Danh sách các Tiến sĩ được cấp bằng tại Học viện Khoa học và Công nghệ năm 2020
Xem danh sách đầy đủ các Tiến sĩ tốt nghiệp Học viện Khoa học và Công nghệ năm 2020. Tra cứu thông tin chi tiết về các nghiên cứu và thành tựu học thuật.
Năm xuất bản
Số trang
5
Thời gian đọc
1 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Danh sách Tiến sĩ 2020: Học viện Khoa học và Công nghệ
- Số trang:
- 5 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Tuấn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Danh sách Tiến sĩ 2020 Học viện Khoa học và Công nghệ
Tài liệu này công bố danh sách 35 Tiến sĩ được Học viện Khoa học và Công nghệ cấp bằng trong năm 2020. Đây là một danh bạ khoa học quan trọng. Nó thể hiện thành quả đào tạo sau đại học của Học viện. Danh sách cung cấp thông tin chi tiết về từng nghiên cứu sinh. Các thông tin bao gồm họ và tên, ngày sinh, giới tính, chuyên ngành tiến sĩ. Quyết định công nhận học vị và số hiệu văn bằng cũng được liệt kê. Dữ liệu này có giá trị tham khảo. Nó phục vụ các nhà khoa học, nhà tuyển dụng, và cộng đồng học thuật. Danh sách nhấn mạnh cam kết của Học viện Khoa học và Công nghệ. Cam kết đó là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các Tiến sĩ mới tốt nghiệp sẵn sàng đóng góp vào khoa học công nghệ.
1.1. Tổng quan Tiến sĩ được cấp bằng năm 2020
Học viện Khoa học và Công nghệ đã cấp bằng cho 35 Tiến sĩ trong năm 2020. Đây là minh chứng cho nỗ lực đào tạo sau đại học. Các nghiên cứu sinh đã hoàn thành xuất sắc luận án tiến sĩ. Quá trình này kéo dài nhiều năm. Danh sách cung cấp cái nhìn tổng thể về đội ngũ khoa học mới. Họ là những chuyên gia trong nhiều lĩnh vực. Mục tiêu của việc công bố là tăng cường minh bạch. Nó cũng giúp kết nối cộng đồng nghiên cứu. Thông tin tiến sĩ được trình bày rõ ràng, dễ tra cứu. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tìm kiếm chuyên gia. Hoặc tìm kiếm đối tác nghiên cứu tiềm năng. Học viện Khoa học và Công nghệ khẳng định vị thế. Đây là một viện nghiên cứu khoa học hàng đầu. Viện đóng góp vào sự phát triển tri thức quốc gia.
1.2. Thống kê thông tin Tiến sĩ theo giới tính
Trong số 35 Tiến sĩ tốt nghiệp năm 2020, có 23 nam và 12 nữ. Tỷ lệ giới tính này thể hiện sự đa dạng trong nghiên cứu. Nó phản ánh môi trường học thuật mở cửa. Các nghiên cứu sinh nam và nữ đều có cơ hội phát triển. Họ theo đuổi đam mê khoa học. Dữ liệu này cho thấy sự bình đẳng giới trong đào tạo sau đại học. Học viện khuyến khích mọi cá nhân có năng lực. Họ tham gia vào các chương trình Tiến sĩ. Danh bạ khoa học này không chỉ là con số. Nó đại diện cho những tài năng trẻ. Họ sẽ góp phần vào sự nghiệp khoa học công nghệ. Thông tin tiến sĩ chi tiết giúp đánh giá tổng quan. Đánh giá về nguồn nhân lực khoa học của đất nước.
II.Chuyên ngành Tiến sĩ Hóa học Sinh thái Môi trường
Nhiều chuyên ngành tiến sĩ đa dạng được ghi nhận trong danh sách. Lĩnh vực khoa học tự nhiên chiếm tỷ trọng lớn. Đặc biệt là hóa học, sinh thái và môi trường. Các nghiên cứu sinh đã thực hiện nhiều luận án tiến sĩ quan trọng. Các luận án giải quyết vấn đề thực tiễn. Chúng mở ra hướng nghiên cứu mới. Học viện Khoa học và Công nghệ tiếp tục là cái nôi. Nơi đào tạo chuyên gia cho các ngành mũi nhọn. Kết quả nghiên cứu của họ có ý nghĩa thực tiễn. Chúng đóng góp vào sự phát triển bền vững. Nâng cao chất lượng cuộc sống. Viện nghiên cứu khoa học này cam kết đổi mới. Luôn cập nhật chương trình đào tạo sau đại học.
