Nghiên cứu đáp ứng miễn dịch của cá chẽm con lates calcarifer bloch 1790 đối với
Luận án: Nghiên cứu đáp ứng miễn dịch của cá chẽm con lates calcarifer bloch 1790 đối với vi khuẩn streptococcus iniae luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
144
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tình hình nuôi cá chẽm và thách thức bệnh tật
- Số trang:
- 144 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nha Trang
- Chuyên ngành:
- Nuôi trồng thủy sản
- Tác giả:
- Trần Vĩ Hích
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tình hình nuôi cá chẽm và thách thức bệnh tật
Nghiên cứu về cá chẽm con (Lates calcarifer) đóng vai trò quan trọng trong nuôi trồng thủy sản. Loài cá này có giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, ngành nuôi cá chẽm phải đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là các bệnh truyền nhiễm. Các bệnh này gây ra thiệt hại kinh tế lớn. Hiểu biết về miễn dịch cá chẽm là cần thiết để phát triển các chiến lược phòng bệnh hiệu quả. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm sinh học của cá chẽm. Nó cũng phân tích tình hình nuôi, các bệnh phổ biến. Trọng tâm là bệnh do vi khuẩn Streptococcus iniae. Đây là một mầm bệnh nguy hiểm. Nghiên cứu tập trung vào phản ứng miễn dịch cá chẽm con đối với mầm bệnh này. Mục tiêu là nâng cao sức khỏe cá chẽm trong môi trường nuôi.
1.1. Đặc điểm sinh học cá chẽm con Lates calcarifer
Cá chẽm (Lates calcarifer Bloch 1790) là loài cá biển sống ở vùng nước lợ và mặn. Chúng phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Cá chẽm có tốc độ tăng trưởng nhanh. Thịt cá ngon, giá trị dinh dưỡng cao. Đây là đối tượng nuôi quan trọng tại nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam. Cá chẽm con là giai đoạn dễ bị tổn thương. Chúng nhạy cảm với các yếu tố môi trường và mầm bệnh. Hiểu rõ sinh lý và hệ miễn dịch cá chẽm con là nền tảng. Điều này giúp tối ưu hóa điều kiện nuôi. Nó cũng hỗ trợ phát triển khả năng chống chịu bệnh tật cho cá.
1.2. Sản lượng và hình thức nuôi cá chẽm trên thế giới
Ngành nuôi cá chẽm toàn cầu đã có những bước phát triển đáng kể. Sản lượng tăng liên tục trong những năm gần đây. Các hình thức nuôi đa dạng. Chúng bao gồm nuôi lồng bè, ao đất và hệ thống tuần hoàn. Việc nuôi thâm canh đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ. Môi trường nuôi tập trung có thể tăng nguy cơ lây lan dịch bệnh. Tại Việt Nam, cá chẽm được nuôi phổ biến ở các tỉnh ven biển. Nó đóng góp vào an ninh lương thực và kinh tế địa phương. Tuy nhiên, sự phát triển này đi kèm với rủi ro dịch bệnh. Việc này đặt ra yêu cầu cao về Lates calcarifer immunity và quản lý sức khỏe.
1.3. Các bệnh thường gặp ở cá chẽm nuôi
Cá chẽm nuôi thường mắc nhiều loại bệnh. Các bệnh này do virus, vi khuẩn, nấm và ký sinh trùng gây ra. Trong số đó, bệnh do vi khuẩn là phổ biến và nghiêm trọng nhất. Các bệnh do virus như WSSV cũng gây thiệt hại lớn. Bệnh do ký sinh trùng như sán lá đơn chủ cũng ảnh hưởng đến sức khỏe cá chẽm. Việc nhận diện và chẩn đoán sớm bệnh rất quan trọng. Nó giúp ngăn chặn sự lây lan trong quần thể cá. Nghiên cứu miễn dịch cá chẽm hướng tới việc tăng cường sức đề kháng tự nhiên. Điều này làm giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh. Nó cũng bảo vệ môi trường nuôi. Bệnh do Streptococcus iniae là một trong những mối đe dọa hàng đầu. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến miễn dịch cá chẽm con.
II. Bệnh Streptococcus iniae và cá chẽm con
Vi khuẩn Streptococcus iniae là tác nhân gây bệnh nghiêm trọng trong nuôi trồng thủy sản. Chúng ảnh hưởng đến nhiều loài cá, trong đó có cá chẽm con. Bệnh do S. iniae gây ra tỷ lệ tử vong cao. Nó cũng làm giảm năng suất nuôi. Việc tìm hiểu về cơ chế gây bệnh và phản ứng miễn dịch cá đối với vi khuẩn này là cực kỳ cần thiết. Điều này nhằm phát triển các chiến lược phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả. Nghiên cứu sâu về vi khuẩn S. iniae giúp hiểu rõ hơn về độc lực. Nó cũng giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến Lates calcarifer immunity. Từ đó, các biện pháp can thiệp phù hợp có thể được áp dụng. Điều này giúp nâng cao sức khỏe cá chẽm nuôi.
2.1. Thực trạng dịch bệnh Streptococcus iniae thủy sản
Dịch bệnh do Streptococcus iniae đã lan rộng khắp thế giới. Chúng gây ra thiệt hại đáng kể cho ngành nuôi trồng thủy sản. Vi khuẩn này có khả năng lây nhiễm nhanh chóng. Nó tồn tại dai dẳng trong môi trường nước. Các loài cá bị ảnh hưởng bao gồm cá rô phi, cá chẽm, cá hồi và cá mú. Tại Việt Nam, S. iniae cũng là vấn đề lớn. Nó đặc biệt ảnh hưởng đến cá chẽm con. Sự bùng phát dịch bệnh thường xảy ra khi điều kiện môi trường không thuận lợi. Hoặc khi cá bị căng thẳng. Việc giám sát và kiểm soát dịch bệnh đòi hỏi nỗ lực liên tục. Việc này bao gồm cả việc tăng cường miễn dịch cá chẽm thông qua dinh dưỡng và vắc-xin.
2.2. Dấu hiệu và giải phẫu bệnh lý cá nhiễm S. iniae
Cá chẽm nhiễm Streptococcus iniae thường biểu hiện nhiều dấu hiệu lâm sàng. Các dấu hiệu bao gồm bơi lờ đờ, mất phương hướng, xuất huyết trên da và vây. Mắt cá có thể bị lồi hoặc đục. Giải phẫu bệnh lý cho thấy tổn thương nghiêm trọng ở các cơ quan nội tạng. Gan, thận và lách thường bị sưng to. Có thể quan sát thấy xuất huyết ở các cơ quan này. Vi khuẩn S. iniae gây ra viêm não màng não. Chúng cũng gây viêm nhiễm hệ thống. Điều này làm suy yếu hệ miễn dịch cá. Từ đó, khả năng chống chịu bệnh tật của cá giảm sút. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này giúp đưa ra biện pháp can thiệp kịp thời. Nó giúp hạn chế tử vong ở cá chẽm con.
2.3. Biện pháp phòng trị bệnh Streptococcus iniae
Việc phòng trị bệnh do Streptococcus iniae đòi hỏi nhiều phương pháp tiếp cận. Quản lý môi trường nuôi là yếu tố then chốt. Đảm bảo chất lượng nước tốt, mật độ nuôi phù hợp. Sử dụng kháng sinh có thể hiệu quả trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, việc lạm dụng kháng sinh gây ra tình trạng kháng thuốc. Phát triển vắc-xin là một hướng đi đầy hứa hẹn. Vắc-xin giúp kích thích phản ứng miễn dịch cá đặc hiệu. Nó tạo ra kháng thể cá chẽm chống lại S. iniae. Các biện pháp tăng cường miễn dịch cá chẽm bằng dinh dưỡng cũng được quan tâm. Sử dụng probiotic và prebiotic giúp cải thiện sức khỏe cá chẽm. Chúng giúp tăng cường hệ miễn dịch cá một cách tự nhiên.
III. Hệ thống miễn dịch cá xương và cá chẽm
Cá xương có một hệ thống miễn dịch phức tạp. Nó tương tự như các loài động vật có xương sống khác. Hệ miễn dịch cá bao gồm miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng. Cả hai hệ thống này phối hợp để bảo vệ cá chống lại mầm bệnh. Hiểu rõ cách phản ứng miễn dịch cá hoạt động là trọng tâm. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nuôi trồng thủy sản thâm canh. Nơi cá thường xuyên tiếp xúc với tác nhân gây bệnh. Nghiên cứu này đi sâu vào các thành phần của hệ miễn dịch cá chẽm con. Nó làm sáng tỏ cách cá phản ứng với Streptococcus iniae. Mục tiêu là tối ưu hóa Lates calcarifer immunity để tăng cường khả năng sống sót và phát triển của cá.
3.1. Miễn dịch tự nhiên Hàng rào bảo vệ bẩm sinh
Miễn dịch bẩm sinh cá là tuyến phòng thủ đầu tiên. Nó không đặc hiệu và hoạt động nhanh chóng. Các hàng rào vật lý bao gồm da và lớp nhầy. Các hàng rào hóa học bao gồm lysozyme, peptide kháng khuẩn. Hàng rào tế bào bao gồm đại thực bào, bạch cầu trung tính và tế bào diệt tự nhiên (NK cells). Các tế bào này thực hiện thực bào mầm bệnh. Chúng cũng tiết ra các chất trung gian gây viêm. Phản ứng miễn dịch bẩm sinh rất quan trọng. Nó cung cấp sự bảo vệ tức thì. Đồng thời, nó khởi động miễn dịch thích nghi cá. Nghiên cứu tập trung vào các thành phần này. Nó nhằm hiểu rõ hơn về vai trò của chúng trong miễn dịch cá chẽm con khi chống lại Streptococcus iniae.
3.2. Đáp ứng miễn dịch thích ứng ở cá chẽm con
Miễn dịch thích nghi cá cung cấp khả năng bảo vệ đặc hiệu và ghi nhớ miễn dịch. Các tế bào lympho B và T là trung tâm của hệ thống này. Tế bào B sản xuất kháng thể cá chẽm. Kháng thể này có khả năng nhận diện và trung hòa mầm bệnh. Tế bào T đóng vai trò trong miễn dịch qua trung gian tế bào. Chúng nhận diện và tiêu diệt các tế bào bị nhiễm bệnh. Đáp ứng miễn dịch thích ứng phát triển chậm hơn miễn dịch bẩm sinh. Nhưng nó mang lại sự bảo vệ lâu dài và mạnh mẽ hơn. Việc nghiên cứu phản ứng miễn dịch cá chẽm con ở cấp độ thích ứng là cần thiết. Nó giúp phát triển vắc-xin hiệu quả. Từ đó tăng cường Lates calcarifer immunity chống lại các tác nhân gây bệnh cụ thể như Streptococcus iniae.
3.3. Yếu tố ảnh hưởng phản ứng miễn dịch cá
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến phản ứng miễn dịch cá. Các yếu tố ngoại cảnh bao gồm chất lượng nước, nhiệt độ, pH và nồng độ oxy. Căng thẳng môi trường làm suy yếu hệ miễn dịch cá. Các yếu tố nội tại bao gồm tuổi, kích thước và tình trạng dinh dưỡng của cá. Cá con thường có miễn dịch cá chẽm yếu hơn cá trưởng thành. Chế độ dinh dưỡng cân bằng là rất quan trọng. Nó giúp duy trì sức khỏe cá chẽm và khả năng miễn dịch. Các yếu tố phái sinh như chủng vi khuẩn, liều lượng nhiễm cũng ảnh hưởng. Chúng quyết định mức độ nghiêm trọng của bệnh. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa điều kiện nuôi. Nó cũng giúp tăng cường Lates calcarifer immunity. Từ đó, chúng ta có thể giảm thiểu tác động của bệnh tật.
IV. Phương pháp nghiên cứu miễn dịch cá chẽm
Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp khoa học tiên tiến. Mục tiêu là phân tích đáp ứng miễn dịch của cá chẽm con. Các phương pháp này bao gồm từ phân lập vi khuẩn đến đánh giá kháng thể cá chẽm. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp rất quan trọng. Nó đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy Lates calcarifer immunity hoạt động như thế nào. Đặc biệt là khi đối phó với Streptococcus iniae. Các phát hiện này có thể được ứng dụng. Nó giúp phát triển các biện pháp phòng bệnh mới. Đồng thời, nó cải thiện sức khỏe cá chẽm trong nuôi trồng.
4.1. Phân lập và xác định độc lực vi khuẩn S. iniae
Vi khuẩn Streptococcus iniae được phân lập từ các mẫu cá chẽm bệnh. Các mẫu này thu thập tại Khánh Hòa. Quy trình phân lập được thực hiện nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo độ tinh khiết của chủng vi khuẩn. Sau khi phân lập, độc lực của các chủng S. iniae được xác định. Thử nghiệm độc lực được tiến hành trên cá chẽm con. Nó giúp xác định liều gây chết trung bình (LD50). Kết quả này rất quan trọng. Nó cung cấp thông tin về khả năng gây bệnh của vi khuẩn. Nó cũng là cơ sở để thiết lập mô hình nhiễm bệnh. Mô hình này được dùng để nghiên cứu phản ứng miễn dịch cá trong các thí nghiệm tiếp theo.
4.2. Nghiên cứu phương thức xâm nhiễm và tính kháng nguyên
Nghiên cứu tập trung vào cách Streptococcus iniae xâm nhiễm vào cơ thể cá chẽm. Các phương thức xâm nhiễm khác nhau được khảo sát. Điều này giúp hiểu rõ đường lây truyền của bệnh. Bên cạnh đó, tính tương đồng kháng nguyên giữa các chủng S. iniae được đánh giá. Việc này được thực hiện thông qua các kỹ thuật miễn dịch học. Hiểu biết về kháng nguyên giúp phát triển vắc-xin hiệu quả. Nó cũng giúp cải thiện miễn dịch cá chẽm. Việc nhận diện các kháng nguyên quan trọng giúp kích thích hệ miễn dịch cá tạo ra kháng thể cá chẽm bảo vệ.
4.3. Đánh giá độ nhạy kháng sinh của S. iniae
Để kiểm soát bệnh do Streptococcus iniae, việc đánh giá độ nhạy kháng sinh là thiết yếu. Các chủng vi khuẩn phân lập được thử nghiệm. Chúng được thử nghiệm với nhiều loại kháng sinh khác nhau. Phương pháp khuếch tán đĩa được sử dụng để xác định vùng ức chế. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp lựa chọn kháng sinh phù hợp. Đồng thời, nó cảnh báo về nguy cơ kháng kháng sinh. Việc này rất quan trọng để duy trì sức khỏe cá chẽm. Nó cũng giúp phát triển các chiến lược điều trị bền vững. Từ đó, giảm thiểu tác động tiêu cực đến miễn dịch cá chẽm và môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (144 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG ----------------------- TRẦN VĨ HÍCH NGHIÊN CỨU ĐÁP ỨNG MIỄN DỊCH CỦA CÁ CHẼM CON (Lates calcarifer Bloch 1790) ĐỐI VỚI VI KHUẨN Streptococcus iniae LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP NHA TRANG – 2014 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG ----------------------- TRẦN VĨ HÍCH NGHIÊN CỨU ĐÁP ỨNG MIỄN DỊCH CỦA CÁ CHẼM CON (Lates calcarifer Bloch 1790) ĐỐI VỚI VI KHUẨN Streptococcus iniae Chuyên ngành: Nuôi trồng thủy sản Mã số: 62 62 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Hữu Dũng NHA TRANG – 2014 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. các kết quả thu được trong luận án này là kết quả nghiên cứu của dự án Bệnh ở cá chẽm, thuộc hợp phần II dự án SRV-2701 do Na Uy tài trợ mà tôi là một thành viên tham gia thực hiện dự án với tư cách là một nghiên cứu sinh theo kế hoạch hoạt động đào tạo của dự án. Tôi đã được Chủ nhiệm dự án cho phép sử dụng tất cả số liệu nghiên cứu được cho luận án tiến sĩ của mình.
Tôi xin cam đoan các kết quả, số liệu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. NGHIÊN CỨU SINH Trần Vĩ Hích i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cám ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Nha Trang, Khoa Nuôi trồng Thủy sản, Phòng Đào tạo Đại học và Sau Đại học, dự án SRV 2701 đã quan tâm giúp đỡ và tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành đề tài nghiên cứu sinh. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Tiến sĩ Nguyễn Hữu Dũng, người đã định hướng nghiên cứu và trực tiếp khuyên bảo và giúp đỡ, giải quyết những khó khăn cả về vật chất lẫn tinh thần trong suốt quá trình thực hiện đề tài, giúp tôi hiểu rõ hơn về giá trị của nghiên cứu khoa học. Xin cám ơn Phó Giáo sư Tiến sĩ Đỗ Thị Hòa, người đã dìu dắt tôi từ những ngày đầu chập chững trên con đường nghiên cứu khoa học và không ngừng dõi theo từng bước chân của tôi.
Chính Cô và Phó Giáo sư Tiến sĩ Nguyễn Đình Mão là những người đã tạo cơ hội cho tôi trở lại con đường nghiên cứu khoa học. Cho phép tôi kính gửi lòng biết ơn chân thành đến Giáo sư Heidrun Inger Wergeland, người đã tận tình hướng dẫn tôi trong thời gian học tập phương pháp phân tích mẫu tại Na Uy và giúp đỡ tôi trong việc công bố công trình nghiên cứu trên tạp chí quốc tế. Xin cám ơn Tiến sĩ Lại Văn Hùng và Tiến sĩ Lục Minh Diệp, những người luôn tin tưởng và động viên tôi trong nghiên cứu khoa học cũng như giúp đỡ về vật chất trong thời gian đầu của quá trình nghiên cứu. Cám ơn Tiến sĩ Lê Minh Hoàng, Nghiên cứu sinh Đinh Văn Khương và Thạc sĩ Vũ Đặng Hạ Quyên luôn kịp thời cung cấp các bài báo khoa học trong quá trình nghiên cứu.
Xin chân thành cám ơn sự động viên, khích lệ và giúp đỡ của các Thầy, Cô giáo trong Khoa Nuôi trồng Thủy sản, cảm ơn các em sinh viên ngành Bệnh học thủy sản các khóa từ 46BH đến 50BH đã cùng tôi thực hiện nghiên cứu này. Lời cảm ơn cuối cùng tôi xin được giành cho gia đình của tôi: Ba, má, các anh chị, vợ và con tôi, những người đã luôn yêu thương, nâng đỡ tôi về vật chất lẫn tinh thần mà từ bao lâu nay tôi vẫn chưa nói ra một lời cám ơn. ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN i LỜI CÁM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT v DANH MỤC CÁC BẢNG vii DANH MỤC CÁC HÌNH viii MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1.1 MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ TÌNH HÌNH NUÔI CÁ CHẼM 4 1.1 Một số đặc điểm sinh học của cá chẽm.2 Tình hình nuôi cá chẽm trên thế giới 5 1.1 Sản lượng cá chẽm nuôi trên thế giới 5 1.2 Các hình thức nuôi cá chẽm thương phẩm 6 1.3 Tình hình nuôi cá chẽm tại Việt Nam 7 1.4 Các bệnh thường gặp ở cá chẽm nuôi 7 1.1 Bệnh do virus 7 1.2 Bệnh do vi khuẩn 8 1.3 Bệnh do kí sinh trùng 10 1.2 BỆNH DO Streptococcus iniae TRONG NUÔI TRỒNG THỦY SẢN 11 1.1 Tình hình dịch bệnh Streptococcus iniae trong nuôi trồng thủy sản 11 1.2 Dấu hiệu bên ngoài của bệnh do Streptococcus inae 13 1.3 Giải phẫu bệnh lý cá nhiễm Streptococcus iniae 13 1.4 Đặc điểm hình thái, sinh lý, sinh hóa của vi khuẩn S.5 Biện pháp phòng và trị bệnh do Streptococcus iniae 16 1.3 HỆ THỐNG MIỄN DỊCH Ở CÁ XƯƠNG 20 1.1 Miễn dịch tự nhiên 20 1.1 Hàng rào vật lý và hóa học 20 iii 1.2 Hàng rào tế bào 21 1.3 Hàng rào thể dịch 22 1.2 Đáp ứng miễn dịch thích ứng 24 1.1 Hàng rào tế bào trong đáp ứng miễn dịch thích ứng 24 1.2 Hàng rào thể dịch trong đáp ứng miễn dịch thích ứng 25 1.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch của cá 27 1.1 Các yếu tố ngoại cảnh 27 1.2 Các yếu tố nội tại 28 1.3 Các yếu tố phái sinh 28 Chương 2 VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 34 2.1 THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU 34 2.2 ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.3 SƠ ĐỒ KHỐI NỘI DUNG NGHIÊN CỨU (Hình 2.4 PHƯƠNG PHÁP BỐ TRÍ THÍ NGHIỆM VÀ PHÂN TÍCH MẪU 34 2.1 Phân lập và xác định đặc điểm vi khuẩn Streptococcus iniae.1 Phân lập vi khuẩn S. iniae từ cá chẽm nuôi tại Khánh Hòa 34 2.2 Xác định độc lực của vi khuẩn phân lập 37 2.3 Kiểm tra độ nhạy kháng sinh của các chủng S.
iniae phân lập 38 2.4 Nghiên cứu phương thức xâm nhiễm của vi khuẩn Streptococcus iniae vào cá chẽm 38 2.5 Tính tương đồng kháng nguyên của các chủng phân lập 39 2.2 Nghiên cứu đáp ứng miễn dịch của các chẽm đối với vi khuẩn S.1 Đáp ứng miễn dịch không đặc hiệu của cá chẽm đối với vi khuẩn S. iniae và ảnh hưởng của β-glucan lên đáp ứng miễn dịch này.2 Đáp ứng miễn dịch đặc hiệu của cá chẽm đối với tế bào vi khuẩn S. iniae bất hoạt bằng formalin (Formalin Killed Cell - FKC) 43 2.3 Nghiên cứu sự hình thành và phát triển tuyến ức của cá chẽm 49 2.4 Phương pháp phân tích số liệu 49 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 50 iv 3.1 NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM CỦA CÁC CHỦNG VI KHUẨN Streptococcus iniae PHÂN LẬP TỪ CÁ CHẼM 50 3.1 Phân lập vi khuẩn S. iniae từ cá chẽm nuôi tại Khánh Hòa 50 3.1 Tình hình dịch bệnh do S.
iniae gây ra ở cá chẽm nuôi tại Khánh Hòa 50 3.2 Đặc điểm phân loại của các chủng vi khuẩn phân lập 52 3.2 Độc lực của vi khuẩn S. iniae phân lập từ cá bệnh 54 3. iniae với các loại kháng sinh 57 3.4 Con đường cảm nhiễm của vi khuẩn Streptococcus iniae vào cá chẽm 59 3.5 Tính tương đồng kháng nguyên của các chủng vi khuẩn gây bệnh đã phân lập 62 3.2 ĐÁP ỨNG MIỄN DỊCH CỦA CÁ CHẼM ĐỐI VỚI VI KHUẨN S.1 Đáp ứng miễn dịch không đặc hiệu của cá chẽm đối với vi khuẩn S. iniae bất hoạt và ảnh hưởng của β-glucan đến đáp ứng này 64 3.1 Hoạt tính thực bào và chỉ số thực bào 64 3.2 Nồng độ lysozyme trong huyết thanh của cá chẽm 66 3.3 Khả năng ức chế vi khuẩn S.
iniae của huyết thanh cá chẽm 67 3.2 Đáp ứng miễn dịch đặc hiệu của cá chẽm đối với tế bào vi khuẩn S. iniae bất hoạt bằng formalin (FKC) 70 3.1 Biến động hàm lượng kháng thể đặc hiệu trong máu cá thí nghiệm sau khi tiêm FKC 70 3.2 Đặc điểm protein kháng nguyên của vi khuẩn S.3 Hiệu quả bảo vệ của tế bào vi khuẩn bất hoạt (FKC) đối với bệnh do Streptococcus iniae gây ra ở cá chẽm 76 3.3 SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA TUYẾN ỨC 80 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 85 TÀI LIỆU THAM KHẢO 87 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ Tiếng Việt BA Blood Agar Môi trường thạch máu CFU Colony Forming Unit Đơn vị khuẩn lạc FKC Formalin-Killed Cells Tế bào vi khuẩn bất hoạt bằng formalin IP Intraperitoneal Injection Tiêm vào xoang bụng kDa Kilo Dalton Đơn vị tính khối lượng phân tử protein KF KF-Streptococcus Agar Môi trường nuôi cấy vi khuẩn L-15 Leibovitz Môi trường nuôi cấy tế bào LD50 Lethal Dose 50% Liều gây chết 50% OD Optical Density Mật độ quang PBS Phosphate Buffered Saline Dung dịch muối sinh lý đệm Phosphate RPP Relative Percent Protection Hệ số bảo vệ tương đối SDS- Sodium Dodecyl Sulfate - Điện di trên gel polyacrylamide có PAGE Polyacrylamide Gel Electrophoresis SDS TSA Tryptic Soy Agar Môi trường nuôi cấy vi khuẩn TSB Tryptic Soy Broth Môi trường nuôi cấy vi khuẩn xg Gravity Đơn vị tính lực ly tâm vi DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 1.1 Một số đặc điểm sinh hóa của vi khuẩn Streptococcus iniae. Hiệu quả bảo vệ của các loại vaccine phòng bệnh do vi khuẩn S. 18 iniae sau bốn tuần tiêm chủng.3 Nguồn gốc và tác dụng của cytokin ở cá 29 Bảng 1.4 Sự hình thành các cơ quan và mô lympho ở một số loài cá 32 Bảng 3.1 Nguồn phân lập các chủng S.
iniae từ cá chẽm nuôi tại Khánh Hòa 50 Bảng 3.2 Một số đặc điểm sinh hóa của các chủng vi khuẩn phân lập từ cá 53 chẽm nuôi tại Khánh Hòa Bảng 3.3 Độ nhạy cảm của các chủng vi khuẩn S. iniae phân lập từ cá chẽm 58 nuôi tại Khánh Hòa đối với 12 loại kháng sinh phổ biến trong nuôi trồng thủy sản.4 Thời điểm phát hiện vi khuẩn S. iniae ở các cơ quan của cá chẽm 59 vii DANH MỤC CÁC HÌNH Tên hình Trang Hình 1.1 Sản lượng và giá trị cá chẽm nuôi của thế giới từ năm 1959 – 2009 5 Hình 1.2 Tỉ lệ sản lượng cá chẽm nuôi của các nước với tổng sản lượng cá 6 chẽm nuôi trên thế giới từ năm 1959-2009 Hình 1.3 Một số bệnh thường gặp ở cá chẽm nuôi 10 Hình 2.1 Sơ đồ khối nội dung nghiên cứu 35 Hình 2.2 Phương pháp xác định kháng thể kháng S. iniae trong huyết thanh 45 cá chẽm Hình 3.1 Cá chẽm mắc nhiễm Streptococcus iniae nuôi tại Khánh Hòa 51 Hình 3.
Hình dạng khuẩn lạc và tế bào các chủng vi khuẩn S. iniae phân 52 lập từ cá chẽm nuôi tại Khánh Hòa.3 Tỉ lệ chết tích lũy ở các nhóm cá chẽm thí nghiệm sau khi tiêm S. 55 iniae vào xoang bụng với các nồng độ khác nhau.4 Tương quan giữa nồng độ vi khuẩn S. iniae tiêm vào xoang bụng 56 và tỉ lệ chết tích lũy của các nhóm cá chẽm thí nghiệm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Vĩ Hích (2014). Nghiên cứu đáp ứng miễn dịch của cá chẽm con lates calcarife [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nha Trang]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dap-ung-mien-dich-cua-ca-chem-con-lates-calcarifer-bloch-1790-doi-voi-vi-khuan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đáp ứng miễn dịch của cá chẽm con lates calcarife" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu đáp ứng miễn dịch của cá chẽm con lates calcarifer bloch 1790 đối với vi khuẩn streptococcus iniae luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luận án "Nghiên cứu đáp ứng miễn dịch của cá chẽm con lates calcarife" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu đáp ứng miễn dịch của cá chẽm con lates calcarife" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đáp ứng miễn dịch của cá chẽm con lates calcarife" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu đáp ứng miễn dịch của cá chẽm con lates calcarife" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đáp ứng miễn dịch của cá chẽm con lates calcarife" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đáp ứng miễn dịch của cá chẽm con lates calcarife" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.