Dạy học giải tích ở trường trung học phổ thông theo hướng tích cực luận án tiến

Luận án: Dạy học giải tích ở trường trung học phổ thông theo hướng tích cực luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành

Lí luận và PPDH môn Toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

108

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ sở lý luận dạy học giải tích THPT theo hướng tích hợp
Số trang:
108 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Lí luận và PPDH môn Toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cơ sở lý luận dạy học giải tích THPT theo hướng tích hợp

Luận văn đặt nền tảng lý thuyết cho việc đổi mới phương pháp dạy học giải tích. Nó phân tích sâu sắc các khái niệm cơ bản về dạy học tích hợp. Đặc điểm và yêu cầu của phương pháp này trong bối cảnh giáo dục hiện đại được làm rõ. Việc này tạo cơ sở vững chắc để áp dụng tích hợp vào chương trình giải tích THPT. Đồng thời, tầm quan trọng của việc liên hệ kiến thức toán học với thực tiễn được nhấn mạnh. Điều này giúp học sinh thấy được giá trị thực tiễn của môn học. Luận văn cũng khảo sát tổng quan lịch sử nghiên cứu về dạy học tích hợp. Các nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam đều được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là định hình một phương pháp dạy học giải tích hiệu quả, phù hợp với chương trình giáo dục phổ thông môn Toán.

1.1. Khái niệm và đặc điểm dạy học tích hợp toán học

Phần này định nghĩa chi tiết về dạy học tích hợp. Các đặc điểm nổi bật của phương pháp này được phân tích. Nó bao gồm khả năng kết nối kiến thức, phát triển tư duy toàn diện cho học sinh. Dạy học tích hợp không chỉ gói gọn trong một môn. Nó khuyến khích sự liên thông giữa các lĩnh vực. Việc này góp phần nâng cao chất lượng dạy học giải tích ở trường trung học phổ thông.

1.2. Nguyên tắc tích hợp trong dạy học giải tích

Các nguyên tắc cơ bản của việc tích hợp trong dạy học giải tích được trình bày. Nó bao gồm tính hệ thống, tính thực tiễn và tính phát triển. Việc áp dụng các nguyên tắc này giúp giáo viên xây dựng bài giảng logic. Học sinh tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển năng lực toán học. Nó cũng thúc đẩy sự hứng thú với giải tích THPT.

1.3. Liên hệ kiến thức toán học với thực tiễn THPT

Luận văn nhấn mạnh vai trò của toán học trong đời sống. Nó chỉ ra các nguồn gốc phát triển của toán học từ thực tiễn. Việc liên hệ kiến thức giải tích với các tình huống đời sống hàng ngày giúp học sinh hiểu sâu hơn. Họ nhận ra giá trị của giới hạn và đạo hàm, nguyên hàm và tích phân. Điều này kích thích tư duy phản biện toán học. Học sinh có khả năng giải quyết vấn đề toán học liên quan đến thực tế.

II.Các mô hình và phương pháp dạy học giải tích THPT đổi mới

Chương này tập trung vào các mô hình dạy học giải tích tiên tiến. Nó phân tích các cách tiếp cận tích hợp khác nhau. Từ mô hình đơn môn đến liên môn, đa môn và xuyên môn. Mỗi mô hình đều có ưu điểm riêng. Chúng đều hướng tới việc cải thiện phương pháp dạy học giải tích. Luận văn cung cấp cái nhìn tổng quan về sự phát triển lịch sử của các kiến thức giải tích. Nó chỉ ra tiềm năng to lớn trong việc liên hệ giải tích với thực tiễn. Điều này mở ra nhiều hướng đi mới cho việc đổi mới dạy học Toán. Mục tiêu cuối cùng là làm cho giải tích THPT trở nên gần gũi và hấp dẫn hơn với học sinh.

2.1. Mô hình dạy học giải tích đơn môn hiệu quả

Mô hình này tập trung tích hợp các kiến thức nội tại của môn giải tích. Các chủ đề như giới hạn và đạo hàm, nguyên hàm và tích phân được kết nối chặt chẽ. Nó giúp học sinh xây dựng một hệ thống kiến thức có cấu trúc. Việc này củng cố sự hiểu biết sâu sắc về từng khái niệm. Mô hình này là bước đệm quan trọng cho các phương pháp tích hợp phức tạp hơn.

2.2. Phương pháp dạy học giải tích liên môn

Mô hình liên môn kết nối giải tích với các môn học khác. Vật lý, hóa học, sinh học đều có thể tích hợp. Nó giúp học sinh thấy mối quan hệ giữa các lĩnh vực khoa học. Ứng dụng giải tích trở nên rõ ràng hơn. Phương pháp này thúc đẩy tư duy đa chiều. Học sinh phát triển năng lực toán học thông qua việc giải quyết vấn đề toán học liên ngành.

2.3. Tích hợp giải tích đa môn và xuyên môn

Mô hình đa môn và xuyên môn đại diện cho cấp độ tích hợp cao hơn. Nó không chỉ kết nối các môn học. Nó còn vượt ra ngoài phạm vi chương trình. Học sinh được khuyến khích khám phá các vấn đề phức tạp. Việc này đòi hỏi kỹ năng tổng hợp và phân tích cao. Nó là một hướng đi quan trọng để đổi mới dạy học Toán. Mục tiêu là phát triển năng lực toàn diện cho học sinh THPT.

III.Phát triển năng lực toán học qua dạy học giải tích tích hợp

Dạy học giải tích theo hướng tích hợp mang lại nhiều lợi ích. Nó đặc biệt quan trọng trong việc phát triển năng lực toán học cho học sinh. Phương pháp này không chỉ truyền đạt kiến thức. Nó còn rèn luyện các kỹ năng tư duy quan trọng. Học sinh học cách phân tích, tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn. Họ phát triển khả năng giải quyết vấn đề toán học một cách linh hoạt. Luận văn chứng minh rằng tích hợp giúp học sinh tiếp cận giải tích THPT hiệu quả hơn. Họ không chỉ nắm vững kiến thức mà còn biết cách vận dụng. Điều này là nền tảng cho sự thành công trong học tập và công việc sau này.

3.1. Nâng cao tư duy phản biện toán học

Dạy học tích hợp khuyến khích học sinh suy nghĩ độc lập. Họ học cách đặt câu hỏi, phản biện các lập luận. Điều này nâng cao tư duy phản biện toán học. Học sinh không chỉ chấp nhận kiến thức một chiều. Họ tự mình khám phá, tìm kiếm lời giải thích. Việc này rất quan trọng khi học các khái niệm trừu tượng như giới hạn và đạo hàm.

3.2. Rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề toán học

Phương pháp này chú trọng vào việc giải quyết vấn đề toán học thực tiễn. Học sinh được cung cấp các tình huống đòi hỏi tư duy sáng tạo. Họ vận dụng kiến thức về nguyên hàm và tích phân để tìm lời giải. Việc này không chỉ cải thiện kỹ năng tính toán. Nó còn phát triển khả năng ứng dụng kiến thức vào các bài toán phức tạp.

3.3. Ứng dụng kiến thức giải tích để phân tích

Tích hợp giúp học sinh nhìn nhận giải tích như một công cụ mạnh mẽ. Nó được dùng để phân tích các hiện tượng trong khoa học và đời sống. Học sinh học cách mô hình hóa các tình huống thực tế. Họ sử dụng các công cụ giải tích để đưa ra dự đoán. Khả năng phân tích này là một phần cốt lõi của phát triển năng lực toán học.

IV.Ứng dụng giải tích trong THPT và giải quyết vấn đề thực tiễn

Phần này đào sâu vào các ứng dụng giải tích trong trường trung học phổ thông. Nó cho thấy giải tích không chỉ là một môn học lý thuyết. Giải tích có khả năng giải quyết nhiều vấn đề thực tiễn. Luận văn trình bày các ví dụ cụ thể về việc áp dụng giới hạn và đạo hàm, nguyên hàm và tích phân. Điều này giúp học sinh thấy rõ tầm quan trọng của giải tích THPT. Việc liên hệ kiến thức với các lĩnh vực khác được đề cập. Nó giúp học sinh mở rộng tầm nhìn, tăng cường hứng thú học tập. Mục tiêu là giúp học sinh không chỉ hiểu mà còn biết cách vận dụng kiến thức đã học vào cuộc sống.

4.1. Khám phá tiềm năng ứng dụng giải tích

Giải tích có tiềm năng ứng dụng rộng lớn. Nó liên quan đến vật lý, kinh tế, sinh học và kỹ thuật. Luận văn khám phá những tiềm năng này. Các ví dụ minh họa cách giải tích mô tả các quá trình thay đổi. Nó phân tích các mối quan hệ phức tạp. Việc này kích thích sự tò mò của học sinh về giải tích THPT.

4.2. Giải quyết vấn đề thực tiễn qua giải tích

Học sinh được hướng dẫn áp dụng giải tích để giải quyết các bài toán thực tiễn. Bài toán về tối ưu hóa, tính diện tích, thể tích, vận tốc tức thời đều được đề cập. Sử dụng giới hạn và đạo hàm, nguyên hàm và tích phân để tìm lời giải. Điều này rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề toán học. Nó cũng củng cố sự tự tin của học sinh.

4.3. Liên hệ giải tích với các môn khoa học khác

Phần này nhấn mạnh sự giao thoa giữa giải tích và các môn khoa học. Giải tích là công cụ không thể thiếu trong vật lý. Nó giúp mô tả các định luật tự nhiên. Trong kinh tế, giải tích được dùng để phân tích xu hướng. Việc này làm giàu thêm nội dung bài học. Nó cũng thúc đẩy tư duy phản biện toán học liên ngành.

V.Thực trạng và đề xuất đổi mới dạy học giải tích ở THPT

Chương này phân tích thực trạng hiện tại của việc dạy học giải tích tại các trường THPT. Nó chỉ ra những thách thức và hạn chế. Sự thiếu tích hợp trong phương pháp dạy học giải tích là một vấn đề lớn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu và ứng dụng của học sinh. Luận văn đưa ra các đề xuất cụ thể để đổi mới dạy học Toán. Các giải pháp này nhằm khắc phục những tồn tại. Nó hướng đến nâng cao chất lượng giáo dục theo định hướng của chương trình giáo dục phổ thông môn Toán. Đặc biệt, vai trò của giáo viên trong việc triển khai phương pháp mới được nhấn mạnh.

5.1. Phân tích thực trạng dạy học giải tích THPT

Thực trạng dạy học giải tích ở trường trung học phổ thông được khảo sát chi tiết. Nó tập trung vào việc đánh giá các phương pháp giảng dạy hiện hành. Những điểm mạnh, điểm yếu của việc truyền đạt kiến thức giải tích được làm rõ. Việc này cung cấp cái nhìn thực tế về những gì đang diễn ra trong lớp học.

5.2. Đề xuất giải pháp đổi mới dạy học Toán

Luận văn đưa ra hàng loạt giải pháp thiết thực. Các giải pháp này nhằm đổi mới dạy học Toán nói chung và giải tích nói riêng. Nó bao gồm việc thay đổi giáo trình, phương pháp kiểm tra đánh giá. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập tích cực hơn. Nó khuyến khích học sinh chủ động trong việc tiếp thu kiến thức.

5.3. Vai trò của giáo viên trong dạy học tích hợp

Giáo viên đóng vai trò trung tâm trong dạy học tích hợp. Luận văn đề xuất các chương trình bồi dưỡng giáo viên. Nó nhằm nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng sư phạm. Giáo viên cần được trang bị kiến thức về phương pháp dạy học giải tích mới. Điều này giúp họ triển khai hiệu quả các mô hình tích hợp.

VI.Kết quả thực nghiệm sư phạm phương pháp dạy học giải tích

Chương cuối cùng trình bày kết quả thực nghiệm sư phạm. Mục đích là kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của phương pháp dạy học giải tích tích hợp. Luận văn mô tả chi tiết quá trình tổ chức thực nghiệm. Đối tượng tham gia và nội dung thực nghiệm đều được trình bày rõ ràng. Kết quả được phân tích cả về định tính và định lượng. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong học tập của học sinh. Thực nghiệm xác nhận rằng phương pháp tích hợp là một hướng đi đúng đắn. Nó góp phần vào đổi mới dạy học Toán, nâng cao chất lượng giáo dục giải tích THPT.

6.1. Mục đích và nội dung thực nghiệm sư phạm

Mục đích chính của thực nghiệm là đánh giá hiệu quả của phương pháp dạy học giải tích theo hướng tích hợp. Nội dung thực nghiệm bao gồm việc triển khai các bài giảng tích hợp. Nó tập trung vào các chủ đề chính như giới hạn và đạo hàm, nguyên hàm và tích phân. Các hoạt động học tập được thiết kế để phát triển năng lực toán học.

6.2. Phân tích định tính kết quả thực nghiệm

Phân tích định tính ghi nhận sự thay đổi trong thái độ học tập của học sinh. Học sinh thể hiện sự chủ động, hứng thú hơn với môn học. Họ có khả năng tư duy phản biện toán học tốt hơn. Các thảo luận nhóm, giải quyết vấn đề toán học diễn ra sôi nổi. Điều này chứng tỏ sự thành công ban đầu của phương pháp.

6.3. Đánh giá định lượng hiệu quả phương pháp

Phân tích định lượng cung cấp các số liệu cụ thể. Nó so sánh kết quả học tập giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Các chỉ số về điểm số, khả năng ứng dụng kiến thức đều cho thấy sự tiến bộ rõ rệt ở nhóm thực nghiệm. Điều này khẳng định hiệu quả của phương pháp dạy học giải tích tích hợp. Nó là một bước tiến quan trọng trong đổi mới dạy học Toán.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Dạy học giải tích ở trường trung học phổ thông theo hướng tích cực luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (108 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN THÀNH VINH DẠY HỌC GIẢI TÍCH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO HƯỚNG TÍCH HỢP LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Thái Nguyên, 2014 Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN THÀNH VINH DẠY HỌC GIẢI TÍCH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO HƯỚNG TÍCH HỢP Chuyên ngành: Lí luận và PPDH môn Toán Mã số: 60.11 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: TS. Trần Trung Thái Nguyên, 2014 Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu riêng của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Thái Nguyên, tháng 6 năm 2014 Xác nhận của học viên Nguyễn Thành Vinh i Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận văn em đã nhận được sự giúp đỡ của Các thầy cô giáo khoa toán ở trường ĐHSP Hà Nội, trường ĐHSP Thái Nguyên, đã hướng dẫn chúng em trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu và tập thể lớp cao học LL&PPDH K20.

Em xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô và các anh chị học viên. Đồng thời cho phép em gửi lời chân thành cảm ơn tới Ban giám hiệu, các bạn đồng nghiệp ở tổ toán cùng với các em học sinh lớp 11A1, 11A2 trường THPT Đồng Bành, Chi Lăng, Lạng Sơn đã giúp đỡ em trong quá trình hoàn thành luận văn. Do thời gian và trình độ nghiên cứu của bản thân còn hạn chế em rất mong nhận được sự giúp đỡ và chỉ dẫn của các thầy cô giáo cũng như các bạn học viên để luận văn được hoàn thiện hơn. Đặc biệt cho phép em được gửi lời cảm ơn tới thầy giáo TS.

Trần Trung đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo em để em có khả năng khai thác và thực hiện luận văn này. Em xin chân thành cảm ơn! Thái Nguyên, tháng 4 năm 2014 Tác giả luận văn Nguyễn Thành Vinh ii Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ MỤC LỤC Trang Trang bìa phụ Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục ký hiệu, từ viết tắt.

iv MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu.

Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận văn.

Cấu trúc luận văn.4 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. Tổng quan lịch sử nghiên cứu dạy học tích hợp.1 Một số nghiên cứu trên thế giới .2 Một số nghiên cứu ở Việt Nam.2 Dạy học tích hợp .1 Một số khái niệm cơ bản.2 Đặc điểm của dạy học tích hợp .3 Yêu cầu đối với dạy học tích hợp .3 Liên hệ kiến thức toán học với thực tiễn .1 Nguồn gốc phát triển toán học .2 Vai trò của toán học với các môn học ở trường phổ thông .3 Vận dụng kiến thức toán học vào đời sống .4 Dạy học giải tích theo hướng tích hợp.1 Nguyên tắc tích hợp trong dạy học giải tích. Các mô hình dạy học môn Toán theo hướng tích hợp. Thực trạng về dạy học giải tích ở trường Trung học phổ thông theo hướng tích hợp hiện nay.41 iii Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.

Kết luận chương 1 .44 Chương 2: DẠY HỌC GIẢI TÍCH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO HƯỚNG TÍCH HỢP .1 Sơ lược về lịch sử hình thành và phát triển của một số kiến thức Giải tích trong chương trình môn Toán Trung học phổ thông. Tiềm năng liên hệ với thực tiễn trong dạy học Giải tích cho học sinh theo hướng tích hợp. Về sự phản ánh thực tiễn của bộ môn Giải tích. Tính chất của các hàm.

Một số mô hình dạy học Giải tích ở trường Trung học phổ thông theo hướng tích hợp .1 Dạy học Giải tích theo mô hình đơn môn .2 Dạy học Giải tích theo mô hình liên môn .3 Tích hợp giải tích theo mô hình đa môn và xuyên môn. Một số lưu ý trong dạy học giải tích ở trường Trung học phổ thông theo hướng tích hợp. Kết luận chương 2 .81 Chương 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích thực nghiệm sư phạm.

Nội dung thực nghiệm sư phạm. Tổ chức thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm sư phạm. Phân tích định tính.

Phân tích định lượng. Kết luận chương 3 .88 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN VĂN .89 TÀI LIỆU THAM KHẢO.90 PHỤ LỤC iv Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN Viết tắt Viết đầy đủ CNTT Công nghệ thông tin csn Cấp số nhân DHTH Dạy học tích hợp ĐC Đối chứng HS Học sinh PPDH Phương pháp dạy học NXB Nhà xuất bản SGK Sách giáo khoa SBT Sách bài tập GV Giáo viên THPT Trung học phổ thông TL Thời lượng TN Thực nghiệm VD Ví dụ iv Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Đào tạo những người lao động phát triển toàn diện, có tư duy sáng tạo, có năng lực thực hành giỏi, có khả năng đáp ứng đòi hỏi ngày càng cao trước yêu cầu đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển nền kinh tế trí thức và xu hướng toàn cầu hóa là nhiệm vụ cấp bách đối với ngành giáo dục nước ta hiện nay. Một trong những nhiệm vụ và giải pháp lớn về giáo dục được đề ra trong Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI của Đảng là: "Nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

Đổi mới cơ cấu, tổ chức, nội dung, phương pháp dạy và học theo hướng chuẩn hoá, hiện đại hoá, xã hội hoá. Phát huy trí sáng tạo, khả năng vận dụng, thực hành của người học". Xu thế phát triển chương trình của các môn học hiện nay là tiếp tục phân hóa sâu, song song với tích hợp liên môn, liên ngành càng rộng. Chính vì thế việc giảng dạy các môn học trong nhà trường phải phản ánh sự phát triển hiện đại của khoa học, không thể giảng dạy các môn học như là các lĩnh vực tri thức riêng rẽ.

Mặt khác, khối lượng tri thức khoa học đang gia tăng nhanh chóng mà thời gian học tập trong nhà trường lại có giới hạn, do đó phải chuyển từ dạy các môn học riêng rẽ sang dạy các môn học tích hợp. Tích hợp là sự kết hợp có hệ thống các kiến thức thuộc các môn học khác nhau thành một nội dung thống nhất, dựa trên cơ sở các mối quan hệ về lý luận và thực tiễn được đề cập trong các môn học đó. Dạy học tích hợp (DHTH) tạo ra các tình huống liên kết tri thức các môn học, đó là cơ hội phát triển các năng lực của học sinh (HS). DHTH sẽ làm giảm trùng lặp và quá tải nội dung dạy học các môn học, qua đó hiệu quả dạy học được nâng lên.

Khi xây dựng các tình huống vận dụng kiến thức, HS sẽ phát huy được năng lực tự lực, phát triển tư duy sáng tạo. DHTH hướng tới việc tổ chức các hoạt động học tập, trong đó HS học cách sử dụng phối hợp các kiến thức và kỹ năng trong các tình huống có ý nghĩa gần với cuộc sống, trong quá trình học tập. Như vậy, các kiến thức của HS từ các 1 Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ môn học khác nhau được huy động và phối hợp với nhau, tạo thành một nội dung thống nhất, dựa trên cơ sở các mối liên hệ lý luận và thực tiễn được đề cập trong các môn học đó. DHTH làm cho các quá trình học tập có ý nghĩa, bằng cách gắn quá trình học tập với cuộc sống hằng ngày, không làm tách biệt thế giới nhà trường với thế giới cuộc sống, làm cho quá trình học tập mang tính mục đích rõ rệt, sử dụng kiến thức của nhiều môn học và không chỉ dừng lại ở nội dung các môn học.

Toán học có nguồn gốc thực tiễn và là "chìa khoá" trong hầu hết các hoạt động của con người. Toán học là kết quả của sự trừu tượng hoá các sự vật hiện tượng trong thực tiễn trên những bình diện khác nhau và có vai trò rất quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu chung của giáo dục phổ thông. Mặc dù là ngành khoa học có tính trừu tượng cao nhưng Toán học có mối liên hệ chặt chẽ với thực tiễn và có thể ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, là công cụ để học tập các môn học trong nhà trường, nghiên cứu nhiều ngành khoa học và là công cụ để hoạt động trong sản xuất và đời sống thực tế. Tuy nhiên thực tế dạy học Giải tích hiện nay chưa quan tâm đúng mức tới việc làm rõ mối liên hệ toán học với thực tiễn, nhằm bồi dưỡng cho học sinh ý thức và năng lực vận dụng những hiểu biết Toán học vào việc học tập các môn học khác, giải quyết nhiều tình huống đặt ra trong cuộc sống lao động sản xuất.

Bên cạnh đó, thực trạng dạy học Giải tích ở trường phổ thông cho thấy rằng, đa số giáo viên chỉ quan tâm tới việc truyền thụ lí thuyết, thiếu thực hành và liên hệ kiến thức với thực tiễn. Định hướng đổi mới phương pháp dạy học và nội dung sách giáo khoa sau năm 2015 hiện nay đã xác định rõ: Cần dạy học theo cách sao cho học sinh có thể nắm vững tri thức, kỹ năng và sẵn sàng vận dụng vào thực tiễn, tạo cơ sở để học sinh học tiếp hoặc đi vào cuộc sống lao động. Sách giáo khoa cần chú ý nêu rõ ý nghĩa và ứng dụng của các kiến thức, chú ý mối quan hệ liên môn theo xu hướng tích hợp và phân hóa. Xuất phát từ những lý do trên chúng tôi chọn đề tài "Dạy học giải tích ở trường Trung học phổ thông theo hướng tích hợp".

2 Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu vận dụng dạy học tích hợp nhằm phát triển hứng thú và năng lực vận dụng kiến thức của HS trong quá trình dạy học Giải tích ở trường Trung học phổ thông. Khách thể và đối tượng nghiên cứu 3. Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy học Giải tích ở trường Trung học phổ thông.

Đối tượng nghiên cứu: Các mô hình dạy học Giải tích cho học sinh Trung học phổ thông theo hướng tích hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thành Vinh (2014). Dạy học giải tích ở trường trung học phổ thông theo hướng tí [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/day-hoc-giai-tich-o-truong-trung-hoc-pho-thong-theo-huong-tich-cuc-luan-an-tien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dạy học giải tích ở trường trung học phổ thông theo hướng tí" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Dạy học giải tích ở trường trung học phổ thông theo hướng tích cực luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Dạy học giải tích ở trường trung học phổ thông theo hướng tí" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Dạy học giải tích ở trường trung học phổ thông theo hướng tí" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dạy học giải tích ở trường trung học phổ thông theo hướng tí" thuộc chuyên ngành Lí luận và PPDH môn Toán. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Dạy học giải tích ở trường trung học phổ thông theo hướng tí" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dạy học giải tích ở trường trung học phổ thông theo hướng tí" có 108 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dạy học giải tích ở trường trung học phổ thông theo hướng tí" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter