Đánh giá hiệu năng hệ thống fso chuyển tiếp sử dụng điều chế scqam dưới ảnh hưởn
Luận án: Đánh giá hiệu năng hệ thống fso chuyển tiếp sử dụng điều chế scqam dưới ảnh hưởng của lỗi lệch tia luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
129
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan hệ thống FSO chuyển tiếp và điều chế quang
- Số trang:
- 129 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Viễn thông
- Tác giả:
- Dương Hữu Ái
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan hệ thống FSO chuyển tiếp và điều chế quang
Truyền thông quang không dây (FSO) là công nghệ tiềm năng. FSO sử dụng ánh sáng để truyền dữ liệu qua không khí. Công nghệ này cung cấp băng thông cao, bảo mật tốt. Tuy nhiên, hiệu năng FSO bị ảnh hưởng bởi kênh truyền. Các yếu tố như nhiễu loạn khí quyển và lỗi lệch tia là thách thức lớn. Hệ thống FSO chuyển tiếp giúp mở rộng khoảng cách truyền. Nó cũng cải thiện độ tin cậy của liên kết. Việc đánh giá hiệu suất FSO chuyển tiếp rất quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào các kỹ thuật điều chế. Điều chế biên độ cầu phương (SC-QAM) được đặc biệt chú ý. SC-QAM mang lại hiệu quả phổ tốt. Phân tích các chỉ số hiệu năng FSO là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế hệ thống. Việc hiểu rõ các kỹ thuật điều chế quang FSO là nền tảng. Từ đó, có thể đưa ra giải pháp giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực.
1.1. Giới thiệu hệ thống FSO chuyển tiếp
Hệ thống FSO chuyển tiếp tăng cường phạm vi truyền thông quang không dây. Nó khắc phục hạn chế khoảng cách của liên kết điểm-điểm. Các trạm chuyển tiếp nhận tín hiệu quang. Sau đó, chúng khuếch đại và phát lại. Quá trình này giúp duy trì chất lượng tín hiệu. Đặc biệt, nó hữu ích trong môi trường có vật cản tạm thời. Việc sử dụng các trạm chuyển tiếp cải thiện tính linh hoạt. Nó cũng nâng cao độ tin cậy của toàn bộ hệ thống. Mô hình hệ thống chuyển tiếp được phân tích chi tiết. Điều này bao gồm các suy hao đường truyền và nhiễu loạn. FSO chuyển tiếp là giải pháp quan trọng. Nó đáp ứng nhu cầu truyền dữ liệu tốc độ cao.
1.2. Các kỹ thuật điều chế quang FSO phổ biến
Kỹ thuật điều chế quang đóng vai trò cốt lõi trong FSO. Chúng biến đổi dữ liệu thành tín hiệu quang. Khóa bật-tắt (OOK) là phương pháp đơn giản. Nó bật hoặc tắt tia laser để mã hóa bit. Điều chế vị trí xung (PPM) gửi các xung ánh sáng tại các vị trí thời gian khác nhau. Điều chế cường độ (IM) thay đổi cường độ ánh sáng. SC-QAM (Square Constellation Quadrature Amplitude Modulation) là kỹ thuật tiên tiến. SC-QAM kết hợp điều chế biên độ và pha. Điều này cho phép truyền nhiều bit trên mỗi ký hiệu. Từ đó, nó tăng hiệu quả sử dụng băng thông. Tuy nhiên, SC-QAM nhạy cảm hơn với nhiễu và méo tín hiệu. Việc lựa chọn kỹ thuật điều chế ảnh hưởng lớn đến hiệu suất FSO. Nó cần cân nhắc điều kiện kênh truyền.
1.3. Yếu tố ảnh hưởng hiệu năng FSO
Hiệu năng của hệ thống FSO chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Nhiễu loạn khí quyển là một trong số đó. Nhiễu loạn gây ra pha-đinh tín hiệu. Điều này làm giảm cường độ và biến dạng tín hiệu. Mức độ nhiễu loạn có thể là yếu, trung bình hoặc mạnh. Lỗi lệch tia là yếu tố quan trọng khác. Lỗi này xảy ra khi tia laser không tập trung hoàn hảo vào bộ thu. Nó dẫn đến suy giảm đáng kể công suất tín hiệu. Bụi, sương mù, mưa cũng làm tăng suy hao đường truyền. Tất cả các yếu tố này làm giảm chỉ số hiệu năng FSO. Đặc biệt là tỷ lệ lỗi bit (BER) và thông lượng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp thiết kế hệ thống mạnh mẽ hơn. Nó cũng hỗ trợ phát triển các giải pháp giảm thiểu hiệu quả.
II.Đánh giá hiệu suất FSO dưới ảnh hưởng lỗi lệch tia
Nghiên cứu tập trung vào đánh giá hiệu suất FSO. Đặc biệt, hệ thống FSO chuyển tiếp với điều chế SC-QAM được phân tích. Ảnh hưởng của lỗi lệch tia được khảo sát kỹ lưỡng. Lỗi lệch tia gây suy hao tín hiệu đáng kể. Nó là một thách thức lớn trong truyền thông quang không dây. Các mô hình kênh truyền được sử dụng để mô phỏng. Bao gồm mô hình nhiễu loạn Log-Normal và Gamma-Gamma. Mô hình pha-đinh do lệch tia cũng được tích hợp. Các chỉ số hiệu năng FSO chính được tính toán. Đó là tỷ lệ lỗi ký tự trung bình (ASER) và dung lượng kênh trung bình. Việc khảo sát giúp xác định mức độ ảnh hưởng của lỗi lệch tia. Nó cũng đánh giá khả năng chống chịu của điều chế SC-QAM. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc. Từ đó, có thể đưa ra các chiến lược cải thiện. Mục tiêu là duy trì thông lượng cao và tỷ lệ lỗi thấp.
2.1. Mô hình kênh FSO và lỗi lệch tia
Kênh truyền FSO phức tạp do môi trường khí quyển. Các mô hình kênh truyền Log-Normal và Gamma-Gamma được dùng. Chúng mô tả nhiễu loạn khí quyển ở các cường độ khác nhau. Nhiễu loạn gây ra biến động cường độ tín hiệu. Lỗi lệch tia là sự không thẳng hàng giữa máy phát và máy thu. Nó dẫn đến việc một phần tia sáng bị mất. Ảnh hưởng của lỗi lệch tia được mô hình hóa. Nó thường dựa trên phân bố Gaussian của chùm tia. Sự kết hợp giữa nhiễu loạn và lỗi lệch tia làm suy giảm nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến cường độ tín hiệu nhận được. Việc xây dựng mô hình kênh chính xác là thiết yếu. Điều này giúp đánh giá hiệu suất FSO một cách đáng tin cậy. Nó cũng hỗ trợ thiết kế các hệ thống chống lỗi hiệu quả.
2.2. Chỉ số hiệu năng FSO quan trọng
Để đánh giá hiệu suất FSO, nhiều chỉ số được sử dụng. Tỷ lệ lỗi bit (BER) là một chỉ số cơ bản. Nó đo lường số lượng bit lỗi trên tổng số bit truyền. Trong nghiên cứu này, tỷ lệ lỗi ký tự trung bình (ASER) được tính toán. ASER cung cấp đánh giá về chất lượng truyền dẫn. Dung lượng trung bình (Average Capacity) là chỉ số khác. Nó biểu thị thông lượng tối đa mà kênh có thể đạt được. Dung lượng kênh trung bình phản ánh khả năng truyền dữ liệu. Các chỉ số này được phân tích dưới các điều kiện kênh khác nhau. Bao gồm nhiễu loạn khí quyển và lỗi lệch tia. Việc đánh giá hiệu suất FSO qua các chỉ số này. Nó giúp so sánh các kỹ thuật điều chế và hệ thống khác nhau. Nó cũng giúp tối ưu hóa thiết kế hệ thống FSO chuyển tiếp.
2.3. Điều chế SC QAM trong FSO
Điều chế SC-QAM (Square Constellation Quadrature Amplitude Modulation) là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó được ứng dụng trong hệ thống FSO chuyển tiếp. SC-QAM mang lại hiệu quả phổ cao. Nó truyền tải nhiều bit trên mỗi ký hiệu. Điều này làm tăng thông lượng (throughput) của hệ thống. Tuy nhiên, SC-QAM nhạy cảm với suy giảm tín hiệu. Đặc biệt là từ nhiễu loạn khí quyển và lỗi lệch tia. Các nhà nghiên cứu đã phân tích hiệu suất của SC-QAM. Nó được thực hiện dưới các điều kiện kênh FSO khác nhau. Kết quả cho thấy SC-QAM có thể duy trì hiệu năng tốt. Nhưng cần có các biện pháp giảm thiểu lỗi. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa tham số hệ thống. Nó cũng có thể là việc áp dụng các kỹ thuật xử lý tín hiệu. Kỹ thuật điều chế quang này hứa hẹn cho các ứng dụng FSO tốc độ cao.
III.Phân tích chỉ số hiệu năng FSO với điều chế SC QAM
Phân tích hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp là trọng tâm. Điều chế SC-QAM được khảo sát kỹ lưỡng. Các chỉ số như tỷ lệ lỗi ký tự trung bình (ASER) và dung lượng kênh trung bình (ACC) được tính toán. Ảnh hưởng của nhiễu loạn khí quyển và lỗi lệch tia được xem xét. Nghiên cứu đánh giá hiệu suất FSO trong các kịch bản khác nhau. Bao gồm nhiễu loạn yếu đến mạnh. Mục tiêu là hiểu rõ cách các yếu tố này tác động. Nó ảnh hưởng đến chất lượng truyền dẫn và thông lượng. Kết quả khảo sát cung cấp dữ liệu định lượng. Điều này giúp xác định giới hạn hoạt động của hệ thống. Nó cũng giúp đánh giá khả năng chống chịu của SC-QAM. Dựa trên phân tích, các khuyến nghị được đưa ra. Điều này nhằm cải thiện độ tin cậy và hiệu quả của hệ thống FSO chuyển tiếp. Kỹ thuật điều chế quang này cần được tối ưu hóa liên tục.
3.1. Tỷ lệ lỗi ký tự trung bình ASER FSO
Tỷ lệ lỗi ký tự trung bình (ASER) là chỉ số quan trọng. Nó đánh giá chất lượng truyền thông quang không dây. Trong nghiên cứu, ASER của hệ thống FSO chuyển tiếp được tính. Nó sử dụng điều chế SC-QAM dưới ảnh hưởng của nhiễu loạn và lỗi lệch tia. Kết quả cho thấy ASER tăng lên khi cường độ nhiễu loạn tăng. Nó cũng tăng khi mức độ lỗi lệch tia trầm trọng hơn. Phân tích ASER được thực hiện cho cả điều kiện nhiễu loạn yếu và từ trung bình đến mạnh. So sánh hiệu suất giữa các cấu hình hệ thống khác nhau được thực hiện. Thông qua ASER, có thể hiểu rõ hơn về tính nhạy cảm của SC-QAM. Nó nhạy cảm với các suy giảm kênh. ASER tương đương với tỷ lệ lỗi bit (BER). Việc giảm ASER là mục tiêu chính. Nó đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu truyền.
3.2. Dung lượng kênh trung bình ACC FSO
Dung lượng kênh trung bình (ACC) là thước đo thông lượng. Nó chỉ ra lượng dữ liệu tối đa có thể truyền qua kênh. ACC của hệ thống FSO chuyển tiếp được đánh giá. Nó sử dụng điều chế SC-QAM dưới các điều kiện nhiễu loạn khí quyển. Đồng thời xem xét ảnh hưởng của lỗi lệch tia. Kết quả cho thấy ACC giảm đáng kể. Điều này xảy ra khi nhiễu loạn và lỗi lệch tia trở nên nghiêm trọng. Phân tích ACC giúp xác định tiềm năng băng thông của hệ thống. Nó cũng đánh giá hiệu suất FSO thực tế. Các kịch bản nhiễu loạn yếu và từ trung bình đến mạnh được khảo sát. Việc tối đa hóa ACC là mục tiêu thiết kế. Nó đảm bảo hiệu quả sử dụng tài nguyên kênh. Điều này rất quan trọng đối với truyền thông quang không dây tốc độ cao.
3.3. Kết quả khảo sát hiệu năng hệ thống FSO
Nghiên cứu trình bày kết quả khảo sát chi tiết. Nó đánh giá hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp. Sử dụng điều chế SC-QAM dưới ảnh hưởng của nhiễu loạn khí quyển và lỗi lệch tia. Các biểu đồ và số liệu minh họa rõ ràng. Chúng cho thấy sự suy giảm của ASER và ACC. Điều này xảy ra khi các yếu tố gây nhiễu tăng cường. Các phát hiện khẳng định tầm quan trọng của việc giảm thiểu lỗi lệch tia. Đồng thời kiểm soát ảnh hưởng của nhiễu loạn. Kết quả cũng làm nổi bật khả năng của SC-QAM. Nó có thể duy trì hiệu suất tương đối tốt. Ngay cả trong môi trường kênh khắc nghiệt. Tuy nhiên, vẫn còn dư địa cho việc tối ưu hóa. Các kỹ thuật bù lỗi và đa dạng hóa có thể được áp dụng. Điều này nhằm cải thiện thêm chỉ số hiệu năng FSO.
IV.Giải pháp cải thiện hiệu năng FSO Kỹ thuật MIMO
Để cải thiện hiệu suất FSO, cần các giải pháp tiên tiến. Kỹ thuật MIMO (Multiple-Input Multiple-Output) là một lựa chọn hứa hẹn. MIMO sử dụng nhiều máy phát và máy thu. Nó tạo ra các đường truyền độc lập. Điều này giúp tăng cường độ tin cậy và thông lượng. MIMO có khả năng giảm thiểu ảnh hưởng của pha-đinh. Đặc biệt là từ nhiễu loạn khí quyển và lỗi lệch tia. Việc tích hợp MIMO vào hệ thống FSO chuyển tiếp được nghiên cứu. Nó được thực hiện để đánh giá các lợi ích cụ thể. Nghiên cứu khảo sát hiệu năng của hệ thống MIMO-FSO. Nó được đo bằng các chỉ số như ASER và ACC. So sánh với hệ thống SISO (Single-Input Single-Output) thông thường được thực hiện. Kết quả cho thấy MIMO mang lại cải thiện đáng kể. Đặc biệt trong các điều kiện kênh bất lợi. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó giúp nâng cao độ ổn định và hiệu quả của truyền thông quang không dây.
4.1. Ứng dụng MIMO trong FSO chuyển tiếp
Kỹ thuật MIMO được tích hợp vào hệ thống FSO chuyển tiếp. Nó tạo ra sự đa dạng về không gian. Điều này giúp chống lại sự suy giảm tín hiệu. Bằng cách sử dụng nhiều chùm tia và/hoặc bộ thu. MIMO giảm thiểu tác động của nhiễu loạn khí quyển. Nó cũng giảm ảnh hưởng của lỗi lệch tia. Sự đa dạng hóa cho phép hệ thống duy trì liên kết. Ngay cả khi một số đường truyền bị suy giảm nghiêm trọng. MIMO cũng có thể tăng thông lượng (throughput). Nó thực hiện bằng cách truyền dữ liệu song song qua nhiều kênh. Ứng dụng MIMO trong FSO chuyển tiếp hứa hẹn mở rộng phạm vi. Nó cũng nâng cao độ tin cậy. Đồng thời cung cấp chỉ số hiệu năng FSO vượt trội.
4.2. Giảm ảnh hưởng lỗi lệch tia FSO
Lỗi lệch tia là một vấn đề lớn trong FSO. Kỹ thuật MIMO cung cấp một giải pháp hiệu quả. Bằng cách sử dụng nhiều máy phát và/hoặc máy thu. MIMO tạo ra các con đường tín hiệu dự phòng. Điều này giúp giảm xác suất tất cả các đường truyền bị ảnh hưởng đồng thời. Ngay cả khi một chùm tia bị lệch. Các chùm tia khác vẫn có thể truyền tín hiệu thành công. Phương pháp này tăng cường khả năng chịu lỗi của hệ thống. Nó giảm thiểu suy hao công suất do lệch tia. Đánh giá hiệu suất FSO với MIMO cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Đặc biệt là về tỷ lệ lỗi bit (BER) và dung lượng kênh. MIMO là một chiến lược quan trọng. Nó giúp khắc phục một trong những thách thức chính của FSO.
4.3. Đánh giá hiệu suất MIMO FSO
Hiệu suất của hệ thống MIMO-FSO chuyển tiếp được đánh giá. Nó sử dụng điều chế SC-QAM dưới các điều kiện kênh khắc nghiệt. Các chỉ số như tỷ lệ lỗi ký tự trung bình (ASER) và dung lượng kênh trung bình (ACC) được phân tích. Kết quả khảo sát cho thấy MIMO mang lại lợi ích đáng kể. So với hệ thống SISO, MIMO giảm ASER và tăng ACC. Điều này đặc biệt rõ rệt trong môi trường có nhiễu loạn mạnh. Nó cũng hiệu quả khi có lỗi lệch tia lớn. Việc đánh giá hiệu suất FSO này xác nhận. MIMO là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó cải thiện đáng kể độ tin cậy và thông lượng. Đồng thời nâng cao chỉ số hiệu năng FSO tổng thể. Điều này giúp FSO trở thành lựa chọn khả thi hơn cho nhiều ứng dụng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (129 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI DƢƠNG HỮU ÁI ĐÁNH GIÁ HIỆU NĂNG HỆ THỐNG FSO CHUYỂN TIẾP SỬ DỤNG ĐIỀU CHẾ SC-QAM DƢỚI ẢNH HƢỞNG CỦA LỖI LỆCH TIA LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG Hà Nội – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI DƢƠNG HỮU ÁI ĐÁNH GIÁ HIỆU NĂNG HỆ THỐNG FSO CHUYỂN TIẾP SỬ DỤNG ĐIỀU CHẾ SC-QAM DƢỚI ẢNH HƢỞNG CỦA LỖI LỆCH TIA Ngành: Kỹ thuật viễn thông Mã số: 9520208 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HÀ DUYÊN TRUNG 2. ĐỖ TRỌNG TUẤN Hà Nội – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các kết quả khoa học được trình bày trong luận án này là thành quả nghiên cứu của bản thân tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh và chưa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác. Các kết quả đạt được trong luận án là chính xác và trung thực, tất cả các kế thừa của các tác giả khác đã được trích dẫn.
Hà Nội, ngày 02 tháng 07 năm 2018 XÁC NHẬN CỦA TẬP THỂ HƯỚNG DẪN GV. Hướng dẫn 1 GV. Hướng dẫn 2 Tác giả luận án PGS. Hà Duyên Trung PGS.
Đỗ Trọng Tuấn Dương Hữu Ái LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Hà Duyên Trung và PGS. Đỗ Trọng Tuấn đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, định hướng, động viên kịp thời trong suốt thời gian tác giả thực hiện luận án, đồng thời hỗ trợ tôi về nhiều mặt để tôi có thể hoàn thành bản luận án này. Qua đây tôi cũng bày tỏ lòng biết ơn đến Viện Điện tử - Viễn thông và Viện Đào tạo sau đại học, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu.
Đồng thời, xin gửi lời cảm ơn các thầy cô, các anh chị, các bạn đồng nghiệp đã hỗ trợ tôi về nghiên cứu và học thuật cũng như trong công tác chuyên môn. Cuối cùng, tôi xin dành những lời cảm ơn và yêu thương nhất đến mọi thành viên trong gia đình, sự động viên, giúp đỡ của họ là động lực mạnh mẽ giúp tôi vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 02 tháng 07 năm 2018 Tác giả luận án Dương Hữu Ái MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. vii CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN. xii MỞ ĐẦU. Bối cảnh nghiên cứu.
Những vấn đề còn tồn tại. Mục tiêu, đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Đóng góp khoa học của luận án. Bố cục luận án. xxii CHƢƠNG 1. 1 TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG FSO.
Giới thiệu chƣơng. Mô hình một hệ thống FSO. Kênh truyền dẫn khí quyển. Các yếu tố ảnh hƣởng lên hiệu năng hệ thống FSO.
Mô hình kênh truyền. Giới thiệu về nhiễu loạn không khí. Tham số cấu trúc chỉ số khúc xạ. Mô Hình nhiễu loạn Log-Normal.
Mô hình nhiễu loạn Gamma-Gamma. Mô hình pha-đinh do lệch tia. Kỹ thuật MIMO và điều chế trong FSO. Giới thiệu về điều chế trong FSO.
Điều chế biên độ cầu phương. Kỹ thuật phân tập MIMO. Các thông số đánh giá hiệu năng của hệ thống. Tỷ lệ lỗi ký tự trung bình.
Hệ thống SISO/FSO. Hệ thống MIMO/FSO. Dung lượng trung bình. Hệ thống SISO/FSO.
Hệ thống MIMO/FSO. Kết luận chƣơng 1. 29 ẢNH HƢỞNG CỦA LỖI LỆCH TIA LÊN HIỆU NĂNG HỆ THỐNG FSO CHUYỂN TIẾP SỬ DỤNG ĐIỀU CHẾ SC-QAM. Giới thiệu chƣơng.
Hệ thống FSO điểm-điểm sử dụng chuyển tiếp. Mô hình trạng thái kênh truyền. Suy hao đường truyền. Nhiễu loạn khí quyển.
Mô hình nhiễu loạn Log-Normal. Mô hình nhiễu loạn Gamma-Gamma. Lỗi lệch tia. Tổng hợp biến đổi tín hiệu cho toàn hệ thống.
Hệ thống chịu ảnh hưởng của nhiễu loạn khí quyển. Hệ thống chịu ảnh hưởng của lỗi lệch tia. Nhiễu loạn khí quyển yếu. Nhiễu loạn khí quyển từ trung bình đến mạnh.
Tỷ lệ lỗi ký tự trung bình. Kết quả khảo sát hiệu năng hệ thống FSO với tham số ASER. Hệ thống chịu ảnh hưởng của nhiễu loạn khí quyển. Nhiễu loạn khí quyển yếu.
Nhiễu loạn khí quyển từ trung bình đến mạnh. Hệ thống chịu ảnh hưởng của lỗi lệch tia. Nhiễu loạn khí quyển yếu. Nhiễu loạn khí quyển từ trung bình đến mạnh.
Dung lƣợng kênh trung bình. Hệ thống chịu ảnh hưởng của nhiễu loạn khí quyển. Nhiễu loạn khí quyển yếu. Nhiễu loạn khí quyển từ trung bình đến mạnh.
Hệ thống chịu ảnh hưởng của lỗi lệch tia. Nhiễu loạn khí quyển yếu. Nhiễu loạn khí quyển từ trung bình đến mạnh. Kết quả khảo sát hiệu năng hệ thống FSO với tham số ACC.
Hệ thống chịu ảnh hưởng của nhiễu loạn khí quyển. Hệ thống chịu ảnh hưởng của lỗi lệch tia. Kết luận chƣơng 2. 65 GIẢM ẢNH HƢỞNG CỦA LỖI LỆCH TIA LÊN HIỆU NĂNG CỦA HỆ THỐNG FSO CHUYỂN TIẾP SỬ DỤNG KỸ THUẬT MIMO.
Giới thiệu chƣơng. Hệ thống FSO chuyển tiếp sử dụng kỹ thuật MIMO. Mô hình trạng thái kênh truyền. Tổng hợp biến đổi tín hiệu cho toàn hệ thống.
Hệ thống chịu ảnh hưởng của nhiễu loạn khí quyển. Hệ thống chịu ảnh hưởng của lỗi lệch tia. Nhiễu loạn khí quyển yếu. Nhiễu loạn khí quyển từ trung bình điến mạnh.
Tỷ lệ lỗi ký tự trung bình. Kết quả khảo sát hiệu năng hệ thống FSO với tham số ASER .1 Hệ thống chịu ảnh hưởng của nhiễu loạn khí quyển. Nhiễu loạn khí quyển yếu. Nhiễu loạn khí quyển từ trung bình đến mạnh .2 Hệ thống chịu ảnh hưởng của lỗi lệch tia.
Nhiễu loạn khí quyển yếu. Nhiễu loạn khí quyển từ trung bình đến mạnh. Dung lƣợng kênh trung bình. Hệ thống chịu ảnh hưởng của nhiễu loạn khí quyển.
Nhiễu loạn khí quyển yếu. Nhiễu loạn khí quyển từ trung bình đến mạnh. Hệ thống chịu ảnh hưởng của lỗi lệch tia. Nhiễu loạn khí quyển yếu.
Nhiễu loạn khí quyển từ trung bình đến mạnh. Kết quả khảo sát hiệu năng hệ thống FSO với tham số ACC. Hệ thống chịu ảnh hưởng của nhiễu loạn khí quyển. Hệ thống chịu ảnh hưởng của lỗi lệch tia.
Kết luận chƣơng 3. 92 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 93 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 95 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
103 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Thuật ngữ tiếng anh Nghĩa tiếng việt ACC Average Channel Capacity Dung lượng kênh trung bình AF Amplify-and-Forward Khuếch đại và chuyển tiếp APD Avalanche Photodiode Đi-ốt quang thác lũ ASE Average Spectral Efficiency Hiệu suất phổ trung bình ASER Average Symbol Error Rate Tỷ lệ lỗi ký tự trung bình ASK Amplitude Shift Keying Điều chế khóa dịch biên độ AWGN Additive White Gaussian Noise Nhiễu Gauss trắng cộng BER Bit Error Rate Tỉ lệ lỗi bít CEP Conditional Error Probability Xác suất lỗi có điều kiện DF Decode-and-Forward Giải mã và chuyển tiếp DSL Digital Subscriber Line Đường dây thuê bao số EGC Equal Gain Combining Bộ tổ hợp với cùng độ lợi FEC Forward Error Correction Sửa lỗi hướng đi Truyền thông quang trong không FSO Free-Space Optics gian tự do G-G Gamma-Gamma Phân bố Gamma-Gamma HV-Day Hufnagel-Valley Day Model Mô hình HV-Day HV-Night Hufnagel-Valley Night Model Mô hình HV-Night Intensity Modulation with Direct Điều chế cường độ tách sóng trực IM/DD Detection tiếp IM Intensity Modulation Điều chế cường độ IR Infrared Radiation Bức xạ hồng ngoại L-N Log-Normal Phân bố Log-Normal LED Light Emitting Diode Đi-ốt phát quang LOS Line-Of-Sight Tầm nhìn thẳng v MIMO Multipe-Input Multipe-Output Nhiều đầu vào nhiều đầu ra MRC Maximal Ratio Combining Bộ tổ hợp với tỷ số tối đa OOK On-Off Keying Điều chế khóa đóng-mở OWC Optical Wireless Communications Truyền thông quang không dây PDF Probability Density Function Hàm mật độ xác suất PD Photodiode Diode tách quang PPM Pulse-Position Modulation Điều chế vị trí xung PSK Phase-shift Keying Điều chế khóa dịch pha Quadrature Amplitude QAM Điều chế biên độ cầu phương Modulation RV Random Variable Biến ngẫu nhiên RF Radio Frequency Tần số vô tuyến Scanning and Selection Bộ tổ hợp theo kiểu quét và lựa SC Combining chọn Subcarrier – Pulse Position Điều chế vị trí xung sóng mang SC-PPM Modulation con Điều chế khóa dịch pha song SC-PSK Subcarrier – Phase-shift Keying mang con Subcarrier – Quadrature Điều chế biên độ cầu phương SC-QAM Amplitude Modulation sóng mang con Điều chế cường độ sóng mang SIM Subcarrier Intensity Modulation con SISO Single-Input Single-Output Một đầu vào một đầu ra Submarine Laser Communication SLC-Day Mô hình SCL-Day Day Model SNR Signal-to-Noise Ratio Tỷ số tín hiệu trên nhiễu VLC Visible Light Communication Truyền thông ánh sáng nhìn thấy vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Sơ đồ hệ thống FSO với sự sự nhiễu loạn không khí. Tham số cấu trúc chỉ số khúc xạ thay đổi theo độ cao của các mô hình khác nhau. Với mô hình HV-Day, A= 1,7×10-14 m-2/ 3 và vận tốc gió v = 5,3m/ s 10 Hình 1.
Tham số cấu trúc chỉ số khúc xạ theo các giờ trong ngày được xác định từ dữ liệu của trạm khí tượng thu thập được vào tháng 06 tại thành phố Hà Nội, Việt Nam [72]. Hàm mật độ xác suất của phâm bố L-N với các tham số chỉ số nhấp nháy khác nhau. Hàm mật độ xác xuất của phân bố G-G với các tham số chỉ số nhấp nháy khác nhau. Hàm mật độ xác xuất của phâm bố G-G và L-N với các tham số chỉ số nhấp nháy khác nhau.
Sự lệch vùng chùm tia tới với vùng khẩu độ máy thu [1]. Mô hình hệ thống FSO chuyển tiếp. Nút nguồn, nút chuyển tiếp và nút đích của hệ thống FSO chuyển tiếp. Hàm mật độ xác suất của phân bố L-N với trạm chuyển tiếp khác nhau.
Hàm mật độ xác suất của phân bố G-G với trạm chuyển tiếp khác nhau 37 Hình 2. ASER biến đổi theo SNR của hệ thống với các giá trị khác nhau của khoảng cách truyền L sử dụng điều chế 8×4 QAM và số trạm chuyển tiếp c = 0,1, 2. ASER biến đổi theo SNR của hệ thống với khoảng cách truyền L = 6000 m sử dụng điều chế 4×4 QAM, 8×4 QAM và 8×8 QAM và số trạm chuyển tiếp c = 0,1, 2. ASER biến đổi theo SNR của hệ thống với các giá trị của khoảng cách kênh truyền L = 2000 m, 6000 m, và 8000 m sử dụng điều chế 8× 4 QAM và hệ số khuếch đại PAF = 2 dB .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Hữu Ái (2018). Đánh giá hiệu năng hệ thống fso chuyển tiếp sử dụng điều chế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/danh-gia-hieu-nang-he-thong-fso-chuyen-tiep-su-dung-dieu-che-scqam-duoi-anh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá hiệu năng hệ thống fso chuyển tiếp sử dụng điều chế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Đánh giá hiệu năng hệ thống fso chuyển tiếp sử dụng điều chế scqam dưới ảnh hưởng của lỗi lệch tia luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne
Luận án "Đánh giá hiệu năng hệ thống fso chuyển tiếp sử dụng điều chế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Đánh giá hiệu năng hệ thống fso chuyển tiếp sử dụng điều chế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá hiệu năng hệ thống fso chuyển tiếp sử dụng điều chế" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật viễn thông. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đánh giá hiệu năng hệ thống fso chuyển tiếp sử dụng điều chế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá hiệu năng hệ thống fso chuyển tiếp sử dụng điều chế" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá hiệu năng hệ thống fso chuyển tiếp sử dụng điều chế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.