Đánh giá tổng hợp điều kiện tự nhiên phục vụ phát triển nông lâm nghiệp lưu vực sông Bé - Phan Văn Trung
Đánh giá tổng hợp điều kiện tự nhiên lưu vực sông Bé, luận án tiến sỹ địa lý, phục vụ phát triển nông lâm nghiệp hiệu quả.
Luan An
Tóm tắt luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá điều kiện tự nhiên sông Bé
- Số trang:
- 54 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Địa lý tự nhiên
- Tác giả:
- Phan Văn Trung
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá điều kiện tự nhiên sông Bé
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng nghiên cứu
Nghiên cứu đánh giá tổng hợp điều kiện tự nhiên lưu vực sông Bé. Mục tiêu chính là xác lập cơ sở khoa học. Từ đó đề xuất định hướng phát triển nông – lâm nghiệp bền vững. Lưu vực sông Bé là một hệ thống địa lý phức tạp. Các thành phần tự nhiên kết nối mật thiết, ảnh hưởng lẫn nhau. Quản lý tổng hợp lưu vực sông không chỉ giới hạn ở tài nguyên nước. Nó còn bao gồm quản lý tài nguyên đất, tài nguyên rừng, và đa dạng sinh học. Đây là phương pháp được nhiều quốc gia chú trọng. Sông Bé là phụ lưu quan trọng của hệ thống sông Đồng Nai. Lưu vực rộng lớn, diện tích khoảng 7.000 km². Địa hình sông Bé có sự phân hóa phức tạp. Nó bao gồm núi, đồi bát úp, vùng lượn sóng, lòng chảo, và đồng bằng. Sự đa dạng địa hình này tạo nên sự phân hóa sâu sắc về khí hậu sông Bé, thổ nhưỡng sông Bé và sinh vật. Việc xác định quy luật phân hóa tự nhiên là cần thiết. Tiềm năng của các yếu tố này cũng cần được đánh giá. Mục đích là đề xuất định hướng sử dụng lãnh thổ hợp lý. Hướng tới phát triển bền vững cho vùng này. Nghiên cứu giải quyết vấn đề cấp bách này.
1.2. Tổng quan lưu vực sông Bé
Lưu vực sông Bé sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi. Vùng này có tiềm năng lớn cho phát triển nông nghiệp và lâm nghiệp. Nhiều cây công nghiệp lâu năm phát triển tốt. Ví dụ như cao su, cà phê, hồ tiêu, điều. Các cây ăn quả đặc sản như sầu riêng, bơ cũng mang lại giá trị cao. Cây hàng năm như lạc, ngô, sắn cung cấp lương thực, thực phẩm. Những cây trồng này tạo hiệu quả kinh tế đáng kể cho người dân. Tuy nhiên, hoạt động sản xuất nông – lâm nghiệp còn tồn tại hạn chế. Tiềm năng hiện có chưa được khai thác tối đa. Nhiều nguy cơ môi trường tiềm ẩn. Đó là xói mòn đất, suy giảm tài nguyên rừng sông Bé. Nguy cơ lũ quét cũng hiện hữu, ảnh hưởng đời sống và sản xuất. Đặc biệt, công tác quy hoạch nông nghiệp còn thiếu chi tiết. Các địa phương trong lưu vực cần có định hướng rõ ràng hơn. Việc xác lập cơ sở khoa học cho quy hoạch là cấp bách. Nó giúp tổ chức lãnh thổ nông - lâm nghiệp hiệu quả. Nghiên cứu này cung cấp nền tảng khoa học đó. Nó đáp ứng tính thời sự của vấn đề.
II.Đặc điểm địa hình và khí hậu sông Bé
2.1. Phân hóa địa hình sông Bé
Địa hình lưu vực sông Bé thể hiện sự đa dạng rõ rệt. Vùng này bao gồm các dạng núi, đồi bát úp. Các dải đồi lượn sóng xen kẽ tạo nên cảnh quan phong phú. Ngoài ra, còn có các dạng địa hình lòng chảo và đồng bằng phù sa. Sự phân hóa này tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều loại hình sản xuất. Ví dụ, vùng đồi phù hợp với cây công nghiệp. Vùng đồng bằng thích hợp cho cây lương thực. Đặc điểm địa hình cũng tác động đến dòng chảy sông. Nó ảnh hưởng đến sự hình thành nguồn nước sông Bé. Độ dốc và hướng địa hình chi phối quá trình xói mòn. Xói mòn đất là một thách thức lớn. Việc hiểu rõ địa hình sông Bé giúp quy hoạch sử dụng đất hợp lý. Nó cũng hỗ trợ quản lý tài nguyên hiệu quả hơn. Các vùng đất cao thích hợp cho lâm nghiệp. Vùng trũng hơn có thể phát triển thủy sản, nông nghiệp. Phân tích chi tiết địa hình là nền tảng quan trọng.
2.2. Đặc trưng khí hậu sông Bé
Khí hậu sông Bé mang tính chất nhiệt đới gió mùa. Đặc trưng là nhiệt độ cao ổn định quanh năm. Lượng mưa dồi dào, tập trung theo mùa. Mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10. Mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Nhiệt độ trung bình năm cao, ít biến động. Điều này thuận lợi cho sự sinh trưởng của nhiều loại cây trồng. Đặc biệt là cây công nghiệp nhiệt đới. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu gây ra những thách thức. Mưa trái mùa hoặc hạn hán kéo dài có thể xảy ra. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất nông nghiệp. Khí hậu sông Bé cũng tác động đến chế độ thủy văn. Nó ảnh hưởng đến nguồn nước sông Bé và hồ chứa. Hiểu biết về đặc trưng khí hậu giúp điều chỉnh lịch thời vụ. Nó cũng giúp lựa chọn cây trồng phù hợp. Từ đó giảm thiểu rủi ro do thời tiết. Ứng phó hiệu quả với các hiện tượng cực đoan.
III.Tài nguyên đất và thổ nhưỡng lưu vực sông Bé
3.1. Hiện trạng thổ nhưỡng sông Bé
Hệ thống thổ nhưỡng sông Bé rất đa dạng. Nó phản ánh sự phân hóa địa hình và điều kiện địa chất. Các loại đất chính bao gồm đất đỏ bazan. Đất đỏ bazan có độ phì nhiêu cao, thích hợp cho cây công nghiệp. Ngoài ra, còn có đất xám trên phù sa cổ. Loại đất này cũng có tiềm năng nông nghiệp. Đất phù sa ven sông cũng xuất hiện. Đất phù sa thích hợp cho cây lương thực và rau màu. Tuy nhiên, một số loại đất gặp vấn đề. Đất có hàm lượng dinh dưỡng thấp. Đất chua hoặc bạc màu cũng phổ biến ở một số khu vực. Quá trình xói mòn đất diễn ra ở vùng đồi dốc. Điều này làm suy giảm chất lượng thổ nhưỡng sông Bé. Quản lý đất đai chưa hiệu quả. Sử dụng phân bón hóa học quá mức làm đất thoái hóa. Việc đánh giá chi tiết hiện trạng thổ nhưỡng rất cần thiết. Nó giúp xác định khả năng canh tác. Từ đó đưa ra giải pháp cải tạo đất phù hợp.
3.2. Tiềm năng tài nguyên đất nông nghiệp
Lưu vực sông Bé có tiềm năng lớn về tài nguyên đất nông nghiệp. Đất đỏ bazan là loại đất quý giá. Nó phù hợp đặc biệt cho cây cao su, cà phê, hồ tiêu, điều. Đây là những cây trồng chủ lực, mang lại giá trị kinh tế cao. Đất xám trên phù sa cổ có thể canh tác nhiều loại cây. Nó thích hợp cho cây ăn quả, cây công nghiệp ngắn ngày. Các vùng đất phù sa ven sông cho phép đa dạng hóa cây trồng. Trồng lúa, rau màu, cây thực phẩm đều khả thi. Tuy nhiên, việc khai thác cần đi đôi với bảo vệ. Áp lực từ mở rộng diện tích canh tác tăng. Điều này có thể dẫn đến suy thoái đất. Quản lý tài nguyên đất nông nghiệp bền vững là chìa khóa. Nó bao gồm áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến. Ví dụ như canh tác nông nghiệp bền vững. Trồng xen canh, luân canh giúp cải tạo đất. Hạn chế sử dụng hóa chất độc hại. Nâng cao độ phì nhiêu của đất. Bảo đảm an ninh lương thực và phát triển kinh tế lâu dài.
IV.Nguồn nước và đa dạng sinh học sông Bé
4.1. Đặc điểm nguồn nước sông Bé
Sông Bé là nguồn cung cấp nước chính cho toàn lưu vực. Nguồn nước sông Bé dồi dào, đặc biệt vào mùa mưa. Hệ thống sông ngòi, suối và hồ chứa phân bố khá dày. Các hồ thủy điện như Thác Mơ, Cần Đơn đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp nước cho thủy lợi và sinh hoạt. Chúng cũng tạo ra điện năng. Tài nguyên nước thủy lợi là yếu tố then chốt. Nó hỗ trợ phát triển nông nghiệp và công nghiệp. Tuy nhiên, nguồn nước đối mặt nhiều thách thức. Mùa khô kéo dài gây thiếu nước cục bộ. Ô nhiễm nguồn nước do hoạt động sản xuất. Nước thải từ nông nghiệp, công nghiệp chưa xử lý triệt để. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng nước. Quản lý nguồn nước sông Bé cần được tăng cường. Cần có giải pháp sử dụng nước tiết kiệm. Phát triển hệ thống thủy lợi hiện đại. Bảo vệ chất lượng nguồn nước là ưu tiên hàng đầu. Đảm bảo an ninh nguồn nước cho tương lai.
4.2. Đa dạng sinh học vùng sông Bé
Vùng sông Bé có đa dạng sinh học phong phú. Hệ sinh thái rừng tự nhiên vẫn còn tồn tại. Rừng giữ vai trò quan trọng trong điều hòa khí hậu. Rừng bảo vệ đất khỏi xói mòn. Rừng là nơi cư trú của nhiều loài động thực vật quý hiếm. Các hệ sinh thái thủy sinh cũng đa dạng. Chúng có nhiều loài cá và sinh vật thủy sinh khác. Đa dạng sinh học vùng sông Bé đóng góp vào cân bằng sinh thái. Nó cũng tạo ra giá trị kinh tế từ du lịch sinh thái. Tuy nhiên, đa dạng sinh học đang bị suy giảm. Mất rừng do khai thác quá mức. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất gây mất môi trường sống. Ô nhiễm môi trường ảnh hưởng đến loài thủy sinh. Việc bảo tồn đa dạng sinh học là cấp thiết. Cần tăng cường quản lý rừng bền vững. Mở rộng các khu bảo tồn thiên nhiên. Nâng cao nhận thức cộng đồng. Bảo vệ tài nguyên sinh vật là trách nhiệm chung. Đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa con người và tự nhiên.
V.Tiềm năng nông lâm nghiệp sông Bé bền vững
5.1. Thuận lợi phát triển nông nghiệp sông Bé
Lưu vực sông Bé có nhiều điều kiện thuận lợi. Nông nghiệp sông Bé có tiềm năng phát triển lớn. Đất đai màu mỡ, đặc biệt là đất đỏ bazan. Khí hậu nhiệt đới gió mùa thích hợp cho nhiều loại cây. Nguồn nước dồi dào từ sông và hồ chứa. Điều này đảm bảo tưới tiêu cho cây trồng. Các cây công nghiệp chủ lực mang lại giá trị kinh tế cao. Cao su, cà phê, hồ tiêu, điều là những ví dụ điển hình. Cây ăn quả đặc sản cũng phát triển mạnh. Vị trí địa lý thuận lợi giúp giao thương. Sản phẩm nông nghiệp dễ dàng tiếp cận thị trường lớn. Kinh nghiệm canh tác của người dân cũng là một yếu tố. Các chính sách khuyến khích đầu tư nông nghiệp. Tất cả tạo nên bức tranh tích cực. Tiềm năng này cần được khai thác hợp lý. Hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Nâng cao chất lượng sản phẩm. Tăng cường chuỗi giá trị nông sản. Từ đó cải thiện đời sống người dân.
5.2. Thách thức trong quản lý nông lâm nghiệp
Bên cạnh thuận lợi, nhiều thách thức tồn tại. Phát triển nông lâm nghiệp sông Bé chưa tương xứng tiềm năng. Quy hoạch sử dụng đất còn chưa đồng bộ. Sản xuất nông nghiệp thiếu quy hoạch chi tiết. Việc này dẫn đến sử dụng đất không hiệu quả. Tình trạng xói mòn đất diễn ra phổ biến. Mất rừng phòng hộ là vấn đề nghiêm trọng. Lũ quét và sạt lở đất đe dọa. Biến đổi khí hậu gây ra thời tiết cực đoan. Hạn hán, lũ lụt ảnh hưởng đến sản xuất. Ô nhiễm môi trường từ hoạt động nông nghiệp. Nước thải, rác thải làm suy giảm chất lượng đất, nước. Đa dạng sinh học vùng sông Bé bị đe dọa. Khai thác tài nguyên chưa bền vững. Các hoạt động kinh tế còn thiếu liên kết chuỗi giá trị. Cần có những giải pháp đồng bộ. Hướng tới canh tác nông nghiệp bền vững. Quản lý rừng bền vững.
VI.Giải pháp phát triển nông lâm nghiệp sông Bé
6.1. Định hướng canh tác nông nghiệp bền vững
Để phát triển nông nghiệp hiệu quả, cần định hướng bền vững. Canh tác nông nghiệp bền vững là giải pháp trọng tâm. Áp dụng các mô hình nông nghiệp thông minh. Sử dụng công nghệ cao trong sản xuất. Quản lý tài nguyên đất nông nghiệp hợp lý. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng phù hợp. Ưu tiên cây trồng có giá trị kinh tế cao. Cây trồng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu sông Bé. Khuyến khích canh tác hữu cơ, nông nghiệp sạch. Giảm thiểu sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật. Tăng cường sử dụng phân bón hữu cơ. Cải tạo đất bạc màu, nâng cao độ phì nhiêu. Phát triển hệ thống thủy lợi hiện đại, tiết kiệm nước. Tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ. Từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Bảo vệ môi trường sinh thái. Góp phần vào sự phát triển lâu dài của vùng.
6.2. Quản lý tài nguyên rừng sông Bé hiệu quả
Quản lý rừng bền vững là yếu tố then chốt. Rừng phòng hộ cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Phục hồi diện tích rừng bị suy thoái. Trồng rừng mới tại những khu vực trống đồi trọc. Tăng cường công tác tuần tra, kiểm soát. Ngăn chặn khai thác rừng trái phép. Nâng cao ý thức cộng đồng trong bảo vệ rừng. Phát triển lâm nghiệp gắn liền với sinh kế người dân. Khuyến khích mô hình nông lâm kết hợp. Trồng cây đa mục đích, vừa bảo vệ môi trường, vừa có giá trị kinh tế. Quản lý tài nguyên rừng sông Bé giúp chống xói mòn đất. Nó điều hòa nguồn nước sông Bé. Bảo tồn đa dạng sinh học vùng sông Bé. Hỗ trợ phát triển du lịch sinh thái. Từ đó tạo thêm nguồn thu cho địa phương. Đảm bảo cân bằng sinh thái và phát triển kinh tế xã hội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Đánh giá tổng hợp điều kiện tự nhiên phục vụ phát triển nông – lâm nghiệp lưu vực sông Bé" do nghiên cứu sinh Phan Văn Trung thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Huế (Mã số chuyên ngành: 9440217 – Địa lý tự nhiên), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thám và TS. Nguyễn Đăng Độ (bảo vệ năm 2021), là một công trình địa lý ứng dụng tiên phong trong việc tích hợp lý thuyết địa hệ thống (geosystem) vào bài toán quản trị tài nguyên sinh thái theo ranh giới lưu vực sông.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng quy hoạch nông – lâm nghiệp truyền thống thường bị phân mảnh theo địa giới hành chính, bỏ qua mối liên kết sinh thái và dòng luân chuyển vật chất - năng lượng liên tục theo trắc diện dọc của lưu vực. Mặc dù các nghiên cứu trước đây tại lưu vực sông Bé (như quy hoạch thủy lợi của Viện Quy hoạch Thủy lợi Miền Nam hay nghiên cứu địa mạo định lượng của Trần Tuấn Tú) đã phân tích các thành phần đơn lẻ, song một khung đánh giá tích hợp đa nhân tố tự nhiên ở cấp độ vi cảnh quan (cấp loại cảnh quan) phục vụ tối ưu hóa cây trồng chủ lực vẫn chưa được thiết lập đồng bộ.
Công trình tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Quy luật phân hóa cấu trúc đứng, cấu trúc ngang và động lực cảnh quan tại lưu vực sông Bé chịu sự chi phối của những tổ hợp nhân tố tự nhiên và nhân sinh nào?
- Tiềm năng sinh thái của từng đơn vị loại cảnh quan đáp ứng các yêu cầu sinh thái của các cây trồng nông – lâm nghiệp chủ lực ở mức độ thích hợp cụ thể nào?
- Mô hình tổ chức không gian lãnh thổ nông – lâm nghiệp theo các nhóm chức năng cảnh quan cần được thiết lập ra sao nhằm bảo đảm mục tiêu phát triển bền vững?
Hai giả thuyết nghiên cứu (hypotheses) và luận điểm bảo vệ then chốt bao gồm:
- Luận điểm 1: Tính đa dạng trong cấu trúc và chức năng cảnh quan lưu vực sông Bé là kết quả tương tác tổng hợp giữa các hợp phần tự nhiên (nền đá mẹ bazan, địa hình đồi lượn sóng phân tầng, khí hậu nhiệt đới gió mùa phân hóa mưa – khô) với các hoạt động nhân sinh trong một thể thống nhất.
- Luận điểm 2: Việc đánh giá tổng hợp điều kiện tự nhiên ở cấp loại cảnh quan là cơ sở khoa học định lượng để xác định mức độ thích nghi sinh thái của 5 loài cây chủ lực (cao su, ca cao, bơ, bưởi, sao đen), từ đó tái cấu trúc không gian sản xuất theo 5 nhóm chức năng cảnh quan.
Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ lưu vực sông Bé với diện tích 7.484 km² (trong đó diện tích tự nhiên phân tích chi tiết là 727.400 ha đến 727.666,7 ha, với 95,36% diện tích tương đương 693.666,36 ha đang được khai thác nông – lâm nghiệp) trải dài trên địa bàn 4 tỉnh: Đắk Nông, Bình Phước, Bình Dương và Đồng Nai. Luận án dày 144 trang A4, gồm 3 chương, 29 bảng số liệu, 20 bản đồ - sơ đồ, 12 phụ lục và kế thừa 139 tài liệu tham khảo trong nước và quốc tế.
Literature Review và Positioning
Khung lý thuyết của luận án được phát triển dựa trên ba dòng học thuật chính trong địa lý tự nhiên và sinh thái cảnh quan toàn cầu. Dòng thứ nhất là trường phái Cảnh quan học Xô Viết và lý thuyết địa hệ thống do V.B. Sochava khởi xướng và được A.G. Isachenko (Ixatxenko, 1969; 1991) hoàn thiện, khẳng định: "Cảnh quan là một địa hệ thống nhất về mặt phát sinh, đồng nhất về các dấu hiệu địa đới và phi địa đới, bao gồm một tập hợp đặc trưng của các địa hệ liên kết bậc thấp". Luận án tiếp thu định nghĩa cấu trúc của S.V. Kalesnik (X. Kalexnik, 1978): "Cấu trúc cảnh quan là tính tổ chức của các bộ phận cấu thành trong không gian và tính điều chỉnh trạng thái theo thời gian". Dòng thứ hai là lý thuyết sinh thái cảnh quan phương Tây (Landscape Ecology) với đóng góp của D.L. Armand và Forman & Godron (1986), xem xét chức năng cảnh quan như "dòng năng lượng, dinh dưỡng khoáng và sinh vật giữa các yếu tố cảnh quan,... hoặc quá trình tương tác mảnh rời rạc – thể nền (patch-corridor-matrix)". Dòng thứ ba là trường phái Quản lý tổng hợp lưu vực sông (IRBM) của Tổ chức Hợp tác vì Nước Toàn cầu (Global Water Partnership - GWP) và quan điểm phát triển bền vững từ Báo cáo Brundtland (WCED, 1987). Tại Việt Nam, nghiên cứu kế thừa trực tiếp hệ thống phân loại và phương pháp luận phân tích đa dạng cấu trúc - chức năng - động lực cảnh quan của Phạm Hoàng Hải (2006) và các nghiên cứu sử dụng đất của Nguyễn Thám, Nguyễn Đăng Độ (2017, 2018, 2020).
Trong y văn địa lý, tồn tại hai luồng quan điểm đối lập về đơn vị cơ sở cho quy hoạch nông nghiệp: một trường phái ủng hộ phân hạng đất đai theo tiếp cận thổ nhưỡng - khí hậu truyền thống đơn lẻ (Land Evaluation của FAO), trong khi trường phái địa hệ thống nhấn mạnh việc sử dụng cảnh quan tổng thể (Landscape Unit) như một địa tổng thể hoàn chỉnh. Luận án định vị nghiên cứu vào trường phái thứ hai, chứng minh rằng việc chỉ dựa vào thổ nhưỡng đơn thuần sẽ bỏ qua yếu tố vi khí hậu, độ dốc địa hình và diễn thế thảm thực vật – những yếu tố quyết định sự suy thoái đất nhiệt đới ẩm khi mất thảm phủ.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, phương pháp của luận án có sự tương đồng với mô hình phân tích sinh thái lưu vực sông Rhine (Châu Âu) theo Khung Chỉ thị Nước (Water Framework Directive) và các nghiên cứu phân vùng sinh thái nông nghiệp tại lưu vực hạ lưu sông Mekong của FAO/MRC. Tuy nhiên, điểm tiến bộ vượt bậc của công trình là việc thiết lập được bảng chú giải ma trận 2 trục ("nền tảng nhiệt - ẩm" và "nền tảng rắn") kết hợp kỹ thuật GIS trên phần mềm MapInfo 10.3 để phân lập chi tiết tới 71 loại cảnh quan trên 135 khoanh vi ở tỷ lệ 1/250.000, tạo ra cầu nối định lượng giữa cảnh quan học cấu trúc và sinh thái cây trồng thực nghiệm.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và hoàn thiện lý thuyết địa hệ thống của A.G. Isachenko và quan điểm đa dạng cảnh quan của Phạm Hoàng Hải khi ứng dụng vào một lưu vực sông nhiệt đới gió mùa có tính chất phân tầng địa hình và tương phản mùa mưa - khô sâu sắc. Đóng góp lý thuyết thể hiện qua 4 mệnh đề khoa học được xác lập:
- Mệnh đề 1: Cấu trúc cảnh quan lưu vực sông nhiệt đới ẩm là một hệ thống thứ bậc động, trong đó sự tương tác giữa "nền tảng rắn" (đá mẹ magma bazan/trầm tích, 8 dạng địa hình, 7 nhóm đất) và "nền tảng nhiệt - ẩm" (chế độ mưa mùa, bức xạ nhiệt) kiểm soát toàn bộ chu trình sinh địa hóa và sự phân hóa thảm thực vật.
- Mệnh đề 2: Loại cảnh quan (Landscape Kind) là đơn vị cơ sở nhỏ nhất có tính đồng nhất cao về điều kiện lập địa và sinh khí hậu, đại diện cho trạng thái hiện tại trong chuỗi diễn thế sinh thái, đóng vai trò là đơn vị đánh giá chuẩn xác nhất cho khả năng thích nghi sinh thái của sinh vật.
- Mệnh đề 3: Động lực cảnh quan tại lưu vực chịu sự điều hòa kép: động lực tự nhiên theo nhịp điệu mùa mưa - khô của dòng chảy thủy văn và động lực nhân sinh thông qua chuyển dịch phương thức canh tác, tác động trực tiếp đến khả năng chống chịu xói mòn của đất.
- Mệnh đề 4: Chức năng sinh thái cảnh quan (phòng hộ, bảo tồn, phục hồi và kinh tế sinh thái) có sự biến dịch có quy luật theo trắc diện dọc từ thượng lưu xuống hạ lưu, đòi hỏi các chính sách sử dụng đất phải tôn trọng tính liên tục sinh thái lưu vực.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích độc đáo của nghiên cứu là sự tích hợp đồng thời 6 quan điểm khoa học: quan điểm hệ thống, quan điểm tổng hợp, quan điểm lãnh thổ, quan điểm phát triển bền vững, quan điểm kinh tế - sinh thái và quan điểm lưu vực sông (IRBM). Khung phân tích vận hành dựa trên việc lồng ghép ma trận 2 chiều:
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG CẢNH QUAN LƯU VỰC │
└─────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┴────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ NỀN TẢNG NHIỆT - ẨM │ │ NỀN TẢNG RẮN │
│ • Hệ & Phụ hệ cảnh quan │ │ • Lớp & Phụ lớp cảnh quan │
│ • Kiểu & Phụ kiểu cảnh quan │ │ • Đơn vị địa mạo - thạch học │
│ • Chế độ nhiệt, mưa, bốc hơi │ │ • Nhóm & Loại thổ nhưỡng │
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
└──────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────┐
│ 71 LOẠI CẢNH QUAN (135 KHOANH) │
└────────────────┬────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────┐
│ 10 CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ THÍCH NGHI │
└────────────────┬────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────┐
│ 5 CÂY TRỒNG (Cao su, Ca cao, │
│ Bơ, Bưởi, Sao đen) │
└────────────────┬────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────┐
│ TỔ CHỨC LÃNH THỔ 3 PHÂN VÙNG │
│ GẮN VỚI 5 NHÓM CHỨC NĂNG │
└─────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: áp dụng cho lãnh thổ lưu vực sông nhiệt đới ẩm gió mùa có địa hình đồi núi chuyển tiếp đồng bằng, tỷ lệ nghiên cứu trung bình (1/250.000), lấy các loài cây công nghiệp lâu năm, cây ăn quả và cây lâm nghiệp bản địa làm đối tượng đánh giá thích nghi.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường nhận thức luận thực chứng diễn dịch kết hợp hệ thống (Positivist-Systems Paradigm), sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với quy trình 5 bước chặt chẽ:
- Thu thập, chuẩn hóa cơ sở dữ liệu viễn thám, bản đồ chuyên đề và tài liệu thứ cấp.
- Xây dựng bản đồ cảnh quan tỷ lệ 1/250.000 bằng phương pháp chồng xếp GIS đa lớp.
- Xác lập hệ thống tiêu chí và phân cấp chỉ số thích nghi sinh thái cho từng loài cây.
- Đánh giá, phân hạng mức độ thích hợp cảnh quan (S1: Rất thích hợp; S2: Thích hợp; S3: Ít thích hợp; N: Không thích hợp) và kiểm định hiệu quả kinh tế - xã hội - môi trường.
- Đề xuất mô hình phân vùng định hướng sử dụng hợp lý lãnh thổ theo lưu vực.
Quy trình nghiên cứu rigorous
-
Chiến lược phân loại cảnh quan: Thiết lập hệ thống phân loại 7 cấp chặt chẽ phản ánh quy luật địa đới và phi địa đới:
- Cấp 1 (Hệ CQ): Hệ CQ nhiệt đới gió mùa (nằm trong khu vực nội chí tuyến Bắc bán cầu).
- Cấp 2 (Phụ hệ CQ): Phụ hệ CQ nhiệt đới ẩm gió mùa không có mùa đông lạnh, phân hóa mùa mưa – khô rõ rệt.
- Cấp 3 (Lớp CQ): 3 lớp (Núi, Đồi, Đồng bằng), trong đó lớp đồi chiếm diện tích chủ đạo.
- Cấp 4 (Phụ lớp CQ): 6 phụ lớp cấu thành theo đai cao (Núi trung bình ≥700m, Núi thấp 300–700m, Đồi cao 200–300m, Đồi thấp 100–200m, Đồng bằng cao 50–100m, Đồng bằng thấp <50m).
- Cấp 5 (Kiểu CQ): 2 kiểu (Rừng kín thường xanh nhiệt đới ẩm mưa mùa; Rừng kín nửa rụng lá nhiệt đới mưa mùa).
- Cấp 6 (Phụ kiểu CQ): 3 phụ kiểu.
- Cấp 7 (Loại CQ): 71 loại cảnh quan được xác định dựa trên sự kết hợp độc nhất giữa 12 loại đất thuộc 7 nhóm đất và các kiểu thảm thực vật/hiện trạng sử dụng đất, phân bố trên 135 khoanh vi.
-
Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu: Luận án sử dụng phương pháp khảo sát thực địa kết hợp điều tra kinh tế nông hộ (khảo sát đến tháng 2/2020), đối chiếu với dữ liệu hiện trạng sử dụng đất năm 2019 (727.666,7 ha). Phương pháp tam giác đạc (triangulation) được thực hiện qua việc kết hợp: dữ liệu viễn thám GIS, điều tra thực địa đo đạc mẫu đất và lấy ý kiến chuyên gia/nhà quản lý nông nghiệp địa phương.
Data và phân tích
Hệ thống đánh giá thích nghi sinh thái sử dụng ma trận 10 chỉ tiêu định lượng:
- Độ cao tuyệt đối (m)
- Độ dốc địa hình (độ)
- Loại đất (7 nhóm, 12 loại đất: đất nâu đỏ trên đá bazan - Fk, đất nâu vàng trên đá bazan - Fu, đất đỏ vàng trên đá phiến sét - Fs, đất vàng đỏ trên đá granit - Fa, đất đen - Ru, đất dốc tụ - D, đất xói mòn trơ sỏi đá - E, đất nâu vàng trên phù sa cổ - Fp, đất xám trên phù sa cổ - X, đất xám glây - Xg, đất phù sa không bồi - Pe, đất cát - C)
- Tầng dày đất hữu hiệu (cm)
- Thành phần cơ giới đất
- Hàm lượng mùn (%)
- Độ chua (chỉ số pH)
- Nhiệt độ trung bình năm (°C)
- Lượng mưa trung bình năm (mm)
- Độ dài mùa khô (tháng)
Phần mềm xử lý không gian chủ đạo là MapInfo 10.3, tích hợp công cụ phân tích không gian để liên kết các bản đồ đơn tính, tính toán diện tích khoanh vi và phân hạng thích hợp đất đai theo tiêu chuẩn tương thích với FAO Land Evaluation.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích không gian và đánh giá mức độ thích ứng sinh thái trên 71 loại cảnh quan lưu vực sông Bé đã mang lại các số liệu đột phá:
-
Khả năng thích nghi của Cây cao su (Hevea brasiliensis): Xác định 60 loại cảnh quan có khả năng phát triển; trong đó tổng diện tích thích hợp (S1 + S2) đạt 504.880,5 ha (chiếm 69,4% diện tích lưu vực). Phân hạng chi tiết: Rất thích hợp (S1) = 173.922,6 ha; Thích hợp (S2) = 332.844,5 ha; Ít thích hợp (S3) = 171 ha. Tổng diện tích tiềm năng đạt 506.837,1 ha (69,67% diện tích lưu vực).
-
Khả năng thích nghi của Cây ca cao (Theobroma cacao): Xác định 29 loại cảnh quan thích hợp với 3 mức độ; diện tích rất thích hợp (S1) = 90.825,8 ha; thích hợp (S2) = 182.799,9 ha; ít thích hợp (S3) = 21 ha. Tổng diện tích thích hợp đạt 273.625,7 ha (chiếm 37,6% diện tích lưu vực), phân bố chủ yếu ở các đồi bát úp đất bazan trung lưu có che bóng.
-
Khả năng thích nghi của Cây bơ (Persea americana): Xác định 29 loại cảnh quan thích nghi; diện tích rất thích hợp (S1) = 166.330,9 ha; thích hợp (S2) = 177.742,7 ha; ít thích hợp (S3) = 27 ha. Tổng diện tích thích hợp đạt 344.073,6 ha (chiếm 47,30% diện tích lưu vực), đặc biệt phát triển trên đất đỏ bazan tầng dày, thoát nước tốt tại Đắk Nông và Bình Phước.
-
Khả năng thích nghi của Cây bưởi (Citrus grandis): Xác định 47 loại cảnh quan thích nghi; diện tích rất thích hợp (S1) = 23.814,9 ha; thích hợp (S2) = 377.155,6 ha; ít thích hợp (S3) = 127 ha. Tổng diện tích thích hợp đạt 400.970,5 ha (chiếm 55,1% diện tích lưu vực), tập trung tại vùng đất phù sa cổ và phù sa ven sông Đồng Nai - Bình Dương.
-
Khả năng thích nghi của Cây sao đen (Hopea odorata): Loài cây lâm nghiệp bản địa có phổ thích nghi rộng nhất với 64 loại cảnh quan; diện tích rất thích hợp (S1) = 414.705,3 ha; thích hợp (S2) = 186.569,3 ha; ít thích hợp (S3) = 84 ha. Tổng diện tích trồng rừng sản xuất và phòng hộ tiềm năng đạt 601.274,6 ha đến 601.274,8 ha (chiếm 82,66% - 82,7% diện tích lưu vực).
-
Phát hiện phản trực giác (Counter-intuitive Finding): Mặc dù diện tích đất nông nghiệp của lưu vực chiếm tới 95,36% (693.666,36 ha), song việc độc canh cao su trên quy mô lớn tại các phụ lớp đồi cao có độ dốc >15° mà thiếu biện pháp canh tác bảo tồn đất đã làm gia tăng rửa trôi tầng mặt, làm suy giảm nhanh hàm lượng mùn và giảm khả năng tích nước đầu nguồn vào mùa kiệt kéo dài.
Implications đa chiều
- Đóng góp học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định tiếp cận sinh thái cảnh quan vượt trội hơn tiếp cận phân hạng đất đai đơn tính trong việc kiểm soát suy thoái môi trường lưu vực nhiệt đới.
- Ứng dụng thực tiễn & chính sách: Luận án xác lập sơ đồ định hướng không gian tổ chức lãnh thổ 3 phân vùng gắn với 5 nhóm chức năng:
- Vùng Thượng lưu (Đắk Nông, Bắc Bình Phước): Ưu tiên 3 nhóm chức năng: Phòng hộ và bảo tồn tự nhiên (bảo vệ nghiêm ngặt rừng đầu nguồn trên phụ lớp núi trung bình và núi thấp); Phòng hộ kết hợp khai thác kinh tế (trồng sao đen, nông lâm kết hợp); Khai thác kinh tế (phát triển bơ, ca cao, cao su trên đất bazan địa hình thoải).
- Vùng Trung lưu (Bình Phước, Bắc Bình Dương, Đồng Nai): Tập trung 2 nhóm chức năng: Phòng hộ và phục hồi tự nhiên (khoanh nuôi phục hồi rừng thứ sinh nghèo kiệt ven hồ/sông); Khai thác kinh tế chuyên canh quy mô lớn (cao su, cây ăn quả, xen canh ca cao - điều).
- Vùng Hạ lưu (Bình Dương, hạ lưu sông Bé): Tập trung 2 nhóm chức năng: Khai thác kinh tế thâm canh cao (vườn cây ăn quả đặc sản bưởi, nông nghiệp công nghệ cao); Bảo tồn tự nhiên kết hợp dịch vụ sinh thái cảnh quan đô thị.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận 4 giới hạn khoa học cần tiếp tục hoàn thiện:
- Giới hạn tỷ lệ bản đồ: Bản đồ cảnh quan thành lập ở tỷ lệ 1/250.000 mang tính định hướng vĩ mô toàn lưu vực, chưa đủ độ chi tiết để ứng dụng trực tiếp vào quy hoạch phân lô, thửa đất cấp xã/huyện.
- Giới hạn đối tượng đánh giá: Mới tập trung vào 5 loài cây chủ lực (4 cây nông nghiệp, 1 cây lâm nghiệp), chưa bao quát hết các cây ngắn ngày (ngô, sắn, lúa nước) và các mô hình chăn nuôi gia súc lớn.
- Thiếu vắng một số chức năng cảnh quan: Luận án chưa định lượng hóa được chức năng thông tin, chức năng tự điều chỉnh (self-regulation) và giá trị dịch vụ hệ sinh thái cảnh quan (ecosystem services valuation).
- Chưa tích hợp đầy đủ các ngành kinh tế phi nông nghiệp: Các cảnh quan quần cư đô thị, khu công nghiệp và du lịch sinh thái chưa được đưa vào ma trận đánh giá thích nghi tổng hợp.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nâng cao độ phân giải không gian: Xây dựng bản đồ cảnh quan tỷ lệ lớn (1/50.000 và 1/25.000) cho các tiểu lưu vực xung yếu.
- Đánh giá sức tải sinh thái (Ecological Carrying Capacity): Lượng giá dịch vụ hệ sinh thái và tính toán dòng chảy môi trường dưới tác động của biến đổi khí hậu và hệ thống thủy điện trên dòng chính sông Bé.
- Mô hình hóa kịch bản biến động lớp phủ: Ứng dụng mô hình Cellular Automata - Markov để dự báo biến động sử dụng đất giai đoạn 2030–2050.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án tạo tiền đề phương pháp luận cho các nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Địa lý tự nhiên, Quản lý tài nguyên và GIS sinh thái; đóng góp vào kho tài liệu nghiên cứu địa lý vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.
- Ảnh hưởng quy hoạch ngành & địa phương: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Sở Tài nguyên và Môi trường của 4 tỉnh (Đắk Nông, Bình Phước, Bình Dương, Đồng Nai) trong việc rà soát quy hoạch 3 loại rừng, chuyển đổi cơ cấu cây trồng thích ứng với hạn hán mùa kiệt và phân vùng chống xói mòn đất.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Hỗ trợ người dân trong lưu vực chuyển đổi từ các cây trồng kém hiệu quả sang mô hình trồng bơ, bưởi, ca cao xen canh và trồng rừng sao đen, nâng cao giá trị ngày công lao động và thúc đẩy xóa đói giảm nghèo bền vững tại các vùng đồng bào dân tộc thiểu số và khu vực biên giới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học Địa lý: Tiếp cận phương pháp luận phân loại cảnh quan 7 cấp và ma trận đánh giá thích nghi sinh thái 10 tiêu chuẩn rõ ràng, minh bạch.
- Các nhà hoạch định chính sách cấp tỉnh: Sở NN&PTNT và Sở TN&MT có bộ cơ sở dữ liệu số hóa GIS về 71 loại cảnh quan để tích hợp vào Quy hoạch tỉnh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050.
- Doanh nghiệp nông - lâm nghiệp: Nắm bắt chính xác 504.880,5 ha vùng thích nghi cao su, 344.073,6 ha vùng bơ và 601.274,6 ha vùng sao đen để tối ưu hóa vốn đầu tư trang trại và chuỗi liên kết chế biến.
- Cộng đồng cư dân lưu vực: Tiếp cận các giải pháp canh tác xen canh bảo vệ đất, giảm thiểu rủi ro trượt lở đất và thiếu hụt nguồn nước tưới trong mùa khô.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã vận dụng thành công lý thuyết địa hệ thống của A.G. Isachenko vào lưu vực sông nhiệt đới gió mùa thông qua việc xây dựng hệ thống phân loại cảnh quan 7 cấp (Hệ => Phụ hệ => Lớp => Phụ lớp => Kiểu => Phụ kiểu => Loại), xác lập loại cảnh quan (71 loại) là đơn vị cơ sở chứa đựng mối tương tác đầy đủ giữa "nền tảng nhiệt - ẩm" và "nền tảng rắn".
-
Tính đổi mới về mặt phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây? So với các nghiên cứu phân hạng đất đai đơn lẻ (chỉ dựa vào đất hoặc khí hậu), công trình tích hợp GIS (MapInfo 10.3) với ma trận 10 chỉ tiêu thích nghi sinh thái định lượng, kết hợp phân tích trắc diện dọc lưu vực 3 phân vùng và kiểm định hiệu quả kinh tế nông hộ thực địa.
-
Phát hiện thực nghiệm nào bất ngờ nhất từ bộ dữ liệu? Cây lâm nghiệp bản địa sao đen (Hopea odorata) có tiềm năng thích nghi vượt trội lên tới 82,7% diện tích toàn lưu vực (601.274,6 ha), chứng minh tiềm năng phục hồi cảnh quan rừng gỗ lớn bản địa tại vùng trung và thượng lưu là hoàn toàn khả thi thay vì phụ thuộc quá mức vào các loài ngoại lai sinh trưởng nhanh.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không? Có. Luận án công bố quy trình nghiên cứu chuẩn hóa 5 bước, bảng tiêu chí phân cấp 10 chỉ tiêu định lượng, bảng chú giải ma trận cảnh quan 2 trục và danh mục 71 loại cảnh quan trên 135 khoanh vi, cho phép áp dụng hoàn toàn cho các lưu vực sông khác tại Việt Nam.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo thế nào? Đề xuất mở rộng đánh giá ở tỷ lệ lớn (1/25.000), tích hợp đánh giá sức tải sinh thái cảnh quan, lượng giá dịch vụ dòng chảy môi trường và mở rộng ma trận thích nghi cho các mô hình nông nghiệp công nghệ cao và đô thị sinh thái.
Kết luận
- Luận án đã chuẩn hóa cơ sở lý luận và quy trình 5 bước đánh giá tổng hợp điều kiện tự nhiên phục vụ quy hoạch nông – lâm nghiệp theo tiếp cận địa hệ thống và quản lý tổng hợp lưu vực sông (IRBM).
- Xây dựng thành công bản đồ cảnh quan lưu vực sông Bé tỷ lệ 1/250.000 với hệ thống phân loại 7 cấp chặt chẽ, xác định được 71 loại cảnh quan phân bố trên 135 khoanh vi.
- Thiết lập hệ thống 10 chỉ tiêu định lượng đánh giá chính xác tiềm năng thích nghi sinh thái của 5 cây trồng chủ lực: Cao su (504.880,5 ha thích hợp), Ca cao (273.625,7 ha), Bơ (344.073,6 ha), Bưởi (400.970,5 ha) và Sao đen (601.274,6 ha).
- Đề xuất sơ đồ phân vùng tổ chức không gian lãnh thổ nông – lâm nghiệp bền vững dọc 3 phân đoạn thượng - trung - hạ lưu tích hợp 5 nhóm chức năng cảnh quan sinh thái.
- Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng đáng tin cậy phục vụ công tác điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất, tái cơ cấu ngành nông nghiệp và bảo vệ môi trường sinh thái lưu vực sông Bé trong bối cảnh phát triển mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM PHAN VĂN TRUNG ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN NÔNG – LÂM NGHIỆP LƯU VỰC SÔNG BÉ TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SỸ ĐỊA LÝ HUẾ, 2021 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM PHAN VĂN TRUNG ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN NÔNG – LÂM NGHIỆP LƯU VỰC SÔNG BÉ Ngành: Địa lý tự nhiên Mã số: 9440217 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SỸ ĐỊA LÝ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thám TS. Nguyễn Đăng Độ HUẾ, 2021 NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 1. Nguyễn Thám, Nguyễn Đăng Độ, Phan Văn Trung (2017), “Ứng dụng GIS thành lập bản đồ biến động sử dụng đất lưu vực sông Bé giai đoạn 2000 – 2010”, Tạp chí Khoa học Đại học Huế, tập 7A, số 126, 2017.
Phan Văn Trung, Nguyễn Thám (2018), “Tác động của nhân tố nhân sinh đến biến động lớp phủ bề mặt lưu vực sông Bé giai đoạn 2000 – 2015”, Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm TPHCM, tập 15, số 9, 2018. Phan Văn Trung, Nguyễn Đăng Độ (2018), “Một số giải pháp đẩy mạnh tái cơ cấu ngành trồng trọt ở lưu vực sông Bé”, Tuyển tập báo cáo Hội nghị Khoa học Địa lý toàn quốc lần thứ X, Nxb Khoa học tự nhiên và Công nghệ, Hà Nội. Phan Văn Trung, Nguyễn Thám (2018), “Ứng dụng GIS nghiên cứu biến động lớp phủ bề mặt lưu vực sông Bé giai đoạn 2000 – 2015”, Tuyển tập báo cáo Hội nghị Khoa học Địa lý toàn quốc lần thứ X, Nxb Khoa học tự nhiên và Công nghệ, Hà Nội. Phan Văn Trung, Trần Thị Lý, Nguyễn Đăng Độ (2018), “Biến động sử dụng đất tỉnh Bình Bương giai đoạn 1997 – 2017” Tạp chí Khoa học & giáo dục Trường Đại học sư Phạm, Đại học Huế, số 04 (48) 2018.
Phan Văn Trung, Trần Thị Lý, Nguyễn Đăng Độ (2018) “Ứng dụng viễn thám và GIS nghiên cứu hiện trạng, nguyên nhân biến động sử dụng đất tỉnh Bình Dương giai đoạn 1997 – 2017”, Hội thảo ứng dụng GIS toàn quốc 2018, Nxb Nông nghiệp 7. Phan Văn Trung, Nguyễn Đăng Độ (2019), “Đặc điểm phân hóa thảm thực vật và những nguyên nhân làm suy giảm tài nguyên sinh vật ở lưu vực sông Bé”, Tuyển tập báo cáo Hội nghị Khoa học Địa lý toàn quốc lần thứ XI, Nxb Thanh Niên. Phan Văn Trung, Nguyễn Thám (2019), “Vai trò của các yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội đối với sự phân hóa cảnh quan lưu vực sông Bé”, Tuyển tập báo cáo Hội nghị Khoa học Địa lý toàn quốc lần thứ XI, Nxb Thanh Niên. Trần Thị Lý, Phan Văn Trung, Nguyễn Đăng Độ (2019), “Hiện trạng và nguyên nhân biến động sử dụng đất của tỉnh Bình Dương giai đoạn 1997 – 2017”, Tạp chí Khoa học Đại học Huế, tập 128, số 3C, 2019.
Phan Văn Trung, Nguyễn Đăng Độ (2020), “Đánh giá tiềm năng sinh thái tự nhiên phục vụ phát triển một số cây trồng chủ lực ở lưu vực sông Bé”, Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm TPHCM, tập 17, số 12, 2020. TÍNH CẤP THIẾT CỦA LUẬN ÁN Mỗi địa hệ thống là sự kết hợp có quy luật của các thành phần địa lí nằm trong mối liên hệ phụ thuộc lẫn nhau rất phức tạp và tạo thành một thể thống nhất hoàn chỉnh. Như vậy, lưu vực sông là một hệ thống tương đối độc lập, có mối quan hệ trao đổi vật chất và năng lượng, khi một thành phần thay đổi sẽ tác động đến các thành phần khác trong lưu vực. Do đó, nhiệm vụ quản lý tổng hợp lưu vực sông không chỉ là quản lý tài nguyên nước, mà còn phải quản lý các dạng tài nguyên khác như tài nguyên đất, tài nguyên rừng, đa dạng sinh học.
Nhiều quốc gia trên thế giới chú trọng đặc biệt đến quản lý tổng hợp tài nguyên và môi trường theo lưu vực sông. Vì vậy, khai thác và quản lý tổng hợp lãnh thổ theo lưu vực sông là mối quan tâm lớn hiện nay ở nước ta. Sông Bé là một trong 5 phụ lưu lớn thuộc hệ thống sông Đồng Nai, với diện tích lưu vực khoảng 7. Địa hình lưu vực có sự phân hóa khá phức tạp: núi, đồi bát úp hoặc lượn sóng xen lẫn một số dạng địa hình lòng chảo và đồng bằng đã tạo nên sự phân hóa đa dạng về khí hậu, thổ nhưỡng, sinh vật.
Việc xác định quy luật phân hóa và tiềm năng của tự nhiên nhằm đề xuất định hướng sử dụng hợp lý lãnh thổ lưu vực theo hướng bền vững đang là vấn đề có tính cấp thiết. Điều kiện tự nhiên lưu vực sông Bé khá thuận lợi cho phát triển cây công nghiệp lâu năm, cây ăn quả và hàng năm như: cao su, cà phê, hồ tiêu, điều, sầu riêng, bơ, lạc, ngô, sắn,… mang lại hiệu quả kinh tế cao cho dân cư trong lưu vực. Tuy nhiên, trong những năm vừa qua các hoạt động sản xuất nông – lâm nghiệp trên lưu vực sông Bé chưa tương xứng với tiềm năng hiện có và còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ về xói mòn đất, mất rừng phòng hộ, lũ quét,… Sản xuất nông nghiệp của các địa phương trên lưu vực còn thiếu những quy hoạch chi tiết. Vì vậy, việc xác lập cơ sở khoa học cho những định hướng quy hoạch, tổ chức lãnh thổ nông - lâm nghiệp ở địa bàn nghiên cứu đang là vấn đề cấp bách và có tính thời sự hiện nay.
Xuất phát từ thực tiễn trên, nghiên cứu sinh đã chọn đề tài: “Đánh giá tổng hợp điều kiện tự nhiên phục vụ phát triển nông – lâm nghiệp lưu vực sông Bé”. MỤC TIÊU VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU 2. Mục tiêu nghiên cứu Xác lập cơ sở khoa học trong đánh giá tổng hợp điều kiện tự nhiên (ĐKTN) nhằm đề xuất định hướng phát triển nông – lâm nghiệp theo hướng bền vững tại lưu vực sông Bé. Nhiệm vụ nghiên cứu - Tổng quan các tài liệu liên quan làm căn cứ xây dựng cơ sở lý luận và quy trình đánh giá tổng hợp ĐKTN phục vụ định hướng phát triển nông - lâm nghiệp.
- Xác định tính chất đặc thù về ĐKTN và nghiên cứu sự phân hóa lãnh thổ, trên cơ sở đó xây dựng bản đồ cảnh quan (CQ) lưu vực sông Bé tỷ lệ 1/250. - Đánh giá CQ và phân hạng mức độ thích hợp từng loại CQ phục vụ định hướng phát triển nông - lâm nghiệp. - Đề xuất định hướng sử dụng hợp lý lãnh thổ cho phát triển nông - lâm nghiệp theo hướng bền vững. GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU 3.
Giới hạn lãnh thổ Công trình nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi của lưu vực sông Bé nằm trên địa phận các tỉnh Đắk Nông, Bình Phước, Bình Dương và Đồng Nai. Ranh giới lãnh thổ nghiên cứu được xác định dựa trên cơ sở bản đồ địa hình, bản đồ thủy văn, bản đồ hành chính của 4 tỉnh nêu trên. Giới hạn nội dung nghiên cứu - Đánh giá tổng hợp ĐKTN dựa trên quan điểm CQ. Công trình nghiên cứu đánh giá CQ ở cấp loại CQ (tỷ lệ bản đồ 1/250.000) phục vụ phát triển nông – lâm nghiêp cho toàn lưu vực sông Bé.
- Phương pháp đánh giá thích nghi sinh thái CQ nhằm xác định tiềm năng sinh thái tự nhiên của các đơn vị CQ trong phát triển nông - lâm nghiệp đã được lựa chọn và vận dụng trong luận án. - Công trình nghiên cứu lựa chọn cây cao su, cây ca cao, cây bơ, cây bưởi, cây sao đen phục vụ mục tiêu đánh giá. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI - Sử dụng phương pháp phân tích CQ để đánh giá ĐKTN phục vụ định hướng phát triển nông – lâm nghiệp lưu vực sông Bé. Xây dựng bản đồ CQ tỷ lệ 1/250.000 lưu vực sông Bé.
Xác định mức độ thích hợp và thứ tự ưu tiên của các loại CQ cho phát triển nông - lâm nghiệp ở lưu vực. - Đề xuất sử dụng hợp lý lãnh thổ phục vụ phát triển nông – lâm theo hướng bền vững ở từng vùng của lưu vực sông Bé. LUẬN ĐIỂM BẢO VỆ Luận điểm 1: Tính đa dạng trong cấu trúc và chức năng CQ lưu vực sông Bé là kết quả của sự tác động tổng hợp, phân hóa của các hợp phần tự nhiên cùng với hoạt động nhân sinh trong thể thống nhất của lưu vực sông Bé. Luận điểm 2: Cơ sở khoa học quan trọng phục vụ đề xuất định hướng phát triển nông – lâm nghiệp của các tỉnh trong lưu vực theo hướng phát triển bền vững là đánh giá tổng hợp ĐKTN nhằm xác định mức độ thích hợp của các đơn vị CQ cho mục đích phát triển các loại cây trồng cụ thể.
Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN 6. Ý nghĩa khoa học Góp phần hoàn thiện cơ sở lý luận đánh giá tổng hợp ĐKTN, làm phong phú thêm hướng nghiên cứu của địa lý ứng dụng phục vụ quy hoạch, sử dụng hợp lý lãnh thổ theo lưu vực sông. Ý nghĩa thực tiễn - Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ thêm quy luật phân hóa tự nhiên và hình thành nên các đơn vị CQ ở lưu vực sông Bé. - Cung cấp các thông tin cần thiết phục vụ quy hoạch, sử dụng hợp lý lãnh thổ đối với các loại hình nông - lâm nghiệp ở lưu vực sông Bé theo hướng phát triển bền vững.
- Kết quả của công trình nghiên cứu có thể làm tài liệu tham khảo cho các nhà hoạch định chính sách, đồng thời có thể làm tài liệu tham khảo trong nghiên cứu và giảng dạy. CẤU TRÚC LUẬN ÁN Ngoài phần mở đầu, kết luận, nội dung luận án được trình bày trong 3 chương với 144 trang A4, 29 (bảng số liệu) 20 (bản đồ, sơ đồ, hình vẽ). Ngoài ra, luận án tham khảo 139 tài liệu và có 12 phụ lục. Chương 1: Cơ sở lý luận của việc đánh giá tổng hợp điều kiện tự nhiên phục vụ định hướng quy hoạch nông - lâm nghiệp theo lưu vực, gồm 49 trang.
Chương 2: Đặc điểm phân hóa tự nhiên ở lưu vực sông Bé, gồm 51 trang. Chương 3: Đánh giá tổng hợp điều kiện tự nhiên phục vụ phát triển nông - lâm nghiệp theo hướng bền vững, gồm 44 trang. Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA VIỆC ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN PHỤC VỤ ĐỊNH HƯỚNG QUY HOẠCH NÔNG – LÂM NGHIỆP THEO LƯU VỰC 1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN 1.
Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên 1. Điều kiện tự nhiên Điều kiện tự nhiên là nhân tố của môi trường tự nhiên có vai trò quan trọng trong phát triển KT – XH của mỗi quốc gia. Ở mỗi lãnh thổ ĐKTN luôn có những mặt thuận lợi và khó khăn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Văn Trung (2021). Đánh giá điều kiện tự nhiên phát triển NN-LN sông Bé [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/danh-gia-dieu-kien-tu-nhien-phat-trien-nn-ln-song-be
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá điều kiện tự nhiên phát triển NN-LN sông Bé" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá tổng hợp điều kiện tự nhiên lưu vực sông Bé, luận án tiến sỹ địa lý, phục vụ phát triển nông lâm nghiệp hiệu quả.
Luận án "Đánh giá điều kiện tự nhiên phát triển NN-LN sông Bé" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Đánh giá điều kiện tự nhiên phát triển NN-LN sông Bé" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá điều kiện tự nhiên phát triển NN-LN sông Bé" thuộc chuyên ngành Địa lý tự nhiên. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đánh giá điều kiện tự nhiên phát triển NN-LN sông Bé" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá điều kiện tự nhiên phát triển NN-LN sông Bé" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá điều kiện tự nhiên phát triển NN-LN sông Bé" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.