hỗ trợ DNNVV Việt Nam. Điều này giúp họ thích nghi và phát triển trong môi trường kinh tế số. Định hướng bao gồm việc xây dựng một hệ sinh thái số toàn diện. Hệ sinh thái này hỗ trợ các hoạt động kế toán. Nhà nước cần đóng vai trò dẫn dắt. Nhà nước đưa ra các chính sách khuyến khích đầu tư công nghệ. Nó tạo ra các chương trình đào tạo chuyên sâu. Các hiệp hội DNNVV cũng cần phát huy vai trò của mình. Họ cung cấp thông tin, kết nối doanh nghiệp với các giải pháp phù hợp. Việc hợp tác giữa các bên liên quan là chìa khóa thành công. Nó bao gồm chính phủ, doanh nghiệp, tổ chức giáo dục. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi. Môi trường này cho phép DNNVV khai thác tối đa lợi ích của công nghệ số. Kế toán số không chỉ là xu hướng. Nó là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo sự bền vững. Nó cũng là yếu tố để nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNVV Việt Nam.
5.1. Định hướng chuyển đổi số đối với DNNVV Việt Nam
Định hướng chuyển đổi số cho DNNVV Việt Nam cần tập trung vào ba trụ cột. Đầu tiên là nâng cao nhận thức và năng lực số. Các DNNVV cần hiểu rõ lợi ích, thách thức của công nghệ. Nhân viên kế toán cần được đào tạo kỹ năng mới. Thứ hai là đầu tư và ứng dụng công nghệ phù hợp. Doanh nghiệp nên ưu tiên các giải pháp dễ triển khai, chi phí hợp lý. Các giải pháp này như phần mềm kế toán đám mây, hóa đơn điện tử. Thứ ba là xây dựng môi trường pháp lý, chính sách hỗ trợ. Nhà nước cần có khung pháp lý rõ ràng cho kế toán số. Các chính sách ưu đãi tài chính, hỗ trợ tư vấn là cần thiết. Đồng thời, doanh nghiệp cần phát triển văn hóa đổi mới. Họ cần sẵn sàng thích nghi với sự thay đổi. Điều này giúp DNNVV chủ động trong quá trình chuyển đổi. Định hướng này đảm bảo sự phát triển hài hòa. Nó cân bằng giữa khả năng của doanh nghiệp và yêu cầu của thị trường.
5.2. Kiến nghị Nhà nước và Hiệp hội DNNVV để hỗ trợ
Đề tài đưa ra kiến nghị cụ thể cho Nhà nước và Hiệp hội DNNVV. Đối với Nhà nước, cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng. Các quy định về kế toán số, giao dịch điện tử cần được hoàn thiện. Nhà nước nên có chính sách ưu đãi thuế. Điều này khuyến khích DNNVV đầu tư vào công nghệ. Các chương trình hỗ trợ tài chính, vay vốn ưu đãi cần được triển khai. Việc thành lập các trung tâm tư vấn công nghệ cho DNNVV là cần thiết. Các trung tâm này cung cấp hướng dẫn, đào tạo. Đối với Hiệp hội DNNVV, vai trò kết nối là rất quan trọng. Hiệp hội tổ chức các buổi hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm. Họ giúp doanh nghiệp tiếp cận các nhà cung cấp giải pháp. Hiệp hội cũng nên làm cầu nối. Họ truyền tải ý kiến, khó khăn của DNNVV đến cơ quan quản lý. Điều này giúp các chính sách sát với thực tế hơn. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên giúp quá trình chuyển đổi số diễn ra hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CẤP CƠ SỞ NĂM 2023 TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG NGHỆ SỐ ĐẾN KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA VIỆT NAM Mã số: DTHV.14/2023 CHỦ NHIỆM ĐỀ TÀI: TS. PHẠM THỊ MINH TUỆ HÀ NỘI - 2024 NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CẤP CƠ SỞ NĂM 2023 TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG NGHỆ SỐ ĐẾN KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA VIỆT NAM Mã số: DTHV.14/2023 Chủ nhiệm đề tài : TS. Phạm Thị Minh Tuệ Thư ký đề tài : TS. Nguyễn Bích Ngọc Thành viên tham gia : TS.
Nguyễn Thị Khánh Phương Ths. Vũ Thị Huệ Hoàng Văn Nguyên HÀ NỘI – 2024 DANH SÁCH THÀNH VIÊN THAM GIA NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI Học hàm, học vị Chức vụ, Đơn vị STT Vai trò Họ tên công tác Phó trưởng bộ môn Kế toán quản Chủ nhiệm 1 TS. Phạm Thị Minh Tuệ trị, Khoa Kế toán, Kiểm toán, đề tài Học viện Ngân hàng Giảng viên Kế toán, Kiểm toán, 2 TS. Nguyễn Bích Ngọc Thư ký đề tài Học viện Ngân hàng Phó Trưởng Phòng Quản lý khoa học và hợp tác phát triển, Viện 3 TS.
Nguyễn Thị Khánh Phương Thành viên Nghiên cứu khoa học Ngân hàng, Học viện Ngân hàng Phó Trưởng phòng đào tạo và 4 Ths. Vũ Thị Huệ Thành viên quản lý người học, Học viện Ngân hàng, Phân viện Bắc Ninh Cục Thanh tra giám sát ngân hàng 5 Hoàng Văn Nguyên Thành viên 2, Cơ quan giám sát ngân hàng MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH. iii DANH MỤC BẢNG. iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
Sự cần thiết nghiên cứu đề tài. Tổng quan nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Kết cấu đề tài .7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC CÔNG NGHỆ SỐ TIÊU BIỂU VÀ KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA. Tổng quan về công nghệ số và tác động của các công nghệ số tiêu biểu đến kế toán doanh nghiệp .1 Khái niệm, đặc điểm, vai trò của công nghệ số đối với doanh nghiệp.2 Thực tế áp dụng công nghệ số hiện nay trên thế giới .3 Tác động của các công nghệ số tiêu biểu đến kế toán doanh nghiệp .2 Đặc điểm kế toán DNNVV .1 Khái niệm, đặc điểm, vai trò của DNNVV .2 Đặc điểm kế toán DNNVV .3 Kinh nghiệm áp dụng công nghệ số của các DNNVV trên thế giới .1 Thực tế quá trình chuyển đổi số của các DNNVV trên thế giới .2 Bài học rút ra từ kinh nghiệm quốc tế .39 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .41 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG NGHỆ SỐ ĐẾN KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA VIỆT NAM.1 Tổng quan doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam .1 Tiêu chí xác định, quá trình phát triển DNNVV Việt Nam .2 Vai trò của DNNVV Việt Nam .2 Thực trạng tác động của công nghệ số đến kế toán DNNVV Việt Nam .1 Thực trạng áp dụng công nghệ số hiện nay trong các DNNVV Việt Nam .2 Thực trạng tác động của công nghệ số đến kế toán DNNVV Việt Nam .3 Đánh giá tác động của công nghệ số đến kế toán DNNVV Việt Nam .1 Những ưu điểm đạt được .2 Những hạn chế và nguyên nhân của hạn chế .69 i KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 73 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP CHO KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA VIỆT NAM DƯỚI SỰ TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG NGHỆ SỐ .1 Định hướng chuyển đổi số đối với DNNVV Việt Nam .2 Giải pháp cho kế toán DNNVV Việt Nam dưới sự tác động của công nghệ số…74 3.1 Nhóm giải pháp chung thực hiện bởi các DNNVV.2 Nhóm giải pháp cho kế toán DNNVV dưới tác động của công nghệ số .3 Kiến nghị các điều kiện để thực hiện giải pháp .1 Kiến nghị với Nhà nước .2 Kiến nghị với Hiệp hội DNNVV.
100 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 101 KẾT LUẬN TÀI LIỆU THAM KHẢO ii DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Đặc điểm của công nghệ AI …………………….2: Thái độ về Blockchain và khả năng ứng dụng trong doanh nghiệp…………17 Hình 1.3: Vai trò của Big Data đối với kế toán…………….4: Quy trình phân tích dữ liệu hiệu quả……………….5:Dịch vụ phân tích dữ liệu tại Big4 ………………….6: Mục đích chuyển đổi số của các DNNVV trên thế giới …………………….7: Số lượng và Loại biện pháp an ninh mạng được triển khai tại các DNNVV trên thế giới ….1: Số lượng doanh nghiệp đang hoạt động theo quy mô doanh nghiệp .2: Các ứng dụng trên nền tảng công nghệ số cho DNNVV Việt Nam……….3: Dự kiến tăng trưởng kinh tế số Đông Nam Á……………………………….4: Đánh giá hiệu quả đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin và thương mại điện tử trong hoạt động của doanh nghiệp – Phân theo quy mô doanh nghiệp.5: Sử dụng công nghệ vào hoạt động thương mại điện tử của doanh nghiệp - Phân theo quy mô doanh nghiệp.6: Kết quả khảo sát về mức độ hiểu biết của người lao động trong DNNVV về công nghệ số……………………………………………….7: Kết quả khảo sát về quan điểm của lãnh đạo DNNVV về việc ứng dụng công nghệ số …………….8: Lợi ích của phần mềm kế toán đối với kế toán quản trị DNNVV….9: Tác động của công nghệ số đến kế toán DNNVV …………………………62 Hình 2.10: Mức độ hài lòng về phần mềm kế toán hiện tại của DNNVV………………64 Hình 2.11: Hình thức hoạt động kế toán tại DNNVV (tự thực hiện/thuê dịch vụ)….1: Các giải pháp công nghệ theo từng giai đoạn chuyển đổi số cho DNNVV Việt Nam……………………………………………….2: Mô hình các giai đoạn trong chuyển đổi số………….3: Tiêu chuẩn lựa chọn Phần mềm kế toán SaaS………………………………84 Hình 3.4: Trợ lý trí tuệ nhân tạo AVA ……………………………………………….5: Khuôn khổ bảo mật và quản lý rủi ro………………….……………………99 iii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Lợi ích của kế toán trên nền tảng Blockchain .2: Môn học chuyên ngành Phân tích dữ liệu kế toán– Chương trình đào tạo cử nhân kế toán tại Singapore Management University .1: Tiêu chí xác định Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam .2: Lợi ích khác biệt đối với kế toán DNNVV khi ứng dụng công nghệ số. 63 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AI Trí tuệ nhân tạo Big Data Dữ liệu lớn Blockchain Chuỗi khối Cloud computing Điện toán đám mây CRM Quản lý quan hệ khách hàng DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa HRM Quản trị nhân lực IoT Internet vạn vật SaaS Phần mềm kế toán dạng dịch vụ UBND Ủy ban nhân dân v MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết nghiên cứu đề tài Ngày 3/6/2020, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 theo Quyết định 749/QĐ-TTg ngày 3/6/2020, trong đó có mục tiêu cơ bản là phát triển kinh tế số.
Bộ Thông tin và Truyền thông cũng phê duyệt Đề án Xác định Chỉ số đánh giá mức độ chuyển đổi số của doanh nghiệp và hỗ trợ thúc đẩy doanh nghiệp chuyển đổi số theo Quyết định 2158/QĐ- BTTTT ngày 07/11/2023 để cung cấp công cụ đo lường, xác định và theo dõi mức độ chuyển đổi số của doanh nghiệp, so sánh giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành; giúp doanh nghiệp tiếp cận chuyển đổi số theo các tiêu chí định tính làm cơ sở để xây dựng kế hoạch và lộ trình chuyển đổi số phù hợp; tạo lập, cập nhật cơ sở dữ liệu về chuyển đổi số doanh nghiệp giúp các cơ quan chức năng có cơ sở đưa ra kế hoạch và giải pháp phù hợp để quản lý và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số doanh nghiệp nói chung, phát triển kinh tế số và tìm ra những điển hình thực tiễn về chuyển đổi số trong doanh nghiệp để làm bài học kinh nghiệm hoặc nhân rộng trên cả nước [10]. Công nghệ số đang được chuyển đổi ở rất nhiều doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực khác nhau, tác động và làm thay đổi mạnh mẽ các quy trình truyền thống trước đây. Ngành nghề kế toán được dự đoán nằm trong top 5 những công việc đầu tiên sẽ bị thay thế trong thời đại tự động hóa của công nghiệp 4. Theo nghiên cứu “How Industry 4.0 will change accounting” của Lea Hart, những ứng dụng tiên tiến thay thế các công việc kế toán truyền thống trước đây như các thông tin được cung cấp qua các báo cáo tài chính có cấu trúc dựa trên chuẩn dữ liệu ngôn ngữ báo cáo kinh doanh mở rộng (XBRL – Extensible Business Reporting Language), các hệ thống phần mềm kế toán và ứng dụng AI hay hệ thống kế toán dựa trên điện toán đám mây và công nghệ chuỗi khối.
Sức mạnh của công nghệ số nằm trong mạng lưới các máy thông minh được kết nối với nhau và có thể tạo, phân tích và chia sẻ thông tin. Kế toán kỹ thuật số trong tương lai chắc chắn sẽ không chỉ là thu thập và xử lý dữ liệu, mà còn có thể có khả năng dự đoán đưa ra quyết định và các kịch bản phức tạp cho hoạt động doanh nghiệp. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), chuyển đổi số đang là vấn đề mang tính thời sự cao do sự hữu ích rõ ràng của công nghệ số và chi phí ứng dụng công nghệ giảm đáng kể so với đầu tư vào bộ máy kế toán truyền thống như trước đây. DNNVV thường có vốn đầu tư không lớn, bộ máy quản lý chưa chặt chẽ, dễ bị ảnh hưởng bởi các biến động của thị trường.
Ưu thế của công nghệ số là quá nổi trội, nhưng đối với DNNVV, vấn đề chi phí đầu tư là quan trọng, vì vậy khi có dự định ứng dụng công nghệ số, doanh nghiệp nên xem xét liệu công nghệ đó có thực sự là giải pháp cho nhu cầu ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại vào doanh nghiệp không, có mang lại hiệu quả như 1 mong muốn cho doanh nghiệp không. Trong nghiên cứu “Realizing blockchain’s potential” của KPMG năm 2018, doanh nghiệp cần phân tích để ước tính khả năng tồn tại, tính phù hợp và khả năng ứng dụng công nghệ số. Nhiều sản phẩm công nghệ số bao gồm các ứng dụng, công cụ và nền tảng giúp cho hành trình chuyển đổi số của các DNNVV rất thuận lợi như: điện thoại thông minh và ứng dụng di động (Mobile), Internet vạn vật (IoT), bản sao số (Digital Twin), Robot công nghiệp, điện toán đám mây (Cloud computing), trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR), sản xuất bồi đắp (Additive MFG).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Minh Tuệ, Nguyễn Bích Ngọc, Nguyễn Thị Khánh Phương, Vũ Thị Huệ, Hoàng Văn Nguyên (2023). De tai nghien cuu khoa hoc cap co so tac dong cua cong nghe [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/de-tai-nghien-cuu-khoa-hoc-cap-co-so-tac-dong-cua-cong-nghe-so-den-ke-toan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "De tai nghien cuu khoa hoc cap co so tac dong cua cong nghe" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: De tai nghien cuu khoa hoc cap co so tac dong cua cong nghe so den ke toan doanh nghiep nho va vua viet nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "De tai nghien cuu khoa hoc cap co so tac dong cua cong nghe" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "De tai nghien cuu khoa hoc cap co so tac dong cua cong nghe" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "De tai nghien cuu khoa hoc cap co so tac dong cua cong nghe" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "De tai nghien cuu khoa hoc cap co so tac dong cua cong nghe" có bao nhiêu trang?
Luận án "De tai nghien cuu khoa hoc cap co so tac dong cua cong nghe" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "De tai nghien cuu khoa hoc cap co so tac dong cua cong nghe" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.