2.1. Đào tạo Tiến sĩ ngành Hóa học và Hóa phân tích
Ngành hóa học có nhiều tiến sĩ tốt nghiệp nhất. Các chuyên ngành chính bao gồm Hóa lý thuyết và Hóa lý (5 Tiến sĩ). Hóa hữu cơ (4 Tiến sĩ), Hóa vô cơ (1 Tiến sĩ). Hóa phân tích (2 Tiến sĩ) cũng có nhiều người tốt nghiệp. Tổng cộng có 12 Tiến sĩ chuyên ngành hóa học. Các luận án tiến sĩ trong lĩnh vực này rất phong phú. Chúng bao gồm nghiên cứu về vật liệu mới. Nghiên cứu về các quá trình hóa học tiên tiến. Nghiên cứu sinh hóa học đóng vai trò thiết yếu. Họ phát triển công nghệ mới. Họ cải tiến quy trình sản xuất. Kết quả nghiên cứu của họ là nền tảng. Nền tảng cho nhiều ngành công nghiệp khác. Điều này khẳng định tầm quan trọng của hóa học. Một lĩnh vực cốt lõi trong khoa học công nghệ.
2.2. Nghiên cứu sinh lĩnh vực Sinh thái và Môi trường
Lĩnh vực sinh thái học và môi trường cũng có nhiều đóng góp. Hai Tiến sĩ đã tốt nghiệp chuyên ngành Thực vật học và Sinh thái học. Ba Tiến sĩ khác chuyên về Kỹ thuật môi trường. Tổng cộng 5 Tiến sĩ trong nhóm này. Các luận án tiến sĩ của họ tập trung vào bảo vệ môi trường. Tập trung vào quản lý tài nguyên thiên nhiên. Các nghiên cứu sinh này thực hiện nhiều dự án quan trọng. Họ giải quyết thách thức về biến đổi khí hậu. Giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường. Kết quả nghiên cứu của họ cung cấp giải pháp khoa học. Giải pháp cho các vấn đề môi trường cấp bách. Viện nghiên cứu khoa học đóng vai trò tiên phong. Viện đào tạo chuyên gia cho phát triển bền vững.
III.Tiến sĩ Công nghệ Thông tin Vật lý Cơ khí 2020
Học viện Khoa học và Công nghệ cũng đẩy mạnh đào tạo các chuyên ngành kỹ thuật và khoa học cơ bản. Nhóm ngành Công nghệ thông tin, Vật lý và Cơ kỹ thuật có nhiều Tiến sĩ tốt nghiệp. Các nghiên cứu sinh trong những lĩnh vực này mang đến tri thức mới. Họ phát triển các ứng dụng công nghệ đột phá. Luận án tiến sĩ của họ thể hiện chiều sâu nghiên cứu. Chúng có tính ứng dụng cao. Điều này góp phần vào sự phát triển khoa học công nghệ quốc gia. Các Tiến sĩ này là nguồn nhân lực quý giá. Họ thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Học viện tiếp tục đầu tư vào cơ sở vật chất. Đầu tư vào đội ngũ giảng viên. Nhằm nâng cao chất lượng đào tạo sau đại học.
3.1. Các luận án Tiến sĩ thuộc nhóm Công nghệ thông tin
Ngành Công nghệ thông tin có 7 Tiến sĩ được cấp bằng. Các chuyên ngành bao gồm Cơ sở toán học cho tin học (3 Tiến sĩ). Toán ứng dụng (1 Tiến sĩ), Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (1 Tiến sĩ). Hệ thống thông tin (1 Tiến sĩ) và Khoa học máy tính (1 Tiến sĩ). Các luận án tiến sĩ trong nhóm này đa dạng. Chúng từ lý thuyết cơ bản đến ứng dụng thực tiễn. Nghiên cứu sinh đã khám phá nhiều khía cạnh. Khía cạnh của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, an ninh mạng. Kết quả nghiên cứu của họ đóng góp vào sự tiến bộ. Tiến bộ của kỷ nguyên số. Học viện Khoa học và Công nghệ chú trọng đào tạo. Đào tạo các chuyên gia công nghệ cao. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế-xã hội.
3.2. Kết quả nghiên cứu ngành Vật lý Cơ kỹ thuật
Lĩnh vực vật lý và cơ kỹ thuật ghi nhận 5 Tiến sĩ mới. Vật lý lý thuyết và Vật lý toán có 2 Tiến sĩ. Vật lý nguyên tử và Hạt nhân có 1 Tiến sĩ. Ngành Cơ kỹ thuật cũng có 2 Tiến sĩ. Các nghiên cứu sinh này đã thực hiện những công trình khoa học chuyên sâu. Họ đóng góp vào việc hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới tự nhiên. Họ phát triển các nguyên lý kỹ thuật mới. Luận án tiến sĩ của họ có ý nghĩa lớn. Chúng không chỉ trong nghiên cứu hàn lâm. Mà còn trong ứng dụng công nghiệp. Viện nghiên cứu khoa học này tiếp tục là trung tâm. Trung tâm cho các nghiên cứu cơ bản. Các nghiên cứu cơ bản là nền tảng cho khoa học công nghệ tiên tiến.
3.3. Chuyên ngành Tiến sĩ Vật liệu và Khoa học trái đất
Lĩnh vực khoa học vật liệu và khoa học trái đất cũng có những Tiến sĩ xuất sắc. Một Tiến sĩ chuyên ngành Địa mạo và cổ địa lý. Bốn Tiến sĩ khác thuộc nhóm Vật liệu. Các chuyên ngành gồm Kim loại học (2 Tiến sĩ). Vật liệu quang học, quang điện tử và quang tử (1 Tiến sĩ). Vật liệu cao phân tử và tổ hợp (1 Tiến sĩ). Các nghiên cứu sinh này tập trung vào phát triển vật liệu mới. Nghiên cứu ứng dụng trong công nghiệp. Luận án tiến sĩ của họ khám phá tính chất vật liệu. Họ tìm kiếm giải pháp cho kỹ thuật môi trường. Kết quả nghiên cứu có tiềm năng lớn. Chúng được ứng dụng trong nhiều ngành. Từ năng lượng tái tạo đến y sinh học. Viện Khoa học và Công nghệ đóng vai trò quan trọng. Nơi ươm mầm các ý tưởng khoa học sáng tạo.
IV.Thông tin Đào tạo Tiến sĩ và kết quả Nghiên cứu sinh
Danh sách Tiến sĩ 2020 cung cấp thông tin quý giá. Nó không chỉ về cá nhân. Mà còn về quy trình đào tạo tiến sĩ của Học viện. Mỗi tiến sĩ đều trải qua quá trình nghiêm ngặt. Từ nghiên cứu đến bảo vệ luận án tiến sĩ. Các quyết định công nhận học vị và số hiệu văn bằng được công bố. Điều này đảm bảo tính minh bạch, chính xác. Nó khẳng định uy tín của Học viện Khoa học và Công nghệ. Danh bạ khoa học này là nguồn tài liệu tham khảo quan trọng. Nó thể hiện thành quả của đào tạo sau đại học. Nó cũng khích lệ các thế hệ nghiên cứu sinh tiếp theo. Họ tiếp tục cống hiến cho khoa học.
4.1. Quy trình công nhận và cấp bằng Tiến sĩ
Mỗi Tiến sĩ trong danh sách đều đã hoàn thành chương trình đào tạo. Họ bảo vệ thành công luận án tiến sĩ trước hội đồng khoa học. Quyết định công nhận học vị được ban hành bởi Học viện Khoa học và Công nghệ. Các quyết định này có ngày cụ thể trong năm 2019 và 2020. Số hiệu văn bằng và số vào sổ cấp bằng được ghi rõ. Điều này đảm bảo tính pháp lý và khoa học. Quy trình này chặt chẽ, minh bạch. Nó tuân thủ các quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Đồng thời, nó khẳng định chất lượng đào tạo sau đại học. Chất lượng của viện nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu sinh phải đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất. Họ mới có thể tốt nghiệp tiến sĩ.
4.2. Ý nghĩa của danh bạ khoa học năm 2020
Danh bạ khoa học này có ý nghĩa lớn. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện. Toàn diện về nguồn nhân lực tiến sĩ mới. Các chuyên ngành tiến sĩ đa dạng. Nó thể hiện sự phát triển đa chiều của Học viện. Thông tin tiến sĩ chi tiết giúp các tổ chức. Giúp doanh nghiệp dễ dàng tìm kiếm chuyên gia. Hoặc tìm kiếm cộng tác viên cho các dự án. Danh sách này cũng là nguồn cảm hứng. Nguồn cảm hứng cho các sinh viên, nghiên cứu viên trẻ. Nó khuyến khích họ theo đuổi con đường nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu của các Tiến sĩ 2020. Chúng là động lực cho sự phát triển khoa học công nghệ. Đây là niềm tự hào của Học viện Khoa học và Công nghệ.
V.Viện Khoa học Thành tựu tốt nghiệp Tiến sĩ 2020
Học viện Khoa học và Công nghệ tự hào với thành tựu này. 35 Tiến sĩ tốt nghiệp trong năm 2020. Đây là minh chứng cho chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Các Tiến sĩ mới mang theo kiến thức chuyên sâu. Họ có kỹ năng nghiên cứu xuất sắc. Họ sẵn sàng đóng góp vào sự phát triển kinh tế-xã hội. Kết quả nghiên cứu của họ sẽ được ứng dụng rộng rãi. Góp phần giải quyết các thách thức toàn cầu. Học viện tiếp tục củng cố vị thế. Vị thế là một viện nghiên cứu khoa học hàng đầu. Viện không ngừng đổi mới chương trình đào tạo sau đại học. Mục tiêu là tạo ra thế hệ chuyên gia tài năng.
5.1. Đóng góp của Tiến sĩ 2020 vào khoa học công nghệ
Mỗi Tiến sĩ tốt nghiệp là một tài sản quý giá. Họ đóng góp vào sự tiến bộ của khoa học công nghệ. Các luận án tiến sĩ của họ giải quyết nhiều vấn đề. Từ nghiên cứu cơ bản đến ứng dụng thực tiễn. Ví dụ, các Tiến sĩ hóa học phát triển vật liệu mới. Các Tiến sĩ công nghệ thông tin tạo ra giải pháp số. Những chuyên gia môi trường đề xuất chính sách bền vững. Kết quả nghiên cứu này thúc đẩy đổi mới. Nó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Học viện Khoa học và Công nghệ tự hào. Tự hào về vai trò của mình. Vai trò trong việc đào tạo đội ngũ nhân lực chất lượng cao.
5.2. Định hướng phát triển đào tạo sau đại học
Thành công của khóa Tiến sĩ 2020 là động lực. Động lực để Học viện tiếp tục phát triển. Học viện Khoa học và Công nghệ định hướng nâng cao chất lượng. Chất lượng đào tạo sau đại học. Tập trung vào các chuyên ngành tiến sĩ mũi nhọn. Tăng cường hợp tác quốc tế. Thu hút thêm nghiên cứu sinh giỏi. Mục tiêu là tạo ra môi trường học thuật sáng tạo. Nơi các tài năng có thể phát huy tối đa tiềm năng. Học viện cam kết cung cấp kiến thức cập nhật. Kỹ năng nghiên cứu tiên tiến. Điều này giúp các tốt nghiệp Tiến sĩ sẵn sàng hội nhập. Sẵn sàng dẫn dắt sự phát triển khoa học công nghệ trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (5 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM PHÒNG ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Hà Nội, ngày 18 tháng 11 năm 2020 DANH SÁCH TIẾN SĨ ĐƯỢC CẤP BẰNG NĂM 2020 Giới Chuyên QĐ công nhận Số hiệu Vào sổ cấp TT Họ và tên NCS Sinh ngày tính ngành học vị của VB VB số 1597/QĐ- upload.12 TS/ Hóa lý thuyết 01 Nguyễn Thanh Tuấn 18/10/1977 Nam HVKHCN ngày 3doc.net/ 01/2020/ và Hóa lý 05/12/2019 TS 272 CHE/101 1599/QĐ- upload.12 TS/ 02 Phạm Công Nguyên 04/07/1978 Nam Hóa hữu cơ HVKHCN ngày 3doc.net/ 03/2020/ 05/12/2019 TS 274 CHE/102 20/QĐ- upload.12 TS/ 03 Nguyễn Ngọc Hiếu 19/04/1978 Nam Hóa hữu cơ HVKHCN ngày 3doc.net/ 07/2020/ 08/01/2020 TS 278 CHE/103 74/QĐ- upload.12 TS/ Hóa lý thuyết 04 Phạm Hồng Hạnh 20/06/1980 Nữ HVKHCN ngày 3doc.net/ 13/2020/ và Hóa lý 12/02/2020 TS 284 CHE/104 87/QĐ- upload.12 TS/ 05 Lê Thế Tâm 16/09/1984 Nam Hóa vô cơ HVKHCN ngày 3doc.net/ 18/2020/ 20/02/2020 TS 289 CHE/105 88/QĐ- upload.12 TS/ 06 Hoàng Thị Yến 17/09/1983 Nữ Hóa hữu cơ HVKHCN ngày 3doc.net/ 19/2020/ 20/02/2020 TS 290 CHE/105 89/QĐ- upload.12 TS/ 07 Cao Đức Danh 11/08/1983 Nam Hóa hữu cơ HVKHCN ngày 3doc.net/ 20/2020/ 20/02/2020 TS 291 CHE/107 110/QĐ- upload.12 TS/ 08 Nguyễn Thị Kim Thoa 23/10/1985 Nữ Hóa hữu cơ HVKHCN ngày 3doc.net/ 22/2020/ 04/03/2020 TS 293 CHE/108 219/QĐ- upload.12 TS/ Hóa lý thuyết 09 Hồ Ngọc Minh 12/05/1981 Nam HVKHCN ngày 3doc.net/ 26/2020/ và Hóa lý 30/03/2020 TS 297 CHE/109 264/QĐ- upload.12 TS/ Hóa lý thuyết 10 Nguyễn Thị Thơm 08/10/1988 Nữ HVKHCN ngày 3doc.net/ 32/2020/ và Hóa lý 20/04/2020 TS 303 CHE/110 401/QĐ- upload.12 TS/ Hóa phân 11 Phạm Tuấn Linh 30/10/1972 Nam HVKHCN ngày 3doc.net/ 37/2020/ tích 07/5/2020 TS 308 CHE/111 433/QĐ- upload.12 TS/ Hóa phân 12 Phan Thanh Phương 27/12/1979 Nam HVKHCN ngày 3doc.net/ 38/2020/ tích 08/5/2020 TS 309 CHE/112 471/QĐ- upload.12 TS/ Hóa lý thuyết 13 La Thị Hằng 20/02/1982 Nữ HVKHCN ngày 3doc.net/ 39/2020/ và Hóa lý 15/5/2020 TS 310 CHE/113 52/QĐ- upload.12 TS/ 14 Cao Văn Lương 20/01/1984 Nam Thực vật học HVKHCN ngày 3doc.net/ 10/2020/ 20/01/2020 TS 281 ECO/33 478/QĐ- upload.12 TS/ 15 Lê Hồng Thía 13/08/1980 Nữ Sinh thái học HVKHCN ngày 3doc.net/ 40/2020/ 18/5/2020 TS 311 ECO/34 Cơ sở toán 18/QĐ- upload.12 TS/ 16 Vũ Quốc Tuấn 08/06/1982 Nam học cho tin HVKHCN ngày 3doc.net/ 05/2020/ học 08/01/2020 TS 276 ITT/35 22/QĐ- upload.12 TS/ Toán ứng 17 Nguyễn Thanh Hường 28/06/1983 Nữ HVKHCN ngày 3doc.net/ 09/2020/ dụng 08/01/2020 TS 280 ITT/36 Giới Chuyên QĐ công nhận Số hiệu Vào sổ cấp TT Họ và tên NCS Sinh ngày tính ngành học vị của VB VB số Kỹ thuật điều 195/QĐ- upload.12 TS/ 18 Lê Văn Chung 25/08/1984 Nam khiển và tự HVKHCN ngày 3doc.net/ 25/2020/ động hóa 25/03/2020 TS 296 ITT/37 Cơ sở toán 259/QĐ- upload.12 TS/ 19 Nguyễn Văn Trường 03/07/1978 Nam học cho tin HVKHCN ngày 3doc.net/ 28/2020/ học 15/04/2020 TS 299 ITT/38 261/QĐ- upload.12 TS/ Hệ thống 20 Lê Hữu Bình 09/01/1978 Nam HVKHCN ngày 3doc.net/ 30/2020/ thông tin 15/04/2020 TS 301 ITT/39 Cơ sở toán 263/QĐ- upload.12 TS/ 21 Đinh Đức Lương 04/12/1978 Nam học cho tin HVKHCN ngày 3doc.net/ 31/2020/ học 20/04/2020 TS 302 ITT/40 399/QĐ- upload.12 TS/ Khoa học 22 Đào Thị Thúy Quỳnh 10/01/1990 Nữ HVKHCN ngày 3doc.net/ 35/2020/ máy tính 07/5/2020 TS 306 ITT/41 Vật lý lý 76/QĐ- upload.12 TS/ 23 Nguyễn Chí Thảo 12/12/1980 Nam thuyết và Vật HVKHCN ngày 3doc.net/ 15/2020/ lý toán 12/02/2020 TS 286 PHY/22 Vật lý 173/QĐ- upload.12 TS/ 24 Sonexay Xayheungsy 22/04/1982 Nam nguyên tử và HVKHCN ngày 3doc.net/ 23/2020/ Hạt nhân 16/03/2020 TS 294 PHY/23 Vật lý lý 194/QĐ- upload.12 TS/ 25 Nguyễn Văn Hinh 07/07/1978 Nam thuyết và Vật HVKHCN ngày 3doc.net/ 24/2020/ lý toán 24/03/2020 TS 295 PHY/24 85/QĐ- upload.12 TS/ Địa mạo và 26 Nguyễn Công Quân 01/05/1984 Nam HVKHCN ngày 3doc.net/ 16/2020/ cổ địa lý 20/02/2020 TS 287 ESS/10 21/QĐ- upload.12 TS/ 27 Đỗ Quốc Hoàng 07/11/1982 Nam Cơ kỹ thuật HVKHCN ngày 3doc.net/ 08/2020/ 08/01/2020 TS 279 MEC/17 398/QĐ- upload.12 TS/ 28 Lê Khánh Toàn 20/05/1976 Nam Cơ kỹ thuật HVKHCN ngày 3doc.net/ 34/2020/ 07/5/2020 TS 305 MEC/18 1598/QĐ- upload.12 TS/ 29 Lương Văn Đương 25/11/1982 Nam Kim loại học HVKHCN ngày 3doc.net/ 02/2020/ 05/12/2019 TS 273 MSE/28 Vật liệu quang học, 75/QĐ- upload.12 TS/ 30 Hà Thị Phượng 10/11/1975 Nữ quang điện HVKHCN ngày 3doc.net/ 14/2020/ tử và quang 12/02/2020 TS 285 MSE/29 tử 107/QĐ- upload.12 TS/ 31 Ngô Thị Ánh Tuyết 03/07/1979 Nữ Kim loại học HVKHCN ngày 3doc.net/ 21/2020/ 03/03/2020 TS 292 MSE/30 Vật liệu cao 265/QĐ- upload.12 TS/ 32 Phạm Văn Thịnh 24/05/1983 Nam phân tử và tổ HVKHCN ngày 3doc.net/ 33/2020/ hợp 20/04/2020 TS 304 MSE/31 17/QĐ- upload.12 TS/ Kỹ thuật môi 33 Nguyễn Thanh Thảo 30/08/1980 Nữ HVKHCN ngày 3doc.net/ 04/2020/ trường 06/01/2020 TS 275 ENT/09 19/QĐ- upload.12 TS/ Kỹ thuật môi 34 Vũ Đình Giáp 23/09/1984 Nam HVKHCN ngày 3doc.net/ 06/2020/ trường 08/01/2020 TS 277 ENT/10 73/QĐ- upload.12 TS/ Kỹ thuật môi 35 Phạm Thanh Nga 06/11/1983 Nữ HVKHCN ngày 3doc.net/ 12/2020/ trường 12/02/2020 TS 283 ENT/11 Kỹ thuật môi 260/QĐ- upload.12 TS/ 36 Lê Cao Khải 09/09/1975 Nam trường HVKHCN ngày 3doc.net/ 29/2020/ Giới Chuyên QĐ công nhận Số hiệu Vào sổ cấp TT Họ và tên NCS Sinh ngày tính ngành học vị của VB VB số 15/04/2020 TS 300 ENT/12 400/QĐ- upload.12 TS/ Kỹ thuật môi 37 Trần Mạnh Hải 15/01/1977 Nam HVKHCN ngày 3doc.net/ 36/2020/ trường 07/5/2020 TS 307 ENT/13 86/QĐ- upload.12 TS/ Công nghệ 38 Nguyễn Thị Thu Hiền 24/08/1977 Nữ HVKHCN ngày 3doc.net/ 17/2020/ sinh học 20/02/2020 TS 288 BIO/02 258/QĐ- upload.12 TS/ Công nghệ 39 Phan Thị Hoài Trinh 24/08/1984 Nữ HVKHCN ngày 3doc.net/ 27/2020/ sinh học 15/04/2020 TS 298 BIO/03 56/QĐ- upload.12 TS/ Địa lý tự 40 Hoàng Thị Kiều Oanh 12/11/1984 Nữ HVKHCN ngày 3doc.net/ 11/2020/ nhiên 20/01/2020 TS 282 GEO/19 607/QĐ- upload.12 TS/ Công nghệ HVKHCN ngày 41 Nguyễn Ngọc Quang 24/10/1985 Nam 3doc.net/ 41/2020/ sinh học 10/6/2020 TS 312 BIO/04 Cơ sở toán 703/QĐ- upload.12 TS/ 42 Nguyễn Tuấn Anh 14/04/1980 Nam học cho tin HVKHCN ngày 3doc.net/ 42/2020/ học 19/6/2020 TS 313 ITT/42 704/QĐ- upload.12 TS/ 43 Nguyễn Cao Thắng 29/10/1980 Nam Cơ kỹ thuật HVKHCN ngày 3doc.net/ 43/2020/ 19/6/2020 TS 314 MEC/19 762/QĐ- upload.12 TS/ 44 Giang Hồng Thái 04/07/1980 Nam Kim loại học HVKHCN ngày 3doc.net/ 44/2020/ 26/6/2020 TS 315 MSE/32 763/QĐ- upload.12 TS/ 45 Đinh Thị Cúc 04/04/1987 Nữ Hóa hữu cơ HVKHCN ngày 3doc.net/ 45/2020/ 26/6/2020 TS 316 CHE/114 782/QĐ- upload.12 TS/ Địa lý tự HVKHCN ngày 46 Vũ Văn Duẩn 05/03/1986 Nam 3doc.net/ 46/2020/ nhiên 01/7/2020 TS 317 GEO/20 Địa lý tài 958/QĐ- upload.12 TS/ 47 Ngô Quang Dự 14/11/1979 Nam nguyên và HVKHCN ngày 3doc.net/ 47/2020/ môi trường 07/8/2020 TS 318 GEO/21 Địa lý tài 959/QĐ- upload.12 TS/ 48 Nguyễn Thị Thủy 06/07/1987 Nữ nguyên và HVKHCN ngày 3doc.net/ 48/2020/ môi trường 07/8/2020 TS 319 GEO/22 972/QĐ- upload.12 TS/ Vi sinh vật HVKHCN ngày 49 Nguyễn Thanh Việt 06/01/1984 Nam 3doc.net/ 49/2020/ học 12/8/2020 TS 320 BIO/05 Vật lý lý 973/QĐ- upload.12 TS/ 50 Nguyễn Thị Nhuần 23/08/1987 Nữ thuyết và Vật HVKHCN ngày 3doc.net/ 50/2020/ lý toán 12/8/2020 TS 321 PHY/25 1012/QĐ- upload.12 TS/ 51 Nguyễn Thị Thức 19/12/1988 Nữ Hóa hữu cơ HVKHCN ngày 3doc.net/ 51/2020/ 18/8/2020 TS 322 CHE/115 Vật lý lý 1013/QĐ- upload.12 TS/ 52 Lê Đức Thiện 26/02/1986 Nam thuyết và Vật HVKHCN ngày 3doc.net/ 52/2020/ lý toán 18/8/2020 TS 323 PHY/26 1032/QĐ- upload.12 TS/ 53 Nguyễn Danh Hùng 19/05/1978 Nam Thực vật học HVKHCN ngày 3doc.net/ 53/2020/ 24/8/2020 TS 324 ECO/35 Giới Chuyên QĐ công nhận Số hiệu Vào sổ cấp TT Họ và tên NCS Sinh ngày tính ngành học vị của VB VB số Vật lý lý 1033/QĐ- upload.12 TS/ 54 Đỗ Thị Hồng Hải 21/11/1980 Nữ thuyết và Vật HVKHCN ngày 3doc.net/ 54/2020/ lý toán 24/8/2020 TS 325 PHY/27 1073/QĐ- upload.12 TS/ 55 Trần Thu Trang 26/03/1986 Nữ Hóa sinh học HVKHCN ngày 3doc.net/ 55/2020/ 27/8/2020 TS 326 BIO/06 Hóa học các 1074/QĐ- upload.12 TS/ 56 Trần Thu Hường 18/10/1985 Nữ hợp chất HVKHCN ngày 3doc.net/ 56/2020/ thiên nhiên 27/8/2020 TS 327 CHE/116 1080/QĐ- upload.12 TS/ 57 Nguyễn Thị Hà 06/05/1991 Nữ Động vật học HVKHCN ngày 3doc.net/ 57/2020/ 28/8/2020 TS 328 ECO/36 1180/QĐ- upload.12 TS/ Kỹ thuật môi 58 Dương Văn Nam 17/12/1975 Nam HVKHCN ngày 3doc.net/ 58/2020/ trường 14/9/2020 TS 329 ENT/14 1206/QĐ- upload.12 TS/ Cơ học vật 59 Vương Thị Mỹ Hạnh 28/01/1987 Nữ HVKHCN ngày 3doc.net/ 59/2020/ rắn 16/9/2020 TS 330 MEC/20 1211/QĐ- upload.12 TS/ Công nghệ 60 Trần Thị Hồng 15/09/1989 Nữ HVKHCN ngày 3doc.net/ 60/2020/ sinh học 18/9/2020 TS 331 BIO/07 1212/QĐ- upload.12 TS/ 61 Tạ Thị Bình 25/05/1979 Nữ Động vật học HVKHCN ngày 3doc.net/ 61/2020/ 18/9/2020 TS 332 ECO/37 1450/QĐ- upload.12 TS/ 62 Nguyễn Văn Chi 28/10/1981 Nam Kim loại học HVKHCN ngày 3doc.net/ 62/2020/ 15/10/2020 TS 333 MSE/33 1458/QĐ- upload.12 TS/ Kỹ thuật môi 63 Đào Hồng Đức 29/10/1984 Nam HVKHCN ngày 3doc.net/ 63/2020/ trường 16/10/2020 TS 334 ENT/15 1459/QĐ- upload.12 TS/ Kỹ thuật môi 64 Nguyễn Vũ Ngọc Mai 22/09/1985 Nữ HVKHCN ngày 3doc.net/ 64/2020/ trường 16/10/2020 TS 335 ENT/16 1462/QĐ- upload.12 TS/ 65 Trần Hữu Giáp 15/03/1987 Nam Hóa hữu cơ HVKHCN ngày 3doc.net/ 65/2020/ 19/10/2020 TS 336 CHE/117 1509/QĐ- upload.12 TS/ Công nghệ 66 Nguyễn Thành Long 23/11/1970 Nam HVKHCN ngày 3doc.net/ 66/2020/ sinh học 23/10/2020 TS 337 BIO/08 1510/QĐ- upload.12 TS/ Kỹ thuật hóa 67 Vũ Duy Nhàn 16/07/1975 Nam HVKHCN ngày 3doc.net/ 67/2020/ học 23/10/2020 TS 338 CHE/118 Hóa học các 1549/QĐ- upload.12 TS/ 68 Vũ Thị Thu Lê 23/12/1982 Nữ hợp chất HVKHCN ngày 3doc.net/ 68/2020/ thiên nhiên 28/10/2020 TS 339 CHE/119 1561/QĐ- upload.12 TS/ Sinh lý học 69 Trần Trọng Tuấn 21/06/1983 Nam HVKHCN ngày 3doc.net/ 69/2020/ thực vật 28/10/2020 TS 340 BIO/09 1562/QĐ- upload.12 TS/ 70 Cao Đức Tuấn 16/12/1980 Nam Hóa hữu cơ HVKHCN ngày 3doc.net/ 70/2020/ 28/10/2020 TS 341 CHE/120 Vật lý lý 1570/QĐ- upload.12 TS/ Nguyễn Thị Thùy 71 09/03/1986 Nữ thuyết và Vật HVKHCN ngày 3doc.net/ 71/2020/ Nhung lý toán 29/10/2020 TS 342 PHY/28 1571/QĐ- Hóa phân upload.12 TS/ 72 Nguyễn Thị Liễu 10/12/1985 Nữ HVKHCN ngày tích 3doc.net/ 72/2020/ Giới Chuyên QĐ công nhận Số hiệu Vào sổ cấp TT Họ và tên NCS Sinh ngày tính ngành học vị của VB VB số 30/10/2020 TS 343 CHE/121 1686/QĐ- upload.12 TS/ Công nghệ 73 Bùi Anh Tuấn 03/11/1983 Nam HVKHCN ngày 3doc.net/ 73/2020/ sinh học 05/11/2020 TS 344 BIO/10 1687/QĐ- upload.12 TS/ Vật liệu điện 74 Đỗ Khánh Tùng 22/09/1976 Nam HVKHCN ngày 3doc.net/ 74/2020/ tử 06/11/2020 TS 345 MSE/34 Hóa học các 1693/QĐ- upload.12 TS/ 75 Đinh Thị Hà 01/04/1990 Nữ hợp chất HVKHCN ngày 3doc.net/ 75/2020/ thiên nhiên 06/11/2020 TS 346 CHE/122 1694/QĐ- upload.12 TS/ Côn trùng 76 Nguyễn Thị Oanh 01/01/1982 Nữ HVKHCN ngày 3doc.net/ 76/2020/ học 06/11/2020 TS 347 ECO/38 1695/QĐ- upload.12 TS/ Hóa lý thuyết 77 Vũ Thị Hòa 10/02/1976 Nữ HVKHCN ngày 3doc.net/ 77/2020/ và Hóa lý 06/11/2020 TS 348 CHE/123 (Danh sách gồm 77 học viên).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Tuấn, Phạm Công Nguyên, Nguyễn Ngọc Hiếu, Phạm Hồng Hạnh, Lê Thế Tâm, Hoàng Thị Yến, Cao Đức Danh, Nguyễn Thị Kim Thoa, Hồ Ngọc Minh, Nguyễn Thị Thơm, Phạm Tuấn Linh, Phan Thanh Phương, La Thị Hằng, Cao Văn Lương, Lê Hồng Thía, Vũ Quốc Tuấn, Nguyễn Thanh Hường, Lê Văn Chung, Nguyễn Văn Trường, Lê Hữu Bình, Đinh Đức Lương, Đào Thị Thúy Quỳnh, Nguyễn Chí Thảo, Sonexay Xayheungsy, Nguyễn Văn Hinh, Nguyễn Công Quân, Đỗ Quốc Hoàng, Lê Khánh Toàn, Lương Văn Đương, Hà Thị Phượng, Ngô Thị Ánh Tuyết, Phạm Văn Thịnh, Nguyễn Thanh Thảo, Vũ Đình Giáp, Phạm Thanh Nga (2020). Danh sách Tiến sĩ Học viện Khoa học và Công nghệ 2020 [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/danh-sach-tien-si-hoc-vien-khoa-hoc-cong-nghe-2020
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Danh sách Tiến sĩ Học viện Khoa học và Công nghệ 2020" nghiên cứu về vấn đề gì?
Xem danh sách đầy đủ các Tiến sĩ tốt nghiệp Học viện Khoa học và Công nghệ năm 2020. Tra cứu thông tin chi tiết về các nghiên cứu và thành tựu học thuật.
Luận án "Danh sách Tiến sĩ Học viện Khoa học và Công nghệ 2020" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Danh sách Tiến sĩ Học viện Khoa học và Công nghệ 2020" có bao nhiêu trang?
Luận án "Danh sách Tiến sĩ Học viện Khoa học và Công nghệ 2020" có 5 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Danh sách Tiến sĩ Học viện Khoa học và Công nghệ 2020" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.