Đánh giá chức năng nhai trên bệnh nhân sau điều trị gãy xương hàm trên le fort i

Luận án: Đánh giá chức năng nhai trên bệnh nhân sau điều trị gãy xương hàm trên le fort i le fort ii và gò má cung tiếp luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về t

Chuyên ngành
Răng Hàm Mặt
Tác giả

Luan An

Số trang

128

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá chức năng nhai sau gãy xương hàm mặt
Số trang:
128 trang
Chuyên ngành:
Răng Hàm Mặt
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá chức năng nhai sau gãy xương hàm mặt

Gãy xương hàm mặt là chấn thương phổ biến, ghi nhận tỷ lệ gia tăng đáng kể. Các nguyên nhân chính gồm tai nạn giao thông, lao động, sinh hoạt. Gãy xương hàm trên và gò má cung tiếp chiếm tỷ lệ cao trong các trường hợp gãy xương hàm mặt. Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ gãy xương gò má cung tiếp tăng hơn 300% trong một thập kỷ. Gãy xương hàm trên thường kết hợp với gãy xương gò má cung tiếp, với tỷ lệ kết hợp rất cao. Những chấn thương này gây nhiều hậu quả nghiêm trọng. Chúng không chỉ ảnh hưởng đến chức năng và thẩm mỹ mà còn tác động tiêu cực đến tâm lý bệnh nhân. Cấu trúc phức tạp của khối xương hàm trên và gò má cung tiếp liên quan mật thiết đến hệ thống nhai. Đặc biệt, khớp cắn và khớp thái dương hàm chịu ảnh hưởng lớn. Chức năng ăn nhai bị suy giảm nghiêm trọng. Việc phục hồi chức năng nhai là vô cùng quan trọng. Điều trị gãy xương hàm trên không tốt sẽ ảnh hưởng đến khớp cắn, hạn chế vận động xương hàm dưới. Điều trị gãy xương gò má cung tiếp sai sót gây khó khăn khi há miệng, làm giảm chức năng nhai và có thể dẫn đến di chứng lâu dài. Do đó, cần có một phương pháp đánh giá chức năng nhai kỹ lưỡng để đảm bảo quá trình phục hồi hiệu quả.

1.1. Tỷ lệ gãy xương hàm mặt ngày càng gia tăng.

Gãy xương hàm mặt là chấn thương phổ biến. Tỷ lệ này gia tăng đáng kể qua các năm. Nguyên nhân chính do tai nạn giao thông, lao động, sinh hoạt. Gãy xương hàm trên và gò má cung tiếp chiếm tỷ lệ cao trong các trường hợp gãy xương hàm mặt. Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ gãy xương gò má cung tiếp tăng hơn 300% trong một thập kỷ. Gãy xương hàm trên thường kết hợp với gãy xương gò má cung tiếp. Tỷ lệ kết hợp này cũng rất cao.

1.2. Hậu quả gãy xương hàm mặt đến chức năng nhai.

Gãy xương hàm trên và gò má cung tiếp gây nhiều hậu quả. Chúng ảnh hưởng xấu đến chức năng và thẩm mỹ. Tâm lý bệnh nhân cũng bị tác động tiêu cực. Cấu trúc phức tạp của khối xương hàm trên và gò má cung tiếp liên quan mật thiết đến hệ thống nhai. Khớp cắn và khớp thái dương hàm chịu ảnh hưởng lớn. Chức năng ăn nhai bị suy giảm nghiêm trọng.

1.3. Nhu cầu đánh giá toàn diện chức năng nhai.

Việc phục hồi chức năng nhai rất quan trọng. Điều trị gãy xương hàm trên không tốt ảnh hưởng khớp cắn. Vận động xương hàm dưới bị hạn chế. Điều trị gãy xương gò má cung tiếp sai sót gây há miệng khó khăn. Chức năng nhai giảm, di chứng lâu dài phát sinh. Cần đánh giá kỹ lưỡng chức năng nhai để đảm bảo phục hồi hiệu quả.

II. Ảnh hưởng gãy xương hàm đến phục hồi chức năng nhai

Gãy xương hàm trên và gò má cung tiếp gây rối loạn nghiêm trọng. Cung răng trên không khớp với cung răng dưới. Điều này ảnh hưởng vận động hàm dưới, thay đổi tư thế chạm múi tối đa. Vận động sang bên và ra trước bị hạn chế. Hiệu quả nhai giảm sút rõ rệt. Lực nhai không phân bố đều, gây áp lực lên hệ thống nhai. Khối xương tầng giữa mặt có ít cơ bám. Tuy nhiên, việc điều trị nắn chỉnh khối xương này phức tạp hơn xương hàm dưới. Đặc biệt trong trường hợp gãy vụn nhiều mảnh. Sai khớp cắn sau mổ là di chứng thường gặp. Một số trường hợp cần mở xương để đặt lại tương quan khớp cắn, gây khó khăn cho việc phục hồi khớp cắn. Phục hồi chức năng nhai là thách thức lớn. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung kỹ thuật phẫu thuật và phục hồi giải phẫu xương. Vai trò phục hồi chức năng nhai ít được đề cập. Những năm gần đây có nghiên cứu về chức năng nhai. Tuy nhiên, chúng chưa ứng dụng để đánh giá hiệu quả sau chấn thương hàm mặt. Việc đánh giá chức năng nhai sau điều trị gãy xương hàm mặt vẫn còn phức tạp. Cần có thêm nghiên cứu chuyên sâu để lấp đầy khoảng trống này.

2.1. Tác động của gãy xương hàm trên gò má cung tiếp.

Gãy xương hàm trên và gò má cung tiếp gây rối loạn nghiêm trọng. Cung răng trên không khớp với cung răng dưới. Điều này ảnh hưởng vận động hàm dưới. Tư thế chạm múi tối đa thay đổi. Vận động sang bên và ra trước bị hạn chế. Hiệu quả nhai giảm sút rõ rệt. Lực nhai không phân bố đều, gây áp lực lên hệ thống.

2.2. Khó khăn trong phục hồi khớp cắn bình thường.

Khối xương tầng giữa mặt có ít cơ bám. Tuy nhiên, việc điều trị nắn chỉnh khối xương này phức tạp hơn xương hàm dưới. Đặc biệt trong trường hợp gãy vụn nhiều mảnh. Sai khớp cắn sau mổ là di chứng thường gặp. Một số trường hợp cần mở xương để đặt lại tương quan khớp cắn. Điều này gây khó khăn cho việc phục hồi khớp cắn. Phục hồi chức năng nhai là thách thức lớn.

2.3. Khoảng trống nghiên cứu về phục hồi chức năng nhai.

Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung kỹ thuật phẫu thuật. Chúng ưu tiên phục hồi giải phẫu xương. Vai trò phục hồi chức năng nhai ít được đề cập. Những năm gần đây có nghiên cứu về chức năng nhai. Tuy nhiên, chúng chưa ứng dụng để đánh giá hiệu quả sau chấn thương hàm mặt. Việc đánh giá chức năng nhai sau điều trị gãy xương hàm mặt vẫn còn phức tạp. Cần có thêm nghiên cứu chuyên sâu.

