Dao động phi tuyến yếu của hệ cấp ba có đạo hàm cấp phân số la tiến sĩ
Luận án: Dao động phi tuyến yếu của hệ cấp ba có đạo hàm cấp phân số la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sỹ cơ học
Năm xuất bản
Số trang
123
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích dao động phi tuyến yếu hệ cấp ba
- Số trang:
- 123 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Cơ kỹ thuật
- Tác giả:
- Bùi Thị Thuý
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích dao động phi tuyến yếu hệ cấp ba
Tài liệu này tập trung vào nghiên cứu sâu về dao động phi tuyến yếu trong các hệ cấp ba. Các hệ thống này thường xuất hiện trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và vật lý, thể hiện hành vi động lực học phức tạp. Việc phân tích động lực học các hệ phi tuyến yếu là cần thiết để hiểu rõ hơn về các hiện tượng thực tế, vượt ra ngoài giới hạn của mô hình tuyến tính. Đặc biệt, việc tích hợp đạo hàm cấp phân số mang lại một công cụ mạnh mẽ để mô tả tính chất đàn nhớt và các hiệu ứng bộ nhớ của vật liệu. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc, hành vi và các phương pháp giải quyết cho các hệ thống phức tạp này. Mục tiêu là làm sáng tỏ các đặc tính dao động và sự ổn định hệ thống dưới tác động của các yếu tố phi tuyến và cấp phân số. Điều này đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết điều khiển và thiết kế kỹ thuật.
1.1. Giới thiệu dao động phi tuyến yếu
Nghiên cứu dao động phi tuyến yếu là trọng tâm của cơ học và kỹ thuật. Nhiều hiện tượng vật lý, cơ học thực tế không thể mô tả chính xác bằng mô hình tuyến tính. Dao động phi tuyến yếu xuất hiện trong các hệ thống chịu ảnh hưởng của các lực không tuyến tính nhỏ. Phân tích động lực học các hệ này giúp hiểu rõ hơn về hành vi phức tạp, từ đó thiết kế các hệ thống ổn định và hiệu quả. Việc tìm kiếm các giải pháp chính xác hoặc tiệm cận cho các phương trình vi phân phi tuyến là một thách thức lớn. Các phương pháp toán học tiên tiến được áp dụng để làm sáng tỏ các đặc tính của dao động phi tuyến.
1.2. Đặc điểm hệ cấp ba trong động lực học
Hệ cấp ba là những hệ thống được mô tả bằng phương trình vi phân cấp ba. Các hệ này thể hiện sự phức tạp cao hơn so với hệ cấp một hoặc cấp hai. Chúng thường liên quan đến các quá trình vật lý có tính kế thừa hoặc phụ thuộc vào lịch sử trạng thái. Phân tích động lực học của hệ cấp ba bao gồm việc xác định các điểm cân bằng, tính ổn định hệ thống, và khả năng xuất hiện các dao động giới hạn. Nghiên cứu hệ cấp ba cung cấp cái nhìn sâu sắc về động thái của các cấu trúc cơ khí, mạch điện tử và các mô hình sinh học.
1.3. Tầm quan trọng đạo hàm cấp phân số
Đạo hàm cấp phân số mở rộng khái niệm đạo hàm nguyên sang các bậc không nguyên. Khái niệm này cung cấp công cụ mạnh mẽ để mô tả các vật liệu và hệ thống có tính chất đàn nhớt, hay các quá trình có "bộ nhớ". Việc kết hợp đạo hàm cấp phân số vào mô hình hệ cấp ba cho phép mô tả chân thực hơn các hiện tượng thực tế. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu mới mẻ, mang lại nhiều tiềm năng trong việc phân tích động lực học các hệ phức tạp. Các phương trình vi phân cấp phân số trở thành mô hình toán học phù hợp hơn cho nhiều ứng dụng kỹ thuật và khoa học.
II.Đạo hàm cấp phân số Nền tảng vi tích phân
Phần này trình bày các khái niệm cơ bản và định nghĩa về đạo hàm cấp phân số. Đây là nền tảng lý thuyết quan trọng để nghiên cứu các hệ thống có tính chất "bộ nhớ" và đàn nhớt. Vi tích phân cấp phân số mở rộng các phép toán đạo hàm và tích phân cổ điển sang các bậc không nguyên. Các định nghĩa khác nhau như Riemann-Liouville, Grünwald-Letnikov và Caputo được thảo luận chi tiết, mỗi loại có đặc điểm và ứng dụng riêng. Hàm Mittag-Leffler, một thành phần không thể thiếu trong lý thuyết này, cũng được giới thiệu. Hiểu rõ các định nghĩa này là chìa khóa để xây dựng và giải quyết các phương trình vi phân cấp phân số, từ đó phân tích động lực học của các hệ phức tạp một cách chính xác.
2.1. Định nghĩa cơ bản vi tích phân phân số
Vi tích phân cấp phân số là một nhánh của toán học nghiên cứu các phép toán đạo hàm và tích phân với bậc không nguyên. Khái niệm này mở rộng từ các phép tính vi tích phân cổ điển. Định nghĩa này cho phép mô tả các hệ thống có tính chất phụ thuộc vào lịch sử, hay các vật liệu có tính đàn nhớt. Việc hiểu rõ các định nghĩa là bước đầu tiên để áp dụng chúng vào các mô hình kỹ thuật. Phương trình vi phân cấp phân số ngày càng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học.
2.2. Các loại đạo hàm cấp phân số chính
Có nhiều định nghĩa khác nhau cho đạo hàm cấp phân số, mỗi loại có những ưu điểm riêng. Các định nghĩa phổ biến bao gồm Riemann-Liouville, Grünwald-Letnikov và Caputo. Đạo hàm Riemann-Liouville phù hợp cho các nghiên cứu lý thuyết. Đạo hàm Caputo thường được ưa chuộng trong các ứng dụng kỹ thuật vì nó cho phép sử dụng điều kiện ban đầu dưới dạng vật lý. Đạo hàm Grünwald-Letnikov là một định nghĩa dựa trên chuỗi, thích hợp cho các phương pháp số. Việc lựa chọn định nghĩa phù hợp là quan trọng cho từng bài toán cụ thể.
2.3. Hàm Mittag Leffler và ứng dụng
Hàm Mittag-Leffler là một hàm đặc biệt đóng vai trò tương tự hàm mũ trong lý thuyết đạo hàm cấp nguyên. Đây là nghiệm cơ bản của nhiều phương trình vi phân cấp phân số tuyến tính. Hàm này xuất hiện thường xuyên trong các giải pháp của các bài toán mô hình cấp phân số. Nó có hai dạng phổ biến: một tham số và hai tham số. Việc sử dụng hàm Mittag-Leffler giúp giải quyết các bài toán liên quan đến ổn định hệ thống và phân tích động lực học của các hệ cấp phân số.
III.Mô hình đàn nhớt cấp phân số và động lực học
Các mô hình đàn nhớt cấp phân số đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả chính xác hành vi của vật liệu và hệ thống thực tế. Các mô hình này thể hiện cả tính chất đàn hồi và nhớt, với khả năng ghi nhớ lịch sử trạng thái vượt trội so với các mô hình truyền thống. Tài liệu này khám phá cả mô hình đàn nhớt tuyến tính và phi tuyến có chứa đạo hàm cấp phân số, đặc biệt ứng dụng cho hệ cấp ba. Phân tích động lực học của các mô hình này giúp hiểu rõ cách các vật liệu phản ứng dưới các loại tải trọng khác nhau và cách chúng ảnh hưởng đến ổn định hệ thống. Các mô hình này cung cấp một khuôn khổ toán học mạnh mẽ để nghiên cứu các hiện tượng phức tạp trong cơ học vật liệu và kỹ thuật.
3.1. Mô hình đàn nhớt tuyến tính phân số
Mô hình đàn nhớt cấp phân số tuyến tính là công cụ hiệu quả để mô tả vật liệu có tính chất vừa đàn hồi vừa nhớt. Các mô hình này vượt trội hơn so với mô hình đàn nhớt cổ điển (integer-order) trong việc phù hợp với dữ liệu thực nghiệm. Các mô hình Kelvin-Voigt cấp phân số và Maxwell cấp phân số là những ví dụ điển hình. Chúng sử dụng đạo hàm cấp phân số để biểu diễn mối quan hệ ứng suất-biến dạng. Phân tích động lực học các mô hình này cung cấp cái nhìn chính xác về phản ứng của vật liệu dưới tải trọng động.
3.2. Mô hình đàn nhớt phi tuyến phân số
Trong nhiều trường hợp, tính chất đàn nhớt của vật liệu còn thể hiện sự phi tuyến tính. Mô hình đàn nhớt cấp phân số phi tuyến được phát triển để nắm bắt những hành vi phức tạp này. Việc đưa các thành phần phi tuyến vào mô hình kết hợp với đạo hàm cấp phân số tạo ra các phương trình vi phân cấp phân số phi tuyến. Các mô hình này có khả năng mô tả chính xác hơn các vật liệu chịu biến dạng lớn hoặc các điều kiện tải trọng khắc nghiệt. Việc nghiên cứu các mô hình này là cần thiết cho kỹ thuật vật liệu tiên tiến.
3.3. Ứng dụng mô hình trong hệ cấp ba
Mô hình đàn nhớt cấp phân số được áp dụng rộng rãi trong các hệ cấp ba, đặc biệt trong cơ học kết cấu và động lực học máy. Hệ cấp ba với đạo hàm cấp phân số có thể mô tả các hệ thống cơ khí có bộ giảm chấn đàn nhớt phức tạp. Phân tích động lực học của các hệ này giúp đánh giá ổn định hệ thống và dự đoán phản ứng của chúng. Các mô hình này cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ để nghiên cứu các hiện tượng dao động, bao gồm cả dao động phi tuyến yếu, trong các cấu trúc thực tế.
IV.Phương pháp số tính dao động hệ cấp ba phân số
Việc giải các phương trình vi phân cấp phân số, đặc biệt cho hệ cấp ba, thường không có lời giải giải tích đơn giản. Do đó, các phương pháp số trở thành công cụ không thể thiếu để phân tích động lực học. Tài liệu này giới thiệu và ứng dụng các phương pháp số mạnh mẽ như Newmark và Runge-Kutta. Các phương pháp này được điều chỉnh để xử lý hiệu quả tính chất "bộ nhớ" của đạo hàm cấp phân số. Việc sử dụng các phương pháp này cho phép mô phỏng chính xác hành vi dao động, xác định các điểm cân bằng và đánh giá ổn định hệ thống. Đây là một bước quan trọng để xác nhận các kết quả lý thuyết và cung cấp hiểu biết thực nghiệm cho các mô hình kỹ thuật phức tạp.
4.1. Phương pháp Newmark cho hệ động lực cấp ba
Phương pháp Newmark là một kỹ thuật số phổ biến để tính toán phản ứng động lực học của các hệ cơ khí. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc giải các phương trình vi phân cấp hai và cấp ba theo thời gian. Ý tưởng của Newmark là xấp xỉ vận tốc và chuyển vị tại thời điểm tương lai dựa trên các giá trị hiện tại. Khi áp dụng cho hệ cấp ba, phương pháp này đòi hỏi sự điều chỉnh để xử lý đạo hàm bậc cao. Nó cung cấp một cách tiếp cận mạnh mẽ để phân tích dao động của hệ cấp ba.
4.2. Phương pháp Runge Kutta và tính toán
Phương pháp Runge-Kutta là một nhóm các kỹ thuật số được sử dụng rộng rãi để giải các phương trình vi phân thường. Đây là phương pháp có độ chính xác cao, được sử dụng để tính toán dao động của hệ động lực. Đối với hệ cấp ba, phương trình được chuyển đổi thành một hệ phương trình cấp một. Sau đó, phương pháp Runge-Kutta có thể được áp dụng trực tiếp. Phương pháp này được đánh giá cao về độ tin cậy và hiệu quả tính toán trong nhiều ứng dụng kỹ thuật.
4.3. Ứng dụng cho hệ có đạo hàm cấp phân số
Việc áp dụng các phương pháp số như Newmark và Runge-Kutta cho hệ có đạo hàm cấp phân số là một thách thức. Điều này đòi hỏi các thuật toán đặc biệt để xử lý tính "bộ nhớ" của đạo hàm cấp phân số. Các kỹ thuật tích phân cấp phân số thường được tích hợp vào các thuật toán số truyền thống. Sự kết hợp này cho phép mô phỏng số chính xác dao động của hệ cấp ba có chứa đạo hàm cấp phân số. Phân tích động lực học bằng phương pháp số là cần thiết khi không thể tìm thấy giải pháp giải tích.
V.Dao động cộng hưởng hệ phi tuyến cấp phân số
Hiện tượng dao động cộng hưởng trong các hệ phi tuyến có đạo hàm cấp phân số là một chủ đề phức tạp và quan trọng. Tài liệu này khảo sát các loại cộng hưởng khác nhau, bao gồm cộng hưởng cưỡng bức và cộng hưởng tham số. Đặc biệt, các hệ Duffing và van der Pol cấp ba được nghiên cứu, cho thấy hành vi động lực học đặc trưng khi có sự hiện diện của đạo hàm cấp phân số. Phân tích động lực học này không chỉ tập trung vào biên độ và tần số dao động mà còn vào các hiện tượng như phân kỳ Hopf và sự chuyển đổi ổn định. Hiểu rõ các điều kiện gây ra cộng hưởng và cách chúng ảnh hưởng đến ổn định hệ thống là rất quan trọng trong thiết kế kỹ thuật, giúp tránh các chế độ hoạt động phá hủy hoặc không mong muốn.
5.1. Cộng hưởng cưỡng bức trong hệ phi tuyến
Dao động cộng hưởng cưỡng bức xảy ra khi một hệ thống chịu tác động của một lực kích thích có tần số gần với tần số riêng của hệ. Trong các hệ phi tuyến, hiện tượng cộng hưởng trở nên phức tạp hơn, có thể dẫn đến hiện tượng nhảy (jump phenomena) hoặc đa ổn định (multiple stable states). Việc nghiên cứu dao động cộng hưởng của hệ Duffing và van der Pol cấp ba có chứa đạo hàm cấp phân số là rất quan trọng. Phân tích động lực học này giúp dự đoán các vùng hoạt động không ổn định và các điểm cân bằng tiềm năng.
5.2. Dao động tham số của hệ phân số
Dao động tham số xuất hiện khi một thông số của hệ thống thay đổi theo thời gian, ví dụ như độ cứng hoặc khối lượng. Trong các hệ phi tuyến cấp ba có đạo hàm cấp phân số, dao động tham số có thể dẫn đến sự tăng biên độ dao động một cách đáng kể. Phân tích động lực học của các hiện tượng này đòi hỏi các phương pháp tiệm cận hoặc số phức tạp. Việc xác định các vùng bất ổn định tham số là chìa khóa để thiết kế hệ thống bền vững.
5.3. Phân tích động lực học của hệ bậc ba
Phân tích động lực học của hệ bậc ba với đạo hàm cấp phân số bao gồm việc xác định các điểm cân bằng, tính ổn định hệ thống, và khả năng xuất hiện các phân kỳ. Đặc biệt, phân kỳ Hopf có thể xảy ra, đánh dấu sự xuất hiện của các dao động giới hạn (limit cycles) từ một điểm cân bằng ổn định. Việc nghiên cứu này rất quan trọng để hiểu rõ hơn về hành vi động của các hệ thống cơ khí và vật lý. Các phương pháp tiệm cận được sử dụng để tìm kiếm các giải pháp gần đúng và xác định các điều kiện cộng hưởng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (123 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- BÙI THỊ THUÝ DAO ĐỘNG PHI TUYẾN YẾU CỦA HỆ CẤP BA CÓ ĐẠO HÀM CẤP PHÂN SỐ LUẬN ÁN TIẾN SỸ CƠ HỌC HÀ NỘI – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… BÙI THỊ THUÝ DAO ĐỘNG PHI TUYẾN YẾU CỦA HỆ CẤP BA CÓ ĐẠO HÀM CẤP PHÂN SỐ Chuyên ngành: Cơ kỹ thuật Mã số: 62 52 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ CƠ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TSKH Nguyễn Văn Khang 2. TS Trần Đình Sơn Hà Nội – 2017 i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT LỜI CAM ĐOAN n, N số nguyên dương Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi và chưa được p, q, r , , , Q số bất kỳ công bố trong bất cứ công trình nào khác. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là f n t đạo hàm cấp n của hàm f trung thực.
Dap f t đạo hàm và tích phân cấp phân số p của hàm f G Dap f t đạo hàm và tích phân cấp phân số theo Grünwald - Letnikov Tác giả luận án R Dap f t đạo hàm và tích phân cấp phân số theo Riemann – Liouville C Dap f t đạo hàm cấp phân số theo Caputo W p D f t tích phân cấp phân số theo Weyl Bùi Thị Thuý D_E D0p f t đạo hàm cấp phân số theo Davision – Essex . hàm Mittag – Leffler một tham số E , . hàm Mittag – Leffler hai tham số. Trung bình theo thời gian x Đạo hàm theo thời gian của x MPS Mô phỏng số MỤC LỤC ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến GS.TSKH Nguyễn Văn Khang và TS Trần Đình Sơn đã tận tình hướng dẫn và chỉ bảo tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô giáo đã tham gia giảng dạy và đào tạo trong quá trình học nghiên cứu sinh. Tôi xin cảm ơn Viện Cơ học, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn Lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện giúp tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin bày tỏ sự cảm ơn tới đơn vị công tác là Bộ môn Cơ lý thuyết, Khoa Khoa học Cơ bản, Trường Đại học Mỏ - Địa chất đã ủng hộ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình làm nghiên cứu sinh. Xin cảm ơn ThS Dương Văn Lạc và Kỹ sư Trương Quốc Chiến, cảm ơn gia đình và bạn bè đã khích lệ, động viên và giúp đỡ tạo điều kiện cho tôi hoàn thành tốt luận án này. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT n, N số nguyên dương p, q, r , , , Q số bất kỳ f n t đạo hàm cấp n của hàm f Dap f t đạo hàm và tích phân cấp phân số p của hàm f G Dap f t đạo hàm và tích phân cấp phân số theo Grünwald – Letnikov R Dap f t đạo hàm và tích phân cấp phân số theo Riemann – Liouville C Dap f t đạo hàm cấp phân số theo Caputo W p D f t tích phân cấp phân số theo Weyl D_E D0p f t đạo hàm cấp phân số theo Davision – Essex . hàm Mittag – Leffler một tham số E , . hàm Mittag – Leffler hai tham số. Trung bình theo thời gian x Đạo hàm theo thời gian của x MPS Mô phỏng số 1 MỤC LỤC Lời cam đoan ………………………………………….ii Danh mục các từ viết tắt.
iii Mục lục. 1 Danh mục hình. Mô hình đàn nhớt cấp phân số. Một số kiến thức bổ trợ ……………………………………………………….
Khái niệm và định nghĩa mở đầu đạo hàm và tích phân cấp nguyên. Hàm Mittag – Leffler. Biểu thức hợp nhất giữa đạo hàm và tích phân cấp nguyên. Định nghĩa đạo hàm và tích phân cấp phân số …………………………….
Định nghĩa đạo hàm và tích phân cấp phân số theo Riemann – Liouville. Định nghĩa đạo hàm và tích phân cấp phân số theo Grünwald – Letnikov. Định nghĩa đạo hàm cấp phân số theo Caputo. Định nghĩa đạo hàm và tích phân cấp phân số theo hàm biến phức.
Một số định nghĩa đạo hàm và tích phân cấp phân số khác. Mô hình đàn nhớt cấp phân số tuyến tính …………………………………… 29 1. Mô hình Kelvin – Voigh cấp phân số (3 tham số c, k, α). Mô hình Maxwell cấp phân số (3 tham số c, k, α).
Mô hình tuyến tính tiêu chuẩn cấp phân số (4 tham số c, k1, k2, α). Mô hình đàn nhớt của hệ cấp ba có chứa đạo hàm cấp phân số. Mô hình đàn nhớt cấp phân số phi tuyến ……………………………………. Kết luận chương 1 …………………………………………………………… 38 Chương 2.
Tính toán dao động của hệ cấp ba có chứa đạo hàm cấp phân số bằng phương pháp số. Phương pháp Newmark tính toán dao động của hệ động lực cấp ba………… 39 2. Ý tưởng của phương pháp Newmark. Tính toán dao động tuyến tính hệ cấp ba.
Tính toán dao động phi tuyến hệ cấp ba. Tính toán dao động của hệ cấp ba có chứa đạo hàm cấp phân số. Phương pháp Runge – Kutta tính toán dao động của hệ động lực cấp một…. Ý tưởng của phương pháp Runge – Kutta.
Tính toán dao động của hệ cấp ba có chứa đạo hàm cấp phân số. Kết luận chương 2……………………………………………………………. Tính toán dao động cộng hưởng của hệ phi tuyến cấp ba có chứa đạo hàm cấp phân số bằng phương pháp tiệm cận. Dao động cộng hưởng của hệ được mô tả bởi phương trình vi phân cấp ba có chứa đạo hàm cấp phân số …………………………………………………… 64 3.
Dao động cộng hưởng cưỡng bức của hệ Duffing cấp ba có chứa đạo hàm cấp phân số. Dao động cộng hưởng của hệ van der Pol cưỡng bức cấp ba có chứa đạo hàm cấp phân số. Dao động cộng hưởng tham số của hệ phi tuyến cấp ba có chứa đạo hàm cấp phân số ………………………………………………………………………. Dao động cộng hưởng của hệ có ma sát Coulomb và cản nhớt theo luật đạo hàm cấp phân số.
Dao động cộng hưởng của hệ có ma sát động và cản nhớt theo luật đạo hàm cấp phân số. Kết luận chương 3 …………………………………………………………. 108 Kết luận chung và những đóng góp mới của luận án. 109 Danh mục các công trình đã công bố.
111 Tài liệu tham khảo. 112 3 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Chu tuyến tích phân gồm L1, L2 và γ. Mô hình đàn hồi tuyến tính E.
Mô hình nhớt tuyến tính cấp nguyên . Mô hình nhớt tuyến tính cấp phân số c. Mô hình Kelvin – Voigh. Phân tích lực.
Mô hình Maxwell. Phân tích lực. Mô hình tuyến tính tiêu chuẩn. Phân tích lực.
Mô hình ô tô. Phân tích lực. Mô hình giá treo ô tô. Phân tích lực.
Mô hình cổ điển. Mô hình mới. Hệ dao động chịu kích động va đập. So sánh mô hình lý thuyết IIa và thực nghiệm với h = 30mm.
So sánh mô hình lý thuyết IIIc và thực nghiệm với h = 60mm. Dịch chuyển theo thời gian của hệ dao động cấp ba có chứa đạo hàm cấp phân số p 0. Dịch chuyển theo thời gian của hệ dao động cấp ba có chứa đạo hàm cấp phân số p 0. Dịch chuyển theo thời gian của hệ dao động cấp ba có chứa đạo hàm cấp phân số p 0.
Dịch chuyển theo thời gian của hệ dao động cấp ba có chứa đạo hàm cấp phân số p 1. Dịch chuyển theo thời gian của hệ dao động cấp ba có chứa đạo hàm cấp phân số p 1. Dịch chuyển theo thời gian của hệ dao động cấp ba có chứa đạo hàm cấp phân số p 1. Xấp xỉ tích phân bởi công thức hình thang.
Dịch chuyển theo thời gian của hệ dao động cấp ba có chứa đạo hàm cấp phân số p 0. Dịch chuyển theo thời gian của hệ dao động cấp ba có chứa đạo hàm cấp phân số p 0. Dịch chuyển theo thời gian của hệ dao động cấp ba có chứa đạo hàm cấp phân số p 1. Dịch chuyển theo thời gian của hệ dao động cấp ba có chứa đạo hàm cấp phân số p 1.
Dịch chuyển theo thời gian của hệ dao động cấp ba có chứa đạo hàm cấp phân số p 1. Đường cong biên độ tần số khi p thay đổi. Đường cong biên độ tần số khi p 0; p 0. Đường cong biên độ tần số khi p 1; p 0.
Đường cong biên độ tần số khi p 1; p 0. Đường cong biên độ tần số khi p 1; p 0. Đường cong biên độ tần số khi E thay đổi. Đường cong biên độ tần số kết hợp MPS khi p 0.
Đường cong biên độ tần số khi p thay đổi. Đường cong biên độ tần số khi p thay đổi. Đường cong biên độ tần số khi p 0; p 0. Đường cong biên độ tần số khi p 1; p 0.
Đường cong biên độ tần số khi p 1; p 0. Đường cong biên độ tần số khi p 1; p 0. Đường cong biên độ tần số khi E thay đổi. Đường cong biên độ tần số kết hợp MPS khi p 1; p 0.
Đường cong biên độ tần số khi p thay đổi. Đường cong biên độ tần số khi p thay đổi. Đường cong biên độ tần số khi h0 thay đổi. Đường cong biên độ tần số khi p 0.
Đường cong biên độ tần số khi MPS p 0. Đường cong biên độ tần số khi p 0; p 0. Đường cong biên độ tần số MPS khi p 0; p 0. Đường cong biên độ tần số khi p thay đổi.
Đường cong biên độ tần số khi p thay đổi. Đường cong biên độ tần số khi h2 thay đổi. Đường cong biên độ tần số khi p 0; p 0. Đường cong biên độ tần số khi p 0.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Thuý (2017). Dao động phi tuyến yếu của hệ cấp ba có đạo hàm cấp phân số [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dao-dong-phi-tuyen-yeu-cua-he-cap-ba-co-dao-ham-cap-phan-so-la-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dao động phi tuyến yếu của hệ cấp ba có đạo hàm cấp phân số" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Dao động phi tuyến yếu của hệ cấp ba có đạo hàm cấp phân số la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Dao động phi tuyến yếu của hệ cấp ba có đạo hàm cấp phân số" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Dao động phi tuyến yếu của hệ cấp ba có đạo hàm cấp phân số" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dao động phi tuyến yếu của hệ cấp ba có đạo hàm cấp phân số" thuộc chuyên ngành Cơ kỹ thuật. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Dao động phi tuyến yếu của hệ cấp ba có đạo hàm cấp phân số" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dao động phi tuyến yếu của hệ cấp ba có đạo hàm cấp phân số" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dao động phi tuyến yếu của hệ cấp ba có đạo hàm cấp phân số" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.