Luận án tiến sĩ y học - Đánh giá kết quả phương pháp hút tinh trùng từ mào tinh vi phẫu và trữ lạnh trong điều trị vô tinh do bế tắc - Mai Bá Tiến Dũng
Luận án: Luan an ncs mai ba tien dung 122021. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vô Tinh: Tổng Quan, Chẩn Đoán & Phương Pháp Điều Trị
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Ngoại Thận và Tiết Niệu
- Tác giả:
- Mai Bá Tiến Dũng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vô Tinh Tổng Quan Chẩn Đoán Phương Pháp Điều Trị
Vô tinh là thách thức lớn đối với khả năng sinh sản của nam giới. Việc hiểu rõ khái niệm, phân loại, quy trình chẩn đoán và các phương pháp điều trị vô tinh hiện đại là nền tảng. Phần này sẽ tổng quan về tình trạng vô tinh và các tiếp cận điều trị cơ bản.
1.1. Khái Niệm Phân Loại Vô Tinh
Vô tinh được định nghĩa là sự vắng mặt của tinh trùng trong mẫu tinh dịch sau khi ly tâm và kiểm tra dưới kính hiển vi. Tình trạng này ảnh hưởng đến khoảng 1% nam giới trưởng thành và là nguyên nhân của khoảng 10-15% trường hợp vô sinh nam. Vô tinh được chia thành hai loại chính dựa trên nguyên nhân gây ra. Vô tinh tắc nghẽn (Obstructive Azoospermia - OA) xảy ra khi tinh hoàn vẫn sản xuất tinh trùng bình thường, nhưng có sự tắc nghẽn trong hệ thống ống dẫn tinh. Tắc nghẽn này ngăn cản tinh trùng di chuyển ra ngoài trong quá trình xuất tinh. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm tắc ống dẫn tinh bẩm sinh (ví dụ: thiếu ống dẫn tinh hai bên), tắc nghẽn mắc phải do viêm nhiễm, chấn thương hoặc phẫu thuật (như thắt ống dẫn tinh). Tinh hoàn ở những bệnh nhân này thường có kích thước và chức năng bình thường, với nồng độ hormone FSH trong máu thường nằm trong giới hạn bình thường. Vô tinh không tắc nghẽn (Non-Obstructive Azoospermia - NOA) là do suy giảm hoặc không có khả năng sản xuất tinh trùng của tinh hoàn. Các nguyên nhân gây ra NOA rất đa dạng, bao gồm các bất thường về gen (như hội chứng Klinefelter, mất đoạn nhiễm sắc thể Y), rối loạn nội tiết tố (ví dụ: suy sinh dục), tổn thương tinh hoàn do quai bị, hóa trị, xạ trị hoặc tinh hoàn ẩn không được điều trị kịp thời. Ở những bệnh nhân NOA, tinh hoàn thường nhỏ hơn bình thường và nồng độ FSH trong máu thường tăng cao, phản ánh sự suy giảm chức năng sản xuất tinh trùng. Phân loại vô tinh chính xác giúp định hướng chiến lược chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
1.2. Quy Trình Chẩn Đoán Vô Tinh
Quy trình chẩn đoán vô tinh đòi hỏi sự phối hợp nhiều bước để xác định nguyên nhân và loại vô tinh. Bước đầu tiên là thực hiện ít nhất hai lần xét nghiệm tinh dịch đồ, cách nhau vài tuần, sau thời gian kiêng xuất tinh phù hợp. Nếu cả hai mẫu đều không tìm thấy tinh trùng, tình trạng vô tinh được xác nhận. Sau đó, bệnh nhân sẽ được thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng. Thăm khám bao gồm kiểm tra kích thước tinh hoàn, sự hiện diện của ống dẫn tinh và mào tinh. Các xét nghiệm hormone máu được thực hiện để đánh giá chức năng nội tiết. Các hormone quan trọng bao gồm hormone kích thích nang trứng (FSH), hormone tạo hoàng thể (LH), testosterone và prolactin. Nồng độ FSH cao thường gợi ý vô tinh không tắc nghẽn, trong khi FSH bình thường có xu hướng liên quan đến vô tinh tắc nghẽn. Siêu âm bìu là một công cụ chẩn đoán hình ảnh hữu ích. Siêu âm giúp đánh giá cấu trúc tinh hoàn, mào tinh và phát hiện các dấu hiệu tắc nghẽn đường dẫn tinh, như giãn mào tinh hoặc nang mào tinh. Trong một số trường hợp, xét nghiệm di truyền (phân tích nhiễm sắc thể đồ, tìm mất đoạn AZF trên nhiễm sắc thể Y, xét nghiệm đột biến gen CFTR) cũng được chỉ định để tìm kiếm các nguyên nhân di truyền tiềm ẩn, đặc biệt ở bệnh nhân vô tinh không tắc nghẽn hoặc vô tinh tắc nghẽn do thiếu ống dẫn tinh bẩm sinh. Quy trình chẩn đoán toàn diện giúp đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất.
1.3. Các Phương Pháp Điều Trị Vô Tinh Cơ Bản
Điều trị vô tinh được cá thể hóa dựa trên nguyên nhân và loại vô tinh đã được chẩn đoán. Đối với vô tinh tắc nghẽn, mục tiêu điều trị có thể là phục hồi đường dẫn tinh hoặc lấy tinh trùng trực tiếp từ mào tinh/tinh hoàn. Phẫu thuật nối ống dẫn tinh – mào tinh vi phẫu là một lựa chọn nếu tắc nghẽn có thể được giải quyết. Kỹ thuật này cố gắng tái tạo lại đường dẫn tinh để tinh trùng có thể xuất hiện trong tinh dịch. Tuy nhiên, tỷ lệ thành công trong việc phục hồi khả năng sinh sản tự nhiên không phải lúc nào cũng cao. Trong trường hợp phẫu thuật nối thất bại, không phù hợp, hoặc khi cặp đôi mong muốn có thai nhanh chóng, các phương pháp lấy tinh trùng trực tiếp từ cơ quan sinh sản được ưu tiên. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm PESA (Percutaneous Epididymal Sperm Aspiration - hút tinh trùng mào tinh qua da), MESA (Microsurgical Epididymal Sperm Aspiration - hút tinh trùng mào tinh vi phẫu) và TESA (Testicular Sperm Aspiration - hút tinh trùng tinh hoàn). Tinh trùng thu được từ các phương pháp này sau đó sẽ được sử dụng trong chu kỳ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) kết hợp với tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI). Đối với vô tinh không tắc nghẽn, việc lấy tinh trùng thường khó khăn hơn. Trong trường hợp này, TESE (Testicular Sperm Extraction - trích tinh trùng tinh hoàn bằng phẫu thuật vi) là phương pháp chính. TESE bao gồm việc sinh thiết nhiều mảnh mô tinh hoàn dưới kính hiển vi để tìm kiếm các khu vực sản xuất tinh trùng còn sót lại. Tinh trùng thu được từ TESE cũng được sử dụng với ICSI. Việc lựa chọn phương pháp điều trị cần được thảo luận kỹ lưỡng giữa bác sĩ và cặp đôi, cân nhắc các yếu tố như nguyên nhân vô tinh, tuổi tác, mong muốn và nguồn lực tài chính.
II. Đánh Giá Kết Quả Hút Tinh Trùng Mào Tinh MESA PESA
Hút tinh trùng mào tinh là phương pháp hiệu quả cho nam giới vô tinh tắc nghẽn. Các kỹ thuật PESA và MESA được sử dụng rộng rãi, với những đặc điểm và kết quả khác nhau. Phần này sẽ đi sâu vào giới thiệu kỹ thuật, tỷ lệ thành công tìm thấy tinh trùng và so sánh ưu nhược điểm của PESA và MESA.
2.1. Giới Thiệu Kỹ Thuật Hút Tinh Trùng Mào Tinh
Hút tinh trùng mào tinh là một quy trình can thiệp để thu nhận tinh trùng trực tiếp từ mào tinh của nam giới vô tinh. Mào tinh là một cấu trúc nằm phía sau tinh hoàn, nơi tinh trùng được lưu trữ và trưởng thành trước khi xuất tinh. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với những trường hợp vô tinh tắc nghẽn, khi tinh hoàn vẫn sản xuất tinh trùng nhưng không thể thoát ra ngoài. Mục tiêu chính là thu được tinh trùng sống, có khả năng di động để sử dụng trong các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, chủ yếu là thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) kết hợp với tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI). Hai kỹ thuật chính được sử dụng là PESA (Percutaneous Epididymal Sperm Aspiration) và MESA (Microsurgical Epididymal Sperm Aspiration). PESA là một kỹ thuật ít xâm lấn hơn, thực hiện bằng cách chọc kim qua da bìu vào mào tinh để hút dịch. Thủ thuật này thường được thực hiện dưới gây tê tại chỗ và không yêu cầu mở bìu. PESA có ưu điểm là đơn giản, nhanh chóng và chi phí thấp hơn. Ngược lại, MESA là một kỹ thuật vi phẫu. MESA yêu cầu một vết mổ nhỏ trên bìu để bộc lộ mào tinh. Sau đó, dưới kính hiển vi phẫu thuật, phẫu thuật viên sẽ xác định và chọc hút dịch từ các ống mào tinh giãn nở. Kính hiển vi cho phép lựa chọn vị trí chọc hút chính xác, giảm thiểu tổn thương mô và tăng khả năng thu được lượng tinh trùng lớn hơn, có chất lượng tốt hơn. MESA thường được ưu tiên khi cần thu được số lượng tinh trùng lớn để trữ lạnh, đảm bảo đủ cho nhiều chu kỳ IVF/ICSI. Đánh giá kết quả hút tinh trùng mào tinh rất quan trọng.
2.2. Tỷ Lệ Thành Công Tìm Thấy Tinh Trùng Mào Tinh
Tỷ lệ thành công trong việc tìm thấy tinh trùng mào tinh là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của các kỹ thuật PESA và MESA. Đối với bệnh nhân vô tinh tắc nghẽn, tỷ lệ này rất cao, thường dao động từ 90% đến gần 100%. MESA nói chung có tỷ lệ tìm thấy tinh trùng cao hơn PESA, do khả năng quan sát trực tiếp và lựa chọn ống mào tinh phù hợp dưới kính hiển vi. Thành công trong việc thu nhận tinh trùng không chỉ là tìm thấy sự hiện diện của chúng, mà còn là thu được tinh trùng di động. Tinh trùng di động có tiềm năng thụ tinh cao hơn và là yếu tố then chốt cho sự thành công của ICSI. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng MESA thường cung cấp một lượng tinh trùng di động dồi dào hơn, phù hợp cho cả việc sử dụng ngay và trữ lạnh. Ngược lại, PESA đôi khi chỉ thu được một lượng nhỏ tinh trùng hoặc tinh trùng kém di động, có thể không đủ cho quá trình trữ lạnh hiệu quả. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công bao gồm kinh nghiệm của phẫu thuật viên, tình trạng giải phẫu của mào tinh (ví dụ: có bị xơ hóa hay viêm nhiễm nặng hay không), và nguyên nhân cụ thể của tắc nghẽn. Ví dụ, tắc nghẽn do thiếu ống dẫn tinh bẩm sinh thường có kết quả tốt hơn so với tắc nghẽn phức tạp sau viêm nhiễm. Việc đánh giá kỹ lưỡng trước phẫu thuật và lựa chọn kỹ thuật phù hợp là chìa khóa để tối đa hóa cơ hội tìm thấy tinh trùng mào tinh thành công.
2.3. So Sánh PESA Và MESA Trong Vô Tinh
PESA và MESA là hai kỹ thuật chính để thu nhận tinh trùng mào tinh, mỗi kỹ thuật có những ưu và nhược điểm riêng trong điều trị vô tinh. PESA là thủ thuật ít xâm lấn, được thực hiện bằng cách chọc kim qua da bìu vào mào tinh. Ưu điểm nổi bật của PESA là tính đơn giản, thời gian thực hiện nhanh chóng (thường chỉ mất khoảng 15-20 phút), có thể thực hiện dưới gây tê tại chỗ và chi phí thấp hơn đáng kể so với MESA. Tuy nhiên, PESA thường chỉ thu được một lượng tinh trùng nhỏ, và đôi khi có nguy cơ hút phải máu hoặc chất dịch không chứa tinh trùng sống. Chất lượng tinh trùng thu được có thể thay đổi, và khả năng trữ lạnh tinh trùng từ PESA thường hạn chế hơn. MESA là kỹ thuật vi phẫu, đòi hỏi một vết mổ nhỏ trên bìu và sử dụng kính hiển vi phẫu thuật. MESA cho phép phẫu thuật viên quan sát trực tiếp các ống mào tinh, chọn lọc những ống giãn nở chứa đầy tinh trùng để chọc hút. Điều này giúp thu được lượng tinh trùng lớn hơn, chất lượng cao hơn và ít bị lẫn máu hay tế bào khác. Tinh trùng thu được bằng MESA thường có khả năng di động tốt hơn và phù hợp hơn cho việc trữ lạnh để sử dụng trong các chu kỳ IVF/ICSI sau này. Tuy nhiên, MESA có nhược điểm là tính xâm lấn cao hơn, thời gian thực hiện lâu hơn và đòi hỏi gây mê toàn thân hoặc gây tê tủy sống. Chi phí của MESA cũng cao hơn đáng kể. Lựa chọn giữa PESA và MESA phụ thuộc vào nhiều yếu tố: nguyên nhân vô tinh, tình trạng mào tinh, kinh nghiệm của đội ngũ y tế, số lượng tinh trùng cần thiết (cho một chu kỳ hay trữ lạnh cho nhiều chu kỳ), và mong muốn của cặp đôi về chi phí và mức độ xâm lấn. Trong điều trị vô tinh tắc nghẽn, MESA thường được xem là lựa chọn tối ưu khi cần đảm bảo số lượng và chất lượng tinh trùng cho trữ lạnh.
III. Hiệu Quả Trữ Lạnh Tinh Trùng Mào Tinh Với Vô Tinh
Trữ lạnh tinh trùng mào tinh đóng vai trò chiến lược trong điều trị vô tinh. Quy trình này đảm bảo tinh trùng có sẵn cho các chu kỳ hỗ trợ sinh sản. Phần này sẽ trình bày về quy trình, đánh giá chất lượng tinh trùng sau trữ lạnh và các phương pháp tối ưu hóa hiệu quả trữ lạnh.
3.1. Quy Trình Trữ Lạnh Tinh Trùng Mào Tinh
Quy trình trữ lạnh tinh trùng mào tinh là một phần không thể thiếu trong quản lý vô sinh nam, đặc biệt đối với những cặp đôi sử dụng tinh trùng lấy từ mào tinh để thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) và tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI). Việc trữ lạnh tinh trùng giúp lưu trữ tinh trùng thu được trong quá trình phẫu thuật. Điều này loại bỏ nhu cầu phẫu thuật lặp lại cho các chu kỳ điều trị sau này hoặc trong trường hợp chu kỳ IVF đầu tiên không thành công. Sau khi tinh trùng được hút từ mào tinh (bằng PESA hoặc MESA), chúng được chuyển đến phòng thí nghiệm phôi học. Tại đây, tinh trùng được xử lý để loại bỏ các mảnh vụn tế bào và dịch mào tinh. Các nhà phôi học đánh giá mật độ, tỷ lệ di động và hình thái của tinh trùng. Sau đó, tinh trùng được trộn với môi trường bảo vệ lạnh (cryoprotectants), chẳng hạn như glycerol hoặc DMSO. Các chất này giúp bảo vệ tế bào tinh trùng khỏi bị tổn thương do hình thành tinh thể băng trong quá trình đông lạnh. Mẫu tinh trùng sau đó được đóng gói vào các ống hoặc lọ nhỏ (cryovials) và được đông lạnh từ từ hoặc bằng phương pháp đông lạnh nhanh (vitrification). Đông lạnh chậm thường sử dụng một thiết bị đông lạnh có thể kiểm soát tốc độ giảm nhiệt độ một cách chính xác. Đông lạnh nhanh là một phương pháp mới hơn, đông lạnh mẫu rất nhanh để tránh hình thành tinh thể băng. Các mẫu tinh trùng đông lạnh được bảo quản trong nitơ lỏng ở nhiệt độ -196°C, nơi chúng có thể được lưu trữ an toàn trong nhiều năm mà không làm giảm đáng kể khả năng sống và chức năng của tinh trùng.
3.2. Đánh Giá Chất Lượng Tinh Trùng Sau Trữ Lạnh
Chất lượng tinh trùng sau trữ lạnh đóng vai trò then chốt trong việc xác định kết quả của các chu kỳ IVF/ICSI. Sau khi các mẫu tinh trùng được rã đông, chúng cần được đánh giá kỹ lưỡng để xác định khả năng sống sót và tiềm năng sử dụng. Các chỉ số quan trọng được kiểm tra bao gồm mật độ tinh trùng, tỷ lệ tinh trùng di động và tỷ lệ tinh trùng sống. Quá trình đông lạnh và rã đông có thể gây ra những tổn thương nhất định cho tinh trùng. Những tổn thương này có thể ảnh hưởng đến màng tế bào, bộ máy di động và thậm chí cả vật chất di truyền (DNA) của tinh trùng. Tuy nhiên, với các kỹ thuật trữ lạnh hiện đại và môi trường bảo vệ lạnh tiên tiến, mức độ tổn thương được giảm thiểu đáng kể. Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng tinh trùng mào tinh sau khi rã đông vẫn duy trì đủ số lượng và chất lượng để thực hiện tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI) một cách hiệu quả. Mặc dù có thể có sự giảm nhẹ về tỷ lệ di động và tỷ lệ sống sau rã đông so với tinh trùng tươi, nhưng tinh trùng trữ lạnh vẫn có khả năng thụ tinh trứng và tạo phôi khỏe mạnh. Việc đánh giá chất lượng một cách cẩn thận sau rã đông giúp các nhà phôi học lựa chọn những tinh trùng tốt nhất cho quá trình ICSI, từ đó tối ưu hóa cơ hội mang thai thành công cho các cặp đôi vô tinh. Hiệu quả điều trị vô tinh được nâng cao nhờ khả năng trữ lạnh và sử dụng tinh trùng chất lượng.
3.3. Tối Ưu Hóa Hiệu Quả Trữ Lạnh Tinh Trùng Mào Tinh
Để đạt được hiệu quả trữ lạnh tinh trùng mào tinh cao nhất, cần chú trọng tối ưu hóa mọi khía cạnh của quy trình. Một trong những yếu tố quan trọng là phương pháp thu thập tinh trùng. MESA thường cho phép thu được lượng tinh trùng lớn hơn và chất lượng tốt hơn so với PESA, điều này có thể ảnh hưởng tích cực đến kết quả trữ lạnh. Thời gian từ khi lấy mẫu đến khi bắt đầu quá trình trữ lạnh cũng cần được rút ngắn tối đa để duy trì sức sống của tinh trùng. Việc lựa chọn môi trường bảo vệ lạnh phù hợp là cực kỳ quan trọng. Các môi trường này phải có khả năng bảo vệ màng tế bào và cấu trúc bên trong tinh trùng khỏi tác động của nhiệt độ thấp. Kỹ thuật đông lạnh cũng đóng vai trò then chốt; phương pháp đông lạnh nhanh (vitrification) ngày càng được ưu tiên vì nó giúp giảm thiểu sự hình thành tinh thể băng gây tổn thương tế bào. Quy trình đông lạnh phải được kiểm soát chặt chẽ và tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của phòng thí nghiệm. Ngoài ra, quy trình rã đông cũng cần được thực hiện một cách cẩn trọng và đúng kỹ thuật để đảm bảo tinh trùng phục hồi tốt nhất sau khi được đưa về nhiệt độ cơ thể. Sự chuyên môn và kinh nghiệm của nhân viên phòng thí nghiệm phôi học là yếu tố không thể thiếu trong việc tối ưu hóa hiệu quả trữ lạnh. Các nghiên cứu liên tục được tiến hành để cải thiện các phương pháp và môi trường bảo vệ lạnh, nhằm tăng cường tỷ lệ sống, khả năng di động và tiềm năng thụ tinh của tinh trùng sau trữ lạnh, từ đó nâng cao tỷ lệ mang thai cho bệnh nhân vô tinh.
IV. Tỷ Lệ Mang Thai IVF ICSI Sau Hút Tinh Trùng Mào Tinh
Hút tinh trùng mào tinh, đặc biệt kết hợp với IVF/ICSI, đã mở ra hy vọng mới cho các cặp vợ chồng vô tinh. Phần này sẽ tập trung vào cách ứng dụng tinh trùng mào tinh trong IVF/ICSI, tỷ lệ mang thai và sinh sống sau đó, cùng các yếu tố tác động đến kết quả sinh sản.
4.1. Ứng Dụng Tinh Trùng Mào Tinh Với IVF ICSI
Tinh trùng thu được từ mào tinh, thông qua các kỹ thuật như PESA hoặc MESA, là nguồn tinh trùng quý giá cho các cặp vợ chồng vô tinh tắc nghẽn mong muốn có con. Do số lượng tinh trùng thu được thường hạn chế và đôi khi chất lượng không cao bằng tinh trùng xuất tinh, phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) kết hợp với tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI) trở thành lựa chọn tiêu chuẩn. ICSI là một kỹ thuật vi thao tác, trong đó một tinh trùng duy nhất được chọn và tiêm trực tiếp vào bào tương của mỗi trứng trưởng thành. ICSI đã cách mạng hóa điều trị vô sinh nam nghiêm trọng, bao gồm cả các trường hợp vô tinh. Kỹ thuật này khắc phục được các vấn đề về số lượng, khả năng di động và hình thái kém của tinh trùng. Dù tinh trùng lấy từ mào tinh có thể có tỷ lệ di động thấp hơn hoặc hình thái không hoàn hảo, ICSI vẫn cho phép thụ tinh thành công vì nó bỏ qua các rào cản tự nhiên mà tinh trùng cần vượt qua để tiếp cận và thụ tinh trứng. Các cặp vợ chồng sẽ trải qua quá trình kích thích buồng trứng cho người vợ để thu được trứng. Sau đó, trứng được thu nhận và chuẩn bị cho ICSI. Tinh trùng mào tinh, dù là tươi hay đã được trữ lạnh và rã đông, sẽ được chuẩn bị và tiêm vào trứng. Việc ứng dụng tinh trùng mào tinh với IVF/ICSI đã mang lại cơ hội làm cha mẹ cho hàng ngàn cặp đôi trên thế giới, những người mà trước đây không có lựa chọn nào khác.
4.2. Tỷ Lệ Mang Thai Sinh Sống Sau ICSI
Tỷ lệ mang thai và sinh sống sau ICSI sử dụng tinh trùng mào tinh là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả toàn diện của phương pháp điều trị vô tinh. Các nghiên cứu lâm sàng đã báo cáo tỷ lệ mang thai lâm sàng (có tim thai) dao động từ 30% đến 60% trên mỗi chu kỳ chuyển phôi, với tỷ lệ cộng dồn có thể cao hơn khi thực hiện nhiều chu kỳ. Tỷ lệ sinh sống (sinh ra trẻ khỏe mạnh) thường tương đương hoặc thấp hơn một chút so với tỷ lệ mang thai lâm sàng, phản ánh các yếu tố như sảy thai hoặc biến chứng thai kỳ. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ mang thai IVF/ICSI. Các yếu tố bao gồm tuổi của người vợ, chất lượng trứng, số lượng và chất lượng tinh trùng thu được, số lượng phôi chuyển và chất lượng phôi. Tinh trùng mào tinh, dù được lấy từ nguồn không phải tinh dịch xuất tinh, vẫn cho thấy khả năng thụ tinh và phát triển phôi tốt. Các kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ dị tật bẩm sinh hoặc kết cục phát triển của trẻ sinh ra từ ICSI sử dụng tinh trùng mào tinh so với trẻ sinh ra từ ICSI sử dụng tinh trùng xuất tinh. Việc sử dụng tinh trùng mào tinh trữ lạnh cũng mang lại kết quả tương đương với tinh trùng tươi, miễn là quá trình trữ lạnh và rã đông được thực hiện tối ưu. Điều này mang lại sự linh hoạt cho các cặp đôi và cho phép họ thực hiện nhiều chu kỳ điều trị mà không cần lặp lại thủ thuật xâm lấn để lấy tinh trùng. Tổng thể, tỷ lệ mang thai IVF/ICSI sau PESA hoặc MESA cho thấy hiệu quả cao và an toàn, là giải pháp quan trọng trong điều trị vô tinh tắc nghẽn.
4.3. Các Yếu Tố Tác Động Đến Kết Quả Sinh Sản
Kết quả sinh sản sau IVF/ICSI sử dụng tinh trùng mào tinh bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp, đến từ cả hai vợ chồng và quy trình kỹ thuật. Yếu tố quan trọng nhất thường là tuổi của người vợ. Phụ nữ trẻ hơn có chất lượng và số lượng trứng tốt hơn, dẫn đến tỷ lệ thụ tinh, phát triển phôi và mang thai thành công cao hơn. Chất lượng trứng là yếu tố quyết định hàng đầu trong việc hình thành phôi khỏe mạnh. Số lượng và chất lượng tinh trùng thu được từ mào tinh cũng có vai trò đáng kể. Mặc dù ICSI có thể khắc phục nhiều vấn đề về tinh trùng, nhưng việc có đủ tinh trùng di động và hình thái tốt vẫn cải thiện khả năng tạo phôi chất lượng cao. Các yếu tố liên quan đến nam giới như nguyên nhân gây vô tinh tắc nghẽn, thời gian tắc nghẽn và tình trạng sức khỏe tổng thể cũng có thể ảnh hưởng gián tiếp đến chất lượng tinh trùng. Ngoài ra, chuyên môn của phòng thí nghiệm phôi học đóng vai trò then chốt. Kỹ năng của các nhà phôi học trong việc xử lý tinh trùng, thực hiện ICSI, nuôi cấy phôi và lựa chọn phôi để chuyển ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thành công. Việc quản lý phác đồ kích thích buồng trứng phù hợp, số lượng phôi được chuyển và chất lượng nội mạc tử cung của người vợ cũng là những yếu tố không thể bỏ qua. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia và việc tối ưu hóa mọi bước trong quy trình điều trị giúp tăng tỷ lệ mang thai thành công sau hút tinh trùng mào tinh và IVF/ICSI.
V. Yếu Tố Ảnh Hưởng Biến Chứng Hút Tinh Trùng Mào Tinh
Để đảm bảo thành công và an toàn trong điều trị vô tinh, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả và quản lý biến chứng là tối quan trọng. Phần này sẽ đi sâu vào các yếu tố quyết định thành công của hút tinh trùng mào tinh, các biến chứng tiềm ẩn và chiến lược giảm thiểu rủi ro.
5.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thành Công
Thành công của hút tinh trùng mào tinh, đặc biệt là khả năng tìm thấy tinh trùng và chất lượng của chúng, bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Loại vô tinh là yếu tố hàng đầu; phương pháp này hiệu quả nhất cho vô tinh tắc nghẽn, nơi tinh hoàn vẫn sản xuất tinh trùng. Đối với vô tinh không tắc nghẽn, mặc dù có thể tìm thấy tinh trùng trong mô tinh hoàn (qua TESE), nhưng việc lấy từ mào tinh thường không khả thi. Kinh nghiệm và kỹ năng của phẫu thuật viên đóng vai trò cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong kỹ thuật MESA vi phẫu. Một phẫu thuật viên có kinh nghiệm có thể xác định chính xác vị trí ống mào tinh chứa tinh trùng sống và thực hiện thủ thuật một cách ít xâm lấn nhất, tối đa hóa lượng và chất lượng tinh trùng thu được. Tình trạng giải phẫu của mào tinh cũng ảnh hưởng; mào tinh bị tổn thương nặng do viêm nhiễm, chấn thương hoặc xơ hóa có thể làm giảm khả năng thu nhận tinh trùng sống. Thời gian tắc nghẽn và nguyên nhân gây tắc nghẽn cũng có thể liên quan. Một số nghiên cứu cho thấy tắc nghẽn kéo dài có thể ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng trong mào tinh. Điều kiện của phòng thí nghiệm phôi học cũng là một yếu tố then chốt. Quy trình xử lý, đánh giá và trữ lạnh tinh trùng tối ưu sẽ bảo toàn chất lượng tinh trùng, tăng cơ hội thành công trong thụ tinh và mang thai.
5.2. Biến Chứng Tiềm Ẩn Của Hút Tinh Trùng Mào Tinh
Mặc dù hút tinh trùng mào tinh thường là một thủ thuật an toàn, nhưng vẫn tồn tại các biến chứng tiềm ẩn, giống như bất kỳ quy trình phẫu thuật xâm lấn nào. Các biến chứng thường gặp nhất bao gồm đau nhẹ hoặc khó chịu tại vùng bìu sau thủ thuật, sưng tấy, và bầm tím. Những triệu chứng này thường nhẹ và tự giới hạn, có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau thông thường. Nguy cơ chảy máu và tụ máu ở bìu cũng có thể xảy ra, đặc biệt với PESA nếu kim chọc vào mạch máu. Nhiễm trùng là một biến chứng khác, mặc dù hiếm gặp, nhưng có thể xảy ra tại vị trí chọc kim hoặc vết mổ, yêu cầu điều trị bằng kháng sinh. Biến chứng nghiêm trọng hơn như tổn thương mào tinh hoặc tinh hoàn là cực kỳ hiếm, đặc biệt khi thủ thuật được thực hiện bởi phẫu thuật viên có kinh nghiệm và sử dụng kỹ thuật vi phẫu MESA, cho phép quan sát trực tiếp các cấu trúc. PESA, do tính chất ít xâm lấn, thường có nguy cơ biến chứng thấp hơn về mặt phẫu thuật so với MESA. Tuy nhiên, PESA có thể liên quan đến nguy cơ hút phải máu hoặc không tìm thấy tinh trùng, đòi hỏi phải thực hiện lại hoặc chuyển sang MESA. Việc thông báo đầy đủ cho bệnh nhân về các rủi ro và lợi ích là điều cần thiết để họ đưa ra quyết định sáng suốt và chuẩn bị tâm lý cho quá trình hồi phục. Biến chứng hút tinh trùng mào tinh cần được theo dõi sát sao sau thủ thuật.
5.3. Chiến Lược Giảm Thiểu Rủi Ro Tối Ưu An Toàn
Để tối thiểu hóa rủi ro và tối ưu hóa an toàn trong quá trình hút tinh trùng mào tinh, việc tuân thủ các chiến lược và quy trình chuẩn là bắt buộc. Điều quan trọng nhất là việc thực hiện bởi đội ngũ y tế có chuyên môn cao và kinh nghiệm, đặc biệt là phẫu thuật viên có kỹ năng vi phẫu thuật. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp (PESA hay MESA) cho từng trường hợp cụ thể, dựa trên nguyên nhân vô tinh, tình trạng giải phẫu và nhu cầu về số lượng/chất lượng tinh trùng, cũng góp phần giảm thiểu rủi ro. Kiểm soát nhiễm trùng là yếu tố then chốt; quy trình vô trùng nghiêm ngặt phải được tuân thủ trong suốt quá trình thủ thuật. Sử dụng kháng sinh dự phòng trước phẫu thuật có thể được cân nhắc trong một số trường hợp. Đối với PESA, việc sử dụng siêu âm dẫn đường có thể tăng độ chính xác của kim chọc, giảm nguy cơ tổn thương và chảy máu. Chăm sóc hậu phẫu chu đáo là rất cần thiết để theo dõi và quản lý các biến chứng tiềm ẩn. Bệnh nhân cần được hướng dẫn cụ thể về cách chăm sóc vết mổ, dùng thuốc giảm đau và nhận biết các dấu hiệu nhiễm trùng hoặc biến chứng bất thường. Tư vấn toàn diện trước thủ thuật, bao gồm thảo luận về các lợi ích, rủi ro, và kỳ vọng thực tế, giúp bệnh nhân chuẩn bị tốt nhất về mặt tinh thần và thể chất. Việc áp dụng các chiến lược này góp phần nâng cao sự an toàn và hiệu quả của hút tinh trùng mào tinh trong điều trị vô tinh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH MAI BÁ TIẾN DŨNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHƯƠNG PHÁP HÚT TINH TRÙNG TỪ MÀO TINH VI PHẪU VÀ TRỮ LẠNH TRONG ĐIỀU TRỊ VÔ TINH DO BẾ TẮC Chuyên ngành: Ngoại thận và tiết niệu Mã số: 62720126 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. VŨ LÊ CHUYÊN TP. HỒ CHÍ MINH – Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Mai Bá Tiến Dũng ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iv BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT .v DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC HÌNH. ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.
xi ĐẶT VẤN ĐỀ .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Cơ sở giải phẫu – sinh lý. Đại cương về vô tinh. Chẩn đoán vô tinh.
Điều trị vô tinh. Trữ lạnh tinh trùng .26 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Sơ đồ tóm tắt nghiên cứu. Phương pháp tiến hành. Các biến số cần thu thập.
Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp phân tích số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu .61 iii CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của mẫu nghiên cứu.
Kết quả thực hiện hút tinh trùng mào tinh. Đánh giá hiệu quả trữ lạnh tinh trùng mào tinh. Khảo sát các yếu tố liên quan đến trữ lạnh tinh trùng mào tinh .87 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm của mẫu nghiên cứu.
Kết quả hút tinh trùng mào tinh. Tính hiệu quả trữ lạnh tinh trùng mào tinh. Khảo sát các yếu tố liên quan đến trữ lạnh tinh trùng mào tinh .136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: BẢNG THU THẬP SỐ LIỆU PHỤ LỤC 2: PHIẾU ĐỒNG Ý THAM GIA NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 3: DANH SÁCH BỆNH NHÂN PHỤ LỤC 4: CÁC HÌNH ẢNH THỰC HIỆN QUY TRÌNH TRỮ LẠNH TINH TRÙNG iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT MT mào tinh ODT ống dẫn tinh OST ống sinh tinh TT tinh trùng TTTON thụ tinh trong ống nghiệm VT vô tinh VTBT vô tinh bế tắc VTKBT vô tinh không bế tắc v BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt CFTR Cystic fibrosis transmembrane Điều hòa protein dẫn truyền màng conductance regulator xơ nang DNA Deoxyribonucleic acid Phân tử mang thông tin di truyền dưới dạng bộ ba mã di truyền FNA Fine Needle Aspiration Chọc hút bằng kim nhỏ FSH Follicle-stimulating Hormone Hóc-môn kích thích nang trứng HCG Human Chorionic Hóc-môn thai kỳ được tiết ra bởi Gonadotropin nhau thai ICSI Intracytoplasmic Sperm Tiêm tinh trùng vào bào tương Injection trứng LH Luteinizing Hormone Hóc-môn kích thích hoàng thể MESA Microsurgical Epididymal Vi phẫu thuật hút tinh trùng mào Sperm Aspiration tinh PESA Percutaneous Epididymal Hút tinh trùng mào tinh qua da Sperm Aspiration RNA Ribonucleic acid Bản sao từ một đoạn tương ứng với một gen. TESA Testicular Sperm Aspiration Hút tinh trùng tinh hoàn TESE Testicular Sperm Extraction Trích tinh trùng tinh hoàn bằng phẫu thuật vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các giá trị tham khảo của tinh dịch đồ theo Tổ Chức Y Tế Thế Giới - phiên bản 2010 .2: Tóm tắt bệnh cảnh lâm sàng và các hóc-môn sinh dục .3: So sánh các phương pháp trích tinh trùng từ tinh hoàn hay từ mào tinh để thực hiện TTTON .4: So sánh hai phương pháp trữ lạnh .5: So sánh hiệu quả sử dụng tinh trùng mào tinh có hoặc không trữ lạnh để thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm .6: Định nghĩa các biến số.7: Phân bố tuổi của bệnh nhân trong nghiên cứu .8: Phân bố thời gian mong con trong nghiên cứu .9: Khảo sát độ pH của tinh dịch .10: Khảo sát độ pH của tinh dịch so với các chẩn đoán sau phẫu thuật .11: Khảo sát thể tích của tinh dịch .12: Phân phối thể tích tinh dịch và các chẩn đoán sau phẫu thuật .13: Kết quả xét nghiệm FSH, LH, Prolactine, Testosterone .14: Khảo sát đặc điểm giải phẫu mào tinh hoàn qua phẫu thuật thám sát bìu .15: Chẩn đoán sau phẫu thuật .16: Kỹ thuật mổ .17: Kết quả nối ống dẫn tinh – mào tinh vi phẫu .18: Kết quả thực hiện hút tinh trùng mào tinh .19: Phân tích các trường hợp không thực hiện hút tinh trùng từ mào tinh .20: Phân tích các trường hợp hút tinh trùng mào tinh bên phải .21: Phân tích các trường hợp hút tinh trùng mào tinh bên trái .22: Số đơn vị mào tinh được thực hiện hút tinh trùng để thực hiện trữ lạnh76 vii Bảng 3.23: Đánh giá chi phí thực tế người bệnh nhân trả cho một trường hợp thám sát bìu trong nghiên cứu .24: Số đơn vị mào tinh phải thực hiện trữ lạnh và số ống tinh trùng mào tinh phải trữ lạnh .25: Mật độ tinh trùng mào tinh phải trước và sau trữ lạnh .26: Tỷ lệ (%) di động của tinh trùng từ mào tinh hoàn phải trước và sau thực hiện trữ lạnh .27: Tỷ lệ (%) sống của tinh trùng từ mào tinh hoàn phải trước và sau thực hiện trữ lạnh .28: Số đơn vị mào tinh trái thực hiện trữ lạnh và số ống tinh trùng mào tinh trái trữ lạnh .29: Mật độ tinh trùng mào tinh trái trước và sau khi thực hiện trữ lạnh .30: Tỷ lệ (%) di động của tinh trùng từ mào tinh hoàn trái trước và sau thực hiện trữ lạnh .31: Tỷ lệ (%) sống của tinh trùng (TT) từ mào tinh trái trước và sau khi thực hiện trữ lạnh .32: Khảo sát mối tương quan giữa cấu trúc giải phẫu của mào tinh với yếu tố mật độ tinh trùng trước và sau khi trữ lạnh .33: Khảo sát mối tương quan giữa mật độ, tỷ lệ sống và tỷ lệ di động của TT từ MT(P) trong quá trình trữ lạnh TT .34: Khảo sát mối tương quan giữa mật độ, tỷ lệ sống và tỷ lệ di động của TT từ MT(T) trong quá trình trữ lạnh TT .35: Khảo sát mối tương quan giữa tỷ suất trữ lạnh tinh trùng từ mào tinh phải và các yếu tố: giải phẫu mào tinh, kết quả giải phẫu bệnh, tỷ suất tinh trùng sống và tỷ suất tinh trùng di động .36: Khảo sát mối tương quan giữa tỷ suất trữ lạnh tinh trùng từ mào tinh trái và các yếu tố: giải phẫu mào tinh, kết quả giải phẫu bệnh, tỷ suất tinh trùng sống và tỷ suất tinh trùng di động .37: Tuổi của bệnh nhân trong nghiên cứu và các nghiên cứu khác.38: Kết quả thực hiện nối ống dẫn tinh vào mào tinh, so sánh với các nghiên cứu khác .39: Kết quả thu được tinh trùng từ mào tinh khi thực hiện kỹ thuật hút tinh trùng từ mào tinh.40: Chất lượng của tinh trùng mào tinh khi thực hiện kỹ thuật hút tinh trùng từ mào tinh .41: Chỉ định thực hiện hút tinh trùng mào tinh với nguyên nhân VTBT .42: Đánh giá hiệu quả trữ lạnh tinh trùng từ mào tinh .117 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Giải phẫu của tinh hoàn và mào tinh hoàn .2: Thiết đồ tinh hoàn – mào tinh .3: Điều hòa hóc-môn của sự sinh tinh .4: Trích tinh trùng tinh hoàn bằng phẫu thuật để thực hiện TTTON .5: Kỹ thuật nối ODT tận tận vi phẫu một lớp .6 : Nối ODT – MT tận bên .7: Trích tinh trùng tinh hoàn với kỹ thuật FNA .8: Trích tinh trùng tinh hoàn với phẫu thuật .9: Kỹ thuật hút tinh trùng từ mào tinh qua da (PESA) .10: Bộ dụng cụ vi phẫu có thể thao tác với các chỉ sử dụng trong vi phẫu thuật 8.11: Hệ thống hạ nhiệt độ chậm có kiểm soát với ni-tơ lỏng .12: Ống chứa mẫu tinh trùng mào tinh đã được mã hóa và thông tin bệnh nhân .13: Hệ thống trữ mẫu tinh trùng với ni-tơ lỏng – bao gồm hệ thống ghi nhận biến đổi nhiệt độ trong buồng trữ lạnh .14: Một trường hợp phẫu thuật thám sát bìu – chuyển vị ống dẫn tinh trái – nối ODT trái vào mào tinh phải – trữ lạnh tinh trùng mào tinh .15: Thực hiện đồng thời hút tinh trùng từ mào tinh và nối ống dẫn tinh vào mào tinh .16: Các vị trí hút tinh trùng mào tinh .17: Vị trí mở ống mào tinh .18: Các tổn thương DNA, mRNA của tinh trùng có ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng sau trữ lạnh cũng như tỷ lệ thụ tinh thành công .126 x DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố người bệnh trong nghiên cứu theo yếu tố địa dư .2: Mật độ tinh trùng mào tinh phải trước và sau trữ lạnh .3: Tỷ suất trữ lạnh tinh trùng mào tinh phải .4: Tỷ lệ (%) di động của tinh trùng từ mào tinh hoàn phải trước và sau thực hiện trữ lạnh .5: Tỷ lệ (%) sống của tinh trùng từ mào tinh hoàn phải trước và sau thực hiện trữ lạnh .6: Mật độ tinh trùng mào tinh trái trước và sau trữ lạnh .7: Tỷ suất trữ lạnh tinh trùng mào tinh trái .8: Tỷ lệ (%) di động của tinh trùng từ mào tinh hoàn trái trước và sau thực hiện trữ lạnh .9: Tỷ lệ (%) sống của tinh trùng từ mào tinh trái trước và sau khi thực hiện trữ lạnh .10: Khảo sát tỷ suất trữ lạnh tinh trùng mào tinh hai bên trên cùng một bệnh nhân .11: Tương quan giữa mật độ, tỷ lệ sống và tỷ lệ di động của tinh trùng mào tinh phải trước khi thực hiện trữ lạnh .12: Tương quan giữa mật độ, tỷ lệ sống và tỷ lệ di động của tinh trùng mào tinh phải sau khi thực hiện trữ lạnh .13: Tương quan giữa mật độ, tỷ lệ sống và tỷ lệ di động của tinh trùng mào tinh trái trước khi thực hiện trữ lạnh .14: Tương quan giữa mật độ, tỷ lệ sống và tỷ lệ di động của tinh trùng mào tinh trái sau khi thực hiện trữ lạnh .90 xi DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.1: Quy trình phân loại bệnh nhân vô tinh và xử trí trong nghiên cứu .2: Quy trình nhận mẫu dịch hút mào tinh .3: Quá trình xử lý trữ lạnh tinh trùng và đánh giá chất lượng tinh trùng mào tinh sau khi trữ lạnh trong nghiên cứu.4: Sơ đồ về chẩn đoán bệnh nhân vô tinh và can thiệp điều trị.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Bá Tiến Dũng (2021). Đánh giá kết quả hút tinh trùng mào tinh trong điều trị vô tinh [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/danh-gia-ket-qua-hut-tinh-trung-mao-tinh-trong-dieu-tri-vo-tinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá kết quả hút tinh trùng mào tinh trong điều trị vô tinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luan an ncs mai ba tien dung 122021. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Đánh giá kết quả hút tinh trùng mào tinh trong điều trị vô tinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Đánh giá kết quả hút tinh trùng mào tinh trong điều trị vô tinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá kết quả hút tinh trùng mào tinh trong điều trị vô tinh" thuộc chuyên ngành Ngoại thận và tiết niệu. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đánh giá kết quả hút tinh trùng mào tinh trong điều trị vô tinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá kết quả hút tinh trùng mào tinh trong điều trị vô tinh" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá kết quả hút tinh trùng mào tinh trong điều trị vô tinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.