Luận án tiến sĩ y học đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt

Luận án tiến sĩ y học: Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt trong điều trị ung thư trực tràng thấp.

Chuyên ngành
Ung thư
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan ung thư trực tràng thấp và phẫu thuật nội soi
Số trang:
166 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Ung thư
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan ung thư trực tràng thấp và phẫu thuật nội soi

Ung thư trực tràng đoạn thấp là một thách thức lớn trong y học. Tỷ lệ mắc bệnh tiếp tục gia tăng trên toàn cầu, đặc biệt ở các quốc gia có lối sống phương Tây hóa. Việc chẩn đoán sớm và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện tiên lượng bệnh nhân. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính, và phẫu thuật nội soi ngày càng được ưu tiên nhờ những ưu điểm vượt trội. Phương pháp này không chỉ mang lại hiệu quả ung thư học tương đương mổ mở mà còn giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn, giảm đau và rút ngắn thời gian nằm viện. Sự phát triển của kỹ thuật phẫu thuật nội soi đã mở ra cơ hội bảo tồn cơ thắt, duy trì chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc ung thư trực tràng thấp. Hiểu rõ về dịch tễ học, các yếu tố nguy cơ, phương pháp chẩn đoán và nguyên tắc điều trị là nền tảng quan trọng để tối ưu hóa kết quả điều trị. Các nhà nghiên cứu và bác sĩ luôn nỗ lực tìm kiếm những giải pháp tối ưu nhất, cân bằng giữa hiệu quả điều trị ung thư và chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

1.1. Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ ung thư trực tràng thấp

Ung thư trực tràng đoạn thấp là bệnh lý ác tính phổ biến. Tỷ lệ mắc bệnh đang có xu hướng tăng trên toàn cầu. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi tác, chế độ ăn uống, lối sống ít vận động. Tiền sử gia đình cũng đóng vai trò quan trọng. Bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn muộn. Điều này gây khó khăn cho điều trị. Nhu cầu về các phương pháp điều trị hiệu quả tăng cao. Phân bố địa lý của ung thư trực tràng đoạn thấp có sự khác biệt. Tỷ lệ cao hơn ở các nước phát triển. Điều này liên quan đến thói quen sinh hoạt. Các nghiên cứu dịch tễ học cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này giúp xác định nhóm đối tượng nguy cơ. Từ đó, các chiến lược sàng lọc được phát triển. Sàng lọc sớm giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu. Việc này cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh nhân. Các yếu tố di truyền cũng được nghiên cứu. Một số hội chứng di truyền làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Ví dụ, hội chứng Lynch. Việc hiểu rõ dịch tễ và yếu tố nguy cơ là cần thiết. Nó hỗ trợ công tác phòng ngừa và can thiệp. Mục tiêu là giảm gánh nặng của ung thư trực tràng thấp.

1.2. Chẩn đoán ung thư trực tràng thấp và phân giai đoạn

Chẩn đoán ung thư trực tràng thấp dựa trên khám lâm sàng, nội soi. Sinh thiết khối u xác định mô bệnh học. Cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp chủ yếu. Nó đánh giá chính xác mức độ xâm lấn tại chỗ. MRI giúp xác định khoảng cách đến cơ vòng hậu môn. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) đánh giá di căn xa. PET/CT được sử dụng trong một số trường hợp. Phân giai đoạn ung thư trực tràng thấp theo hệ thống TNM. Hệ thống này dựa trên kích thước khối u (T), tình trạng hạch (N), di căn xa (M). Giai đoạn bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch điều trị. Giai đoạn sớm có thể phẫu thuật triệt căn. Giai đoạn muộn cần phối hợp nhiều phương pháp. Siêu âm nội soi đánh giá độ xâm lấn. Phương pháp này hữu ích cho các khối u sớm. Sự kết hợp các kỹ thuật chẩn đoán mang lại hình ảnh toàn diện. Điều này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Xác định chính xác giai đoạn là bước đầu tiên quan trọng. Nó đảm bảo hiệu quả điều trị ung thư trực tràng.

1.3. Phương pháp điều trị chính Phẫu thuật nội soi

Phẫu thuật là trụ cột điều trị ung thư trực tràng thấp. Đặc biệt là phẫu thuật nội soi. Phẫu thuật cắt trực tràng nội soi ngày càng phổ biến. Nó mang lại nhiều lợi ích so với mổ mở. Lợi ích bao gồm ít đau hơn, hồi phục nhanh hơn. Thời gian nằm viện được rút ngắn. Phẫu thuật bảo tồn cơ vòng là mục tiêu chính. Mục tiêu này duy trì chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Phẫu thuật nội soi giúp phẫu thuật viên tiếp cận dễ dàng hơn. Kỹ thuật này cho phép thực hiện cắt bỏ chính xác. Đặc biệt trong các trường hợp ung thư trực tràng đoạn thấp. Ngoài phẫu thuật, hóa trị và xạ trị cũng quan trọng. Chúng thường được dùng trước hoặc sau phẫu thuật. Điều trị tân bổ trợ (trước phẫu thuật) giúp thu nhỏ khối u. Nó tăng khả năng phẫu thuật bảo tồn cơ thắt. Điều trị bổ trợ (sau phẫu thuật) giảm nguy cơ tái phát ung thư trực tràng thấp.

II. Kỹ thuật TME nội soi Bảo tồn cơ thắt trực tràng

Phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) là kỹ thuật nền tảng trong điều trị ung thư trực tràng, đặc biệt là ung thư trực tràng đoạn thấp. Khi TME được thực hiện bằng phương pháp nội soi (TME nội soi), nó mang lại những lợi ích đáng kể về mặt phẫu thuật và hồi phục. Kỹ thuật này giúp phẫu thuật viên có tầm nhìn rõ ràng, phóng đại các cấu trúc giải phẫu, từ đó thực hiện bóc tách chính xác hơn, giảm thiểu tổn thương các cấu trúc quan trọng như thần kinh tự chủ và cơ vòng hậu môn. Mục tiêu chính của TME nội soi là đạt được diện cắt sạch rìa u (CRM âm tính) để giảm thiểu nguy cơ tái phát tại chỗ, đồng thời bảo tồn tối đa chức năng hậu môn và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Các kỹ thuật bảo tồn cơ vòng như cắt trực tràng thấp (LAR), cắt trực tràng siêu thấp (ultra-low anterior resection) và đặc biệt là cắt gian cơ thắt (ISR) đã trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều trường hợp ung thư trực tràng thấp, giúp tránh việc tạo hậu môn nhân tạo vĩnh viễn.

2.1. Phẫu thuật cắt trực tràng nội soi toàn bộ TME nội soi

TME nội soi là kỹ thuật tiêu chuẩn vàng. Phương pháp này được áp dụng cho ung thư trực tràng thấp. Nó đòi hỏi loại bỏ toàn bộ mạc treo trực tràng. Việc này được thực hiện trong một lớp giải phẫu chính xác. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ tái phát tại chỗ. Kỹ thuật nội soi cung cấp tầm nhìn rõ ràng. Phẫu trường được phóng đại. Phẫu thuật cắt trực tràng nội soi giúp thao tác tinh tế. Việc này hạn chế tổn thương thần kinh tự chủ. Tổn thương thần kinh ảnh hưởng đến chức năng tiết niệu, sinh dục. TME nội soi cũng giảm mất máu. Thời gian hồi phục sau phẫu thuật được cải thiện. Kỹ thuật TME nội soi đòi hỏi kinh nghiệm phẫu thuật viên. Đường mổ nhỏ, ít xâm lấn. Đây là lợi thế chính của phương pháp này. Nó cũng giúp giảm đau sau mổ. Bệnh nhân nhanh chóng trở lại hoạt động bình thường. Hiệu quả ung thư học của TME nội soi được chứng minh.

2.2. Kỹ thuật bảo tồn cơ vòng trong ung thư trực tràng thấp

Phẫu thuật bảo tồn cơ vòng là mục tiêu quan trọng. Mục tiêu này giúp duy trì chức năng hậu môn tự nhiên. Điều này đặc biệt ý nghĩa với ung thư trực tràng đoạn thấp. Kỹ thuật này tránh việc tạo hậu môn nhân tạo vĩnh viễn. Việc tránh hậu môn nhân tạo nâng cao chất lượng cuộc sống. Các phương pháp bảo tồn bao gồm cắt trực tràng thấp (LAR). Hoặc cắt trực tràng siêu thấp (ultra-low anterior resection). Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào vị trí khối u. Kích thước khối u cũng là yếu tố quyết định. Khoảng cách an toàn của diện cắt cũng cần đảm bảo. Phẫu thuật bảo tồn cơ vòng đòi hỏi đánh giá kỹ lưỡng. Đánh giá trước phẫu thuật là rất quan trọng. Hình ảnh học và khám lâm sàng là cần thiết. Mục tiêu là đảm bảo không còn tế bào ung thư. Đồng thời duy trì chức năng tốt nhất.

2.3. Cắt gian cơ thắt ISR và ứng dụng

Cắt gian cơ thắt (Intersphincteric Resection - ISR) là một kỹ thuật bảo tồn đặc biệt. Nó được áp dụng cho ung thư trực tràng rất thấp. Thậm chí những khối u gần sát cơ vòng hậu môn. Kỹ thuật này giúp cắt bỏ khối u triệt để. Đồng thời giữ lại một phần cơ thắt. ISR có thể được thực hiện qua đường nội soi. Hoặc kết hợp mổ mở và đường qua hậu môn. Mục đích là tạo ra diện cắt an toàn. Trong khi đó, chức năng hậu môn được bảo tồn tối đa. Đây là một lựa chọn quan trọng. Nó giúp bệnh nhân tránh tạo hậu môn nhân tạo. Ứng dụng ISR đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận. Yêu cầu lựa chọn bệnh nhân phù hợp. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên là yếu tố then chốt. Đánh giá chức năng hậu môn sau phẫu thuật là cần thiết. Đánh giá này bao gồm cả chất lượng cuộc sống.

III. Kết quả điều trị Sống thêm và tái phát ung thư trực tràng

Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp là một quá trình toàn diện, bao gồm các chỉ số sống còn của bệnh nhân và khả năng kiểm soát bệnh. Tỷ lệ sống thêm 5 năm, tỷ lệ sống thêm không bệnh (DFS) và tỷ lệ tái phát ung thư trực tràng thấp là những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của phẫu thuật nội soi. Mục tiêu của mọi can thiệp điều trị là tối đa hóa các chỉ số này, đồng thời giảm thiểu nguy cơ tái phát tại chỗ và di căn xa. Kỹ thuật TME nội soi chuẩn xác, cùng với việc đạt được diện cắt sạch rìa u, đóng vai trò quyết định trong việc cải thiện tiên lượng. Bên cạnh đó, các yếu tố tiên lượng như giai đoạn bệnh, tình trạng di căn hạch, và đáp ứng với điều trị tân bổ trợ cũng ảnh hưởng đáng kể đến kết quả cuối cùng. Việc theo dõi chặt chẽ sau phẫu thuật là cần thiết để phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu tái phát nào, từ đó can thiệp kịp thời và hiệu quả.

3.1. Tỷ lệ sống thêm 5 năm ung thư trực tràng đoạn thấp

Tỷ lệ sống thêm 5 năm là chỉ số quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả điều trị ung thư trực tràng. Đối với ung thư trực tràng đoạn thấp, tỷ lệ này thay đổi. Thay đổi tùy thuộc vào giai đoạn bệnh. Cũng như phương pháp điều trị được áp dụng. Phẫu thuật nội soi đã cải thiện đáng kể tiên lượng. Các nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả của TME nội soi. Hiệu quả này tương đương hoặc tốt hơn mổ mở. Đặc biệt là về tỷ lệ sống thêm không bệnh (DFS). Và tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS). Việc này củng cố vai trò của phẫu thuật nội soi. Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sống thêm bao gồm: Giai đoạn bệnh. Tình trạng di căn hạch. Mức độ biệt hóa của khối u. Điều trị bổ trợ cũng đóng góp vào kết quả. Theo dõi định kỳ sau điều trị là cần thiết. Việc này giúp phát hiện tái phát sớm.

3.2. Tỷ lệ tái phát ung thư trực tràng thấp sau phẫu thuật

Tái phát là một thách thức lớn. Đặc biệt sau phẫu thuật ung thư trực tràng thấp. Tỷ lệ tái phát ung thư trực tràng thấp có thể xảy ra tại chỗ. Hoặc di căn xa đến các cơ quan khác. Kỹ thuật TME nội soi chuẩn là yếu tố then chốt. Nó giảm thiểu nguy cơ tái phát tại chỗ. Các yếu tố nguy cơ tái phát bao gồm: Diện cắt không sạch. Tình trạng hạch dương tính. Xâm lấn mạch máu, thần kinh. Mức độ đáp ứng với điều trị tân bổ trợ. Việc theo dõi chặt chẽ là bắt buộc. Phát hiện sớm tái phát cho phép can thiệp kịp thời. Can thiệp này cải thiện cơ hội điều trị. Các phương pháp theo dõi bao gồm: Xét nghiệm CEA định kỳ. Chụp CT, MRI. Nội soi trực tràng. Mục tiêu là kéo dài thời gian sống thêm không bệnh.

3.3. Đánh giá diện cắt và yếu tố tiên lượng

Diện cắt là một yếu tố tiên lượng cực kỳ quan trọng. Diện cắt dương tính (tế bào ung thư tại bờ cắt) làm tăng nguy cơ tái phát. Đặc biệt là tái phát tại chỗ. Do đó, mục tiêu của phẫu thuật là đạt được diện cắt sạch. Phẫu thuật cắt trực tràng nội soi giúp đạt được mục tiêu này. Đánh giá diện cắt được thực hiện bởi nhà giải phẫu bệnh. Khoảng cách từ khối u đến bờ cắt là tiêu chí chính. Một diện cắt đủ rộng (thường >1mm) là cần thiết. Điều này đảm bảo loại bỏ hoàn toàn khối u. Các yếu tố tiên lượng khác bao gồm: Giai đoạn TNM. Số lượng hạch bạch huyết di căn. Mức độ biệt hóa của tế bào ung thư. Sự hiện diện của xâm lấn mạch máu, thần kinh. Tất cả các yếu tố này ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật ung thư trực tràng. Và hướng dẫn quyết định điều trị bổ trợ.

IV. Biến chứng sau phẫu thuật ung thư trực tràng đoạn thấp

Phẫu thuật ung thư trực tràng thấp, đặc biệt là phẫu thuật cắt trực tràng nội soi, mặc dù mang lại nhiều lợi ích nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng. Các biến chứng này có thể là sớm hoặc muộn, ảnh hưởng đáng kể đến quá trình hồi phục và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Rò miệng nối, nhiễm trùng vết mổ, và chảy máu là những biến chứng sớm cần được phát hiện và xử lý kịp thời. Về lâu dài, hẹp miệng nối và hội chứng trực tràng thấp (LARS) là những thách thức thường gặp, gây ảnh hưởng đến chức năng hậu môn và đòi hỏi các biện pháp quản lý chuyên sâu. Hiểu rõ các loại biến chứng, yếu tố nguy cơ và phương pháp xử trí là cực kỳ quan trọng để tối ưu hóa kết quả điều trị. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước mổ, kỹ thuật phẫu thuật chuẩn xác, và chăm sóc hậu phẫu chu đáo là những yếu tố then chốt để giảm thiểu tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật ung thư trực tràng.

4.1. Các biến chứng sớm sau phẫu thuật cắt trực tràng nội soi

Biến chứng sớm có thể xảy ra sau phẫu thuật cắt trực tràng nội soi. Bao gồm rò miệng nối là biến chứng nghiêm trọng. Nhiễm trùng vết mổ cũng là một vấn đề. Chảy máu sau mổ cần được xử lý kịp thời. Tắc ruột sau mổ cũng có thể xảy ra. Phẫu thuật nội soi giảm nguy cơ biến chứng so với mổ mở. Tuy nhiên, rủi ro vẫn tồn tại. Việc theo dõi sát sao sau phẫu thuật là cần thiết. Mục tiêu là phát hiện sớm biến chứng. Can thiệp kịp thời giúp giảm tỷ lệ tử vong. Các yếu tố nguy cơ biến chứng bao gồm: Tình trạng dinh dưỡng bệnh nhân. Bệnh lý nền. Kỹ thuật phẫu thuật viên. Việc quản lý chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò quan trọng. Nó ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

4.2. Biến chứng muộn và hậu quả điều trị ung thư trực tràng

Biến chứng muộn ảnh hưởng dài hạn đến bệnh nhân. Hẹp miệng nối là một biến chứng thường gặp. Nó có thể gây khó khăn trong việc đi ngoài. Thoái hóa chức năng ruột cũng là một vấn đề. Bao gồm hội chứng trực tràng thấp (LARS). Biến chứng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân có thể gặp phải són phân, đi ngoài nhiều lần. Rối loạn chức năng tiết niệu, sinh dục cũng là hệ quả. Đặc biệt sau phẫu thuật ung thư trực tràng đoạn thấp. Việc theo dõi và quản lý biến chứng muộn là cần thiết. Can thiệp sớm giúp giảm thiểu tác động. Phương pháp điều trị bao gồm: Nong miệng nối. Tập phục hồi chức năng sàn chậu. Thuốc điều trị triệu chứng.

4.3. Quản lý và xử trí biến chứng phẫu thuật UTTT

Quản lý biến chứng đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa. Bao gồm phẫu thuật viên, bác sĩ tiêu hóa, vật lý trị liệu. Việc xác định loại biến chứng là bước đầu tiên. Sau đó, kế hoạch điều trị phù hợp được đưa ra. Đối với rò miệng nối, có thể cần dẫn lưu. Hoặc phẫu thuật lại trong trường hợp nghiêm trọng. Biến chứng nhiễm trùng được điều trị bằng kháng sinh. Biến chứng chảy máu có thể yêu cầu can thiệp nội soi hoặc phẫu thuật. Phòng ngừa biến chứng là ưu tiên hàng đầu. Việc này bao gồm chuẩn bị bệnh nhân tốt trước mổ. Lựa chọn kỹ thuật phẫu thuật phù hợp. Thực hiện phẫu thuật bởi phẫu thuật viên có kinh nghiệm. Chăm sóc hậu phẫu chu đáo. Mục tiêu là giảm tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật ung thư trực tràng.

V. Chức năng hậu môn chất lượng sống sau phẫu thuật UTTT

Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của phẫu thuật ung thư trực tràng thấp, đặc biệt là phẫu thuật bảo tồn cơ vòng, là duy trì chức năng hậu môn và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Mặc dù phẫu thuật có thể loại bỏ khối u thành công, nhưng những thay đổi về chức năng ruột và hậu môn có thể ảnh hưởng đáng kể đến đời sống hàng ngày của người bệnh. Việc đánh giá khách quan chức năng hậu môn bằng các thang điểm chuyên biệt, cùng với việc theo dõi chất lượng cuộc sống tổng thể, giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về tác động của phẫu thuật và đưa ra các biện pháp hỗ trợ phù hợp. Các yếu tố như kỹ thuật phẫu thuật, khoảng cách đến cơ vòng, và việc áp dụng xạ trị tiền phẫu đều có thể ảnh hưởng đến kết quả chức năng và QoL. Do đó, việc tư vấn kỹ lưỡng và cung cấp chương trình phục hồi chức năng toàn diện là rất cần thiết để bệnh nhân có thể thích nghi và cải thiện cuộc sống sau điều trị ung thư trực tràng.

5.1. Đánh giá chức năng hậu môn sau phẫu thuật bảo tồn

Chức năng hậu môn là yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng lớn đến cuộc sống bệnh nhân. Đặc biệt sau phẫu thuật bảo tồn cơ vòng. Đánh giá chức năng hậu môn bao gồm các thang điểm khách quan. Ví dụ như thang điểm Cleveland Clinic Incontinence Score. Các thông số được đánh giá bao gồm: Tần suất đi ngoài. Khả năng kiểm soát phân lỏng, phân rắn, hơi. Nhu cầu sử dụng thuốc chống tiêu chảy. Hoặc thuốc nhuận tràng. Phẫu thuật cắt trực tràng nội soi cố gắng bảo tồn chức năng này. Theo dõi chức năng hậu môn được thực hiện định kỳ. Sau phẫu thuật, chức năng có thể cải thiện dần. Giáo dục bệnh nhân về cách quản lý. Tập luyện phục hồi chức năng sàn chậu là rất quan trọng. Điều này giúp cải thiện đáng kể kết quả.

5.2. Chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư trực tràng

Chất lượng cuộc sống là một khía cạnh toàn diện. Nó bao gồm thể chất, tâm lý, xã hội. Phẫu thuật ung thư trực tràng ảnh hưởng đáng kể. Đặc biệt là ung thư trực tràng đoạn thấp. Mục tiêu điều trị không chỉ là kéo dài sự sống. Mà còn là duy trì chất lượng sống tốt nhất. Các thang điểm chất lượng cuộc sống được sử dụng. Ví dụ như EORTC QLQ-C30 và QLQ-CR29. Các thang điểm này đánh giá nhiều khía cạnh. Bao gồm đau, mệt mỏi, rối loạn chức năng ruột. Hoạt động xã hội và tâm lý cũng được xem xét. Phẫu thuật bảo tồn cơ vòng giúp cải thiện chất lượng cuộc sống. So với việc tạo hậu môn nhân tạo vĩnh viễn. Mặc dù vẫn có thể gặp phải hội chứng trực tràng thấp. Các biện pháp hỗ trợ tâm lý và phục hồi chức năng giúp bệnh nhân.

5.3. Yếu tố ảnh hưởng đến chức năng và QoL

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chức năng hậu môn. Cũng như chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật. Bao gồm tuổi của bệnh nhân. Khoảng cách từ khối u đến cơ vòng. Chiều dài đoạn trực tràng còn lại. Kỹ thuật tạo hình túi đại tràng. Sự hiện diện của biến chứng sau mổ cũng ảnh hưởng lớn. Đặc biệt là rò miệng nối, hẹp miệng nối. Liệu pháp xạ trị tiền phẫu có thể làm trầm trọng thêm rối loạn chức năng ruột. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật trực tràng. Tư vấn và giáo dục bệnh nhân trước mổ là cần thiết. Nó giúp bệnh nhân hiểu rõ về những thay đổi có thể xảy ra. Từ đó có sự chuẩn bị tâm lý. Kế hoạch chăm sóc toàn diện giúp tối ưu hóa kết quả. Nó giúp nâng cao cả chức năng và chất lượng cuộc sống.

VI. Phương pháp nghiên cứu đánh giá phẫu thuật UTTT

Để đánh giá khách quan và khoa học kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi, việc xây dựng một phương pháp nghiên cứu rõ ràng và chặt chẽ là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu cần xác định rõ đối tượng bệnh nhân, tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Thiết kế nghiên cứu phải phù hợp để thu thập đầy đủ các biến số liên quan đến quá trình phẫu thuật, biến chứng, kết quả ung thư học (tỷ lệ sống thêm, tái phát) và các chỉ số chức năng, chất lượng cuộc sống. Quy trình thu thập và xử lý số liệu cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học, sử dụng các công cụ thống kê phù hợp để phân tích và rút ra kết luận chính xác. Một nghiên cứu được thiết kế tốt sẽ cung cấp bằng chứng có giá trị, góp phần cải thiện các hướng dẫn lâm sàng và tối ưu hóa phác đồ điều trị cho bệnh nhân ung thư trực tràng đoạn thấp.

6.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân ung thư trực tràng thấp. Những bệnh nhân này đã được phẫu thuật nội soi bảo tồn. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân cần rõ ràng. Bao gồm xác nhận chẩn đoán mô bệnh học. Không có di căn xa tại thời điểm phẫu thuật. Khoảng cách từ khối u đến rìa hậu môn là yếu tố quan trọng. Các nghiên cứu thường chọn bệnh nhân có khối u dưới 5cm. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm: Bệnh nhân có bệnh lý khác nặng. Không đủ điều kiện phẫu thuật. Hoặc từ chối tham gia. Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu cần chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan và khả năng ngoại suy. Kết quả đánh giá kết quả phẫu thuật ung thư trực tràng. Dữ liệu bệnh nhân được thu thập đầy đủ.

6.2. Thiết kế và quy trình nghiên cứu kết quả điều trị

Nghiên cứu thường sử dụng thiết kế tiền cứu hoặc hồi cứu. Thiết kế tiền cứu cho phép thu thập dữ liệu chi tiết. Dữ liệu được thu thập theo thời gian thực. Quy trình nghiên cứu bao gồm: Thu thập dữ liệu tiền phẫu. Dữ liệu trong phẫu thuật. Dữ liệu hậu phẫu. Các biến số được ghi nhận bao gồm: Đặc điểm khối u. Loại phẫu thuật. Thời gian phẫu thuật. Mức độ mất máu. Số lượng hạch vét được. Tình trạng diện cắt. Biến chứng sau phẫu thuật ung thư trực tràng. Theo dõi sau phẫu thuật là một phần quan trọng. Nó đánh giá tỷ lệ tái phát ung thư trực tràng thấp. Tỷ lệ sống thêm. Chức năng hậu môn. Chất lượng cuộc sống. Các cuộc hẹn tái khám định kỳ được thiết lập.

6.3. Xử lý số liệu và đánh giá khách quan kết quả

Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê. Phân tích thống kê giúp xác định mối liên quan. Nó xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả. Các phương pháp thống kê mô tả được sử dụng. Ví dụ: trung bình, độ lệch chuẩn, tần suất. Phân tích sống thêm Kaplan-Meier được áp dụng. Nó đánh giá tỷ lệ sống thêm toàn bộ và không bệnh. Các kiểm định thống kê so sánh nhóm được thực hiện. Ví dụ: kiểm định t-test, chi-square. Mục tiêu là rút ra kết luận khoa học. Đánh giá khách quan kết quả điều trị là rất quan trọng. Nó cung cấp bằng chứng về hiệu quả của phẫu thuật nội soi. Đặc biệt trong việc bảo tồn cơ thắt. Các kết quả này đóng góp vào hướng dẫn điều trị ung thư trực tràng đoạn thấp.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Dịch tễ học và sinh bệnh học
1.1.1. Dịch tễ học
1.1.2. Sinh lý bệnh ung thư đại trực tràng và các yếu tố nguy cơ
1.2. Giải phẫu hậu môn trực tràng
1.2.1. Phôi thai học
1.3. Mô bệnh học ung thư trực tràng
1.3.1. Chẩn đoán mô bệnh học
1.3.2. Vấn đề diện cắt
1.3.3. Phân loại giai đoạn ung thư trực tràng
1.4. Các phương pháp chẩn đoán và cận lâm sàng
1.4.1. Biểu hiện lâm sàng
1.4.2. Siêu âm nội soi
1.4.3. Cộng hưởng từ
1.4.4. Cắt lớp vi tính
1.4.5. PET và PET-CT
1.5. Điều trị ung thư trực tràng thấp
1.5.1. Phẫu thuật bảo tồn cơ thắt trong điều trị ung thư trực tràng thấp
1.5.2. Phẫu thuật nội soi trong điều trị ung thư trực tràng thấp
1.5.3. Điều trị bổ trợ đối với ung thư trực tràng thấp
1.6. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng phẫu thuật ung thư trực tràng thấp bằng kỹ thuật cắt gian cơ thắt
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp
2.2.2. Các bước tiến hành
2.2.3. Sai số và khống chế sai số
2.2.4. Quản lý và xử lý số liệu
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
3.1.1. Một số đặc điểm chung
3.1.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
3.2. Kết quả điều trị phẫu thuật nội soi
3.2.1. Kết quả phẫu thuật nội soi
3.2.2. Một số kết quả về mô bệnh học
3.2.3. Đánh giá chức năng cơ thắt sau phẫu thuật
3.3. Kết quả sống thêm
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng
4.1.1. Một số đặc điểm chung
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng
4.2. Kết quả điều trị phẫu thuật nội soi
4.2.1. Tỷ lệ chuyển mổ mở
4.2.2. Kết quả mô bệnh học
4.2.3. Kết quả trong phẫu thuật
4.2.4. Kết quả trong thời gian hậu phẫu
4.2.5. Kết quả về chức năng cơ thắt sau phẫu thuật
4.2.6. Kết quả tỷ lệ tái phát tại chỗ và thời gian sống thêm không bệnh
4.2.7. Sống thêm toàn bộ
4.2.8. Liên quan thời gian sống thêm toàn bộ và một số yếu tố
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNG MẠNH THẮNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG THẤP BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI BẢO TỒN CƠ THẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNG MẠNH THẮNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG THẤP BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI BẢO TỒN CƠ THẮT Chuyên ngành : Ung thư Mã số : 9720108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. LÊ ĐÌNH ROANH HÀ NỘI - 2022 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất tới: PGS.TS Lê Đình Roanh, người thầy trực tiếp hướng dẫn tôi, dạy bảo tận tâm tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này.TS Nguyễn Văn Hiếu, người thầy đã hướng dẫn tôi, dạy bảo tận tâm tôi trong suốt quá trình học tập và thắp lên ngọn lửa đam mê trên con đường nghiên cứu khoa học và hoàn thành bản luận án này. Xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô của Trường Đại học Y Hà Nội và của Bệnh viện K đã đóng góp những ý kiến quý báu trong quá trình hoàn thành bản luận án này. Xin cám ơn Ban giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn Ung thư Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án.

Xin cám ơn Ban giám đốc, Khoa Ung bướu và chăm sóc giảm nhẹ, Khoa gây mê hồi sức Bệnh viện Đại học Y Hà Nội đã cho phép và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin cám ơn Ban giám đốc, Khoa ngoại bụng 1, Khoa ngoại bụng 2, Khoa gây mê hồi sức Bệnh viện K đã cho phép, tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin được bày tỏ lòng biết ơn đến các bệnh nhân và gia đình bệnh nhân đã tin tưởng tôi, giúp đỡ tôi, cho tôi cơ hội được thực hiện luận án này Cuối cùng tôi xin trân trọng biết ơn và gửi những tình cảm trân quý nhất tới: vợ, con, cha, mẹ và những người thân trong gia đình tôi, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn ở bên tôi, chia sẻ động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành bản luận án này. Hà Nội, ngày 30 tháng 05 năm 2022 Hoàng Mạnh Thắng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Hoàng Mạnh Thắng, nghiên cứu sinh khóa 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS.TS Lê Đình Roanh. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 30 tháng 5 năm 2022 Hoàng Mạnh Thắng DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt AJCC American Joint Commitee on Cancer Hiệp hội Ung thư Mỹ APR Abdominoperineal resection Cắt cụt trực tràng đường bụng-tầng sinh môn APPEAR Anterior Perineal plane for ultralow anterior Cắt trực tràng siêu thấp đường resection trước tầng sinh môn ASCO American Society of Clinical Oncology Hiệp hội Ung thư học lâm sàng Mỹ BN Bệnh nhân DFS Disease free survival Sống thêm không bệnh EBRT External beam radiotherapy Xạ trị ngoài ECOG Eastern Cooperative Oncology Group Nhóm hợp tác ung thư phương Đông IARC International Agent of Research on Cancer Tổ chức nghiên cứu Ung thư Quốc tế ISR Intersphincteric Resection Phẫu thuật cắt gian cơ thắt LAR Low anterior resection Cắt trước thấp M Metastasis Di căn MSCT Multislice computerised tomography Chụp cắt lớp vi tính đa dãy MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ N Node Hạch NCCN National Comprehensive Cancer Network Mạng lưới Ung thư Quốc gia Mỹ OS Overall Survival Sống thêm toàn bộ PET/CT Positron Emission Tomography Computed Chụp cắt lớp bằng bức xạ positron kết Tomography hợp chụp cắt lớp vi tính UICC Union for International Cancer Control Uỷ ban phòng chống Ung thư Quốc tế UTBM Ung thư biểu mô UTĐTT Ung thư đại trực tràng UTTT Ung thư trực tràng WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Dịch tễ học và sinh bệnh học. Dịch tễ học.

Sinh lý bệnh ung thư đại trực tràng và các yếu tố nguy cơ. Giải phẫu hậu môn trực tràng. Phôi thai học. Mô bệnh học ung thư trực tràng.

Chẩn đoán mô bệnh học. Vấn đề diện cắt. Phân loại giai đoạn ung thư trực tràng. Các phương pháp chẩn đoán và cận lâm sàng.

Biểu hiện lâm sàng. Siêu âm nội soi. Cộng hưởng từ. Cắt lớp vi tính.

PET và PET-CT. Điều trị ung thư trực tràng thấp. Phẫu thuật bảo tồn cơ thắt trong điều trị ung thư trực tràng thấp. Phẫu thuật nội soi trong điều trị ung thư trực tràng thấp.

Điều trị bổ trợ đối với ung thư trực tràng thấp. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng phẫu thuật ung thư trực tràng thấp bằng kỹ thuật cắt gian cơ thắt. 40 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp.

Các bước tiến hành. Sai số và khống chế sai số. Quản lý và xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.

61 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Một số đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng.

Kết quả điều trị phẫu thuật nội soi. Kết quả phẫu thuật nội soi. Một số kết quả về mô bệnh học. Đánh giá chức năng cơ thắt sau phẫu thuật.

Kết quả sống thêm. 77 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng. Một số đặc điểm chung.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Kết quả điều trị phẫu thuật nội soi. Tỷ lệ chuyển mổ mở. Kết quả mô bệnh học.

Kết quả trong phẫu thuật. Kết quả trong thời gian hậu phẫu. Kết quả về chức năng cơ thắt sau phẫu thuật. Kết quả tỷ lệ tái phát tại chỗ và thời gian sống thêm không bệnh.

Sống thêm toàn bộ. Liên quan thời gian sống thêm toàn bộ và một số yếu tố. 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các thử nghiệm điều trị bổ trợ trước mổ.

Bảng đánh giá chức năng hậu môn dựa trên phân loại Kirwan. Phân bố tuổi. Thời gian bị bệnh. Lý do vào viện.

Một số tiền sử bệnh nhân. Triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm khối u qua thăm trực tràng. Đặc điểm khối u qua nội soi đại trực tràng.

Một số kết quả xét nghiệm máu. Kết quả định lượng CEA. Kết quả mô bệnh học trước mổ. Thống kê các phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng đánh giá giai đoạn trước điều trị.

Phấn bố bệnh nhân xạ bổ trợ. Error! Bookmark not defined. So sánh giai đoạn T và N trước và sau xạ bổ trợ trước. Đánh giá đáp ứng u với xạ bổ trợ trước.

Thống kê tỷ lệ chuyển mổ mở. Một số thông số phẫu thuật. Một số thông số liên quan giữa phẫu thuật và xạ bổ trợ trước. Tai biến trong mổ và biến chứng sau mổ.

Phân bố biến chứng sau mổ. Số lượng hạch vét được. Phân bố hạch dương tính. Diện cắt dưới.

Kết quả chức năng hậu môn 1 tháng sau mổ. Kết quả chức năng hậu môn 3 tháng sau mổ. Kết quả chức năng hậu môn 6 tháng sau mổ. Kết quả chức năng hậu môn 12 tháng sau mổ.

Kết quả chức năng hậu môn 24 tháng sau mổ. Kết quả theo dõi bệnh nhân. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ. Phân tích đa biến yếu tố liên quan đến sống thêm toàn bộ - OS.

Tỷ lệ sống thêm không bệnh. Phân tích đa biến yếu tố liên quan đến sống thêm không bệnh. Thời gian phẫu thuật phẫu thuật nội soi và mổ mở. So sánh tỷ lệ biến chứng.

107 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố tuổi. Phân bố theo giới. Phân loại giai đoạn T trên cộng hưởng từ.

Phân loại giai đoạn N trên cộng hưởng từ. Phân loại giai đoạn cTNM. Giai đoạn bệnh sau mổ pTNM hoặc γpTNM. Thang điểm Kirwan theo tháng.

Sống thêm toàn bộ. Sống thêm toàn bộ theo nhóm tuổi. Sống thêm toàn bộ theo giới. Sống thêm toàn bộ theo phân loại mô bệnh học.

Sống thêm toàn bộ theo phân loại giai đoạn cTNM. Sống thêm toàn bộ theo nồng độ CEA trước điều trị. Sống thêm toàn bộ theo T sau mổ. Sống thêm toàn bộ theo N sau mổ.

Sống thêm toàn bộ theo pTNM. Sống thêm toàn bộ theo số lượng hạch vét được. Sống thêm không bệnh. Sống thêm không bệnh theo giới.

Sống thêm không bệnh theo nhóm tuổi. Sống thêm không bệnh theo mô bệnh học trước mổ. Sống thêm không bệnh theo giai đoạn. Sống thêm không bệnh theo nồng độ CEA.

Sống thêm không bệnh theo pT. Sống thêm không bệnh theo tình trạng di căn hạch. Sống thêm không bệnh theo giai đoạn bệnh pTNM. Sống thêm không bệnh theo số lượng hạch vét được.

89 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Thiết đồ cắt dọc trực tràng- ống hậu môn. Hệ thống cơ thắt và ống hậu môn. Mạch máu của trực tràng.

Dẫn lưu bạch huyết của trực tràn. Các con đường di căn hạch bạch huyết của ung thư trực tràng. Đám rối thần kinh hạ vị. Lược đồ thì hậu môn của phẫu thuật cắt cơ thắt trong.

Lược đồ các phương pháp cắt cơ thắt trong. Đường cắt chu vi trong ống hậu môn. Phối hợp thì bụng và hậu môn giải phóng trực tràng. 44 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong của ung thư đại trực tràng thay đổi rõ rệt trên toàn thế giới.

Theo GLOBOCAN năm 2018, ung thư đại trực tràng là bệnh ung thư phổ biến thứ ba ở nam và thứ hai ở nữ, với 1,8 triệu trường hợp mới và gần 861.000 ca tử vong 1, 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Mạnh Thắng (2022). Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/danh-gia-ket-qua-dieu-tri-ung-thu-truc-trang-thap-bang-phau-thuat-noi-soi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ y học: Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt trong điều trị ung thư trực tràng thấp.

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter