Nghiên cứu đánh giá khả năng tự bảo vệ nước dưới đất trong trầm tích đệ tứ khu v

Luận án: Nghiên cứu đánh giá khả năng tự bảo vệ nước dưới đất trong trầm tích đệ tứ khu vự phía nam vĩnh phúc và đề xuất các giải pháp bảo vệ. Xem tóm tắt và tả

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đánh giá khả năng tự bảo vệ nước dưới đất trầm tích
Số trang:
160 trang
Trường:
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Chuyên ngành:
Kỹ thuật địa chất
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đánh giá khả năng tự bảo vệ nước dưới đất trầm tích

Nghiên cứu tập trung đánh giá khả năng tự bảo vệ nước dưới đất. Trọng tâm là các trầm tích Đệ Tứ ở phía Nam Vĩnh Phúc. Khả năng tự bảo vệ này liên quan trực tiếp đến sức khỏe môi trường và nguồn nước sinh hoạt. Tự bảo vệ nước ngầm là quá trình tự nhiên, giúp giảm thiểu tác động của ô nhiễm. Khả năng tự lọc của đất đá đóng vai trò then chốt. Đất và các lớp trầm tích hoạt động như một bộ lọc tự nhiên. Nghiên cứu xác định mức độ hiệu quả của quá trình này. Dữ liệu địa chất thủy văn được thu thập cẩn thận. Mục đích là hiểu rõ cơ chế bảo vệ nước dưới đất. Điều này cung cấp nền tảng cho các giải pháp bảo vệ. Nước dưới đất là tài nguyên quý giá, cần được quản lý bền vững. Đánh giá này giúp nhận diện các khu vực nhạy cảm, dễ bị tổn thương. Các yếu tố như độ sâu tầng chứa nước, thành phần thạch học đều được xem xét. Kết quả sẽ định hướng cho công tác quy hoạch, phát triển.

1.1. Cơ sở khoa học về tự bảo vệ nước ngầm

Cơ sở khoa học về tự bảo vệ nước ngầm rất quan trọng. Nó bao gồm hiểu biết về các quá trình vật lý, hóa học, sinh học. Các quá trình này diễn ra trong môi trường đất và tầng chứa nước. Khả năng tự lọc của trầm tích quyết định hiệu quả bảo vệ. Đất đá có khả năng hấp phụ chất ô nhiễm. Vi sinh vật trong đất cũng phân hủy các hợp chất hữu cơ. Sự thấm mặt thoát của nước qua các lớp địa chất ảnh hưởng lớn. Chiều dày và thành phần thạch học của lớp phủ có vai trò như hàng rào bảo vệ. Các yếu tố như độ rỗng, độ thấm của đất cũng được đánh giá. Nước dưới đất được bảo vệ tốt hơn khi có lớp phủ sét dày. Việc thấu hiểu các cơ chế này là nền tảng. Từ đó, xây dựng các mô hình đánh giá chính xác. Bảo vệ nước dưới đất đòi hỏi kiến thức sâu rộng.

1.2. Phương pháp đánh giá khả năng tự lọc nước

Phương pháp đánh giá khả năng tự lọc nước là đa dạng. Nghiên cứu này áp dụng phương pháp phân vùng bảo vệ. Nó dựa trên các chỉ tiêu địa chất thủy văn. Chiều sâu mực nước là một yếu tố quan trọng. Chiều dày lớp trầm tích có độ thấm yếu bề mặt cũng được tính toán. Thành phần thạch học của các lớp này được xem xét. Đối với tầng chứa nước không áp, các thông số này có vai trò quyết định. Đối với tầng chứa nước có áp, chiều dày lớp sét ngăn cách được đánh giá. Các thông số này được thu thập từ khảo sát thực địa, tài liệu khoan. Dữ liệu được tổng hợp, phân tích để gán điểm. Phân vùng bảo vệ nước dưới đất được lập bản đồ. Bản đồ hiển thị các khu vực có mức độ tự bảo vệ khác nhau. Phương pháp này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó giúp xác định các vùng ưu tiên bảo vệ nguồn nước.

II.Đặc điểm địa chất thủy văn khu vực Vĩnh Phúc

Khu vực phía Nam Vĩnh Phúc có đặc điểm địa chất thủy văn phức tạp. Các thành tạo trầm tích Đệ Tứ là chủ yếu. Chúng tạo thành các tầng chứa nước quan trọng. Nghiên cứu mô tả chi tiết vị trí địa lý, địa hình, khí hậu. Các yếu tố này ảnh hưởng đến chu trình nước. Đặc điểm dân cư, kinh tế cũng được xem xét. Hoạt động kinh tế, công nghiệp, nông nghiệp tạo ra áp lực lên hệ thống nước ngầm. Hiểu rõ bối cảnh tự nhiên và nhân sinh là cần thiết. Nền địa chất cung cấp thông tin về cấu trúc tầng chứa nước. Nó xác định đường di chuyển của nước và chất ô nhiễm. Chất lượng nước dưới đất phụ thuộc vào đặc điểm này. Dữ liệu về địa chất thủy văn giúp hiểu rõ khả năng tự bảo vệ nước dưới đất. Điều này phục vụ cho công tác quản lý tài nguyên.

2.1. Các thành tạo chứa nước và địa tầng

Vùng nghiên cứu có các thành tạo chứa nước chính. Chúng thuộc trầm tích Đệ Tứ, phân chia thành Holocen (qh) và Pleistocen (qp). Tầng chứa nước Holocen thường là không áp. Nó có độ sâu thế nằm mực nước thay đổi. Tầng này dễ bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm bề mặt. Thành phần thạch học chủ yếu là cát, cát pha, đôi khi có sét kẹp. Tầng chứa nước Pleistocen thường là có áp. Nó được bảo vệ bởi lớp sét ngăn cách dày hơn. Các tầng này có vai trò quan trọng trong cung cấp nước. Ngoài ra, còn có các thành tạo nghèo nước hoặc không có nước. Chúng đóng vai trò là lớp cách nước hoặc nền móng. Sự phân bố và đặc điểm của từng tầng chứa nước được khảo sát. Việc này giúp xác định khả năng tự bảo vệ nước dưới đất.

2.2. Hiện trạng khai thác sử dụng nước ngầm

Hiện trạng khai thác nước dưới đất tại Vĩnh Phúc là khá lớn. Nước ngầm được sử dụng cho sinh hoạt, công nghiệp, nông nghiệp. Khu vực đô thị và nông thôn đều phụ thuộc vào nguồn này. Việc khai thác quá mức có thể làm hạ thấp mực nước. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tự bảo vệ của tầng chứa nước. Hoạt động khai thác cũng có thể tạo điều kiện cho ô nhiễm xâm nhập. Số liệu về lưu lượng khai thác được thống kê. Chúng cho thấy áp lực ngày càng tăng lên hệ thống nước ngầm. Chất lượng nước dưới đất có thể bị đe dọa. Công tác quản lý khai thác cần được tăng cường. Kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng nước ngầm là cần thiết. Bảo vệ nước dưới đất đòi hỏi sự cân bằng giữa khai thác và tái tạo.

III.Phân vùng bảo vệ nước dưới đất trong trầm tích Đệ tứ

Phân vùng bảo vệ nước dưới đất là kết quả cốt lõi. Nó được thực hiện cho các tầng trầm tích Đệ Tứ. Các vùng được phân loại theo mức độ khả năng tự bảo vệ. Vùng có khả năng tự lọc cao nhất được ưu tiên bảo vệ nghiêm ngặt. Vùng có khả năng tự bảo vệ thấp cần được quan tâm đặc biệt. Đây là những khu vực dễ bị ô nhiễm nước ngầm. Bản đồ phân vùng được xây dựng chi tiết. Bản đồ thể hiện rõ ràng các ranh giới và đặc điểm. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định quản lý. Kết quả đánh giá là nền tảng cho quy hoạch sử dụng đất. Nó giúp hạn chế các hoạt động tiềm ẩn gây ô nhiễm. Khả năng tự bảo vệ nước dưới đất khác nhau đáng kể giữa các vùng.

