Đánh giá kết quả phẫu thuật nuss có nội soi hỗ trợ điều trị bệnh lõm ngực bẩm si

Luận án: Đánh giá kết quả phẫu thuật nuss có nội soi hỗ trợ điều trị bệnh lõm ngực bẩm sinh tại bệnh viện hữu nghị việt đức. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne

Chuyên ngành
Ngoại khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về phẫu thuật Nuss có nội soi hỗ trợ
Số trang:
172 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Ngoại khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về phẫu thuật Nuss có nội soi hỗ trợ

Phẫu thuật Nuss là phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh lõm ngực bẩm sinh. Kỹ thuật này sử dụng thanh kim loại để định hình lại lồng ngực. Nội soi hỗ trợ phẫu thuật Nuss giúp tăng cường độ an toàn và độ chính xác. Đánh giá kết quả phẫu thuật Nuss là cần thiết. Nghiên cứu này tập trung phân tích các khía cạnh quan trọng. Mục tiêu là hiểu rõ hiệu quả và các yếu tố liên quan. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân.

1.1. Khái niệm và quy trình phẫu thuật Nuss

Phẫu thuật Nuss là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu. Một hoặc nhiều thanh kim loại được đưa vào khoang ngực. Thanh kim loại được đặt phía sau xương ức. Mục đích là nâng xương ức bị lõm. Nội soi hỗ trợ phẫu thuật Nuss giúp phẫu thuật viên quan sát rõ ràng. Quy trình này đòi hỏi kỹ thuật cao. Thanh Nuss thường được giữ trong cơ thể vài năm. Sau đó, thanh sẽ được lấy ra.

1.2. Lợi ích nội soi hỗ trợ phẫu thuật Nuss

Nội soi mang lại nhiều ưu điểm. Nó cải thiện tầm nhìn cho phẫu thuật viên. Điều này giúp đặt thanh Nuss chính xác hơn. Nguy cơ chấn thương các cơ quan nội tạng được giảm thiểu. Nội soi hỗ trợ cũng giúp kiểm soát chảy máu. Thời gian phẫu thuật có thể được rút ngắn. Kỹ thuật này tăng cường an toàn cho bệnh nhân. Giảm biến chứng trong quá trình mổ là một lợi ích lớn.

1.3. Chỉ định và chống chỉ định điều trị lõm ngực

Phẫu thuật Nuss được chỉ định cho các trường hợp lõm ngực nặng. Chỉ số Haller cao là một tiêu chí. Bệnh nhân thường có triệu chứng về hô hấp hoặc tim mạch. Các vấn đề thẩm mỹ cũng là lý do. Chống chỉ định bao gồm bệnh lý tim phổi nặng. Rối loạn đông máu cũng là một yếu tố. Đánh giá kỹ lưỡng trước phẫu thuật là bắt buộc. Điều này đảm bảo lựa chọn bệnh nhân phù hợp.

II. Đánh giá hiệu quả phẫu thuật Nuss điều trị lõm ngực

Hiệu quả phẫu thuật Nuss là yếu tố then chốt. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp xác định thành công của phương pháp. Nghiên cứu tập trung vào các chỉ số khách quan. Kết quả điều trị lõm ngực được phân tích chi tiết. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng rõ ràng. Phẫu thuật Nuss mang lại sự cải thiện đáng kể về hình thái và chức năng. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả cũng được xem xét.

2.1. Kết quả điều trị lõm ngực và tỷ lệ thành công

Dữ liệu lâm sàng cho thấy kết quả khả quan. Hầu hết bệnh nhân đạt được lồng ngực có hình dạng bình thường. Tỷ lệ thành công phẫu thuật Nuss rất cao. Sự cải thiện về thẩm mỹ được ghi nhận rõ ràng. Đánh giá dựa trên hình ảnh X-quang và thăm khám. Mức độ lõm ngực giảm đáng kể sau phẫu thuật. Điều này khẳng định hiệu quả điều trị lõm ngực.

2.2. Hiệu quả phẫu thuật Nuss trên chỉ số Haller

Chỉ số Haller là thước đo khách quan. Nó phản ánh mức độ nghiêm trọng của lõm ngực. Sau phẫu thuật Nuss, chỉ số Haller giảm đáng kể. Điều này chứng minh sự định hình lại của lồng ngực. Các nghiên cứu đã xác nhận mối liên hệ này. Phân tích thống kê cho thấy sự thay đổi tích cực. Chỉ số Haller cải thiện là một mục tiêu quan trọng của phẫu thuật Nuss.

2.3. Tỷ lệ tái phát lõm ngực sau phẫu thuật Nuss

Tỷ lệ tái phát lõm ngực sau phẫu thuật Nuss khá thấp. Tuy nhiên, nguy cơ này vẫn tồn tại. Các yếu tố như tuổi tác, mức độ lõm ngực ban đầu có thể ảnh hưởng. Việc duy trì thanh Nuss đủ thời gian là quan trọng. Theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm. Các trường hợp tái phát thường được xử lý bằng phẫu thuật bổ sung. Mục tiêu là đảm bảo kết quả lâu dài.

III. Quản lý biến chứng phẫu thuật Nuss rủi ro

Mặc dù phẫu thuật Nuss an toàn, biến chứng vẫn có thể xảy ra. Việc nhận diện và quản lý chúng là rất quan trọng. Nghiên cứu đánh giá các rủi ro tiềm ẩn. Các biện pháp phòng ngừa được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực. Đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Hiểu rõ về biến chứng phẫu thuật Nuss giúp cải thiện quy trình điều trị.

3.1. Các biến chứng phẫu thuật Nuss phổ biến

Một số biến chứng thường gặp bao gồm tràn khí màng phổi và tràn dịch màng phổi. Nhiễm trùng vết mổ cũng là một nguy cơ. Di lệch thanh kim loại có thể xảy ra. Hiếm hơn là chấn thương tim hoặc các mạch máu lớn. Đau sau phẫu thuật Nuss là triệu chứng phổ biến. Các biến chứng này cần được nhận biết và xử lý kịp thời. Nội soi hỗ trợ phẫu thuật Nuss giúp giảm nhiều rủi ro.

3.2. Phương pháp phòng ngừa và xử lý biến chứng

Phòng ngừa biến chứng bắt đầu từ khâu chuẩn bị. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi hỗ trợ giúp giảm rủi ro đáng kể. Đặt thanh Nuss đúng vị trí là yếu tố then chốt. Theo dõi sát sao bệnh nhân sau mổ là bắt buộc. Xử lý kịp thời khi có dấu hiệu bất thường. Kháng sinh dự phòng giúp ngăn ngừa nhiễm trùng. Các biện pháp này nâng cao an toàn cho bệnh nhân.

3.3. Đau sau phẫu thuật Nuss và các giải pháp

Đau là một thách thức lớn sau phẫu thuật Nuss. Quản lý đau hiệu quả giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Các phương pháp giảm đau bao gồm thuốc giảm đau đường uống và tiêm. Gây tê ngoài màng cứng là lựa chọn phổ biến. Nó mang lại hiệu quả giảm đau đáng kể. Mục tiêu là kiểm soát đau tối ưu. Điều này cải thiện trải nghiệm và chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật Nuss.

IV. Cải thiện chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật Nuss

Phẫu thuật Nuss không chỉ cải thiện hình thái. Nó còn tác động lớn đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nghiên cứu này đánh giá các khía cạnh tâm lý và xã hội. Sự hài lòng của bệnh nhân là một chỉ số quan trọng. Mục tiêu là hiểu rõ những thay đổi tích cực. Phẫu thuật mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn. Điều này khẳng định giá trị nhân văn của phẫu thuật Nuss.

4.1. Đánh giá chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật Nuss

Bệnh nhân thường báo cáo chất lượng cuộc sống được cải thiện. Sự tự tin về ngoại hình tăng lên đáng kể. Các hoạt động thể chất được thực hiện dễ dàng hơn. Khảo sát bằng bộ câu hỏi chuyên biệt được sử dụng. Điểm số chất lượng cuộc sống thường tăng sau mổ. Điều này cho thấy phẫu thuật Nuss mang lại lợi ích toàn diện.

4.2. Tác động của phẫu thuật Nuss lên tâm lý xã hội

Lõm ngực bẩm sinh thường gây tự ti và lo âu. Phẫu thuật Nuss giúp loại bỏ những mặc cảm này. Bệnh nhân cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp. Khả năng tham gia các hoạt động xã hội được tăng cường. Tác động tích cực đến tâm lý xã hội là rõ rệt. Việc đánh giá thẩm mỹ sau phẫu thuật cũng góp phần vào sự hài lòng.

4.3. Sự hài lòng của bệnh nhân với kết quả điều trị

Mức độ hài lòng của bệnh nhân sau phẫu thuật Nuss rất cao. Bệnh nhân đánh giá cao sự thay đổi về hình dáng lồng ngực. Kết quả thẩm mỹ sau phẫu thuật đạt được mong đợi. Chức năng hô hấp cũng được cải thiện. Sự hài lòng này là minh chứng cho hiệu quả. Nó củng cố vai trò của phẫu thuật Nuss trong điều trị lõm ngực.

V. Kết quả thẩm mỹ và chức năng hô hấp sau phẫu thuật Nuss

Hai khía cạnh quan trọng nhất của phẫu thuật Nuss là thẩm mỹ và chức năng hô hấp. Nghiên cứu này phân tích chi tiết các cải thiện này. Kết quả thẩm mỹ sau phẫu thuật được đánh giá chủ quan và khách quan. Chức năng hô hấp sau mổ được đo lường bằng các chỉ số cụ thể. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện. Phẫu thuật Nuss mang lại lợi ích thiết thực cho bệnh nhân.

5.1. Đánh giá thẩm mỹ sau phẫu thuật Nuss

Đánh giá thẩm mỹ sau phẫu thuật Nuss được thực hiện bởi bệnh nhân, người thân và bác sĩ. Lồng ngực có hình dạng phẳng và cân đối hơn. Vết sẹo phẫu thuật nhỏ, ít để lại dấu vết. Hầu hết các trường hợp đều đạt được kết quả thẩm mỹ tốt. Điều này góp phần lớn vào sự tự tin của bệnh nhân. Phẫu thuật Nuss mang lại vẻ ngoài gần như bình thường.

5.2. Cải thiện chức năng hô hấp sau mổ

Nhiều bệnh nhân lõm ngực có chức năng hô hấp bị ảnh hưởng. Sau phẫu thuật Nuss, các chỉ số hô hấp thường cải thiện. Dung tích sống gắng sức (FVC) và thể tích thở ra gắng sức trong 1 giây đầu (FEV1) thường tăng. Bệnh nhân cảm thấy dễ thở hơn. Khả năng vận động thể chất được phục hồi. Cải thiện chức năng hô hấp sau mổ là một lợi ích rõ ràng.

5.3. Vai trò của luyện tập phục hồi chức năng sau mổ

Luyện tập phục hồi chức năng sau mổ rất quan trọng. Nó giúp tăng cường chức năng hô hấp. Các bài tập vật lý trị liệu được hướng dẫn. Luyện tập cũng giúp giảm đau sau phẫu thuật Nuss. Nó hỗ trợ quá trình hồi phục tổng thể. Đảm bảo bệnh nhân có thể trở lại các hoạt động bình thường nhanh chóng. Việc tuân thủ luyện tập giúp tối ưu hóa kết quả điều trị.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá kết quả phẫu thuật nuss có nội soi hỗ trợ điều trị bệnh lõm ngực bẩm sinh tại bệnh viện hữu nghị việt đức

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THẾ MAY ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT NUSS CÓ NỘI SOI HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ BỆNH LÕM NGỰC BẨM SINH TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ VIỆT ĐỨC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THẾ MAY ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT NUSS CÓ NỘI SOI HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ BỆNH LÕM NGỰC BẨM SINH TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ VIỆT ĐỨC Chuyên ngành : Ngoại khoa Mã số : 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đoàn Quốc Hưng HÀ NỘI - 2021 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các Thầy, Cô, Anh, Chị và các bạn đồng nghiệp công tác tại các Bộ môn, Khoa, Phòng của Nhà trường, Bệnh viện.đã dày công đào tạo, giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập, công tác cũng như khi thực hiện và hoàn thành luận án này: Trường Đại học Y Hà Nội Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, Hà Nội Sở Y tế Thành phố Hải Phòng Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp, Hải Phòng Bộ môn Ngoại, Phòng Quản lý Đào tạo sau đại học, Thư viện Trường Đại học Y Hà Nội Trung tâm Tim mạch – Lồng ngực, Khoa Gây mê hồi sức, Khoa Chẩn đoán hình ảnh, phòng KHTH, thư viện Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức Liên khoa Ngoại, Phòng TCCB, Phòng TCKT, Phòng Hành chính, Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp, Hải Phòng Khoa Phẫu thuật Lồng ngực - Tim mạch, Khoa Ngoại Tổng hợp, Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp, Hải Phòng Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Phó giáo sư, tiến sĩ Đoàn Quốc Hưng, người Thầy trực tiếp hướng dẫn, tận tâm giúp đỡ và khích lệ tôi thực hiện luận án. Thầy là một tấm gương mẫu mực về đức độ, người thầy thuốc, người thầy giáo, người bác sĩ với kinh nghiệm nghề nghiệp phong phú, phương pháp làm việc khoa học, nghiêm túc để tôi suốt đời phấn đấu học tập, noi theo. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Giáo sư Đặng Hanh Đệ, Giáo sư, tiến sĩ Lê Ngọc Thành, Phó giáo sư, tiến sĩ Nguyễn Hữu Ước, Phó giáo sư, tiến sĩ Nguyễn Văn Huy, Phó giáo sư, tiến sĩ Bùi Văn Giang, Tiến sĩ Phạm Hữu Lư, Tiến sĩ Phùng Duy Hồng Sơn, Tiến sĩ Vũ Ngọc Tú, Bác sĩ Nguyễn Việt Anh - những người thầy, người anh, đồng nghiệp đã tận tình chỉ bảo cho tôi những điều quí báu về kinh nghiệm chuyên môn, nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm trong cuộc sống.

Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ, nhân viên Trung tâm Tim mạch - Lồng ngực, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức đã ủng hộ, giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể nhân viên khoa Phẫu thuật Tim mạch và Lồng ngực, tập thể nhân viên khoa Ngoại tổng hợp, Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp đã ủng hộ, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi học tập và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn người bệnh, gia đình người bệnh đã đồng ý thực hiện phẫu thuật và tích cực giúp tôi hoàn thành nghiên cứu này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn tới công lao trời biển của tứ thân phụ mẫu, Bố mẹ đã hết lòng hy sinh, chăm lo, động viên, cổ vũ và tạo điều kiện cho tôi không ngừng học tập, rèn luyện và phấn đấu trở thành một người bác sĩ tốt, một người có ích cho xã hội.

Xin chân thành cảm ơn những người thân yêu trong gia đình, những người bạn thân hữu đã luôn đồng hành, gắn bó, động viên, tạo mọi điều kiện cho tôi trong cuộc sống và học tập. Xin chân thành cảm ơn người vợ yêu thương Vũ Thị Quỳnh Phương cùng hai con trai Nguyễn Vũ Minh và Nguyễn Vũ Quang - là tình yêu, hậu phương và động lực cho tôi trong cuộc sống, học tập và công tác. Hà Nội, ngày 21 tháng 6 năm 2021 Nguyến Thế May LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyến Thế May, nghiên cứu sinh khoá 36 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS.

Đoàn Quốc Hưng. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 21 tháng 6 năm 2021 Người viết cam đoan Nguyến Thế May DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VIẾT TẮT TIẾNG ANH BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể EF Ejection Fraction Phân suất tống máu FEF Forced Expiratory Flow Lưu lượng thở ra gắng sức FEF25-75 Forced Expiratory Flow Lưu lượng thở ra gắng sức 25-75% 25-75% FEV1 Forced Expiratory Volume in Thể tích khí thở ra gắng sức 1st second trong 1 giây đầu tiên FVC Forced vital capacity Dung tích sống gắng sức HI Haller Index Chỉ số Haller MMV Maximum Voluntary Thông khí tự ý tối đa Ventilation PI Pectus Index Chỉ số lõm ngực OR Odds Ratio Tỷ số số chênh LVI Low Vertebral Index Chỉ số đốt sống ngực thấp VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT BN Bệnh nhân CLVT Cắt lớp vi tính LNBS Lõm ngực bẩm sinh NMC Ngoài màng cứng NS Nội soi PT Phẫu thuật PTV Phẫu thuật viên TKL Thanh kim loại MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Sơ lược giải phẫu lồng ngực ứng dụng trong phẫu thuật Nuss. Phôi thai học phát triển hệ xương lồng ngực.

Hình thái học các dị dạng thành ngực trước. Ngực ức gà. Hội chứng Poland. Hội chứng Jeune.

Khe hở xương ức. Khuyết lỗ xương ức. Dị dạng xương sườn. Lõm ngực bẩm sinh.

Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh lõm ngực bẩm sinh. Diễn tiến bệnh lõm ngực bẩm sinh. Đặc điểm bệnh lý lõm ngực bẩm sinh. Đặc điểm lâm sàng.

Đặc điểm cận lâm sàng. Phân loại lõm ngực bẩm sinh. Điều trị lõm ngực bẩm sinh. Lịch sử điều trị lõm ngực bẩm sinh.

Phẫu thuật Nuss. Những biến chứng có thể gặp trong phẫu thuật Nuss. Một số nghiên cứu trong nước và thế giới. 34 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Các bước nghiên cứu.

Quy trình phẫu thuật Nuss có nội soi hỗ trợ điều trị lõm ngực bẩm sinh tại Trung tâm Tim mạch và Lồng ngực, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Chỉ định phẫu thuật. Chuẩn bị bệnh nhân trước mổ. Trang thiết bị và dụng cụ phẫu thuật.

Quy trình kỹ thuật tại bệnh viện hữu nghị Việt Đức. Biến số và chỉ số nghiên cứu. Đặc điểm bệnh lý. Nội dung nghiên cứu thu thập trong mổ đặt thanh kim loại.

Nội dung nghiên cứu thu thập sau mổ đặt thanh kim loại. Đặc điểm phẫu thuật rút thanh kim loại. Theo dõi và khám lại bệnh nhân sau ra viện. Đánh giá kết quả phẫu thuật.

Quản lý và phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 62 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu.

Giới tính. Thời điểm phát hiện dị tật. Tiền sử và bệnh kèm theo. Phân loại lõm ngực bẩm sinh.

Phân loại theo hình dạng lõm ngực. Phân loại theo tính đối xứng và chiều dài hố lõm. Phân loại lõm ngực theo Hyung Joo Park. Đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật đặt thanh kim loại.

Đặc điểm BMI. Triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Đặc điểm siêu âm tim - doppler màu.

Đặc điểm chức năng hô hấp. Đặc điểm hình ảnh CLVT ngực. Phẫu thuật đặt thanh kim loại. Chỉ định phẫu thuật đặt thanh kim loại.

Đặc điểm phẫu thuật đặt thanh kim loại. Biến chứng phẫu thuật đặt thanh kim loại. Phẫu thuật rút thanh kim loại. Kết quả theo dõi và khám lại bệnh nhân.

Theo dõi trung hạn. Theo dõi dài hạn. Đánh giá các mối liên quan. 83 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

Đặc điểm dịch tễ học. Giới tính. Thời điểm phát hiện bệnh. Tiền sử lõm ngực bẩm sinh và bệnh kèm theo.

Phân loại lõm ngực. Đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật. Nhanh mệt, thiếu sức chịu đựng khi tập luyện. Đau ngực khi vận động.

Khó thở khi gắng sức. Ảnh hưởng tâm lý - xã hội, phát triển thể chất - trí tuệ. Đặc điểm cận lâm sàng trước phẫu thuật đặt thanh kim loại. Đặc điểm về chức năng hô hấp và tim mạch.

Đặc điểm hình ảnh CLVT và X-quang ngực. Chỉ định phẫu thuật. Đặc điểm phẫu thuật đặt thanh kim loại. Tạo hình thanh kim loại.

Số lượng thanh kim loại được đặt. Nội soi lồng ngực hỗ trợ. Cách cố định thanh kim loại. Thời gian phẫu thuật và nằm viện sau đặt thanh kim loại.

Phẫu thuật rút thanh kim loại. Tai biến trong phẫu thuật. Biến chứng sớm. Biến chứng muộn.

Kết quả trung hạn, dài hạn. Kết quả trung hạn. Kết quả dài hạn. Đánh giá các mối liên quan.

134 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Phân loại bệnh nhân theo nhóm tuổi. Thời điểm phát hiện dị tật. Tiền sử và bệnh kèm theo.

Phân loại theo hình dạng lõm ngực. Phân loại theo tính đối xứng và chiều dài hố lõm. Phân loại lõm ngực theo Hyung Joo Park. Đặc điểm BMI theo nhóm tuổi.

Triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm điện tâm đồ. Đặc điểm siêu âm tim. Đặc điểm chức năng hô hấp.

Đặc điểm hình ảnh CLVT ngực. Phân loại mức độ lõm ngực theo chỉ số Haller/CLVT. Chỉ định phẫu thuật đặt thanh kim loại. Đặc điểm phẫu thuật đặt thanh kim loại.

Thời gian phẫu thuật và nằm viện sau đặt thanh kim loại. Biến chứng sớm sau đặt thanh kim loại. Biến chứng muộn sau đặt thanh kim loại. Thời gian lưu thanh kim loại.

Thời gian phẫu thuật và nằm viện sau rút thanh kim loại .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thế May (2021). Đánh giá kết quả phẫu thuật nuss có nội soi hỗ trợ điều trị [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/danh-gia-ket-qua-phau-thuat-nuss-co-noi-soi-ho-tro-dieu-tri-benh-lom-nguc-bam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật nuss có nội soi hỗ trợ điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Đánh giá kết quả phẫu thuật nuss có nội soi hỗ trợ điều trị bệnh lõm ngực bẩm sinh tại bệnh viện hữu nghị việt đức. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne

Luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật nuss có nội soi hỗ trợ điều trị" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật nuss có nội soi hỗ trợ điều trị" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật nuss có nội soi hỗ trợ điều trị" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật nuss có nội soi hỗ trợ điều trị" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật nuss có nội soi hỗ trợ điều trị" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật nuss có nội soi hỗ trợ điều trị" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter