Đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi với phát triển bền vững tại vùng đồng bằng sông
Nghiên cứu tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến phát triển bền vững. Phân tích lợi ích, thách thức và đề xuất giải pháp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan FDI và Phát triển Bền vững Vùng
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- kinh tế đầu tư
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Mai
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan FDI và Phát triển Bền vững Vùng
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế các quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên, việc thu hút FDI cần gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững. Luận án này nghiên cứu sâu về mối quan hệ giữa FDI và phát triển bền vững tại Vùng Đồng bằng sông Hồng. Nghiên cứu này đánh giá các tác động đa chiều của FDI, bao gồm khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường. Đồng thời, nó phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của FDI trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Tổng quan về các nghiên cứu trước đây chỉ ra sự cần thiết của một cách tiếp cận toàn diện hơn. Việc tích hợp các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) vào chiến lược thu hút FDI là vô cùng cấp thiết. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về bối cảnh nghiên cứu và những khoảng trống còn tồn tại. Từ đó, nó đặt nền móng cho các phân tích chi tiết hơn về thực trạng và giải pháp tại một khu vực cụ thể của Việt Nam.
1.1. Các nghiên cứu liên quan về Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài
Nhiều nghiên cứu quốc tế và trong nước đã xem xét đóng góp của FDI vào phát triển kinh tế. Các công trình này thường tập trung vào tăng trưởng GDP, tạo việc làm, chuyển giao công nghệ. Một số nghiên cứu cũng đã bắt đầu đánh giá tác động xã hội của FDI, như phân phối thu nhập và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tác động môi trường của FDI, đặc biệt là các ngành công nghiệp nặng, cũng là chủ đề được quan tâm. Tuy nhiên, việc đánh giá tổng thể mối liên hệ giữa FDI và phát triển bền vững còn hạn chế. Các khía cạnh về kinh tế xanh và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) thường được xem xét riêng lẻ. Một phân tích tích hợp ba trụ cột phát triển bền vững là cần thiết để có cái nhìn toàn diện hơn.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu cần được giải quyết
Các nghiên cứu hiện tại thường thiếu một khuôn khổ đánh giá FDI toàn diện. Đặc biệt, việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về một vùng cụ thể còn tồn tại. Luận án này hướng tới việc lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung vào Vùng Đồng bằng sông Hồng, một khu vực kinh tế trọng điểm. Nghiên cứu này cung cấp phân tích định lượng và định tính về tác động của FDI. Đồng thời, nó đề xuất các giải pháp chính sách phù hợp với bối cảnh địa phương. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích của FDI và giảm thiểu các tác động tiêu cực. Điều này góp phần vào việc thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) tại khu vực.
II.Cơ sở Lý luận FDI cho Phát triển Bền vững
Phát triển bền vững là mục tiêu chung của mọi nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò kép. Nó vừa là động lực tăng trưởng, vừa tiềm ẩn những rủi ro. Cơ sở lý luận về FDI và phát triển bền vững cần được xây dựng rõ ràng. Việc này giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định đúng đắn. Khái niệm về FDI không chỉ dừng lại ở dòng vốn. Nó bao gồm cả chuyển giao công nghệ, kỹ năng quản lý và kinh nghiệm. Phát triển bền vững đòi hỏi sự hài hòa giữa phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau, tạo nên một hệ sinh thái phức tạp. Hiểu rõ các nguyên tắc này giúp khai thác hiệu quả FDI. Mục tiêu là đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững và toàn diện.
2.1. Khái niệm và vai trò của Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài FDI
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hình thức đầu tư mà nhà đầu tư nước ngoài thiết lập hoặc sở hữu một phần đáng kể trong doanh nghiệp tại nước tiếp nhận. FDI khác với đầu tư gián tiếp bởi yếu tố kiểm soát và quản lý. FDI mang lại nhiều lợi ích cho các nước đang phát triển. Nó cung cấp nguồn vốn bổ sung, tạo việc làm và tăng cường năng lực sản xuất. FDI cũng góp phần vào chuyển giao công nghệ, kỹ năng quản lý và kinh nghiệm thị trường quốc tế. Các quốc gia thu hút FDI thường kỳ vọng vào sự thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. FDI có thể cải thiện cán cân thanh toán và tăng khả năng cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, việc thu hút FDI cần có chiến lược rõ ràng để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.
2.2. Phát triển bền vững vùng kinh tế và các cấu thành
Phát triển bền vững là quá trình đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng của các thế hệ tương lai. Đối với một vùng kinh tế, phát triển bền vững bao gồm ba trụ cột chính: kinh tế, xã hội và môi trường. Trụ cột kinh tế hướng tới tăng trưởng kinh tế bền vững, hiệu quả và công bằng. Trụ cột xã hội tập trung vào công bằng xã hội, giảm nghèo, cải thiện y tế và giáo dục, cũng như trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Trụ cột môi trường bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu ô nhiễm và thúc đẩy kinh tế xanh. Việc cân bằng ba trụ cột này là thách thức lớn. Các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc cung cấp một khuôn khổ toàn cầu. Nó giúp định hướng cho các chính sách phát triển vùng.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến đóng góp FDI vào PTBV
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mức độ đóng góp của FDI vào phát triển bền vững. Chính sách thu hút FDI là một yếu tố then chốt. Chính sách cần rõ ràng, minh bạch và có tính chọn lọc. Chất lượng hạ tầng, nguồn nhân lực và môi trường pháp lý cũng rất quan trọng. Mức độ tham gia của doanh nghiệp trong nước vào chuỗi giá trị của FDI cũng quyết định lợi ích địa phương. Khả năng hấp thụ công nghệ của nước tiếp nhận là yếu tố ảnh hưởng đến chuyển giao công nghệ xanh. Ngoài ra, nhận thức và tư duy của các nhà lãnh đạo địa phương cũng đóng vai trò quan trọng. Các yếu tố này cùng nhau định hình tác động tổng thể của FDI đến tăng trưởng kinh tế bền vững, xã hội và môi trường.
III.Tác động của FDI đến Phát triển Bền vững
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có khả năng tác động mạnh mẽ đến các khía cạnh của phát triển bền vững. Tác động này không chỉ giới hạn ở kinh tế. Nó lan tỏa đến cả môi trường và xã hội. Việc đánh giá toàn diện các tác động này là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro từ FDI. Tăng trưởng kinh tế bền vững là mục tiêu chính. Tuy nhiên, không thể bỏ qua các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) khác. FDI có thể thúc đẩy chuyển giao công nghệ xanh, nhưng cũng có thể gây ra tác động môi trường của FDI. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) của các nhà đầu tư nước ngoài là một yếu tố quan trọng. Nó giúp đảm bảo các tác động xã hội của FDI là tích cực.
3.1. Đóng góp của FDI vào tăng trưởng kinh tế bền vững
FDI là nguồn lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nó bổ sung vốn đầu tư, tạo việc làm trực tiếp và gián tiếp. FDI cũng góp phần tăng kim ngạch xuất khẩu và thu ngân sách nhà nước. Thông qua FDI, các doanh nghiệp trong nước có cơ hội tiếp cận công nghệ mới. Điều này nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả sản xuất. Đặc biệt, FDI trong các ngành công nghệ cao có thể thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Nó hướng tới mô hình kinh tế xanh và ít thâm dụng tài nguyên. Việc này giúp đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững dài hạn. Tuy nhiên, cần có chính sách quản lý FDI hiệu quả để tránh tình trạng 'chảy máu' tài nguyên và lợi nhuận.
3.2. Tác động xã hội và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp CSR
FDI tạo ra nhiều cơ hội việc làm, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp và tăng thu nhập cho người lao động. Điều này giúp cải thiện đời sống và giảm bất bình đẳng xã hội. Tuy nhiên, tác động xã hội của FDI cũng có thể tiêu cực. Ví dụ, sự dịch chuyển dân cư, áp lực lên hạ tầng xã hội, hoặc khác biệt văn hóa. Các doanh nghiệp FDI cần thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) một cách nghiêm túc. CSR bao gồm việc tuân thủ luật lao động, đảm bảo điều kiện làm việc an toàn, đóng góp vào cộng đồng địa phương. Việc thực hiện tốt CSR giúp xây dựng mối quan hệ bền vững với cộng đồng. Nó cũng góp phần vào các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) liên quan đến xã hội.
3.3. Tác động môi trường và chuyển giao công nghệ xanh
Tác động môi trường của FDI là một vấn đề cần được quan tâm đặc biệt. Một mặt, FDI có thể mang đến công nghệ lạc hậu, gây ô nhiễm môi trường. Điều này đặc biệt đúng với các ngành công nghiệp nặng. Mặt khác, FDI cũng có thể là kênh chuyển giao công nghệ xanh. Các công nghệ sản xuất sạch hơn, tiết kiệm năng lượng và tài nguyên giúp giảm phát thải. Việc khuyến khích FDI vào các ngành kinh tế xanh là chiến lược quan trọng. Nó giúp Việt Nam đạt được các mục tiêu về môi trường. Các chính sách kiểm soát môi trường chặt chẽ là cần thiết. Chính sách này đảm bảo các dự án FDI tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Nó giúp giảm thiểu tác động tiêu cực và thúc đẩy phát triển bền vững.
IV.Thực trạng FDI tại Đồng bằng Sông Hồng
Vùng Đồng bằng sông Hồng là một trong những khu vực trọng điểm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Việt Nam. Giai đoạn từ năm 2003 đến 2014 chứng kiến sự gia tăng đáng kể về dòng vốn FDI. Tuy nhiên, việc đánh giá thực trạng FDI cần đi sâu hơn. Nó không chỉ dừng lại ở số liệu đầu tư. Cần phân tích tác động của FDI đối với phát triển bền vững của vùng. Các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của vùng đã ảnh hưởng lớn đến việc thu hút FDI. Các chính sách hiện hành cũng đóng vai trò quan trọng. Dù có nhiều thành tựu, vùng vẫn đối mặt với không ít thách thức. Các vấn đề về môi trường và xã hội cần được quan tâm đặc biệt. Việc này đòi hỏi đánh giá khách quan và tìm ra nguyên nhân của những hạn chế tồn tại.
4.1. Tình hình thu hút và thực hiện dự án FDI tại vùng
Vùng Đồng bằng sông Hồng đã thu hút một lượng lớn dự án và vốn FDI. Các dự án này tập trung chủ yếu vào các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, và dịch vụ. FDI đã góp phần đáng kể vào tăng trưởng kinh tế của vùng. Nó tạo ra hàng trăm nghìn việc làm cho người dân địa phương. Nhiều doanh nghiệp FDI lớn đã lựa chọn khu vực này. Điều này nhờ vào vị trí địa lý thuận lợi và hệ thống hạ tầng ngày càng được cải thiện. Các chính sách ưu đãi đầu tư cũng góp phần thu hút các nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, việc phân bố FDI giữa các tỉnh, thành phố trong vùng còn chưa đồng đều. Một số địa phương trọng điểm nhận được nhiều đầu tư hơn. Điều này tạo ra sự chênh lệch trong phát triển kinh tế vùng.
4.2. Đánh giá đóng góp của FDI vào Phát triển Bền vững vùng
FDI đã có đóng góp tích cực vào phát triển bền vững của Đồng bằng sông Hồng. Về kinh tế, FDI thúc đẩy tăng trưởng GDP, tăng kim ngạch xuất khẩu và thu ngân sách. Về xã hội, FDI tạo việc làm, nâng cao thu nhập và cải thiện kỹ năng lao động. Nhiều doanh nghiệp FDI cũng tham gia vào các hoạt động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Tuy nhiên, đóng góp vào khía cạnh môi trường còn hạn chế. Một số dự án FDI gây ra tác động môi trường của FDI tiêu cực. Điều này bao gồm ô nhiễm nước, không khí và đất. Việc chuyển giao công nghệ xanh chưa thực sự mạnh mẽ. Các dự án FDI cần được lựa chọn kỹ lưỡng hơn. Mục tiêu là đảm bảo phù hợp với các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của vùng.
4.3. Hạn chế và nguyên nhân trong quản lý FDI
Thực trạng thu hút và quản lý FDI tại Đồng bằng sông Hồng còn tồn tại nhiều hạn chế. Chất lượng FDI chưa cao, với nhiều dự án công nghệ trung bình hoặc thấp. Hiệu quả chuyển giao công nghệ chưa đạt kỳ vọng. Liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu. Điều này hạn chế khả năng lan tỏa công nghệ và kỹ năng. Công tác quản lý môi trường đối với các dự án FDI chưa đủ chặt chẽ. Nguyên nhân bao gồm hệ thống pháp luật chưa đồng bộ, năng lực quản lý của địa phương còn hạn chế. Nguồn nhân lực chất lượng cao chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Tư duy chạy theo số lượng, chưa chú trọng chất lượng FDI cũng là một vấn đề. Việc giải quyết những hạn chế này là cần thiết để hướng tới tăng trưởng kinh tế bền vững.
V.Định hướng tăng cường FDI với Phát triển Bền vững
Để tối ưu hóa đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào phát triển bền vững, cần có định hướng và giải pháp rõ ràng. Vùng Đồng bằng sông Hồng cần chuyển đổi tư duy. Từ việc thu hút FDI bằng mọi giá sang thu hút FDI có chọn lọc. Mục tiêu là hướng tới các dự án chất lượng cao, thân thiện môi trường. Các dự án này phải có giá trị gia tăng cao. Đồng thời, nó cần phù hợp với các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Việt Nam. Việc tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước là thiết yếu. Điều này giúp nâng cao năng lực sản xuất và hấp thụ công nghệ. Chính sách cần tập trung vào việc tạo ra môi trường đầu tư thuận lợi. Nhưng cũng cần có các quy định chặt chẽ về môi trường và xã hội. Việc này đảm bảo FDI thực sự phục vụ cho tăng trưởng kinh tế bền vững và toàn diện.
5.1. Quan điểm và mục tiêu thu hút FDI bền vững
Quan điểm thu hút FDI cần thay đổi theo hướng bền vững. Ưu tiên các dự án FDI công nghệ cao, thân thiện môi trường, và sử dụng ít tài nguyên. Tập trung vào các ngành công nghiệp hỗ trợ, năng lượng tái tạo, nông nghiệp công nghệ cao. Các dự án này phù hợp với định hướng kinh tế xanh. Mục tiêu là không chỉ tăng trưởng kinh tế mà còn cải thiện chất lượng môi trường và xã hội. Đảm bảo các dự án FDI tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn môi trường và lao động. Việc này giúp đạt được các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs). Đồng thời, nó xây dựng hình ảnh một điểm đến đầu tư có trách nhiệm và bền vững. Điều này cũng giúp tránh các tác động môi trường của FDI tiêu cực.
5.2. Giải pháp chính sách để tối ưu hóa tác động FDI
Nhiều giải pháp chính sách cần được triển khai để tối ưu hóa tác động của FDI. Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, tăng cường minh bạch và ổn định pháp luật. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo và phát triển kỹ năng. Đặc biệt chú trọng đào tạo lao động có tay nghề cao để đáp ứng yêu cầu của công nghệ mới. Xây dựng và hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật và xã hội, đặc biệt là hạ tầng giao thông và khu công nghiệp. Phát triển các chính sách khuyến khích chuyển giao công nghệ xanh và đầu tư vào kinh tế xanh. Tăng cường kiểm soát và giám sát môi trường. Khuyến khích doanh nghiệp FDI thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) một cách tích cực.
5.3. Bài học kinh nghiệm cho các vùng phát triển
Nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia và vùng lãnh thổ khác rất quan trọng. Các quốc gia thành công trong việc thu hút FDI bền vững thường có chính sách rõ ràng. Họ chú trọng vào phát triển nguồn nhân lực và liên kết chuỗi giá trị. Singapore, Hàn Quốc là những ví dụ điển hình về thu hút FDI chất lượng cao. Các bài học bao gồm việc thiết lập các tiêu chí sàng lọc FDI nghiêm ngặt. Họ ưu tiên các ngành công nghiệp chiến lược và có tiềm năng công nghệ. Tăng cường hợp tác giữa chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức nghiên cứu. Áp dụng các kinh nghiệm này vào Vùng Đồng bằng sông Hồng. Điều này giúp khu vực này phát huy tối đa lợi thế. Nó hướng tới phát triển bền vững trong dài hạn. Đây là nền tảng cho tăng trưởng kinh tế bền vững trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG ĐẠI HOC KINH TE QUOC DÂN —_ ¢—_ DAU TU TRUC TIEP NUOC NGOAI VOI PHAT TRIEN BEN VUNG TAI VUNG DONG BANG SONG HONG NGUYEN THI THANH MAI Chuyên ngành: Kinh tế Đầu tư Mã số: 62310105 LUẬN ÁN TIẾN §Ï KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Bạch Nguyệt HA NOI - 2016 iv MUC LUC DANH MUC BANG BIEU.vessscsssssscssssccesssscessuescssssecsssseecsensecstsnsecsnsnsesssuecesesseses vii DANH MỤC HÌNH sec tssocegtsl6SHiSS06Gã365g01040 050886 xasxaãsgal ix 3790006710077. 1 CHUONG I: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN DEN DONG GÓP CỦA ĐẢU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO PHAT TRIEN BEN VUNG VUNG KINH TTẾ. «se cceseecre 10 Li, Kác hg Hiển vÊU BRNÒE HN cnn 10 1. Các nghiên cứu có liên quan đến đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài vào phát triển bền vững về kinh tế.
Các nghiên cứu có liên quan đến đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài vào phát triển bèn vững về xã hội 1. Các nghiên cứu có liên quan đến đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài vào phát triển bền vững về môi trường. Các nghiên cứu (rong HưỚC. s«- << «5< 4S SE SA SE ShSE HH.
su shiee Hạ mg 17 1. Các nghiên cứu trong nước có liên quan đến đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài vào phát triển bèn vững về kinh tế. Các nghiên cứu trong nước có liên quan đến đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với phát triển bền vững về xã hội. Các nghiên cứu trong nước có liên quan đến đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với phát triển bền vững về môi trường.
Các nghiên cứu khác có liên quan đến đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với phát triển bền vững về kinh tế - xã hội và môi MÔN csusessoomsnicncansnesocesvtse asi ESN DUAN NASCAR NNT a 1. Những kết luận rút ra và khoảng trống nghiên cứu của luận án. Đánh giá chung các nghiên cứu về FDI với PTBV đã được công bố. Khoảng trống về lý luận và thực tiễn cần tiếp tục nghiên cứu.
29 KẾT TUẦN CHƯỜNG 1 t0 E000TDEEEDR0D5000 000005000300 0090150 0080808 31 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈẺ ĐÀU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VỚI PHÁT TRIÊN BÈN VỮNG VỪNG KINH TẺ. Khái niệm FDI và vai trò của FDI nhìn từ góc độ của một quốc gia đang phát tÍỄN 1 :sccc6c6cgsgc636s68650886G666556058866 Gag6kS3Liis0St03085 32 Pe Misi, HAI 010D. 220cc or eo 32 2:1⁄2:. Váiiồ GiáTEDsisexzsestsscsistiicoictlittiLL244G315G04406350161611040663135480138045060150406g0486 33 2.
Khái niệm phát triển bền vững và các cấu thành nội dung phát triển bền vững của vùng kinh tẾ.---ss- «se ces xe eexeereerreerreerrsrrrsersee 39 2. Khái niệm phát triên bền vững vùng kinh tế. -------ccc+Scxscccsec sex 39 2. Các cấu thành nội dung phát triển bền vững của vùng kinh tế.
Đóng góp của FDI vào phát triển bền vững của một vùng. Đóng góp của FDI vào phát triển kinh tế bền vững và các tiêu chí đánh gid. Đóng góp của FDI vào phát triển xã hội bền vững và các tiêu chí đánh giá. Đóng góp của FDI vào phát triển môi trường bền vững và các tiêu chí (SINAN co csccsnntnnese6516664ã56686092598698858801590188505:5.
Các nhân tố ảnh hướng đến phát huy đóng góp FDI vào phát triền bền vững vùng kinh: tẾ. -s--s2- se se se xe eExeereerreetreerrserrsersee 55 2. Chiến lược thu hút và sử dụng FDI đóng góp vào PTBV của vùng kinh —. Tidm na nở.
THSn KOC VM B essersctsesssrnieresressne nan teen ur memeneiar se ensnsaserieecmnnram eas 60 2. Chính sách phát triển ving. Tư duy nhận thức của các nhà lãnh đạo ở các địa phương trong vùng. Kinh nghiệm về đóng góp của FDI vào phát triển bền vững tại một số vùng và bài học kinh nghiệm cho vùng ĐBSH.
Kinh nghiệm về đóng góp FDI vào phát triển bền vững tại một số quốc gia 2. Bài học kinh nghiệm cho vùng đồng bằng sông Hồng. 72 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 cccccsc 6s 62605 01g6320336048546006556G0603800865550.3846 75 vi CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ĐẢU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VỚI PHAT TRIEN BEN VUNG VUNG DONG BANG SONG HONG GIAI DOAN 2003-2014 ssscsscsvssccssesvesssnsccuasessnaseeseasuastes save cossocsscevscstascinsteasssavcae ves eaveveseen TO 3. Thực trạng dau tư trực tiếp nước ngoài vào vùng Đồng bằng sông Hồng.
Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của vùng Đồng bằng sông Hồng ảnh hưởng đến thu hút FDI.---- 2-22 5222 522£ 22 2# SE#+z££Ez££E£++zzz+zsz2 76 3. Chính sách thu hút FDI đóng góp vào PTBV của vùng đồng bằng sông 3. Tình hình FDI tại vùng đồng bằng sông Hồng. Thực trạng đóng góp của FDI vào phát triển bền vững vùng Đồng Đằng:sông HÀng:z2725772710010nEDSUDSAEVSptopotroTroiiozersrstserurnurtpvree 106 SEDs, VễIKIHHTRE sereceeeerserrforrtorrtirrrrrrtrrtrtrttirVi0107402350070/700T0/03073.
VỀ môi trường .-:2 + 2222 SE 22222 SE tt TEx. Đánh giá thực trạng FDI với phát triển bền vững của vùng Đồng Đăng: sông HÀng:272770710017nE0SDEAGSSpvptirtorTioiiosrrsrÐtgrnurrurtivree 130 3. Kết tả đặt đướC và ni Yin tINÂN acc koieiiikciiodiiidDdiatCiiiidilA00 80104 130 3. Hạn chế và nguyên nhân.
22 2©++£+£2Szz2Sz# z2 sxzzsxzszxecrxz 135 $09. 140 CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CUONG DAU TU’ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO PHÁT TRIEN BEN VUNG TAI VÙNG ĐÔNG BẢNG SÔNG HÒNG.1, Định hướng và quan điểm về đóng góp đầu tư trực tiếp nước ngoài vào phát triển bền vững tại vùng đồng bằng sông Hồng. Căn cứ xây dựng định hướng về đóng góp đầu tư trực tiếp nước ngoài vào phát triển bền vững vùng đồng bằng sông Hồng. Quan điểm về đóng góp đầu tư trực tiếp nước ngoài vào phát triển bền vững vùng đồng bằng sông Hồng.
Định hướng đầu tư trực tiếp nước ngoài với phát triển bền vững vùng đồng bằng sông Hồng. Một số giải pháp tăng cường đầu tư trực tiếp nước ngoài vào phát triển bền vững vùng đồng bằng sông Hồng. Nhóm giải pháp về hoàn thiện công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài với phát triển bền vững tại vùng đồng bằng sông Hồng. Nhóm giải pháp đầu tư trực tiếp nước ngoài cho phát triển bền vững về kinh tế tại vùng đồng bằng sông Hồng.
Giải pháp đầu tư trực tiếp nước ngoài cho phát triển bền vững về xã hội tại vùng đồng bằng sông Hồng. Giải pháp đầu tư trực tiếp nước ngoài cho phat trién bền vững về môi trường tại vùng đồng bằng sông Hồng.- 2-2-5222 172 KẾT LUẬN CHƯỜNG 3 ¿66a Gia 10656868006G00G16063Qt30648 G12 05101008 174 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 14: vũ DANH MỤC BẢNG BIẾU Tốc độ tăng giảm dự án FDI vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2007-2015 ha. Các tỉnh/thành phó có quy mô vồn FDI bình quân | dy 4n FDI cao nhất của vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 1988-2015.
100 EDI vào vùng ĐB Sông Hồng theo hình thức đầu tư (lũy kế các dự án còn hiệu lực từ 01/01/1988 đến 31/12/2014). -------- 103 Vốn FDI của các tỉnh/thành phố của khu vực đồng bằng sông Hồng trong 2 năm 2003 và 2014. 0Ø Hệ số ICOR của vốn FDI theo vùng kinh tế.------- 5: 107 Logarit cơ số 10 (Ln) các yếu tố VA - Ki - K¿ - L¡ - Lạ của vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2000-2014.-- IÔØ Kết quả của mô hình hồi quy các yêu tố VA - Ki - K; - L¡ - Lạ của vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2000-2014 Giá trị tăng thém (VA); Vốn (K) và Lao động (L) của vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2003-2014. es 112) Logarit cơ số 10 (Ln) của các yêu tố VA - K và L của vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2003-2014 ¬ Tăng trưởng của các yêu tố VA - K và L của FDI vùng đồng bằng sông Hồng theo 3 giai đoạn.
[T4 Đóng góp của các yêu tố VA - K và L vào tăng trưởng (VA) của EDI vùng đồng bằng sông Hồng theo 3 giai đoạn. L14 Tỷ lệ đóng góp của FDI vùng đồng bằng sông Hồng vào tăng trưởng của cả vùng và tăng trưởng FDI của Việt Nam giai đoạn Tổng vốn FDI và cả vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2003-2014. 117 Nộp ngân sách địa phương của khu vực FDI và cả vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2003-20 14.-- 22-22225222 2+zccszzs+ 118 vi Bang 3.15: Số lao động bình quân I doanh nghiệp FDI của vùng đồng bằng sông Hồng so với cả nước và các vùng kinh tế khác giai đoạn 2003-2014.16: Thu nhập bình quân I lao động trong doanh nghiệp FDI cua ving đồng bằng sông Hồng so với cả nước và các vùng kinh tế khác.17: Một số chỉ tiêu hiệu quả của khu vực FEDI vùng đồng bằng sông Hồng 'šiái/đög0/200312011‹::cscsssstzeazagissssg.18: Hệ số bất bình đăng trong phân phối thu nhập (hệ số GINI) phân theo 6 vùng kinh tẾ.1: Giá trị dự báo một Số chỉ tiêu Gơ bARssscsccscsccocncavaggg:aiyvtiovsvEiovses 151 Hình 1.7: 1x DANH MỤC BIÊU, HÌNH Khung nghiên cứu của luận án. ---¿--- + 5c + 55+ sec sx sex 6 Số doanh nghiệp FDI chia theo vùng kinh tế giai đoạn 2003 — D2 Us Joreererone vereet tree reer rrr ee rete ETT pr rere errr rr ererrt er Pree een eee ee ror 79 :Sé lao động thuộc khu vực FDI chia theo vùng kinh tế giai đoạn 2(003:</2(15 sua tgtuitritpgitstigt01000103101030030010193630154113859504050408778000215018 80 Tỷ lệ vốn FDI thực hiện trên vốn đăng ký của khu vực đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2003-20 14.- ĐỘ Quy mô vốn thực hiện bình quan | dy dn FDI cua ving đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2003-20 14.
22 52252522 + 99 Cơ cầu vốn FDI theo ngành của vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2003-20 14. ¿s5 ss5scsssesseesererrrerrsrrrerreercree TÔ Ï Vốn FDI vào vùng ĐB Sông Hồng phân theo địa phương (lũy kế các dự án còn hiệu lực từ 01/01/1988 đến 31/12/2014). 104 Cơ cầu lao động FDI chia theo 3 khu vực của vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2003-2014 < EZ PHAN MO DAU 1. Tính cấp thiết của luận án Trong quyết định só 795/QĐÐ của Thủ tướng Chính phủ về “ Phê duyệt quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bằng sông Hồng đến năm 2020” da chỉ rõ : Vùng Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) bao gồm I1 tỉnh, thành phó trực thuộc Trung ương: Hà Nội, Hải Phòng, Hải Dương, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Hưng Yên, Thái Bình, Nam Định, Hà Nam, Ninh Bình và Quảng Ninh, là cửa ngõ ở phía biên Đông với thế giới và là một trong những cầu nói trực tiếp giữa hai khu vực phát triển năng động là khu vực Đông Nam Á và Đông Bắc Á.
Vùng ĐBSH có dân cư đông đúc, có lịch sử phát triển lâu đời gắn với công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước. Bên cạnh đó, vùng ĐBSH có Thủ đô Hà Nội và các tỉnh, thành phố quan trọng như thành phó Hải Phòng, tỉnh Quảng Ninh. đã tạo cho vùng có vị trí, vai trò quan trọng, là vùng trung tâm đầu não về chính trị, kinh tế, văn hóa và khoa học công nghệ của cả nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Mai (2016). Đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi với phát triển bền vững tại [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-fdi-voi-phat-trien-ben-vung-tai-vung-dong-bang-song
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi với phát triển bền vững tại" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến phát triển bền vững. Phân tích lợi ích, thách thức và đề xuất giải pháp.
Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi với phát triển bền vững tại" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi với phát triển bền vững tại" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi với phát triển bền vững tại" thuộc chuyên ngành Kinh tế Đầu tư. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi với phát triển bền vững tại" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi với phát triển bền vững tại" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi với phát triển bền vững tại" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.