3.1. Đánh giá cho tầng chứa nước không áp qh

Đánh giá cho tầng chứa nước không áp (qh) là quan trọng. Tầng này nằm gần mặt đất, dễ bị ảnh hưởng. Các yếu tố chính bao gồm chiều sâu thế nằm mực nước không áp. Chiều dày và thành phần thạch học của lớp trầm tích bề mặt cũng được xem xét. Lớp trầm tích có độ thấm nước yếu bề mặt đóng vai trò lọc. Nếu lớp này mỏng hoặc có độ thấm cao, khả năng tự bảo vệ giảm. Nghiên cứu sử dụng hệ thống tính điểm. Các điểm được gán cho từng yếu tố. Tổng điểm xác định cấp độ bảo vệ. Kết quả phân vùng cho tầng qh chỉ ra các khu vực có nguy cơ cao. Đây là nơi cần triển khai các biện pháp bảo vệ nước dưới đất cấp bách.

3.2. Đánh giá cho tầng chứa nước có áp qp

Đối với tầng chứa nước có áp (qp), phương pháp đánh giá khác biệt. Tầng qp thường được bảo vệ tốt hơn do có lớp cách nước dày. Cốt cao mực nước của tầng qh và qp được so sánh. Điều này giúp xác định hướng dòng chảy ngầm và áp lực. Chiều dày lớp sét ngăn cách giữa hai tầng chứa nước là yếu tố quyết định. Lớp sét càng dày, khả năng tự bảo vệ càng cao. Lớp sét hoạt động như một rào cản hiệu quả. Nó ngăn chặn sự thâm nhập của chất ô nhiễm từ bề mặt. Kết quả phân vùng cho tầng qp cho thấy mức độ bảo vệ tương đối. Tuy nhiên, các vùng có lớp sét ngăn cách mỏng vẫn cần chú ý. Ô nhiễm nước ngầm có thể xảy ra nếu lớp bảo vệ này bị phá vỡ.

IV.Hiện trạng ô nhiễm nước ngầm và các nguồn gây hại

Hiện trạng ô nhiễm nước ngầm tại phía Nam Vĩnh Phúc đáng báo động. Nhiều nguồn gây nhiễm bẩn nước dưới đất được xác định. Các nguồn này đa dạng, từ sinh hoạt đến công nghiệp. Chúng gây suy giảm nghiêm trọng chất lượng nước dưới đất. Việc đánh giá khả năng tự bảo vệ nước dưới đất là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về mức độ dễ bị tổn thương của các tầng chứa nước. Ô nhiễm có thể ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Các chất ô nhiễm có thể di chuyển vào hệ thống nước ngầm. Kiểm soát các nguồn gây hại là ưu tiên hàng đầu. Thông tin này làm cơ sở cho việc đề xuất giải pháp. Bảo vệ nước dưới đất đòi hỏi hành động toàn diện.

4.1. Các nguồn thải chính gây ô nhiễm tầng chứa nước

Các nguồn thải chính gây ô nhiễm tầng chứa nước rất đa dạng. Nước thải sinh hoạt từ khu dân cư là một nguồn lớn. Chúng chứa nhiều vi khuẩn, chất hữu cơ. Nước thải và chất thải từ chuồng trại chăn nuôi cũng đáng kể. Các làng nghề truyền thống thường thải ra hóa chất độc hại. Nước thải, chất thải y tế chứa mầm bệnh, hóa chất nguy hiểm. Các bãi rác không được quản lý tốt cũng là nguồn ô nhiễm. Nước rỉ rác có thể thấm xuống đất. Nước thải công nghiệp chứa nhiều kim loại nặng và hóa chất công nghiệp. Tất cả các nguồn này đều có thể xâm nhập vào hệ thống nước ngầm. Chúng đe dọa khả năng tự lọc và chất lượng nước dưới đất.

4.2. Tác động đến chất lượng nước dưới đất Vĩnh Phúc

Các nguồn ô nhiễm trên gây tác động xấu đến chất lượng nước dưới đất Vĩnh Phúc. Nước ngầm bị nhiễm bẩn có thể chứa nitrat, amoni. Vi khuẩn coliform cũng thường xuyên được tìm thấy. Các chỉ số hóa lý của nước có thể vượt ngưỡng cho phép. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn nước sinh hoạt. Sức khỏe người dân có thể bị đe dọa. Khả năng tự bảo vệ nước dưới đất bị suy giảm. Khi các chất ô nhiễm vượt quá khả năng tự lọc của đất. Tầng chứa nước trở nên dễ bị tổn thương. Chi phí xử lý nước ô nhiễm tăng cao. Việc bảo vệ nước dưới đất là tối cần thiết. Kiểm soát chất lượng nước dưới đất là nhiệm vụ cấp bách.

V.Giải pháp bảo vệ nước dưới đất bền vững tại Vĩnh Phúc

Các giải pháp bảo vệ nước dưới đất bền vững được đề xuất. Chúng nhằm mục đích giảm thiểu ô nhiễm và tăng cường khả năng tự bảo vệ. Giải pháp bao gồm cả biện pháp chung và chuyên biệt. Các biện pháp này cần được áp dụng đồng bộ. Chúng hướng tới việc bảo vệ lâu dài hệ thống nước ngầm. Các giải pháp dựa trên kết quả đánh giá thực tế. Chúng phù hợp với đặc điểm địa chất thủy văn của Vĩnh Phúc. Việc thực hiện các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp. Từ các cơ quan quản lý đến cộng đồng. Mục tiêu cuối cùng là duy trì chất lượng nước dưới đất. Bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá này cho thế hệ tương lai.

5.1. Các giải pháp chung bảo vệ hệ thống nước ngầm

Các giải pháp chung bảo vệ hệ thống nước ngầm bao gồm nhiều mặt. Cần tăng cường quản lý môi trường và quy hoạch sử dụng đất. Xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp hiệu quả hơn. Kiểm soát chặt chẽ việc xả thải của các làng nghề. Xây dựng và vận hành các bãi chôn lấp rác hợp vệ sinh. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ nguồn nước. Giám sát định kỳ chất lượng nước dưới đất là cần thiết. Phát triển hệ thống cấp nước sạch thay thế tại các vùng ô nhiễm. Khuyến khích sử dụng công nghệ sản xuất sạch hơn. Giảm thiểu sử dụng hóa chất độc hại trong nông nghiệp. Tất cả góp phần nâng cao khả năng tự lọc của đất.

5.2. Giải pháp chuyên biệt cho tầng chứa nước cụ thể

Giải pháp chuyên biệt được đề xuất cho từng tầng chứa nước. Đối với tầng chứa nước không áp (qh), cần bảo vệ khu vực tái tạo. Hạn chế xây dựng các công trình gây ô nhiễm gần giếng khoan. Áp dụng các biện pháp thấm mặt thoát có kiểm soát. Đối với tầng chứa nước có áp (qp), cần duy trì lớp sét bảo vệ. Tránh khoan giếng không đúng kỹ thuật làm thủng lớp cách nước. Kiểm soát chặt chẽ các hoạt động khoan thăm dò, khai thác. Đảm bảo toàn vẹn của cấu trúc địa chất thủy văn. Các giải pháp này nhằm tăng cường khả năng tự bảo vệ nước dưới đất. Chúng cũng giảm thiểu rủi ro ô nhiễm nước ngầm.

VI.Tầm quan trọng của tự bảo vệ nước ngầm và quản lý

Tầm quan trọng của tự bảo vệ nước ngầm không thể phủ nhận. Khả năng tự lọc tự nhiên là một yếu tố then chốt. Nó giúp duy trì chất lượng nước dưới đất. Việc hiểu và bảo vệ khả năng này là rất cần thiết. Quản lý bền vững tài nguyên nước là mục tiêu hàng đầu. Nước ngầm là nguồn cung cấp nước chính cho nhiều khu vực. Đặc biệt ở Vĩnh Phúc. Thiếu quản lý có thể dẫn đến suy thoái nghiêm trọng. Ô nhiễm nước ngầm gây ra hậu quả lâu dài. Cần có chiến lược quản lý tổng thể. Phối hợp giữa các ban ngành và cộng đồng. Đảm bảo nguồn nước sạch cho hiện tại và tương lai.

6.1. Ý nghĩa của khả năng tự lọc tự nhiên

Khả năng tự lọc tự nhiên có ý nghĩa to lớn. Nó giúp giảm tải ô nhiễm cho hệ thống nước dưới đất. Đất và các lớp trầm tích hoạt động như một bộ lọc khổng lồ. Chúng loại bỏ các chất rắn, hóa chất và vi sinh vật gây hại. Khả năng này còn giúp cân bằng các quá trình hóa học. Duy trì môi trường ổn định trong tầng chứa nước. Đây là một cơ chế phòng vệ tự nhiên. Nó bảo vệ chất lượng nước dưới đất. Khi khả năng tự lọc suy giảm. Nước ngầm sẽ dễ bị ô nhiễm hơn. Việc bảo vệ các khu vực có khả năng tự lọc cao là ưu tiên. Điều này giúp tiết kiệm chi phí xử lý nước.

6.2. Kiến nghị chính sách quản lý tài nguyên nước

Nghiên cứu đưa ra nhiều kiến nghị chính sách. Cần ban hành quy định chặt chẽ hơn về xả thải. Tăng cường kiểm tra, giám sát chất lượng nước dưới đất. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm ô nhiễm. Thành lập các khu bảo vệ nghiêm ngặt cho nguồn nước ngầm. Đầu tư vào công nghệ xử lý nước thải tiên tiến. Nâng cao năng lực quản lý của cán bộ địa phương. Khuyến khích nghiên cứu sâu hơn về địa chất thủy văn. Mở rộng hợp tác quốc tế trong quản lý tài nguyên nước. Các kiến nghị này nhằm củng cố công tác bảo vệ nước dưới đất. Đảm bảo phát triển bền vững cho Vĩnh Phúc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đánh giá khả năng tự bảo vệ nước dưới đất trong trầm tích đệ tứ khu vự phía nam vĩnh phúc và đề xuất các giải pháp bảo vệ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ ĐỊA CHẤT ------------------------------------ NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG TỰ BẢO VỆ NƯỚC DƯỚI ĐẤT TRONG TRẦM TÍCH ĐỆ TỨ KHU VỰC PHÍA NAM VĨNH PHÚC VÀ ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP BẢO VỆ Ngành: Kỹ thuật địa chất Mã số: 60520501 LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT Hà Nội – 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ ĐỊA CHẤT ------------------------------------ NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG TỰ BẢO VỆ NƯỚC DƯỚI ĐẤT TRONG TRẦM TÍCH ĐỆ TỨ KHU VỰC PHÍA NAM VĨNH PHÚC VÀ ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP BẢO VỆ Ngành: Kỹ thuật địa chất Mã số: 60520501 LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Nguyễn Văn Lâm Hà Nội – 2015 1 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết. Cơ sở khoa học.

Cơ sở thực tiễn. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu. Mục đích của đề tài. Nội dung nghiên cứu của đề tài.

Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Cấu trúc luận văn .8 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG TỰ BẢO VỆ CỦA TẦNG CHỨA NƯỚC. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam .13 CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA LÝ TỰ NHIÊN VÙNG NGHIÊN CỨU .1 Vị trí địa lý.2 Đặc điểm địa hình, khí hậu .4 Đặc điểm dân cư kinh tế .1 Đặc điểm kinh tế .3 Công nghiệp- thủ công nghiệp.5 Hiện trạng kết cấu hạ tầng .5 Đặc điểm địa chất. Đặc điểm địa chất thủy văn .1 Các thành tạo chứa nước.2 Các thành tạo nghèo nước hoặc thực tế không có nước .Hiện trạng khai thác, sử dụng nước .1 Hiện trạng khai thác, sử dụng nước dưới đất nước khu vực đô thị .2 Hiện trạng khai thác, sử dụng nước dưới đất khu vực nông thôn .57 ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG TỰ BẢO VỆ CỦA NƯỚC DƯỚI ĐẤT TRONG TRẦM TÍCH ĐỆ TỨ PHÍA NAM VĨNH PHÚC. Cơ sở lựa chọn phương pháp.2 Nội dung phương pháp được lựa chọn.1 Phân vùng bảo vệ nước dưới đất tầng chứa nước không áp (qh) .2 Phân vùng bảo vệ nước dưới đất tầng chứa nước có áp (qp).3 Kết quả áp dụng đánh giá khả năng tự bảo vệ nước dưới đất trong trầm tích Đệ tứ khu vực Phía Nam Vĩnh Phúc .1 Đối với tầng chứa nước qh. Chiều sâu thế nằm mực nước không áp(H).2 Chiều dày của các trầm tích có độ thấm nước yếu bề mặt và thành phần thạch học.3 Phân vùng bảo vệ nước dưới đất tầng chứa nước qh.

Đối với tầng chứa nước qp. 1 Cốt cao mực nước tầng chứa nước qh (H1) .2 Cốt cao mực nước tầng chứa nước qp (H2). 3 Chiều dày lớp sét ngăn cách giữa hai tầng chứa nước. 4 Phân vùng bảo vệ nước dưới đất tầng chứa nước qp .128 ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP BẢO VỆ NƯỚC DƯỚI ĐẤT TRONG TRẦM TÍCH ĐỆ TỨ PHÍA NAM VĨNH PHÚC.

Hiện trạng các nguồn gây nhiễm bẩn NDĐ. Nước thải sinh hoạt. Nước thải, chất thải chuồng trại chăn nuôi. Nước thải, chất thải các làng nghề.

Nước thải, chất thải y tế. Nước thải, chất thải bãi rác. Nước thải công nghiệp.1 Các giải pháp chung:.2 Các giải pháp cụ thể .1 Đối với tầng chứa nước qh .2 Đối với tầng chứa nước qp .133 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .136 TÀI LIỆU THAM KHẢO .140 4 DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Lượng mưa trung bình các tháng tỉnh Vĩnh Phúc (mm) (giai đoạn năm 2005 đến 2014)……………………………………………………………………………… ………20 Bảng 2.2: Lượng bốc hơi trung bình các tháng tỉnh Vĩnh Phúc (mm) (giai đoạn năm 2005 đến 2014). Hiện trạng dân số năm 2014 tỉnh Vĩnh Phúc.

Thống kê chiều dày tầng chứa nước qh. Thống kê lưu lượng các lỗ khoan. Tổng hợp các thông số địa chất thủy văn của tầng chứa nước (qp)…………………. Kết quả thí nghiệm tầng chứa nước Neogen .1: Bảng tính điểm đối với nước không áp………………………………………………59 Bảng 3.2: Các cấp điều kiện bảo vệ nước dưới đất không áp .3: Chiều sâu thế nằm mực nước không áp vùng nghiên cứu.4: Tổng hợp bề dày lớp thấm nước yếu và thành phần thạch học theo các lỗ khoan.

5: bảng tính điểm chung tầng chứa nước qh. Diện phân bố của các vùng bảo vệ NDĐ tầng chúa nước qh và đặc điểm của nó. Cốt cao mực nước trung bình tầng chứa nước qh năm 2014.8: Cốt cao mực nước trung bình tầng chứa nước qp năm 2014. Bề dày lớp sét ngăn cách giữa tầng Holocen và Pleistocen.

10: Diện phân bố của các vùng bảo vệ tầng chứa nước Pleistocen bị phủ tầng chứa nước Holocen. 125 V DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2.1: Vị trí vùng nghiên cứu. Đặc trưng lượng mưa, bốc hơi trạm Vĩnh Yên ( tài liệu thống kê trung bình tháng, năm 2005 đến 2014). Sơ đồ mạng lưới sông, suối tỉnh Vĩnh Phúc và các khu vực phụ cận.

Tỷ lệ % diện tích phân vùng bảo vệ tầng Holocen 87 Hình 3. Tỷ lệ phần trăm các vùng bảo vệ tầng chứa nước Pleistocen bị phủ tầng chứa nước Holocen.126 VI DANH MỤC BẢN VẼ Nội dung Bản vẽ số 1: Bản đồ ĐCTV khu vực phía Nam Vĩnh Phúc tỷ lệ 1:50.000 Bản vẽ số 2: Bản đồ chiều sâu mực nước tầng chúa nước Holocen khu vực phía Nam Vĩnh Phúc tỷ lệ 1:50.000 Bản vẽ số 3: Bản đồ đẳng bề dày các trầm tích có độ thấm nước yếu bề mặt khu vực Nam Vĩnh Phúc tỷ lệ 1:50.000 Bản vẽ số 4: Bản đồ phân bố thành phần thạch học tầng chứa nước Holocen khu vực phía Nam Vĩnh Phúc tỷ lệ 1:50.000 Bản vẽ số 5: Bản đồ phân vùng khả năng tự bảo vệ nước dưới đất tầng chứa nước Holocen khu vực phía Nam Vĩnh Phúc tỷ lệ 1:50.000 Bản vẽ số 6: Bản đồ Thủy đẳng cao tầng chứa nước Holocen khu vực phía Nam Vĩnh Phúc tỷ lệ 1:50.000 Bản vẽ số 7: Bản đồ Thủy đẳng áp tầng chứa nước Pleistocen khu vực phía Nam Vĩnh Phúc tỷ lệ 1:50.000 Bản vẽ số 8: Bản đồ đẳng bề dày lớp sét ngăn cách nước giữa tầng Holocen và Pleistocen khu vực phía Nam Vĩnh Phúc tỷ lệ 1:50.000 Bản vẽ số 9: Bản đồ phân vùng khả năng tự bảo vệ nước dưới đất trong tầng chứa nước Pleistocen khu vực Phía Nam Vĩnh Phúc tỷ lệ 1:50.000 VII CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT BTNMT: Bộ tài nguyên môi trường DI: Chỉ số DRASTIC INDEX ĐCTV: Địa chất thủy văn ĐCCT: Địa chất công trình GDP: Gross Domestic Product - Tổng sản phẩm quốc nội LK: Lỗ khoan NMN: Nhà máy nước qh: Tầng chứa nước Holocen qp: Tầng chứa nước Pleistocen QCVN: Quy chuẩn Việt Nam UNESCO: Tổ chức giáo dục, khoa học và văn hóa của Liên hiệp quốc MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết Tài nguyên nước giữ một vai trò quan trọng không thể thiếu đối với sự tồn tại của con người nói chung và sự phát triển kinh tế - xã hội nói riêng. Ngày nay, trong khi nhu cầu sử dụng nước sạch ngày càng tăng thì nguồn nước sạch lại ngày càng bị cạn kiệt.

Các nguồn nước cung cấp cho các mục đích nông nghiệp hay sản xuất khác cũng đang trong nguy cơ suy giảm cả về trữ lượng và chất lượng. Vĩnh Phúc là một địa bàn được thiên nhiên ban tặng cho nguồn tài nguyên nước dồi dào và phong phú, bao gồm cả nước mặt và nước dưới đất. Nhiều nghiên cứu và điều tra gần đây cho thấy, nước mặt cũng như nước ngầm ở Vĩnh Phúc có chất lượng tốt, đáp ứng được nhu cầu phục vụ cho ăn uống, sinh hoạt. Song, quá trình đô thị hóa ở Vĩnh Phúc đã và đang làm biến đổi mạnh mẽ các điều kiện về môi trường và tài nguyên ở cả thành thị lẫn nông thôn.

Tình trạng ô nhiễm môi trường nói chung và nước dưới đất nói riêng đang trở nên trầm trọng bởi các hoạt động công nghiệp, các trang trại chăn nuôi sản xuất, giao thông…. Bên cạnh đó, tình trạng suy giảm nguồn tài nguyên nước (ô nhiễm và cạn kiệt) đang làm ảnh hưởng không nhỏ tới tính phát triển bền vững. Việc khai thác nước dưới đất để cung cấp cho các nhu cầu ăn uống sinh hoạt và công nghiệp ngày càng tăng đã góp phần quan trọng cho sự phát triển kinh tế - xã hội, an ninh, quốc phòng của đất nước, nâng cao chất lượng đời sống của người dân. Tuy nhiên, trong quá trình khai thác nước đã nảy sinh và tiềm ẩn nhiều nguy cơ tác động xấu tới môi trường nói chung và môi trường nước dưới đất nói riêng.

Xuất phát từ những lý do trên, bộ môn Địa chất Thủy văn – Trường Đại học Mỏ - Địa chất đã giao cho tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu, đánh giá khả năng tự bảo vệ nước dưới đất trong trầm tích Đệ tứ khu vực phía Nam tỉnh Vĩnh Phúc và đề xuất các giải pháp bảo vệ”. Cơ sở khoa học và thực tiễn đề tài 2. Cơ sở khoa học Dựa vào kết quả nghiên cứu của các đề tài nghiên cứu và báo cáo khoa học 2 đã được công bố và những tài liệu nghiên cứu bổ xung về đặc điểm địa hình, địa mạo, đặc điểm địa chất, địa chất thủy văn khu vực phía Nam Vĩnh Phúc. Các tài liệu tham khảo về phương pháp lập các bản đồ tầng chứa nước dễ bị nhiễm trong quản lý nước dưới đất trên thế giới.

Phương pháp đánh giá khả năng tự bảo vệ của tầng chứa nước trong các trầm tích Đệ tứ của UNESCO đã và đang được nhiều nước trên thế giới áp dụng để đánh giá 2. Cơ sở thực tiễn - Các tài liệu quan trắc động thái nước dưới đất tại 22 lỗ khoan trong khu vực nghiên cứu năm 2014 thuộc mạng quan trắc quốc gia của Đoàn tài nguyên nước Tây Bắc, Liên đoàn quy hoạch và Điều tra tài nguyên nước miền Bắc. - Cột địa tầng của 47 lỗ khoan thăm dò nước dưới đất của các đề án lập bản đồ tỷ lệ 1:50.000 vùng Việt Trì-Phú Thọ, đề án thăm dò NDĐ vùng Quất Lưu – Đạo Tú, đề án thăm dò NDĐ vùng Phúc Yên – Vĩnh Phú, khu vực phía Nam Vĩnh Phúc - Cột địa tầng của 35 lỗ khoan thăm dò, khai thác nước dưới đất khu vực phía Nam Vĩnh Phúc - Các tài liệu liên quan khác 3. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu Phạm vi: + Về mặt không gian: Phía nam Vĩnh Phúc được lấy theo tài liệu của các công trình trước đây đã được xác định bao gồm: - Huyện Yên Lạc - Huyện Vĩnh Tường - Huyện Tam Dương - Thành phố Vĩnh Yên - Huyện Bình Xuyên - Thị xã Phúc Yên + Về mặt thời gian: Trên cơ sở tài liệu đã được thu thập và tập hợp.

Tác giả đánh giá khả năng tự bảo vệ của nước dưới đất ứng với thời gian năm 2014.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Xuân Trường (2015). Nghiên cứu đánh giá khả năng tự bảo vệ nước dưới đất trong t [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/danh-gia-kha-nang-tu-bao-ve-nuoc-duoi-dat-trong-tram-tich-de-tu-khu-vu-phia-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đánh giá khả năng tự bảo vệ nước dưới đất trong t" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu đánh giá khả năng tự bảo vệ nước dưới đất trong trầm tích đệ tứ khu vự phía nam vĩnh phúc và đề xuất các giải pháp bảo vệ. Xem tóm tắt và tả

Luận án "Nghiên cứu đánh giá khả năng tự bảo vệ nước dưới đất trong t" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Nghiên cứu đánh giá khả năng tự bảo vệ nước dưới đất trong t" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đánh giá khả năng tự bảo vệ nước dưới đất trong t" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật địa chất. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu đánh giá khả năng tự bảo vệ nước dưới đất trong t" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đánh giá khả năng tự bảo vệ nước dưới đất trong t" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đánh giá khả năng tự bảo vệ nước dưới đất trong t" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter