Đánh giá kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn IIB-III (T4) bằng hóa chất bổ trợ EOX sau phẫu thuật

Luận án: Luận án tiến sĩ y học đánh giá kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn iib iii t4 n0 3 m0 bằng hóa chất bổ trợ eox sau phẫu thuật tại bệnh viện k. Xe

Chuyên ngành

Ung thư học / Y học

Tác giả

Luan An

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiệu quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn IIB-III bằng EOX
Số trang:
160 trang
Chuyên ngành:
Ung thư học / Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiệu quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn IIB III bằng EOX

Ung thư dạ dày (UTDD) vẫn là một thách thức lớn trong y học. Đây là bệnh ung thư phổ biến thứ sáu trên toàn cầu. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chủ yếu. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Tổn thương đã xâm lấn rộng, nguy cơ tái phát và di căn cao. Vì vậy, nghiên cứu hóa trị bổ trợ là cần thiết. Mục tiêu là kéo dài thời gian sống thêm sau phẫu thuật. Phác đồ EOX đã chứng minh hiệu quả. Phác đồ này là sự kết hợp của Oxaliplatin và Capecitabin. EOX được áp dụng rộng rãi cho UTDD giai đoạn muộn. Đặc biệt, nó được dùng sau phẫu thuật triệt căn cho bệnh nhân UTDD xâm lấn. Nghiên cứu này đánh giá kết quả điều trị UTDD giai đoạn IIB-III (T4, N0-3, M0). Bệnh nhân được điều trị bằng hóa chất bổ trợ EOX tại Bệnh viện K. Kết quả góp phần vào việc lựa chọn phác đồ tối ưu.

1.1. Tổng quan về ung thư dạ dày và thách thức điều trị

Ung thư dạ dày là một trong những bệnh ác tính hàng đầu. Nó đứng thứ tư ở nam giới và thứ sáu ở nữ giới. UTDD phân bố không đồng đều theo khu vực địa lý. UT biểu mô là loại phổ biến nhất, chiếm 90%. Phẫu thuật triệt căn là lựa chọn hàng đầu cho giai đoạn sớm. Tuy nhiên, tiên lượng bệnh vẫn còn thấp. Đa số bệnh nhân phát hiện ở giai đoạn muộn. Tổn thương thường đã xâm lấn thanh mạc hoặc hạch. Khả năng tái phát và di căn cao. Điều này đòi hỏi các biện pháp điều trị bổ trợ hiệu quả. Mục đích là cải thiện kết quả sống thêm cho bệnh nhân.

1.2. Phác đồ hóa trị EOX Lợi ích và ứng dụng trong điều trị

Hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật triệt căn đã có lịch sử lâu đời. Các phác đồ đơn chất như 5-FU từng được sử dụng. Hiện nay, nhiều phác đồ đa hóa trị mới đã ra đời. Phác đồ EOX là một trong số đó. Nó kết hợp Oxaliplatin và Capecitabin. Thử nghiệm REAL-II (2008) đã chứng minh hiệu quả cao của EOX. EOX được ưu tiên cho UTDD giai đoạn muộn. Nó cũng áp dụng sau phẫu thuật cho UTDD xâm lấn. Tại Việt Nam, EOX là phác đồ thường quy. Nó được sử dụng tại các bệnh viện lớn như Bệnh viện K. EOX mang lại hy vọng cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân giai đoạn tiến triển.

II. Vai trò EOX trong điều trị ung thư dạ dày tiến triển

Việc lựa chọn phác đồ hóa trị bổ trợ tối ưu cho ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển luôn là một vấn đề quan trọng. Phác đồ EOX đã được nghiên cứu và chứng minh hiệu quả trong nhiều thử nghiệm lâm sàng quốc tế. Phác đồ này cung cấp một phương pháp điều trị toàn diện. Nó giúp giảm nguy cơ tái phát và tăng khả năng sống thêm. Đặc biệt đối với bệnh nhân UTDD có tổn thương xâm lấn sâu. EOX là sự kết hợp tối ưu của các hoạt chất. Điều này làm tăng tác dụng hiệp đồng và nâng cao hiệu quả điều trị. Phác đồ EOX được xem xét là một lựa chọn tiêu chuẩn. Nó đặc biệt quan trọng ở những quốc gia có tỷ lệ phát hiện bệnh giai đoạn muộn cao, như Việt Nam. Đánh giá kết quả thực tế của EOX ở nhóm bệnh nhân này là cần thiết.

2.1. Lịch sử phát triển và các thử nghiệm lâm sàng EOX

Hóa trị bổ trợ cho UTDD đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Từ các liệu pháp đơn chất đến phác đồ đa hóa trị phức tạp hơn. Các thử nghiệm nổi bật như MAGIC (2006) ở Tây Âu, ACTS-GC (2011) tại Nhật Bản, và CLASSIC (2012) ở Hàn Quốc đã định hình hướng điều trị. Phác đồ EOX được phát triển từ nghiên cứu REAL-II (2008). Nghiên cứu này so sánh các phác đồ hóa trị khác nhau. EOX bao gồm Epirubicin, Oxaliplatin, và Capecitabin. Nó đã cho thấy hiệu quả vượt trội trong điều trị UTDD giai đoạn muộn. EOX được nhanh chóng đưa vào thực hành lâm sàng.

2.2. Cơ chế hoạt động của Oxaliplatin và Capecitabin trong EOX

Phác đồ EOX kết hợp ba hoạt chất chính. Oxaliplatin là một tác nhân alkyl hóa dựa trên platinum. Nó gây tổn thương DNA của tế bào ung thư. Capecitabin là một tiền chất của 5-fluorouracil (5-FU). Nó chuyển hóa thành 5-FU trong cơ thể. 5-FU ức chế tổng hợp DNA và RNA của tế bào. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả hiệp đồng. Nó tấn công tế bào ung thư qua nhiều con đường khác nhau. Điều này giúp tăng hiệu quả điều trị. Đồng thời, nó có thể giảm thiểu độc tính so với các phác đồ khác. Cơ chế này giúp EOX trở thành một lựa chọn mạnh mẽ trong điều trị UTDD.

III. Thách thức tiến bộ điều trị ung thư dạ dày Việt Nam

Tình hình ung thư dạ dày tại Việt Nam có những đặc thù riêng. Đa số bệnh nhân được phát hiện ở giai đoạn muộn. U thường đã xâm lấn sâu vào thanh mạc. Điều này gây khó khăn cho việc điều trị triệt căn. Kết quả điều trị vẫn còn nhiều hạn chế. Việc nghiên cứu các phác đồ điều trị bổ trợ hiệu quả là vô cùng cần thiết. Nó giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân Việt Nam. Bệnh viện K là một trong những cơ sở hàng đầu. Bệnh viện đã tích cực áp dụng và đánh giá các phác đồ mới. EOX là một trong số các phác đồ được lựa chọn. Việc đánh giá kết quả điều trị thực tế tại Việt Nam cung cấp dữ liệu quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị. Đồng thời, nó cũng cung cấp thông tin cho các nghiên cứu tiếp theo.

3.1. Đặc điểm bệnh nhân ung thư dạ dày tại Việt Nam

Tại Việt Nam, bệnh nhân ung thư dạ dày thường được chẩn đoán muộn. Nhiều trường hợp u đã xâm lấn thanh mạc. Đây là yếu tố tiên lượng rất xấu. Sự xâm nhập của tế bào ung thư vào các tổ chức kế cận. Khả năng gieo rắc vào ổ bụng là đáng kể. Điều này làm tăng nguy cơ tái phát sau phẫu thuật. Việc phát hiện muộn gây ra những thách thức lớn. Nó làm giảm hiệu quả của các phương pháp điều trị. Các nghiên cứu tập trung vào hóa trị bổ trợ là cần thiết. Mục đích là cải thiện kết quả sống thêm cho nhóm bệnh nhân này.

3.2. Vai trò của Bệnh viện K trong điều trị và nghiên cứu

Bệnh viện K là cơ sở y tế chuyên khoa ung bướu hàng đầu Việt Nam. Bệnh viện đóng vai trò tiên phong trong chẩn đoán và điều trị UTDD. Nhiều phác đồ mới đã được áp dụng thường quy tại đây. EOX là một trong những phác đồ đó. Bệnh viện K cũng là nơi thực hiện nhiều nghiên cứu lâm sàng. Mục đích là đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị. Nghiên cứu này được tiến hành tại Bệnh viện K. Nó cung cấp dữ liệu thực tế về hiệu quả của EOX. Đặc biệt cho nhóm bệnh nhân UTDD giai đoạn IIB-III. Kết quả nghiên cứu có giá trị trong việc xây dựng hướng dẫn điều trị quốc gia.

IV. Đặc điểm ung thư dạ dày giai đoạn IIB III cần biết

Giai đoạn bệnh đóng vai trò then chốt trong việc xác định phác đồ điều trị. Ung thư dạ dày giai đoạn IIB-III thường chỉ ra sự xâm lấn sâu của khối u. Hoặc sự di căn đến các hạch bạch huyết vùng. Việc hiểu rõ các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của giai đoạn này là rất quan trọng. Nó giúp đưa ra quyết định điều trị chính xác. Giai đoạn T4 đặc trưng cho khối u đã xâm lấn qua thanh mạc. Hoặc xâm lấn trực tiếp vào các cấu trúc lân cận. Sự có mặt của di căn hạch (N0-3) càng làm tăng mức độ nghiêm trọng của bệnh. Không có di căn xa (M0) là một tiêu chí quan trọng. Nó cho phép xem xét phẫu thuật triệt căn. Tuy nhiên, nguy cơ tái phát vẫn cao. Điều này đòi hỏi hóa trị bổ trợ hiệu quả để cải thiện kết quả.

4.1. Phân loại giai đoạn IIB III và ý nghĩa tiên lượng

Ung thư dạ dày được phân loại theo hệ thống TNM. Giai đoạn IIB-III là giai đoạn tiến triển. Nó bao gồm các trường hợp khối u T4. Tức là khối u đã xâm lấn qua thanh mạc. Hoặc xâm lấn trực tiếp vào các tạng lân cận. Đồng thời, có thể có di căn hạch N0, N1, N2 hoặc N3. Tuy nhiên, không có di căn xa (M0). Giai đoạn này có ý nghĩa tiên lượng xấu. Nguy cơ tái phát tại chỗ và di căn xa sau phẫu thuật là đáng kể. Hóa trị bổ trợ là bắt buộc. Nó giúp kiểm soát bệnh tốt hơn và kéo dài thời gian sống thêm.

4.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng giai đoạn T4

Bệnh nhân UTDD giai đoạn T4 thường có các triệu chứng rõ ràng. Các triệu chứng bao gồm đau bụng, sụt cân không rõ nguyên nhân. Có thể có nôn ói, khó nuốt hoặc xuất huyết tiêu hóa. Về cận lâm sàng, nội soi dạ dày có sinh thiết là tiêu chuẩn vàng. Chẩn đoán hình ảnh như CT scan hoặc MRI giúp đánh giá mức độ xâm lấn. Nó cũng phát hiện di căn hạch và di căn xa. Các xét nghiệm máu có thể cho thấy tình trạng thiếu máu hoặc suy dinh dưỡng. Các yếu tố này cần được đánh giá kỹ lưỡng. Nó giúp lập kế hoạch điều trị toàn diện và hiệu quả.

V. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu đánh giá EOX

Nghiên cứu này có các mục tiêu cụ thể và phương pháp rõ ràng. Mục tiêu chính là nhận xét các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đây là các đặc điểm của ung thư dạ dày giai đoạn IIB-III. Mục tiêu thứ hai là đánh giá kết quả điều trị. Bệnh nhân được điều trị bằng hóa chất bổ trợ EOX sau phẫu thuật. Điều này được thực hiện tại Bệnh viện K. Nghiên cứu tập trung vào nhóm bệnh nhân có khối u T4. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế cẩn thận. Nó đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả. Dữ liệu thu thập từ hồ sơ bệnh án. Nó bao gồm thông tin về bệnh sử, kết quả xét nghiệm, phác đồ điều trị. Các chỉ số về thời gian sống thêm không bệnh và sống thêm toàn bộ được phân tích. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của EOX.

5.1. Mục tiêu chính Đánh giá hiệu quả hóa trị bổ trợ EOX

Mục tiêu quan trọng nhất là đánh giá hiệu quả của phác đồ EOX. Nó được dùng như hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật triệt căn. Đây là dành cho bệnh nhân ung thư dạ dày giai đoạn IIB-III. Các chỉ số chính được đánh giá. Bao gồm thời gian sống thêm không bệnh (DFS). Và thời gian sống thêm toàn bộ (OS). Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét tỷ lệ tái phát và di căn. Tác dụng phụ của phác đồ cũng được ghi nhận. Việc đạt được các mục tiêu này cung cấp bằng chứng thực tế. Nó giúp hỗ trợ việc sử dụng EOX trong thực hành lâm sàng.

5.2. Đối tượng và phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân UTDD. Họ được chẩn đoán ở giai đoạn IIB-III (T4, N0-3, M0). Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật triệt căn. Sau đó, họ được điều trị hóa chất bổ trợ EOX. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án. Nó bao gồm thông tin về độ tuổi, giới tính, tiền sử bệnh. Các kết quả mô bệnh học cũng được ghi lại. Các thông tin về phác đồ hóa trị. Liều lượng, số chu kỳ và tác dụng phụ cũng được ghi nhận. Quá trình theo dõi sau điều trị được thực hiện. Điều này giúp đánh giá kết quả sống thêm và tái phát.

VI. Tiên lượng sống thêm bệnh nhân ung thư dạ dày IIB III

Tiên lượng bệnh nhân ung thư dạ dày giai đoạn IIB-III thường không tốt. Điều này đặc biệt đúng khi khối u đã xâm lấn sâu (T4) và có di căn hạch. Tuy nhiên, sự phát triển của các phác đồ hóa trị bổ trợ đã cải thiện đáng kể kết quả. Mục tiêu chính của hóa trị là kéo dài thời gian sống thêm. Đồng thời, nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu này đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng. Nó xem xét các chỉ số sống thêm. Ví dụ, thời gian sống thêm không bệnh và thời gian sống thêm toàn bộ. Kết quả từ nghiên cứu có thể giúp dự đoán tốt hơn. Nó cũng giúp tư vấn cho bệnh nhân và gia đình. Việc hiểu rõ tiên lượng giúp định hướng chăm sóc hậu phẫu và theo dõi.

6.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng ung thư dạ dày

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng của UTDD. Giai đoạn bệnh là yếu tố quan trọng nhất. Sự xâm lấn của khối u (đặc biệt là T4) và tình trạng di căn hạch (N) là các chỉ số chính. Ngoài ra, mức độ biệt hóa tế bào ung thư cũng quan trọng. Tình trạng chung của bệnh nhân (thể trạng, bệnh nền) cũng ảnh hưởng. Việc đáp ứng với hóa trị bổ trợ cũng là một yếu tố tiên lượng. Các yếu tố này cần được xem xét toàn diện. Nó giúp đưa ra đánh giá chính xác về khả năng sống sót của bệnh nhân.

6.2. Cải thiện sống thêm nhờ hóa trị bổ trợ EOX

Mặc dù tiên lượng chung là không tốt, hóa trị bổ trợ EOX mang lại hy vọng. Các thử nghiệm lâm sàng đã chỉ ra lợi ích rõ rệt. EOX giúp kéo dài thời gian sống thêm không bệnh. Nó cũng tăng thời gian sống thêm toàn bộ. Đặc biệt ở nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Những bệnh nhân có khối u xâm lấn sâu hoặc di căn hạch. Việc tuân thủ phác đồ EOX đầy đủ là rất quan trọng. Nó giúp tối đa hóa hiệu quả điều trị. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tiếp tục tìm kiếm. Mục tiêu là các phác đồ hiệu quả hơn nữa. Điều này giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân UTDD giaiạn tiến triển.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học đánh giá kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn iib iii t4 n0 3 m0 bằng hóa chất bổ trợ eox sau phẫu thuật tại bệnh viện k

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư dạ dày (UTDD) là một trong số các bệnh ung thư (UT) phổ biến ở nhiều nước trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Theo Cơ quan Nghiên cứu UT Quốc tế IARC (Globocan 2012), đây là bệnh UT thường gặp thứ 6 trên thế giới, tính theo giới bệnh đứng hàng thứ 4 ở nam và thứ 6 ở nữ. UTDD có tính chất vùng, phân bố không đồng đều theo khu vực địa lý và thời gian. Bệnh gồm hai loại theo sự phát sinh của tế bào: UT biểu mô (UTBM) và không phải UT biểu mô.

UTBM là loại ác tính phổ biến nhất, chiếm 90% trong số các loại UTDD và được nghiên cứu nhiều nhất [1],[2],[3],[4],[5]. Phẫu thuật là phương pháp chủ yếu điều trị UTBM dạ dày. Ở giai đoạn sớm, UT còn giới hạn tại chỗ và vùng, phẫu thuật được lựa chọn là phương pháp điều trị triệt căn. Những trường hợp bệnh ở giai đoạn muộn, phẫu thuật vẫn là phương pháp điều trị cơ bản.

Các biện pháp hoá trị và xạ trị đóng vai trò bổ trợ hoặc điều trị triệu chứng. Chỉ định tuỳ thuộc vào mức độ xâm lấn u, di căn hạch, giai đoạn bệnh, xếp độ mô bệnh học … [1],[5],[6],[7],[8],[9]. Đã có nhiều thành tựu, tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị nhưng tiên lượng bệnh chưa cải thiện nhiều, kết quả sống thêm thấp. Đa số bệnh nhân được phát hiện ở giai đoạn muộn, tổn thương đã xâm lấn, lan rộng, nguy cơ tái phát, di căn cao mặc dù được phẫu thuật triệt căn.

Chính vì vậy, việc nghiên cứu tìm ra phác đồ hóa chất điều trị bổ trợ có hiệu quả, kéo dài thời gian sống thêm sau phẫu thuật triệt căn đối với những bệnh nhân này được tiến hành từ lâu [1],[5],[6],[7],[10]. Hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật triệt căn cho UTDD xâm lấn đã có lịch sử lâu dài từ các phác đồ điều trị đơn chất 5-FU cho tới các phác đồ đa hóa trị với các tác nhân mới gần đây. Đã có những bằng chứng rõ rệt cho thấy hóa trị 2 bổ trợ mang lại lợi ích sống thêm cho UTDD. Có nhiều thử nghiệm khác nhau đã được thực hiện và cho hiệu quả rõ rệt như MAGIC (2006) ở Tây Âu, ACTS-GC (2011) tại Nhật Bản và CLASSIC (2012) của Hàn Quốc.

Tại Việt Nam cũng như trên thế giới chưa có sự lựa chọn chuẩn mực nào cho kết quả vượt trội. Phác đồ EOX là công thức phối hợp các thuốc mới như Oxaliplatin, Capecitabin được thử nghiệm REAL-II (2008) chứng minh có hiệu quả cao nhất khi điều trị UTDD giai đoạn muộn và thường áp dụng hóa trị sau phẫu thuật triệt căn cho bệnh nhân UTDD xâm lấn [11],[12],[15],[14],[15],[16]. Trong điều kiện Việt Nam các bệnh nhân chủ yếu được phát hiện ở giai đoạn muộn. Phần nhiều có u đã xâm lấn thanh mạc, kết quả điều trị vẫn còn những hạn chế nhất định.

Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra các yếu tố tiên lượng rất xấu do sự xâm nhập của tế bào ung thư vào tổ chức kế cận cũng như khả năng gieo rắc vào ổ bụng [17],[18],[19],[20],[21]. Việc nghiên cứu điều trị bổ trợ rất được quan tâm. EOX là một trong số các phác đồ được lựa chọn điều trị thường quy cho bệnh nhân tại Việt Nam nói chung cũng như Bệnh viện K nói riêng và đã có một số ghi nhận kết quả điều trị của phác đồ. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào đánh giá hiệu quả của phác đồ đối với nhóm bệnh nhân thường gặp này (T4).

Vì vậy, đề tài thực hiện nhằm mục tiêu: 1. Nhận xét một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ung thư dạ dày giai đoạn IIB-III (T4, N0-3, M0). Đánh giá kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn IIB-III (T4, N0-3, M0) bằng hóa chất bổ trợ EOX sau phẫu thuật tại Bệnh viện K. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Giải phẫu, mô học dạ dày 1. Giải phẫu Dạ dày là đoạn phình to nhất của ống tiêu hoá nối giữa thực quản và tá tràng, có hình chữ J chia thành 4 vùng giải phẫu và 2 bờ cong. Vị trí nằm trong ổ bụng ở tầng trên của mạc treo đại tràng ngang và phía dưới của cơ hoành. Mặt trước tiếp giáp với thành bụng, mặt sau với thân và đuôi tuỵ, lá thành của hậu cung mạc nối.

Phần trên tiếp giáp với cơ hoành. - Phần đứng gồm phình vị lớn, thân vị và phình vị bé. Trên cùng là tâm vị nối với thực quản. Thân vị là đoạn lớn nhất nối giữa phình vị và hang vị.

- Phần nằm ngang gồm hang vị và môn vị: hang vị là đoạn nối giữa thân vị và môn vị. Môn vị là nơi thức ăn từ dạ dày đi vào tá tràng. - Thành trước: liên quan với thành ngực ở trên và thành bụng ở dưới. - Thành sau: phần đáy tâm vị nằm trên trụ trái cơ hoành, có dây chằng vị hoành gắn vào nên ít di động.

Phần thân vị là thành trước hậu cung mạc nối, liên quan với đuôi tụy, các mạch máu của rốn lách, thận và tuyến thượng thận trái. Phần ống môn vị nằm tựa trên mạc treo đại tràng ngang, qua đó liên quan tới góc tá hỗng tràng, quai đầu hỗng tràng. - Bờ cong nhỏ: có mạc nối nhỏ bám vào, bên trong có chứa vòng mạch bờ cong nhỏ và chuỗi mạch bạch huyết, qua hậu cung mạc nối bờ cong nhỏ có liên quan với động mạch chủ bụng, động mạch thân tạng và đám rối tạng. - Bờ cong lớn: chia làm 3 đoạn.

Đoạn đáy vị áp sát vòm hoành trái và liên quan với lách. Đoạn có dây chằng hay mạc nối vị lách chứa các động mạch vị ngắn. Đoạn có chứa mạc nối lớn chứa vòng mạch bờ cong lớn [22],[23]. Cấu tạo mô học Cấu tạo mô học thành dạ dày gồm có các lớp từ ngoài vào trong [9],[24].

- Lớp thanh mạc: thuộc lá tạng của phúc mạc, bao phủ hai mặt trước và sau của dạ dày, liên tiếp với các mạc nối xung quanh. - Lớp dưới thanh mạc: gồm nhiều tổ chức mao mạch bạch huyết. - Lớp cơ gồm có ba thớ cơ từ ngoài vào trong: cơ dọc liên tục với các thớ cơ dọc của thực quản và tá tràng. Thớ cơ vòng ở giữa bao kín toàn bộ dạ dày, ở môn vị dày lên tạo thành cơ môn vị.

Thớ cơ chéo là lớp không hoàn toàn chạy vòng quanh đáy vị và đi xuống dưới về phía bờ cong lớn. - Lớp dưới niêm: là tổ chức lỏng lẻo không dính vào cơ và niêm mạc. - Lớp niêm mạc: lót ở mặt trong của dạ dày. Hệ thống bạch huyết Bạch huyết của dạ dày bắt nguồn từ mạng lưới mao mạch bạch huyết dưới thanh mạc, trong lớp cơ và dưới niêm mạc.

Chúng đổ vào ba chuỗi hạch nằm dọc theo các động mạch lớn của dạ dày [22],[23]. - Chuỗi vành vị (chuỗi vị trái) gồm 3 nhóm: nhóm liềm động mạch vành vị, nhóm sát tâm vị và thành dạ dày, nhóm bờ cong nhỏ dạ dày. Ba nhóm này thu nhận bạch huyết của bờ cong nhỏ và 2/3 trên của phần ngang của dạ dày. Giữa nhóm hạch bờ cong nhỏ có sự nối với nhóm hạch thân tạng qua mạc nối nhỏ.

- Chuỗi gan (chuỗi vị mạc nối phải) thu nhận bạch huyết tất cả bờ cong lớn phần trên và toàn bộ phần ngang bờ cong nhỏ, góc bờ cong nhỏ, 1/4 dưới bờ cong nhỏ. Gồm 5 nhóm: nhóm động mạch gan chung và động mạch gan riêng, nhóm động mạch vị tá tràng, nhóm dưới môn vị và động mạch vị mạc nối phải, nhóm động mạch môn vị và nhóm tá tụy. - Chuỗi lách thu nhận bạch huyết 2/3 trên phình vị, đầu trên bờ cong lớn. Gồm 4 nhóm: nhóm vị mạc nối phải, nhóm của dây chằng vị tỳ, nhóm rốn lách và nhóm động mạch lách.

5 Người ta đã chứng minh được sự di căn hạch của UTDD chủ yếu theo các chuỗi bạch huyết nói trên. Đó chính là một trong những cơ sở để phẫu thuật cắt dạ dày rộng và nạo vét hạch theo các chặng. Các tác giả nghiên cứu về UTDD ở Nhật Bản đã sắp xếp các hạch thành 16 nhóm và 3 chặng di căn hạch để thuận lợi cho điều trị. Đặc biệt là để giúp nạo vét hạch trong phẫu thuật UTDD [25],[26].1: Sơ đồ vị trí hạch theo các tác giả Nhật Bản Nguồn: theo phân loại của Hội nghiên cứu UTDD Nhật Bản [25]  Nhóm 1: các hạch ở bên phải tâm vị  Nhóm 2: các hạch ở bên trái tâm vị  Nhóm 3: các hạch dọc theo bờ cong nhỏ  Nhóm 4: các hạch dọc theo bờ cong lớn  Nhóm 5: các hạch trên môn vị  Nhóm 6: các hạch dưới môn vị  Nhóm 7: các hạch dọc theo động mạch vị trái  Nhóm 8: hạch động mạch gan chung 6  Nhóm 9: các hạch dọc theo động mạch thân tạng  Nhóm 10: các hạch tại rốn lách  Nhóm 11: các hạch dọc theo động mạch lách  Nhóm 12: các hạch trong dây chằng gan tá tràng, cuống gan  Nhóm 13: các hạch mặt sau đầu tuỵ  Nhóm 14: các hạch ở gốc mạc treo ruột non  Nhóm 15: các hạch dọc theo các mạch máu đại tràng giữa  Nhóm 16: các hạch xung quanh động mạch chủ - Chặng 1: gồm các hạch nhóm 1, 2, 3, 4, 5, 6 đại diện là các hạch bờ cong nhỏ, bờ cong lớn hay nói khác đi đó là các hạch ở quanh dạ dày.

- Chặng 2: gồm các nhóm hạch 7, 8, 9, 10, 11, 12. Các bạch mạch chạy về phía động mạch thân tạng, các hạch bờ trên tuỵ dọc động mạch lách, động mạch gan chung. - Chặng 3: gồm các nhóm hạch 13, 14, 15, 16 tập trung lại ở vùng cạnh động mạch chủ và đổ vào ống ngực. Mức độ vét hạch bạch huyết theo các chặng tương ứng trong phẫu thuật thường gọi là D: dissection (vét hạch chặng 1: D1, chặng 2: D2, chặng 3: D3).

Dịch tễ, yếu tố nguy cơ ung thƣ dạ dày 1. Dịch tễ ung thư dạ dày UTDD là một trong số những bệnh UT phổ biến thường gặp. Theo thống kê của Cơ quan Nghiên cứu UT Quốc tế IARC (Globocan 2012). Trên thế giới, mỗi năm ước tính có 989.000 trường hợp mới mắc, chiếm 7,8% trên tổng số các bệnh UT và có 738.000 trường hợp tử vong do bệnh.

Bệnh có tính chất vùng miền rõ rệt có liên quan tới chế độ ăn uống và bảo quản thực phẩm. Phân bố không đồng đều theo khu vực địa lý và thời gian. Các vùng có tỷ lệ mắc UTDD cao nhất bao gồm Nhật Bản, Nam Mỹ và Đông Âu với tỷ lệ 30- 85/100.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn IIB-III bằng hóa chất EOX (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/danh-gia-ket-qua-dieu-tri-ung-thu-da-day-giai-doan-iib-iii-bang-hoa-chat-eox

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn IIB-III bằng hóa chất EOX" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y học đánh giá kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn iib iii t4 n0 3 m0 bằng hóa chất bổ trợ eox sau phẫu thuật tại bệnh viện k. Xe

Luận án "Kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn IIB-III bằng hóa chất EOX" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn IIB-III bằng hóa chất EOX" thuộc chuyên ngành Ung thư học / Y học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn IIB-III bằng hóa chất EOX" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn IIB-III bằng hóa chất EOX" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn IIB-III bằng hóa chất EOX" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter