Đánh giá cấu trúc & chức năng thất phải sau phẫu thuật Tứ Chứng Fallot - Luận án TS Y học
Luận án: Đánh giá cấu trúc và chức năng thất phải sau phẫu thuật hoàn toàn tứ chứng fallot tại bệnh viện nhi đồng luận án tiến sỹ y học. Xem tóm tắt và tải về t
Luan An
Luận án tiến sỹ y học
Năm xuất bản
Số trang
144
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá chức năng thất phải sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot
- Số trang:
- 144 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Nhi khoa
- Tác giả:
- Phan Tiến Lợi
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá chức năng thất phải sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot
Phẫu thuật sửa chữa tứ chứng Fallot giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho nhiều bệnh nhân. Tuy nhiên, rối loạn chức năng thất phải sau sửa chữa Fallot là biến chứng thường gặp, ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng dài hạn. Chức năng thất phải cần được theo dõi sát sao sau phẫu thuật. Suy thất phải sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot có thể biểu hiện ở nhiều mức độ khác nhau, từ nhẹ đến nặng. Các yếu tố nguy cơ cho sự phát triển của tình trạng này bao gồm mức độ hở van động mạch phổi tồn dư sau ToF, hẹp đường thoát thất phải tồn dư, và tăng áp động mạch phổi sau phẫu thuật Fallot. Việc đánh giá sớm các rối loạn này giúp can thiệp kịp thời, cải thiện kết cục. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng và mô tả các đặc điểm chức năng thất phải ở nhóm bệnh nhân này, cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng sức khỏe tim mạch của họ. Hiểu rõ các thay đổi chức năng giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tối ưu.
1.1. Rối loạn chức năng thất phải sau sửa chữa Fallot
Rối loạn chức năng thất phải sau sửa chữa Fallot là một thách thức lớn trong quản lý bệnh nhân. Tình trạng này có thể xuất hiện sớm hoặc muộn sau phẫu thuật. Nguyên nhân phức tạp, bao gồm các tổn thương cơ tim do quá trình phẫu thuật, hậu quả của các tổn thương tồn lưu. Đặc biệt, hở van động mạch phổi tồn dư sau ToF là yếu tố chính gây ra quá tải thể tích mạn tính cho thất phải. Điều này dần dần làm Giãn thất phải sau phẫu thuật và suy yếu khả năng co bóp. Theo dõi chức năng thất phải giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm, từ đó chủ động hơn trong việc điều trị. Các nghiên cứu liên tục tìm kiếm các chỉ số nhạy và đặc hiệu để đánh giá chính xác mức độ rối loạn.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng chức năng thất phải
Nhiều yếu tố góp phần vào suy giảm chức năng thất phải sau phẫu thuật. Hở van động mạch phổi tồn dư sau ToF là nguyên nhân chính dẫn đến quá tải thể tích cho thất phải. Điều này làm Giãn thất phải sau phẫu thuật, cuối cùng dẫn đến suy tim. Hẹp động mạch phổi tồn dư cũng gây ra quá tải áp lực, dẫn đến Phì đại thất phải sau ToF và giảm khả năng bơm máu hiệu quả. Các kỹ thuật phẫu thuật ban đầu, đặc biệt là việc rạch thất phải hoặc sử dụng miếng vá xuyên vòng van, có thể gây tổn thương cơ tim, ảnh hưởng trực tiếp đến co bóp. Tăng áp động mạch phổi sau phẫu thuật Fallot, dù là do tồn lưu hay thứ phát, cũng là một gánh nặng đáng kể cho thất phải. Rối loạn nhịp thất sau sửa chữa Fallot cũng thường gặp, làm suy yếu thêm chức năng bơm máu. Việc nhận diện các yếu tố này giúp cá nhân hóa phác đồ quản lý cho từng bệnh nhân.
1.3. Tiêu chí đánh giá chức năng thất phải
Đánh giá chức năng thất phải đòi hỏi các chỉ số đa dạng và đáng tin cậy. Phân suất thay đổi diện tích (FAC) là một chỉ số quan trọng, phản ánh khả năng co bóp của thất phải. Biên độ dịch chuyển kỳ tâm thu của vòng van ba lá theo chiều dọc (TAPSE) cung cấp thông tin về chức năng co bóp dọc, là một chỉ số đơn giản và dễ thực hiện. Chỉ số Tei thất phải (RV Tei) là một chỉ số tổng hợp đánh giá cả chức năng tâm thu và tâm trương, có giá trị tiên lượng. Các chỉ số này được đo lường chủ yếu thông qua siêu âm tim, cung cấp dữ liệu định lượng về khả năng làm việc của thất phải. Việc theo dõi định kỳ các chỉ số này giúp phát hiện sớm rối loạn chức năng, từ đó đưa ra quyết định điều trị thích hợp. Các nghiên cứu hiện tại tìm cách chuẩn hóa và so sánh hiệu quả của các tiêu chí này trong việc dự báo tiên lượng. MRI tim cũng cung cấp các thông số chính xác hơn.
II. Cấu trúc và biến đổi thất phải sau sửa chữa Fallot
Sau phẫu thuật sửa chữa tứ chứng Fallot, thất phải trải qua nhiều biến đổi cấu trúc đáng kể. Những thay đổi này là hậu quả của các tổn thương tồn lưu, quá tải áp lực hoặc thể tích mạn tính, và quá trình tái cấu trúc cơ tim. Hiểu rõ các biến đổi cấu trúc giúp đánh giá toàn diện tình trạng thất phải, dự đoán tiến triển của bệnh và định hướng can thiệp. Giãn thất phải sau phẫu thuật và Phì đại thất phải sau ToF là những thay đổi thường gặp, có liên quan chặt chẽ đến các biến chứng lâu dài như Suy thất phải sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot. Việc theo dõi định kỳ bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm tim, MRI tim đánh giá thất phải, hoặc CT tim mạch đánh giá ToF là cần thiết để ghi nhận các biến đổi này. Các yếu tố như mức độ hở van động mạch phổi tồn dư sau ToF và tình trạng đường thoát thất phải đóng vai trò quan trọng trong việc định hình lại cấu trúc thất phải.
2.1. Giãn thất phải và phì đại thất phải sau ToF
Sau phẫu thuật sửa chữa tứ chứng Fallot, thất phải trải qua nhiều biến đổi cấu trúc đáng kể. Giãn thất phải sau phẫu thuật là hậu quả thường gặp của tình trạng quá tải thể tích, chủ yếu do hở van động mạch phổi tồn dư sau ToF. Thể tích cuối tâm trương và cuối tâm thu của thất phải thường tăng lên, dẫn đến sự mở rộng của buồng tim. Song song đó, Phì đại thất phải sau ToF cũng xảy ra, đặc biệt khi có hẹp đường thoát thất phải tồn dư hoặc tăng áp động mạch phổi sau phẫu thuật Fallot. Tình trạng phì đại này ban đầu có thể là cơ chế bù trừ, nhưng về lâu dài có thể dẫn đến giảm co bóp và xơ hóa cơ tim. Việc đánh giá mức độ giãn và phì đại thất phải là cần thiết để theo dõi tiến triển bệnh và lập kế hoạch điều trị, bao gồm cả việc cân nhắc phẫu thuật thay van động mạch phổi.
2.2. Hở van động mạch phổi tồn dư sau ToF
Hở van động mạch phổi tồn dư sau ToF là biến chứng phổ biến nhất sau phẫu thuật sửa chữa hoàn toàn tứ chứng Fallot. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây Giãn thất phải sau phẫu thuật và rối loạn chức năng thất phải sau sửa chữa Fallot. Mức độ hở van có thể dao động từ nhẹ đến nặng, với hở van nặng gây ra gánh nặng thể tích đáng kể cho thất phải. Việc sử dụng miếng vá xuyên vòng van động mạch phổi trong quá trình phẫu thuật có thể làm tăng nguy cơ hở van. Đánh giá chính xác mức độ hở van động mạch phổi tồn dư là cực kỳ quan trọng để quyết định thời điểm can thiệp tiếp theo, chẳng hạn như thay van động mạch phổi. Theo dõi định kỳ bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như Siêu âm tim thất phải sau phẫu thuật và MRI tim đánh giá thất phải là cần thiết để theo dõi sự tiến triển của hở van.
2.3. Thay đổi đường thoát thất phải hậu phẫu
Đường thoát thất phải (RVOT) là khu vực giải phẫu quan trọng bị ảnh hưởng trong tứ chứng Fallot và sau phẫu thuật. Việc sửa chữa thường bao gồm mở rộng đường thoát thất phải bằng các kỹ thuật khác nhau, như miếng vá xuyên vòng van. Tuy nhiên, các thay đổi này có thể dẫn đến hẹp đường thoát thất phải tồn dư hoặc hình thành phình mạch đường thoát thất phải. Những bất thường này ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng máu ra khỏi thất phải và có thể gây tăng áp động mạch phổi sau phẫu thuật Fallot. Các nghiên cứu tập trung vào việc mô tả đặc điểm của đường thoát thất phải hậu phẫu, bao gồm kích thước, hình dạng và sự hiện diện của bất kỳ hẹp hay giãn nào. Đây là yếu tố dự báo quan trọng cho tiên lượng lâu dài của bệnh nhân và là một trong những chỉ số quan trọng khi thực hiện MRI tim đánh giá thất phải.
III. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh thất phải hậu phẫu ToF
Việc đánh giá chính xác cấu trúc và chức năng thất phải sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot là điều kiện tiên quyết để quản lý bệnh nhân hiệu quả. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Từ siêu âm tim đơn giản đến các kỹ thuật tiên tiến như MRI tim và CT tim mạch, mỗi phương pháp đều cung cấp những thông tin giá trị riêng. Siêu âm tim thất phải sau phẫu thuật là công cụ sàng lọc ban đầu và theo dõi định kỳ. MRI tim đánh giá thất phải được coi là tiêu chuẩn vàng để định lượng chính xác thể tích và chức năng. CT tim mạch đánh giá ToF cung cấp hình ảnh giải phẫu chi tiết, đặc biệt hữu ích khi các phương pháp khác bị hạn chế. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng của bệnh nhân, các thông tin cần thu thập và nguồn lực sẵn có. Kết hợp các kỹ thuật này giúp có cái nhìn toàn diện về tình trạng thất phải.
3.1. Siêu âm tim thất phải sau phẫu thuật
Siêu âm tim là công cụ chẩn đoán hình ảnh đầu tay và phổ biến nhất để đánh giá thất phải sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot. Siêu âm tim thất phải sau phẫu thuật cung cấp thông tin nhanh chóng, không xâm lấn về cấu trúc và chức năng thất phải. Các chỉ số như kích thước buồng thất phải, độ dày thành, phân suất thay đổi diện tích (FAC), biên độ dịch chuyển kỳ tâm thu của vòng van ba lá (TAPSE) và chỉ số Tei thất phải (RV Tei) có thể được đo lường chính xác. Siêu âm cũng cho phép đánh giá mức độ hở van động mạch phổi tồn dư sau ToF, hẹp đường thoát thất phải tồn dư, và ước tính áp lực động mạch phổi. Tuy nhiên, siêu âm có thể bị hạn chế bởi cửa sổ siêu âm không tốt ở một số bệnh nhân và tính chủ quan của người thực hiện. Dù vậy, siêu âm vẫn là phương pháp sàng lọc và theo dõi định kỳ vô giá, đặc biệt là trong việc phát hiện sớm Rối loạn chức năng thất phải sau sửa chữa Fallot.
3.2. MRI tim và CT tim mạch đánh giá thất phải
MRI tim là tiêu chuẩn vàng trong đánh giá thể tích và chức năng thất phải. MRI tim đánh giá thất phải cung cấp hình ảnh chi tiết, định lượng chính xác thể tích thất phải, phân suất tống máu và mức độ hở van động mạch phổi tồn dư sau ToF. MRI cũng giúp phát hiện sẹo cơ tim, xơ hóa và các bất thường đường thoát thất phải. Khả năng đánh giá Giãn thất phải sau phẫu thuật và Phì đại thất phải sau ToF một cách định lượng là ưu điểm vượt trội. CT tim mạch đánh giá ToF cũng là một lựa chọn, đặc biệt khi chống chỉ định MRI hoặc cần đánh giá chi tiết cấu trúc giải phẫu xương, mạch máu. CT cung cấp hình ảnh cấu trúc giải phẫu rõ nét, nhưng liên quan đến phơi nhiễm bức xạ. Cả hai phương pháp này đều vượt trội so với siêu âm trong việc định lượng chính xác các thể tích và đặc điểm phức tạp của thất phải và đường thoát thất phải, hỗ trợ chẩn đoán Suy thất phải sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot.
