Luận án Tiến sĩ: Đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Liên bang Nga (Hiệp định VN-EAEU)

Luận án TS Trần Huy Đức FTU KTQT: phân tích chuyên sâu về Kiểm toán, Tài chính Quốc tế, nâng cao năng lực cạnh tranh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đẩy mạnh xuất khẩu sang Nga: Nền tảng lý luận vững chắc
Số trang:
171 trang
Trường:
Trường Đại học Ngoại thương
Chuyên ngành:
Kinh tế Quốc tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đẩy mạnh xuất khẩu sang Nga Nền tảng lý luận vững chắc

Phần này đặt nền tảng lý luận cho việc đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa. Nó định nghĩa các khái niệm cốt lõi, xác định những yếu tố ảnh hưởng và các biện pháp thúc đẩy thương mại. Luận án cũng phân tích sâu sắc tác động của Hiệp định thương mại tự do (FTA) đến hoạt động xuất khẩu. Hiểu rõ các nguyên tắc này là cần thiết để xây dựng chiến lược xuất khẩu sang Nga hiệu quả.

1.1. Khái niệm tiêu chí đánh giá xuất khẩu hàng hóa

Xuất khẩu hàng hóa là việc đưa sản phẩm, dịch vụ từ một quốc gia ra thị trường nước ngoài. Hoạt động này tạo nguồn thu ngoại tệ, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Đẩy mạnh xuất khẩu là gia tăng quy mô, giá trị, hiệu quả thương mại. Các tiêu chí đánh giá bao gồm kim ngạch xuất khẩu, cơ cấu mặt hàng, tốc độ tăng trưởng. Thị phần trên thị trường quốc tế cũng là một chỉ số quan trọng. Phân tích các tiêu chí này giúp đánh giá hiệu quả của chính sách, chỉ ra các lĩnh vực cần cải thiện.

1.2. Các nhân tố ảnh hưởng biện pháp thúc đẩy xuất khẩu

Nhiều yếu tố tác động đến hoạt động xuất khẩu. Chúng bao gồm chính sách thương mại quốc gia, môi trường kinh tế toàn cầu, năng lực sản xuất của doanh nghiệp. Nhu cầu thị trường Nga, hàng rào thuế quan, phi thuế quan cũng đóng vai trò then chốt. Biện pháp thúc đẩy xuất khẩu bao gồm đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng. Phát triển thương hiệu, giảm chi phí sản xuất, tìm kiếm thị trường mới là yếu tố quyết định. Hỗ trợ thông tin thị trường, xúc tiến thương mại là cần thiết. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ tín dụng, giảm thuế, cải thiện hạ tầng.

1.3. Lý thuyết xuất khẩu trong hiệp định thương mại tự do

Hiệp định thương mại tự do (FTA) là thỏa thuận giữa các quốc gia hoặc khối nhằm loại bỏ rào cản thương mại. Việc thực thi FTA tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu. Nó giúp giảm thuế nhập khẩu, đơn giản hóa thủ tục hải quan. FTA cũng tạo môi trường kinh doanh ổn định hơn. Các lý thuyết về thương mại quốc tế giải thích lợi ích từ FTA. FTA giúp các quốc gia chuyên môn hóa, tăng cường trao đổi hàng hóa. Điều này góp phần tăng kim ngạch xuất khẩu Việt Nam và thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam – Nga.

II. Thị trường Nga Tiềm năng quy định nhập khẩu và FTA VN EAEU

Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về thị trường Nga. Nó phân tích đặc điểm, quy định nhập khẩu và tầm quan trọng của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Liên minh kinh tế Á-Âu (FTA VN-EAEU). Hiểu rõ thị trường Nga là nền tảng cho chiến lược xuất khẩu hiệu quả. Các thông tin này giúp doanh nghiệp Việt Nam chuẩn bị tốt nhất khi tiếp cận thị trường tiềm năng này.

2.1. Tổng quan về thị trường Liên bang Nga

Liên bang Nga là một thị trường rộng lớn với dân số hơn 140 triệu người. Nền kinh tế Nga phụ thuộc nhiều vào tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là dầu khí. Nga có nhu cầu lớn về hàng tiêu dùng, nông sản và thiết bị công nghiệp. Tình hình nhập khẩu của Nga biến động theo kinh tế, chính trị toàn cầu. Các quy định nhập khẩu của Nga phức tạp. Các quy định này liên quan đến tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn thực phẩm, chứng nhận chất lượng. Doanh nghiệp Việt Nam cần nắm vững các yêu cầu này. Điều đó nhằm đảm bảo hàng hóa Việt Nam đáp ứng tiêu chuẩn. Thị trường Nga mang lại tiềm năng lớn cho các sản phẩm phù hợp.

2.2. Chi tiết Hiệp định thương mại tự do Việt Nam EAEU

FTA Việt Nam – Liên minh kinh tế Á-Âu (EAEU) được ký kết năm 2015. Hiệp định chính thức có hiệu lực từ năm 2016. Nó đánh dấu một bước ngoặt lớn trong quan hệ thương mại Việt Nam – Nga. EAEU bao gồm Nga, Belarus, Kazakhstan, Kyrgyzstan và Armenia. Hiệp định nhằm xóa bỏ gần 90% dòng thuế. Nó cũng tạo ra môi trường đầu tư thuận lợi. FTA này giúp tăng cường sự gắn kết kinh tế. Nó cũng mở rộng cơ hội cho hàng hóa Việt Nam tiếp cận thị trường Nga. Hiệp định thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Nga.

2.3. Cam kết chính từ Liên minh kinh tế Á Âu trong FTA

Trong khuôn khổ FTA Việt Nam – EAEU, Liên minh kinh tế Á-Âu đưa ra nhiều cam kết quan trọng. Các cam kết này bao gồm giảm thuế quan đối với nhiều mặt hàng chủ lực của Việt Nam. Ví dụ như nông sản, dệt may, giày dép, thủy sản. Ngoài ra, hiệp định còn có các quy định về quy tắc xuất xứ, thuận lợi hóa hải quan và rào cản kỹ thuật. Các quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt đòi hỏi doanh nghiệp phải đảm bảo nguồn gốc sản phẩm. Điều này giúp tránh gian lận thương mại. Các cam kết này tạo lợi thế cạnh tranh đáng kể cho hàng hóa Việt Nam. Nó giúp tăng kim ngạch xuất khẩu Việt Nam sang thị trường Nga.

III. Thực trạng xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Nga Phân tích kim ngạch và cơ cấu

Phần này đánh giá chi tiết tình hình xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Nga trong giai đoạn gần đây. Nó tập trung vào kim ngạch, thị phần, cơ cấu mặt hàng và các biện pháp đã triển khai. Phân tích này giúp nhận diện những kết quả đạt được, đồng thời chỉ ra các hạn chế và nguyên nhân. Từ đó, luận án đưa ra cái nhìn toàn diện về thực trạng quan hệ thương mại Việt Nam – Nga.

3.1. Kim ngạch thị phần xuất khẩu hàng hóa Việt Nam

Kim ngạch xuất khẩu Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga đã có những tăng trưởng đáng kể sau khi FTA VN-EAEU có hiệu lực. Giai đoạn 2013-2020 chứng kiến sự tăng trưởng ổn định. Tuy nhiên, thị phần hàng hóa Việt Nam trên tổng nhập khẩu của Nga vẫn còn khiêm tốn. Điều này cho thấy tiềm năng mở rộng rất lớn. Các số liệu cụ thể về kim ngạch và tỷ trọng từng năm phản ánh rõ rệt hiệu quả của các chính sách. Sự gia tăng xuất khẩu cho thấy các doanh nghiệp Việt Nam đang dần tận dụng lợi thế từ FTA.

3.2. Cơ cấu hàng hóa chủ lực và các biện pháp thúc đẩy

Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam sang Nga chủ yếu là nông sản (cà phê, hạt điều, rau quả), thủy sản, dệt may, giày dép và điện thoại. Các mặt hàng này chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch. Nhiều biện pháp đã được áp dụng để thúc đẩy xuất khẩu. Các biện pháp này bao gồm xúc tiến thương mại, tham gia hội chợ, tìm kiếm đối tác. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào một số ít mặt hàng chủ lực tiềm ẩn rủi ro. Việc đa dạng hóa sản phẩm cần được quan tâm để duy trì tăng trưởng bền vững.

3.3. Đánh giá kết quả hạn chế của xuất khẩu sang Nga

Xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Nga đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Kim ngạch tăng trưởng, nhiều mặt hàng chủ lực củng cố vị thế. FTA VN-EAEU đã tạo ra khung pháp lý thuận lợi. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế. Các hạn chế bao gồm chi phí logistics cao, thiếu thông tin thị trường, rào cản phi thuế quan. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp còn yếu. Khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn kỹ thuật Nga còn hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu do khoảng cách địa lý, thiếu kinh nghiệm thị trường, hệ thống phân phối chưa mạnh.

IV. Triển vọng thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trường Nga

Phần này đi sâu vào phân tích triển vọng xuất khẩu của Việt Nam sang Nga trong tương lai. Nó dựa trên các dự báo về kinh tế Nga và tác động sâu rộng của FTA VN-EAEU. Hiểu rõ triển vọng giúp các doanh nghiệp và nhà nước định hình chiến lược dài hạn. Điều này nhằm tối đa hóa lợi ích từ quan hệ thương mại Việt Nam – Nga.

4.1. Dự báo thị trường Liên bang Nga trong tương lai

Thị trường Nga dự kiến sẽ tiếp tục phát triển. Nhu cầu tiêu dùng có thể tăng trở lại sau các biến động kinh tế toàn cầu. Nga vẫn là một thị trường lớn với nhu cầu đa dạng về hàng hóa. Đặc biệt là nông sản, thực phẩm chế biến và các sản phẩm công nghiệp nhẹ. Các chính sách kinh tế của Nga hướng tới ổn định vĩ mô. Tuy nhiên, những yếu tố địa chính trị vẫn có thể ảnh hưởng. Các doanh nghiệp cần theo dõi sát sao tình hình kinh tế Nga để điều chỉnh chiến lược. Điều này đảm bảo tính thích nghi cao.

4.2. Dự báo xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Nga

Xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Nga được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng. FTA Việt Nam – EAEU sẽ tiếp tục phát huy hiệu quả. Các mặt hàng như nông sản Việt Nam sang Nga, thủy sản, dệt may, giày dép vẫn có tiềm năng lớn. Sản phẩm điện tử và linh kiện cũng có thể mở rộng thị phần. Sự đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng sẽ là yếu tố then chốt. Việc nắm bắt xu hướng tiêu dùng của người Nga sẽ giúp tăng kim ngạch xuất khẩu Việt Nam. Các doanh nghiệp cần đầu tư nghiên cứu và phát triển sản phẩm.

4.3. Cơ hội từ quan hệ thương mại Việt Nam Nga sâu rộng

Quan hệ thương mại Việt Nam – Nga có lịch sử lâu đời và nền tảng vững chắc. Hai quốc gia có nhiều thỏa thuận hợp tác song phương. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp. Các chương trình xúc tiến thương mại, diễn đàn kinh doanh chung sẽ tiếp tục được đẩy mạnh. Nhu cầu về các sản phẩm nhiệt đới và hàng tiêu dùng của Nga đối với Việt Nam là ổn định. Đây là cơ hội lớn để thúc đẩy xuất khẩu. Việc tận dụng tốt mối quan hệ này sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho cả hai bên.

V. Giải pháp chiến lược đẩy mạnh xuất khẩu sang Nga hiệu quả

Phần này đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trường Nga. Các giải pháp được phân loại cho nhà nước và doanh nghiệp, đồng thời có những gợi ý riêng cho các ngành hàng chủ lực. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích từ FTA và tăng cường năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam. Điều này giúp thúc đẩy xuất khẩu bền vững.

5.1. Đề xuất chính sách cấp nhà nước hỗ trợ doanh nghiệp

Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ xuất khẩu. Điều này bao gồm đơn giản hóa thủ tục hành chính, cung cấp thông tin thị trường chi tiết. Hỗ trợ tài chính, tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp xuất khẩu là cần thiết. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ chế biến, nâng cao giá trị sản phẩm. Tăng cường đàm phán, giải quyết các rào cản phi thuế quan. Xây dựng thương hiệu quốc gia cho hàng hóa Việt Nam. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao về ngoại ngữ và kỹ năng xuất nhập khẩu.

5.2. Giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam

Doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu thị trường Nga. Nắm vững văn hóa tiêu dùng, quy định pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật. Đầu tư vào nâng cao chất lượng sản phẩm, đạt các chứng nhận quốc tế. Phát triển kênh phân phối hiệu quả. Hợp tác với các đối tác Nga có kinh nghiệm. Đẩy mạnh marketing, xây dựng thương hiệu tại Nga. Tận dụng tối đa ưu đãi từ Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EAEU. Đa dạng hóa sản phẩm, giảm sự phụ thuộc vào một số mặt hàng. Điều này giúp tối ưu hóa lợi nhuận.

5.3. Chiến lược cho các ngành hàng chủ lực hướng tới Nga

Đối với nông sản Việt Nam sang Nga, cần tập trung vào chế biến sâu, nâng cao giá trị gia tăng. Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Đối với dệt may, giày dép, cần cập nhật xu hướng thời trang, cải thiện thiết kế. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Đối với thủy sản, cần tăng cường kiểm soát chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Phát triển các sản phẩm mới, độc đáo. Các ngành hàng khác cũng cần có chiến lược riêng biệt. Mục tiêu chung là tối đa hóa lợi thế cạnh tranh và tăng kim ngạch xuất khẩu Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
1 ftu tran huy duc ktqt luan an tien si

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ----------***---------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐẨY MẠNH XUẤT KHẨU HÀNG HÓA SANG THỊ TRƯỜNG LIÊN BANG NGA TRONG BỐI CẢNH THỰC THI HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM – LIÊN MINH KINH TẾ Á-ÂU Ngành: Kinh tế quốc tế TRẦN HUY ĐỨC Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ----------***---------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐẨY MẠNH XUẤT KHẨU HÀNG HÓA SANG THỊ TRƯỜNG LIÊN BANG NGA TRONG BỐI CẢNH THỰC THI HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM – LIÊN MINH KINH TẾ Á-ÂU Ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 931.06 Nghiên cứu sinh: Trần Huy Đức Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Quang Minh - Hướng dẫn 1 TS. Vũ Thành Toàn - Hướng dẫn 2 Hà Nội - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các thông tin, dữ liệu, số liệu trong luận án đều có nguồn gốc rõ ràng, cụ thể.

Kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Trần Huy Đức ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG.

vi DANH MỤC HÌNH.vii PHẦN MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐẨY MẠNH XUẤT KHẨU HÀNG HOÁ CỦA MỘT QUỐC GIA SANG THỊ TRƯỜNG ĐÃ KÝ KẾT HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO. Cơ sở lý luận về đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa. Khái niệm xuất khẩu hàng hoá và đẩy mạnh xuất khẩu hàng hoá 19 1.

Các tiêu chí đánh giá việc xuất khẩu hàng hóa. Các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng hóa. Các biện pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa. Một số vấn đề lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa của một quốc gia trong bối cảnh thực thi hiệp định thương mại tự do.

Khái niệm và nội dung của FTA. Cơ sở lý thuyết về hoạt động xuất khẩu hàng hóa trong bối cảnh thực thi FTA. THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU HÀNG HÓA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG LIÊN BANG NGA TRONG BỐI CẢNH THỰC THI HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM – LIÊN MINH KINH TẾ Á-ÂU. Khái quát về thị trường Liên bang Nga.

Quy mô và đặc điểm thị trường. Tình hình nhập khẩu của Liên bang Nga. Một số quy định về nhập khẩu của Liên bang Nga. Khái quát về FTA Việt Nam – Liên minh kinh tế Á-Âu.

Bối cảnh ra đời của Liên minh kinh tế Á-Âu. Tiến trình đàm phán FTA Việt Nam – Liên minh kinh tế Á-Âu. Nội dung chính của FTA Việt Nam – Liên minh kinh tế Á-Âu. Các cam kết của Liên minh kinh tế Á-Âu trong hiệp định.

Thực trạng xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga trong bối cảnh thực thi FTA Việt Nam - Liên minh kinh tế Á-Âu. Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa Việt Nam. Thị phần hàng hoá xuất khẩu. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu.

Các biện pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng hoá Việt Nam. Tình hình xuất khẩu một số mặt hàng chủ lực của Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga trong bối cảnh thực thi FTA Việt Nam - Liên minh kinh tế Á-Âu. Đánh giá chung về thực trạng xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga trong bối cảnh thực thi FTA Việt Nam - Liên minh kinh tế Á-Âu. Kết quả đạt được.

Hạn chế và nguyên nhân. TRIỂN VỌNG VÀ GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH XUẤT KHẨU HÀNG HOÁ VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG LIÊN BANG NGA TRONG BỐI CẢNH THỰC THI FTA VIỆT NAM – LIÊN MINH KINH TẾ Á-ÂU. Triển vọng về đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga trong bối cảnh FTA Việt Nam – Liên minh kinh tế Á-Âu được thực thi sâu rộng hơn trong thời gian tới. Dự báo về thị trường Liên bang Nga trong thời gian tới.

Dự báo về xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga trong thời gian tới. Đề xuất giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga trong bối cảnh FTA Việt Nam – Liên minh kinh tế Á- Âu 105 3. Đề xuất giải pháp đối với Nhà nước. Đề xuất giải pháp đối với doanh nghiệp xuất khẩu.

Một số giải pháp cụ thể cho các ngành hàng chủ lực. 137 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 135 iv v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Việt Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam ASEAN Nations Á EAEU Eurasian Economic Union Liên minh kinh tế Á-Âu EC European Commission Hội đồng Châu Âu EU European Union Liên minh châu Âu FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm nội địa ITC International Commerce Center Trung tâm thương mại quốc tế MFN Most Favoured Nation Tối huệ quốc North American Free Trade Hiệp định Thương mại Tự do Bắc NAFTA Agreement Mỹ Sanitary and Phytosanitary An toàn thực phẩm và Kiểm dịch SPSs Measure động thực vật TBTs Technical Barriers to Trade Rào cản kỹ thuật WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Cam kết mở cửa của Liên minh kinh tế Á-Âu cho một số sản phẩm chủ lực của Việt Nam.

Ví dụ về Quy tắc xuất xứ đối với một số sản phẩm. Kim ngạch xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam – Liên bang Nga giai đoạn 2013 – 2020. Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam – Liên bang Nga giai đoạn 2013 – 2020. Thị phần hàng hoá Việt Nam xuất khẩu sang thị trường Liên bang Nga trong giai đoạn 2013 – 2020.

Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang Liên bang Nga giai đoạn 2013 - 2020. Tỷ trọng của các mặt hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam trong kim ngạch nhập khẩu nông sản của Liên bang Nga giai đoạn 2013 – 2020.75 vii DANH MỤC HÌNH Hình 2. GDP của Liên bang Nga trong giai đoạn 2013 – 2020. GDP bình quân đầu người của Liên bang Nga giai đoạn 2013 – 202039 Hình 2.

GDP thành phần theo lĩnh vực của Liên bang Nga năm 2020. Kim ngạch nhập khẩu của Liên bang Nga giai đoạn 2013 – 2020. Cơ cấu hàng hoá nhập khẩu của Liên bang Nga trong năm 2020. Các đối tác nhập khẩu lớn nhất của Liên bang Nga năm 2020.

Cam kết mở cửa hàng hóa Liên minh kinh tế Á-Âu theo dòng thuế. Cam kết mở cửa hàng hóa Liên minh kinh tế Á-Âu theo kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam vào năm 2015. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu Việt Nam - Liên bang Nga năm 2016. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu Việt Nam – Liên bang Nga năm 2020.

Số lượng doanh nghiệp thuỷ sản Việt Nam xuất khẩu sang Liên bang Nga trong giai đoạn 2016 - 2020. Kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Liên Bang Nga trong giai đoạn 2013 – 2020. Cơ cấu các nước xuất khẩu cà phê sang thị trường Liên bang Nga theo giá trị năm 2020. Kim ngạch xuất khẩu cà phê Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga trong giai đoạn 2013 - 2020.

Cơ cấu các nước xuất khẩu hạt điều sang thị trường Liên bang Nga theo giá trị năm 2020. Cơ cấu các nước xuất khẩu hạt tiêu sang thị trường Liên bang Nga theo giá trị năm 2020. Kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Liên bang Nga trong giai đoạn 2013 – 2020. Cơ cấu các nước xuất khẩu thủy sản sang thị trường Liên bang Nga theo giá trị năm 2020.

Kim ngạch xuất khẩu tôm của Việt Nam sang Liên bang Nga trong giai đoạn 2013 – 2020. Kim ngạch xuất khẩu cá ngừ của Việt Nam sang Liên bang Nga trong giai đoạn 2013 – 2020. Kim ngạch xuất khẩu mực và bạch tuộc của Việt Nam sang Liên bang Nga trong giai đoạn 2013 – 2020. Kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang Liên bang Nga trong giai đoạn 2013 – 2020.

Cơ cấu các nước xuất khẩu thủy sản sang thị trường Liên bang Nga theo giá trị năm 2020.90 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Tính đến hết năm 2020, Việt Nam đã tham gia đàm phán 17 Hiệp định thương mại tự do (sau đây viết tắt là FTA) bao gồm cả FTA song phương, FTA khu vực và FTA hỗn hợp. Trong đó, có 14 FTA đã có hiệu lực, và 03 FTA đang trong quá trình đàm phán. Với những cam kết về cắt giảm thuế quan và những ưu đãi khác theo các FTA đã thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam, thể hiện ở kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đã tăng mạnh trong suốt 10 năm gần đây.

Cụ thể, theo số liệu của Tổng cục Hải quan Việt Nam (giai đoạn 2010-2020), kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam năm 2010 là 71,6 tỷ USD, đến năm 2020, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đã đạt mức 281,5 tỷ USD – tăng trưởng gần 4 lần trong vòng 10 năm. Cùng với đó, các FTA là động lực để các doanh nghiệp xuất khẩu mở rộng thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu. Tuy nhiên, các doanh nghiệp Việt Nam cũng gặp nhiều áp lực cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế. Đồng thời, các FTA cũng đòi hỏi các doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam chú trọng nhiều hơn đến chất lượng sản phẩm và việc xây dựng thương hiệu cho hàng hóa xuất khẩu thay vì chạy theo số lượng.

FTA Việt Nam – Liên minh kinh tế Á-Âu (VN-EAEU FTA) được ký kết vào năm 2015 và có hiệu lực kể từ năm 2016 là một bước tiến quan trọng trong phát triển quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Liên minh kinh tế Á-Âu nói chung và Liên bang Nga nói riêng. Tuy nhiên, so với nhiều thị trường khác, thị trường Liên minh kinh tế Á-Âu có một số đặc điểm riêng có thể tạo ra những rủi ro nhất định cho thương mại hàng hóa, đặc biệt là sự tồn tại của nhiều loại rào cản như: Yêu cầu về hàng rào kỹ thuật trong thương mại, các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật không ổn định, thiếu minh bạch, do đó rất khó dự kiến trước; quy trình, thủ tục nhập khẩu tương đối phức tạp và không rõ ràng, không nhất quán ngay trong bản thân nội khối; giao dịch với đối tác sử dụng chủ yếu là ngôn ngữ tiếng Nga (chứ không sử dụng tiếng Anh thông dụng); thiếu thông tin về đối tác bạn hàng không sẵn có; cơ chế thanh toán không thuận tiện. 2 Nếu không vượt qua được những rào cản này, các lợi ích của việc loại bỏ thuế quan, mở cửa thị trường mà FTA mang lại sẽ bị vô hiệu hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Huy Đức (2022). Đẩy mạnh xuất khẩu sang Nga: Luận án Tiến sĩ Trần Huy Đức [Luận án tiến sĩ, trường đại học ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/day-manh-xuat-khau-viet-nam-sang-nga-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đẩy mạnh xuất khẩu sang Nga: Luận án Tiến sĩ Trần Huy Đức" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS Trần Huy Đức FTU KTQT: phân tích chuyên sâu về Kiểm toán, Tài chính Quốc tế, nâng cao năng lực cạnh tranh.

Luận án "Đẩy mạnh xuất khẩu sang Nga: Luận án Tiến sĩ Trần Huy Đức" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học ngoại thương. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Đẩy mạnh xuất khẩu sang Nga: Luận án Tiến sĩ Trần Huy Đức" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đẩy mạnh xuất khẩu sang Nga: Luận án Tiến sĩ Trần Huy Đức" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Đẩy mạnh xuất khẩu sang Nga: Luận án Tiến sĩ Trần Huy Đức" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đẩy mạnh xuất khẩu sang Nga: Luận án Tiến sĩ Trần Huy Đức" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đẩy mạnh xuất khẩu sang Nga: Luận án Tiến sĩ Trần Huy Đức" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter