Luận án: Đánh giá liều bức xạ máy gia tốc tuyến tính xạ trị bằng phương pháp Monte Carlo

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá liều bức xạ trên máy gia tốc tuyến tính dùng trong xạ trị bằng phương pháp Monte Carlo.

Chuyên ngành

Vật lý y khoa / An toàn bức xạ

Tác giả

Luan An

Số trang

122

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá liều bức xạ máy gia tốc trong xạ trị an toàn.
Số trang:
122 trang
Chuyên ngành:
Vật lý y khoa / An toàn bức xạ
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá liều bức xạ máy gia tốc trong xạ trị an toàn

Máy gia tốc tuyến tính là thiết bị cốt lõi trong xạ trị. Nhiều máy được triển khai rộng rãi tại Việt Nam. Chúng phát ra chùm tia electron và photon năng lượng cao. Năng lượng này tiêu diệt hiệu quả các khối u. Tuy nhiên, mô lành xung quanh dễ bị ảnh hưởng. Đo liều bức xạ máy gia tốc chính xác là bắt buộc. Điều này giúp kiểm soát lượng bức xạ. Mục tiêu là chỉ nhắm vào khối u. Hạn chế tối đa tổn thương mô lành. Các máy gia tốc sử dụng năng lượng từ vài MeV đến 28 MV. Độ chính xác liều là yếu tố sống còn. Sai sót nhỏ cũng gây hậu quả nghiêm trọng. Đảm bảo liều theo kê đơn là ưu tiên hàng đầu. Vật lý y tế đóng vai trò trung tâm. Các kỹ sư và nhà vật lý liên tục theo dõi. Điều chỉnh máy móc để đạt hiệu suất tối ưu. Lập kế hoạch xạ trị đòi hỏi độ chính xác cao. Năng lượng bức xạ cao mang lại hiệu quả điều trị. Đồng thời, nó tiềm ẩn nguy cơ cho bệnh nhân và nhân viên. Phân bố liều bức xạ cần được tối ưu. Các nghiên cứu tập trung vào việc này. Mục đích là tính toán trường liều. Giảm liều cho các mô và tế bào xung quanh khối u. Hai giải pháp chính được áp dụng. Một là tính toán liều. Hai là đo đạc suất liều tại các vị trí. Điều này được thực hiện trong và lân cận khối u. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả điều trị. Đồng thời, đảm bảo an toàn bức xạ. Sự cố xạ trị trong quá khứ đã chứng minh điều này. Tính toán liều sai có thể dẫn đến hậu quả chết người. Do đó, việc tối ưu hóa là không ngừng.

1.1. Tầm quan trọng đo liều chính xác máy gia tốc.

Máy gia tốc tuyến tính là thiết bị cốt lõi trong xạ trị. Nhiều máy được triển khai rộng rãi tại Việt Nam. Chúng phát ra chùm tia electron và photon năng lượng cao. Năng lượng này tiêu diệt hiệu quả các khối u. Tuy nhiên, mô lành xung quanh dễ bị ảnh hưởng. Đo liều bức xạ máy gia tốc chính xác là bắt buộc. Điều này giúp kiểm soát lượng bức xạ. Mục tiêu là chỉ nhắm vào khối u. Hạn chế tối đa tổn thương mô lành. Các máy gia tốc sử dụng năng lượng từ vài MeV đến 28 MV. Độ chính xác liều là yếu tố sống còn. Sai sót nhỏ cũng gây hậu quả nghiêm trọng. Đảm bảo liều theo kê đơn là ưu tiên hàng đầu. Vật lý y tế đóng vai trò trung tâm. Các kỹ sư và nhà vật lý liên tục theo dõi. Điều chỉnh máy móc để đạt hiệu suất tối ưu. Lập kế hoạch xạ trị đòi hỏi độ chính xác cao.

1.2. Mối nguy bức xạ và tối ưu hóa điều trị.

Năng lượng bức xạ cao mang lại hiệu quả điều trị. Đồng thời, nó tiềm ẩn nguy cơ cho bệnh nhân và nhân viên. Phân bố liều bức xạ cần được tối ưu. Các nghiên cứu tập trung vào việc này. Mục đích là tính toán trường liều. Giảm liều cho các mô và tế bào xung quanh khối u. Hai giải pháp chính được áp dụng. Một là tính toán liều. Hai là đo đạc suất liều tại các vị trí. Điều này được thực hiện trong và lân cận khối u. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả điều trị. Đồng thời, đảm bảo an toàn bức xạ. Sự cố xạ trị trong quá khứ đã chứng minh điều này. Tính toán liều sai có thể dẫn đến hậu quả chết người. Do đó, việc tối ưu hóa là không ngừng.

II. Mô phỏng Monte Carlo tối ưu hóa liều xạ trị hiệu quả

Mô phỏng Monte Carlo trong xạ trị là công cụ mạnh mẽ. Nó tái tạo tương tác của hạt bức xạ. Mô phỏng diễn ra trong vật chất. Các chương trình như GEANT4, EGSnrc, PENELOPE được sử dụng. Chúng mô hình hóa hành vi của photon và electron. Từ đó, tính toán phân bố liều bức xạ chi tiết. Điều này vượt trội so với các phương pháp tính toán truyền thống. Mô phỏng cho phép khảo sát sâu hơn. Nó xác định ảnh hưởng của bức xạ. Đặc biệt là với các mô lành xung quanh khối u. Các thông số chùm tia được điều chỉnh ảo. Điều này giúp tối ưu hóa kế hoạch điều trị. Giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn. MCNPX và MCNP là những công cụ phổ biến. Chúng được dùng để tính toán suất liều neutron. Đồng thời đánh giá ảnh hưởng photon lên mô lành. Nhiều công trình quốc tế ứng dụng Monte Carlo. Mục đích là xác định đặc trưng năng lượng. Phân bố chùm tia electron và chùm tia photon máy gia tốc. Việc này giúp cải thiện độ chính xác. Tối ưu hóa kỹ thuật xạ trị. Ví dụ, xạ trị điều biến cường độ (IMRT). Mô phỏng Monte Carlo hỗ trợ lập kế hoạch xạ trị (TPS). Nó cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng. Giúp các nhà vật lý y tế tạo ra kế hoạch chính xác. Đảm bảo liều chính xác đến khối u. Bảo vệ các cơ quan nhạy cảm. Đây là bước tiến lớn trong vật lý y tế.

2.1. Phương pháp tính toán liều bức xạ tiên tiến.

Mô phỏng Monte Carlo trong xạ trị là công cụ mạnh mẽ. Nó tái tạo tương tác của hạt bức xạ. Mô phỏng diễn ra trong vật chất. Các chương trình như GEANT4, EGSnrc, PENELOPE được sử dụng. Chúng mô hình hóa hành vi của photon và electron. Từ đó, tính toán phân bố liều bức xạ chi tiết. Điều này vượt trội so với các phương pháp tính toán truyền thống. Mô phỏng cho phép khảo sát sâu hơn. Nó xác định ảnh hưởng của bức xạ. Đặc biệt là với các mô lành xung quanh khối u. Các thông số chùm tia được điều chỉnh ảo. Điều này giúp tối ưu hóa kế hoạch điều trị. Giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn. MCNPX và MCNP là những công cụ phổ biến. Chúng được dùng để tính toán suất liều neutron. Đồng thời đánh giá ảnh hưởng photon lên mô lành.

2.2. Ứng dụng mô phỏng trong nghiên cứu xạ trị.

Nhiều công trình quốc tế ứng dụng Monte Carlo. Mục đích là xác định đặc trưng năng lượng. Phân bố chùm tia electron và chùm tia photon máy gia tốc. Việc này giúp cải thiện độ chính xác. Tối ưu hóa kỹ thuật xạ trị. Ví dụ, xạ trị điều biến cường độ (IMRT). Mô phỏng Monte Carlo hỗ trợ lập kế hoạch xạ trị (TPS). Nó cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng. Giúp các nhà vật lý y tế tạo ra kế hoạch chính xác. Đảm bảo liều chính xác đến khối u. Bảo vệ các cơ quan nhạy cảm. Đây là bước tiến lớn trong vật lý y tế.

III. Thách thức và giải pháp an toàn bức xạ trong xạ trị

An toàn bức xạ trong y tế là vấn đề cấp bách. Trên thế giới, nhiều sự cố đã xảy ra. Ví dụ, tại Panama, việc tính toán liều sai. Nó đã dẫn đến tăng liều cho bệnh nhân. Hậu quả là tử vong. Những sự cố này nhấn mạnh tầm quan trọng. Của việc đảm bảo an toàn tuyệt đối. Sự cố như vậy không chỉ gây hại cho bệnh nhân. Nó còn làm mất lòng tin của cộng đồng. Các chuyên gia cần tuân thủ nghiêm ngặt. Các nguyên tắc điều chỉnh và tối ưu hóa. Điều này đặc biệt quan trọng khi sử dụng nguồn phóng xạ ion hóa. Cộng đồng quốc tế đã hành động. IAEA tổ chức hội nghị về bảo vệ bức xạ. "Born Call for Action" là lời kêu gọi toàn cầu. Nó nhấn mạnh việc thi hành và củng cố an toàn bức xạ. Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Hội nghị khuyến nghị áp dụng các nguyên tắc nghiêm ngặt. Đặc biệt trong việc tối ưu hóa. Điều này liên quan đến các phương pháp y học. Các chuyên gia kêu gọi một thỏa thuận toàn cầu. Về các nguyên tắc điều chỉnh sử dụng chất phóng xạ. Mục tiêu là đạt lợi ích cao nhất. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.

3.1. Sự cố bức xạ và hậu quả nghiêm trọng.

An toàn bức xạ trong y tế là vấn đề cấp bách. Trên thế giới, nhiều sự cố đã xảy ra. Ví dụ, tại Panama, việc tính toán liều sai. Nó đã dẫn đến tăng liều cho bệnh nhân. Hậu quả là tử vong. Những sự cố này nhấn mạnh tầm quan trọng. Của việc đảm bảo an toàn tuyệt đối. Sự cố như vậy không chỉ gây hại cho bệnh nhân. Nó còn làm mất lòng tin của cộng đồng. Các chuyên gia cần tuân thủ nghiêm ngặt. Các nguyên tắc điều chỉnh và tối ưu hóa. Điều này đặc biệt quan trọng khi sử dụng nguồn phóng xạ ion hóa.

3.2. Tiêu chuẩn quốc tế và khuyến nghị an toàn.

Cộng đồng quốc tế đã hành động. IAEA tổ chức hội nghị về bảo vệ bức xạ. "Born Call for Action" là lời kêu gọi toàn cầu. Nó nhấn mạnh việc thi hành và củng cố an toàn bức xạ. Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Hội nghị khuyến nghị áp dụng các nguyên tắc nghiêm ngặt. Đặc biệt trong việc tối ưu hóa. Điều này liên quan đến các phương pháp y học. Các chuyên gia kêu gọi một thỏa thuận toàn cầu. Về các nguyên tắc điều chỉnh sử dụng chất phóng xạ. Mục tiêu là đạt lợi ích cao nhất. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.

IV. Phân bố liều bức xạ máy gia tốc Nghiên cứu ứng dụng

Nghiên cứu về máy gia tốc tuyến tính rất đa dạng. Nó bao gồm khảo sát đặc trưng năng lượng lối ra. Phân bố chùm tia photon máy gia tốc. Cùng với chùm tia điện tử máy gia tốc. Mục tiêu là hiểu rõ hành vi của chúng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị. Các công trình nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp. Từ thực nghiệm đến tính toán. Chúng xác định phân bố suất liều electron. Tính toán đặc trưng chùm photon. Đặc biệt là liều đối với tia X. Những dữ liệu này cung cấp cơ sở quan trọng. Để phát triển các phác đồ xạ trị mới. Mục đích cuối cùng là tối đa hóa hiệu quả điều trị. Đồng thời giảm thiểu tổn thương cho mô lành. Các kỹ thuật như xạ trị điều biến cường liều (IMRT) được nghiên cứu. IMRT giúp phân phối liều tốt hơn. Giảm tác hại của bức xạ lên bệnh nhân. Nâng cao hiệu quả tiêu diệt khối u. Nghiên cứu còn tập trung vào phân bố neutron. Neutron phát sinh từ các máy gia tốc. Mối quan hệ giữa suất liều neutron và photon được khảo sát. Điều này cung cấp khuyến cáo về an toàn bức xạ. Hướng đến bảo vệ bệnh nhân toàn diện.

4.1. Khảo sát đặc trưng chùm tia photon và electron.

Nghiên cứu về máy gia tốc tuyến tính rất đa dạng. Nó bao gồm khảo sát đặc trưng năng lượng lối ra. Phân bố chùm tia photon máy gia tốc. Cùng với chùm tia điện tử máy gia tốc. Mục tiêu là hiểu rõ hành vi của chúng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị. Các công trình nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp. Từ thực nghiệm đến tính toán. Chúng xác định phân bố suất liều electron. Tính toán đặc trưng chùm photon. Đặc biệt là liều đối với tia X. Những dữ liệu này cung cấp cơ sở quan trọng. Để phát triển các phác đồ xạ trị mới.

4.2. Nâng cao hiệu quả tiêu diệt khối u giảm tổn thương.

Mục đích cuối cùng là tối đa hóa hiệu quả điều trị. Đồng thời giảm thiểu tổn thương cho mô lành. Các kỹ thuật như xạ trị điều biến cường liều (IMRT) được nghiên cứu. IMRT giúp phân phối liều tốt hơn. Giảm tác hại của bức xạ lên bệnh nhân. Nâng cao hiệu quả tiêu diệt khối u. Nghiên cứu còn tập trung vào phân bố neutron. Neutron phát sinh từ các máy gia tốc. Mối quan hệ giữa suất liều neutron và photon được khảo sát. Điều này cung cấp khuyến cáo về an toàn bức xạ. Hướng đến bảo vệ bệnh nhân toàn diện.

V. Vai trò vật lý y tế trong lập kế hoạch xạ trị

Vật lý y tế là ngành khoa học không thể thiếu. Nó đảm bảo chất lượng và an toàn trong xạ trị. Các nhà vật lý y tế thiết kế hệ thống. Họ kiểm tra liều bức xạ chính xác. Giám sát thiết bị xạ trị. Đảm bảo chúng hoạt động theo đúng tiêu chuẩn. Nhiệm vụ của họ còn bao gồm phát triển kỹ thuật. Cải tiến phương pháp tính toán liều. Cung cấp kiến thức chuyên môn sâu rộng. Hỗ trợ các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt nhất. Hệ thống lập kế hoạch xạ trị (Treatment Planning System - TPS) là công cụ cốt lõi. TPS tích hợp dữ liệu hình ảnh. Nó giúp các nhà vật lý và bác sĩ. Xác định vị trí và kích thước khối u. Lập kế hoạch phân bố liều bức xạ. TPS sử dụng thuật toán phức tạp. Nó tính toán đường đi của chùm tia. Tối ưu hóa góc chiếu và cường độ. Giảm thiểu liều cho các cơ quan nhạy cảm. Đảm bảo liều xạ trị đúng theo chỉ định. TPS nâng cao đáng kể độ chính xác và hiệu quả điều trị.

5.1. Tầm quan trọng của vật lý y tế trong xạ trị hiện đại.

Vật lý y tế là ngành khoa học không thể thiếu. Nó đảm bảo chất lượng và an toàn trong xạ trị. Các nhà vật lý y tế thiết kế hệ thống. Họ kiểm tra liều bức xạ chính xác. Giám sát thiết bị xạ trị. Đảm bảo chúng hoạt động theo đúng tiêu chuẩn. Nhiệm vụ của họ còn bao gồm phát triển kỹ thuật. Cải tiến phương pháp tính toán liều. Cung cấp kiến thức chuyên môn sâu rộng. Hỗ trợ các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt nhất.

5.2. Công cụ hỗ trợ lập kế hoạch xạ trị TPS .

Hệ thống lập kế hoạch xạ trị (Treatment Planning System - TPS) là công cụ cốt lõi. TPS tích hợp dữ liệu hình ảnh. Nó giúp các nhà vật lý và bác sĩ. Xác định vị trí và kích thước khối u. Lập kế hoạch phân bố liều bức xạ. TPS sử dụng thuật toán phức tạp. Nó tính toán đường đi của chùm tia. Tối ưu hóa góc chiếu và cường độ. Giảm thiểu liều cho các cơ quan nhạy cảm. Đảm bảo liều xạ trị đúng theo chỉ định. TPS nâng cao đáng kể độ chính xác và hiệu quả điều trị.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
Mục tiêu của luận án
Nội dung thực hiện của luận án
Ý nghĩa khoa học
Ý nghĩa thực tiễn
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Cấu tạo và hoạt động của máy gia tốc điện tử tuyến tính
1.1.1. Cấu tạo máy gia tốc điện tử tuyến tính
1.1.1.1. Súng phát electron
1.1.1.2. Hệ thống gia tốc
1.1.1.3. Máy phát sóng
1.1.1.4. Hệ thống truyền tải electron
1.1.1.5. Đầu máy gia tốc
1.1.1.6. Bộ phận kiểm soát liều
1.1.1.7. Cần máy (gantry)
1.1.2. Nguyên lý hoạt động máy gia tốc điện tử tuyến tính
1.1.2.1. Nguyên lý chung
1.1.2.2. Nguyên lý gia tốc electron
1.1.2.3. Nguyên lý tạo chùm photon
1.2. Tương tác của bức xạ với vật chất
1.2.1. Tương tác của electron với vật chất
2. CHƯƠNG 2: Tính toán và thực nghiệm
3. CHƯƠNG 3: Kết quả và thảo luận
3.1. Mô phỏng hình ảnh tán xạ trong và ngoài phòng xạ trị
3.2. Tính toán suất liều bằng chương trình MCNP5
3.3. Đo đạc thực tế, quá trình chuẩn liều
3.4. Phần mềm khảo sát liều cho máy gia tốc của Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai
4. CHƯƠNG 4: Kết luận và kiến nghị
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá liều bức xạ trên máy gia tốc tuyến tính dùng trong xạ trị bằng phương pháp monte

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (122 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỞ ĐẦU Tại Việt Nam hiện nay có khoảng 30 máy gia tốc thẳng phục vụ công tác xạ trị chiếu ngoài. Trong đó có 11 máy ALEKTA, 12 máy LINAC, 6 máy VARIANT. Một số tỉnh, thành phố trong nước đang tiếp tục trang bị các máy gia tốc phục vụ xạ trị [84], các máy gia tốc này phát xạ chùm electron có năng lượng từ vài MeV đến 24 MeV và photon từ vài MV đến 28MV. Các máy gia tốc điện tử tuyến tính đều có một nguyên tắc là gia tốc electron đến mức năng lượng nhất định, đập vào bia để tạo ra chùm photon năng lượng cao (bức xạ hãm).

Tùy vị trí và đặc trưng của khối u, có thể dùng trực tiếp electron điều trị các khối u nông, hoặc dùng chùm photon để điều trị các khối u sâu bên trong [18]. Năng lượng phát ra của các máy gia tốc tương đối cao do đó hiệu quả tiêu diệt các khối u cũng rất cao, nhưng theo đó những ảnh hưởng đến các mô lành xung quanh khối u rất đáng kể [14]. Để nâng cao hiệu quả ứng dụng máy gia tốc điện tử tuyến tính trong xạ trị đồng thời giảm những tổn thương cho bệnh nhân, nhiều công trình nghiên cứu về máy gia tốc đã được thực hiện. Các nghiên cứu này nhằm mục đích chính là tính toán liều chiếu, phân bố trường liều, giảm liều với các mô, tế bào xung quanh khối u cho bệnh nhân, đảm bảo an toàn cho nhân viên xạ trị.

Thông thường có 02 giải pháp được áp dụng là tính toán và đo đạc suất liều tại các vị trí trong và lân cận khối u, nhằm đưa ra những giải pháp điều trị hiệu quả đồng thời nâng cao chất lượng công tác an toàn bức xạ trong xạ trị. Tình hình nghiên cứu ngoài nước Vào ngày 7 tháng 12 năm 2012, tại Hội nghị quốc tế về “Bảo vệ chống bức xạ trong y học - Thiết lập cơ sở cho thập kỷ sắp tới” được IAEA tổ chức tại thành phố Born của Đức. Hơn 500 chuyên gia đến từ 77 quốc gia và 16 tổ chức quốc tế đã kêu gọi hành động trên phạm vi toàn cầu, cũng như quốc gia về việc thi hành và củng cố vấn đề an toàn bức xạ (ATBX) trong lĩnh vực chăm sóc sức khoẻ. Hội nghị đã phát hành ấn phẩm “Born Call for Action”, -1- đôn đốc các cơ quan quốc tế hỗ trợ nhằm đạt được mục tiêu với lợi ích cao nhất và giảm thiểu rủi ro cho tất cả các bệnh nhân và sử dụng thích hợp những nguồn bức xạ ion trong chẩn đoán và điều trị [82].

Hội nghị nhận định, tại một số quốc gia, sự phổ biến của việc sử dụng dược phẩm phóng xạ trong y học đã làm cho lượng phóng xạ vượt ngưỡng phông phóng xạ tự nhiên và lớn hơn lượng phóng xạ phát ra từ các nguồn nhân tạo khác rất nhiều. Các chuyên gia đã nhấn mạnh sự cần thiết trong việc áp dụng nghiêm ngặt các nguyên tắc điều chỉnh và tối ưu hoá trong quá trình thực hiện các phương pháp y học liên quan tới chất phóng xạ. Trong lời kêu gọi hành động, các chuyên gia đã khuyến cáo rằng cần triển khai thoả thuận toàn cầu về các nguyên tắc điều chỉnh trong việc sử dụng chất phóng xạ trong y học. Trên thế giới đã xảy ra một số sự cố bức xạ nghiêm trọng trong xạ trị do tính toán liều sai, tăng liều cho bệnh nhân dẫn đến chết người như tại Panama [81].

Do đó việc tính toán ATBX trong y học vẫn là một trong những định hướng nghiên cứu quan trọng hiện nay. Đến nay trên thế giới có rất nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến việc áp dụng máy gia tốc thẳng trong xạ trị như: Định liều vật lý không đối xứng cho máy gia tốc thẳng trong xạ trị, đo đạc và tính toán liều điều trị cho bệnh nhân nhằm so sánh kết quả tính toán và thực nghiệm và đưa ra những khuyến cáo về an toàn cho xạ trị [54]. Nghiên cứu kỹ thuật xạ trị điều biến cường liều làm giảm tác hại của bức xạ đối với bệnh nhân và nâng cao hiệu quả điều trị [27, 33, 61, 77]. Nhiều công trình khảo sát, tính toán các đặc trưng, phân bố neutron cho máy gia tốc tuyến tính trong xạ trị [38, 51, 53].

Sử dụng chương trình MCNPX để tính toán, mô phỏng ảnh hưởng của photon đối với những mô lành xung quanh khối u và quan hệ giữa suất liều neutron tạo ra từ photon nhằm khuyến cáo về ATBX đối với việc áp dụng máy gia tốc trong xạ trị [72 -78]. Ứng dụng chương -2- trình MCNP trong việc tính toán đặc trưng, phân bố suất liều electron cho máy gia tốc trong xạ trị [35, 39, 43, 67], sử dụng chương trình MCNP trong việc tính toán các đặc trưng chùm photon của các máy gia tốc tuyến tính [28, 43, 45, 56, 58, 62], tính toán liều đối với tia X [48, 63, 69]; ngoài ra còn rất nhiều nghiên cứu, tính toán đối với máy gia tốc nhằm phục vụ cho công tác chuẩn đoán và xạ trị [29, 30, 40, 44, 55, 64, 65]. Phần lớn các công trình nghiên cứu, tính toán, thực nghiệm nhằm mục đích khảo sát đặc trưng năng lượng lối ra của máy gia tốc, các biện pháp nâng cao hiệu quả trong việc tiêu diệt các khối u, các giải pháp giảm tổn thương đến các mô lành xung quanh khối u trong quá trình điều trị. Tình hình nghiên cứu trong nước Tại Việt Nam, một số trung tâm ung bướu trang bị máy gia tốc thường mua thông qua các nhà cung cấp dịch vụ.

Theo đó nhà cung cấp trang bị máy hướng dẫn xây dựng phòng xạ trị, lắp đặt các thiết bị đi kèm như máy kiểm tra liều, phụ kiện che chắn cho bệnh nhân, tập huấn sử dụng các phần mềm lập kế hoạch, hướng dẫn nhân viên kỹ thuật vận hành máy phục vụ cho công tác xạ trị. Nhằm nâng cao hiệu quả công tác xạ trị đồng thời hạn chế những ảnh hưởng của bức xạ đối với các mô lành của bệnh nhân, một số công trình nghiên cứu về máy gia tốc tuyến tính trong xạ trị đã và đang được thực hiện như sau: Dùng phantom polystyrence thay cho phantom nước để tính phân bố năng lượng chùm electron với các mức năng lượng 5 MeV, 9 MeV và 16 MeV, nhằm xác định những đặc trưng năng lượng của máy gia tốc trong xạ trị [5]. Nghiên cứu độ tăng năng lượng của electron trong máy gia tốc RF nhằm mô tả quá trình gia tốc electron và tính toán năng lượng của electron của máy gia tốc thẳng trong xạ trị [20]. Tìm hiểu cơ chế phát chùm photon của máy Primus và khảo sát bằng thực nghiệm một số thông số đặc trưng của -3- chùm photon phát ra từ máy PRIMUS – Siemens, xác định phân bố liều hấp thụ trong phantom của chùm photon với mức năng lượng 6 MeV và 15 MeV theo bề dày với kích thước trường chiếu khác nhau, từ đó xác định vị trí điều trị [12].

Áp dụng phương pháp Monte Carlo để mô phỏng hoạt động của máy gia tốc Primus phục vụ trong xạ trị tính toán suất liều tại một số vị trí trong phantom bằng chương trình MCNP [9], áp dụng chương trình MCNPX trong việc tính toán mô phỏng phân bố liều photon [24]. Nhiều công trình chuẩn liều cho máy gia tốc trong xạ trị nhằm giới thiệu các qui trình chuẩn liều và so sánh với các chương trình chuẩn liều của các tổ chức ATBX trên thế giới [13]. Các công trình nghiên cứu tính toán liều xạ trong việc điều trị bệnh nhân nhằm nâng cao hiệu quả điều trị, như kỹ thuật xạ trị điều biến cường liều [4, 8], các kỹ thuật điều trị 3 chiều, hạn chế những tác động xấu đến các mô lành xung quanh khối u. Ngoài ra còn nhiều công trình nghiên cứu, tính toán liên quan đến máy gia tốc nhằm phục vụ cho công tác xạ trị khác đã và đang thực hiện [81].

Tóm lại: Việc áp dụng máy gia tốc tuyến tính trên thế giới và tại Việt Nam ngày càng trở nên phổ biến, nhiều công trình nghiên cứu về máy gia tốc, áp dụng phương pháp Monter Carlo mô phỏng, tính toán, phần lớn các công trình đã tập trung vào mục đích tối ưu hóa công tác xạ trị giảm tổn thương đến các mô lành xung quanh khối u. Một trong những vấn đề hết sức quan trọng là mô phỏng, tính toán, đo đạc để đưa ra các khuyến cáo về ATBX cho bệnh nhân, nhân viên vận hành máy, các y sĩ, bác sỹ, người nhà bệnh nhân và cư dân xung quanh khu vực xạ trị, nhằm đảm bảo liều hấp thụ bức xạ đối với các đối tượng này đạt đến mức thấp nhất có thể (qui tắc ALARA). -4- Từ thực trạng trên tác giả đã chọn đề tài sử dụng chương trình MCNP5 trong tính toán phân bố trường liều electron, photon cho máy gia tốc Primus, trong và ngoài phòng xạ trị tại Trung tâm Ung bướu thuộc Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai –Đây là một loại máy đang sử dụng phổ biến trong công tác xạ trị hiện nay. Mục tiêu của luận án - Tính toán mô phỏng và đo thực nghiệm nhằm khảo sát phân bố suất liều electron, photon đối với máy gia tốc điện tử tuyến tính tại Trung tâm Ung bướu thuộc Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai, trên cơ sở đó có những khuyến cáo cần thiết về mặt ATBX cho bệnh nhân, nhân viên vận hành máy, các y sĩ, bác sĩ và cư dân quanh khu vực xạ trị.

- Bước đầu khảo sát sự tồn tại bức xạ neutron đối với máy gia tốc để khẳng định sự tồn tại của neutron đồng thời định hướng cho những nghiên cứu kế tiếp. Nội dung thực hiện của luận án - Mô phỏng hình học của phòng xạ trị với cấu trúc phức tạp, kết cấu vật liệu đa dạng (Đây là nhiệm vụ khó khăn nhất đối với việc tính mô phỏng). - Sử dụng chương trình MCNP5 trong tính toán mô phỏng các số liệu hạt nhân, các quy luật của bức xạ, áp dụng tính toán đối với các bức xạ electron và photon: Mô phỏng, tính toán phân bố suất liều electron với năng lượng 5, 7, 8, 10, 12 và 14 MeV trong phòng xạ trị, với tất cả các góc quay của gantry tại tất cả các địa điểm của phòng, với các trường chiếu khác nhau. - Tính toán, đo đạc phân bố suất liều electron trong phantom nước.

- Mô phỏng, tính toán phân bố suất liều đối với chùm photon 6 MV và 15 MV trong và ngoài phòng xạ trị với các góc quay đặc trưng của gantry. - Sử dụng các thiết bị đo liều để đo suất liều electron và photon tại những vị trí trong và ngoài phòng xạ trị để kiểm chứng lại các kết quả tính toán, mô phỏng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đánh giá liều bức xạ máy gia tốc tuyến tính xạ trị bằng Monte Carlo (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/danh-gia-lieu-buc-xa-may-gia-toc-tuyen-tinh-xa-tri-monte-carlo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá liều bức xạ máy gia tốc tuyến tính xạ trị bằng Monte Carlo" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá liều bức xạ trên máy gia tốc tuyến tính dùng trong xạ trị bằng phương pháp Monte Carlo.

Luận án "Đánh giá liều bức xạ máy gia tốc tuyến tính xạ trị bằng Monte Carlo" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá liều bức xạ máy gia tốc tuyến tính xạ trị bằng Monte Carlo" thuộc chuyên ngành Vật lý y khoa / An toàn bức xạ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Đánh giá liều bức xạ máy gia tốc tuyến tính xạ trị bằng Monte Carlo" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá liều bức xạ máy gia tốc tuyến tính xạ trị bằng Monte Carlo" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá liều bức xạ máy gia tốc tuyến tính xạ trị bằng Monte Carlo" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter