Đánh giá phát thải khí nhà kính n2o và ch4 trên hai mô hình canh tác lúa luận án
Nghiên cứu đánh giá chi tiết phát thải khí nhà kính N2O và CH4. So sánh, phân tích dữ liệu từ hai mô hình để hiểu rõ hơn tác động môi trường.
Năm xuất bản
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan phát thải KNK nông nghiệp lúa gạo
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Khoa học Đất
- Tác giả:
- Nguyễn Kim Thu
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan phát thải KNK nông nghiệp lúa gạo
Sản xuất nông nghiệp đóng góp đáng kể vào tổng lượng khí nhà kính (KNK) toàn cầu. Lĩnh vực này chiếm khoảng 14% tổng các nguồn phát thải KNK. Trong số các khí này, metan (CH4) và nitơ oxit (N2O) là hai loại khí chủ chốt. Phát thải CH4 chiếm khoảng 50% và phát thải N2O chiếm khoảng 60% tổng nguồn phát thải KNK gây hiệu ứng nhà kính trong nông nghiệp. Các khí này có tiềm năng làm nóng lên toàn cầu cao hơn nhiều so với carbon dioxide (CO2). Do đó, việc định lượng phát thải và tìm kiếm giải pháp giảm thiểu là vô cùng quan trọng. Đánh giá tác động khí hậu từ nông nghiệp lúa nước cần được ưu tiên. Biến đổi khí hậu đang là thách thức lớn toàn cầu. Sự gia tăng phát thải N2O và phát thải CH4 từ các hoạt động nông nghiệp yêu cầu các biện pháp khẩn cấp. Nhu cầu phát triển và phổ biến các giải pháp giảm thiểu KNK trong canh tác lúa là cấp thiết. Các mô hình canh tác bền vững cần được nghiên cứu và áp dụng. Việc kiểm kê khí nhà kính một cách chính xác giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Các nỗ lực giảm thiểu KNK không chỉ hỗ trợ môi trường mà còn đảm bảo an ninh lương thực. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ nguồn phát thải CH4 và nguồn phát thải N2O trong hệ thống nông nghiệp, đặc biệt là canh tác lúa.
1.1. Thực trạng phát thải KNK toàn cầu.
Sản xuất nông nghiệp đóng góp đáng kể vào tổng lượng khí nhà kính (KNK) toàn cầu. Lĩnh vực này chiếm khoảng 14% tổng các nguồn phát thải KNK. Trong số các khí này, metan (CH4) và nitơ oxit (N2O) là hai loại khí chủ chốt. Phát thải CH4 chiếm khoảng 50% và phát thải N2O chiếm khoảng 60% tổng nguồn phát thải KNK gây hiệu ứng nhà kính trong nông nghiệp. Các khí này có tiềm năng làm nóng lên toàn cầu cao hơn nhiều so với carbon dioxide (CO2). Do đó, việc định lượng phát thải và tìm kiếm giải pháp giảm thiểu là vô cùng quan trọng. Đánh giá tác động khí hậu từ nông nghiệp lúa nước cần được ưu tiên hàng đầu. Việc xác định các hệ số phát thải cụ thể giúp tính toán chính xác hơn.
1.2. Nhu cầu giảm thiểu khí nhà kính.
Biến đổi khí hậu đang là thách thức lớn toàn cầu. Sự gia tăng phát thải N2O và phát thải CH4 từ các hoạt động nông nghiệp yêu cầu các biện pháp khẩn cấp. Nhu cầu phát triển và phổ biến các giải pháp giảm thiểu KNK trong canh tác lúa là cấp thiết. Các mô hình canh tác bền vững cần được nghiên cứu và áp dụng rộng rãi. Việc kiểm kê khí nhà kính một cách chính xác giúp xây dựng chính sách hiệu quả và có cơ sở khoa học. Các nỗ lực giảm thiểu KNK không chỉ hỗ trợ môi trường mà còn đảm bảo an ninh lương thực bền vững cho tương lai. Điều này đòi hỏi sự hợp tác từ nhiều bên.
II.Định lượng phát thải KNK từ cây lúa
Nghiên cứu tập trung đánh giá tiềm năng phát thải N2O trong canh tác lúa. Mục tiêu cụ thể là xác định ảnh hưởng của quản lý nước đến phát thải N2O. Sự thay đổi trong quy trình quản lý nước có thể tác động trực tiếp đến hoạt động của vi sinh vật đất. Những vi sinh vật này chịu trách nhiệm cho quá trình nitrat hóa và khử nitrat. Đây là các quá trình sinh học chính tạo ra N2O. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp phát triển các chiến lược giảm thiểu phát thải hiệu quả. Nghiên cứu cũng xem xét tác động của quản lý rơm rạ đến phát thải N2O. Ngoài ra, nghiên cứu cũng hướng đến đánh giá tiềm năng phát thải CH4. Canh tác lúa nước là nguồn phát thải CH4 đáng kể. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm quản lý nước và quản lý rơm rạ. Hệ thống canh tác khác nhau cũng được xem xét. Bao gồm mô hình luân canh lúa–mè–lúa và độc canh 3 vụ lúa. Mục tiêu là so sánh và định lượng phát thải CH4 giữa các hệ thống này. Kết quả giúp xác định mô hình canh tác tối ưu. Mô hình này giúp giảm thiểu phát thải khí nhà kính một cách hiệu quả.
2.1. Mục tiêu đánh giá phát thải N2O.
Nghiên cứu tập trung đánh giá tiềm năng phát thải N2O trong canh tác lúa. Mục tiêu cụ thể là xác định ảnh hưởng của quản lý nước đến phát thải N2O. Sự thay đổi trong quy trình quản lý nước có thể tác động trực tiếp đến hoạt động của vi sinh vật đất. Những vi sinh vật này chịu trách nhiệm cho quá trình nitrat hóa và khử nitrat, là các quá trình sinh học chính tạo ra N2O. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp phát triển các chiến lược giảm thiểu phát thải hiệu quả. Nghiên cứu cũng xem xét tác động của quản lý rơm rạ đến phát thải N2O.
2.2. Mục tiêu đánh giá phát thải CH4.
Nghiên cứu cũng hướng đến đánh giá tiềm năng phát thải CH4. Canh tác lúa nước là nguồn phát thải CH4 đáng kể. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm quản lý nước và quản lý rơm rạ. Ngoài ra, hệ thống canh tác khác nhau cũng được xem xét, bao gồm mô hình luân canh lúa–mè–lúa và độc canh 3 vụ lúa. Mục tiêu là so sánh và định lượng phát thải CH4 giữa các hệ thống này. Kết quả giúp xác định mô hình canh tác tối ưu. Mô hình này giúp giảm thiểu phát thải khí nhà kính một cách hiệu quả.
III.Phương pháp nghiên cứu mô hình hóa phát thải
Nghiên cứu được thực hiện với 8 thí nghiệm trong giai đoạn 2015–2017. Một thí nghiệm khác kế thừa kết quả từ dự án CLUES. Các thí nghiệm bao gồm cả nghiên cứu trong nhà lưới. Thí nghiệm ngoài đồng cũng được triển khai. Điều này đảm bảo tính khách quan và đa dạng của dữ liệu. Các mô hình hóa phát thải cần dữ liệu thực nghiệm chất lượng cao. Thiết kế thí nghiệm giúp đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng. Các thí nghiệm được thực hiện tại nhiều địa điểm, bao gồm Viện Lúa Đồng bằng sông Cửu Long và Thị trấn Thới Lai. Huyện Thới Lai, thành phố Cần Thơ cũng là nơi triển khai thí nghiệm. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ năm 2015 đến năm 2017. Vị trí và thời gian đa dạng giúp thu thập dữ liệu trong các điều kiện môi trường khác nhau. Điều này tăng cường độ tin cậy của kết quả định lượng phát thải. Tất cả các nghiên cứu đều tuân thủ phương pháp chính quy phổ biến hiện hành. Việc này đảm bảo tính khoa học và khả năng tái lập của nghiên cứu. Các phương pháp đo đạc và phân tích được chuẩn hóa. Điều này giúp so sánh kết quả với các nghiên cứu khác. Kiểm kê khí nhà kính đòi hỏi sự chính xác cao trong phương pháp luận. Áp dụng phương pháp chuẩn cũng góp phần vào việc xây dựng hệ số phát thải đáng tin cậy.
3.1. Thiết kế thí nghiệm đa dạng.
Nghiên cứu được thực hiện với 8 thí nghiệm trong giai đoạn 2015–2017. Một thí nghiệm khác kế thừa kết quả từ dự án CLUES. Các thí nghiệm bao gồm cả nghiên cứu trong nhà lưới. Thí nghiệm ngoài đồng cũng được triển khai. Điều này đảm bảo tính khách quan và đa dạng của dữ liệu. Các mô hình hóa phát thải cần dữ liệu thực nghiệm chất lượng cao. Thiết kế thí nghiệm giúp đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến phát thải khí nhà kính.
3.2. Vị trí và thời gian nghiên cứu.
Các thí nghiệm được thực hiện tại nhiều địa điểm. Bao gồm Viện Lúa Đồng bằng sông Cửu Long và Thị trấn Thới Lai. Huyện Thới Lai, thành phố Cần Thơ cũng là nơi triển khai thí nghiệm. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ năm 2015 đến năm 2017. Vị trí và thời gian đa dạng giúp thu thập dữ liệu trong các điều kiện môi trường khác nhau. Điều này tăng cường độ tin cậy của kết quả định lượng phát thải CH4 và N2O.
3.3. Áp dụng phương pháp phổ biến.
Tất cả các nghiên cứu đều tuân thủ phương pháp chính quy phổ biến hiện hành. Việc này đảm bảo tính khoa học và khả năng tái lập của nghiên cứu. Các phương pháp đo đạc và phân tích được chuẩn hóa. Điều này giúp so sánh kết quả với các nghiên cứu khác. Kiểm kê khí nhà kính đòi hỏi sự chính xác cao trong phương pháp luận. Áp dụng phương pháp chuẩn cũng góp phần vào việc xây dựng hệ số phát thải đáng tin cậy cho các kịch bản canh tác.
IV.Kết quả giảm phát thải KNK quản lý nước
Mô hình quản lý nước có tác động rõ rệt đến phát thải N2O. Tổng phát thải khí N2O sau bón phân chiếm tỷ lệ lớn, khoảng 41.2% đến 42.4% tổng lượng khí N2O mỗi vụ. Lượng phát thải N2O sau các ngày bón phân cao hơn đáng kể, cao gấp 2.67 đến 3.00 lần so với lượng phát thải N2O hằng ngày. Điều này chỉ ra rằng việc bón phân là nguồn phát thải N2O chính. Cần có các biện pháp quản lý phân bón hợp lý. Điều này giúp giảm thiểu đáng kể phát thải N2O trong canh tác lúa. Mô hình quản lý nước từ 0-5 cm mang lại hiệu quả giảm phát thải. Tổng phát thải khí quy đổi kgCO2e/ha giảm đáng kể, mức giảm là 32.1% trong vụ Hè Thu 2016 và 25.7% trong vụ Đông Xuân 2016-2017. Phát thải CH4 cũng thấp hơn từ 28.3% đến 38.0% (kg/ha/ngày). Những con số này thể hiện tiềm năng lớn của quản lý nước. Việc quản lý nước hợp lý có thể hạn chế nguồn phát thải CH4. So với mô hình quản lý nước truyền thống, phương pháp mới hiệu quả hơn. Tổng phát thải quy đổi kgCO2e/ha/năm giảm 27.9%. Đây là một con số ấn tượng. Nó chứng minh rằng thay đổi nhỏ trong thực hành canh tác có thể tạo ra tác động lớn. Các hệ số phát thải có thể được điều chỉnh dựa trên kết quả này. Điều này giúp tối ưu hóa định lượng phát thải. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tổng thể phát thải khí nhà kính.
4.1. Ảnh hưởng của quản lý nước đến N2O.
Mô hình quản lý nước có tác động rõ rệt đến phát thải N2O. Tổng phát thải khí N2O sau bón phân chiếm tỷ lệ lớn, khoảng 41.2% đến 42.4% tổng lượng khí N2O mỗi vụ. Lượng phát thải N2O sau các ngày bón phân cao hơn đáng kể, cao gấp 2.67 đến 3.00 lần so với lượng phát thải N2O hằng ngày. Điều này chỉ ra rằng việc bón phân là nguồn phát thải N2O chính. Cần có các biện pháp quản lý phân bón hợp lý để giảm thiểu đáng kể phát thải N2O trong canh tác lúa.
4.2. Giảm phát thải CH4 và tổng CO2e.
Mô hình quản lý nước từ 0-5 cm mang lại hiệu quả giảm phát thải. Tổng phát thải khí quy đổi kgCO2e/ha giảm đáng kể, mức giảm là 32.1% trong vụ Hè Thu 2016 và 25.7% trong vụ Đông Xuân 2016-2017. Phát thải CH4 cũng thấp hơn từ 28.3% đến 38.0% (kg/ha/ngày). Những con số này thể hiện tiềm năng lớn của quản lý nước hợp lý. Việc này có thể hạn chế nguồn phát thải CH4 từ ruộng lúa.
4.3. Tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính.
So với mô hình quản lý nước truyền thống, phương pháp mới hiệu quả hơn. Tổng phát thải quy đổi kgCO2e/ha/năm giảm 27.9%. Đây là một con số ấn tượng trong đánh giá tác động khí hậu. Nó chứng minh rằng thay đổi nhỏ trong thực hành canh tác có thể tạo ra tác động lớn. Các hệ số phát thải có thể được điều chỉnh dựa trên kết quả này. Điều này giúp tối ưu hóa định lượng phát thải, hướng tới mục tiêu giảm thiểu tổng thể phát thải khí nhà kính.
V.Tác động quản lý rơm rạ đến phát thải
Quản lý rơm rạ cũng ảnh hưởng lớn đến phát thải N2O. Lượng khí N2O phát thải sau các ngày bón phân cao, cao gấp 2.50 đến 2.57 lần lượng khí N2O phát thải hằng ngày mỗi vụ. Tổng phát thải N2O sau bón phân chiếm 36.9% đến 45.1% tổng phát thải N2O mỗi vụ. Điều này củng cố tầm quan trọng của việc quản lý phân bón. Đồng thời, cách xử lý rơm rạ sau thu hoạch cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Nguồn phát thải N2O từ việc phân hủy rơm rạ trong điều kiện nhất định là đáng kể. Nghiên cứu so sánh tổng lượng phát thải KNK giữa các mô hình quản lý rơm rạ qua hai vụ Hè Thu 2016 và Đông Xuân 2016–2017. Ở mô hình vùi rạ, tổng phát thải lần lượt là 5.671 kgCO2e/ha và 5.345 kgCO2e/ha. Thông tin về mô hình đốt rơm rạ bị cắt ngắn trong tóm tắt. Tuy nhiên, việc đốt rơm rạ thường giải phóng nhiều KNK tức thời. Trong khi việc vùi rạ có thể tạo ra CH4 trong điều kiện ngập nước. Cần có đánh giá toàn diện về hệ số phát thải cho cả hai phương pháp để hỗ trợ kiểm kê khí nhà kính hiệu quả.
5.1. Nguồn phát thải N2O từ rơm rạ.
Quản lý rơm rạ cũng ảnh hưởng lớn đến phát thải N2O. Lượng khí N2O phát thải sau các ngày bón phân cao, cao gấp 2.50 đến 2.57 lần lượng khí N2O phát thải hằng ngày mỗi vụ. Tổng phát thải N2O sau bón phân chiếm 36.9% đến 45.1% tổng phát thải N2O mỗi vụ. Điều này củng cố tầm quan trọng của việc quản lý phân bón. Đồng thời, cách xử lý rơm rạ sau thu hoạch cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Nguồn phát thải N2O từ việc phân hủy rơm rạ trong điều kiện nhất định là đáng kể, góp phần vào tổng lượng KNK.
5.2. So sánh tổng KNK giữa các mô hình.
Nghiên cứu so sánh tổng lượng phát thải KNK giữa các mô hình quản lý rơm rạ qua hai vụ Hè Thu 2016 và Đông Xuân 2016–2017. Ở mô hình vùi rạ, tổng phát thải lần lượt là 5.671 kgCO2e/ha và 5.345 kgCO2e/ha. Thông tin về mô hình đốt rơm rạ bị cắt ngắn trong tóm tắt. Tuy nhiên, việc đốt rơm rạ thường giải phóng nhiều KNK tức thời, trong khi vùi rạ có thể tạo ra CH4 trong điều kiện ngập nước. Cần có đánh giá toàn diện về hệ số phát thải cho cả hai phương pháp để hỗ trợ kiểm kê khí nhà kính hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN KIM THU ĐÁNH GIÁ PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH (N2O VÀ CH4) TRÊN HAI MÔ HÌNH CANH TÁC LÚA LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên Ngành: Khoa Học Đất MÃ NGÀNH 9620103 Cần Thơ, 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN KIM THU ĐÁNH GIÁ PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH (N2O VÀ CH4) TRÊN HAI MÔ HÌNH CANH TÁC LÚA LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên Ngành: Khoa Học Đất MÃ NGÀNH 9620103 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. CAO VĂN PHỤNG TS. TRẦN THỊ NGỌC SƠN Cần Thơ, 2019 LỜI CẢM TẠ Để hoàn thành luận án nghiên cứu ngoài sự nổ lực của bản thân. Đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng đến TS.
Cao Văn Phụng là người lãnh đạo, người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ dạy tận tình về chuyên môn, truyền đạt cho tôi vô vàng kiến thức quý báo, luôn luôn tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ động viên tôi trong quá trình làm việc, học tập và hoàn thành luận luận án. Tôi chân thành cảm ơn TS. Trần Thị Ngọc Sơn đã nhiệt tình giúp đỡ động viên, khích lệ tinh thần và truyền đạt những kiến thức, kinh nghiệm quý báo để tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cám ơn Trung tâm Nghiên cứu Nông nghiệp Quốc tế Úc (ACIAR) đã tài trợ kinh phí cho Dự án (CLUES) cung cấp máy đo GHG cho Viện lúa ĐBSCL.
Xin được gởi lời cảm ơn đến Ban lãnh đạo Viện lúa ĐBSCL, đặc biệt là TS. Lưu Hồng Mẫn đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập. Các đồng nghiệp trong Bộ môn Khoa học đất & Vi sinh Viện lúa ĐBSCL, đặc biệt các em Lịch, Tâm, Phúc luôn nhiệt tình hỗ trợ, sẵn sàng giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin gởi đến Quý Thầy Cô, các anh chị bộ môn Khoa học đất khoa Nông nghiệp và SHƯD, các em sinh viên, bạn bè những người đã trực tiếp giảng dạy, hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu.
Xin gởi lời cảm ơn chân thành đến anh Nguyễn Hữu Thanh, chị Võ Hồng Hạnh, chị Phạm Thị Lý, anh Nguyễn Trọng Danh, anh Nguyễn Tùng Đức và anh Lê Văn Nghé Lớn ở Ấp Thới Phong A – Thị trấn Thời Lai – huyện Thới Lai – TP. Cần Thơ đã nhiệt tình giúp đỡ cũng như tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành tốt công việc trong suốt thời gian nghiên cứu. Trên tất cả lòng kính trọng và tình yêu thương sâu sắc tôi xin gởi về Gia đình tôi, ba mẹ anh chị em là nguồn động viên, nhất là chồng tôi đồng thời cũng là đồng nghiệp luôn chia sẽ, động viên giúp đỡ, ủng hộ, là chỗ dựa tinh thần cho tôi. Đặc biệt tôi xin gởi lòng biết ơn đến mẹ chồng tôi, người luôn âm thầm ủng hộ, yêu thương, chăm sóc, lo lắng cho tôi.
Xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc với tấm lòng trân trọng! Tác giả luận án Nguyễn Kim Thu i CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc –––––––––––––––––––– LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi trong đó có sử dụng một kết quả nghiên cứu của dự án CLUES – ACIAR năm 2012 – 2013 mà tôi đã tham gia. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, khách quan, nghiêm túc và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nếu có gì sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Cán bộ hướng dẫn Tác giả luận án TS.
Cao Văn Phụng Nguyễn Kim Thu TS. Trần Thị Ngọc Sơn ii TÓM TẮT Sản xuất nông nghiệp chiếm 14% các nguồn phát thải khí nhà kính, trong đó khí CH4 và N2O là hai loại khí quan trọng chiếm khoảng 50% và 60% nguồn phát thải gây hiệu ứng nhà kính. Do đó sự phát triển và phổ biến các giải pháp giảm thiểu là nhu cầu cấp thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu hiện nay. Nghiên cứu được thực hiện nhằm mục đích đánh giá tiềm năng phát thải khí CH4 và N2O trong canh tác lúa do ảnh hưởng của: quản lý nước; quản lý rơm rạ; hệ thống canh tác bao gồm mô hình luân canh lúa–mè–lúa và độc canh 3 vụ lúa.
Tám thí nghiệm được thực hiện trong khoảng thời gian từ năm 2015– 2017 và 1 thí nghiệm kế thừa kết quả từ dự án CLUES; bao gồm thí nghiệm trong nhà lưới, các thí nghiệm được thực hiện ngoài đồng tại Viện lúa đồng bằng sông Cửu Long và tại Thị trấn Thới Lai, huyện Thới Lai, thành phố Cần Thơ. Tất cả các nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp chính quy phổ biến hiện hành. Kết quả nghiên cứu cho thấy: Đối với mô hình quản lý nước: Tổng phát thải khí N2O sau bón phân chiếm 41,2 – 42,4% tổng lượng khí N2O mỗi vụ; lượng phát thải khí N2O sau các ngày bón phân cao gấp 2,67 – 3,00 lần lượng phát thải khí N2O hằng ngày mỗi vụ. Mô hình quản lý nước từ 0 – 5 cm tổng phát thải khí quy đổi kgCO2e/ha giảm 32,1% trong vụ Hè Thu 2016 và 25,7% trong vụ Đông Xuân 2016–2017, phát thải khí CH4 (kg/ha/ngày) thấp hơn 28,3 – 38,0% và tổng phát thải quy đổi kgCO2e/ha/năm giảm 27,9% so với mô hình quản lý nước truyền thống; Mô hình quản lý rơm rạ: Lượng khí N2O phát thải sau các ngày bón phân cao gấp 2,50 – 2,57 lần lượng khí N2O phát thải hằng ngày mỗi vụ.
Tổng phát thải khí N2O sau bón phân chiếm 36,9 – 45,1% tổng phát thải khí N2O mỗi vụ. Tổng lượng phát thải khí nhà kính qua 2 vụ Hè Thu 2016 và Đông Xuân 2016 – 2017 ở mô hình vùi rạ lần lượt là 5.671 kgCO2e/ha và 5.345 kgCO2e/ha, ở mô hình đốt rơm rạ 4.807 kgCO2e/ha và 5. Tổng phát thải khí quy đổi kgCO2e/ha/năm không khác biệt giữa các biện pháp xử lý rơm. Trên mô hình hệ thống canh tác bao gồm mô hình luân canh lúa–mè–lúa và độc canh 3 vụ lúa: Tổng phát thải khí N2O sau bón phân qua 3 vụ canh tác chiếm từ 25,1 – 65,6% tổng lượng khí N2O ở mô hình luân canh và 18,3 – 37,4% ở mô hình độc canh.
Tổng phát thải khí quy đổi kgCO2e/ha/năm ở mô hình luân canh thấp hơn mô hình độc canh là 20,6%. Như vậy, kết quả đáp ứng các mục tiêu nghiên cứu: xác định được biện pháp quản lý nước ngập nông từ 0 – 5 cm làm giảm phát thải có ý nghĩa cả hai loại khí nhà kính CH4, N2O và giảm tổng phát thải trong canh tác lúa; đánh giá phát thải khí nhà kính trên các biện pháp xử lý rơm rạ sau thu hoach; mô hình luân canh cây mè trên nền đất lúa có tiềm năng phát thải khí nhà kính thấp nhưng năng suất lúa vẫn ổn định. Do đó, mô hình quản lý nước ngập nông và iii mô hình luân canh được khuyến cáo trong canh tác lúa giảm thiểu phát thải khí nhà kính từ đó góp phần giảm tiềm năng gây nóng lên toàn cầu trong sản xuất lúa. Từ khóa: ĐBSCL, Độc canh, khí CH4, khí N2O, luân canh, quản lý nước, rơm rạ iv ABSTRACT Vietnam is one of the top rice exporters in the world.
Since methane (CH4) and nitrous oxide (N2O), two potent greenhouse gases (GHGs) from the rice cultivation contribute 14% total gas emission. CH4 accounting for about 50% and N2O 60% of greenhouse gas emissions. In response to the current climate change situation, solutions to limit the emission of gases are necessary. The aims of the thesis are to evaluate CH4 and N2O emissions under the effects (1) water management, (2) rice straw management and (3) mono–rice culture vs.
rice–sesame rotation. Eight experiments were conducted from 2015 to 2017 and 1 the experiment result from of CLUES project in different sites in Thoi Lai town, Thoi Lai district, Can Tho city including net house, trial fields and farmer fields. All the researches were followed the standard, principle and popular methods. Results indicated that: Water management models: Total N2O emissions after fertilization ranged accounted for 41.4% of the total N2O gas emit of the whole crop.
The daily N2O emission after fertilizing are 2.00 times higher than daily N2O emissions of the whole crop. The water management model (level of water 0– 5 cm) decreased 32.1% total gas emissions converted CO2e kg/ha by in WS 2016 and 25. The CH4 gas emission (kg/ha/day) is 28.0% lower and the total emission of CO2e kg/ha/year is reduced by 27.9% compared to the farmer management model; Rice straw management models: The daily N2O emission after fertilization were 2.57 times higher daily N2O emission of the whole crop. Total N2O emission after fertilization accounted for 36.1% compared to the total N2O emissions per crop.
The total of GHGs emissions through 2 seasons of WS 2016 and DS 2016 – 2017 in incorporation of stubble model is 5,671 kgCO2e/ha and 5,345 kgCO2e/ha, the corresponding burning rice straw model 4,807 kg CO2e/ha and 5,108 kg CO2e/ha. The global warming potential (kgCO2e/ha/year) are not different between rice straw models; Mono–rice culture vs. rice–sesame rotation models: The total N2O emissions after fertilization through 3 crop seasons ranged from 25.6% in the rotation model and 18.4% in the mono–rice model. The global warming potential (kgCO2e/ha) are statistically significant differences between the two models through the every season.
The global warming potential (kgCO2e/ha/year) in the rotation model lower than mono–rice model is 20. Thus, the results adapted to the research objectives: Determining appropriate water management measures of shallow flood from 0 - 5 cm to significantly reduce CH4, N2O, and greenhouse gas emissions in rice cultivation; evaluated the potential of CH4 and N2O v emissions between the straw treatments after harvest; sesame rotation model on rice land with the potential of lowest greenhouse gas emissions but the rice yield is still stable. Therefore, water management measures of shallow flood mode and rotation model on rice land should be recommendation in rice producing to reduce greenhouse gas emissions, contributing to minimizing potentials of global warming. Keywords: CH4 gas, Mekong delta, N2O gas, rice straw, rotation, water management.
vi MỤC LỤC LỜI CẢM TẠ. I LỜI CAM ĐOAN. VII DANH SÁCH BẢNG. IXX DANH SÁCH HÌNH.
XII DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT. XII CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU .1 TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI .2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI .3 Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI .1 ý nghĩa khoa học .2 ý nghĩa thực tiễn.4 PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI .5 GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI .6 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .4 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 ĐIỀU KIỆN ĐẤT ĐAI VÀ TÌNH HÌNH CANH TÁC LÚA CỦA VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG .1 ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI VÀ MÔI TRƯỜNG CỦA TP.2 THỰC TRẠNG BIẾN ĐỔI KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN TẠI TP.3 TÌNH HÌNH SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP TP.4 ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA BĐKH TẠI TP.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Kim Thu (2019). Đánh giá phát thải khí nhà kính n2o và ch4 trên hai mô hình [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/danh-gia-phat-thai-khi-nha-kinh-n2o-va-ch4-tren-hai-mo-hinh-canh-tac-lua-luan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá phát thải khí nhà kính n2o và ch4 trên hai mô hình" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá chi tiết phát thải khí nhà kính N2O và CH4. So sánh, phân tích dữ liệu từ hai mô hình để hiểu rõ hơn tác động môi trường.
Luận án "Đánh giá phát thải khí nhà kính n2o và ch4 trên hai mô hình" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Đánh giá phát thải khí nhà kính n2o và ch4 trên hai mô hình" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá phát thải khí nhà kính n2o và ch4 trên hai mô hình" thuộc chuyên ngành Khoa Học Đất. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đánh giá phát thải khí nhà kính n2o và ch4 trên hai mô hình" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá phát thải khí nhà kính n2o và ch4 trên hai mô hình" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá phát thải khí nhà kính n2o và ch4 trên hai mô hình" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.