Đào uyên minh ở việt nam nhìn từ lý thuyết tiếp nhận luận án tiến sĩ 62 22 32 01
Luận án phân tích Đào Uyên Minh tại Việt Nam từ lý thuyết tiếp nhận, đánh giá tác động & biến đổi trong tiếp nhận của độc giả Việt.
Năm xuất bản
Số trang
292
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tiếp nhận Đào Uyên Minh: Toàn cảnh nghiên cứu toàn cầu.
- Số trang:
- 292 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lý luận Văn học
- Tác giả:
- Lưu Hồng Sơn
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tiếp nhận Đào Uyên Minh Toàn cảnh nghiên cứu toàn cầu
Luận án tập trung vào hành trình tiếp nhận Đào Uyên Minh tại Việt Nam. Việc này đặt trong bối cảnh nghiên cứu toàn cầu. Đào Uyên Minh (Dao Yuanming) là một tác gia vĩ đại của văn học Trung Quốc. Ông để lại khoảng 140 tác phẩm. Các tác phẩm này có ảnh hưởng lớn. Ảnh hưởng của ông vượt qua không gian và thời gian. Các nghiên cứu về Đào Uyên Minh rất đa dạng. Chúng xuất hiện ở nhiều quốc gia, nhiều nền văn hóa. Việc này chứng tỏ sức sống mãnh liệt của thơ Đào Uyên Minh. Luận án khảo sát kỹ lưỡng tình hình này. Một cái nhìn toàn diện về Đào Uyên Minh được trình bày. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc đặt tiếp nhận văn học vào ngữ cảnh quốc tế. Nghiên cứu văn học Việt Nam cần liên hệ với thế giới. Điều này giúp nhìn nhận tác giả rõ hơn. Nó làm nổi bật giá trị đặc thù trong từng bối cảnh. Tiếp nhận văn học không chỉ là quá trình thụ động. Đó là sự tương tác phức tạp giữa tác phẩm và độc giả. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc. Đào Uyên Minh là một trường hợp điển hình. Việc nghiên cứu ông cần lý thuyết tiếp nhận vững chắc. Đây là một điểm mạnh của công trình.
1.1. Tình hình nghiên cứu Đào Uyên Minh trên thế giới
Đào Uyên Minh, một tượng đài của thi ca ẩn dật Trung Quốc, thu hút sự chú ý toàn cầu. Nghiên cứu về ông diễn ra mạnh mẽ trong thế giới Hoa ngữ. Các học giả phân tích sâu sắc thi ca Đào Uyên Minh. Họ khám phá tư tưởng, phong cách nghệ thuật của ông. Tại Hàn Quốc và Nhật Bản, Đào Uyên Minh được tiếp nhận rộng rãi. Nhiều bản dịch, công trình khảo cứu xuất hiện. Điều này chứng tỏ ảnh hưởng văn hóa sâu sắc của ông. Trong thế giới Anh ngữ, các nghiên cứu cũng phát triển. Nhiều học giả phương Tây dịch thơ Đào Uyên Minh. Họ phân tích giá trị thẩm mỹ, triết lý trong tác phẩm. Các quốc gia như Đức, Pháp, Nga cũng có những công trình quan trọng. Việc này cho thấy Đào Uyên Minh không chỉ là của riêng Trung Quốc. Ông là tài sản chung của văn hóa nhân loại. Nhiều nghiên cứu sử dụng phương pháp văn học so sánh. Họ tìm kiếm điểm tương đồng, khác biệt. Họ so sánh Đào Uyên Minh với các tác giả khác. Điều này làm rõ hơn vị trí, tầm vóc của ông. Toàn cầu hóa mang lại cơ hội mới. Việc tiếp nhận Đào Uyên Minh ngày càng mở rộng. Nghiên cứu mới liên tục xuất hiện.
1.2. Tiếp nhận Đào Uyên Minh của học giả Việt Nam
Tại Việt Nam, Đào Uyên Minh luôn là một đối tượng quan tâm. Ông là một phần quan trọng của văn học Trung Quốc tại Việt Nam. Các học giả Việt Nam dành nhiều công sức nghiên cứu ông. Nghiên cứu được chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là các học giả trong nước. Họ tiếp cận từ nhiều góc độ. Các công trình khảo sát về thơ Đào Uyên Minh rất phong phú. Chúng bao gồm dịch thuật, phê bình, phân tích. Nhóm thứ hai là các học giả Việt Nam ở nước ngoài. Họ mang đến cái nhìn mới. Họ có thể tiếp cận các nguồn tài liệu đa dạng hơn. Ảnh hưởng văn hóa từ Đào Uyên Minh đến Việt Nam là rõ ràng. Nhiều thế hệ văn nhân Việt Nam tiếp nhận ông. Nghiên cứu văn học Việt Nam thường nhắc đến tên ông. Việc này thể hiện sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ. Các công trình làm rõ quá trình tiếp nhận. Chúng phân tích mức độ ảnh hưởng của Đào Uyên Minh. Các học giả Việt Nam đã góp phần làm phong phú kho tàng tri thức về Đào Uyên Minh. Điều này khẳng định vị trí đặc biệt của ông. Ông không chỉ là một tác gia ngoại quốc. Ông còn là nguồn cảm hứng lớn.
II. Lý thuyết tiếp nhận Áp dụng phân tích Đào Uyên Minh
Luận án sử dụng Lý thuyết tiếp nhận làm công cụ chính. Lý thuyết này cung cấp một khung phân tích mới mẻ. Nó giúp hiểu rõ hơn quá trình tiếp nhận Đào Uyên Minh. Việc áp dụng lý thuyết tiếp nhận không chỉ mô tả sự kiện. Nó còn giải thích các hiện tượng văn học. Đặc biệt là cách một tác phẩm được hiểu và diễn giải qua thời gian. Luận án khẳng định vai trò của độc giả. Độc giả không chỉ là người tiếp nhận thụ động. Họ là chủ thể tích cực trong việc hình thành ý nghĩa. Mối quan hệ giữa tác phẩm, độc giả và bối cảnh lịch sử được làm rõ. Điều này giúp nhìn nhận Đào Uyên Minh tại Việt Nam dưới góc độ mới. Nó thoát khỏi lối phê bình truyền thống. Lý thuyết tiếp nhận giúp khám phá các lớp ý nghĩa. Chúng ẩn chứa trong quá trình tiếp nhận văn học. Văn học Trung Quốc tại Việt Nam có nhiều trường hợp tương tự. Đào Uyên Minh là một minh chứng điển hình. Luận án chứng minh hiệu quả của lý thuyết này. Nó là cầu nối giữa văn bản và người đọc. Nó tạo nên một lịch sử văn học động.
2.1. Khái quát lý thuyết tiếp nhận trường phái Konstanz
Lý thuyết tiếp nhận trường phái Konstanz ra đời ở Đức. Bối cảnh của nó là sự khủng hoảng của phê bình truyền thống. Trường phái này đặt độc giả vào trung tâm. Nó xem trọng vai trò của người đọc. Các đặc điểm lý luận chủ yếu bao gồm 'chân trời kỳ vọng'. Đây là tập hợp những giả định, kinh nghiệm của độc giả. Chúng ảnh hưởng đến cách một tác phẩm được hiểu. Lý thuyết cũng nhấn mạnh tính lịch sử của tiếp nhận văn học. Một tác phẩm không có ý nghĩa cố định. Ý nghĩa thay đổi theo thời gian và độc giả. Trường phái Konstanz phân thành hai khuynh hướng chính. Khuynh hướng tập trung vào lịch sử tiếp nhận. Khuynh hướng khác tập trung vào phản ứng của độc giả. Lý thuyết tiếp nhận đã thay đổi cách nhìn văn học. Nó chuyển từ việc chỉ chú ý đến tác giả, văn bản. Nó sang việc bao gồm cả độc giả và bối cảnh. Đây là một cuộc cách mạng trong lý luận văn học. Nó mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Luận án áp dụng những nguyên lý này. Nó phân tích việc tiếp nhận Đào Uyên Minh.
2.2. Luận điểm của Jauss và Iser trong tiếp nhận văn học
Hans Robert Jauss là một trong những đại diện tiêu biểu. Cuộc đời và hoạt động học thuật của ông gắn liền với Konstanz. Ông đề xuất luận điểm 'người đọc làm nên lịch sử văn học'. Jauss tin rằng lịch sử văn học không phải là một chuỗi tác phẩm. Đó là chuỗi các phản ứng tiếp nhận. Kinh nghiệm thẩm mỹ là vấn đề trung tâm. Ông hướng về giải thích học văn học. Jauss xem lịch sử văn học là một quá trình giao lưu. Nó diễn ra giữa tác phẩm và độc giả. Wolfgang Iser là đại diện thứ hai. Ông cũng có những đóng góp quan trọng. Các luận điểm cơ bản của Iser liên quan đến 'hành động đọc'. Ông phân tích cách độc giả lấp đầy 'khoảng trống' trong văn bản. 'Hành động hư cấu' của độc giả là một phần thiết yếu. Nó tạo nên ý nghĩa của tác phẩm. Jauss và Iser bổ sung cho nhau. Jauss tập trung vào lịch sử tiếp nhận. Iser chú trọng vào cơ chế tâm lý của việc đọc. Cả hai đều nhấn mạnh vai trò của độc giả. Lý thuyết tiếp nhận cung cấp công cụ mạnh mẽ. Nó phân tích quá trình tiếp nhận văn học. Luận án sử dụng các luận điểm này. Nó giải thích cách Đào Uyên Minh được hiểu và diễn giải tại Việt Nam. Nó làm rõ ảnh hưởng văn hóa của Đào Uyên Minh.
III. Độc giả Việt Nam Kinh nghiệm sơ cấp Đào Uyên Minh
Kinh nghiệm sơ cấp của độc giả Việt Nam với Đào Uyên Minh là một quá trình lịch sử. Nó trải dài qua nhiều thế kỷ. Sự tiếp nhận Đào Uyên Minh không phải tức thời. Nó là sự thẩm thấu dần dần. Luận án khảo sát các bằng chứng lịch sử. Chúng cho thấy sự hiện diện của Đào Uyên Minh. Ông xuất hiện trong nhiều lĩnh vực đời sống. Điều này bao gồm giáo dục, văn hóa, văn chương. Các kênh tiếp nhận đa dạng. Chúng từ chính thức đến không chính thức. Đào Uyên Minh không chỉ là một tên tuổi. Ông là một nguồn cảm hứng. Ông tác động đến tư tưởng, lối sống của văn nhân Việt Nam. Thơ Đào Uyên Minh được truyền bá rộng rãi. Các tác phẩm của ông được sao chép, dịch thuật. Việc này phản ánh sự yêu mến. Nó cho thấy sự đồng điệu về tinh thần. Văn học Trung Quốc tại Việt Nam có nhiều minh chứng. Trường hợp Đào Uyên Minh là đặc biệt. Luận án làm rõ quá trình này. Nó giúp hiểu sâu hơn về ảnh hưởng văn hóa. Nó cũng làm nổi bật tính chủ động của độc giả Việt Nam.
3.1. Tiếp nhận Đào Uyên Minh qua sử liệu và khoa cử
Các sử liệu Việt Nam ghi nhận sự hiện diện của Đào Uyên Minh. Ông xuất hiện từ rất sớm. Thời phong kiến, hệ thống khoa cử là kênh quan trọng. Sĩ tử Việt Nam học tập các tác gia lớn của Trung Quốc. Đào Uyên Minh là một trong số đó. Thơ Đào Uyên Minh được đưa vào chương trình thi cử. Điều này chứng tỏ sự công nhận. Nó cho thấy tầm quan trọng của ông. Các sĩ tử phải đọc, hiểu, bình luận thơ ông. Họ tiếp thu nhân sinh quan ẩn dật. Họ học hỏi phong cách thi ca ẩn dật. Điều này hình thành nền tảng tri thức ban đầu. Nó tạo nên sự phổ biến của Đào Uyên Minh. Sử liệu về việc truyền nhập kinh Phật cũng có liên quan. Mặc dù không trực tiếp, nhưng gián tiếp. Tư tưởng thoát tục, hòa mình thiên nhiên của Đào Uyên Minh. Chúng có thể được cộng hưởng. Chúng có thể được củng cố bởi triết lý Phật giáo. Sự tiếp nhận Đào Uyên Minh là một quá trình đa chiều. Nó không chỉ qua học thuật mà còn qua tư tưởng. Ảnh hưởng văn hóa này sâu rộng. Nó len lỏi vào tầng lớp trí thức Việt Nam.
3.2. Khảo sát văn liệu và tuyển bản tác phẩm Đào Uyên Minh
Việc khảo sát văn liệu là một bước quan trọng. Nó làm rõ sự hiện diện của Đào Uyên Minh tại Việt Nam. Các thư mục tác phẩm ghi nhận nhiều bản dịch. Chúng có nhiều bản chép tay về thơ Đào Uyên Minh. Điều này chứng tỏ sự quan tâm đặc biệt. Các tuyển bản cổ văn, cổ thi của người Việt cũng chứa tác phẩm của ông. Các tuyển tập này thường chọn những bài tiêu biểu. Chúng phản ánh tinh thần, tư tưởng của Đào Uyên Minh. Đặc biệt là thi ca ẩn dật. Điều này không chỉ là dịch thuật đơn thuần. Nó còn là sự chọn lọc, diễn giải. Nó thể hiện kinh nghiệm thẩm mỹ của người Việt. Văn bản của Đào Uyên Minh được đưa vào học đường. Chúng được phổ biến trong giới văn nhân. Điều này góp phần củng cố ảnh hưởng của ông. Không chỉ dừng lại ở văn bản. Tinh thần của ông cũng được tiếp nhận. Nó được truyền bá rộng rãi. Quá trình này giúp định hình. Nó góp phần vào sự phát triển của văn học Việt Nam. Nghiên cứu sâu về các tuyển bản. Nó cung cấp cái nhìn chân thực. Nó thể hiện sự tương tác giữa hai nền văn hóa.
IV. Ảnh hưởng Đào Uyên Minh Nhân sinh quan tinh thần nghệ thuật
Ảnh hưởng của Đào Uyên Minh tại Việt Nam rất sâu rộng. Nó thể hiện qua nhân sinh quan và tinh thần nghệ thuật. Ông không chỉ là một nhà thơ Trung Quốc. Ông là một nguồn cảm hứng lớn. Các văn nhân Việt Nam tìm thấy sự đồng điệu. Họ tìm thấy sự tương đồng trong tư tưởng ẩn dật. Họ cũng tìm thấy sự tương đồng trong lối sống. Tinh thần tự do, thoát tục của Đào Uyên Minh được đề cao. Nó được tiếp nhận và biến đổi phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Ảnh hưởng văn hóa này không chỉ ở cấp độ cá nhân. Nó tác động đến cả một dòng chảy văn học. Thi ca ẩn dật Việt Nam mang nhiều dấu ấn của Đào Uyên Minh. Các tác phẩm Việt Nam phản ánh điều này. Nghiên cứu văn học Việt Nam cần xem xét kỹ lưỡng. Nó cần đánh giá đúng mức độ ảnh hưởng này. Việc này không chỉ là sao chép. Nó là sự tiếp biến sáng tạo. Nó tạo nên những giá trị mới. Đào Uyên Minh góp phần làm phong phú thêm. Ông làm đa dạng thêm đời sống văn học Việt Nam. Ông là một minh chứng hùng hồn. Ông cho thấy sức mạnh xuyên biên giới của văn học.
4.1. Nhân sinh quan Đào Uyên Minh trong văn học Việt Nam
Nhân sinh quan của Đào Uyên Minh là cốt lõi. Nó là tư tưởng ẩn dật, hòa mình vào thiên nhiên. Ông đề cao cuộc sống giản dị. Ông tránh xa danh lợi chốn quan trường. Quan điểm này có sức hút mạnh mẽ. Nó thu hút văn nhân Việt Nam. Họ đang sống trong những thời kỳ xã hội biến động. Các văn nhân Việt Nam tìm thấy sự an ủi. Họ tìm thấy sự giải thoát trong tư tưởng Đào Uyên Minh. Hình ảnh hoa cúc, biểu tượng của sự thanh cao, bền bỉ. Hoa cúc thường xuất hiện trong thơ Đào Uyên Minh. Nó trở thành biểu tượng được nhiều nhà thơ Việt Nam yêu thích. Đào nguyên, một thế giới lý tưởng, yên bình. Nó cũng trở thành niềm khát khao. Nó là nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm. Điều này cho thấy ảnh hưởng văn hóa sâu sắc. Nhân sinh quan Đào Uyên Minh không chỉ là lý thuyết. Nó được hiện thực hóa trong thơ ca Việt Nam. Nó định hình một phần lối sống. Nó định hình tư tưởng của giới trí thức. Thi ca ẩn dật Việt Nam phát triển. Nó mang đậm dấu ấn của tư tưởng này.
4.2. Tinh thần nghệ thuật thơ Đào Uyên Minh ảnh hưởng sáng tác
Tinh thần nghệ thuật của Đào Uyên Minh mang đặc trưng riêng. Đó là sự chất phác, tự nhiên, chân thực. Thơ Đào Uyên Minh không cầu kỳ. Nó không dùng ngôn ngữ hoa mỹ. Nhưng lại hàm chứa ý nghĩa sâu sắc. Tinh thần này được văn nhân Việt Nam tiếp nhận. Nó được thể hiện qua các thời kỳ lịch sử. Từ thế kỷ X-XV (thời Lý-Trần-Hồ), thơ Đào Uyên Minh bắt đầu thẩm thấu. Các nhà thơ Việt Nam tìm thấy sự đồng điệu. Họ tìm thấy sự giản dị trong sáng tác. Đến thế kỷ XV-XVIII (thời Lê-Mạc-Lê Trung Hưng), ảnh hưởng càng rõ nét. Các thi sĩ noi gương ông. Họ dùng ngôn ngữ mộc mạc. Họ thể hiện tình yêu thiên nhiên. Thế kỷ XVIII-XIX (thời Tây Sơn-Nguyễn) tiếp tục phát triển. Khảo sát trên phương diện sáng tác cho thấy. Nhiều bài thơ mang phong vị Đào Uyên Minh. Khảo sát trên phương diện thi luận cũng chứng minh. Các nhà phê bình nhận ra giá trị của sự tự nhiên. Văn học Trung Quốc tại Việt Nam được tiếp nhận có chọn lọc. Tinh thần nghệ thuật của Đào Uyên Minh không chỉ là sao chép. Nó là nguồn cảm hứng. Nó giúp các nhà thơ Việt Nam sáng tạo. Họ tạo ra những tác phẩm độc đáo. Chúng vẫn mang đậm bản sắc dân tộc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (292 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------------------- LƯU HỒNG SƠN ĐÀO UYÊN MINH Ở VIỆT NAM – NHÌN TỪ LÝ THUYẾT TIẾP NHẬN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN TP. HỒ CHÍ MINH - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------------------- LƯU HỒNG SƠN ĐÀO UYÊN MINH Ở VIỆT NAM – NHÌN TỪ LÝ THUYẾT TIẾP NHẬN Chuyên ngành: Lý luận Văn học Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Đình Phức 2. Trần Lê Hoa Tranh Phản biện độc lập: 1.
Lê Thời Tân Phản biện Hội đồng cấp Trường: 1. Đoàn Thị Thu Vân 2. HàThanh Vân TP. HỒ CHÍ MINH - 2018 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, ngoài nỗ lực của bản thân, người thực hiện còn may mắn nhận được sự chỉ dẫn, góp ý, giúp đỡ, động viên nhiệt tình của Thầy Cô, Gia Đình và Bạn Bè.
Nhân dịp luận án hoàn thành, xin được trân trọng cảm ơn đến PGS. Nguyễn Đình Phức và PGS. Trần Lê Hoa Tranh đã nhận lời hướng dẫn và chỉ bảo tận tâm trong suốt thời gian dài qua, hơn nữa còn khuyến khích các ý tưởng được trình bày trong luận án. Xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến các thầy cô trong Hội đồng chuyên môn (PGS.
Nguyễn Thị Thanh Xuân, PGS. Huỳnh Vân, PGS. Đinh Phan Cẩm Vân, PGS. Trần Thị Phương Phương, PGS.
Nguyễn Công Lý, TS. Lê Quang Trường, TS. Phan Thu Vân) và các phản biện độc lập (PGS. Nguyễn Hữu Sơn, PGS.
Lê Thời Tân) đã góp nhiều ý kiến quý báu giúp luận án hoàn thiện hơn. Xin trân trọng cảm ơn thầy Nhật Chiêu, TS. Nguyễn Nam, bạn Trần Thị Diệu Hiền, chị Phạm Ngọc Hường,… đã giúp một phần tài liệu ngoại văn để việc thực hiện luận án được tốt hơn. Cuối cùng, xin dành lời yêu mến gửi về Gia Đình – nơi vẫn luôn quan tâm đến từng bước chân của tôi.năm 2018 Người thực hiện luận án Lưu Hồng Sơn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong công trì nh nào khác. Tôi xin cam đoan luận án được tiến hành nghiên cứu một cách nghiêm túc và kết quả nghiên cứu của các nhà nghiên cứu đi trước đã được tiếp thu một cách chân thực, cẩn trọng, có trích nguồn dẫn rõ ràng trong luận án. năm 2018 Tác giả luận án Lưu Hồng Sơn MỤC LỤC MỞ ĐẦU 0. Lýdo chọn đề tài.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp của luận án.
Cấu trúc luận án. Một số quy cách trì nh bày luận án. 5 Chương 1: Nghiên cứu Đào Uyên Minh trên thế giới vàở Việt Nam. Tình hì nh nghiên cứu Đào Uyên Minh trên thế giới.
Trong thế giới Hoa ngữ. Tại Hàn Quốc vàNhật Bản. Trong thế giới Anh ngữ. Tại Đức, Pháp, Nga.
Tình hì nh nghiên cứu Đào Uyên Minh tại Việt Nam. Nghiên cứu của các học giả Việt Nam trong nước. Nghiên cứu của các học giả Việt Nam tại nước ngoài. 36 Chương 2: Lý thuyết tiếp nhận trường phái Konstanz.
Khái quát chung. Bối cảnh ra đời. Những đặc điểm lýluận chủ yếu. Hai khuynh hướng lýluận.
Lýthuyết tiếp nhận của Hans Robert Jauss. Cuộc đời vàhoạt động học thuật. Những luận điểm cơ bản. Người đọc làm nên lịch sử văn học.
Kinh nghiệm thẩm mỹ làvấn đề trung tâm. Hướng về giải thích học văn học. Lịch sử văn học là quá trình giao lưu. Lýthuyết tiếp nhận của Wolfgang Iser.
Cuộc đời vàhoạt động học thuật. Các luận điểm cơ bản. Hành động đọc. Hành động hư cấu.
77 Chương 3: Kinh nghiệm sơ cấp của độc giả Việt Nam với Đào Uyên Minh. Khảo sát qua sử liệu. Sử liệu về khoa cử. Sử liệu về việc truyền nhập kinh Phật.
Khảo sát qua văn liệu. Thư mục tác phẩm, Tuyển bản. 110 Chương 4: Đào Uyên Minh với nhân sinh quan và tinh thần nghệ thuật của văn nhân Việt Nam. Đào Uyên Minh và nhân sinh quan của văn nhân Việt Nam.
Nhân sinh quan của Đào Uyên Minh. Nhân sinh quan của Đào Uyên Minh trong sự tiếp nhận của văn nhân Việt Nam. Hoa Cúc vànhân sinh quan của văn nhân Việt Nam. Đào nguyên vànhân sinh quan của văn nhân Việt Nam.
Đào Uyên Minh và tinh thần nghệ thuật của văn nhân Việt Nam. Tinh thần nghệ thuật của Đào Uyên Minh. Tinh thần nghệ thuật của Đào Uyên Minh trong sự tiếp nhận của văn nhân Việt Nam. Thế kỷ X – XV (thời Lý- Trần - Hồ).
Thế kỷ XV – XVIII (thời Lê- Mạc – Lê Trung Hưng). Khảo sát trên phương diện sáng tác. Khảo sát trên phương diện thi luận. Thế kỷ XVIII – XIX (thời Tây Sơn - Nguyễn).
Khảo sát trên phương diện sáng tác. Khảo sát trên phương diện thi luận. 187 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 205 Dịch văn phần tài liệu tham khảo tiếng Trung.
205 Nguyên văn các bài Tựa, Thư, Thuyết, Trát tử (tấu) vàphần trí ch tuyển tác phẩm Đào Uyên Minh trong tuyển bản cổ văn cổ thi được người Việt Nam soạn. 210 Tuyển dịch một số tác phẩm của Đào Uyên Minh. 221 Niên phổ vàdanh mục tác phẩm Đào Uyên Minh. 258 Một số tác phẩm hội họa, thư pháp đề tài Đào Uyên Minh.
LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Đào Uyên Minh 陶淵明 (352-427(*), còn gọi Đào Tiềm 陶潛, Đào Nguyên Lƣợng 陶元亮) làmột trong những tác gia văn học cổ điển vĩ đại bậc nhất của Trung Quốc. Ông chỉ để lại khoảng 140 tác phẩm, nhƣng có ảnh hƣởng vƣợt không gian thời gian, đi từ quê hƣơng Trung Quốc sang các quốc gia khác trong vùng văn hóa chữ Hán và để lại những dấu ấn rộng lớn sâu sắc trên cả bình diện nhân sinh quan, tinh thần nghệ thuật của văn nhân và cả hội họa, thƣ pháp, gốm sứ, điêu khắc,… Đông Á, kéo dài liên tục qua hàng thiên niên kỷ, đến nay vẫn tiếp tục tỏa sáng nhƣ một hiện tƣợng văn học văn hóa độc đáo của nhân loại. Ngành “Đào học 陶学” ra đời và trở thành vấn đề học thuật mang tính quốc tế từ giữa thế kỷ XX đến nay với hàng nghìn công trình nghiên cứu lớn nhỏ trên khắp thế giới từ Đông sang Tây, thu đƣợc nhiều thành tựu đáng ghi nhận trong việc tìm kiếm những giá trị thẩm mỹ cổ điển cũng nhƣ cơ sở hiện đại trong quá khứ. Ở Việt Nam, Đào Uyên Minh xuất hiện từ thời kỳ đầu của nền văn học truyền thống và tiếp nhận theo khuynh hƣớng ngày càng đa dạng trong suốt nghìn năm lịch sử.
Đào Uyên Minh đã góp phần làm thay đổi và kiến tạo diện mạo văn học Việt Nam, góp phần làm thay đổi tƣ tƣởng thẩm mỹ và hoạt động sáng tác, thậm chí ông còn ảnh hƣởng đến cả quan niệm đạo đức và lối sống của văn nhân Việt Nam, là một hiện tƣợng cần đƣợc nghiên cứu, lý giải. Thế nhƣng thực tế cho đến nay vẫn chƣa xuất hiện một chuyên luận hay công trì nh cóquy mônào nghiên cứu về quan hệ giữa Đào Uyên Minh và văn học Việt Nam. Đề tài này ra đời mong muốn góp một phần vào việc bổ khuyết ấy. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU Đối tƣợng nghiên cứu cơ bản của luận án là quá trình tiếp nhận Đào Uyên Minh trong văn học Việt Nam trƣớc thế kỷ XX, từ thế kỷ VIII đến cuối thế kỷ XIX.
Cùng với bình diện vĩ mô theo lịch đại, luận án đồng thời kết hợp với nghiên cứu vi mô, chú ý tập trung vào một số điểm đặc biệt: nghiên cứu mối liên hệ giữa Đào Uyên Minh vànhân sinh quan của văn nhân Việt Nam thông qua khảo sát sâu hai biểu tƣợng “hoa cúc” và “Đào nguyên”; nghiên cứu mối liên hệ giữa Đào Uyên Minh và quan niệm nghệ thuật, (*) Có rất nhiều giả thuyết khác nhau về tuổi thọ của Đào Uyên Minh, ở đây chúng tôi tạm theo Viên Hành Bái 袁行霈 trong Nghiên cứu Đào Uyên Minh 陶渊明研究 (1997). 2 sáng tạo thực tiễn của các văn nhân Việt Nam thông qua việc tìm hiểu những văn bản tác phẩm và phê bình (thi luận) có liên hệ trực tiếp hoặc gián tiếp với Đào Uyên Minh. PHẠM VI NGHIÊN CỨU Phạm vi vấn đề về lý luận: Luận án giới thiệu lý thuyết tiếp nhận Konstanz dựa vào những công trình thu thập đƣợc và chọn lọc ra, một phần quan trọng trong đó làcác tài liệu do ngƣời Trung Quốc dịch và các nghiên cứu về trƣờng phái Konstanz ở Trung Quốc. Cụ thể, đối với phần khái quát về trƣờng phái Konstanz trên các bình diện: bối cảnh ra đời, cơ sở lý luận, quá trình phát triển và đặc điểm lý luận thì luận án lƣợc thuật lại quan điểm và kết quả nghiên cứu của các học giả đi trƣớc trong và ngoài nƣớc.
Riêng phần trình bày về các luận điểm cơ bản của Hans Robert Jauss và nhất là Wolfgang Iser, chúng tôi nỗ lực đọc trực tiếp vào văn bản công trình của các ông (từ các bản dịch tiếng Trung Quốc, có đối chiếu với nguyên văn tiếng Đức và bản dịch tiếng Anh tại một số điểm), từ đó tuyển chọn và trình bày, diễn giải những luận điểm của Jauss và Iser mà chúng tôi sẽ vận dụng vào nghiên cứu thực tiễn trong văn học Việt Nam ở các chƣơng sau. Đồng thời trong quá trình đó chúng tôi cũng cố gắng đƣa ra nhận xét riêng của mình trong giới hạn nghiên cứu và khả năng cho phép, về lý luận của trƣờng phái Konstanz. Phạm vi nghiên cứu ứng dụng: Về phạm vi tài liệu, luận án chủ trƣơng thu nhận rộng rãi và tìm hiểu tất cả những văn bản tác phẩm, tƣ liệu in khắc lẫn viết tay, sao chép cóliên quan đến đối tƣợng nghiên cứu, từ các biệt tập, tổng tập, tuyển tập văn học một tác giả hay tập thể tác giả đến những ghi chép, bình luận liên quan đến vấn đề nghiên cứu. Về phạm vi vấn đề, luận án bám sát đối tƣợng nghiên cứu, tức là giới hạn nghiên cứu tiếp nhận trong văn học trung đại Việt Nam, từ thế kỷ VIII đến cuối thế kỷ XIX, trong mối quan hệ, tiếp xúc của các văn nhân Việt Nam vàĐào Uyên Minh thể hiện qua những tài liệu còn tìm thấy và khảo sát đƣợc nhƣ các bộ cổ sử và văn bản tác phẩm, phê bình qua các thời đại.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lưu Hồng Sơn (2018). Đào uyên minh ở việt nam nhìn từ lý thuyết tiếp nhận luận án [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dao-uyen-minh-o-viet-nam-nhin-tu-ly-thuyet-tiep-nhan-luan-an-tien-si-62-22-32-01
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đào uyên minh ở việt nam nhìn từ lý thuyết tiếp nhận luận án" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích Đào Uyên Minh tại Việt Nam từ lý thuyết tiếp nhận, đánh giá tác động & biến đổi trong tiếp nhận của độc giả Việt.
Luận án "Đào uyên minh ở việt nam nhìn từ lý thuyết tiếp nhận luận án" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Đào uyên minh ở việt nam nhìn từ lý thuyết tiếp nhận luận án" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đào uyên minh ở việt nam nhìn từ lý thuyết tiếp nhận luận án" thuộc chuyên ngành Lý luận Văn học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đào uyên minh ở việt nam nhìn từ lý thuyết tiếp nhận luận án" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đào uyên minh ở việt nam nhìn từ lý thuyết tiếp nhận luận án" có 292 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đào uyên minh ở việt nam nhìn từ lý thuyết tiếp nhận luận án" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.