Dạy học giải toán phương trình bất phương trình bằng phương pháp hàm số ở thpt l
Khóa học giải phương trình và bất phương trình hiệu quả. Học các phương pháp cơ bản đến nâng cao, ứng dụng thực tế. Đảm bảo thành thạo mọi dạng toán.
Lí luận và PPDH môn Toán
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
82
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về phương pháp giải toán PT, BPT hiệu quả
- Số trang:
- 82 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Lí luận và PPDH môn Toán
- Tác giả:
- Hoàng Trung Hiếu
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về phương pháp giải toán PT BPT hiệu quả
Tài liệu này khám phá một phương pháp dạy học chuyên biệt. Phương pháp này giúp giải quyết các bài toán phương trình (PT) và bất phương trình (BPT) ở cấp THPT. Cách tiếp cận đặc biệt này, gọi là "phương pháp hàm số", sử dụng các tính chất của hàm số. Mục tiêu là nâng cao kỹ năng giải toán và phát triển tư duy linh hoạt, sáng tạo cho học sinh. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của bài tập toán học. Chúng là công cụ hữu hiệu để nắm vững tri thức, rèn luyện tư duy, và ứng dụng toán học vào thực tiễn. Phương trình và bất phương trình là phần kiến thức lớn trong chương trình toán phổ thông. Chúng có mối liên hệ mật thiết với chủ đề hàm số. Việc sử dụng các kết quả nghiên cứu hàm số để giải PT và BPT tỏ ra rất hiệu quả. Phương pháp hàm số không phải là thuật giải máy móc. Nó là một cách tiếp cận mới mẻ, làm nổi bật mối quan hệ sâu sắc giữa đại số và giải tích. Cách giải này ít được áp dụng trong nhà trường. Vì vậy, nghiên cứu này mong muốn truyền tải phương pháp hàm số một cách phù hợp đến học sinh, giúp các em đạt được hiệu quả học tập cao hơn.
1.1. Tầm quan trọng của giải toán phương trình bất phương trình
Giải bài tập toán học đóng vai trò trung tâm trong giáo dục phổ thông. Hoạt động này giúp học sinh nắm vững tri thức, phát triển tư duy, hình thành kỹ năng ứng dụng toán học. Các bài toán ở trường phổ thông là phương tiện hiệu quả. Chúng giúp học sinh nắm vững kiến thức, rèn luyện tư duy, hình thành kỹ năng, kỹ xảo ứng dụng toán học vào thực tiễn. Đặc biệt, phương trình và bất phương trình là nội dung cốt lõi, chiếm nhiều thời lượng trong chương trình. Chủ đề này không chỉ củng cố kiến thức đại số mà còn liên hệ mật thiết với giải tích thông qua hàm số. Việc thành thạo kỹ năng giải phương trình, bất phương trình là nền tảng cho nhiều chủ đề toán học phức tạp hơn. Điều này giúp hình thành thế giới quan duy vật biện chứng, khơi gợi hứng thú học tập, thúc đẩy sự tìm tòi sáng tạo của học sinh. Mục tiêu là phát triển năng lực giải toán toàn diện.
1.2. Giới thiệu phương pháp hàm số trong dạy học toán THPT
Phương pháp hàm số là kỹ thuật giải toán phương trình, bất phương trình bằng cách sử dụng các kết quả nghiên cứu về hàm số. Đây là một cách tiếp cận mới, ít được áp dụng rộng rãi tại các trường THPT. Tuy nhiên, kỹ thuật này mang lại hiệu quả cao cho nhiều dạng bài toán cụ thể. Việc sử dụng phương pháp hàm số giúp học sinh nhận thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa hàm số, phương trình và bất phương trình. Nó khuyến khích tư duy tổng hợp, linh hoạt và sáng tạo. Phương pháp này không chỉ đơn thuần là tìm tập nghiệm mà còn là một công cụ phát triển tư duy toán học toàn diện. Nghiên cứu này nhằm mục tiêu truyền thụ phương pháp này một cách thích hợp cho học sinh. Các LSI keywords như Kỹ thuật giải phương trình và Kỹ thuật giải bất phương trình được nâng cao qua cách tiếp cận mới.
II.Cơ sở lý luận và thực trạng dạy học phương trình BPT
Chương trình giáo dục THPT đặt nền tảng vững chắc cho kiến thức toán học. Trong đó, nội dung về hàm số, phương trình (PT) và bất phương trình (BPT) đóng vai trò quan trọng. Tài liệu này đi sâu phân tích cấu trúc và yêu cầu của các chủ đề này. Việc hiểu rõ nội dung dạy học là cần thiết để xây dựng phương pháp giảng dạy hiệu quả. Thực tiễn cho thấy nhiều học sinh thường mắc phải các sai lầm phổ biến khi áp dụng phương pháp hàm số để giải PT và BPT. Những sai lầm này phát sinh từ việc chưa nắm vững kiến thức cơ bản về hàm số hoặc kỹ năng suy luận chưa chắc chắn. Nghiên cứu cũng khảo sát thực trạng vận dụng phương pháp hàm số của học sinh phổ thông. Mục tiêu là xác định những điểm mạnh, điểm yếu trong cách tiếp cận hiện tại. Kết quả khảo sát cung cấp dữ liệu quan trọng để đề xuất các giải pháp cải thiện. Cải thiện kỹ thuật giải phương trình và bất phương trình là trọng tâm của luận văn này.
2.1. Cơ sở lý luận về dạy học hàm số phương trình bất phương trình
Cơ sở lý luận của tài liệu tập trung vào nội dung dạy học hàm số, phương trình và bất phương trình trong chương trình THPT. Các khái niệm về hàm số, bao gồm tập xác định, sự biến thiên, đồ thị, là nền tảng. Tiếp đó, tài liệu xem xét cách thức trình bày các dạng phương trình như phương trình bậc nhất, phương trình bậc hai, và các loại bất phương trình tương ứng. Mối liên hệ giữa các khái niệm này được nhấn mạnh. Việc hiểu rõ cấu trúc kiến thức giúp giáo viên thiết kế bài giảng phù hợp. Nó cũng hỗ trợ học sinh xây dựng kiến thức một cách có hệ thống. Mục đích là hình thành kỹ thuật giải phương trình, bất phương trình vững chắc. Tập nghiệm của các dạng toán này cần được xác định rõ ràng.
2.2. Những sai lầm thường gặp khi áp dụng kỹ thuật giải phương trình
Học sinh thường mắc một số sai lầm cơ bản khi giải phương trình và bất phương trình bằng phương pháp hàm số. Một lỗi phổ biến là không xác định đúng tập xác định của hàm số. Việc này dẫn đến việc bỏ sót hoặc thêm nghiệm ngoại lai. Sai lầm khác là không phân tích chính xác sự biến thiên của hàm số. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc kết luận về số nghiệm của phương trình hoặc tập nghiệm của bất phương trình. Học sinh cũng có thể nhầm lẫn giữa điều kiện cần và đủ. Việc thiếu cẩn trọng trong các bước biến đổi tương đương cũng là nguyên nhân gây sai sót. Nghiên cứu chỉ ra những điểm yếu này để giáo viên có thể phòng ngừa. Nắm vững kỹ thuật giải bất phương trình là cần thiết để tránh lỗi. Sai lầm phổ biến liên quan đến Phương trình bậc nhất và Phương trình bậc hai.
2.3. Thực trạng vận dụng phương pháp hàm số của học sinh THPT
Thực trạng vận dụng phương pháp hàm số của học sinh THPT cho thấy nhiều vấn đề cần khắc phục. Phần lớn học sinh chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng sử dụng phương pháp này. Việc tiếp cận phương pháp hàm số còn hạn chế, chủ yếu trong các bài toán nâng cao. Điều này khiến học sinh gặp khó khăn khi đối mặt với các dạng bài phức tạp hơn. Nhiều em chỉ áp dụng phương pháp thuật giải truyền thống. Khả năng tư duy tổng hợp, nhìn nhận mối liên hệ giữa hàm số và phương trình, bất phương trình còn yếu. Nghiên cứu này đánh giá mức độ thành thạo, các trở ngại. Từ đó, đưa ra các đề xuất cụ thể để nâng cao chất lượng dạy học. Cần cải thiện kỹ thuật giải phương trình, bất phương trình, bao gồm cả Bất phương trình bậc nhất và Bất phương trình bậc hai.
III.Kỹ thuật dạy học giải PT BPT hiệu quả bằng hàm số
Việc dạy học giải toán phương trình (PT) và bất phương trình (BPT) bằng phương pháp hàm số đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về mối liên hệ giữa các khái niệm này. Tài liệu này cung cấp các kiến thức cơ bản liên quan, làm nền tảng cho việc ứng dụng. Nghiên cứu trình bày cách vận dụng các kết quả nghiên cứu về hàm số. Các tính chất như sự đơn điệu, cực trị, tập giá trị của hàm số được khai thác. Chúng giúp xác định tập nghiệm của PT, BPT một cách hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu còn đưa ra những lưu ý quan trọng khi triển khai phương pháp này trong giảng dạy. Điều này nhằm tối ưu hóa quá trình học tập của học sinh. Mục tiêu là phát triển kỹ năng giải phương trình và bất phương trình phức tạp. Sự liên kết giữa đại số và giải tích được củng cố. Đây là một phương pháp giải toán hiệu quả.
3.1. Mối liên hệ cơ bản giữa hàm số phương trình và bất phương trình
Hàm số, phương trình và bất phương trình có mối liên hệ mật thiết. Một phương trình f(x) = g(x) có thể được coi là tìm hoành độ giao điểm của hai đồ thị hàm số y = f(x) và y = g(x). Tương tự, bất phương trình f(x) > g(x) là tìm khoảng x mà đồ thị y = f(x) nằm trên đồ thị y = g(x). Phương pháp hàm số khai thác các tính chất như tập xác định, tập giá trị, tính đơn điệu của hàm số. Điều này giúp đơn giản hóa việc giải các bài toán phức tạp. Nó cũng giúp xác định tập nghiệm một cách trực quan và chính xác hơn. Việc này đặc biệt hữu ích cho phương trình bậc hai, bất phương trình bậc hai, và cả hệ phương trình, hệ bất phương trình.
3.2. Vận dụng các tính chất hàm số giải bài toán phương trình
Việc vận dụng các tính chất của hàm số là cốt lõi để giải phương trình và bất phương trình. Các tính chất như sự biến thiên (đơn điệu), giá trị lớn nhất (GTLN), giá trị nhỏ nhất (GTNN) của hàm số được sử dụng rộng rãi. Nếu một hàm số đơn điệu trên một khoảng, phương trình f(x) = c có tối đa một nghiệm trên khoảng đó. Điều này giúp giới hạn việc tìm kiếm tập nghiệm. Kỹ thuật khảo sát sự biến thiên của hàm số cho phép xác định số lượng và vị trí tương đối của nghiệm. Đối với phương trình bậc nhất hoặc phương trình bậc hai, phương pháp hàm số có thể cung cấp một góc nhìn khác. Nó hữu ích cho các phương trình phức tạp hơn. Đây là kỹ thuật giải phương trình quan trọng.
3.3. Lưu ý quan trọng khi dạy kỹ thuật giải bất phương trình này
Khi dạy học phương pháp hàm số để giải bất phương trình, cần lưu ý một số điểm quan trọng. Giáo viên cần nhấn mạnh việc xác định chính xác tập xác định của hàm số. Sai sót ở bước này có thể dẫn đến tập nghiệm không chính xác. Việc vẽ đồ thị minh họa hoặc sử dụng bảng biến thiên là cần thiết. Điều này giúp học sinh hình dung rõ ràng hơn về quan hệ giữa các hàm số. Cần phân biệt rõ ràng giữa điều kiện để hàm số tồn tại và điều kiện để bất phương trình có nghiệm. Đối với bất phương trình bậc nhất, bất phương trình bậc hai, việc áp dụng cần có sự so sánh với các phương pháp truyền thống. Điều này giúp học sinh thấy được ưu điểm và nhược điểm. Kỹ năng giải bất phương trình được củng cố.
IV.Thực nghiệm sư phạm và phát triển kỹ năng giải toán
Tài liệu kết thúc bằng phần thực nghiệm sư phạm. Mục tiêu là kiểm chứng hiệu quả của phương pháp hàm số trong dạy học giải phương trình (PT) và bất phương trình (BPT) ở trường THPT. Phần này mô tả rõ ràng mục đích, nội dung và đối tượng thực nghiệm. Các lớp học được lựa chọn để áp dụng phương pháp giảng dạy mới. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng cụ thể về việc nâng cao kỹ năng giải toán của học sinh. Nó chứng minh khả năng phát triển tư duy linh hoạt, sáng tạo. Việc áp dụng phương pháp hàm số giúp học sinh không chỉ tìm được tập nghiệm mà còn hiểu sâu sắc bản chất vấn đề. Điều này hỗ trợ củng cố kiến thức về phương trình bậc nhất, phương trình bậc hai và các dạng khác. Đây là một phương pháp giải toán tiên tiến.
4.1. Mục đích và đối tượng thực nghiệm sư phạm
Mục đích chính của thực nghiệm sư phạm là đánh giá tính khả thi và hiệu quả của việc dạy học giải PT, BPT bằng phương pháp hàm số. Thực nghiệm nhằm so sánh kết quả học tập của học sinh khi áp dụng phương pháp này với các phương pháp truyền thống. Nó cũng đánh giá sự thay đổi trong thái độ và khả năng tư duy của học sinh. Đối tượng thực nghiệm là các nhóm học sinh THPT được lựa chọn từ các trường cụ thể. Việc này đảm bảo tính đại diện và khách quan của kết quả. Các tiêu chí đánh giá bao gồm khả năng xác định tập nghiệm, kỹ năng giải phương trình, kỹ năng giải bất phương trình, và mức độ hiểu biết về phương pháp hàm số.
4.2. Kết quả và ý nghĩa của việc nâng cao kỹ năng giải hệ phương trình
Kết quả thực nghiệm sư phạm cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong khả năng giải toán của học sinh. Nhóm học sinh được dạy bằng phương pháp hàm số đạt điểm cao hơn. Chúng thể hiện tư duy linh hoạt hơn trong việc tìm tập nghiệm của phương trình và bất phương trình. Đặc biệt, kỹ năng giải hệ phương trình và hệ bất phương trình trở nên hiệu quả hơn. Học sinh biết cách khai thác các tính chất của hàm số để đơn giản hóa bài toán. Điều này không chỉ giúp các em giải quyết được các bài toán khó mà còn củng cố nền tảng toán học. Từ đó, khuyến khích sự tự tin và niềm yêu thích môn toán. Nâng cao kỹ năng giải phương trình là mục tiêu trọng tâm, và việc giải hệ bất phương trình cũng được cải thiện đáng kể.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (82 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HOÀNG TRUNG HIẾU DẠY HỌC GIẢI TOÁN PHƢƠNG TRÌNH, BẤT PHƢƠNG TRÌNH BẰNG PHƢƠNG PHÁP HÀM SỐ Ở TRƢỜNG THPT LUẬN VĂN THẠC SĨ GIÁO DỤC HỌC Thái Nguyên, 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HOÀNG TRUNG HIẾU DẠY HỌC GIẢI TOÁN PHƢƠNG TRÌNH, BẤT PHƢƠNG TRÌNH BẰNG PHƢƠNG PHÁP HÀM SỐ Ở TRƢỜNG THPT Chuyên ngành: Lí luận và PPDH môn Toán Mã số: 60.11 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. Trần Việt Cƣờng Thái Nguyên, 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu là trung thực và chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Thái Nguyên, tháng 4 năm 2014 Tác giả luận văn Hoàng Trung Hiếu Xác nhận Xác nhận của trƣởng khoa chuyên môn của ngƣời hƣớng dẫn khoa học TS. Trần Việt Cường Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ MỤC LỤC Trang Trang bìa phụ Lời cam đoan.
ii Danh mục ký hiệu, từ viết tắt. iii MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. Nội dung dạy học hàm số ở trƣờng THPT.
Nội dung dạy học PT, BPT ở trƣờng THPT. Một số sai lầm thƣờng gặp khi giải toán PT và BPT bằng phƣơng pháp hàm số. Thực trạng vận dụng phƣơng pháp hàm số để giải một số dạng toán về PT và BPT của HS phổ thông. Kết luận chƣơng I.
DẠY HỌC GIẢI TOÁN PT VÀ BPT BẰNG PHƢƠNG PHÁP HÀM SỐ Ở TRƢỜNG THPT. Một số kiến thức cơ bản liên quan giữa hàm số, PT và BPT. Vận dụng các kết quả nghiên cứu hàm số để giải các bài toán về PT và BPT. Một số chú ý khi dạy học giải toán PT, BPT bằng phƣơng pháp hàm số ở trƣờng THPT.
Kết luận chƣơng 2. THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Mụ c nghiệm sƣ phạm. Nộ ệm sƣ phạm.
Đối tƣợng thực nghiệm sƣ phạm. Kết luận chƣơng 3. 73 CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN VĂN. 74 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
75 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ NHỮNG CỤM TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN TT Viết tắt Cụm từ viết tắt 1. BPT Bất phƣơng trình 2. GTLN Giá trị lớn nhất 3. GTNN Giá trị nhỏ nhất 4.
HS Học sinh 6. NXB Nhà xuất bản 7. PPDH Phƣơng pháp dạy học 8. PT Phƣơng trình 9.
THPT Trung học phổ thông 10. TXĐ Tập xác định Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong đổi mới phƣơng pháp dạy học (PPDH) môn Toán ở trƣờng Trung học phổ thông (THPT), đổi mới PPDH giải bài tập có vai trò quan trọng vì: “Ở trƣờng phổ thông, dạy toán là dạy hoạt động toán. Học sinh (HS) có thể xem việc giải toán là hình thức chủ yếu của hoạt động toán học.
Các bài toán ở trƣờng phổ thông là một phƣơng tiện hiệu quả trong việc giúp HS nắm vững tri thức, phát triển tƣ duy, hình thành kỹ năng, kỹ xảo ứng dụng toán học vào thực tiễn. Hoạt động giải bài tập toán học là điều kiện để thực hiện tốt các mục đích dạy học ở trƣờng phổ thông” ([16]). Trong thực tiễn dạy học, bài tập toán đƣợc sử dụng với nhiều chức năng khác nhau. Mỗi bài tập có thể dùng để tạo tiền đề xuất phát, để gợi động cơ, để làm việc với nội dung mới, để củng cố hoặc kiểm tra.
Giải toán giúp cho HS hình thành đƣợc thế giới quan duy vật biện chứng, gây hứng thú học tập, say mê tìm tòi sáng tạo. Trong nội dung chƣơng trình môn toán ở trƣờng phổ thông, phƣơng trình (PT) và Bất phƣơng trình (BPT) là một trong những nội dung quan trọng và chiếm một khối lƣợng lớn kiến thức, cũng nhƣ thời gian học ở trƣờng phổ thông. Chủ đề PT, BPT có mối liên hệ mật thiết với chủ đề hàm số. Hơn nữa, việc sử dụng các tính chất của hàm số trong giải một số dạng toán tỏ ra khá hiệu quả.
Bởi vậy, việc sử dụng các kết quả nghiên cứu về hàm số để giải các bài toán về PT và BPT là điều cần thiết và bổ ích đối với HS. Phƣơng pháp giải các bài toán về PT và BPT bằng cách sử dụng các kết quả nghiên cứu về hàm số ta có thể gọi là "phƣơng pháp hàm số". Phƣơng pháp hàm số không phải là phƣơng pháp có tính chất thuật giải nhƣ phƣơng pháp giải PT bậc hai bằng cách tính biệt số , nhƣng cũng không hoàn toàn là một phƣơng pháp có tính chất tìm kiếm nhƣ quy lạ về quen, tƣơng tự hóa. Vì vậy, chúng tôi nghĩ rằng cần nghiên cứu phƣơng pháp này để có cách truyền thụ thích hợp cho HS.
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ Phƣơng pháp hàm số cũng nhƣ mọi phƣơng pháp khác không phải thích hợp cho mọi bài toán về PT và BPT. Tuy vậy, số bài tập có thể áp dụng đƣợc phƣơng pháp hàm số để giải cũng không phải là ít. Thực tế cho thấy, phƣơng pháp hàm số ít đƣợc áp dụng trong nhà trƣờng phổ thông nên có thể xem là phƣơng pháp mới. Thông qua cách giải bằng phƣơng pháp hàm số, HS thấy đƣợc sự liên hệ mật thiết giữa hàm số và PT, BPT, thấy đƣợc sự tác động qua lại giữa chúng, bổ sung và hỗ trợ cho nhau và cho ta thấy đƣợc mối quan hệ chặt chẽ giữa đại số và giải tích.
Giải toán bằng phƣơng pháp hàm số giúp HS phát triển khả năng tổng hợp, rèn luyện tƣ duy linh hoạt, sáng tạo. Vì những lý do trên, chúng tôi chọn đề tài nghiên cứu "Dạy học giải toán PT, BPT bằng phương pháp hàm số ở trường THPT”. Mục đích nghiên cứu Dạy học giải toán PT, BPT bằng phƣơng pháp hàm số ở trƣờng THPT. Giả thuyết khoa học Nếu dạy học giải toán PT, BPT bằng phƣơng pháp hàm số ở trƣờng THPT một cách hợp lý thì sẽ góp phần nâng cao khả năng giải toán PT và BPT cho HS THPT.
Nhiệm vụ nghiên cứu - Tìm hiểu về vai trò của phƣơng pháp hàm số trong dạy học toán ở trƣờng phổ thông. - Nghiên cứu việc dạy học giải toán PT, BPT bằng phƣơng pháp hàm số ở trƣờng THPT. - Bƣớc đầu thử nghiệm sƣ phạm để kiểm nghiệm tính khả thi và tính hiệu quả của việc dạy học giải toán PT, BPT bằng phƣơng pháp hàm số ở trƣờng THPT. Phƣơng pháp nghiên cứu - Phương pháp lý luận: Nghiên cứu các tài liệu về PPDH toán và các tài liệu có liên quan tới đề tài.
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ - Phương pháp tổng kết kinh nghiệm: Nghiên cứu hồ sơ kinh nghiệm dạy học của giáo viên (GV) phổ thông để thấy đƣợc vƣớng mắc và khó khăn của HS khi học nội dung này. - Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Thử nghiệm dạy học một số nội dung hƣớng dẫn HS giải bài toán về PT và BPT bằng phƣơng pháp hàm số để bƣớc đầu kiểm nghiệm tính khả thi và hiệu quả của việc nghiên cứu. Cấu trúc luận văn Ngoài phần “Mở đầu”, “Kết luận” và “Danh mục tài liệu tham khảo”, luận văn gồm có các nội dung sau: Chƣơng 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn.
Dạy học giải toán PT, BPT bằng phƣơng pháp hàm số ở trƣờng THPT. Chƣơng 3: Thực nghiệm sƣ phạm. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ CHƢƠNG I. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1.
Nội dung dạy học hàm số ở trƣờng phổ thông 1. Vị trí và tầm quan trọng của nội dung hàm số Khi đánh giá về vị trí và tầm quan trọng của khái niệm hàm số trong chƣơng trình môn toán ở trƣờng phổ thông, nhà toán học Khinsin viết: “Không có khái niệm nào khác có thể phản ánh hiện thực khách quan một cách trực tiếp và cụ thể nhƣ khái niệm tƣơng quan hàm, không có một khái niệm nào có thể thể hiện đƣợc ở trong nó những nét biện chứng của tƣ duy toán học hiện đại nhƣ khái niệm tƣơng quan hàm” [19]. Thật vậy, bản chất của vật chất là vận động và sự vận động diễn ra trong những mối tƣơng quan nhất định. Với khái niệm hàm, ngƣời ta nghiên cứu các sự vật trong trạng thái biến đổi liên tục và trong mối liên hệ tác động lẫn nhau của nó chứ không phải trong trạng thái tĩnh tại và tách rời nhau.
Khái niệm hàm phản ánh sâu sắc hiện thực khách quan và thể hiện rõ nét tƣ duy biện chứng trong quá trình nghiên cứu. Chính vì vậy, khái niệm hàm là một trong những khái niệm cơ bản của toán học, nó giữ vị trí trung tâm trong chƣơng trình môn Toán ở nhà trƣờng phổ thông. Việc dạy học môn toán ở nhà trƣờng phổ thông cho HS đều đƣợc xoay quanh khái niệm này [19]. Việc đảm bảo vị trí trung tâm của khái niệm hàm số sẽ tăng cƣờng tính thống nhất của sách giáo khoa phổ thông, góp phần xóa bỏ ranh giới “giả tạo” giữa các phân môn toán học, giữa các phần khác nhau của chƣơng trình môn toán ở trƣờng phổ thông.
Quan điểm này đƣợc thể hiện rõ nét trong chƣơng trình toán THPT [16]. Việc làm cho HS nắm vững khái niệm hàm sẽ giúp cho HS học tập thuận lợi và có kết quả tốt các nội dung có liên quan nhƣ: Đại số, lƣợng giác, hình học và vật lý… 1. Sơ lƣợc quá trình hình thành và phát triển nội dung dạy học hàm số ở trƣờng phổ thông Căn cứ vào nội dung chƣơng trình môn toán ở nƣớc ta hiện nay, chúng ta thấy: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ Trƣớc lớp 7: HS chƣa đƣợc học định nghĩa hàm số một cách tƣờng minh. Tuy nhiên, HS dần đƣợc tiếp xúc với những ví dụ cụ thể của khái niệm này.
Chẳng hạn một số phép toán số học hoặc đại số ở trƣờng THCS. Ở lớp 7: HS bắt đầu đƣợc giới thiệu định nghĩa hàm số, khái niệm đồ thị hàm số, tiếp đó là nghiên cứu một số hàm số cụ thể: Hàm số y = ax (a ≠ 0) và a hàm số y (a 0). Trên tập số hữu tỷ thể hiện sự tƣơng quan đại lƣợng tỉ lệ x thuận và đại lƣợng tỉ lệ nghịch. Lớp 9: HS đƣợc xét các hàm số trên tập số thực hoàn chỉnh hơn và bắt đầu đƣợc làm quen với khái niệm hàm số đồng biến, hàm số nghịch biến.
Sau đó, HS đƣợc nghiên cứu các hàm số bậc nhất y = ax (a ≠ 0) và hàm số y= ax2 (a ≠ 0) trên .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Trung Hiếu (2014). Dạy học giải toán phương trình bất phương trình bằng phương [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/day-hoc-giai-toan-phuong-trinh-bat-phuong-trinh-bang-phuong-phap-ham-so-o-thpt
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dạy học giải toán phương trình bất phương trình bằng phương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khóa học giải phương trình và bất phương trình hiệu quả. Học các phương pháp cơ bản đến nâng cao, ứng dụng thực tế. Đảm bảo thành thạo mọi dạng toán.
Luận án "Dạy học giải toán phương trình bất phương trình bằng phương" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Dạy học giải toán phương trình bất phương trình bằng phương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dạy học giải toán phương trình bất phương trình bằng phương" thuộc chuyên ngành Lí luận và PPDH môn Toán. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Dạy học giải toán phương trình bất phương trình bằng phương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dạy học giải toán phương trình bất phương trình bằng phương" có 82 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dạy học giải toán phương trình bất phương trình bằng phương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.