III. Hệ thống nhai cấu trúc vai trò phục hồi chức năng

Hệ thống nhai còn được gọi là hệ thống hàm miệng hoặc bộ máy nhai. Đây là một hệ thống đa thành phần, đa chức năng. Mối liên hệ giữa các thành phần rất phức tạp. Nhận thức toàn diện về chúng là điều cần thiết để phục hồi chức năng nhai hiệu quả. Hệ thống nhai có hai thành phần xương chính: sọ và xương hàm dưới. Sọ là phần cố định, bao gồm sọ não và sọ mặt. Sọ mặt có 13 xương, không tính xương hàm dưới, tạo nên khối xương hàm trên. Khối xương này liên quan nhiều đến chức năng nhai. Tầng giữa khối xương mặt có cấu trúc đặc biệt, được thiết kế để chống lại các lực tác động theo hướng thẳng đứng. Những lực này phát sinh trong quá trình ăn nhai. Khối xương được tăng cường bởi sáu trụ thẳng, gồm trụ răng nanh, xương gò má và chân xương bướm. Các trụ này có vai trò truyền lực theo phương đứng thẳng từ cung răng, phân phối lực nhai tới nền sọ. Các lực do hoạt động nhai có khuynh hướng đi theo các trụ nâng đỡ, yếu dần và tan biến. Răng cửa, răng hàm nhỏ và chân ngoài răng hàm lớn truyền lực nhai theo thành ngoài sọ mặt và qua vòm sọ. Các chân trong truyền lực nhai qua thành trong và vòm miệng cứng, hướng lên nền sọ. Xương hàm dưới là phần di động quan trọng nhất, cho phép các vận động nhai đa dạng. Phục hồi xương hàm dưới là then chốt để tái lập chức năng nhai bình thường.

3.1. Các thành phần chính của hệ thống nhai.

Hệ thống nhai còn gọi là hệ thống hàm miệng hay bộ máy nhai. Đây là một hệ thống đa thành phần, đa chức năng. Mối liên hệ giữa các thành phần phức tạp. Nhận thức toàn diện về chúng rất cần thiết. Hai thành phần xương chính là sọ và xương hàm dưới. Sọ là phần cố định, gồm sọ não và sọ mặt. Sọ mặt có 13 xương, tạo nên khối xương hàm trên. Khối xương này liên quan nhiều đến chức năng nhai.

3.2. Cấu trúc xương mặt và truyền lực nhai.

Tầng giữa khối xương mặt có cấu trúc đặc biệt. Nó chống lại các lực tác động theo hướng thẳng đứng. Những lực này phát sinh trong quá trình ăn nhai. Khối xương được tăng cường bởi sáu trụ thẳng. Các trụ này gồm trụ răng nanh, xương gò má và chân xương bướm. Chúng truyền lực theo phương đứng thẳng từ cung răng. Lực nhai được phân phối tới nền sọ.

3.3. Tầm quan trọng của xương hàm dưới di động.

Các lực do hoạt động nhai có khuynh hướng đi theo các trụ nâng đỡ. Lực yếu dần và tan biến. Răng cửa, răng hàm nhỏ, chân ngoài răng hàm lớn truyền lực nhai theo thành ngoài sọ mặt. Chúng cũng truyền lực qua vòm sọ. Các chân trong truyền lực nhai qua thành trong và vòm miệng cứng. Lực này hướng lên nền sọ. Xương hàm dưới là phần di động quan trọng nhất. Nó cho phép vận động nhai đa dạng. Phục hồi xương hàm dưới là then chốt cho chức năng nhai.

IV. Mục tiêu nghiên cứu phục hồi chức năng nhai sau điều trị

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá chức năng nhai trên bệnh nhân sau điều trị gãy xương hàm trên Le Fort I, Le Fort II và gò má cung tiếp. Mục tiêu bao gồm việc mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng, tình trạng khớp cắn và hình ảnh X-quang của bệnh nhân sau phẫu thuật. Những thông tin này giúp hiểu rõ tình trạng ban đầu, cung cấp cơ sở cho việc đánh giá chức năng sau này, và nhìn nhận hiệu quả điều trị gãy xương hàm. Trọng tâm của nghiên cứu là đánh giá chức năng nhai, bao gồm cả chức năng nhai tĩnh và động. Phân tích cả phương diện khớp cắn và khớp thái dương hàm là cần thiết. Đánh giá toàn diện giúp nhận diện các rối loạn, xác định mức độ phục hồi chức năng, và định lượng cải thiện hiệu quả nhai sau điều trị gãy xương hàm. Việc đánh giá chức năng nhai được thực hiện trên ba mặt phẳng: đứng dọc, đứng ngang và nằm ngang. Điều này cung cấp cái nhìn đa chiều về khớp cắn và khớp thái dương hàm. Phân tích này giúp phát hiện những sai lệch nhỏ nhất, đảm bảo phục hồi chức năng nhai tối ưu. Đồng thời, nó gián tiếp phản ánh mức độ hài lòng khi nhai của bệnh nhân, hướng đến cải thiện chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe răng miệng (OHRQoL).

4.1. Mô tả đặc điểm lâm sàng và hình ảnh X quang.

Mục tiêu nghiên cứu bao gồm việc mô tả chi tiết. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân được ghi nhận. Tình trạng khớp cắn sau điều trị cũng được phân tích. Hình ảnh X-quang hỗ trợ đánh giá cấu trúc xương. Những thông tin này giúp hiểu rõ tình trạng ban đầu của bệnh nhân. Đồng thời, nó cung cấp cơ sở cho việc đánh giá chức năng sau này. Đây là bước đầu tiên để nhìn nhận hiệu quả điều trị gãy xương hàm.

4.2. Đánh giá chức năng nhai tĩnh và động toàn diện.

Việc đánh giá chức năng nhai là trọng tâm. Cần đánh giá chức năng nhai tĩnh và động. Phân tích cả phương diện khớp cắn và khớp thái dương hàm. Đánh giá toàn diện giúp nhận diện các rối loạn. Nó cũng xác định mức độ phục hồi chức năng. Hiệu quả nhai được đo lường khách quan. Mục tiêu là định lượng cải thiện sau điều trị gãy xương hàm.

4.3. Phân tích khớp cắn khớp thái dương hàm trên ba mặt phẳng.

Đánh giá chức năng nhai thực hiện trên ba mặt phẳng. Đó là mặt phẳng đứng dọc, đứng ngang và nằm ngang. Điều này cung cấp cái nhìn đa chiều về khớp cắn. Khớp thái dương hàm cũng được xem xét kỹ lưỡng. Phân tích này giúp phát hiện sai lệch nhỏ nhất. Nó đảm bảo phục hồi chức năng nhai tối ưu. Mức độ hài lòng khi nhai của bệnh nhân cũng gián tiếp được phản ánh. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe răng miệng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá chức năng nhai trên bệnh nhân sau điều trị gãy xương hàm trên le fort i le fort ii và gò má cung tiếp luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (128 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

-1- ĐẶT VẤN ĐỀ Chấn thương hàm mặt nói chung, gãy xương hàm trên và gò má cung tiếp nói riêng là một tai nạn thường gặp trong thời chiến cũng như trong thời bình và ngày càng gia tăng, thường gặp nhất là do tai nạn giao thông, lao động hay tai nạn sinh hoạt. Nhiều công trình nghiên cứu trong và ngoài nước gần đây cho thấy, gãy xương hàm trên (XHT) và gò má cung tiếp (GMCT) phổ biến trong gãy xương hàm mặt. Tanaka [1] nghiên cứu gãy xương hàm mặt trong 11 năm, từ 1997 - 1989 cho thấy, 4 năm đầu (1987 - 1980), mỗi năm trung bình có 35,5 người bị gãy xương hàm mặt, 4 năm giữa (1981 - 1985) trung bình mỗi năm có 57,2 người bị gãy xương hàm mặt và 3 năm cuối cùng, trung bình mỗi năm có 66,8 người bị gãy xương hàm mặt. Theo nghiên cứu của Rowe NL & Williams JL [2] cho kết quả là tỷ lệ gãy xương gò má cung tiếp tăng hơn 300% trong thời gian từ 1960 - 1969.

Theo Nguyễn Văn Thụ [3], tỷ lệ gãy xương hàm trên được ghi nhận tại viện Răng Hàm Mặt (1990) và trung tâm RHM thành phố Hồ Chí Minh (1993) là trên dưới 60,0% gãy xương hàm mặt, tỷ lệ này cao hơn so với những tổng kết trước đây. Gãy xương hàm trên thường kết hợp với xương gò má cung tiếp, tỷ lệ này tại viện RHM năm 1993 và của trung tâm RHM năm 1992 là 54,7% so với các gãy xương hàm nói chung. Hoàng Ngọc Lan (2006) [4] khi đánh giá kết quả điều trị chấn thương tầng giữa mặt về phương diện khớp cắn, thấy tỷ lệ gãy xương hàm trên phối hợp với gãy xương gò má cung tiếp chiếm tỷ lệ cao nhất (42,2%). Hậu quả của gãy xương hàm trên và gò má cung tiếp không những ảnh hưởng tới chức năng, thẩm mỹ mà còn tác động xấu tới tâm lý bệnh nhân.

Đặc biệt, do cấu trúc phức tạp, khối xương hàm trên và gò má cung tiếp liên quan nhiều đến chức năng hệ thống nhai [5], tham gia tích cực vào chức năng ăn nhai trên hai phương diện khớp cắn và khớp thái dương hàm. Nếu sau điều -2- trị gãy xương hàm trên, cung răng trên không ăn khớp với cung răng dưới, sẽ ảnh hưởng đến vận động của xương hàm dưới về tư thế chạm múi tối đa, đưa hàm sang bên và đưa hàm ra trước. Nếu việc điều trị gãy xương GMCT không tốt sẽ ảnh hưởng đến việc há miệng và đưa hàm sang bên hạn chế, làm giảm chức năng nhai, gây nên những di chứng lâu dài cho nạn nhân. Mặt khác, khối xương tầng giữa mặt dù ít cơ bám (ngoại trừ cơ chân bướm trong) nhưng việc điều trị nắn chỉnh khối xương này khó hơn nhiều so với xương hàm dưới, nhất là các trường hợp gãy vụn nhiều mảnh, gây nên những di chứng sai khớp cắn sau mổ.

Đã có những trường hợp phải mở xương để đặt lại tương quan khớp cắn, gây khó khăn cho việc phục hồi khớp cắn bình thường. Trước đây, những nghiên cứu về chấn thương hàm mặt chủ yếu nghiên cứu về kỹ thuật và phục hồi giải phẫu, mà không nói đến phục hồi về chức năng nhai như thế nào. Trong những năm gần đây, đã có những nghiên cứu khảo sát về chức năng nhai, nhưng chỉ nghiên cứu những hoạt động bình thường của hệ thống nhai mà chưa ứng dụng nó cho việc đánh giá hiệu quả sau điều trị chấn thương hàm mặt. Có thể việc đánh giá có khó khăn và phức tạp.

Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi đã đi sâu vào đề tài: “Nghiên cứu chức năng nhai trên bệnh nhân sau điều trị gãy xương hàm trên Le Fort I, Le Fort II và gò má cung tiếp”, với các mục tiêu sau đây: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, khớp cắn, hình ảnh X-quang bệnh nhân sau điều trị phẫu thuật gãy xương hàm trên Le Fort I, Le Fort II và gò má cung tiếp. Đánh giá chức năng nhai tĩnh và động, về phương diện khớp cắn và khớp thái dương hàm trên 3 mặt phẳng: đứng dọc, đứng ngang và nằm ngang. -3- CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN Hệ thống nhai còn được gọi dưới những tên khác: hệ thống hàm miệng, bộ máy nhai…Trong mối tương quan rộng về giải phẫu và chức năng, hệ thống nhai là một hệ thống đa thành phần, đa chức năng.

Mối liên hệ giữa các thành phần của hệ thống nhai vốn rất phức tạp và cần được nhận thức một cách toàn diện [6], [7]. GIẢI PHẪU CHỨC NĂNG CỦA HỆ THỐNG NHAI 1. Đặc điểm thành phần xương của hệ thống nhai 1. Sọ và khối xương mặt Hình 1.1: Hình sọ thẳng [8] Có hai thành phần chính về xương tạo nên hệ thống nhai: sọ và xương hàm dưới.

Sọ là phần cố định, gồm sọ não và sọ mặt. Sọ mặt gồm có 13 xương (trừ xương hàm dưới), tạo nên khối xương hàm trên liên quan nhiều đến chức năng của hệ thống nhai. -4- Tầng giữa khối xương mặt có cấu trúc đặc thù, chống lại các lực tác động theo hướng thẳng đứng phát sinh trong quá trình ăn nhai, khối xương này được tăng cường bởi sáu trụ thẳng (mỗi bên ba trụ) thuộc răng nanh, xương gò má và chân xương bướm. Các trụ này có tác dụng truyền các lực theo phương đứng thẳng, tiếp nhận từ cung răng để phân phối tới nền sọ.

Các lực do hoạt động nhai của các cung răng trên có khuynh hướng đi theo các trụ nâng đỡ cho đến khi chúng yếu dần và tan biến. Các răng cửa, răng hàm nhỏ và chân ngoài răng hàm lớn dẫn truyền lực nhai theo thành ngoài của sọ mặt và vòm Hình 1.2: Hướng lực tác dụng từ răng sọ. Các chân trong truyền lực nhai truyền qua khối xương mặt theo thành trong và vòm miệng cứng lên nền sọ [9] [7]. Xương hàm dưới Xương hàm dưới là phần di động của hệ thống nhai, mang và vận động cung răng dưới.

Về cấu trúc, xương hàm dưới có một số điểm đáng chú ý sau đây: ống răng dưới chạy từ lỗ ống răng dưới, ở mặt trong cành lên đến lỗ cằm, để dây thần kinh và mạch máu đi qua. Lỗ ống răng dưới nằm ở vùng ít di động nhất trong quá trình há ngậm miệng thông thường, vì vậy có tác dụng bảo vệ đối với thần kinh và mạch máu, tránh những xoắn vặn quá mức. Ở vùng răng hàm lớn, cung của mỏm ổ răng hẹp hơn so với thân xương hàm. Điều này làm cho hướng trục răng hàm lớn hàm dưới nghiêng từ ngoài vào trong và từ dưới lên trên, đồng thời cho phép các răng hàm lớn hàm dưới ăn khớp với các răng hàm lớn hàm trên theo hướng thuận lợi về mặt chức năng và tạo một khoang - khoang răng hàm lớn - cho các cấu trúc nền lưỡi, các cơ trên móng và các tuyến nước bọt.

Các cơ nhai Cơ nhai là những cơ có nguyên ủy hoặc bám tận ở xương hàm dưới và góp phần vào vận động hàm dưới. Bất kỳ hoạt động riêng lẻ nào của hàm dưới cũng là kết quả của sự tích hợp chặt chẽ và phối hợp cao độ của nhiều cơ hàm. Ngược lại, mỗi cơ hàm có thể tham gia vào nhiều động tác khác nhau. Trong các vận động đối xứng, các cơ cùng tên ở hai bên tham gia.

Trong các vận động không đối xứng, có sự tham gia của cơ đối vận. Các cơ nâng hàm Các cơ cắn và chân bướm trong tạo thành một cơ cấu treo giữ góc hàm. Cơ cắn bám ở mặt ngoài, cơ chân bướm trong bám ở mặt trong góc hàm. Cả hai cơ tạo một lực tương tự nhau đối với xương hàm.

Tác động đồng vận khi được huy động làm hai cơ này giữ vai trò cơ bản trong động tác đóng hàm, cố định hàm dưới trong tư thế sang bên. Hướng các sợi cơ của cả hai cơ (cơ cắn và cơ chân bướm trong) gần như thẳng góc với mặt phẳng nhai khi hàm ở tư thế há.  Cơ cắn Ngoài tác dụng chính là đóng hàm, hai lớp của cơ cắn có khả năng tác động với mức độ khác nhau đối với việc mở miệng. Tùy thuộc vào việc lớp nào tác động, hoàn toàn hay một phần, lần lượt liên quan đến mức độ há, làm cho động tác há miệng là một động tác trơn tru.

 Cơ chân bướm trong Do sự xắp xếp ở hai phía của góc hàm, cơ cắn và cơ chân bướm trong tạo thành một cặp cơ nâng hàm ở mỗi bên. Vì vậy, cơ chân bướm trong còn được gọi là “cơ cắn trong”. Chức năng chính của cơ chân bướm trong là nâng và định vị hàm dưới trong vị trí sang bên. Cơ hoạt động mạnh trong động tác đưa hàm thẳng ra trước nhưng kém hơn trong động tác há và ra trước.

Trong động tác đưa hàm ra trước bên, cơ này hoạt động trội hơn cơ thái dương.3: Cơ chân bướm trong và cơ chân bướm ngoài [9]  Cơ thái dương Về mặt chức năng, cơ thái dương có tác dụng như hai cơ, phần trước như một cơ nâng, phần sau tác động như một cơ lui sau khi một bên co. Thông thường, phần trước của cơ co sớm hơn một chút so với các phần còn lại. Nếu cả hai cơ tác động toàn bộ và từ các sợi cơ phía trước đến các sợi cơ phía sau, hướng của lực kéo tổng hợp sẽ Hình 1.4: Cơ thái dương [9] nâng hàm dưới một cách đều đặn. Do hướng co cơ, các răng hàm dưới có xu hướng được đưa đến lồng múi tối đa.

Cơ thái dương là cơ nhạy cảm nhất với các cản trở cắn khớp. Các cơ hạ hàm Các cơ này tác động trong động tác há, gồm: hai cơ chân bướm ngoài, hai cơ nhị thân, các cơ trên móng khác.  Cơ chân bướm ngoài Hướng chính của các cơ chân bướm ngoài là từ trước ra sau, từ trong ra ngoài và từ dưới lên trên. Khi co, có tác dụng đưa hàm ra trước, xuống dưới -7- và sang bên (khi chỉ một bên co).

Thân cơ chân bướm ngoài được cơ chân bướm trong phủ ở phần trước phía ngoài.  Cơ nhị thân Cơ nhị thân là thành phần của các cơ trên móng, gồm một thân sau và một thân trước. Thân sau bám vào rãnh cơ nhị thân ở xương chũm, thân trước bám vào hố cơ nhị thân ở mặt sau bờ dưới cành ngang xương hàm dưới. Nhìn chung, cơ tạo nên một cung cong lõm lên trên, hướng từ sau ra trước và từ ngoài vào trong.

Gân trung gian của cơ được cột vào xương móng bởi các sợi của cơ hoặc chui qua gân cơ trên móng. Chỉ có thân trước của cơ nhị thân tham gia hạ hàm.  Các cơ trên móng khác Các cơ trên móng khác gồm có cơ hàm móng và cằm móng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đánh giá chức năng nhai trên bệnh nhân sau điều trị gãy xươn (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/danh-gia-chuc-nang-nhai-tren-benh-nhan-sau-dieu-tri-gay-xuong-ham-tren-le-fort

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá chức năng nhai trên bệnh nhân sau điều trị gãy xươn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Đánh giá chức năng nhai trên bệnh nhân sau điều trị gãy xương hàm trên le fort i le fort ii và gò má cung tiếp luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về t

Luận án "Đánh giá chức năng nhai trên bệnh nhân sau điều trị gãy xươn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá chức năng nhai trên bệnh nhân sau điều trị gãy xươn" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Đánh giá chức năng nhai trên bệnh nhân sau điều trị gãy xươn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá chức năng nhai trên bệnh nhân sau điều trị gãy xươn" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá chức năng nhai trên bệnh nhân sau điều trị gãy xươn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter