Đánh giá hiệu quả tài chính và kỹ thuật của các hình thức sản xuất và đề xuất gi

Luận án: Đánh giá hiệu quả tài chính và kỹ thuật của các hình thức sản xuất và đề xuất giải pháp nuôi tôm sú penaeus monodon thâm canh ở đồng bằng sông cửu long

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá hiện trạng nuôi tôm sú thâm canh ĐBSCL
Số trang:
155 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Nuôi trồng thủy sản
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá hiện trạng nuôi tôm sú thâm canh ĐBSCL

Nghiên cứu khảo sát 91 cơ sở nuôi tôm sú thâm canh tại Kiên Giang, Sóc Trăng, Bến Tre. Việc này nhằm phân tích và đánh giá hiện trạng nghề nuôi tôm sú. Các mô hình nuôi tôm thương phẩm thâm canh được xem xét. Kết quả cho thấy diện tích ao nuôi trung bình 0,43-0,58 ha/ao. Mật độ thả giống tôm nuôi đạt 29,5-36 con/m². Năng suất tôm nuôi đạt từ 5,02-5,51 tấn/ha/vụ. Lợi nhuận đạt 237-330 triệu đồng/ha/vụ. Đa số cơ sở nuôi đều có lợi nhuận. Bến Tre có diện tích ao nuôi nhỏ nhất, mật độ nuôi cao nhất. Tuy nhiên, lợi nhuận ở Kiên Giang cao hơn hai tỉnh còn lại. Sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê. Độ tuổi bình quân của chủ cơ sở nuôi tôm phù hợp. Kinh nghiệm nuôi tôm của họ cũng rất tốt.

1.1. Quy mô và mật độ nuôi tôm sú

Dữ liệu chỉ ra diện tích ao nuôi trung bình dao động từ 0,43 đến 0,58 ha/ao. Mật độ thả giống tôm sú thâm canh đạt 29,5-36 con/m². Bến Tre ghi nhận diện tích ao nhỏ nhất, nhưng có mật độ nuôi cao nhất. Thông tin này cung cấp cái nhìn về cường độ canh tác. Việc quản lý diện tích ao nuôi hiệu quả có thể tác động đến chi phí đầu tư nuôi tôm ban đầu. Nâng cao mật độ nuôi đòi hỏi kỹ thuật và cơ sở hạ tầng tốt.

1.2. Năng suất và lợi nhuận thực tế

Năng suất tôm nuôi đạt 5,02-5,51 tấn/ha/vụ. Các cơ sở nuôi tôm sú thâm canh đạt lợi nhuận đáng kể. Mức lợi nhuận dao động từ 237 đến 330 triệu đồng/ha/vụ. Hầu hết các cơ sở khảo sát đều có lợi nhuận. Đặc biệt, lợi nhuận tại Kiên Giang cao hơn Sóc Trăng và Bến Tre. Điều này khẳng định tiềm năng hiệu quả kinh tế nuôi tôm của khu vực. Phân tích tài chính dự án nuôi tôm sẽ làm rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận.

1.3. Kinh nghiệm và nguồn lực lao động

Độ tuổi bình quân của chủ cơ sở nuôi tôm từ 43,7 đến 47,5 tuổi. Đây là độ tuổi thích hợp để quản lý trang trại tôm. Số năm kinh nghiệm nuôi tôm trung bình đạt 7,35-9,44 năm. Kinh nghiệm này có tác động lớn đến hiệu quả nuôi. Số người trong gia đình tham gia nuôi và quản lý trung bình là 4,20 người. Nguồn lao động gia đình đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và giảm chi phí vận hành.

II. Phân tích hiệu quả tài chính và kỹ thuật nuôi tôm

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả kỹ thuật và tài chính của các hình thức tổ chức sản xuất. Các hình thức bao gồm hộ nông dân (HND), tổ hợp tác (THT), trang trại (TT) và công ty (Cty). Phân tích yếu tố kỹ thuật cho thấy sự khác biệt về diện tích bình quân. Năng suất tôm nuôi cao nhất ở hình thức TT và Cty. Giá thành sản xuất cao nhất ở HND. Lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận cao nhất ở TT và Cty. Thấp nhất là ở HND. Kết quả thực nghiệm kiểm chứng điều này. FCR ở thực nghiệm Trang Trại thấp nhất. Các chỉ số hiệu suất nuôi tôm này rất quan trọng để đưa ra quyết định đầu tư.

2.1. Diện tích trung bình và mật độ thả giống

Diện tích bình quân ở hình thức Hộ Nông Dân là 1,36 ha. Diện tích này thấp hơn đáng kể so với các hình thức khác (29,04-45,28 ha). Diện tích ao nuôi trung bình không có sự khác biệt đáng kể (0,45-0,59 ha/ao). Mật độ tôm nuôi ở HND (33,12 con/m²), THT (36,25 con/m²) và TT (31,57 con/m²) cao hơn Cty (26,88 con/m²). Những khác biệt này ảnh hưởng đến quy mô chi phí đầu tư nuôi tôm và yêu cầu về kỹ thuật quản lý.

2.2. Chi phí đầu tư và giá thành sản xuất

Giá thành sản xuất cao nhất được ghi nhận ở hình thức Hộ Nông Dân. Điều này cho thấy HND cần cải thiện quản lý chi phí để nâng cao lợi nhuận nuôi tôm. Các mô hình Trang Trại và Công Ty có khả năng tối ưu hóa chi phí hơn. Phân tích tài chính dự án nuôi tôm cần xem xét CAPEX (chi phí vốn đầu tư) và OPEX (chi phí vận hành). Giảm giá thành là yếu tố then chốt để tăng tính cạnh tranh và thời gian hoàn vốn.

2.3. Lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận

Trang Trại và Công Ty đạt lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận cao nhất. Cụ thể, TT đạt 374,7 triệu đồng/ha/vụ với tỷ suất 89,2%. Cty đạt 346,8 triệu đồng/ha/vụ với tỷ suất 90,1%. Hộ Nông Dân có tỷ suất lợi nhuận thấp nhất (55,6%). Các con số này cho thấy hiệu quả tài chính vượt trội của các mô hình quy mô lớn. Lợi tức đầu tư (ROI) của các mô hình này cũng được kỳ vọng cao hơn, thu hút đầu tư.

III. So sánh mô hình sản xuất tôm sú Hộ Tổ Trang trại Công ty

Nghiên cứu phân tích các hình thức sản xuất tôm sú thâm canh hiện có. Các hình thức chính là Hộ Nông Dân (HND), Tổ Hợp Tác (THT), Trang Trại (TT) và Công Ty (Cty). HND và THT hoạt động theo quy mô nhỏ lẻ. Lao động chủ yếu là từ gia đình. Hệ thống công trình đơn giản. Ngược lại, TT và Cty có quy mô lớn. Lao động sản xuất và quản lý là từ thuê mướn. Họ sở hữu kỹ thuật tốt và hệ thống công trình khá hoàn chỉnh. Mức độ liên kết sản xuất cũng khác biệt rõ rệt giữa các mô hình nuôi tôm. Hiệu suất nuôi tôm và lợi nhuận cũng phản ánh sự khác biệt này.

3.1. Đặc điểm cấu trúc và quy mô hoạt động

Hộ Nông Dân và Tổ Hợp Tác đặc trưng bởi quy mô nhỏ lẻ. Nguồn nhân lực chủ yếu dựa vào lao động gia đình. Cơ sở hạ tầng và công trình đơn giản. Ngược lại, Trang Trại và Công Ty có quy mô lớn hơn. Họ sử dụng lao động thuê mướn, sở hữu kỹ thuật tiên tiến. Hệ thống công trình của TT và Cty khá hoàn chỉnh. Sự khác biệt này quyết định năng lực sản xuất và chi phí đầu tư nuôi tôm của từng mô hình.

3.2. Mức độ liên kết trong chuỗi sản xuất

Liên kết dọc và ngang có sự khác biệt giữa các mô hình sản xuất. Công Ty có liên kết chọn lọc, giới hạn với một số đối tác chính. Trang Trại có liên kết khá đa dạng và chặt chẽ. Tổ Hợp Tác có năng lực liên kết tốt nhưng cần hỗ trợ thêm. Hộ Nông Dân có mức độ liên kết kém nhất trong sản xuất. Mức độ liên kết ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế nuôi tôm và khả năng tiếp cận thị trường, tối ưu hóa lợi nhuận nuôi tôm.

3.3. Hiệu quả sản xuất và lợi tức đầu tư ROI

Năng suất tôm nuôi cao nhất ở Trang Trại (6,52 tấn/ha/vụ) và Công Ty (6 tấn/ha/vụ). Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) ở thực nghiệm Trang Trại thấp nhất (1,23). Giá thành tôm ở TN-TT thấp hơn. Giá bán cao hơn các hình thức khác. Lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận ở TN-TT và TN-Cty cao hơn TN-HND và TN-THT. Những kết quả này chứng minh lợi tức đầu tư (ROI) tốt hơn cho các mô hình quy mô lớn, với thời gian hoàn vốn tiềm năng nhanh hơn.

IV. Yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và lợi nhuận nuôi tôm

Nghiên cứu đã xác định các yếu tố chủ chốt ảnh hưởng đến hiệu quả nuôi tôm. Quy mô sản xuất, công nghệ áp dụng và kỹ thuật quản lý đóng vai trò quyết định. Mô hình Trang Trại và Công Ty thể hiện năng suất tôm sú và lợi nhuận vượt trội nhờ quy mô và kỹ thuật tiên tiến. Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) là một chỉ số quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành. Kinh nghiệm của người nuôi và nguồn lực lao động cũng có tác động đáng kể. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện hiệu quả tài chính dự án nuôi tôm và đưa ra các giải pháp phát triển bền vững.

4.1. Tác động của quy mô và công nghệ

Các mô hình có quy mô lớn như Trang Trại và Công Ty thường đạt năng suất và lợi nhuận cao hơn. Điều này là do khả năng đầu tư vào công nghệ hiện đại và hệ thống công trình hoàn chỉnh. Chi phí đầu tư nuôi tôm ban đầu có thể cao hơn, nhưng hiệu suất sản xuất được cải thiện đáng kể. Công nghệ giúp tối ưu hóa quy trình, giảm rủi ro và tăng cường khả năng quản lý trang trại tôm hiệu quả.

4.2. Vai trò của FCR và kỹ thuật quản lý

Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) thấp là chỉ số quan trọng cho hiệu quả kinh tế nuôi tôm. Thực nghiệm cho thấy FCR ở mô hình Trang Trại chỉ 1,23, thấp hơn nhiều so với các hình thức khác. Kỹ thuật quản lý tiên tiến, bao gồm quản lý chất lượng nước, thức ăn và phòng bệnh, nâng cao hiệu suất nuôi tôm. Việc quản lý chặt chẽ giúp giảm giá thành sản xuất và tối đa hóa lợi nhuận.

4.3. Ảnh hưởng của kinh nghiệm và lao động gia đình

Kinh nghiệm nuôi tôm lâu năm của chủ cơ sở (trung bình 7,35-9,44 năm) có tác động tích cực đến hiệu quả sản xuất. Nguồn lao động gia đình cũng góp phần đáng kể vào quản lý và vận hành. Tuy nhiên, ở các mô hình quy mô lớn, việc thuê mướn lao động có kỹ thuật chuyên môn cao trở nên thiết yếu. Phân tích tài chính dự án nuôi tôm cần tính toán chi phí nhân công và hiệu quả của từng loại lao động.

V. Đề xuất giải pháp phát triển nuôi tôm sú bền vững

Trên cơ sở phân tích SWOT, nghiên cứu đề xuất các giải pháp phát triển nghề nuôi tôm sú thâm canh. Các giải pháp tập trung vào sản xuất, quản lý và phát triển. Cải thiện liên kết giữa các hình thức sản xuất là ưu tiên. Nâng cao năng lực kỹ thuật và tài chính cho người nuôi. Khuyến khích phát triển các mô hình kinh doanh hiệu quả như Trang Trại và Công Ty. Các đề xuất này nhằm tăng cường năng suất tôm sú và đảm bảo lợi nhuận nuôi tôm bền vững trong tương lai. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp sẽ góp phần vào sự phát triển ổn định của ngành nuôi tôm sú tại ĐBSCL.

5.1. Cải thiện liên kết và quản lý sản xuất

Cần tăng cường liên kết dọc và ngang giữa Hộ Nông Dân, Tổ Hợp Tác, Trang Trại và Công Ty. Hỗ trợ HND và THT cải thiện năng lực liên kết là rất cần thiết. Xây dựng các chuỗi giá trị tôm sú hiệu quả. Quản lý sản xuất cần được chuyên nghiệp hóa hơn. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế nuôi tôm. Đồng thời, giảm thiểu rủi ro thị trường và tăng khả năng cạnh tranh của sản phẩm.

5.2. Nâng cao năng lực kỹ thuật và tài chính

Đầu tư vào kỹ thuật nuôi tôm hiện đại là trọng tâm. Cải thiện cơ sở hạ tầng, đặc biệt cho HND và THT. Nâng cao năng lực tài chính cho người nuôi thông qua tiếp cận nguồn vốn ưu đãi. Quản lý chi phí đầu tư nuôi tôm hiệu quả. Các biện pháp này giúp tăng năng suất tôm sú, giảm giá thành, và cải thiện lợi nhuận nuôi tôm tổng thể. Đây là yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất nuôi tôm cao.

5.3. Phát triển mô hình kinh doanh hiệu quả

Khuyến khích phát triển các mô hình Trang Trại và Công Ty. Đây là các mô hình chứng minh hiệu quả tài chính và kỹ thuật vượt trội. Hỗ trợ Hộ Nông Dân và Tổ Hợp Tác chuyển đổi hoặc liên kết chặt chẽ hơn với các mô hình lớn. Thực hiện phân tích SWOT nuôi tôm định kỳ. Điều này giúp nhận diện cơ hội và thách thức. Đảm bảo lợi tức đầu tư (ROI) hấp dẫn để thu hút đầu tư dài hạn vào ngành.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá hiệu quả tài chính và kỹ thuật của các hình thức sản xuất và đề xuất giải pháp nuôi tôm sú penaeus monodon thâm canh ở đồng bằng sông cửu long la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ PHẠM CÔNG KỈNH ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH VÀ KỸ THUẬT CỦA CÁC HÌNH THỨC SẢN XUẤT VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NUÔI TÔM SÚ (Penaeus monodon) THÂM CANH Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH NUÔI TRỒNG THỦY SẢN MÃ SỐ: 62620301 Cần Thơ, 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ PHẠM CÔNG KỈNH ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH VÀ KỸ THUẬT CỦA CÁC HÌNH THỨC SẢN XUẤT VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NUÔI TÔM SÚ (Penaeus monodon) THÂM CANH Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH NUÔI TRỒNG THỦY SẢN MÃ SỐ: 62620301 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TRẦN NGỌC HẢI PGS. TRƯƠNG HOÀNG MINH Cần Thơ, 2016 TÓM TẮT Nghiên cứu này, thực hiện từ tháng 6/2010 đến tháng 5/2016 thông qua (1) phỏng vấn 91 cơ sở nuôi tôm sú thâm canh tại 3 tỉnh: Kiên Giang, Sóc Trăng và Bến Tre để phân tích và đánh giá hiện trạng nghề nuôi tôm sú thâm canh; (2) Phân tích và đánh giá các hoạt động liên kết trong sản xuất cũng như hiệu quả kỹ thuật, tài chính của các hình thức tổ chức sản xuất được khảo sát; (3) xây dựng và theo dõi các mô hình thực nghiệm nuôi tôm sú thâm canh theo các hình thức tổ chức sản xuất khác nhau: hộ nông dân (HND), tổ hợp tác (THT), trang trại (TT) và công ty (Cty) để so sánh, kiểm chứng với kết quả khảo sát; (4) trên cơ sở các kết quả đó, phân tích các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT) của các hình thức tổ chức sản xuất, đề xuất một số giải pháp về sản xuất, quản lý và phát triển nghề nuôi tôm sú thâm canh trong thời gian tới ở Đồng Bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL). Kết quả khảo sát về hiện trạng nghề nuôi tôm sú thâm canh ở 3 tỉnh trên địa bàn nghiên cứu cho thấy, các mô hình nuôi tôm thương phẩm thâm canh ở Bến Tre, Sóc Trăng và Kiên Giang có diện tích ao nuôi trung bình 0,43-0,58 ha/ao, mật độ thả giống tôm nuôi là 29,5-36 con/m2, năng suất tôm nuôi đạt từ 5,02-5,51 tấn/ha/vụ và lợi nhuận đạt từ 237-330 tr.

Đa số cơ sở nuôi đều có lợi nhuận. Bến Tre có diện tích ao nuôi nhỏ nhất và mật độ nuôi là cao nhất, tuy nhiên lợi nhuận ở Kiên Giang cao hơn hai tỉnh còn lại. Tuy vậy, sự khác biệt này hầu hết không có ý nghĩa thống kê. Độ tuổi bình quân của chủ các cơ sở nuôi tôm biến động từ 43,7 đến 47,5 tuổi, đây là độ tuổi thích hợp cho việc nuôi tôm thâm canh thương phẩm.

Số năm bình quân nuôi tôm ở 3 tỉnh: Sóc Trăng, Bến tre, Kiên Giang lần lược là 9,44; 7,64 và 7,35 năm, với thời gian tham gia nuôi như trên thì kinh nghiệm nuôi rất tốt và có tác động lớn đến hiệu quả nuôi. Số người trong gia đình tham gia vào nuôi và quản lý ở các cơ sở nuôi từ 4.20 người cũng có ý nghĩa lớn đến hiệu quả sản xuất. Kết quả khảo sát và phân tích các hình thức sản xuất trong nuôi tôm sú thâm canh cho thấy, hiện có các hình thức chính là (i) HND, (ii) THT, (iii) TT và (iv) Cty. Hình thức HND và THT chủ yếu là theo qui mô nhỏ lẻ, nhân lực chủ yếu là từ lao động gia đình, trong khi TT và Cty có qui mô lớn, lao động tham gia sản xuất và quản lý từ thuê mướn, có kỹ thuật tốt.

Trong khi hệ thống công trình của TT và Cty khá hoàn chỉnh thì các HND và THT có hệ thống công trình đơn giản. Trong quá trình sản xuất, liên kết dọc và liên kết ngang đặc thù cho mỗi hình thức tổ chức sản xuất. Các Cty có liên kết chọn lọc và giới hạn với một số đối tác chính trong một số hoạt động, TT có liên kết khá đa dạng và chặt chẽ trong các hoạt động với các đối tác, THT có năng lực liên i kết hoạt động tốt nhưng vẫn cần được tiếp tục hỗ trợ hoạt động để có hiệu quả hơn, trong khi HND liên kết kém nhất trong sản xuất. Phân tích các yếu tố kỹ thuật cho thấy, diện tích bình quân ở hình thức HND (1,36 ha) thấp hơn đáng kể so với các hình thức khác (29,04-45,28 ha), diện tích trung bình ao nuôi không có sự khác biệt đáng kể (0,45-0,59 ha/ao).

Mật độ tôm nuôi ở hình thức HND (33,12 con/m2), THT (36,25 con/m2) và TT (31,57 con/m2) cao hơn hình thức Cty (26,88 con/m2). Phân tích hiệu quả sản xuất cho thấy, năng suất tôm nuôi cao nhất ở hình thức TT và Cty, lần lượt là 6,52 tấn/ha/vụ và 6 tấn/ha/vụ. Giá thành sản xuất cao nhất ở hình thức HND (76. Lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận cao nhất ở hình thức TT (374,7 tr.đ/ha/vụ, 89,2 ± 48%) và Cty (346,8 tr.đ/ha/vụ, 90,1 ± 25,8%) và tỷ suất lợi nhuận thấp nhất là ở hình thức HND (55,6 ± 46,7%).

Kết quả thực nghiệm ở các mô hình nuôi tôm theo các hình thức tổ chức khác nhau tại Bến Tre cho thấy, với các yếu tố kỹ thuật cơ bản tương tự nhau (diện tích ao, mật độ,…), sau thời gian nuôi 120-140 ngày, tôm thu hoạch đạt kích cỡ 21,8-26,7 g/con, không khác biệt đáng kể giữa các mô hình. Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) ở thực nghiệm - trang trại (TN-TT) (1,23) thấp hơn so với các hình thức thực nghiệm sản xuất còn lại (1,41-1,59). Năng suất tôm nuôi (từ 5,9-7,73 tấn/ha/vụ) không khác biệt giữa các thực nghiệm – hệ thống sản xuất (TN-HTSX). Giá thành tôm ở TN-TT thấp hơn và giá bán cao hơn các hình thức khác.

Lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận ở TN-TT và thực nghiệm – công ty (TN-Cty) cao hơn thực nghiệm – hội nông dân (TN-HND) và thực nghiệm – tổ hợp tác (TN-THT). Tương tự kết quả khảo sát, các kết quả TN-TT và TN-Cty có hiệu quả sản xuất và hiệu quả tài chính tốt hơn so với TN-HND và TN-THT. Tuy nhiên, so với kết quả khảo sát, mặc dù năng suất tôm nuôi ở các mô hình thực nghiệm cao hơn, nhưng hiệu quả tài chính thấp hơn so với khảo sát, chủ yếu là do biến động lớn về giá vật liệu đầu vào ở thời điểm bố trí thực nghiệm tăng cao hơn so với thời điểm khảo sát và sản phẩm đầu ra ở thời điểm bố trí thực nghiệm tụt giảm thấp hơn nhiều so với thời điểm khảo sát. Điều này cho thấy, giá cả thị trường có quyết định rất lớn đến hiệu quả sản xuất nuôi.

Nghiên cứu này, phân tích sâu các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) của các hình thức tổ chức sản xuất trong nuôi tôm sú thâm canh (HND, HTH, TT, CTy), đồng thời đề ra được các giải pháp cho các hình thức tổ chức trên, góp phần vận dụng vào sản xuất và quản lý phát triển nghề nuôi tôm sú thâm canh trong thời gian tới. Từ khóa: ĐBSCL, ngành hàng tôm sú, hình thức tổ chức sản xuất, tôm sú, Penaeus monodon. ii ABSTRACT This study was carried out from June 2010 to May 2016 by (1) interviewing 91 intensive shrimps farmers in 3 provinces of Kien Gang, SocTrang and Ben Tre to analyze and assess the intensive shrimp farming status (2) and also analyze and assess the cooperation possibility as well as technical and financial efficiency of the surveyed production forms, (3) conduct and monitor the experimental models of farming intensive shrimp according to different production forms: farms, companies, cooperatives, households to compare and verify with the survey results; and based on that, (4) analyze the strengths, weaknesses, opportunities and threats (SWOT) of the production forms in order to suggest some solutions of production, management and development for shrimps farming industry in Mekong River Delta area (MRD). Result of survey on the status quo of intensive shrimp farming in 3 provinces in locations studied shows that the commercial model of intensive shrimp farming in Ben Tre, SocTrang and KienGiang, the average pond area is 0,43 to 0.58 ha/pond, the culture density is 29.5 to 36 pieces /m2, the shrimp productivity achieved is from 5.51 tons/ha/crop and profit from VND 237- 330 million/ha/crop.

Most of farms are profitable. Ben Tre has the smallest area of ponds with highest culture density, but profits of farms in Kien Gang is higher than that in the remaining 2 provinces. However this difference is not almost significance in statistic. The average age of farmers is from 43.5, this is the suitable age for farming commercial intensive shrimp.

The average years of experience in 3 SocTrang, Ben Tre, KienGiang in turn as 9.35, such experienced farmers is very good and effecting on culturing process. The number of family members attending in feeding and management in each farm system from 4:04 to 5:20 is also great significance on production efficiency. Result of survey and analysis on the intensive shrimp farming models shows main production forms are (i) the households, (ii) cooperatives, (iii) farms and (iv) companies. Households and cooperatives are mainly small, human labor mainly from families while farms and companies, the labor attending production and management are hired and experienced.

While the infrastructure system of farms and companies are fairly completed, those of households and cooperatives are simple. During culture process, vertical and horizontal cooperation are specific to another production form. The companies are working on horizontal cooperation with some key partners limited in some activities, farms are very various and solid activities with partners, iii cooperatives is good ability in operation but should be continued supporting to operate more effectively while households is the weakest cooperation in production. Analyzing technical factors shows that the average culture area of households (1.36 ha) is significantly smaller than that of other cooperatives (29.28 ha), the average area of ponds is not different (from 0.

The culture density of households (33.25 pcs/m2) and farms (31.57 pcs/m2) is higher than that of companies (26. Analyzing production efficiency shows that the shrimp productivity of farms and companies are the highest as 6.52 tons/ha/crop and 6 tons/ha/crop. The highest production cost is in the households (VND 76,100/kg). Profit and its rate in farms is the highest (374.7 million VND/ha/crop, 89.2 ± 48%) and that of companies (346.8 million VND/ha/crop, 90.8%) and the lowest of households (55.

The experimental results of different shrimp farming forms in Ben Tre shows that, with the similar technical elements (pond area, density,.), after the culture time of 120-140 days, the harvested shrimp size reaches 21.7 g/piece, not significantly different between cooperatives. The food conversion rate (FCR) of farms (1.23) is lower than that of other cooperatives (1. The shrimp productivity (from 5.73 tons/ha/crop) is not different between cooperatives. Production cost of farms is lower and its sale price is higher than that of other cooperatives.

Profits and its rate of farms and companies is higher than that of households and cooperatives. Similar to the survey results, the experimental results of production and financial efficiency of farms and companies is better than that of households and cooperatives.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Công Kỉnh (2016). Đánh giá hiệu quả tài chính và kỹ thuật của các hình thức sả [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/danh-gia-hieu-qua-tai-chinh-va-ky-thuat-cua-cac-hinh-thuc-san-xuat-va-de-xuat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá hiệu quả tài chính và kỹ thuật của các hình thức sả" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Đánh giá hiệu quả tài chính và kỹ thuật của các hình thức sản xuất và đề xuất giải pháp nuôi tôm sú penaeus monodon thâm canh ở đồng bằng sông cửu long

Luận án "Đánh giá hiệu quả tài chính và kỹ thuật của các hình thức sả" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Đánh giá hiệu quả tài chính và kỹ thuật của các hình thức sả" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá hiệu quả tài chính và kỹ thuật của các hình thức sả" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Đánh giá hiệu quả tài chính và kỹ thuật của các hình thức sả" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá hiệu quả tài chính và kỹ thuật của các hình thức sả" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá hiệu quả tài chính và kỹ thuật của các hình thức sả" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter