Đánh giá kim loại nặng trong nghêu trắng Meretrix lyrata và môi trường sống

Luận án: Đánh giá sự hiện diện một số kim loại nặng trong nghêu trắng meretrix lyrate và môi trường sống của chúng luận án tiến sĩ kĩ thuật quản lí môi trường.

Trường ĐH

Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

241

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ô nhiễm kim loại nặng nghêu Meretrix lyrata cửa sông Soài Rạp
Số trang:
241 trang
Trường:
Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Quản lý Tài nguyên và Môi trường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ô nhiễm kim loại nặng nghêu Meretrix lyrata cửa sông Soài Rạp

Khu vực cửa sông Soài Rạp đối mặt với ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Hệ thống sông Sài Gòn – Đồng Nai mang theo nhiều chất ô nhiễm từ đất liền ra biển. Nghêu Bến Tre (Meretrix lyrata), một động vật hai mảnh vỏ quan trọng, sinh sống tại khu vực này. Môi trường sống của nghêu lụa bị ảnh hưởng trực tiếp bởi sự hiện diện của kim loại nặng. Nghiên cứu này đánh giá mức độ hiện diện của các kim loại nặng trong cả nghêu và môi trường sống của chúng. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về tác động của ô nhiễm đối với loài thủy sản này.

1.1. Bối cảnh ô nhiễm môi trường biển khu vực cửa sông

Cửa sông Soài Rạp là vùng ven biển chiến lược, nổi tiếng với sản phẩm nghêu Bến Tre. Tuy nhiên, khu vực này đang chịu áp lực ô nhiễm môi trường lớn. Nguồn ô nhiễm chủ yếu từ các hoạt động đô thị và công nghiệp dọc lưu vực sông Sài Gòn – Đồng Nai. Các chất ô nhiễm này theo dòng chảy đổ ra biển, gây suy thoái chất lượng nướcchất lượng trầm tích. Tình trạng này đe dọa nghiêm trọng hệ sinh thái biển ven bờ, ảnh hưởng trực tiếp đến Meretrix lyrata và các loài thủy sản khác, gây lo ngại về an toàn thực phẩm.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu kim loại nặng và Meretrix lyrata

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá sự hiện diện của một số kim loại nặng. Các kim loại được khảo sát bao gồm Mn, Fe, Co, Ni, Cu, Zn, As, Se, Cd, Hg, và Pb. Mức độ ô nhiễm được xác định trong nghêu Meretrix lyrata và các thành phần môi trường sống. Bao gồm nước mặt, vật chất lơ lửng, trầm tích, và nước lỗ rỗng. Mục tiêu cụ thể là cung cấp dữ liệu chi tiết về tình trạng môi trường. Đồng thời, nghiên cứu xác định mức độ tích lũy sinh học của các kim loại trong động vật hai mảnh vỏ này.

1.3. Khảo sát sơ bộ chất ô nhiễm tại SG ĐN

Một khảo sát sơ bộ đã được thực hiện vào năm 2015. Kết quả cho thấy sự hiện diện của Cd, Pb, Cu, Zn. Các kim loại này được tìm thấy trong trầm tích, nước sông, vật chất lơ lửng tại các vị trí trên sông SG-ĐN. Chúng cũng có mặt trong nghêu và môi trường tại bãi nuôi Cần Thạnh và Tân Thành. Điều này khẳng định ảnh hưởng của ô nhiễm môi trường biển từ vùng thượng lưu sông. Sự hiện diện của chất ô nhiễm từ đất liền đã tác động đến môi trường và sinh vật vùng ven biển cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai. Đây là cơ sở cho các khảo sát chuyên sâu hơn.

II. Đánh giá tích lũy sinh học kim loại nặng trong nghêu

Nghiên cứu đã đi sâu vào quá trình tích lũy sinh học của kim loại nặng trong Meretrix lyrata. Đây là một yếu tố quan trọng để hiểu tác động môi trường. Các mẫu nghêu và môi trường sống được thu thập hàng tháng. Thời gian lấy mẫu kéo dài từ tháng 3 đến tháng 9 năm 2016. Bao gồm các mùa khô, giao mùa và mùa mưa. Việc này giúp đánh giá sự biến động của bioaccumulation. Chỉ số tích lũy sinh học từ trầm tích (BSAF) được tính toán. Chỉ số này phản ánh khả năng nghêu hấp thụ kim loại từ trầm tích.

2.1. Phương pháp thu thập mẫu và phân tích kim loại nặng

Mẫu được thu thập định kỳ hàng tháng trong suốt bảy tháng. Các mẫu bao gồm nghêu Meretrix lyrata, nước mặt, vật chất lơ lửng, trầm tích và nước lỗ rỗng. Khu vực lấy mẫu là cửa sông Soài Rạp, nơi sinh sống của nghêu Bến Tre. Các kim loại Mn, Fe, Co, Ni, Cu, Zn, As, Se, Cd, Hg, và Pb được phân tích. Quá trình phân tích này nhằm đánh giá chính xác mức độ ô nhiễm kim loại. Dữ liệu thu được cung cấp cái nhìn toàn diện về chất lượng nướcchất lượng trầm tích trong khu vực.

2.2. Khả năng tích lũy sinh học BSAF của kim loại

Chỉ số BSAF được sử dụng để định lượng khả năng bioaccumulation. Nó đo lường mức độ tích lũy kim loại từ trầm tích vào cơ thể nghêu. Kết quả tính toán BSAF cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các kim loại. Các kim loại như Pb, Mn, Fe, và Co ít có khả năng tích lũy trong nghêu Meretrix lyrata. Giá trị BSAF của chúng thường dưới 1. Điều này chỉ ra rằng chúng không tích lũy đáng kể từ trầm tích vào động vật hai mảnh vỏ này, giảm thiểu rủi ro trực tiếp.

2.3. Kim loại có tích lũy cao trong Meretrix lyrata

Trong số các kim loại được khảo sát, Cd đạt mức tích lũy sinh học cao nhất. Giá trị BSAF của Cd trong nghêu Meretrix lyrata vượt trội so với các kim loại khác. Điều này cho thấy Cd có khả năng tích tụ mạnh mẽ trong cơ thể nghêu. Hàm lượng Cd trong nghêu lụa có thể cao hơn đáng kể so với trong môi trường trầm tích. Đây là một phát hiện quan trọng. Nó đòi hỏi sự chú ý đặc biệt trong quản lý chất ô nhiễm và giám sát chất lượng môi trường biển, nhất là với các kim loại có tính tích lũy cao.

III. Meretrix lyrata Tiềm năng sinh vật chỉ thị ô nhiễm

Nghêu Meretrix lyrata cho thấy tiềm năng lớn trong vai trò sinh vật quan trắc. Đây là một công cụ hữu ích để đánh giá chất lượng môi trường biển. Nghiên cứu đã phân tích mối tương quan giữa hàm lượng kim loại trong nghêu và môi trường sống của chúng. Các môi trường bao gồm nước mặt, nước lỗ rỗng, trầm tích và đặc biệt là vật chất lơ lửng. Kết quả cho thấy mối liên hệ chặt chẽ. Điều này củng cố vai trò của nghêu Bến Tre như một chỉ thị sinh học. Nó giúp đánh giá hiệu quả mức độ ô nhiễm môi trường biểnchất ô nhiễm.

3.1. Phân tích tương quan kim loại trong nghêu và môi trường

Nghiên cứu đã thực hiện phân tích tương quan chi tiết. Hàm lượng kim loại trong các phần khác nhau của nghêu Meretrix lyrata được khảo sát. Bao gồm mẫu nguyên con, mang, tuyến tiêu hóa và mô còn lại. Chúng được so sánh với hàm lượng kim loại trong nước mặt, nước lỗ rỗng, trầm tích và vật chất lơ lửng. Mối tương quan chặt chẽ được tìm thấy. Điều này cho thấy nghêu phản ứng nhạy cảm với sự thay đổi của các chất ô nhiễm trong môi trường. Khả năng tích lũy sinh học giúp nghêu phản ánh chính xác mức độ ô nhiễm xung quanh.

3.2. Vai trò sinh vật quan trắc ô nhiễm môi trường biển

Mối liên hệ chặt chẽ giữa hàm lượng kim loại trong nghêu và môi trường khẳng định điều này. Meretrix lyrata là một ứng cử viên lý tưởng cho vai trò sinh vật quan trắc. Động vật hai mảnh vỏ thường được sử dụng làm sinh vật chỉ thị do đặc tính của chúng. Chúng cố định tại chỗ và lọc một lượng lớn nước. Điều này giúp chúng bioaccumulation các chất ô nhiễm trong cơ thể theo thời gian. Nghêu lụa có thể cung cấp thông tin liên tục và đáng tin cậy về tình trạng chất lượng nướcchất lượng trầm tích.

3.3. Các mô nghêu phản ánh mức độ tích lũy

Nghiên cứu cũng đã phân tích hàm lượng kim loại trong các mô khác nhau của nghêu. Mang, tuyến tiêu hóa và các mô còn lại được xem xét riêng. Mỗi mô có thể có khả năng và tốc độ tích lũy sinh học khác nhau đối với từng kim loại. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về cách các kim loại phân bố trong cơ thể nghêu. Điều này rất quan trọng để tối ưu hóa việc sử dụng Meretrix lyrata làm sinh vật quan trắc. Nó giúp xác định phần mô nào phản ánh tốt nhất mức độ chất ô nhiễmchất lượng môi trường biển.

IV. An toàn thực phẩm Kim loại nặng trong nghêu Bến Tre

Vấn đề an toàn thực phẩm là một trọng tâm của nghiên cứu. Việc đánh giá rủi ro sức khỏe cho người tiêu dùng nghêu Bến Tre là cần thiết. Chỉ số độc hại (Hazard Index) đã được tính toán. Nó dựa trên hàm lượng kim loại nặng tích lũy trong Meretrix lyrata. Kết quả cho thấy các chỉ số này đều nằm trong giới hạn an toàn. Điều này mang lại sự đảm bảo cho người dân địa phương. Nghêu lụa Meretrix lyrata có thể sử dụng làm thực phẩm. Tuy nhiên, cần cân nhắc mức độ gây độc của các chất ô nhiễm, đặc biệt là những kim loại có khả năng bioaccumulation cao.

4.1. Đánh giá chỉ số độc hại kim loại nặng cho sức khỏe

Chỉ số độc hại là một công cụ quan trọng. Nó được sử dụng để đánh giá rủi ro sức khỏe khi tiêu thụ hải sản. Chỉ số này xem xét tác động tổng hợp của nhiều kim loại nặng. Các kim loại như Cd, Pb, Cu, Zn, Hg, As được phân tích cẩn thận. Mục tiêu là xác định liệu mức độ tích lũy sinh học trong nghêu có gây hại cho sức khỏe con người không. Kết quả tính toán cho thấy tất cả chỉ số đều nằm dưới ngưỡng an toàn được khuyến nghị bởi các tổ chức y tế.

4.2. Mức độ an toàn của nghêu lụa Meretrix lyrata

Nghiên cứu kết luận rằng Meretrix lyrata tương đối an toàn. Nó an toàn cho người tiêu dùng địa phương khi sử dụng làm thực phẩm. Kết luận này dựa trên việc cân nhắc mức độ độc hại của các kim loại. Mặc dù có sự bioaccumulation của một số kim loại như Cd. Nhưng mức độ tổng thể không vượt quá giới hạn an toàn. Đây là một tin tức tích cực cho ngành nuôi trồng nghêu Bến Tre và người tiêu dùng. Nó khẳng định giá trị kinh tế và dinh dưỡng của nghêu lụa.

4.3. Cân nhắc sử

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá sự hiện diện một số kim loại nặng trong nghêu trắng meretrix lyrate và môi trường sống của chúng luận án tiến sĩ kĩ thuật quản lí môi trường

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (241 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRẦN TUẤN VIỆT ĐÁNH GIÁ SỰ HIỆN DIỆN MỘT SỐ KIM LOẠI NẶNG TRONG NGHÊU TRẮNG Meretrix lyrate VÀ MÔI TRƯỜNG SỐNG CỦA CHÚNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH NĂM 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRẦN TUẤN VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐÁNH GIÁ SỰ HIỆN DIỆN MỘT SỐ KIM LOẠI NẶNG TRONG NGHÊU TRẮNG Meretrix lyrate VÀ MÔI TRƯỜNG SỐNG CỦA CHÚNG Chuyên ngành: Quản lý Tài nguyên và Môi trường Mã số chuyên ngành: 9850101 Phản biện độc lập 1: PGS.

Nguyễn Thị Vân Hà Phản biện độc lập 2: PGS. Phùng Chí Sỹ Phản biện 1: PGS. Nguyễn Thị Thanh Phượng Phản biện 2: PGS. Trương Thanh Cảnh Phản biện 3: PGS.

Nguyễn Tấn Phong NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Phước Dân 2. Emilie Strady LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.

Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Chữ ký Trần Tuấn Việt i TÓM TẮT LUẬN ÁN Khu vực ven biển cửa sông Soài Rạp thuộc hệ thống sông Sài Gòn – Đồng Nai (SG- ĐN) nổi tiếng với sản phẩm nghêu Bến Tre (tên khoa học Meretrix lyrata). Tuy nhiên khu vực này đang phải đối diện với nhiều vấn đề ô nhiễm môi trường từ vùng đất liền theo dòng sông đổ ra cửa biển. Năm 2015, nghiên cứu này đã tiến hành khảo sát sơ bộ sự hiện diện kim loại Cd, Pb, Cu, Zn trong trầm tích, nước sông, vật chất lơ lửng tại các vị trí trên sông SG-ĐN và trong nghêu, trầm tích, nước biển ven bờ, vật chất lơ lửng tại bãi nuôi nghêu Cần Thạnh và Tân Thành.

Kết quả của nghiên cứu cho thấy có sự hiện diện kim loại nặng từ vùng thượng lưu ảnh hưởng tới môi trường và sinh vật vùng ven biển cửa sông SG-ĐN. Trong khảo sát sau đó, các kim loại Mn, Fe, Co, Ni, Cu, Zn, As, Se, Cd, Hg, và Pb trong nghêu M. lyrata và môi trường sống của chúng bao gồm nước mặt, vật chất lơ lửng, trầm tích và nước lỗ rỗng được phân tích để đánh giá mức độ ô nhiễm kim loại trong môi trường cũng như mức độ tích lũy sinh học kim loại trong nghêu. Các mẫu được thu thập hàng tháng từ mùa khô, sang giao mùa và mùa mưa tương ứng từ tháng 3 đến tháng 9 năm 2016.

Kết quả tính toán chỉ số tích lũy sinh học từ trầm tích (BSAF) cho thấy các kim loại Pb, Mn, Fe và Co ít có khả năng tích lũy trong nghêu M. lyrata, trong khi BSAF của Cd đạt mức tích lũy cao nhất trong các kim loại. Hơn thế nữa, kết quả phân tích tương quan giữa hàm lượng kim loại trong nghêu M. lyrata (bao gồm mẫu nguyên con, mẫu mang, mẫu tuyến tiêu hóa và mẫu mô còn lại) với điều kiện thể chất cũng như hàm lượng kim loại trong các môi trường nước mặt, nước lỗ rỗng, trầm tích và đặc biệt là vật chất lơ lửng cho thấy khả năng ứng dụng loài nghêu này làm sinh vật quan trắc.

Kết quả tính toán chỉ số độc hại đối với sức khỏe con người khi sử dụng loài nghêu này làm thực phẩm đều nằm trong mức an toàn cho thấy M. lyrata có thể sử dụng làm thực phẩm khi cân nhắc mức độ gậy độc của các kim loại tích lũy trong chúng. ii ABSTRACT The coastal areas near the Saigon – Dong Nai (SG-DN) River Estuary is famous with the Ben Tre hard clam (Meretrix lyrata). However, this area is facing the pollution problems from the urban and industrial zone along SG-DN River basin.

In 2015, a preliminary survey was conducted to monitored Cd, Pb, Cu and Zn contamination levels in sediment, suspended particulate matter (SPM), and river water at three sampling points along SG-DN River and determined those metals in M. lyrata and its living environment including sediment, SPM and costal water at Can Thanh and Tan Thanh. It suggested that metal pollution from terresitrial areas might influenced coastal environment as well as M. Therefore, in the next phase of this study, some trace metals (Mn, Fe, Co, Ni, Cu, Zn, As, Se, Cd, Hg, and Pb) in the hard clam Meretrix lyrata and its habitant environment including surface water, SPM, sediment and porewater were determined to understand the metal contamination level in the environment as well as the bioaccumulation of trace metals in that hard clam.

The samples were collected monthly in dry, transition, and wet seasons of the Viet Nam’s Southern area from March to September 2016. The results of biota-sediment accumulation factor (BSAF) showed that Pb, Mn, Fe, and Co did not accumulate in M. lyrata (BSAF values < 1), whereas the BSAF of Cd in sediment habitats used by these clams were highest. In addition, the close correlation between metal concentrations in the hard clam (i.

whole body, gills, digestive gland, remainder) and its physical stage as well as metals in SPM, surface water, sediment, porewater indicating that this hard clam might be considered to use as a biomonitor. The hazard index results of all studied trace metals in the hard clams for human health were within the safe limit suggested that the M. lyrata was safe for local consumers in case of trace metal toxicology consideration. iii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin trân trọng cảm ơn thầy Nguyễn Phước Dân và cô Emilie Strady là hai thầy cô đã trực tiếp hướng dẫn, khuyến khích và luôn tận tình giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này.

Sự nhiệt huyết trong hoạt động khoa học của thầy và cô luôn là mục tiêu phấn đấu, là nguồn động lực lớn cho tôi đi tới đích của chương trình đạo tạo tiến sĩ. Quá trình học tập của tôi sẽ không thể thành công nếu không được sự giúp đỡ, hướng dẫn của tập thể các cán bộ trường đại học Bách Khoa nói chung, trong đó có các thầy cô công tác tại Phòng đào tạo Sau đại học, tập thể khoa Môi trường và Tài nguyên, và Trung tâm Châu Á Nghiên cứu về Nước. Tôi đặc biệt chân thành cảm ơn các thầy cô là quản lý, cán bộ giảng dạy trong Khoa Môi trường và Tài nguyên, các thầy cô ở bộ môn Quản lý Môi trường và Tài nguyên, các thầy cô tại Phòng thí nghiệm Môi trường, các thầy cô công tác tại Văn Phòng Khoa đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong thời gian theo học và làm việc tại Khoa. Tiếp theo, tôi xin trân trọng cảm ơn các đồng nghiệp công tác tại Viện Nhiệt đới môi trường đã giúp đỡ, động viên, và tạo điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu và hoàn thiện luận án tiến sĩ.

Các cán bộ trực tiếp công tác tại Phòng Quan trắc và Phân tích Môi trường đã trực tiếp cùng tôi thực hiện một phần nghiên cứu hay gián tiếp hỗ trợ tôi đều là những nguồn động viên khích lệ to lớn cho tôi trong suốt thời gian qua. Và cuối cùng, không thể có gì so sánh hơn những tình cảm quý của bạn bè và gia đình đã luôn bên cạnh ủng hộ tôi trong suốt quá trình học tập. Những tình cảm nhận được chắc chắn còn là niềm hạnh phúc to lớn hơn rất nhiều so với sự thành công của kết quả nghiên cứu này. iv MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH.

vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .ix MỞ ĐẦU. 1 Sự cần thiết thực hiện nghiên cứu .1 Mục tiêu nghiên cứu .3 Nội dung nghiên cứu .4 Ý nghĩa và đóng góp của đề tài .6 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN. 8 Giới thiệu đặc điểm sinh học cơ bản của loài nghêu .8 Ảnh hưởng của một số kim loại đến con người, sinh vật và môi trường .10 Kim loại nặng trong môi trường ven biển và cửa sông .17 Kim loại vết trong môi trường quanh khu vực nghiên cứu.

22 Kim loại vết trong sinh vật hai mảnh vỏ. 25 Các mối tương quan hàm lượng các kim loại trong cơ thể sinh vật hai mảnh vỏ, các yếu tố sinh trưởng và môi trường sống của chúng .35 Sinh vật hai mảnh vỏ trong quan trắc sinh học .39 Các cơ chế tích lũy và đào thải kim loại trong sinh vật hai mảnh vỏ .42 Kỹ thuật phân tích kim loại vết .44 Đánh giá tổng hợp về nghiên cứu tổng quan .46 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 47 Phạm vi nghiên cứu. 47 Khảo sát sự hiện diện các kim loại trong nghêu trắng M.

lyrata và môi trường vùng hạ lưu sông Sài Gòn – Đồng Nai .1 Khu vực khảo sát .2 Phương pháp lấy mẫu và phân tích trong giai đoạn khảo sát. 49 Đánh giá sự hiện diện và biến đổi theo thời gian của một số kim loại trong nghêu M. lyrata và môi trường sống của chúng .1 Khu vực nghiên cứu .2 Phương pháp lấy mẫu và phân tích .3 Phân tích số liệu. 54 v CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

63 Sự hiện diện một số kim loại trong môi trường và nghêu trắng vùng hạ lưu sông Sài gòn – Đồng nai. 63 Sự hiện diện và biến đổi theo không gian, thời gian của một số kim loại trong nghêu M. lyrata và môi trường sống của chúng .1 Sự hiện diện của một số kim loại trong môi trường khu vực nghiên cứu .2 Phân bố hàm lượng một số kim loại trong nghêu trắng và môi trường sống của chúng theo không gian và thời gian. 72 Phân tích tương quan và dự đoán khả năng sử dụng nghêu M.

lyrata làm sinh vật quan trắc.82 Khả năng tích lũy kim loại trong nghêu M.90 Ước tính mức độ rủi ro đến sức khỏe con người khi sử dụng nghêu M. lyrata làm thực phẩm .94 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 99 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .101 TÀI LIỆU THAM KHẢO .103 PHỤ LỤC 1 – KẾT QUẢ PHÂN TÍCH VÀ THỐNG KÊ .114 PHỤ LỤC 2 – MỘT SỐ HÌNH ẢNH TRONG NGHIÊN CỨU.120 vi DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình.1 Sơ đồ nội dung nghiên cứu .1 Cấu tạo bên trong nghêu M. A: Vỏ ; B: Mang ; C: Màng áo ; D: Chân và cơ kéo chân ; E : Cấu tạo chi tiết [24] .2 Các hình thái phát triển của nghêu Meretrix lyrata [21] .3 Khu vực nghiên cứu .4 Mối quan hệ giữa phản ứng của các loài sinh vật với mức ô nhiễm kim loại cho thấy khả năng áp dụng làm sinh vật chỉ thị hoặc sinh vật quan trắc [108] .5 So sánh giá trị giới hạn của các phương pháp sử dụng ICP-MS, Furnace-AAS và ICP-AES [116].1 Khung logic của nghiên cứu .2 Vị trí lấy mẫu khảo sát.3 Lấy mẫu nghêu và dụng cụ khai thác nghêu của dân địa phương .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Tuấn Việt (2020). Kim loại nặng trong nghêu Meretrix lyrata và môi trường [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/danh-gia-kim-loai-nang-nghieu-meretrix-lyrata-moi-truong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kim loại nặng trong nghêu Meretrix lyrata và môi trường" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Đánh giá sự hiện diện một số kim loại nặng trong nghêu trắng meretrix lyrate và môi trường sống của chúng luận án tiến sĩ kĩ thuật quản lí môi trường.

Luận án "Kim loại nặng trong nghêu Meretrix lyrata và môi trường" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Kim loại nặng trong nghêu Meretrix lyrata và môi trường" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kim loại nặng trong nghêu Meretrix lyrata và môi trường" thuộc chuyên ngành Quản lý Tài nguyên và Môi trường. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Kim loại nặng trong nghêu Meretrix lyrata và môi trường" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kim loại nặng trong nghêu Meretrix lyrata và môi trường" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kim loại nặng trong nghêu Meretrix lyrata và môi trường" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter