Đánh giá kết quả sớm phẫu thuật sửa chữa toàn bộ bệnh tim thất phải hai đường ra thể Fallot - Nguyễn Quốc Tân
Đánh giá kết quả sớm phẫu thuật sửa chữa toàn bộ bệnh tim thất phải hai đường ra thể Fallot, tập trung vào các chỉ số lâm sàng và kết quả ngắn hạn.
Ngoại khoa (Ngoại lồng ngực)
Luan An
Luận văn thạc sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
119
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về phẫu thuật sửa chữa Tứ chứng Fallot
- Số trang:
- 119 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa (Ngoại lồng ngực)
- Tác giả:
- Nguyễn Quốc Tân
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về phẫu thuật sửa chữa Tứ chứng Fallot
Phần này giới thiệu ý nghĩa của phẫu thuật sửa chữa tim bẩm sinh cho bệnh Tứ chứng Fallot. Tài liệu tập trung vào các kết quả sớm của sửa chữa toàn bộ. Tứ chứng Fallot là một dị tật tim bẩm sinh phức tạp. Phẫu thuật sửa chữa toàn bộ là phương pháp điều trị hiệu quả. Mục tiêu là cải thiện chức năng tim và chất lượng sống. Nghiên cứu này đánh giá các kết quả ban đầu của quy trình. Việc hiểu rõ kết quả sau mổ Fallot giúp tối ưu hóa chăm sóc bệnh nhân. Các yếu tố liên quan đến ca mổ được phân tích kỹ lưỡng.
1.1. Bệnh học Tứ chứng Fallot và chỉ định phẫu thuật
Tứ chứng Fallot bao gồm bốn dị tật tim. Đó là thông liên thất, hẹp đường ra thất phải, động mạch chủ cưỡi ngựa, và phì đại thất phải. Những dị tật này gây ra tình trạng tím tái. Chỉ định phẫu thuật sửa chữa tim bẩm sinh thường dựa trên mức độ tím và triệu chứng lâm sàng. Phẫu thuật được thực hiện để khắc phục các tổn thương. Mục tiêu là loại bỏ sự tắc nghẽn đường ra thất phải. Đồng thời đóng thông liên thất. Điều này khôi phục lưu lượng máu bình thường qua phổi. Việc can thiệp sớm rất quan trọng.
1.2. Các phương pháp phẫu thuật sửa chữa tim bẩm sinh
Các kỹ thuật phẫu thuật sửa chữa tim bẩm sinh cho Tứ chứng Fallot đã phát triển. Phẫu thuật sửa chữa toàn bộ là tiêu chuẩn vàng. Nó bao gồm đóng lỗ thông liên thất. Mở rộng đường thoát của thất phải. Trong một số trường hợp, phẫu thuật tạm thời như đặt shunt Blalock-Taussig cải tiến có thể được thực hiện trước. Điều này giúp tăng lưu lượng máu lên phổi. Sau đó, phẫu thuật sửa chữa toàn bộ sẽ tiến hành. Sự lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào giải phẫu tim. Nó cũng phụ thuộc vào tình trạng của bệnh nhân.
II.Thiết kế nghiên cứu kết quả sớm phẫu thuật Fallot
Nghiên cứu này đánh giá kết quả sớm phẫu thuật sửa chữa tim bẩm sinh cho bệnh nhân Tứ chứng Fallot. Thiết kế nghiên cứu giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng. Nó bao gồm thu thập dữ liệu trước, trong và sau phẫu thuật. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của can thiệp. Việc hiểu rõ phương pháp là cần thiết. Điều này giúp đánh giá độ tin cậy của các kết quả sau mổ Fallot.
2.1. Đối tượng và tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân mắc bệnh tim thất phải hai đường ra thể Fallot. Các tiêu chuẩn chọn bệnh nhân rõ ràng. Bệnh nhân được thực hiện phẫu thuật sửa chữa tim bẩm sinh toàn bộ. Tiêu chí loại trừ giúp đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Điều này giúp kết quả đạt được sự chính xác. Tổng số bệnh nhân được đưa vào phân tích. Dữ liệu bệnh nhân được thu thập tại một bệnh viện chuyên khoa tim mạch.
2.2. Phương pháp thu thập dữ liệu và biến số đánh giá
Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án. Các biến số trước phẫu thuật bao gồm tuổi, cân nặng, tình trạng tím. Biến số trong phẫu thuật bao gồm thời gian tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT). Thời gian kẹp động mạch chủ. Các kỹ thuật sửa chữa được áp dụng cũng được ghi nhận. Biến số sau phẫu thuật bao gồm thời gian nằm viện sau mổ tim, thời gian thở máy, và tình trạng thuốc trợ tim. Các biến chứng sau phẫu thuật Fallot cũng được theo dõi. Siêu âm tim định kỳ đánh giá chức năng thất phải sau sửa chữa Fallot. Độ bão hòa oxy máu cũng là một chỉ số quan trọng.
III.Kết quả lâm sàng sau mổ Fallot Đánh giá chi tiết
Phần này trình bày các kết quả sớm phẫu thuật sửa chữa Tứ chứng Fallot. Việc đánh giá chi tiết tình trạng lâm sàng và cận lâm sàng rất quan trọng. Nó phản ánh hiệu quả của phẫu thuật sửa chữa tim bẩm sinh. Các dữ liệu thu được giúp định hình các khuyến nghị. Điều này cải thiện chăm sóc bệnh nhân trong tương lai. Các chỉ số phục hồi được phân tích kỹ lưỡng.
3.1. Đặc điểm bệnh nhân và quá trình phẫu thuật
Các bệnh nhân trong nghiên cứu có độ tuổi và cân nặng đa dạng. Một số bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật tạm thời trước đó. Thời gian THNCT và thời gian kẹp động mạch chủ là các chỉ số quan trọng. Các kỹ thuật phẫu thuật sửa chữa tim bẩm sinh khác nhau được áp dụng. Điều này tùy thuộc vào giải phẫu của từng ca. Sự đa dạng trong kỹ thuật phản ánh tính cá thể hóa trong điều trị.
3.2. Đánh giá kết quả sớm về lâm sàng và cận lâm sàng
Sau phẫu thuật, hầu hết bệnh nhân cải thiện tình trạng tím. Độ bão hòa oxy máu ngoại vi tăng đáng kể. Điều này cho thấy hiệu quả của phẫu thuật sửa chữa tim bẩm sinh. Siêu âm tim sau mổ cho thấy sự cải thiện. Áp lực thất phải giảm. Dấu hiệu tắc nghẽn đường ra thất phải được khắc phục. Thời gian nằm viện sau mổ tim cũng được ghi nhận. Các chỉ số này cung cấp bức tranh rõ ràng về kết quả sau mổ Fallot giai đoạn sớm. Sự phục hồi của bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ.
IV.Biến chứng và tử vong sớm sau phẫu thuật tim Fallot
Biến chứng sau phẫu thuật Fallot là một mối quan tâm lớn. Nghiên cứu này đánh giá tỷ lệ và loại hình biến chứng sau phẫu thuật Fallot. Đặc biệt, việc theo dõi tử vong sớm sau mổ tim rất quan trọng. Các thông tin này giúp cải thiện quy trình phẫu thuật. Nó cũng tối ưu hóa quản lý hậu phẫu. Sự nhận biết sớm các biến chứng là chìa khóa. Điều này giúp can thiệp kịp thời.
4.1. Tỷ lệ biến chứng phổ biến sau phẫu thuật Fallot
Một số biến chứng sau phẫu thuật Fallot thường gặp. Đó là suy hô hấp kéo dài, cần dùng thuốc vận mạch. Các vấn đề về nhiễm trùng cũng có thể xảy ra. Tuy nhiên, tỷ lệ các biến chứng nghiêm trọng được kiểm soát. Các biến chứng nhẹ hơn có thể được quản lý hiệu quả. Sự theo dõi sát sao trong phòng hồi sức là cần thiết. Điều này giúp phát hiện sớm mọi vấn đề.
4.2. Đánh giá tử vong sớm và các yếu tố liên quan
Tử vong sớm sau mổ tim là một kết quả không mong muốn. Trong nghiên cứu này, tỷ lệ tử vong sớm sau mổ tim được ghi nhận. Các yếu tố liên quan đến tử vong được phân tích. Điều này có thể bao gồm tình trạng sức khỏe ban đầu. Hoặc độ phức tạp của tổn thương tim. Việc xác định các yếu tố nguy cơ giúp cải thiện tiên lượng. Nó cũng giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân Tứ chứng Fallot sau phẫu thuật sửa chữa tim bẩm sinh.
V.Phục hồi và chức năng thất phải sau sửa chữa Fallot
Quá trình phục hồi sau phẫu thuật tim Fallot đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt. Nghiên cứu tập trung vào các chỉ số phục hồi. Nó cũng đánh giá chức năng thất phải sau sửa chữa Fallot. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tác động lâu dài của phẫu thuật sửa chữa tim bẩm sinh. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể.
5.1. Quá trình phục hồi và thời gian nằm hồi sức
Thời gian thở máy trung bình được ghi nhận. Thời gian nằm viện hồi sức tích cực cũng là một chỉ số quan trọng. Hầu hết bệnh nhân có quá trình phục hồi sau phẫu thuật tim Fallot thuận lợi. Việc quản lý đau và dinh dưỡng được chú trọng. Điều này giúp bệnh nhân nhanh chóng hồi phục. Giảm thời gian nằm viện sau mổ tim là mục tiêu. Nó giảm gánh nặng cho hệ thống y tế và gia đình.
5.2. Chức năng thất phải và tồn dư tổn thương
Sau phẫu thuật sửa chữa tim bẩm sinh, chức năng thất phải sau sửa chữa Fallot được đánh giá bằng siêu âm. Sự cải thiện về áp lực thất phải và giảm hẹp đường ra là rõ rệt. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể có tổn thương tồn dư. Đó là hẹp đường ra thất phải hoặc hở van ba lá nhẹ. Việc theo dõi định kỳ là cần thiết. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề. Các biến số này cung cấp thông tin quý giá về kết quả sau mổ Fallot.
VI.Hở van phổi và loạn nhịp sau phẫu thuật sửa chữa tim
Các biến chứng cụ thể như hở van phổi sau mổ Fallot và loạn nhịp sau phẫu thuật Fallot rất được quan tâm. Chúng có thể ảnh hưởng đến kết quả sau mổ Fallot lâu dài. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu về tần suất. Nó cũng mô tả mức độ của các biến chứng này. Việc xử lý hiệu quả chúng là yếu tố then chốt.
6.1. Tần suất hở van phổi sau mổ Fallot
Hở van phổi sau mổ Fallot là một di chứng phổ biến. Nó có thể xảy ra ở nhiều mức độ khác nhau. Việc theo dõi bằng siêu âm tim là cần thiết. Điều này giúp đánh giá mức độ hở van phổi sau mổ Fallot. Các chiến lược phẫu thuật được điều chỉnh. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ này. Các trường hợp hở van nặng có thể cần can thiệp thêm.
6.2. Các trường hợp loạn nhịp sau phẫu thuật tim
Loạn nhịp sau phẫu thuật Fallot có thể xảy ra trong giai đoạn sớm. Các loại loạn nhịp phổ biến bao gồm nhịp nhanh trên thất. Hoặc block tim thoáng qua. Hầu hết các trường hợp này đều được kiểm soát bằng thuốc. Các biện pháp hỗ trợ khác cũng được áp dụng. Việc theo dõi điện tâm đồ liên tục rất quan trọng. Điều này giúp phát hiện và điều trị kịp thời.
6.3. Sự phù hợp chẩn đoán tiền phẫu và trong phẫu thuật
Siêu âm tim trước phẫu thuật đóng vai trò quan trọng. Nó giúp chẩn đoán chính xác bệnh Tứ chứng Fallot và các tổn thương phối hợp. Nghiên cứu này đánh giá sự phù hợp giữa chẩn đoán tiền phẫu và trong phẫu thuật. Kết quả cho thấy sự tương đồng cao. Điều này khẳng định giá trị của siêu âm tim. Chẩn đoán chính xác giúp lập kế hoạch phẫu thuật sửa chữa tim bẩm sinh hiệu quả. Điều này góp phần vào kết quả sau mổ Fallot tốt hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (119 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN QUỐC TÂN ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ SỚM PHẪU THUẬT SỬA CHỮA TOÀN BỘ BỆNH TIM THẤT PHẢI HAI ĐƢỜNG RA THỂ FALLOT LUẬN VĂN THẠC SĨ Y HỌC CHUYÊN NGÀNH: NGOẠI KHOA (NGOẠI LỒNG NGỰC) Thành phố Hồ Chí Minh – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN QUỐC TÂN ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ SỚM PHẪU THUẬT SỬA CHỮA TOÀN BỘ BỆNH TIM THẤT PHẢI HAI ĐƢỜNG RA THỂ FALLOT CHUYÊN NGÀNH: NGOẠI KHOA (NGOẠI LỒNG NGỰC) MÃ SỐ: 60 72 01 23 LUẬN VĂN THẠC SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học PGS.TS NGUYỄN HOÀNG ĐỊNH Thành phố Hồ Chí Minh–2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi thực hiện tại bệnh viện Tim Tâm Đức thành phố Hồ Chí Minh. Những số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực, chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào. Những số liệu, kết quả trích dẫn của các tác giả khác đều đƣợc chú thích rõ ràng. Nguyễn Quốc Tân DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt: ĐMC: Động mạch chủ.
ĐMP: Động mạch phổi. ĐMV: Động mạch vành. THNCT: Tuần hoàn ngoài cơ thể. TLT: Thông liên thất.
TP: Thất phải. TPHĐR: Thất phải hai đƣờng ra. TT: Thất trái. Tiếng Anh: BSA: Diện tích da bề mặt cơ thể (Body Surface Area).
EACTS: Hiệp Hội phẫu thuật Tim và Lồng ngực Châu Âu (the European Association of Cardio - Thoracic Surgery). Hct: Dung tích hồng cầu (Hematocrit). SpO2: Độ bão hòa oxy máu ngoại vi (Saturation of Peripheral Oxygen). STS: Hiệp Hội các Phẫu thuật viên lồng ngực (the Society of Thoracic Surgery).
TSM: Dải vách (Trabecula septomarginalis). Tiếng Pháp: REV: Sửa chữa ở tầng thất (Réparation à L’Étage Ventriculaire). MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.
3 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN CỦA PHẪU THUẬT BỆNH TIM TPHĐR: .2 GIẢI PHẪU BỆNH HỌC TPHĐR THỂ FALLOT: .1 Thông liên thất:.1 TLT dưới động mạch chủ: .2 TLT dưới hai đại động mạch:.3 TLT dưới động mạch phổi (Taussig - Bing):.4 TLT biệt lập: .2 Tƣơng quan giữa hai đại động mạch: .4 Hẹp dƣới van động mạch chủ:.5 Hệ thống đƣờng dẫn truyền trong tim: .6 Giải phẫu động mạch vành: .7 Các tổn thƣơng tim mạch phối hợp khác: .3 SINH LÝ BỆNH CỦA BỆNH TPHĐR THỂ FALLOT: .4 TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG: .1 Triệu chứng cơ năng: .2 Triệu chứng thực thể: .5 CẬN LÂM SÀNG: .2 Điện tâm đồ và X_quang ngực: .3 Siêu âm tim: .4 Thông tim và chụp buồng tim chẩn đoán: .5 Chụp cắt lớp điện toán: .6 Cộng hƣởng từ: .1 Điều trị nội khoa: .2 Điều trị ngoại khoa: .1 Chỉ định phẫu thuật: .2 Các phương pháp phẫu thuật sửa chữa toàn bộ:.8 THEO DÕI SAU PHẪU THUẬT SỬA CHỮA TOÀN BỘ: .1 Hẹp đƣờng ra TP còn sót lại: .2 Hẹp đƣờng ra TT: .3 Hở van ĐMP:.5 Rối loạn chức năng tâm thất: .6 Loạn nhịp tim: .9 KẾT QUẢ MỘT SỐ NGHIÊN CỨU:. 26 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU: .1 Tiêu chuẩn chọn bệnh:.2 Tiêu chuẩn loại trừ:.2 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU: .1 Thiết kế nghiên cứu: .2 Thu thập số liệu: .1 Đặc điểm trước phẫu thuật: .2 Đặc điểm trong phẫu thuật: .3 Đặc điểm sau phẫu thuật: .4 Đặc điểm khi xuất viện: .3 Liệt kê và định nghĩa các biến số: .4 Phân tích và xử lý số liệu:. 38 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ SỚM PHẪU THUẬT SỬA CHỮA TOÀN BỘ BỆNH TIM THẤT PHẢI HAI ĐƢỜNG RA THỂ FALLOT:.1 Đặc điểm bệnh nhân trƣớc phẫu thuật:.2 Đặc điểm trong phẫu thuật: .3 Đặc điểm kết quả sớm sau phẫu thuật: .4 Đặc điểm kết quả khi xuất viện: .5 So sánh lâm sàng, cận lâm sàng trƣớc và sau phẫu thuật:.2 XÁC ĐỊNH SỰ PHÙ HỢP GIỮA SIÊU ÂM CHẨN ĐOÁN TRƢỚC PHẪU THUẬT VÀ CHẨN ĐOÁN TRONG LÚC PHẪU THUẬT SỬA CHỮA TOÀN BỘ BỆNH TIM TPHĐR THỂ FALLOT: 59 Chƣơng 4: BÀN LUẬN .1 ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ SỚM PHẪU THUẬT SỬA CHỮA TOÀN BỘ BỆNH TIM THẤT PHẢI HAI ĐƢỜNG RA THỂ FALLOT:.1 Đặc điểm bệnh nhân trƣớc phẫu thuật:.1 Đặc điểm lâm sàng:.2 Tiền căn được phẫu thuật tạo thông nối Blalock_Taussig cải tiến hoặc can thiệp đặt giá đỡ tạm thời ống động mạch: .3 Đặc điểm cận lâm sàng: .2 Đặc điểm bệnh nhân trong phẫu thuật:.1 Thời gian THNCT và thời gian kẹp ĐMC: .2 Tương quan về vị trí giữa hai đại động mạch trong phẫu thuật:.3 Các kỹ thuật sửa chữa toàn bộ được áp dụng: .4 Đánh gía tỷ lệ áp lực tối đa TP/TT, chênh áp tối đa TP - ĐMP và chênh áp tối đa TT - ĐMC sau khi ngưng THNCT: .3 Đánh giá kết quả sớm sau phẫu thuật: .1 Thời gian thở máy và thời gian nằm hồi sức: .2 Tỷ lệ bệnh nhân cần dùng thuốc trợ tim sau phẫu thuật: .3 Các biến chứng sau phẫu thuật: .4 Đánh giá kết quả sớm sau phẫu thuật: .1 Đánh giá kết quả sớm dựa vào mức độ tím, dung tích hồng cầu, độ bão hòa oxy máu ngoại vi: .2 Đánh giá kết quả sớm dựa vào siêu âm tim: .2 XÁC ĐỊNH SỰ PHÙ HỢP GIỮA SIÊU ÂM TIM CHẨN ĐOÁN TRƢỚC PHẪU THUẬT VỚI CÁC KÍCH THƢỚC VÀ HÌNH THÁI GIẢI PHẪU THU ĐƢỢC TRONG LÚC PHẪU THUẬT SỬA CHỮA TOÀN BỘ BỆNH TIM THẤT PHẢI HAI ĐƢỜNG RA THỂ FALLOT: .1 Sự phù hợp về chẩn đoán bệnh TPHĐR thể Fallot giữa siêu âm tim và chẩn đoán của phẫu thuật viên trong lúc phẫu thuật: .2 Sự phù hợp về tổn thƣơng phối hợp trong bệnh TPHĐR thể Fallot giữa siêu âm tim và chẩn đoán của phẫu thuật viên trong lúc phẫu thuật:. 87 Chƣơng 5: KẾT LUẬN.
89 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 91 PHẦN PHỤ LỤC. 99 DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Liệt kê và định nghĩa các biến số: .1: Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trƣớc phẫu thuật: .2: Tiền căn đƣợc phẫu thuật thông nối Blalock_Taussig cải tiến hoặc can thiệp đặt giá đỡ tạm thời ống động mạch: .3: Tuần hoàn phổi trên X_quang ngực thẳng: .4: Vị trí mỏm tim: .5: Vị trí lỗ thông liên thất: .6: Kích thƣớc lỗ thông liên thất và ĐMC cƣỡi ngựa vách liên thất: .7: Kích thƣớc ĐMP và các nhánh: .8: Phân suất tống máu TT, chênh áp tối đa TP – ĐMP, chênh áp tối đa TT - ĐMC: .9: Mức độ hở van 3 lá trƣớc phẫu thuật: .10: Tổn thƣơng phối hợp: .11: Đánh giá thời gian kẹp ĐMC, thời gian THNCT và thời gian phẫu thuật: .12: Tƣơng quan về vị trí giữa hai đại động mạch: .13: Vị trí lỗ thông liên thất: .14: Kích thƣớc lỗ thông liên thất và ĐMC cƣỡi ngựa vách liên thất: .15: Kích thƣớc ĐMP và các nhánh: .16: Hình dạng van ĐMP:.17: Phƣơng pháp phẫu thuật: .18: Sự tƣơng quan giữa vị trí lỗ thông liên thất và phƣơng pháp phẫu thuật bảo tồn van và vòng van động mạch phổi: .19: Tỷ lệ áp lực tối đa TP/TT, chênh áp tối đa TP - ĐMP và chênh áp tối đa TT - ĐMC sau khi ngƣng THNCT: .20: Các phẫu thuật phối hợp khi phẫu thuật sửa chữa toàn bộ bệnh tim TPHĐR thể Fallot:.21: Thời gian thở máy và thời gian nằm hồi sức: .22: Sử dụng thuốc trợ tim sau phẫu thuật: .23: Các biến chứng hậu phẫu: .24: Đặc điểm siêu âm tim trƣớc khi xuất viện: .25: So sánh chênh áp tối đa TP - ĐMP, chênh áp tối đa TT - ĐMC trong phẫu thuật và siêu âm khi xuất viện (so sánh bắt cặp): .26: Mức độ hở van ĐMP: .27: So sánh mức độ tím da niêm trƣớc và sau phẫu thuật: .28: So sánh cận lâm sàng trƣớc và sau phẫu thuật (so sánh bắt cặp): .29: Sự phù hợp giữa siêu âm chẩn đoán trƣớc phẫu thuật và chẩn đoán trong lúc phẫu thuật sửa chữa toàn bộ bệnh tim TPHĐR thể Fallot: .30: Sự phù hợp về các tổn thƣơng phối hợp trong bệnh TPHĐR thể Fallot giữa siêu âm chẩn đoán trƣớc phẫu thuật và chẩn đoán trong lúc phẫu thuật: .1: Vị trí lỗ TLT của các nghiên cứu: .2: So sánh thời gian THNCT và thời gian kẹp ĐMC của chúng tôi và các tác giả: .3: So sánh tỷ lệ miếng vá xuyên vòng van của chúng tôi và các tác giả: .4: So sánh thời gian thở máy và thời gian nằm hồi sức của chúng tôi và các tác giả:. 78 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Biểu đồ phân phối theo giới tính.2: Sự tƣơng quan giữa vị trí lỗ TLT và phƣơng pháp phẫu thuật bảo tồn van và vòng van ĐMP.1: Sự tƣơng quan giữa mức độ hở van ĐMP và các phƣơng pháp phẫu thuật bảo tồn van và vòng van ĐMP.
85 DANH MỤC HÌNH Các vị trí của thông liên thất trong bệnh TPHĐR. 5 Các thể bệnh của bệnh TPHĐR theo phân loại của STS và EACTS. 6 Giải phẫu lỗ thông liên thất. 8 Sự tƣơng quan vị trí của hai đại động mạch và giải phẫu động mạch vành.
13 Mở rộng kích thƣớc lỗ TLT. 20 Tạo đƣờng hầm từ TLT lên ĐMC. 21 Mở rộng đƣờng ra TP bằng màng ngoài tim. 21 Phẫu thuật Rastelli.
22 Phẫu thuật REV. 23 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thất phải hai đƣờng ra (TPHĐR) là bệnh tim bẩm sinh hiếm gặp, chiếm khoảng 0. Theo phân loại của Hiệp Hội phẫu thuật Tim và Lồng ngực Châu Âu (EACTS), Hiệp Hội các Phẫu thuật viên lồng ngực (STS) năm 2000, bệnh TPHĐR đƣợc phân thành 4 thể bệnh: thể thông liên thất, thể Fallot, thể chuyển vị đại động mạch và thể TLT biệt lập [68]. Bệnh TPHĐR thể Fallot là thể bệnh thƣờng gặp nhất, chiếm khoảng 50% - 66% [12],[24],[45] trong các thể bệnh của bệnh TPHĐR, bao gồm các tổn thƣơng: bất thƣờng kết nối giữa tầng thất và tầng đại động mạch và hẹp phổi.
Nếu không đƣợc phẫu thuật điều trị thì bệnh diễn tiến nặng dần và bệnh nhân có thể tử vong do cơn thiếu oxy cấp, viêm nội tâm mạc nhiễm trùng, huyết khối mạch máu não, hoặc do áp - xe não. Có nhiều phƣơng pháp phẫu thuật sửa chữa toàn bộ bệnh TPHĐR thể Fallot tùy theo vị trí lỗ thông liên thất với 2 đại động mạch, mức độ hẹp của đƣờng ra thất phải, tƣơng quan về vị trí của 2 đại động mạch, bất thƣờng của động mạch vành (ĐMV) … Do bệnh ít gặp và tính chất phức tạp về mặt giải phẫu cũng nhƣ phƣơng pháp phẫu thuật nên còn ít các nghiên cứu đánh giá kết quả phẫu thuật sửa chữa toàn bộ bệnh TPHĐR thể Fallot. Một vài báo cáo của thế giới về kết quả thành công của phẫu thuật sửa chữa toàn bộ bệnh này khoảng 85% - 95% [24],[45].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quốc Tân (2017). Kết quả sớm phẫu thuật sửa chữa bệnh tim Fallot [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/danh-gia-ket-qua-som-phau-thuat-sua-chua-benh-tim-fallot
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kết quả sớm phẫu thuật sửa chữa bệnh tim Fallot" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá kết quả sớm phẫu thuật sửa chữa toàn bộ bệnh tim thất phải hai đường ra thể Fallot, tập trung vào các chỉ số lâm sàng và kết quả ngắn hạn.
Luận án "Kết quả sớm phẫu thuật sửa chữa bệnh tim Fallot" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Kết quả sớm phẫu thuật sửa chữa bệnh tim Fallot" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kết quả sớm phẫu thuật sửa chữa bệnh tim Fallot" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa (Ngoại lồng ngực). Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Kết quả sớm phẫu thuật sửa chữa bệnh tim Fallot" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kết quả sớm phẫu thuật sửa chữa bệnh tim Fallot" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kết quả sớm phẫu thuật sửa chữa bệnh tim Fallot" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.