Luận án tiến sĩ: Hiệu quả phác đồ hóa trị 4AC 4P liều dày trong điều trị bổ trợ ung thư vú - Phạm Tuấn Anh
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả và an toàn phác đồ hóa trị 4AC 4P liều dày trong điều trị bổ trợ ung thư vú. Phân tích kết quả lâm sàng.
Số trang
145
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá phác đồ 4AC 4P liều dày điều trị ung thư vú bổ trợ
- Số trang:
- 145 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ung thư
- Tác giả:
- Phạm Tuấn Anh
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá phác đồ 4AC 4P liều dày điều trị ung thư vú bổ trợ
Phác đồ hóa trị 4AC 4P liều dày được nghiên cứu như một phương pháp điều trị bổ trợ ung thư vú. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả diệt tế bào ung thư. Phác đồ này rút ngắn khoảng cách giữa các chu kỳ hóa trị. Từ đó, liều lượng hóa chất đến tế bào ung thư cao hơn trong một đơn vị thời gian. Phác đồ liều dày đã chứng minh tiềm năng cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư vú. Nghiên cứu này đánh giá sâu rộng về hiệu quả lâm sàng của phác đồ. Độc tính và tác dụng phụ cũng được ghi nhận kỹ lưỡng. Dữ liệu này cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho người bệnh ung thư vú.
1.1. Vai trò hóa trị bổ trợ ung thư vú
Hóa trị bổ trợ ung thư vú là một trụ cột trong điều trị. Nó được áp dụng sau phẫu thuật. Mục đích chính là loại bỏ các tế bào ung thư còn sót lại. Những tế bào này có thể chưa được phát hiện. Hóa trị bổ trợ giảm nguy cơ tái phát. Nó cũng kéo dài thời gian sống thêm không bệnh và sống thêm toàn bộ cho bệnh nhân. Việc lựa chọn phác đồ hóa trị phù hợp rất quan trọng. Nó dựa trên đặc điểm khối u và tình trạng sức khỏe bệnh nhân. Các yếu tố như giai đoạn bệnh, thụ thể nội tiết (ER/PR), HER2 và chỉ số Ki-67 đều được xem xét kỹ lưỡng. Việc điều trị bổ trợ giúp củng cố kết quả phẫu thuật. Nó nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
1.2. Phác đồ 4AC 4P liều dày Tổng quan
Phác đồ 4AC 4P liều dày là một dạng hóa trị tích cực. Nó bao gồm 4 chu kỳ Adriamycin (Doxorubicin) và Cyclophosphamide (AC). Sau đó là 4 chu kỳ Taxane (P). Liều dày (dense-dose) có nghĩa là các chu kỳ được thực hiện với khoảng thời gian ngắn hơn. Thông thường, nó được hỗ trợ bằng yếu tố kích thích bạch cầu hạt (G-CSF). Điều này giúp duy trì số lượng bạch cầu. Nó giảm nguy cơ nhiễm trùng. Phác đồ AC/T (Adriamycin/Cyclophosphamide/Taxane) đã được chứng minh hiệu quả. Phác đồ 4AC 4P liều dày hy vọng sẽ tăng cường hiệu quả này. Nó nhắm vào các tế bào ung thư đang phân chia nhanh. Mục tiêu là đạt được hiệu quả diệt ung thư tối đa. Đồng thời, nó cố gắng kiểm soát độc tính. Đây là một chiến lược quan trọng trong hóa trị ung thư vú.
1.3. Cơ sở lý luận hóa trị liều dày ung thư vú
Cơ sở lý luận của hóa trị liều dày dựa trên mô hình Gompertz. Mô hình này mô tả sự phát triển của khối u. Tế bào ung thư phát triển nhanh nhất khi số lượng còn ít. Việc rút ngắn khoảng cách giữa các chu kỳ hóa trị giúp tấn công tế bào ung thư trước khi chúng kịp phục hồi và phát triển. Điều này làm tăng cường mật độ liều hóa chất. Nó giúp tiêu diệt nhiều tế bào ung thư hơn. Hóa trị liều dày giảm khả năng kháng thuốc của tế bào ung thư. Nó cũng giảm nguy cơ tái phát. Tuy nhiên, việc tăng cường liều và rút ngắn thời gian cũng đi kèm với thách thức về độc tính. Các yếu tố tăng trưởng bạch cầu hạt là cần thiết. Chúng giúp duy trì khả năng dung nạp phác đồ. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích lâm sàng và giảm thiểu rủi ro.
II. Đánh giá hiệu quả lâm sàng của hóa trị liều dày ung thư vú
Hiệu quả hóa trị ung thư vú là yếu tố then chốt. Việc đánh giá hiệu quả của phác đồ 4AC 4P liều dày rất quan trọng. Nó giúp xác định giá trị của phương pháp này. Các chỉ số lâm sàng được sử dụng để đo lường. Chúng bao gồm thời gian sống thêm không bệnh tiến triển (PFS). Thời gian sống thêm toàn bộ (OS) cũng là một chỉ số quan trọng. Nghiên cứu này theo dõi chặt chẽ kết quả của bệnh nhân. Nó cung cấp dữ liệu thực tế về hiệu quả phác đồ. Dữ liệu này đóng góp vào hướng dẫn điều trị chuẩn. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư vú.
2.1. Mục tiêu đánh giá hiệu quả điều trị bổ trợ
Mục tiêu chính của đánh giá là xác định khả năng của phác đồ. Phác đồ 4AC 4P liều dày có thể kiểm soát và tiêu diệt tế bào ung thư. Điều này giúp ngăn ngừa tái phát. Các mục tiêu cụ thể bao gồm đánh giá tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (pCR) nếu nghiên cứu có phẫu thuật trước. Đánh giá tỷ lệ sống thêm không bệnh (DFS) và tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) là trọng tâm. Các chỉ số này phản ánh hiệu quả lâu dài của điều trị. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về lợi ích của phác đồ. Một mục tiêu khác là so sánh hiệu quả này với các phác đồ hóa trị ung thư vú tiêu chuẩn. Điều này giúp xác định vị trí của phác đồ liều dày trong phác đồ điều trị.
2.2. Các chỉ số hiệu quả hóa trị ung thư vú
Nhiều chỉ số được sử dụng để đo lường hiệu quả hóa trị ung thư vú. Thời gian sống thêm không bệnh tiến triển (PFS) là khoảng thời gian bệnh nhân sống mà không có sự tiến triển của bệnh. Thời gian sống thêm toàn bộ (OS) là tổng thời gian sống của bệnh nhân sau khi điều trị. Đây là chỉ số quan trọng nhất. Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) đánh giá mức độ khối u thu nhỏ. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (CR) là khi khối u biến mất hoàn toàn. Các chỉ số này được thu thập qua quá trình theo dõi lâm sàng. Chúng giúp đánh giá toàn diện lợi ích của phác đồ 4AC 4P liều dày. Việc phân tích các chỉ số này là cơ sở để đưa ra kết luận về hiệu quả điều trị.
III. Độc tính và tác dụng phụ hóa trị liều dày 4AC 4P
Hóa trị liều dày có thể tăng cường hiệu quả. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn nguy cơ độc tính cao hơn. Đánh giá độc tính hóa trị là phần không thể thiếu của nghiên cứu. Các tác dụng phụ hóa trị cần được theo dõi sát sao. Bao gồm các biến chứng huyết học, tiêu hóa và thần kinh. Phác đồ 4AC 4P sử dụng Doxorubicin (Adriamycin) và Taxane. Các thuốc này có hồ sơ độc tính riêng. Nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết về độc tính. Nó giúp các bác sĩ chuẩn bị và quản lý tốt hơn. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân ung thư vú.
3.1. Các tác dụng phụ thường gặp của hóa trị ung thư vú
Hóa trị ung thư vú thường gây ra nhiều tác dụng phụ. Các tác dụng phụ phổ biến bao gồm buồn nôn và nôn. Mệt mỏi, rụng tóc và viêm niêm mạc cũng thường gặp. Đặc biệt, độc tính huyết học như giảm bạch cầu là mối lo ngại lớn. Nó làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Phác đồ 4AC 4P liều dày có thể tăng nguy cơ này. Hóa chất Adriamycin (Doxorubicin) có thể gây độc tính trên tim. Taxane có thể gây rối loạn thần kinh ngoại biên. Nghiên cứu ghi nhận chi tiết tần suất và mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ. Điều này giúp xây dựng phác đồ hỗ trợ hiệu quả. Nó đảm bảo an toàn cho bệnh nhân trong quá trình điều trị.
3.2. Quản lý độc tính và tác dụng phụ hóa trị ung thư vú
Quản lý độc tính hóa trị là một phần quan trọng trong điều trị ung thư vú. Các biện pháp hỗ trợ được áp dụng. Chúng bao gồm sử dụng thuốc chống nôn. Yếu tố kích thích bạch cầu hạt (G-CSF) giúp giảm nguy cơ giảm bạch cầu. Theo dõi chức năng tim mạch là cần thiết khi dùng Doxorubicin (Adriamycin). Các triệu chứng rối loạn thần kinh ngoại biên cũng cần được kiểm soát. Đánh giá định kỳ các tác dụng phụ giúp điều chỉnh liều hoặc trì hoãn chu kỳ. Điều này nhằm đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Mục tiêu là hoàn thành toàn bộ phác đồ điều trị. Đồng thời, nó duy trì chất lượng cuộc sống tốt nhất cho bệnh nhân ung thư vú.
IV. Tổng quan về ung thư vú và phác đồ hóa trị AC T
Ung thư vú là một trong những loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ. Việc hiểu rõ về dịch tễ và các phương pháp chẩn đoán rất quan trọng. Phác đồ hóa trị AC/T (Adriamycin/Cyclophosphamide/Taxane) là một chuẩn mực trong điều trị ung thư vú. Nó là tiền đề cho sự phát triển của phác đồ 4AC 4P liều dày. Nghiên cứu này đặt phác đồ mới vào bối cảnh các phương pháp điều trị hiện có. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về tiến bộ trong hóa trị ung thư vú. Điều này giúp các chuyên gia đưa ra quyết định điều trị tối ưu.
4.1. Đặc điểm dịch tễ và chẩn đoán ung thư vú
Ung thư vú có tỷ lệ mắc và tử vong cao trên toàn cầu. Việc sàng lọc và chẩn đoán sớm đóng vai trò then chốt. Các phương pháp chẩn đoán bao gồm khám lâm sàng, chụp X-quang tuyến vú (mammography) và siêu âm. Sinh thiết là tiêu chuẩn vàng để xác nhận chẩn đoán mô học. Hóa mô miễn dịch (IHC) và sinh học phân tử giúp xác định các thụ thể nội tiết (ER/PR), HER2. Việc phân loại ung thư vú theo các phân nhóm sinh học (ví dụ: Luminal A, Luminal B, HER2 dương tính, Bộ ba âm tính) là quan trọng. Nó định hướng lựa chọn phác đồ điều trị. Điều này cá nhân hóa liệu pháp cho từng bệnh nhân.
4.2. Phác đồ hóa trị AC T trong điều trị ung thư vú
Phác đồ AC/T là một trong những phác đồ hóa trị nền tảng cho ung thư vú. AC bao gồm Adriamycin (Doxorubicin) và Cyclophosphamide. Taxane (Paclitaxel hoặc Docetaxel) được dùng sau đó. Phác đồ này đã được chứng minh hiệu quả trong nhiều nghiên cứu. Nó được sử dụng rộng rãi trong điều trị bổ trợ và tiền phẫu. Hiệu quả của phác đồ AC/T đã góp phần cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh nhân ung thư vú. Phác đồ 4AC 4P liều dày là một sự tối ưu hóa của AC/T. Nó nhằm mục đích tăng cường hiệu quả điều trị. Đồng thời, nó vẫn duy trì khả năng dung nạp của bệnh nhân.
V. Phương pháp nghiên cứu phác đồ hóa trị 4AC 4P liều dày
Nghiên cứu này được tiến hành với phương pháp khoa học chặt chẽ. Việc lựa chọn đối tượng và thiết kế nghiên cứu rất quan trọng. Nghiên cứu tiến cứu can thiệp lâm sàng không đối chứng được thực hiện. Nó nhằm đánh giá trực tiếp hiệu quả và độc tính của phác đồ 4AC 4P liều dày. Các tiêu chí lựa chọn bệnh nhân rõ ràng. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu. Dữ liệu được thu thập và phân tích một cách có hệ thống. Điều này cung cấp bằng chứng đáng tin cậy. Nó giúp xác nhận giá trị của phác đồ mới trong điều trị bổ trợ ung thư vú.
5.1. Thiết kế nghiên cứu lâm sàng can thiệp
Thiết kế nghiên cứu là một nghiên cứu tiến cứu can thiệp lâm sàng không đối chứng. Điều này có nghĩa là một nhóm bệnh nhân được điều trị bằng phác đồ 4AC 4P liều dày. Họ được theo dõi và đánh giá theo thời gian. Không có nhóm đối chứng nhận phác đồ khác hoặc giả dược. Thiết kế này phù hợp để đánh giá an toàn và hiệu quả sơ bộ của một phác đồ mới. Nó cung cấp dữ liệu thực tế về cách phác đồ hoạt động trong môi trường lâm sàng. Nó là bước đầu tiên quan trọng trước khi tiến hành các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn hơn. Mục tiêu là thu thập bằng chứng ban đầu về hiệu quả hóa trị ung thư vú và độc tính.
5.2. Đối tượng và tiêu chí lựa chọn bệnh nhân
Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân ung thư vú giai đoạn sớm hoặc cục bộ tiến triển. Họ đủ điều kiện nhận hóa trị bổ trợ. Các tiêu chí lựa chọn bệnh nhân được thiết lập nghiêm ngặt. Điều này nhằm đảm bảo tính đồng nhất và an toàn. Các tiêu chí bao gồm tuổi, tình trạng hoạt động (ECOG performance status), chức năng gan, thận, tim mạch bình thường. Bệnh nhân không có tiền sử bệnh tim nặng. Không có bệnh lý ác tính khác. Việc lựa chọn bệnh nhân cẩn thận giúp giảm thiểu các yếu tố nhiễu. Nó đảm bảo rằng kết quả nghiên cứu phản ánh chính xác hiệu quả và độc tính của phác đồ 4AC 4P liều dày.
VI. Ý nghĩa nghiên cứu hóa trị liều dày trong ung thư vú
Nghiên cứu về phác đồ 4AC 4P liều dày mang ý nghĩa quan trọng. Nó đóng góp vào kho tàng kiến thức về điều trị ung thư vú. Kết quả nghiên cứu có thể định hình các hướng dẫn điều trị trong tương lai. Nó cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Việc tối ưu hóa phác đồ hóa trị ung thư vú là một quá trình liên tục. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học. Nó hỗ trợ việc áp dụng các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường khả năng sống sót và chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
6.1. Cải thiện kết quả điều trị ung thư vú
Việc đánh giá thành công phác đồ 4AC 4P liều dày có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị ung thư vú. Nếu phác đồ này chứng minh được hiệu quả vượt trội. Đồng thời, nó duy trì khả năng dung nạp. Nó sẽ trở thành một lựa chọn tiêu chuẩn mới. Điều này sẽ giúp giảm tỷ lệ tái phát. Nó kéo dài thời gian sống thêm cho bệnh nhân. Đặc biệt, đối với các trường hợp ung thư vú có nguy cơ cao. Phác đồ hóa trị liều dày có thể mang lại lợi ích lớn. Nó đại diện cho một bước tiến trong việc tối ưu hóa liệu pháp. Nó mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân.
6.2. Hướng phát triển trong hóa trị ung thư vú
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển cho hóa trị ung thư vú. Kết quả có thể thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu đó sẽ so sánh phác đồ 4AC 4P liều dày với các phác đồ tiêu chuẩn. Nó cũng có thể khám phá việc kết hợp với các liệu pháp khác. Ví dụ như liệu pháp nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch. Việc hiểu rõ hơn về độc tính và cơ chế hoạt động của hóa trị liều dày sẽ giúp cá thể hóa điều trị. Nó chọn lựa bệnh nhân phù hợp nhất. Mục tiêu là phát triển các liệu pháp ngày càng hiệu quả. Đồng thời, nó giảm thiểu tác dụng phụ. Điều này giúp nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư vú.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (145 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Giáo sư, Tiến sỹ Trần Văn Thuấn, Giám đốc Bệnh viện K, Chủ nhiệm bộ môn Ung thư trường Đại học Y Hà Nội, người thầy đã tận tình dạy bảo, trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Phó giáo sư, Tiến sỹ Lê Văn Quảng, Phó Giám đốc Bệnh viện K, Phó chủ nhiệm bộ môn Ung thư - Trường Đại học Y Hà Nội, đã giúp đỡ, cung cấp cho tôi những kiến thức, phương pháp luận, tạo điều kiện giúp tôi hoàn thành luận văn này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Tiến sỹ Nguyễn Tiến Quang, Phó giám đốc Bệnh viện K, Trưởng khoa Điều trị theo yêu cầu Quán Sứ đã đưa ra nhiều lời khuyên hữu ích, giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Phó giáo sư, Tiến sỹ Nguyễn Văn Hiếu, nguyên Phó giám đốc Bệnh viện K, nguyên chủ nhiệm Bộ môn Ung thư – Trường Đại học Y Hà Nội đã tận tình dạy bảo, đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quí báu trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Tiến sỹ Lê Thanh Đức, Trưởng khoa Nội 5 đã đóng góp nhiều ý kiến quí báu, hướng dẫn, dìu dắt tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Tiến sỹ Phùng Thị Huyền, Trưởng khoa Nội 6 - Bệnh viện K đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, làm việc và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Tiến sỹ Trịnh Lê Huy, Phó trưởng bộ môn Ung thư Đại học Y Hà Nội đã đưa ra nhiều lời khuyên hữu ích, giúp đỡ tôi trong quá trình và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện K, Bộ môn Ung thư, Phòng Sau Đại học - Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn toàn thể Khoa Nội 5, Khoa Điều Trị A - Bệnh viện K đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Kính tặng cha, mẹ, vợ, các con và gia đình những người luôn bên tôi động viên, chia sẻ khó khăn và dành cho tôi những điều kiện thuận lợi nhất. PHẠM TUẤN ANH LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Tuấn Anh, nghiên cứu sinh khóa XXXV, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy GS.
Trần Văn Thuấn và TS Lê Thanh Đức 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. PHẠM TUẤN ANH CÁC TỪ VIẾT TẮT Ủy ban liên hợp về Ung AJCC American Joint Committee on Cancer thư Hoa Kỳ AI Aromatase Inhibitor Ức chế men Aromatase ASCO American Society of Clinical Hội Ung thư học lâm Oncology sàng Hoa Kỳ BC Bạch cầu BCĐNTT Bạch cầu đa nhân trung tính CS Cộng sự DNA Deoxy Nucleic Acid EBCTCG Early Breast Cancer Nhóm hợp tác các nhà Trialists’ Collaborative nghiên cứu ung thư vú Group giai đoạn sớm ER Estrogen Receptor FDA Food and Drug Thụ thể estrogen Cơ quan quản lý thuốc và Administration thực phẩm Hoa Kỳ FISH Fluorescence in situ hybridization Xét nghiệm gen lai huỳnh quang tại chỗ G-CSF Granulocyte-colony stimulating factor Yếu tố kích thích 6ang sinh dòng bạch cầu hạt Hb Hemoglobin Her 2 Human epidermal growth factor receptor 2 Thụ thể yếu tố phát triển H&E Hematoxylin & Eosin biểu mô 2 IHC Immunohistochemistry NCCN The National Comprehensive Cancer Hóa mô miễn dịch Network Mạng lưới ung thư quốc NSABP The National Surgical Adjuvant gia Hoa Kỳ Dự án Quốc gia Mỹ về Breast and Bowel Project Điều trị bổ trợ Ung thư OS Overall Survival Vú và Ung thư Đại tràng Thời gian sống thêm toàn bộ Thời gian sống thêm PFS Progression Free Survival không bệnh tiến triển PR Progesterone Receptor Thụ thể progesterone RLTK Rối loạn thần kinh TNM Tumor, Node and Metastasis Hệ thống phân chia giai đoạn trong ung thư theo Khối u, Hạch và Di căn TTNT Thụ thể nội tiết UICC Union for International Cancer Hiệp Hội Phòng chống Control Ung thư Quốc tế UT Ung thư UT BM Ung thư biểu mô UTV WHO World Health Organization Ung thư vú Tổ chức y tế thế giới MỤC LỤC CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Đặc điểm dịch tễ ung thư vú. Chẩn đoán ung thư vú. Chẩn đoán giai đoạn (theo hiệp hội ung thư Hoa Kỳ 2010). Chẩn đoán mô học.
Chẩn đoán hoá mô miễn dịch và sinh học phân tử. Điều trị ung thư vú. Giai đoạn I, II và giai đoạn III mổ được. Bệnh tiến triển tại chỗ (giai đoạn III không mổ được).
Ung thư vú đã điều trị tái phát, di căn. Cơ sở lý luận và tính khả thi phác đồ hóa trị liều dày. Cơ chế điều trị hoá chất. Vai trò của hoá trị bổ trợ.
Sự thất bại các thử nghiệm hoá trị liều cao ( dose escalation ). Cơ sở lý luận của hóa trị liều dày. Tính khả thi của hóa trị liều dày. Tổng hợp kết quả các nghiên cứu lâm sàng phác đồ liều dày.
Các thuốc sử dụng trong nghiên cứu. 37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu tiến cứu can thiệp lâm sàng không đối chứng. Cỡ mẫu: được tính theo công thức. Phương pháp tiến hành.
Một số tiêu chuẩn, kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Phương pháp phân tích xử lý kết quả. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.
44 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. Tình trạng kinh nguyệt. Tiền sử gia đình.
Tình trạng mắc bệnh mạn tính kèm theo. Thể mô bệnh học. Tình trạng thụ thể nội tiết. Tình trạng thụ thể Her2.
Phân nhóm sinh học phân tử. Loại hình phẫu thuật. Giai đoạn TNM sau mổ. Điều trị bổ trợ khác.
Kết quả điều trị. Sống thêm không bệnh. Sống thêm toàn bộ. Liên quan sống thêm với một số yếu tố.
Một số tác dụng không mong muốn của phác đồ điều trị. Độc tính trên hệ tạo huyết. Độc tính ngoài hệ tạo huyết. 64 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm bệnh nhân. Tiền sử gia đình và các bệnh lý mạn tính kèm theo. Tình trạng kinh nguyệt. Phân loại mô bệnh học và độ mô học.
Tình trạng thụ thể nội tiết. Xét nghiệm Her 2/neu. Phân nhóm sinh học phân tử. Loại hình phẫu thuật.
Giai đoạn bệnh. Điều trị bổ trợ khác. Kết quả điều trị. Bàn luận về chỉ định và hiệu quả các phác đồ hoá trị bổ trợ ung thư vú80 4.
Kết quả sống thêm không bệnh và toàn bộ. Bàn luận về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Một số tác dụng không mong muốn của phác đồ điều trị. Độc tính trên hệ tạo huyết.
Độc tính ngoài hệ tạo huyết. 109 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại ung thư vú theo St. Hướng dẫn áp dụng điều trị hệ thống bổ trợ trong ung thư vú.
Đánh giá độc tính hệ tạo huyết, chức năng gan thận theo CTCAE 42 Bảng 2. Đánh giá độc tính ngoài hệ tạo huyết theo CTCAE. Tiền sử gia đình mắc ung thư vú hoặc ung thư buồng trứng. Tình trạng mắc một số bệnh mạn tính kèm theo.
Phân nhóm sinh học phân tử. Loại hình phẫu thuật. Giai đoạn bệnh sau mổ theo T, N. Điều trị nội tiết và kháng Her2.
Độc tính trên hệ tạo huyết/tổng số chu kỳ điều trị 4 AC. Độc tính trên hệ tạo huyết/tổng số chu kỳ điều trị 4 P. Độc tính trên hệ tạo huyết/tổng số chu kỳ điều trị. Độc tính trên hệ tạo huyết /tổng số bệnh nhân.
Độc tính ngoài hệ tạo huyết/tổng số chu kỳ điều trị 4 AC. Độc tính ngoài hệ tạo huyết/tổng số chu kỳ điều trị 4 P. Độc tính ngoài hệ tạo huyết/tổng số chu kỳ điều trị. Độc tính ngoài hệ tạo huyết/tổng số bệnh nhân.
Đặc điểm u và hạch trong các nghiên cứu quốc tế. Độc tính độ 3; 4 trên hệ tạo huyết nghiên cứu CALGB9741. Độc tính độ 3; 4 ngoài hệ tạo huyết nghiên cứu CALGB9741. Độc tính độ 3; 4 ngoài hệ tạo huyết NSABP B38.105 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Tỉ lệ mắc các UT ở nữ trên thế giới năm 2018. Tỉ lệ hiện mắc các UT trên thế giới năm 2018. Hệ thống tính điểm Allred. Thuốc hóa chất tác dụng theo các pha chu kỳ của tế bào.
Sự giảm số lượng tế bào ung thư và tái phát triển trở lại khi điều trị phác đồ truyền thống, liều cao và liều dày. Biến thiên số lượng bạch cầu đa nhân trung tính trong 21 ngày không và có dự phòng G-CSF. Thiết kế nghiên cứu CALGB 9741. Tỉ lệ tái phát và tử vong của phác đồ liều 2 tuần và 3 tuần.33 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Phân bố nhóm tuổi. Tình trạng kinh nguyệt. Tình trạng thụ thể nội tiết. Tình trạng thụ thể Her2.
Giai đoạn bệnh sau mổ. Chỉ định xạ trị bổ trợ. Tỉ lệ điều trị Trastuzumab hàng tuần và mỗi 3 tuần. Tỷ lệ sống thêm không bệnh.
Tỷ lệ sống thêm toàn bộ. Liên quan sống thêm không bệnh với giai đoạn bệnh. Liên quan sống thêm không bệnh với tình trạng thụ thể nội tiết. Liên quan sống thêm không bệnh với tình trạng thụ thể Her2.
Liên quan sống thêm không bệnh với tuổi. Liên quan sống thêm không bệnh với độ mô học. So sánh độc tính huyết học tất cả mức độ giai đoạn 4AC và 4 P. Độc tính trên hệ tạo huyết độ 3 trở lên.
Tỉ lệ chu kì trì hoãn ngày điều trị do độc tính. So sánh độc tính ngoài hệ tạo huyết tất cả các mức độ giai đoạn 4AC và 4 P. Độc tính ngoài hệ tạo huyết độ 3 trở lên. 69 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư vú (UTV) là bệnh ung thư hay gặp nhất ở phụ nữ và cũng là nguyên nhân gây tử vong do ung thư nhiều nhất tại các nước trên thế giới.
Theo GLOBOCAN năm 2018, trên toàn thế giới có 2.000 trường hợp ung thư vú mới mắc, chiếm 24,2% trong tổng số tất cả các loại ung thư ở nữ giới và số trường hợp tử vong do UTV là 626.000 trường hợp [1]. Tại Việt Nam, UTV là bệnh có tỷ lệ mới mắc cao nhất trong các ung thư ở nữ giới với 15.299 trường hợp mới mắc theo thống kê năm 2018.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Tuấn Anh (n.d.). Đánh giá phác đồ hóa trị 4AC 4P liều dày điều trị bổ trợ ung thư vú [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/danh-gia-phac-do-hoa-tri-4ac-4p-lieu-day-ung-thu-vu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá phác đồ hóa trị 4AC 4P liều dày điều trị bổ trợ ung thư vú" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả và an toàn phác đồ hóa trị 4AC 4P liều dày trong điều trị bổ trợ ung thư vú. Phân tích kết quả lâm sàng.
Luận án "Đánh giá phác đồ hóa trị 4AC 4P liều dày điều trị bổ trợ ung thư vú" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.
Luận án "Đánh giá phác đồ hóa trị 4AC 4P liều dày điều trị bổ trợ ung thư vú" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá phác đồ hóa trị 4AC 4P liều dày điều trị bổ trợ ung thư vú" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đánh giá phác đồ hóa trị 4AC 4P liều dày điều trị bổ trợ ung thư vú" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá phác đồ hóa trị 4AC 4P liều dày điều trị bổ trợ ung thư vú" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá phác đồ hóa trị 4AC 4P liều dày điều trị bổ trợ ung thư vú" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.