Dao động và chẩn đoán vết nứt trong dầm bậc luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí và c
Nghiên cứu tiến sĩ về dao động và chẩn đoán vết nứt trong dầm bậc. Phát triển phương pháp hiệu quả để đánh giá toàn diện tình trạng kết cấu, đảm bảo an toàn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
111
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan dao động, chẩn đoán vết nứt trong dầm bậc
- Số trang:
- 111 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Cơ kỹ thuật
- Tác giả:
- Vũ Thị An Ninh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan dao động chẩn đoán vết nứt trong dầm bậc
Nghiên cứu dao động kết cấu đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an toàn công trình. Đặc biệt, việc phát hiện vết nứt sớm trong các cấu kiện quan trọng như dầm bậc là cực kỳ quan trọng. Vết nứt gây giảm độ cứng cục bộ, làm thay đổi các đặc trưng động lực học của kết cấu. Phân tích động lực học dầm có thể cung cấp thông tin quý giá về tình trạng hư hỏng. Luận án này tập trung vào việc phát triển và ứng dụng các phương pháp hiệu quả để chẩn đoán vết nứt trong dầm bậc, một loại kết cấu phổ biến nhưng phức tạp. Các phương pháp này tận dụng sự thay đổi của tần số riêng và dạng dao động để xác định sự hiện diện, vị trí và mức độ của vết nứt. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực giám sát sức khỏe kết cấu (SHM), giảm thiểu rủi ro và chi phí bảo trì.
1.1. Tầm quan trọng của chẩn đoán hư hỏng kết cấu
Chẩn đoán hư hỏng kết cấu là một lĩnh vực nghiên cứu trọng yếu. Hư hỏng, đặc biệt là vết nứt, có thể dẫn đến sự cố nghiêm trọng, gây thiệt hại về người và của. Phát hiện vết nứt sớm giúp đưa ra quyết định sửa chữa kịp thời, kéo dài tuổi thọ công trình. Phương pháp không phá hủy, dựa trên phân tích dao động, ngày càng được ưu tiên. Chúng mang lại hiệu quả cao mà không ảnh hưởng đến hoạt động của kết cấu. Việc phát triển các kỹ thuật chẩn đoán tiên tiến là cần thiết để bảo vệ an toàn công cộng và tài sản. Luận án này góp phần vào nỗ lực chung đó, tập trung vào các dầm bậc phức tạp.
1.2. Các mô hình dầm và vết nứt đã được nghiên cứu
Nhiều mô hình dầm đã được đề xuất để nghiên cứu dao động. Bao gồm dầm Euler-Bernoulli và dầm Timoshenko, mỗi loại phù hợp với các điều kiện khác nhau. Vết nứt thường được mô hình hóa bằng lò xo xoắn tương đương, biểu diễn sự giảm độ cứng cục bộ. Các vật liệu mới như FGM (Functionally Graded Material) cũng được xem xét. Việc hiểu rõ các mô hình này là nền tảng để phát triển phương pháp chẩn đoán vết nứt hiệu quả. Luận án này tổng hợp và đánh giá các phương pháp tiếp cận này, đồng thời đưa ra những cải tiến mới. Mục tiêu là mô tả chính xác hơn hành vi động của dầm có vết nứt.
II.Phát triển phương pháp ma trận truyền cho dầm bậc
Phương pháp ma trận truyền (TMM) là một công cụ mạnh mẽ để phân tích dao động kết cấu phức tạp. Luận án đã phát triển TMM cho dầm đa bậc có vết nứt, một cấu trúc có nhiều đoạn với tiết diện khác nhau. Phương pháp này cho phép tính toán tần số riêng và dạng dao động của hệ thống một cách hiệu quả. Ma trận truyền được xây dựng cho từng phần tử dầm, bao gồm cả các phần tử có vết nứt. Sau đó, các ma trận này được nhân nối tiếp để tạo thành ma trận truyền tổng thể của toàn bộ dầm. Từ ma trận tổng, các điều kiện biên được áp dụng để xác định các đặc trưng động lực học. Kết quả số từ phương pháp này cho thấy độ chính xác cao khi so sánh với các phương pháp khác.
2.1. Ma trận truyền cho dầm Euler Bernoulli có vết nứt
Dầm Euler-Bernoulli là mô hình cơ bản, phù hợp với dầm mảnh. Phương pháp ma trận truyền được xây dựng chi tiết cho dầm loại này khi có vết nứt. Vết nứt được xem là một nguồn giảm độ cứng cục bộ. Ma trận truyền của phần tử dầm có vết nứt được thiết lập, liên kết các trạng thái tại hai đầu phần tử. Việc áp dụng phương pháp này cho phép tính toán chính xác tần số riêng và dạng dao động. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc chẩn đoán vết nứt sau này. Phân tích động lực học theo mô hình này cung cấp hiểu biết sâu sắc về ảnh hưởng của vết nứt.
2.2. Ma trận truyền cho dầm Timoshenko có vết nứt
Mô hình dầm Timoshenko tính đến biến dạng trượt và quán tính quay, phù hợp hơn cho dầm ngắn và dày. Luận án đã mở rộng phương pháp ma trận truyền để áp dụng cho dầm Timoshenko có vết nứt. Sự phức tạp tăng lên do cần xem xét thêm các bậc tự do. Tuy nhiên, phương pháp vẫn giữ được tính hiệu quả và độ chính xác. Kết quả số thu được từ mô hình Timoshenko được so sánh với các nghiên cứu khác, cho thấy sự phù hợp. Việc này chứng minh tính ứng dụng rộng rãi của phương pháp trong các tình huống thực tế phức tạp hơn.
2.3. Ứng dụng phương pháp cho dầm FGM có vết nứt
Dầm vật liệu biến thiên chức năng (FGM) là loại dầm có các đặc tính vật liệu thay đổi liên tục theo chiều dày. Việc phân tích dao động của dầm FGM có vết nứt đặt ra nhiều thách thức. Luận án đã thành công trong việc áp dụng phương pháp ma trận truyền cho loại dầm này. Các tính chất vật liệu thay đổi liên tục được xem xét trong quá trình xây dựng ma trận. Kết quả số cho thấy phương pháp có khả năng xử lý tốt các đặc tính phức tạp của dầm FGM. Việc này mở rộng phạm vi ứng dụng của phương pháp ma trận truyền trong kỹ thuật.
III.Phân tích chẩn đoán vết nứt dầm bậc bằng Rayleigh
Phương pháp Rayleigh là một kỹ thuật mạnh mẽ để ước tính tần số riêng của các hệ thống dao động. Luận án đã phát triển và ứng dụng công thức Rayleigh để phân tích và chẩn đoán vết nứt trong dầm đa bậc. Phương pháp này dựa trên nguyên lý bảo toàn năng lượng, xem xét năng lượng động và năng lượng thế của hệ thống. Sự hiện diện của vết nứt làm thay đổi độ cứng cục bộ, dẫn đến sự thay đổi trong năng lượng thế. Từ đó, tần số riêng của dầm bị ảnh hưởng. Việc theo dõi sự thay đổi này cho phép xác định sự có mặt, vị trí và mức độ nghiêm trọng của vết nứt. Phương pháp Rayleigh cung cấp một cách tiếp cận nhanh chóng và hiệu quả, đặc biệt hữu ích trong giai đoạn sơ bộ của quá trình giám sát sức khỏe kết cấu.
3.1. Tính toán tần số riêng dầm bậc có vết nứt
Công thức Rayleigh được hiệu chỉnh để tính toán tần số riêng của dầm đa bậc có vết nứt. Các vết nứt được mô hình hóa bằng các lò xo xoắn, gây giảm độ cứng. Sự thay đổi độ cứng cục bộ được tích hợp vào biểu thức năng lượng thế. Từ đó, tần số riêng được tính toán dựa trên các dạng dao động giả định. Phương pháp này cung cấp một công cụ nhanh để đánh giá ảnh hưởng của vết nứt lên các đặc trưng động. So sánh với các phương pháp chính xác hơn, phương pháp Rayleigh cho kết quả đủ tin cậy cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.
3.2. Chẩn đoán vị trí và mức độ vết nứt chính xác
Dựa trên sự nhạy cảm của tần số riêng với vị trí và mức độ vết nứt, một thuật toán chẩn đoán đã được phát triển. Thuật toán sử dụng phương pháp Rayleigh để tạo ra một hàm mục tiêu. Mục tiêu là tối thiểu hóa sự khác biệt giữa tần số riêng đo được và tần số riêng tính toán. Quá trình tối ưu hóa này giúp xác định các tham số vết nứt (vị trí, độ sâu). Phương pháp cho phép chẩn đoán số lượng vết nứt đã biết và cả trường hợp số lượng vết nứt chưa biết. Điều này mở ra khả năng ứng dụng rộng rãi trong giám sát sức khỏe kết cấu thực tế.
IV.Thực nghiệm kiểm chứng chẩn đoán vết nứt dầm
Để xác nhận tính chính xác và khả thi của các phương pháp lý thuyết, một chương trình thực nghiệm đã được tiến hành trên dầm đa bậc có vết nứt. Mục tiêu chính là thu thập dữ liệu dao động thực tế và so sánh chúng với kết quả tính toán. Bố trí thực nghiệm được thiết kế cẩn thận, bao gồm việc tạo vết nứt nhân tạo với kích thước và vị trí kiểm soát. Các thiết bị đo chuyên dụng được sử dụng để ghi lại phản ứng động của dầm. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng vững chắc cho tính hiệu quả của các mô hình và thuật toán chẩn đoán được đề xuất. Đây là bước quan trọng để chuyển giao nghiên cứu từ lý thuyết vào ứng dụng thực tiễn trong giám sát sức khỏe kết cấu (SHM).
4.1. Bố trí và thiết lập mô hình thực nghiệm chuẩn xác
Mô hình thực nghiệm được xây dựng với dầm đa bậc có các vết nứt được tạo ra có kiểm soát. Các vết nứt được thực hiện với độ sâu và vị trí xác định. Cảm biến gia tốc được gắn tại nhiều điểm trên dầm để thu thập dữ liệu dao động. Hệ thống kích thích động lực học được sử dụng để tạo ra các dao động cưỡng bức hoặc tự do. Thiết lập này đảm bảo dữ liệu thu thập được là đáng tin cậy. Bố trí này cũng cho phép kiểm tra khả năng phát hiện vết nứt ở các điều kiện khác nhau. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng là chìa khóa để có được kết quả thực nghiệm có giá trị.
4.2. Xử lý dữ liệu và đánh giá hiệu quả chẩn đoán
Dữ liệu dao động thô từ thực nghiệm được xử lý bằng các kỹ thuật phân tích tín hiệu. Quá trình này bao gồm lọc nhiễu, biến đổi Fourier để xác định tần số riêng. Các tần số riêng thực nghiệm sau đó được so sánh với kết quả tính toán từ các mô hình lý thuyết. Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm xác nhận tính chính xác của các phương pháp đã phát triển. Đồng thời, khả năng chẩn đoán vị trí và mức độ vết nứt cũng được đánh giá. Kết quả cho thấy các phương pháp chẩn đoán vết nứt trong dầm bậc là hiệu quả và đáng tin cậy trong điều kiện thực tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (111 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Vũ Thị An Ninh DAO ĐỘNG VÀ CHẨN ĐOÁN VẾT NỨT TRONG DẦM BẬC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ VÀ CƠ KỸ THUẬT Hà Nội - 2018 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Vũ Thị An Ninh DAO ĐỘNG VÀ CHẨN ĐOÁN VẾT NỨT TRONG DẦM BẬC Chuyên ngành: Cơ kỹ thuật Mã số: 62 52 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ VÀ CƠ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Tiến Khiêm 2. Trần Thanh Hải Hà Nội – 2018 iii LỜI CÁM ƠN Tôi xin chân thành cám ơn hai thầy hướng dẫn khoa học GS. Nguyễn Tiến Khiêm và TS.
Trần Thanh Hải, đã tận tình hướng dẫn khoa học, động viên và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ sự biết ơn tới sự quan tâm của Khoa Đào tạo sau đại học – Viện Cơ học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, sự ủng hộ của Bộ môn Cơ lý thuyết - Trường Đại học Giao thông Vận tải đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình làm luận án. Cuối cùng tôi xin chân thành cám ơn tới bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã động viên, ủng hộ tôi trong thời gian làm luận án. iv LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu, kết quả được đưa ra trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Vũ Thị An Ninh v MỤC LỤC LỜI CÁM ƠN. III LỜI CAM ĐOAN. IV MỤC LỤC.
V DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ CÁI VIẾT TẮT. VIII DANH MỤC CÁC BẢNG. X DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. XI MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN VỀ CÁC MÔ HÌNH, PHƢƠNG PHÁP VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ. Mô hình dầm đàn hồi có vết nứt. Về mô hình dầm. Mô hình vết nứt trong dầm đàn hồi đồng chất.
Mô hình vết nứt trong dầm FGM. Mô hình dao động của dầm chứa vết nứt. Phương trình dao động. Phương pháp ma trận truyền.
Phương pháp Rayleigh trong lý thuyết dao động [17]. Bài toán chẩn đoán vết nứt trong dầm. Tổng quan về dao động của dầm bậc. Dao động của dầm bậc không có vết nứt.
Dao động của dầm đa bậc có vết nứt. Một số nhận xét và đặt vấn đề nghiên cứu. PHÁT TRIỂN PHƢƠNG PHÁP MA TRẬN TRUYỀN CHO DẦM ĐA BẬC CÓ VẾT NỨT. Dầm bậc Euler – Bernoulli có vết nứt.
Lời giải tổng quát cho phần tử dầm Euler – Bernoulli đa vết nứt28 vi 2. Phương pháp ma trận truyền. Kết quả số. Dầm đa bậc Timoshenko có vết nứt.
Lời giải tổng quát cho phần tử dầm Timoshenko có vết nứt. Phương pháp ma trận truyền. Kết quả số. Dao động của dầm bậc FGM có vết nứt.
Phương pháp ma trận truyền. Kết quả số. 43 Kết luận chƣơng 2. PHƢƠNG PHÁP RAYLEIGH TRONG PHÂN TÍCH VÀ CHẨN ĐOÁN VẾT NỨT TRONG DẦM ĐA BẬC.
Công thức Rayleigh trong dao động của dầm đa bậc có vết nứt. Tính toán tần số riêng của dầm đa bậc có vết nứt bằng công thức Rayleigh .1 Công thức Rayleigh tính toán tần số riêng của dầm đa bậc có vết nứt. Kết quả số. Chẩn đoán vết nứt trong dầm đa bậc sử dụng công thức Rayleigh.
Chẩn đoán số lượng hữu hạn vết nứt. Chẩn đoán số vết nứt chưa biết. Kết quả số. 65 Kết luận chƣơng 3.
THỰC NGHIỆM TRÊN DẦM ĐA BẬC CÓ VẾT NỨT. Phƣơng pháp thử nghiệm động. Bố trí thực nghiệm. Mô hình thực nghiệm.
Thiết bị đo và đo đạc thực nghiệm. Xử lý số liệu đo và kết quả đo thực nghiệm. Xử lý số liệu đo. Kết quả đo thực nghiệm.
78 Kết luận chƣơng 4. 88 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 89 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 91 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
92 viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ CÁI VIẾT TẮT A Diện tích mặt cắt ngang (m2). a Độ sâu vết nứt (m). b Chiều rộng của mặt cắt ngang hình chữ nhật (m). BU Dầm có tiết diện không đổi.
B1S,B3S Dầm hai bậc có đoạn giữa mỏng hơn hai đoạn còn lại. B2S,B4S Dầm hai bậc có đoạn giữa dày hơn hai đoạn còn lại. C Véc tơ hằng số. E Mô đun đàn hồi (GPa).
e Vị trí vết nứt (m). EI Độ cứng chống uốn (Nm2). f Tần số dao động riêng của dầm (Hz). FEM Phương pháp phần tử hữu hạn – Finite Element Method.
FGM Vật liệu cơ tính biến thiên – Functionally Graded Material. G Mô đun trượt (GPa). H Ma trận truyền cho phần tử dầm. h Chiều của mặt cắt ngang hình chữ nhật (m).
h0 Khoảng cách từ trục trung hòa đến trục giữa của dầm. I, I0 Mô men quán tính hình học mặt cắt ngang (m4) của dầm có và không có nứt. K Độ cứng của lò xo xoắn tương đương. KI Hệ số tập trung ứng suất.
L Chiều dài phần tử dầm (m). M Mô men uốn (Nm). N Lực dọc trục (N). ix n Chỉ số phân bố vật liệu (số mũ trong quy luật hàm lũy thừa).
t Đại diện cho vật liệu (E, G, ) ở trên của dầm. b Đại diện cho vật liệu (E, G, ) ở dưới của dầm. r= t / b Tỷ số vật liệu (E, G, ). T Ma trận truyền cho toàn bộ dầm.
TMM Phương pháp ma trận truyền - Transfer Matrix Method. u0 ( x, t ) Chuyển vị dọc trục của điểm thuộc mặt trung hòa. V Véc tơ trạng thái. w(x,t) Độ võng của dầm.
w 0 ( x, t ) Chuyển vị ngang của điểm thuộc mặt trung hòa. Độ lớn vết nứt. κ Hệ số điều chỉnh biến dạng trượt. Tham số hư hỏng.
υ Hệ số Poisson. ( z) Mô tả phân bố biến dạng trượt do uốn theo chiều cao. ω Tần số dao động riêng của dầm (rad/s). x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.
Điểm nút tần số của năm dạng dao động đầu tiên đối với dầm có tiết diện không đổi và dầm bậc. Tần số của dầm FGM có các đoạn bị nứt khác nhau với các điều kiện biên cố điển. So sánh các tần số riêng tính được với tần số riêng đo được bằng thực nghiệm cho dầm công xôn một bậc (hai đoạn). So sánh tần số riêng tính bằng tỷ số Rayleigh với FEM [60] cho dầm công xôn một bậc (có một vết nứt tại đoạn thứ nhất).
So sánh tần số riêng tính bằng tỷ số Rayleigh với TMM và FEM [50] cho dầm công xôn hai bậc (ba đoạn). Kết quả chẩn đoán vết nứt trong dầm công xôn một bậc với số lượng hữu hạn vết nứt. Kết quả chẩn đoán vết nứt trong dầm công xôn hai bậc bằng phương pháp quét. Vị trí điểm đo đối với dầm bậc ngàm hai đầu.
Tần số cộng hưởng đo được của dầm bậc ngàm hai đầu nguyên vẹn. So sánh các tần số riêng đo được và tính được của dầm ngàm hai đầu nguyên vẹn. So sánh các tần số riêng tính được và đo được của dầm công xôn nguyên vẹn. Tần số riêng đo được của dầm bậc ngàm hai đầu có một vết nứt tại vị trí 0.45m với độ sâu thay đổi từ 0%-40%.
Tần số riêng đo được của dầm bậc ngàm hai đầu có hai vết nứt, e1=0.2m với độ sâu thay đổi từ 0%-40%; e2=0. Tần số riêng đo được của dầm bậc công có một vết nứt tại vị trí 0.6m từ đầu ngàm với độ sâu thay đổi từ 0%-50%. Tần số riêng đo được của dầm bậc công xôn có hai vết nứt, e1=0.3m với với độ sâu thay đổi từ 0%-42%; e2=0.86 xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Mô hình vết nứt delta………………………………………………………….
Mô hình vết nứt cạnh…………………………………………………………… 6 Hình 2. Hai mô hình dầm bậc trong phân tích số. Ảnh hưởng của vị trí và độ sâu vết nứt lên ba tần số riêng đầu tiên. Ảnh hưởng của chiều dầy và vị trí vết nứt lên tần số riêng.
Ảnh hưởng của số lượng vết nứt đến sự thay đổi tần số riêng theo độ sâu vết nứt. Dầm công xôn một bậc. Tỷ số tần số thứ nhất phụ thuộc vào vị trí vết nứt. Tỷ số tần số thứ hai phụ thuộc vào vị trí vết nứt.
Hai loại dầm bậc FGM. Tần số chuẩn hóa của dầm bậc FGM ngàm hai đầu phụ thuộc vào độ sâu vết nứt (a/h);. Tần số chuẩn hóa của dầm bậc FGM ngàm hai đầu có nứt phụ thuộc vào chỉ số (n);. Tần số chuẩn hóa của dầm bậc FGM ngàm hai đầu có nứt phụ thuộc tỷ số mô đun đàn hồi (r).
Ảnh hưởng của vị trí vết nứt lên tần số riêng của dầm công xôn một bậc. Ảnh hưởng của vị trí vết nứt lên tần số riêng của dầm gối tựa hai đầu một bậc. Ảnh hưởng của vị trí vết nứt lên tỷ số tần số riêng của dầm công xôn hai bậc. Ảnh hưởng của vị trí vết nứt lên tỷ số tần số riêng của dầm gối tựa hai đầu hai bậc.
Kết quả vị trí vết nứt được chẩn đoán cho dầm hai bậc với 5 trường hợp khác nhau của vết nứt như trong bảng 3.3 (một, hai và ba vết nứt) bằng phương pháp quét. Mẫu dầm bậc M1. Mẫu dầm bậc M2. Lắp đặt thực nghiệm: (a) Dầm ngàm hai đầu; (b) dầm công xôn.
Thiết bị đo: (a) - Hệ thống máy đo dao động PULSE B&K 360;. (a) Quá trình hệ thống máy đo ghi lại hàm đáp ứng tần số; (b) Hàm đáp ứng tần số nhận được. Đo đạc trên mô hình dầm công xôn. Mô hình đo đạc thực nghiệm với dầm bậc ngàm hai đầu.
Sơ đồ bố trí các điểm đo đối với dầm bậc ngàm hai đầu. Tạo vết nứt trên dầm. Đo đạc thực nghiệm dầm bậc ngàm hai đầu có vết nứt. Bốn tần số riêng nhỏ nhất đo được của dầm bậc ngàm hai đầu có một vết nứt (e=0.45m) theo độ sâu vết nứt.
So sánh sự thay đổi tần số theo độ sâu vết nứt giữa thực nghiệm và lý thuyết của dầm bậc ngàm hai đầu có một vết nứt tại vị trí e= 0. Bốn tần số riêng nhỏ nhất đo được của dầm bậc ngàm hai đầu có hai vết nứt theo độ sâu vết nứt thứ nhất (e1=0. So sánh sự thay đổi tần số theo độ sâu vết nứt giữa thực nghiệm và lý thuyết của dầm bậc ngàm hai đầu có hai vết nứt, e1=0.2m với độ sâu thay đổi từ 0%-40%; e2=0.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị An Ninh (2018). Dao động và chẩn đoán vết nứt trong dầm bậc luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dao-dong-va-chan-doan-vet-nut-trong-dam-bac-luan-an-tien-si-ky-thuat-co-khi-va
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dao động và chẩn đoán vết nứt trong dầm bậc luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tiến sĩ về dao động và chẩn đoán vết nứt trong dầm bậc. Phát triển phương pháp hiệu quả để đánh giá toàn diện tình trạng kết cấu, đảm bảo an toàn.
Luận án "Dao động và chẩn đoán vết nứt trong dầm bậc luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Dao động và chẩn đoán vết nứt trong dầm bậc luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dao động và chẩn đoán vết nứt trong dầm bậc luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Cơ kỹ thuật. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Dao động và chẩn đoán vết nứt trong dầm bậc luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dao động và chẩn đoán vết nứt trong dầm bậc luận án tiến sĩ" có 111 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dao động và chẩn đoán vết nứt trong dầm bậc luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.