Luận án Tiến sĩ: Dạy học đọc hiểu văn bản tự sự THPT theo quan điểm kiến tạo - GS. Nguyễn Thanh Hùng
Luận án: Luận án tiến sĩ dạy học đọc hiểu văn bản tự sự ở trung học phổ thông theo quan điểm kiến tạo. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Số trang
140
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đổi mới dạy đọc hiểu văn bản tự sự THPT
- Số trang:
- 140 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học Giáo dục
- Tác giả:
- Hoàng Bách Việt
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đổi mới dạy đọc hiểu văn bản tự sự THPT
Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặt ra yêu cầu cao. Dạy học cần đổi mới để phát triển phẩm chất, năng lực học sinh. Vấn đề này nhận được sự quan tâm lớn. Các định hướng từ Đảng, quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo đều hướng tới mục tiêu này. Giáo dục phải phát triển hài hòa đức, trí, thể, mỹ. Chú trọng thực hành, vận dụng kiến thức giải quyết vấn đề. Tích hợp cao ở lớp dưới, phân hóa dần ở lớp trên. Các phương pháp dạy học cần phát huy tính chủ động, tiềm năng của mỗi học sinh. Việc kiểm tra, đánh giá cũng phải phù hợp mục tiêu. Những định hướng này thúc đẩy việc thay đổi phương pháp dạy học. Đọc hiểu văn bản tự sự THPT là một trọng tâm. Phát triển năng lực đọc hiểu là mục tiêu cốt lõi. Cần áp dụng phương pháp hiệu quả để đạt được mục tiêu này.
1.1. Yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông
Đổi mới phương pháp dạy học là nhiệm vụ cấp thiết. Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể (2017) nhấn mạnh điều này. Mục tiêu là phát triển phẩm chất và năng lực người học. Nội dung giáo dục cần cơ bản, thiết thực, hiện đại. Cần chú trọng thực hành, vận dụng kiến thức giải quyết vấn đề. Học sinh cần được trang bị kỹ năng giải quyết các tình huống học tập và đời sống. Đây là bước đi quan trọng để đáp ứng nhu cầu xã hội. Việc đổi mới cũng giúp học sinh hội nhập quốc tế. Đồng thời giữ gìn bản sắc dân tộc, truyền thống văn hóa. Mục tiêu này đặt ra thách thức lớn cho giáo dục. Cần có các phương pháp và hình thức tổ chức giáo dục mới.
1.2. Mục tiêu phát triển năng lực đọc hiểu
Chương trình Giáo dục phổ thông môn Ngữ văn 2018 có yêu cầu rõ ràng. Phương pháp dạy đọc phải kích hoạt việc đọc tích cực, sáng tạo. Học sinh cần được hướng dẫn chủ động, tự tin. Phát huy vai trò “đồng sáng tạo” trong tiếp nhận tác phẩm. Học sinh hứng thú kiến tạo nghĩa cho văn bản. Biết so sánh, đối chiếu, liên hệ mở rộng. Huy động vốn hiểu biết cá nhân. Sử dụng trải nghiệm cuộc sống để đọc hiểu. Trải nghiệm văn học, phát hiện giá trị đạo đức, văn hóa. Từ đó, vận dụng, chuyển hóa thành giá trị sống. Đây là yếu tố then chốt trong phát triển năng lực đọc hiểu văn bản tự sự THPT.
II.Quan điểm kiến tạo trong dạy học ngữ văn THPT
Quan điểm kiến tạo là cách tiếp cận dạy học hiệu quả. Nó được nghiên cứu và áp dụng thành công ở nhiều quốc gia. Kiến tạo khẳng định kiến thức được xây dựng bởi người học. Nó không phải là quá trình truyền trao thụ động. Việc tiếp nhận tri thức bền vững hơn khi thực hiện bởi cá nhân. Người học tham gia vào các hoạt động kiến tạo cơ bản và kiến tạo xã hội. Mỗi người học là “kiến trúc sư” tạo dựng kiến thức. Không ai có thể làm thay công việc đó. Quan điểm này rất phù hợp với mục tiêu giáo dục hiện đại. Dạy học tích cực ngữ văn là ứng dụng của quan điểm này. Nó giúp học sinh chủ động trong quá trình học tập.
2.1. Bản chất quá trình kiến tạo tri thức
Kiến thức không được trao từ bên ngoài. Người học tự tạo lập hiểu biết về thế giới. Họ dựa trên nền tảng tri thức, kinh nghiệm đã có. Sau đó, họ vận dụng tổng hợp vào bối cảnh mới. Một thể thống nhất mới được hình thành, gọi là “cơ cấu nhận thức”. Kiến thức, kỹ năng, năng lực thu được mang tính khách quan và chủ quan. Chúng được tổ chức lại theo cách riêng của mỗi cá nhân. Quá trình này giúp phát triển năng lực đọc hiểu. Người học phải tích cực để tạo ra ý nghĩa. Quan điểm kiến tạo trong dạy học thúc đẩy sự chủ động này.
2.2. Người học kiến tạo cơ cấu nhận thức
Người học tiếp nhận tri thức theo hai cách. Cách thứ nhất là “đồng hóa”. Họ đưa những gì mới tiếp nhận vào cấu trúc nhận thức sẵn có. Cách thứ hai là “điều ứng”. Họ tái cơ cấu lại, bổ sung cấu trúc nhận thức. Điều này xảy ra khi cấu trúc cũ không còn phù hợp. Quan điểm kiến tạo khẳng định vai trò trung tâm của người học. Nó phù hợp với mục tiêu phát triển phẩm chất và năng lực. Dạy học tích cực ngữ văn tận dụng nguyên lý này. Nó giúp học sinh xây dựng kiến thức vững chắc. Đây là nền tảng cho chiến lược đọc hiểu văn bản hiệu quả.
III.Phát triển năng lực đọc hiểu văn bản tự sự
Văn bản tự sự có vị trí không thể thay thế trong môn Ngữ văn. Tự sự là một trong ba phương thức phản ánh đời sống. Nó cùng với trữ tình và kịch tạo nên văn học. Văn bản tự sự được đưa vào giảng dạy từ tiểu học đến THPT. Ở THPT, văn bản tự sự chiếm số lượng lớn. Chúng là các ngữ liệu, nội dung học tập quan trọng. Qua đó, chúng góp phần hình thành, phát triển phẩm chất, năng lực học sinh. Trước hết là năng lực đọc hiểu. Việc vận dụng quan điểm kiến tạo để hướng dẫn học sinh đọc hiểu văn bản tự sự là con đường khoa học. Nó giúp đạt được mục tiêu giáo dục mới. Phát triển năng lực đọc hiểu là trọng tâm. Phân tích văn bản tự sự sâu sắc là kỹ năng cần thiết.
3.1. Vị trí không thể thiếu của văn bản tự sự
Tự sự là phương thức cơ bản trong văn học. Nó có mặt trong hệ thống các văn bản văn học. Học sinh tiếp xúc với văn bản tự sự xuyên suốt các cấp học. Từ cấp tiểu học đến THPT, số lượng văn bản tự sự rất nhiều. Chúng cung cấp nội dung học tập phong phú. Văn bản tự sự giúp học sinh hiểu về con người, cuộc sống. Đồng thời, chúng là phương tiện để phát triển nhiều năng lực. Đặc biệt là năng lực đọc hiểu. Việc nắm vững cấu trúc cốt truyện và nhân vật là quan trọng. Đây là nền tảng cho việc phân tích văn bản tự sự.
3.2. Kích hoạt đọc tích cực sáng tạo ở học sinh
Chương trình Ngữ văn 2018 yêu cầu phương pháp dạy đọc phải chủ động. Nó cần kích hoạt việc đọc tích cực, sáng tạo ở học sinh. Hướng dẫn và khuyến khích học sinh tự tin. Phát huy vai trò “đồng sáng tạo” trong tiếp nhận tác phẩm. Học sinh hứng thú tham gia kiến tạo nghĩa cho văn bản. Biết so sánh, đối chiếu, liên hệ mở rộng. Huy động vốn hiểu biết cá nhân và trải nghiệm cuộc sống. Điều này giúp đọc hiểu, trải nghiệm văn học sâu sắc. Học sinh phát hiện giá trị đạo đức, văn hóa, triết lý nhân sinh. Từ đó, vận dụng, chuyển hóa thành giá trị sống. Phương pháp dạy đọc hiểu kiến tạo là chìa khóa.
IV.Phương pháp đọc hiểu kiến tạo hiệu quả văn bản
Áp dụng quan điểm kiến tạo vào dạy đọc hiểu mang lại hiệu quả cao. Nó giúp học sinh chủ động tiếp nhận văn bản tự sự. Quá trình đọc không chỉ là giải mã từ ngữ. Học sinh tham gia vào việc xây dựng ý nghĩa. Họ sử dụng kiến thức nền tảng và kinh nghiệm cá nhân. Đây là một chiến lược đọc hiểu văn bản toàn diện. Học sinh học cách phân tích văn bản tự sự từ nhiều góc độ. Kỹ thuật dạy đọc hiểu cần linh hoạt. Nó phải phù hợp với từng loại văn bản và trình độ học sinh. Phương pháp này thúc đẩy sự phát triển toàn diện. Nó giúp hình thành năng lực đọc hiểu bền vững.
4.1. Hướng dẫn học sinh chủ động tiếp nhận tác phẩm
Học sinh cần được khuyến khích trở thành người đọc tích cực. Họ không chỉ tiếp nhận thông tin thụ động. Họ chủ động tìm tòi, khám phá ý nghĩa. Người dạy đóng vai trò hướng dẫn, không phải truyền thụ. Giáo viên tạo môi trường học tập gợi mở. Học sinh được tự do thể hiện suy nghĩ, cảm nhận. Việc này giúp họ phát triển tư duy phản biện. Năng lực giải quyết vấn đề cũng được nâng cao. Quá trình này giúp củng cố kiến thức. Nó cũng tăng cường kỹ năng đọc hiểu văn bản. Chiến lược đọc hiểu văn bản cần tập trung vào sự chủ động này.
4.2. Vận dụng vốn hiểu biết trải nghiệm cá nhân
Học sinh không đọc văn bản trong chân không. Họ mang theo vốn kiến thức, kinh nghiệm cá nhân. Giáo viên cần khuyến khích học sinh sử dụng chúng. Điều này giúp họ liên hệ văn bản với đời sống. Họ có thể so sánh, đối chiếu, mở rộng vấn đề. Việc vận dụng trải nghiệm làm sâu sắc thêm quá trình đọc. Học sinh thấy văn bản gần gũi, có ý nghĩa hơn. Họ tự mình kiến tạo nên ý nghĩa riêng. Đây là cốt lõi của phương pháp dạy đọc hiểu kiến tạo. Nó thúc đẩy sự hình thành “cơ cấu nhận thức” mới. Kỹ thuật dạy đọc hiểu cần tạo điều kiện cho sự kết nối này.
V.Chiến lược dạy học đọc hiểu tích cực ngữ văn
Dạy học ngữ văn theo quan điểm kiến tạo cần có chiến lược rõ ràng. Mục tiêu là phát triển năng lực đọc hiểu ở học sinh. Chiến lược này tập trung vào sự tương tác. Học sinh tương tác với văn bản, bạn bè, giáo viên. Dạy học tích cực ngữ văn khuyến khích sự tham gia. Nó tạo ra một môi trường học tập năng động. Học sinh không chỉ học thuộc lòng. Họ học cách phân tích văn bản tự sự một cách sâu sắc. Các hoạt động trong lớp học được thiết kế để khơi gợi tư duy. Đây là nền tảng để học sinh trở thành người đọc độc lập, sáng tạo. Chiến lược này giúp học sinh phát triển toàn diện.
5.1. Khuyến khích đồng sáng tạo nghĩa văn bản
Học sinh không chỉ tiếp nhận một cách giải nghĩa duy nhất. Họ được khuyến khích đưa ra các cách hiểu của riêng mình. Các ý kiến đa dạng được tôn trọng. Thảo luận nhóm, tranh biện là các hoạt động quan trọng. Điều này giúp học sinh học cách lập luận. Họ bảo vệ quan điểm cá nhân, lắng nghe người khác. Quá trình “đồng sáng tạo” làm giàu thêm ý nghĩa văn bản. Học sinh nhận ra sự phức tạp, đa chiều của tác phẩm. Đây là một phần quan trọng của phương pháp dạy đọc hiểu kiến tạo. Nó giúp phát triển tư duy phản biện. Đây là một chiến lược đọc hiểu văn bản hiệu quả.
5.2. So sánh đối chiếu liên hệ mở rộng
Để đọc hiểu sâu sắc, học sinh cần kỹ năng liên hệ. Họ cần so sánh các văn bản khác nhau. Đối chiếu các quan điểm, nhân vật. Liên hệ mở rộng với các vấn đề xã hội, văn hóa. Việc này giúp học sinh thấy được mối liên hệ giữa văn học và đời sống. Nó rèn luyện khả năng tổng hợp, phân tích. Học sinh có thể vận dụng kiến thức từ các môn học khác. Kỹ thuật dạy đọc hiểu cần tích hợp các hoạt động này. Chúng giúp học sinh đào sâu ý nghĩa. Đồng thời, hình thành năng lực đọc hiểu toàn diện. Đây là một phần quan trọng của dạy học tích cực ngữ văn.
VI.Kỹ thuật phân tích văn bản tự sự theo kiến tạo
Phân tích văn bản tự sự cần các kỹ thuật cụ thể. Chúng giúp học sinh khai thác chiều sâu tác phẩm. Quan điểm kiến tạo nhấn mạnh sự chủ động của người học. Kỹ thuật dạy đọc hiểu cần tạo điều kiện cho sự khám phá. Học sinh không chỉ nhận diện các yếu tố. Họ hiểu được cách các yếu tố tương tác. Ví dụ, người kể chuyện và điểm nhìn ảnh hưởng đến câu chuyện. Cấu trúc cốt truyện tạo ra các tình huống kịch tính. Việc nắm vững các kỹ thuật này là cần thiết. Nó giúp học sinh giải thích, đánh giá văn bản. Từ đó, phát triển năng lực đọc hiểu một cách toàn diện.
6.1. Xác định người kể chuyện và điểm nhìn
Người kể chuyện là giọng kể của tác phẩm. Điểm nhìn là góc độ câu chuyện được kể. Hai yếu tố này ảnh hưởng lớn đến cách hiểu văn bản. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh nhận diện. Phân biệt người kể chuyện ngôi thứ nhất, ngôi thứ ba. Xác định điểm nhìn toàn tri, hạn tri. Thảo luận về tác động của chúng đến thông điệp. Điều này giúp học sinh hiểu rõ ý đồ của tác giả. Nó cũng giúp họ phân tích văn bản tự sự sâu sắc hơn. Kỹ thuật này là cốt lõi trong chiến lược đọc hiểu văn bản. Nó mở ra nhiều cách giải thích cho cùng một câu chuyện.
6.2. Phân tích cấu trúc cốt truyện nhân vật
Cấu trúc cốt truyện bao gồm mở đầu, phát triển, cao trào, kết thúc. Nhân vật là linh hồn của câu chuyện. Phân tích các yếu tố này giúp học sinh nắm bắt nội dung. Họ hiểu được sự phát triển của tình huống, mâu thuẫn. Nhận diện tính cách, hành động, mối quan hệ của nhân vật. Việc này giúp giải thích tại sao nhân vật hành động như vậy. Giáo viên có thể sử dụng biểu đồ, sơ đồ tư duy. Các công cụ này giúp trực quan hóa cấu trúc cốt truyện. Đây là kỹ thuật dạy đọc hiểu hiệu quả. Nó hỗ trợ học sinh trong việc phân tích văn bản tự sự toàn diện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (140 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công cuộc đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục Việt Nam theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực người học đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuyển dịch căn bản mô hình dạy học môn Ngữ văn: từ tiếp cận nội dung mang nặng tính áp đặt, truyền thụ một chiều (quán tính "giảng văn" truyền thống) sang tiếp cận năng lực lấy người học làm trung tâm. Chương trình Giáo dục phổ thông tổng thể (2018) đã xác định rõ mục tiêu cốt lõi là “bảo đảm phát triển phẩm chất và năng lực người học thông qua nội dung giáo dục với những kiến thức cơ bản, thiết thực, hiện đại; hài hòa đức, trí, thể, mỹ; chú trọng thực hành, vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề trong học tập và đời sống; tích hợp cao ở các lớp học dưới, phân hóa dần ở các lớp học trên; thông qua các phương pháp, hình thức tổ chức giáo dục phát huy tính chủ động và tiềm năng của mỗi học sinh”. Trong bối cảnh đó, luận án tiến sĩ khoa học giáo dục với đề tài "Dạy học đọc hiểu văn bản tự sự ở trung học phổ thông theo quan điểm kiến tạo" của nghiên cứu sinh Hoàng Bách Việt, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Thanh Hùng và TS. Nguyễn Thị Quế Anh tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, đại diện cho một nghiên cứu tiên phong, có tính đột phá lý luận và thực tiễn sâu sắc.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi mà luận án tập trung giải quyết xuất phát từ sự thiếu hụt một khung mô hình sư phạm chuẩn mực và khả thi để thao tác hóa tiến trình kiến tạo nghĩa văn bản của học sinh trung học phổ thông (THPT). Mặc dù Chương trình Giáo dục phổ thông môn Ngữ văn 2018 đặt ra yêu cầu dứt khoát: “Phương pháp dạy đọc phải tập trung kích hoạt việc đọc tích cực, sáng tạo ở chủ thể đọc. Hướng dẫn và khích lệ HS chủ động, tự tin, phát huy vai trò ‘đồng sáng tạo’ trong tiếp nhận tác phẩm; hứng thú tham gia kiến tạo nghĩa cho văn bản; biết so sánh đối chiếu, liên hệ mở rộng, huy động vốn hiểu biết cá nhân, sử dụng trải nghiệm cuộc sống của bản thân để đọc hiểu, trải nghiệm văn học, phát hiện những giá trị đạo đức, văn hoá và triết lí nhân sinh, từ đó biết vận dụng, chuyển hoá thành giá trị sống”, thực tiễn dạy học vẫn chưa có công trình nào đi sâu thiết lập cầu nối lý thuyết liên ngành giữa lý thuyết đọc hiểu, tự sự học hiện đại và thuyết dạy học kiến tạo nhằm chuyển hóa thành các chiến thuật dạy học đọc hiểu cụ thể cho thể loại văn bản tự sự (VBTS).
Để giải quyết khoảng trống này, luận án tập trung trả lời 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 1 giả thuyết khoa học trung tâm:
- RQ1: Đâu là những điểm kết nối bản chất và giao thoa lý luận giữa lý thuyết đọc hiểu, lý thuyết tự sự học hiện đại và thuyết kiến tạo trong giáo dục?
- RQ2: Mô hình quá trình kiến tạo ý nghĩa VBTS của học sinh THPT được cấu trúc hóa theo những giai đoạn và cơ chế nhận thức - thẩm mỹ nào?
- RQ3: Hệ thống biện pháp dạy học đọc hiểu VBTS theo quan điểm kiến tạo được thiết kế như thế nào để phát triển năng lực đọc hiểu của học sinh một cách hiệu quả và bền vững?
- Giả thuyết khoa học (H1): Nếu luận án nghiên cứu đề xuất được mô hình quá trình kiến tạo ý nghĩa VBTS của học sinh và hệ thống các biện pháp dạy học tương thích theo mô hình đề xuất, học sinh sẽ thực hiện hiệu quả các hoạt động kiến tạo nhận thức để tự mình xây dựng ý nghĩa văn bản, qua đó phát triển vượt bậc năng lực đọc hiểu văn bản văn học theo yêu cầu của Chương trình 2018.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp vững chắc giữa Thuyết kiến tạo nhận thức của Jean Piaget, Thuyết kiến tạo văn hóa - xã hội của Lev Vygotsky, Thuyết giao dịch tiếp nhận của Louise Rosenblatt và Hệ thống tự sự học cấu trúc của Tzvetan Todorov, Gérard Genette. Phạm vi nghiên cứu của đề tài tập trung vào việc đọc hiểu các VBTS hiện đại (chủ yếu là truyện ngắn và tiểu thuyết giai đoạn 1930–1945 trong chương trình Ngữ văn 11). Nghiên cứu được khảo sát và thực nghiệm sư phạm tại hai địa bàn có tính chất xã hội học giáo dục điển hình: Trường THPT Dân tộc Nội trú tỉnh Thái Nguyên và Trường THPT Hòn Gai (tỉnh Quảng Ninh).
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu về đọc hiểu và dạy học đọc hiểu trên thế giới đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển phong phú từ những năm 1970. Tại Đức, các công trình tiêu biểu như "Lịch sử của việc đọc" (Erich Schön), "Tâm lý học của việc đọc" (Ursula Christmann), "Nghiên cứu đọc ứng dụng" (Norbert Groeben) và "Xã hội đọc, giảng dạy văn học và yêu cầu đọc hiểu trong nhà trường" (M. Schutz, 2002–2003) đã khẳng định đọc hiểu là phương thức căn bản để nâng cao năng lực ngôn ngữ và thẩm mỹ. Tại Mỹ, Louise Rosenblatt đã tạo nên bước ngoặt với Thuyết giao dịch (Transactional Theory), khẳng định ý nghĩa không nằm cố định trong văn bản hay người đọc mà sinh thành từ sự tương tác, thương lượng giữa người đọc và văn bản qua hai trạng thái: phản ứng li tâm (efferent stance) và phản ứng thẩm mỹ (aesthetic stance). Trong tài liệu của UNESCO (1973), R. Staiger đã định nghĩa: “Đọc được định nghĩa là hành động phản ứng với các kí hiệu được in để tạo nên ý nghĩa và là một hình thức của tư duy giải quyết vấn đề hay lý do trong đó có sự phân tích đánh giá và tổng hợp”. C. Ogle (2004) và B. Dietsch (2006) tiếp tục hoàn thiện chiến lược đọc hồi ứng qua tiến trình 3 bước: trước khi đọc (dự đoán), trong khi đọc (hình dung, đặt câu hỏi) và sau khi đọc (kết nối, hồi ứng).
Về phương diện tự sự học (Narratology), các mốc son lý thuyết từ Vladimir Propp (1928) với hình thái học truyện cổ tích và nhân vật chức năng, Tzvetan Todorov (1969) với "Thi pháp văn xuôi", Paul Ricoeur (1990) với "Chính mình như một người khác" khẳng định bản sắc nhân vật, đến Mikhail Bakhtin với nguyên lý đối thoại đa thanh đã chuyển dịch trọng tâm từ tự sự học cấu trúc thuần túy sang tự sự học diễn ngôn và tiếp nhận.
Tại Việt Nam, các nhà nghiên cứu đầu ngành đã đặt nền móng quan trọng cho lý thuyết đọc hiểu. GS. Trần Đình Sử (2000, 2014) khẳng định: “Đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn là học qua đọc, là quá trình đối thoại với tiền lý giải của chính mình, đó là tri thức, cách hiểu tích lũy ban đầu của chính người đọc”. GS. Nguyễn Thanh Hùng (2005, 2011) đã phân tách sâu sắc các tầng bậc tiếp nhận: “Nghĩa thuộc về hiện tượng và sự kiện được kể về cuộc sống khách quan. Ý nghĩa thuộc về bản chất thẩm mỹ của hiện thực được miêu tả. Nghĩa lý của tác phẩm văn chương thuộc về giá trị khai sáng, nó góp phần phản tư và tự điều chỉnh bản thân. Còn nghĩa tình là dấu hiệu đồng cảm, chia sẻ niềm vui nỗi buồn của người đọc”. Cùng với đó là các nghiên cứu của Phạm Thị Thu Hương (2012) về chiến thuật đọc hiểu và kỹ thuật "cuốn phim trí óc", Đỗ Ngọc Thống, Nguyễn Thị Hồng Nam về phương pháp dạy học đọc văn bản theo thể loại.
Tuy nhiên, trong y văn chuyên ngành tồn tại hai cuộc tranh luận học thuật sâu sắc:
- Thực chứng luận hình thức (Formalism/New Criticism) đối lập với Thuyết tiếp nhận và Kiến tạo xã hội (Reader-Response & Social Constructivism): Phái thực chứng tập trung phân tích mổ xẻ cấu trúc khép kín, tự trị của văn bản để truy tìm "chân lý đơn nhất" của tác giả; trong khi phái kiến tạo xem văn bản là một cấu trúc mở với các "chỗ trống" (gaps/blanks) mời gọi sự tham gia kiến tạo nghĩa từ phía người đọc.
- Kiến tạo nhận thức cá nhân (Piaget) đối lập với Kiến tạo văn hóa - xã hội (Vygotsky): Piaget nhấn mạnh cơ chế nội tại cá nhân thông qua đồng hóa và điều ứng, trong khi Vygotsky khẳng định nhận thức phát triển thông qua tương tác xã hội trong "vùng phát triển gần nhất" (ZPD) được trung gian hóa bởi công cụ ký hiệu ngôn ngữ.
Luận án định vị nghiên cứu của mình tại giao điểm liên ngành: vận dụng quan điểm kiến tạo xã hội để khai mở thi pháp tự sự học trong dạy học đọc hiểu. So sánh với hai mô hình quốc tế:
- Bộ sách giáo khoa của Holt, Rinehart & Winston (Mỹ) vốn chú trọng việc tạo văn cảnh đọc độc lập thông qua nhật ký đọc, bàn tròn văn học nhưng nặng về kỹ năng tư duy thực dụng;
- Khung nghiên cứu đọc hiểu của Cộng hòa Liên bang Đức (Groeben, Christmann) vốn chuyên sâu về tâm lý học tiếp nhận nhưng chưa thao tác hóa cụ thể cho các đặc thù tự sự học trong trường phổ thông;
Luận án của Hoàng Bách Việt đã tiến xa hơn khi dung hợp hệ thống công cụ tự sự học (người kể chuyện, điểm nhìn trần thuật, sự kiện, chi tiết nghệ thuật) thành các "giàn giáo nhận thức" (cognitive scaffolding) giúp học sinh tự thực hiện các hành động đọc sáng tạo và thấu cảm nhân văn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu đã mở rộng và làm phong phú hệ thống lý luận dạy học Ngữ văn thông qua việc chuyển hóa các luận điểm trừu tượng của Thuyết kiến tạo và Tự sự học thành một khung lý thuyết sư phạm chuyên biệt:
- Mở rộng thuyết kiến tạo trong giáo học pháp văn học: Luận án chứng minh rằng việc tiếp nhận VBTS không phải là sự sao chép thụ động các phân tích có sẵn của giáo viên mà là một quá trình "đồng hóa" (assimilation - tích hợp thông tin mới vào cấu trúc nhận thức sẵn có) và "điều ứng" (accommodation - tái cơ cấu, biến đổi cấu trúc nhận thức khi gặp các nghịch lý thẩm mỹ). Luận án làm sáng tỏ khái niệm "tiền lý giải" và "trầm tích kinh nghiệm" (P. Berger & T. Luckmann), khẳng định vốn trải nghiệm sống và vốn văn hóa của học sinh là điểm tựa thiết yếu để giải mã tác phẩm.
- Tái định nghĩa bản chất đọc hiểu VBTS: Đọc hiểu văn bản nghệ thuật là một chuỗi hành động tư duy giải quyết vấn đề, trong đó học sinh chuyển dịch từ "phản ứng li tâm" (nắm bắt cốt truyện, sự kiện bề mặt) sang "phản ứng thẩm mỹ" (thấu cảm giọng điệu trần thuật, phát hiện tầng nghĩa ẩn dụ và tự đối thoại nhân sinh).
- Thiết lập mô hình lý thuyết về sự đồng sáng tạo: Tác phẩm văn học được nhìn nhận như một "kí hiệu nghệ thuật" có tính liên chủ thể. Ý nghĩa văn bản là kết quả của sự thương lượng liên tục giữa 3 cực: Tác giả (văn bản với cấu trúc thẩm mỹ) - Học sinh (chủ thể đọc với chân trời đón đợi) - Cộng đồng lớp học (môi trường đối thoại kiến tạo xã hội).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được kiến tạo dựa trên sự hợp nhất chặt chẽ của 3 lý thuyết nền tảng:
- Thuyết kiến tạo xã hội (Lev Vygotsky): Vận dụng khái niệm Vùng phát triển gần nhất (ZPD) và cơ chế đối thoại để thiết kế các tương tác học tập đa chiều (HS - Văn bản, HS - GV, HS - HS).
- Thuyết giao dịch và Tiếp nhận văn học (Louise Rosenblatt, Roman Ingarden): Sử dụng khái niệm "điểm nối", "khoảng trống nghĩa" để định hướng người học tham gia lấp đầy ý nghĩa văn bản bằng kinh nghiệm cá nhân.
- Trần thuật học hiện đại (Tzvetan Todorov, Gérard Genette): Khai thác triệt để các phạm trù: người kể chuyện toàn tri vs. hạn tri, điểm nhìn trần thuật (bên trong/bên ngoài/di động), cấu trúc thời gian và không gian tự sự, nghệ thuật lạ hóa (Viktor Shklovsky) như các biến số phân tích cốt lõi.
+-------------------------------------------------------+
| TIỀN LÝ GIẢI & KHO KINH NGHIỆM |
| (Vốn sống, Tri thức nền của HS) |
+---------------------------+---------------------------+
|
v (Hành động đọc / Đồng hóa)
+-------------------------------------------------------+
| GIẢI MÃ KÝ HIỆU TỰ SỰ NGHỆ THUẬT |
| (Người kể chuyện, Điểm nhìn, Khối tạo nghĩa, Lời văn)|
+---------------------------+---------------------------+
|
v (Tương tác đối thoại / Điều ứng)
+-------------------------------------------------------+
| KIẾN TẠO Ý NGHĨA LIÊN CHỦ THỂ (ZPD) |
| (Thương lượng nghĩa, Tranh biện lớp học) |
+---------------------------+---------------------------+
|
v (Siêu nhận thức / Phản tư)
+-------------------------------------------------------+
| CHUYỂN HÓA THÀNH NGHĨA LÝ, NGHĨA TÌNH & |
| GIÁ TRỊ SỐNG CÁ NHÂN |
+-------------------------------------------------------+
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích này vận hành hiệu quả nhất đối với thể loại văn xuôi tự sự hư cấu có cấu trúc nghệ thuật đa tầng (truyện ngắn, tiểu thuyết hiện thực và hiện đại) ở cấp THPT, nơi học sinh đã đạt độ chín về tư duy trừu tượng và có nhu cầu tự khẳng định bản sắc cá nhân.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường triết học thực chứng diễn giải kết hợp kiến tạo luận xã hội (Social Constructivist / Interpretivist Paradigm) và chủ nghĩa thực dụng sư phạm (Educational Pragmatism - John Dewey). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-Methods Design) được triển khai bài bản qua 3 tầng mức:
- Tầng vĩ mô: Phân tích tài liệu quy phạm (Chương trình GDPT 2006 và 2018), đối chiếu yêu cầu cần đạt về phẩm chất, năng lực đọc hiểu văn bản văn học lớp 11.
- Tầng trung mô: Khảo sát thực trạng thể chế và môi trường sư phạm tại 2 trường THPT thuộc 2 khu vực địa bàn khác biệt: Trường THPT Dân tộc Nội trú tỉnh Thái Nguyên (đại diện cho đối tượng học sinh miền núi, dân tộc thiểu số với vốn văn hóa đặc thù) và Trường THPT Hòn Gai, tỉnh Quảng Ninh (đại diện cho đối tượng học sinh vùng đô thị phát triển).
- Tầng vi mô: Thực nghiệm sư phạm bán thực nghiệm (Quasi-experimental design) có nhóm đối chứng (ĐC) và nhóm thực nghiệm (TN) để kiểm chứng định lượng hiệu quả của các biện pháp đề xuất.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ các chuẩn mực khoa học nghiêm ngặt:
- Phương pháp hồi cứu và mô hình hóa: Tổng hợp hơn 170 tài liệu chuyên ngành trong và ngoài nước; chuyển hóa mô hình gốc của Thuyết kiến tạo thành mô hình dạy học đọc hiểu VBTS chuyên biệt.
- Thu thập dữ liệu khảo sát thực trạng: Sử dụng phối hợp 5 công cụ thu thập: phiếu an-két (questionnaire) dành cho GV và HS; phân tích 100% giáo án giảng dạy VBTS lớp 11 của các tổ chuyên môn; khảo sát tập vở ghi chép và bài chuẩn bị của HS; đối đối chiếu bảng tổng kết điểm số môn Ngữ văn năm học 2018–2019 và phân tích kết quả kỳ thi THPT Quốc gia.
- Chiến lược tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa dữ liệu (GV, HS, bài kiểm tra), tam giác hóa phương pháp (khảo sát định lượng, quan sát lớp học, phỏng vấn sâu) và tam giác hóa lý thuyết (Tự sự học, Tiếp nhận luận, Kiến tạo luận).
- Độ giá trị và độ tin cậy: Các đề kiểm tra và thang đo (rubrics) đánh giá năng lực đọc hiểu được thẩm định bởi các chuyên gia giáo học pháp, đảm bảo độ giá trị nội dung (content validity), độ giá trị cấu trúc (construct validity) và tính nhất quán nội tại của công cụ đo.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu khảo sát thực trạng: 100% giáo viên tham gia khảo sát bám sát chương trình, sách giáo khoa hiện hành nhưng hoàn toàn lúng túng, chưa từng được tập huấn hay có tài liệu hướng dẫn cụ thể về dạy học theo quan điểm kiến tạo. Về phía học sinh, dù điểm tổng kết định kỳ trên lớp đạt tỷ lệ khá, giỏi cao, nhưng kết quả thi THPT Quốc gia môn Ngữ văn phản ánh sự phân hóa thực chất: có tới 30% học sinh đạt kết quả dưới trung bình và 70% học sinh đạt từ điểm trung bình trở lên, chứng minh lỗ hổng lớn trong năng lực đọc hiểu độc lập khi gặp ngữ liệu mới.
- Tổ chức thực nghiệm sư phạm: Tiến hành trên các lớp 11 tương đương về năng lực đầu vào tại THPT Dân tộc Nội trú Thái Nguyên và THPT Hòn Gai. Giáo án thực nghiệm tập trung vào các văn bản tiêu biểu: Hai đứa trẻ (Thạch Lam), Chữ người tử tù (Nguyễn Tuân), Chí Phèo (Nam Cao).
- Kỹ thuật xử lý số liệu: Ứng dụng thống kê toán học trong khoa học giáo dục, tính toán các tham số: Điểm trung bình cộng ($\overline{X}$), Phương sai ($S^2$), Độ lệch chuẩn ($S$), Hệ số biến thiên ($V$), giá trị kiểm định $t$-Student và độ lớn ảnh hưởng (Effect Size - Cohen's $d$) để khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác lập thành công mô hình 4 pha kiến tạo ý nghĩa VBTS: Luận án đã mô hình hóa tiến trình đọc hiểu kiến tạo thành 4 giai đoạn logic:
- Pha 1 - Khởi động & Kích hoạt tiền lý giải: Huy động kinh nghiệm sống, trải nghiệm văn học đã có của học sinh để thiết lập tâm thế đón nhận và dự đoán văn bản.
- Pha 2 - Thâm nhập & Giải mã ký hiệu nghệ thuật: Hướng dẫn học sinh tự lực phân tích các "khối tạo nghĩa", điểm nhìn trần thuật, sự kiện, chi tiết đắt giá và mối quan hệ giữa các nhân vật.
- Pha 3 - Tương tác đối thoại & Kiến tạo nghĩa liên chủ thể: Tổ chức các hoạt động nhóm, bàn tròn văn học, tranh luận đa chiều để thương lượng, lấp đầy các "khoảng trống", tạo sinh ý nghĩa mới cho tác phẩm.
- Pha 4 - Phản tư & Chuyển hóa giá trị sống (Siêu nhận thức): Kết nối thông điệp nghệ thuật với hiện thực cá nhân, chuyển hóa nghĩa lý và nghĩa tình thành bài học nhận thức và hành vi đạo đức.
- Khám phá năng lực giải mã cấu trúc tự sự vượt trội của học sinh: Dữ liệu thực nghiệm chứng minh khi được trang bị công cụ tự sự học theo hướng kiến tạo, học sinh THPT (kể cả học sinh trường dân tộc nội trú) có khả năng phát hiện những tầng nghĩa sâu sắc mà cách dạy truyền thống không đạt tới: như việc nhận diện nghệ thuật đa thanh, sự luân chuyển điểm nhìn từ người kể chuyện toàn tri sang hạn tri và độc thoại nội tâm phức tạp trong tác phẩm Chí Phèo.
- Thu hẹp khoảng cách phân hóa và nâng cao chất lượng thực chất: Nhóm thực nghiệm ghi nhận điểm số trung bình kiểm tra đọc hiểu cao hơn rõ rệt nhóm đối chứng, giảm tỷ lệ học sinh yếu kém dưới mức trung bình xuống dưới 10%, đồng thời tăng tỷ lệ đạt điểm giỏi ở các câu hỏi đánh giá, sáng tạo và vận dụng cao.
- Hình thành năng lực tự điều chỉnh và tư duy phản biện: Học sinh chuyển hóa từ thói quen ghi nhớ thụ động các bài văn mẫu sang tự tin bảo vệ quan điểm cá nhân, có trách nhiệm với các suy luận thẩm mỹ của mình và không sợ sai lầm trong quá trình thử nghiệm cách hiểu mới.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận (Theoretical Advances): Kết nối thành công ba nhánh lý thuyết tưởng chừng độc lập (Kiến tạo luận - Tự sự học - Đọc hiểu), làm giàu thêm kho tàng lý luận dạy học Ngữ văn Việt Nam trong thời kỳ hội nhập.
- Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Đề xuất hệ thống quy trình dạy học chuyên đề (điển hình là chuyên đề Truyện ngắn Việt Nam giai đoạn 1930–1945) có thể chuyển giao và nhân rộng cho các thể loại khác như tiểu thuyết hiện đại, ký và kịch bản văn học.
- Về mặt thực tiễn (Practical Applications): Cung cấp cho giáo viên THPT các kỹ thuật sư phạm cụ thể: kỹ thuật "đọc trên dòng - đọc giữa dòng - đọc vượt dòng", kỹ thuật sử dụng nhật ký đọc, phiếu học tập phân nhánh và tổ chức tranh biện văn học.
- Về mặt chính sách (Policy Recommendations): Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ Giáo dục và Đào tạo trong việc chỉ đạo tập huấn đổi mới phương pháp dạy học và định hướng cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT theo hướng đánh giá năng lực dựa trên ngữ liệu mở ngoài sách giáo khoa.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh thực tiễn:
- Giới hạn về ngữ liệu và thể loại: Do giai đoạn nghiên cứu đang trong quá trình chuyển giao chương trình, luận án chủ yếu thực nghiệm trên các tác phẩm tự sự hiện đại giai đoạn 1930–1945 thuộc SGK lớp 11 hiện hành. Các thể loại tự sự dân gian, tự sự trung đại hoặc tự sự hậu hiện đại thế giới chưa được bao quát sâu.
- Giới hạn về quy mô không gian mẫu: Địa bàn thực nghiệm mới tập trung tại 2 tỉnh phía Bắc (Thái Nguyên và Quảng Ninh). Cần thêm các nghiên cứu kiểm chứng tại khu vực miền Trung, Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long để đánh giá sự tác động của đa dạng văn hóa vùng miền.
- Rào cản về cơ sở vật chất và quán tính thi cử: Dạy học kiến tạo đòi hỏi không gian lớp học linh hoạt, thời lượng tiết học đủ dài và nguồn tài liệu tham khảo phong phú. Áp lực thi cử với dạng thức trắc nghiệm hoặc đề thi khuôn mẫu vẫn là thách thức lớn đối với việc mở rộng phương pháp này.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng mô hình kiến tạo đọc hiểu cho các dạng văn bản thông tin và văn bản nghị luận trong Chương trình 2018.
- Nghiên cứu ứng dụng đọc hiểu kiến tạo trong môi trường số hóa (Digital Constructivist Reading) và đọc hiểu văn bản đa phương thức (multimodal texts).
- Triển khai các nghiên cứu dọc (Longitudinal studies) theo dõi sự phát triển năng lực đọc hiểu và siêu nhận thức của học sinh xuyên suốt từ lớp 10 đến lớp 12.
- Thiết kế chương trình đào tạo bồi dưỡng phát triển chuyên môn liên tục (CPD) cho giáo viên Ngữ văn về năng lực thiết kế môi trường học tập kiến tạo.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là công trình tham khảo nền tảng cho các nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Văn - Tiếng Việt; dự kiến đóng góp hàng loạt trích dẫn trong các công trình nghiên cứu về đổi mới giáo dục văn học tại Việt Nam.
- Chuyển đổi thực tiễn nhà trường: Hàng trăm giáo viên tại các trường THPT thuộc địa bàn nghiên cứu đã thay đổi nhận thức, mạnh dạn từ bỏ lối truyền thụ một chiều để áp dụng mô hình tổ chức giờ học đọc hiểu tương tác, khơi dậy hứng thú học tập của học sinh.
- Ảnh hưởng chính sách giáo dục: Cung cấp cơ sở thực chứng giúp các nhà quản lý giáo dục, tác giả biên soạn sách giáo khoa mới (Kết nối tri thức, Cánh diều, Chân trời sáng tạo) thiết kế hệ thống câu hỏi đọc hiểu và hoạt động thực hành theo đúng tinh thần chuẩn đầu ra của Chương trình 2018 (đọc tối thiểu 35 văn bản/năm học ở lớp 11).
- Lợi ích xã hội rộng lớn: Góp phần đào tạo thế hệ học sinh có tư duy độc lập, năng lực thấu cảm, khả năng phản biện xã hội và năng lực tự học suốt đời – những phẩm chất cốt lõi của công dân toàn cầu trong thế kỷ XXI.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học giả (Doctoral Researchers & Academics): Tiếp cận một khung lý thuyết liên ngành mẫu mực, hệ thống thuật ngữ chuẩn hóa và phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm sư phạm chặt chẽ.
- Giáo viên môn Ngữ văn THPT (High School Teachers): Sở hữu tài liệu hướng dẫn sư phạm thực chiến với các giáo án minh họa, hệ thống bài tập rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và bảng tiêu chí rubrics đánh giá năng lực học sinh cụ thể.
- Học sinh THPT (Students): Được giải phóng khỏi áp lực học thuộc lòng văn mẫu, trở thành "kiến trúc sư" của tri thức, nâng cao năng lực thẩm mỹ, kỹ năng tư duy phản biện và năng lực biểu đạt ngôn ngữ.
- Các nhà phát triển chương trình và Tác giả SGK (Curriculum Designers): Nhận được các khuyến nghị thực chứng có giá trị về cấu trúc ngữ liệu tự sự và phương thức tích hợp tri thức đọc hiểu vào sách giáo khoa.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc thiết lập thành công mô hình tích hợp ba chiều giữa Thuyết kiến tạo xã hội của Vygotsky, Thuyết giao dịch của Rosenblatt và Trần thuật học của Todorov - Genette. Luận án đã chứng minh một cách thuyết phục rằng các yếu tố hình thức tự sự (điểm nhìn, ngôi kể, lời trần thuật, chi tiết nghệ thuật) không phải là các đơn vị tĩnh để học sinh ghi nhớ, mà chính là các "công cụ nhận thức" (cognitive tools) để người đọc chủ động tương tác, giải mã và đồng sáng tạo nên các tầng nghĩa thẩm mỹ của văn bản.
2. Tính đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
So với các nghiên cứu trước đây (như Trần Thanh Đạm 1968, Nguyễn Viết Chữ 2003) vốn chủ yếu dừng lại ở phân tích thi pháp thể loại thuần túy mang tính định tính sư phạm, luận án của Hoàng Bách Việt đã xây dựng một thiết kế nghiên cứu thực nghiệm hỗn hợp chuẩn mực: kết hợp nghiên cứu trường hợp chuyên sâu tại 2 trường THPT có điều kiện kinh tế - xã hội tương phản, ứng dụng thống kê toán học lượng hóa hiệu quả sư phạm và tam giác hóa dữ liệu từ giáo viên, học sinh đến bài thi chuẩn hóa quốc gia.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất là học sinh tại Trường THPT Dân tộc Nội trú Thái Nguyên – đối tượng vốn được giả định gặp nhiều rào cản về vốn từ vựng và kinh nghiệm tiếp nhận văn học hiện đại – lại thể hiện sự bùng nổ vượt bậc về năng lực cảm thụ và liên hệ nhân sinh khi được học theo quan điểm kiến tạo. Khi giáo viên chuyển giao quyền chủ động và kích hoạt vốn văn hóa bản địa, các em đã kiến tạo nên những cách hiểu độc đáo, giàu xúc cảm thẩm mỹ đối với các chi tiết nghệ thuật phức tạp trong văn bản tự sự.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp đầy đủ và chi tiết: hệ thống 4 nguyên tắc sư phạm, ma trận 4 bước tổ chức dạy học đọc hiểu VBTS, hệ thống phiếu học tập mẫu, đề kiểm tra đánh giá trước và sau thực nghiệm kèm rubric chấm điểm chi tiết, tạo điều kiện hoàn hảo cho các nhà nghiên cứu khác tái lập và kiểm chứng trên các đối tượng học sinh và thể loại văn bản khác.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Trọng tâm nghiên cứu trong thập kỷ tới sẽ là phát triển "Hệ sinh thái đọc hiểu kiến tạo đa phương thức" (Multimodal Constructivist Reading Ecosystem), tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc cá nhân hóa lộ trình đọc hiểu của từng học sinh, và mở rộng nghiên cứu sang thể loại văn bản đa phương tiện trong thời đại chuyển đổi số giáo dục.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Hoàng Bách Việt đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với những đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và phát triển cơ sở lý luận liên ngành vững chắc giữa Thuyết kiến tạo, Lý thuyết đọc hiểu và Tự sự học hiện đại trong dạy học Ngữ văn.
- Đánh giá toàn diện thực trạng dạy học đọc hiểu VBTS tại trường phổ thông, chỉ rõ nguyên nhân của khoảng cách giữa năng lực học tập trên lớp và kết quả thi thực tế (30% điểm dưới trung bình).
- Xây dựng mô hình 4 pha kiến tạo ý nghĩa VBTS mang tính khoa học, chuẩn mực và có khả năng thao tác hóa cao trong môi trường sư phạm thực tế.
- Đề xuất hệ thống biện pháp dạy học đột phá gắn liền với thi pháp thể loại truyện ngắn 1930–1945, kích hoạt hiệu quả vai trò "đồng sáng tạo" của học sinh.
- Kiểm chứng thực nghiệm thành công, chứng minh tính khả thi, độ tin cậy và sự vượt trội của phương pháp kiến tạo trong việc phát triển năng lực đọc hiểu chuyên sâu.
- Tạo lập bước chuyển dịch hệ hình (paradigm shift) từ lối dạy truyền thụ áp đặt sang dạy học kiến tạo phát triển năng lực, đóng góp nguồn tài nguyên học thuật và thực tiễn vô giá cho công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục Việt Nam theo Chương trình GDPT 2018.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI HOÀNG BÁCH VIỆT DẠY HỌC ĐỌC HIỂU VĂN BẢN TỰ SỰ Ở TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO QUAN ĐIỂM KIẾN TẠO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Hà Nội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI HOÀNG BÁCH VIỆT DẠY HỌC ĐỌC HIỂU VĂN BẢN TỰ SỰ Ở TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO QUAN ĐIỂM KIẾN TẠO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: GS. Nguyễn Thanh Hùng 2: TS. Nguyễn Thị Quế Anh Hà Nội MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1.
Yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học nhằm phát triển phẩm chất, năng lực của HS theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 Vấn đề đổi mới phương pháp dạy học ở THPT đã và đang nhận được sự quan tâm của toàn xã hội. Chủ trương đổi mới phương pháp dạy học đã bước vào giai đoạn thực hiện những bước đi cụ thể từ những định hướng chỉ đạo của Đảng, quy định của pháp luật và các văn bản hướng dẫn của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Điểm nổi bật trong giai đoạn này là việc coi trọng quan điểm giáo dục và dạy học theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực của HS, phù hợp với tình hình phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội trong xu thế hội nhập quốc tế, giữ gìn bản sắc dân tộc và truyền thống. Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể (2017) nêu rõ một trong những đổi mới của lần này là “bảo đảm phát triển phẩm chất và năng lực người học thông qua nội dung giáo dục với những kiến thức cơ bản, thiết thực, hiện đại; hài hòa đức, trí, thể, mỹ; chú trọng thực hành, vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề trong học tập và đời sống; tích hợp cao ở các lớp học dưới, phân hóa dần ở các lớp học trên; thông qua các phương pháp, hình thức tổ chức giáo dục phát huy tính chủ động và tiềm năng của mỗi HS, các phương pháp kiểm tra, đánh giá phù hợp với mục tiêu giáo dục và phương pháp giáo dục để đạt được mục tiêu đó” [15].
Chương trình cũng xác định rõ các phẩm chất, năng lực cần hình thành, phát triển cho HS ở các cấp học. Những định hướng này đặt ra yêu cầu cần phải đổi mới phương pháp dạy học để đáp ứng được mục tiêu đã đặt ra. QĐKT trong dạy học Kiến tạo là quan điểm dạy học được nghiên cứu và vận dụng thành công trong hoạt động đổi mới phương pháp dạy học ở nhiều quốc gia trên thế giới. Cách tiếp cận kiến tạo khẳng định kiến thức được xây dựng nên trong hoạt động tiếp nhận, chiếm lĩnh thế giới của người học, không phải là quá trình truyền trao.
Việc tiếp nhận tri thức được thực hiện bởi cá nhân mỗi người học trong các hoạt động kiến tạo cơ bản, kiến tạo xã hội sẽ bền vững hơn rất nhiều so với việc thuần túy trao nhận nó từ người khác. Mỗi người học là “kiến trúc sư” của việc tạo dựng kiến thức, năng lực, phẩm chất của chính mình. Không ai có thể làm thay, làm hộ được công việc đó. QĐKT cũng xác định người học tạo lập các hiểu biết về thế giới bằng cách dựa trên nền tảng tri thức, kinh nghiệm đã có trước đó của mình, vận dụng tổng hợp những điều này vào một bối cảnh mới, tạo thành một thể thống nhất mới, một “cơ cấu nhận thức” mới.
Với quan niệm như vậy, kiến thức, kĩ năng, năng lực… người học có được trong hoạt động học tập, một mặt mang tính khách quan, mặt khác, mang dấu ấn chủ quan của người tiếp nhận, được tổ chức lại theo những cách thức riêng của mỗi một cá nhân. Con đường của sự tiếp nhận này có thể theo cách thức “đồng hóa” - đưa những gì mới tiếp nhận được vào cấu trúc nhận thức đang sở hữu của bản thân, hoặc theo cách thức “điều ứng” - tái cơ cấu lại, bổ sung thêm… cấu trúc nhận thức của mình khi nó tỏ ra không còn phù hợp với những gì cần phải nỗ lực tiếp nhận. QĐKT rõ ràng đã khẳng định vài trò của người học trong quá trình học tập và cách thức người học thu nhận tri thức cho mình. Tinh thần này rất phù hợp với mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông mới - phát triển phẩm chất và năng lực cho người học.
Vai trò của VBTS và đọc hiểu VBTS ở THPT Trong dạy học môn Ngữ văn, VBTS có một vị trí không thể thay thế. Tự sự là một trong ba phương thức phản ánh đời sống của văn học, bên cạnh trữ tình và kịch. VBTS được sắp xếp vào hệ thống các văn bản văn học, là nội dung học tập cho HS từ tiểu học đến THPT. Ở THPT, VBTS hiện có mặt ở tất cả các lớp học, chiếm số lượng lớn trong các tài liệu dạy học.
Đây là các ngữ liệu, nội dung học tập, qua đó góp phần giúp hình thành, phát triển phẩm chất, năng lực của HS, trước hết là năng lực đọc hiểu. Chương trình Giáo dục phổ thông môn Ngữ văn 2018 đã xác định yêu cầu: “Phương pháp dạy đọc phải tập trung kích hoạt việc đọc tích cực, sáng tạo ở chủ thể đọc. Hướng dẫn và khích lệ HS chủ động, tự tin, phát huy vai trò “đồng sáng tạo” trong tiếp nhận tác phẩm; hứng thú tham gia kiến tạo nghĩa cho văn bản; biết so sánh đối chiếu, liên hệ mở rộng, huy động vốn hiểu biết cá nhân, sử dụng trải nghiệm cuộc sống của bản thân để đọc hiểu, trải nghiệm văn học, phát hiện những giá trị đạo đức, văn hoá và triết lí nhân sinh, từ đó biết vận dụng, chuyển hoá thành giá trị sống” [16]. Vận dụng QĐKT để hướng dẫn HS đọc hiểu VBTS chính là một trong những con đường khoa học để đi đến mục tiêu này.
Thực tiễn dạy học đọc hiểu VBTS ở THPT đòi hỏi cần tiếp tục đổi mới Trong những năm qua, hoạt động dạy học Ngữ văn ở nhà trường phổ thông nói riêng, dạy đọc hiểu VBTS nói chung đã có những đổi mới tích cực. Trước hết là những thay đổi về mặt nhận thức từ các cấp quản lý đến GV và HS. Nhiều công trình nghiên cứu đã được tiến hành. Các ý tưởng sư phạm đã được vận dụng vào thực tiễn.
Đã có những giờ dạy học đọc hiểu sinh động, thú vị, kích hoạt được tiềm năng sáng tạo của HS. Tuy nhiên, do quán tính của truyền thống giảng văn, áp lực của kiểm tra đánh giá và sự đổi mới chưa thật đồng bộ, ăn khớp giữa các khâu của quá trình dạy học nên hoạt động dạy học đọc hiểu VBTS vẫn chưa thực sự đi đúng quỹ đạo như tinh thần của thuật ngữ đọc hiểu văn bản gợi ra. Thực tế này đòi hỏi cần tiếp tục nỗ lực tìm kiếm sự đổi mới về phương pháp dạy học. Quả vậy, trong việc hình thành năng lực đọc hiểu cho HS THPT cần đặc biệt nhấn mạnh đến việc hình thành và phát triển năng lực đọc văn một cách có hiểu biết, tức là có kiến thức nền tảng để phát triển tư duy và năng lực trí tuệ để phát hiện và nắm vững tri thức mới.
Đọc hiểu xem việc vận dụng các hành động đọc đa dạng, phong phú trong đọc văn bản, tác phẩm văn chương và VBTS là việc học tập thực chất bằng tự học qua đọc văn để hiểu văn. Học văn là phải đọc văn. Đó là lẽ thường tình vì có đọc văn thì ngôn từ văn chương mới phát huy được giá trị âm thanh và sự hồi âm mang nghĩa trực tiếp của nó. Đọc văn không chỉ là đọc ý nghĩa của văn bản mà người đọc còn hiểu ra ý nghĩa tự đọc, tự nghe và tự hiểu những điều mình cảm nhận và suy nghĩ được.
Đến nay, chưa có công trình khoa học đi sâu nghiên cứu về việc dạy học đọc hiểu VBTS ở THPT theo QĐKT. Tuy VBTS mang tính sử thi thời đại nhưng nó lại khá phù hợp với cách nghĩ cách sống hiện đại của HS THPT, luôn tìm kiếm sự cân bằng giữa đời sống cá nhân và yêu cầu mới của xã hội đòi hỏi. Đó cũng là một lợi thế để HS tự thể hiện cá tính và năng lực riêng trong việc học VBTS. Việc tiếp thu quan điểm dạy học kiến tạo với sự nhấn mạnh học tập là quá trình HS tự điều khiển, học theo tình huống xử lý khó khăn trở ngại trong học tập là rất phù hợp với yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học đọc hiểu văn bản văn học nêu trên.
Không chỉ dừng lại ở quan điểm mà thuyết kiến tạo còn chỉ ra tiến trình học tập kiến tạo cụ thể dựa trên sự tương tác giữa kinh nghiệm và tri thức HS đã có với tri thức mới cần học. Trong quá trình giải quyết vấn đề, HS theo đuổi đến cùng một cách có trách nhiệm, không sợ sai lầm trong dự đoán và thử nghiệm và tìm cách điều chỉnh để tìm ra tri thức mới theo nhu cầu bản thân và đòi hỏi của thực tiễn. Từ những lý do nêu trên, chúng tôi chọn đề tài nghiên cứu: “Dạy học đọc hiểu văn bản tự sự ở trung học phổ thông theo quan điểm kiến tạo”. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là tìm ra những điểm kết nối giữa lý thuyết đọc hiểu, lý thuyết tự sự học hiện đại và thuyết dạy học kiến tạo để có thể hỗ trợ nhau trong việc dạy học đọc hiểu VBTS ở THPT.
Từ đó xây dựng được mô hình dạy học đọc hiểu VBTS theo QĐKT, đề xuất vận dụng các phương pháp, biện pháp dạy học phù hợp để HS kiến tạo ý nghĩa của VBTS, giúp nâng cao chất lượng dạy học đọc hiểu ở nhà trường THPT. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích nêu trên, luận án cần giải quyết các nhiệm vụ sau: 3. Nghiên cứu những nội dung cơ bản của lý thuyết đọc hiểu, lý thuyết tự sự học hiện đại và thuyết dạy học kiến tạo, từ đó xây dựng cơ sở lý luận cho đề tài. Khảo sát và phân tích định hướng của Chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ Văn 2018 và thực tiễn dạy học đọc hiểu VBTS ở THPT, xây dựng cơ sở thực tiễn cho đề tài nghiên cứu.
Đề xuât mô hình dạy học đọc hiểu VBTS theo QĐKT. Đề xuất các biện pháp dạy học đọc hiểu VBTS ở THPT theo QĐKT. Thực nghiệm để kiểm chứng tính khả thi và độ tin cậy của các biện pháp đã đề xuất. Đối tượng nghiên cứu 4.
Điểm kết nối giữa lý thuyết đọc hiểu, lý thuyết tự sự học hiện đại và thuyết dạy học kiến tạo. Các biện pháp dạy học đọc hiểu VBTS ở THPT theo QĐKT.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Bách Việt (n.d.). Dạy đọc hiểu văn bản tự sự THPT theo quan điểm kiến tạo [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/day-hoc-doc-hieu-van-ban-tu-su-thpt-quan-diem-kien-tao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dạy đọc hiểu văn bản tự sự THPT theo quan điểm kiến tạo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ dạy học đọc hiểu văn bản tự sự ở trung học phổ thông theo quan điểm kiến tạo. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Dạy đọc hiểu văn bản tự sự THPT theo quan điểm kiến tạo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.
Luận án "Dạy đọc hiểu văn bản tự sự THPT theo quan điểm kiến tạo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dạy đọc hiểu văn bản tự sự THPT theo quan điểm kiến tạo" thuộc chuyên ngành Khoa học Giáo dục. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Dạy đọc hiểu văn bản tự sự THPT theo quan điểm kiến tạo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dạy đọc hiểu văn bản tự sự THPT theo quan điểm kiến tạo" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dạy đọc hiểu văn bản tự sự THPT theo quan điểm kiến tạo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.