Đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng thể chế và tinh thần lập nghiệp ở các thị
Luận án: Đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng thể chế và tinh thần lập nghiệp ở các thị trường mới nổi. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò FDI và thể chế trong tăng trưởng thị trường nổi
- Số trang:
- 151 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Võ Phan Quang Thế
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò FDI và thể chế trong tăng trưởng thị trường nổi
Phần này khám phá mối quan hệ cơ bản giữa Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), chất lượng thể chế và tinh thần lập nghiệp tại các thị trường mới nổi. Các thị trường này tìm kiếm FDI để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. FDI mang đến vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý, đóng vai trò quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa. Chất lượng thể chế quốc gia là yếu tố không thể thiếu. Thể chế tạo ra khuôn khổ cho hoạt động kinh tế, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả dòng vốn FDI. Sự kết hợp giữa FDI và cải cách thể chế định hình môi trường kinh doanh. Môi trường này có thể thúc đẩy hoặc cản trở tinh thần lập nghiệp. Luận án này đã làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp này, tập trung vào 39 thị trường mới nổi trong giai đoạn 2004-2015. Mục tiêu là làm rõ tác động qua lại giữa các yếu tố. Một hệ thống thể chế kinh tế hiệu quả củng cố niềm tin nhà đầu tư. Điều này thu hút thêm FDI và kích thích các hoạt động kinh doanh mới. Nghiên cứu cũng phân tích các tác động lan tỏa của FDI, cả tích cực và tiêu cực. Hiệu ứng này ảnh hưởng đến các doanh nghiệp địa phương và các nhà lập nghiệp mới. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp xây dựng chính sách phù hợp. Chính sách cần tối ưu hóa lợi ích từ FDI, đồng thời phát triển một môi trường kinh doanh năng động và bền vững. Chất lượng thể chế là nền tảng. Nó đảm bảo các lợi ích này được hiện thực hóa một cách bền vững.
1.1. Khái niệm FDI và tác động đến tinh thần lập nghiệp
FDI là khoản đầu tư được thực hiện bởi một công ty hoặc cá nhân tại một quốc gia vào lợi ích kinh doanh ở một quốc gia khác, với mục tiêu kiểm soát hoặc có ảnh hưởng đáng kể. FDI không chỉ luân chuyển vốn. Nó còn bao gồm chuyển giao công nghệ, kỹ năng quản lý và bí quyết sản xuất. Các hình thức FDI đa dạng, bao gồm thành lập công ty con mới, mua lại cổ phần hoặc liên doanh. FDI đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đặc biệt ở các thị trường mới nổi. Luận án này xem xét cách FDI ảnh hưởng đến tinh thần lập nghiệp. FDI có thể tạo ra các cơ hội kinh doanh mới. Nó cũng có thể tăng cường cạnh tranh và buộc các doanh nghiệp địa phương phải đổi mới. Tinh thần lập nghiệp là quá trình khám phá, đánh giá và khai thác cơ hội. FDI tác động đến quá trình này. Nó có thể cung cấp nguồn lực và cảm hứng cho các nhà lập nghiệp. Ngược lại, FDI cũng có thể gây áp lực lên các doanh nghiệp nhỏ. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải nâng cao năng lực cạnh tranh. Lý thuyết lan tỏa FDI giải thích các tác động này. Lan tỏa có thể là tích cực, như chuyển giao kiến thức. Lan tỏa cũng có thể là tiêu cực, như chèn ép doanh nghiệp địa phương.
1.2. Định nghĩa thể chế và vai trò kiến tạo lập nghiệp
Thể chế là hệ thống các quy tắc, chuẩn mực và cơ chế thực thi. Chúng định hình các tương tác kinh tế, chính trị và xã hội. Thể chế bao gồm các thể chế chính thức và không chính thức. Thể chế chính thức bao gồm luật pháp, quy định, hợp đồng. Thể chế không chính thức bao gồm văn hóa, đạo đức, giá trị xã hội. Chất lượng thể chế có ảnh hưởng sâu rộng. Nó tác động đến mọi khía cạnh của đời sống kinh tế. Đối với tinh thần lập nghiệp, thể chế đóng vai trò kiến tạo. Một môi trường thể chế mạnh mẽ tạo ra sự chắc chắn và giảm thiểu rủi ro. Điều này khuyến khích các cá nhân chấp nhận rủi ro kinh doanh. Thể chế kinh tế hiệu quả bao gồm bảo vệ quyền sở hữu, thực thi hợp đồng công bằng và hệ thống tư pháp độc lập. Các yếu tố này tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Chúng cũng thúc đẩy các hoạt động đổi mới và sáng tạo. Pháp quyền minh bạch giảm thiểu chi phí giao dịch. Nó khuyến khích sự cạnh tranh lành mạnh. Chất lượng quản trị quốc gia cao hạn chế tham nhũng. Nó đảm bảo sự ổn định chính trị. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng hình thành và phát triển của doanh nghiệp. Nền tảng thể chế vững chắc là điều kiện tiên quyết. Nó cần thiết để thu hút FDI chất lượng và phát triển một hệ sinh thái lập nghiệp sôi động.
II. Chất lượng thể chế Yếu tố then chốt thu hút FDI
Chất lượng thể chế là yếu tố quyết định sự thành công trong việc thu hút FDI. Môi trường pháp lý minh bạch và công bằng củng cố niềm tin nhà đầu tư. Nhà đầu tư nước ngoài tìm kiếm sự ổn định và có thể dự đoán được. Họ cần đảm bảo rằng tài sản được bảo vệ, hợp đồng được thực thi nghiêm minh. Luật pháp được áp dụng nhất quán. Các yếu tố này tạo nên một nền tảng vững chắc. Nền tảng này khuyến khích các công ty toàn cầu đầu tư vào các thị trường mới nổi. Ngược lại, thể chế yếu kém sẽ làm tăng chi phí hoạt động. Nó cũng tăng rủi ro kinh doanh. Điều này có thể làm nản lòng các nhà đầu tư tiềm năng. Chất lượng quản trị quốc gia bao gồm nhiều khía cạnh. Nó bao gồm hiệu quả chính phủ, kiểm soát tham nhũng, pháp quyền, trách nhiệm giải trình và sự ổn định chính trị. Nghiên cứu này phân tích các chỉ số này. Nó làm rõ tác động của chúng lên dòng vốn FDI. Hơn nữa, chất lượng thể chế không chỉ thu hút FDI. Nó còn quyết định loại hình và chất lượng của FDI. FDI chất lượng cao thường tìm đến các quốc gia có thể chế tốt. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho nền kinh tế sở tại. Việc cải thiện thể chế là một ưu tiên chiến lược. Nó cần thiết cho các thị trường mới nổi để cạnh tranh hiệu quả trên trường quốc tế.
2.1. Thể chế quản trị và môi trường đầu tư nước ngoài
Thể chế quản trị bao gồm năng lực chính phủ. Nó cũng bao gồm hiệu quả trong hoạch định và thực thi chính sách. Các chỉ số về chất lượng quản trị quốc gia rất quan trọng. Chúng đo lường mức độ hiệu quả của bộ máy nhà nước. Chúng cũng đánh giá mức độ kiểm soát tham nhũng. Môi trường đầu tư nước ngoài chịu ảnh hưởng trực tiếp. Năng lực thể chế quản trị quyết định khả năng đáp ứng. Nó cũng quyết định khả năng thích ứng của chính phủ. Điều này ảnh hưởng đến các quy định và thủ tục hành chính. Nếu quy trình hành chính rườm rà, quan liêu, nó sẽ cản trở FDI. Một chính phủ hiệu quả tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi. Nó giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Kiểm soát tham nhũng là một khía cạnh trọng yếu. Tham nhũng làm méo mó thị trường. Nó tạo ra sự không chắc chắn và tăng chi phí. Nó làm giảm niềm tin nhà đầu tư nước ngoài. Các quốc gia có chỉ số kiểm soát tham nhũng thấp thường khó thu hút FDI chất lượng cao. Các nhà đầu tư e ngại rủi ro về đạo đức và pháp lý. Vì vậy, cải thiện thể chế quản trị là cần thiết. Nó xây dựng một môi trường đầu tư hấp dẫn và công bằng.
2.2. Minh bạch pháp lý và ổn định chính trị cho FDI
Minh bạch pháp lý là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo các quy định và luật pháp rõ ràng. Chúng cần được công bố rộng rãi và áp dụng nhất quán. Môi trường pháp lý minh bạch giảm thiểu sự tùy tiện. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư đưa ra quyết định. Việc thiếu minh bạch có thể dẫn đến rủi ro pháp lý. Nó tăng chi phí không mong muốn. Môi trường này khiến doanh nghiệp nước ngoài e ngại. Pháp quyền mạnh mẽ bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và tài sản. Nó là nền tảng cho sự phát triển kinh doanh. Ổn định chính trị cũng là một yếu tố quan trọng. Các nhà đầu tư nước ngoài tránh các quốc gia có xung đột. Họ cũng tránh các quốc gia có thay đổi chính sách đột ngột. Một chính phủ ổn định có thể cam kết dài hạn. Các cam kết này về chính sách kinh tế và đầu tư. Điều này tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Nó khuyến khích đầu tư dài hạn. Sự cam kết của chính phủ đối với các nguyên tắc thị trường. Nó cũng cam kết đối với pháp quyền là thiết yếu. Những cam kết này giảm thiểu rủi ro chính trị. Chúng tạo một môi trường đầu tư an toàn và hấp dẫn.
III. FDI tác động đến tinh thần lập nghiệp ở thị trường mới nổi
FDI tác động đa chiều đến tinh thần lập nghiệp ở các thị trường mới nổi. Tác động này không đơn giản là tích cực hay tiêu cực. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng thể chế. Luận án này đã làm sáng tỏ cơ chế này. FDI mang theo công nghệ, kiến thức và mô hình kinh doanh mới. Điều này có thể thúc đẩy sự đổi mới. Nó cũng kích thích cạnh tranh giữa các doanh nghiệp địa phương. Tuy nhiên, FDI cũng có thể tạo ra áp lực. Nó có thể chèn ép các doanh nghiệp non trẻ, đặc biệt là trong các lĩnh vực cần vốn lớn. Mối quan hệ giữa FDI và tinh thần lập nghiệp là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Nó có ý nghĩa chính sách sâu sắc. Việc hiểu rõ cách thức FDI ảnh hưởng đến các loại hình lập nghiệp khác nhau là cần thiết. Lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết có thể phản ứng khác nhau. Các chính sách thu hút và quản lý FDI cần được thiết kế cẩn thận. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích lan tỏa. Đồng thời, chính sách cũng cần giảm thiểu các tác động tiêu cực. Điều này nhằm xây dựng một hệ sinh thái lập nghiệp bền vững. Chất lượng thể chế đóng vai trò điều tiết. Nó giúp các quốc gia tận dụng FDI tốt hơn.
3.1. Lý thuyết lan tỏa FDI Hiệu ứng tích cực và tiêu cực
Lý thuyết lan tỏa FDI giải thích cách FDI ảnh hưởng đến nền kinh tế sở tại. Các hiệu ứng lan tỏa tích cực bao gồm chuyển giao công nghệ. Nó cũng bao gồm nâng cao kỹ năng lao động và tăng cường năng suất. Các công ty FDI thường có công nghệ tiên tiến hơn. Họ có quy trình sản xuất hiệu quả hơn. Khi các công ty địa phương tiếp xúc với FDI, họ học hỏi và cải thiện. Điều này dẫn đến sự đổi mới và tăng trưởng. Hiệu ứng tích cực khác là tạo ra liên kết ngược và xuôi. Các công ty địa phương trở thành nhà cung cấp hoặc khách hàng của FDI. Điều này thúc đẩy sự phát triển của chuỗi giá trị. Tuy nhiên, FDI cũng có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa tiêu cực. Một trong số đó là hiệu ứng chèn ép (crowding out). Các công ty FDI lớn có thể cạnh tranh mạnh mẽ. Họ có thể đẩy các doanh nghiệp địa phương nhỏ ra khỏi thị trường. Đặc biệt là khi các doanh nghiệp địa phương thiếu khả năng cạnh tranh. FDI cũng có thể làm tăng sự phụ thuộc vào vốn nước ngoài. Nó có thể dẫn đến mất kiểm soát đối với các ngành kinh tế chiến lược. Các quốc gia cần có chính sách thông minh. Các chính sách này nhằm tối đa hóa các hiệu ứng tích cực. Đồng thời, các chính sách này cần giảm thiểu các hiệu ứng tiêu cực của FDI.
3.2. Mối liên hệ FDI với lập nghiệp cơ hội và cần thiết
Tinh thần lập nghiệp thường được phân loại thành hai loại chính: lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết. Lập nghiệp cơ hội (Opportunity-driven entrepreneurship) xuất phát từ việc nhận thấy một thị trường chưa được khai thác. Nó đến từ ý tưởng sáng tạo và mong muốn phát triển. Lập nghiệp cần thiết (Necessity-driven entrepreneurship) thường là phản ứng trước sự thiếu việc làm. Nó là một giải pháp để kiếm sống. Mối liên hệ giữa FDI và hai loại hình lập nghiệp này rất thú vị. FDI có thể tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh mới, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp phụ trợ. Điều này thúc đẩy lập nghiệp cơ hội. Các doanh nghiệp FDI có thể cần các nhà cung cấp địa phương. Họ cũng cần các dịch vụ chuyên biệt. Điều này khuyến khích các cá nhân khởi nghiệp để đáp ứng nhu cầu đó. Ngược lại, trong một số trường hợp, FDI có thể làm giảm lập nghiệp cần thiết. Đặc biệt nếu FDI tạo ra nhiều việc làm ổn định. Nó cung cấp các lựa chọn thay thế cho việc tự kinh doanh. Tuy nhiên, nếu FDI gây chèn ép mạnh mẽ. Nó có thể buộc các cá nhân phải tìm đến lập nghiệp cần thiết. Điều này là để tồn tại. Chất lượng thể chế đóng vai trò điều tiết quan trọng. Nó giúp định hướng tác động của FDI. Điều này để khuyến khích các hình thức lập nghiệp mang lại giá trị cao hơn.
IV. Cải cách thể chế Nền tảng phát triển kinh tế bền vững
Cải cách thể chế là một nền tảng không thể thiếu. Nó cần thiết cho sự phát triển kinh tế bền vững, đặc biệt là tại các thị trường mới nổi. Các cải cách này nhằm xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh. Nó thu hút FDI chất lượng và thúc đẩy tinh thần lập nghiệp. Các nỗ lực cải cách bao gồm tăng cường pháp quyền. Nó cũng bao gồm chống tham nhũng hiệu quả và bảo vệ quyền sở hữu. Những cải cách này tạo ra niềm tin. Chúng mang lại sự chắc chắn cho cả nhà đầu tư trong và ngoài nước. Pháp quyền đảm bảo công lý và công bằng. Nó giảm thiểu rủi ro cho các hoạt động kinh doanh. Chống tham nhũng tạo ra một sân chơi bình đẳng. Nó thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh. Điều này loại bỏ các yếu tố làm méo mó thị trường. Cam kết của chính phủ là then chốt. Nó thể hiện qua việc ban hành và thực thi các chính sách nhất quán. Các chính sách này hỗ trợ đầu tư và kinh doanh. Đạo đức kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp cũng quan trọng. Chúng định hình hành vi của các tác nhân kinh tế. Các giá trị này bổ sung cho thể chế chính thức. Chúng tạo nên một môi trường kinh doanh minh bạch và đáng tin cậy. Tổng thể, cải cách thể chế toàn diện. Nó không chỉ là yếu tố thu hút FDI. Nó còn là động lực nội sinh cho tăng trưởng. Nó cũng là động lực cho sự đổi mới và lập nghiệp.
4.1. Pháp quyền chống tham nhũng và niềm tin nhà đầu tư
Pháp quyền là nguyên tắc quản lý nhà nước bằng luật pháp. Nó đảm bảo mọi công dân và tổ chức đều bình đẳng trước pháp luật. Trong bối cảnh kinh tế, pháp quyền đảm bảo rằng các hợp đồng được thực thi. Nó bảo vệ quyền sở hữu tài sản. Nó giải quyết tranh chấp một cách công bằng. Một hệ thống pháp quyền mạnh mẽ tạo ra sự chắc chắn. Điều này giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư. Niềm tin nhà đầu tư nước ngoài phụ thuộc rất nhiều vào yếu tố này. Họ cần an tâm rằng khoản đầu tư của họ được bảo vệ. Ngăn chặn tham nhũng là một trụ cột khác của thể chế vững mạnh. Tham nhũng làm xói mòn niềm tin. Nó tăng chi phí giao dịch. Nó làm méo mó các quyết định kinh tế. Các quốc gia có mức độ tham nhũng cao thường khó thu hút FDI. Đặc biệt là FDI từ các công ty uy tín. Nỗ lực chống tham nhũng cần phải mạnh mẽ. Nó phải bao gồm cải cách hành chính và tăng cường trách nhiệm giải trình. Điều này xây dựng một môi trường kinh doanh liêm chính. Nó củng cố niềm tin cho tất cả các bên tham gia thị trường.
4.2. Cam kết chính phủ và đạo đức kinh doanh quốc gia
Cam kết của chính phủ đối với các chính sách kinh tế. Nó cũng cam kết đối với một môi trường kinh doanh cởi mở là rất quan trọng. Sự cam kết này thể hiện qua việc ban hành luật. Nó cũng thể hiện qua việc thực thi các quy định. Các quy định này cần hỗ trợ đầu tư. Nó cần khuyến khích cạnh tranh. Nó phải tạo điều kiện cho các doanh nghiệp phát triển. Chính phủ cần có tầm nhìn dài hạn. Chính phủ cần nhất quán trong các quyết định. Điều này tạo ra một môi trường ổn định cho các nhà đầu tư. Đạo đức kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng bổ sung cho các thể chế chính thức. Một nền văn hóa kinh doanh đề cao sự trung thực. Nó đề cao tính minh bạch và trách nhiệm xã hội. Điều này củng cố niềm tin. Nó thu hút các nhà đầu tư có trách nhiệm. Nó cũng khuyến khích các hành vi kinh doanh bền vững. Việc thúc đẩy đạo đức kinh doanh. Điều này thông qua giáo dục và các khuôn khổ pháp lý. Điều này góp phần xây dựng một hệ sinh thái kinh doanh vững mạnh. Nó không chỉ thu hút FDI mà còn nuôi dưỡng tinh thần lập nghiệp nội tại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH -------------- VÕ PHAN QUANG THẾ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI, CHẤT LƯỢNG THỂ CHẾ VÀ TINH THẦN LẬP NGHIỆP Ở CÁC THỊ TRƯỜNG MỚI NỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH -------------- VÕ PHAN QUANG THẾ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI, CHẤT LƯỢNG THỂ CHẾ VÀ TINH THẦN LẬP NGHIỆP Ở CÁC THỊ TRƯỜNG MỚI NỔI Chuyên Ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS NGUYỄN THỊ NGỌC TRANG 2. TS NGUYỄN KHẮC QUỐC BẢO Tp.
Hồ Chí Minh – Năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ “Đầu tư trực tiếp nước ngoài, chất lượng thể chế và tinh thần lập nghiệp ở các thị trường mới nổi” do chính tôi nghiên cứu và thực hiện. Các thông tin, số liệu được sử dụng trong luận án là trung thực và có nguồn đáng tin cậy. Nghiên cứu sinh Võ Phan Quang Thế Khóa 2014 Đại học Kinh Tế Tp. Hồ Chí Minh MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY. ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀ TINH THẦN LẬP NGHIỆP. Khái niệm về đầu tư trực tiếp nước ngoài:. Tinh thần lập nghiệp:.
Khái niệm về tinh thần lập nghiệp (entrepreneurship):. Khái quát tình hình nghiên cứu về tinh thần lập nghiệp :. Lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết:. Mối quan hệ giữa đầu tư trực tiếp nước ngoài và tinh thần lập nghiệp.
Lý thuyết lan tỏa FDI và tinh thần lập nghiệp:. Hiệu ứng lan tỏa tích cực:. Hiệu ứng lan tỏa tiêu cực:. THỂ CHẾ VÀ TINH THẦN LẬP NGHIỆP.
Khái niệm về thể chể. Thể chế và tinh thần lập nghiệp. Phân loại thể chế:. Các thể chế chính thức và tinh thần lập nghiệp:.
Các thể chế quản trị và lập nghiệp:. ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI, THỂ CHẾ VÀ TINH THẦN LẬP NGHIỆP:. 36 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 41 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU:. Mô hình nghiên cứu:. Mô hình cơ bản:. Mô hình tương tác:.
Kỹ thuật ước lượng dữ liệu bảng:. Tiếp cận dữ liệu bảng và hai kỹ thuật ước lượng thông dụng :. Lựa chọn kỹ thuật ước lượng phù hợp:. DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU:.
Mẫu nghiên cứu:. Các biến phụ thuộc:. Các biến độc lập:. Các biến thể chế chính thức:.
Các biến thể chế quản trị:. Các biến kiểm soát:. 58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU:.
Thống kê mô tả:. Mô hình cơ bản:. Mô hình tương tác:.4 Kiểm tra độ vững (robustness) của kết quả…………………………………….83 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. 90 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ……………………………….97 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
98 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT FDI Foreign Direct Investment - Đầu tư trực tiếp nước ngoài. FEM Fixed effect model – Mô hình tác động cố định GEM Global Entrepreneurship Monitor - Bộ chỉ số lập nghiệp toàn cầu kinh tế của tổ chức Heritage Foundation. IEF Index of Economic Freedom by the Heritage Foundation - Chỉ số tự do IMF International Monetary Fund - Quỹ Tiền tệ Quốc tế. NEA Necessity-driven entrepreneurs - Lập nghiệp cần thiết.
OEA Opportunity-driven entrepreneurs - Lập nghiệp cơ hội. OECD Organization for Economic Cooperation and Development - Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế. REM Random effect model - Mô hình tác động ngẫu nhiên TEA Total early-stage entrepreneurial activity - Lập nghiệp tổng thể. UNCTAD United Nations Conference on Trade and Development - Hội nghị Liên hợp quốc về thương mại và phát triển.
WB Worldbank - Ngân hàng Thế giới. WDI World Development Indicators by World Bank - Chỉ số phát triển toàn cầu của Ngân hàng thế giới. WGI Worldwide Governance Indicators by World Bank - Chỉ số quản trị toàn cầu của Ngân hàng thế giới. DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Bảng thống kê mô tả .2: Ma trận hệ số tương quan .3: Kết quả ước lượng mô hình cơ bản .4: Kết quả ước lượng mô hình cơ bản (hiệu chỉnh sai số chuẩn để xử lý phương sai thay đổi) .5: Kết quả ước lượng mô hình tương tác (Phân thể chế quản trị thành 2 nhóm: thấp và cao) .6: Kết quả ước lượng mô hình tương tác (Phân nhóm thể chế quản trị: 4 đoạn – tứ phân vị) .7: Ước lượng sai phân với mô hình TEA, OEA và NEA.
72 DANH MỤC HÌNH Bảng 2.1: Một số đặc tính của mô hình FEM và REM .2: Danh sách 39 thị trường mới nổi theo phân loại của FTSE .3: Bảng tổng hợp mô tả các biến. Phần Tiếng Việt: Tiêu đề: Đầu tư trực tiếp nước ngoài, thể chế và tinh thần lập nghiệp ở các thị trường mới nổi. Tóm tắt: Nghiên cứu này xem xét ảnh hưởng của các nhân tố thể chế và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lên tinh thần lập nghiệp ở 39 thị trường mới nổi trong giai đoạn 2004–2015. Mở rộng các nghiên cứu trước đây về lý thuyết thể chế và lý thuyết tác động lan tỏa của FDI, nghiên cứu làm sáng tỏ hơn về mối quan hệ giữa thể chế, FDI và tinh thần lập nghiệp trong bối cảnh các thị trường mới nổi.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng thể chế quản trị tác động đến các hành vi lập nghiệp thông qua các hiệu ứng điều tiết của nó lên cả dòng vốn FDI đi vào và dòng vốn FDI đi ra. Sự tương tác giữa chất lượng thể chế và FDI tạo ra các hiệu ứng đối lập lên tinh thần lập nghiệp cơ hội và tinh thần lập nghiệp cần thiết. Trong khi lập nghiệp cơ hội được thúc đẩy khi dòng vốn FDI đi vào và bị suy giảm khi dòng vốn FDI đi ra trong các thị trường mới nổi có chất lượng thể chế thấp, tinh thần lập nghiệp cần thiết không được khuyến khích khi dòng vốn FDI đi vào mà được thúc đẩy bổi dòng vốn FDI đi ra các thị trường mới nổi có chất lượng thể chế cao. Từ khóa: tinh thần lập nghiệp, lập nghiệp cần thiết, lập nghiệp cơ hội, đầu tư trực tiếp nước ngoài, thể chế chính thức, thể chế quản trị, thị trường mới nổi.
Phần Tiếng Anh: Title: FOREIGN DIRECT INVESTMENT, INSTITUTIONS QUALITY AND ENTREPRENEURSHIP IN EMERGING MARKETS. Abstract: The study examines the impact of institutional and foreign direct investment (FDI) factors on entrepreneurship in 39 emerging markets during the 2004-2015 period according to the FTSE classification. The author extends previous studies, examining the relationship between three institutional factors, FDI and entrepreneurship on the basis of clearly distinguishing the level of influence through the interaction between specific components including: formal institutions and governance institutions, inward FDI and outward FDI, necessary and opportunity entrepreneurship, especially considering the institutional impact on FDI's contribution to entrepreneurship is based on each specific type. The research results shed light on the issues raised, made some new contributions, and provided us with a new theoretical framework and empirical evidence on the relationship between institutions, FDI and entrepreneurship.
Specifically, the study provides a clear argument that institutions and foreign direct investment in their interaction play an important role in entrepreneurship in emerging markets. Accordingly, opportunity entrepreneurship are driven by inward FDI but are limited by outward FDI in the context of emerging markets with low institutional quality. At the same time, necessary entrepreneurship is not encouraged by inward FDI, but is driven by outward FDI, in the context of high-quality institutional markets. This result is very necessary, providing us with a new theoretical framework and empirical evidence on the effects of foreign direct investment, institutional quality on entrepreneurship, laying the foundations for the developing entrepreneurship in emerging countries including Vietnam, an area considered to be attracting large amounts of foreign investment and becoming an important part of the global economy.
Keywords: entrepreneurship, necessity entrepreneurship, opportunity entrepreneurship, foreign direct investment, institutions of governance, emerging market. 1 MỞ ĐẦU Đặt vấn đề nghiên cứu: Tinh thần lập nghiệp (entrepreneurship) được xem là động lực của phát triển kinh tế và xã hội, thúc đẩy tăng trưởng, bao gồm cả việc tạo ra việc làm (Butler JE và cộng sự, 2004) và giảm nghèo (Bruton và cộng sự, 2013). Sự ra đời và tồn tại của các doanh nghiệp mới thường mang đến sự biến chuyển đáng kể trong tiến trình động của các nền kinh tế trên khắp thế giới. Từ cuối những năm 1980, vai trò kinh tế của tinh thần lập nghiệp đã bắt đầu được nhận thức và một lượng lớn nghiên cứu lý thuyết về tinh thần lập nghiệp đã được thực hiện sau đó (Acs và Audretsch, 2010).
Bước sang thế kỷ 21, nghiên cứu tiếp tục đào sâu vào những chủ đề cốt lõi của lý thuyết lập nghiệp, đặc biệt là mối quan hệ giữa lập nghiệp, tăng trưởng kinh tế và sự phát triển các khu vực (Aparicio và cộng sự (2016), Sander và Thurik (1999), Wong và cộng sự (2005)). Ở một khía cạnh khác, với sự ghi nhận rộng rãi về tầm quan trọng của lập nghiệp, cộng đồng nghiên cứu cũng tập trung vào việc xác định các nhân tố giữ vai trò quyết định đối với tinh thần lập nghiệp, đặt dưới nhiều bối cảnh khác nhau về kinh tế, chính sách vĩ mô, văn hóa và môi trường hoạt động, trong đó thể chế và đầu tư trực tiếp nước ngoài được xem là một trong những yếu tố chính để thúc đẩy tinh thần lập nghiệp (Ayyagari và Kosová (2010), Majocchi và Presutti (2009), Herrera-Echeverri và cộng sự (2014), Rusu và cộng sự (2017), Kim và Li (2014), Yeung (2002)). Với sự đóng góp ngày càng lớn của các nền kinh tế thị trường mới nổi và nền kinh tế toàn cầu, hoạt động lập nghiệp trong các thị trường mới nổi là một vấn đề cần được nghiên cứu sâu rộng. Với các thị trường này, một số nhân tố thúc đẩy tăng trưởng kinh tế được ghi nhận như vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và chất lượng thể chế, cũng sẽ trở thành những yếu tố có thể quyết định đến tinh thần lập nghiệp (xem Herrera-Echeverri và cộng sự (2014), Rusu và cộng sự (2017)).
Tuy nhiên, các nghiên 2 cứu về tinh thần lập nghiệp ở các thị trường mới nổi vẫn chưa đi sâu vào phân tích các nhân tố quan trọng này. Thứ nhất, các nghiên cứu quốc tế trong lĩnh vực này vẫn chưa xem xét thấu đáo sự khác biệt giữa FDI đi vào và FDI đi ra. Bên cạnh đó, vai trò của thể chế quốc gia trong việc chi phối mối quan hệ của FDI (đi vào/đi ra) lên hoạt động lập nghiệp vẫn còn để ngỏ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Phan Quang Thế (2020). Đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng thể chế và tinh thần [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-chat-luong-the-che-va-tinh-than-lap-nghiep-o-cac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng thể chế và tinh thần" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng thể chế và tinh thần lập nghiệp ở các thị trường mới nổi. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng thể chế và tinh thần" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng thể chế và tinh thần" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng thể chế và tinh thần" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng thể chế và tinh thần" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng thể chế và tinh thần" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng thể chế và tinh thần" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.