3.3. So sánh các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh
Mỗi phương pháp chẩn đoán hình ảnh có ưu và nhược điểm riêng trong đánh giá thất phải sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot. Siêu âm tim thất phải sau phẫu thuật là phương pháp tiện lợi, chi phí thấp, không xâm lấn và có thể thực hiện tại giường. Tuy nhiên, khả năng định lượng thể tích thất phải và đánh giá các cấu trúc phức tạp có thể bị hạn chế. MRI tim đánh giá thất phải cung cấp dữ liệu chính xác nhất về thể tích, chức năng và sẹo cơ tim, không sử dụng bức xạ ion hóa. Nhược điểm là chi phí cao, thời gian thăm khám dài và chống chỉ định ở bệnh nhân có thiết bị cấy ghép kim loại. CT tim mạch đánh giá ToF cung cấp hình ảnh giải phẫu tuyệt vời nhưng liên quan đến bức xạ và có thể cần thuốc cản quang. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân, nguồn lực và thông tin cần thu thập. Việc phối hợp các kỹ thuật này thường mang lại kết quả đánh giá toàn diện nhất, đặc biệt khi theo dõi các biến chứng như Tăng áp động mạch phổi sau phẫu thuật Fallot.
IV. Biến chứng và suy thất phải sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot
Mặc dù phẫu thuật sửa chữa tứ chứng Fallot đã cải thiện đáng kể tiên lượng, bệnh nhân vẫn đối mặt với nhiều biến chứng lâu dài, đặc biệt liên quan đến thất phải. Các biến chứng này bao gồm Suy thất phải sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot, tăng áp động mạch phổi, rối loạn nhịp tim và các vấn đề về đường thoát thất phải. Nhận diện sớm và quản lý hiệu quả các biến chứng này là chìa khóa để nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân. Hở van động mạch phổi tồn dư sau ToF và hẹp đường thoát thất phải tồn dư là những yếu tố nguy cơ chính gây ra các biến chứng này. Tăng áp động mạch phổi sau phẫu thuật Fallot tạo gánh nặng áp lực lên thất phải, trong khi Rối loạn nhịp thất sau sửa chữa Fallot đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Việc theo dõi định kỳ bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và thăm dò điện sinh lý là cần thiết.
4.1. Tăng áp động mạch phổi sau phẫu thuật Fallot
Tăng áp động mạch phổi sau phẫu thuật Fallot là một biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng dài hạn của bệnh nhân. Tình trạng này có thể do hẹp đường thoát thất phải tồn dư, hở van động mạch phổi tồn dư sau ToF gây ra quá tải thể tích mạn tính, hoặc bệnh mạch máu phổi nguyên phát. Tăng áp lực trong động mạch phổi làm tăng gánh nặng áp lực lên thất phải, dẫn đến Phì đại thất phải sau ToF và cuối cùng là Suy thất phải sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot. Việc theo dõi sát sao áp lực động mạch phổi bằng siêu âm tim hoặc thông tim là cần thiết. Điều trị kịp thời tình trạng tăng áp phổi có thể làm giảm nguy cơ rối loạn chức năng thất phải sau sửa chữa Fallot và cải thiện chất lượng sống. Các biện pháp điều trị có thể bao gồm thuốc giãn mạch phổi hoặc can thiệp phẫu thuật.
4.2. Rối loạn nhịp thất sau sửa chữa Fallot
Rối loạn nhịp thất sau sửa chữa Fallot là một biến chứng nguy hiểm, đe dọa tính mạng bệnh nhân. Các loại rối loạn nhịp thường gặp bao gồm nhịp nhanh thất và rung thất. Các yếu tố nguy cơ phát triển rối loạn nhịp bao gồm sự hiện diện của sẹo cơ tim sau phẫu thuật, Giãn thất phải sau phẫu thuật, và rối loạn chức năng thất phải. Tình trạng tăng áp động mạch phổi sau phẫu thuật Fallot và hở van động mạch phổi tồn dư sau ToF cũng có thể làm tăng nguy cơ. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa mức độ Giãn thất phải sau phẫu thuật và tần suất rối loạn nhịp. Việc quản lý rối loạn nhịp bao gồm theo dõi điện tâm đồ định kỳ, có thể cần đến thuốc chống loạn nhịp hoặc cấy máy phá rung. Phát hiện và điều trị sớm các rối loạn nhịp giúp ngăn ngừa các biến cố tim mạch nghiêm trọng, cải thiện tiên lượng.
4.3. Các yếu tố nguy cơ suy thất phải
Nhiều yếu tố nguy cơ đã được xác định liên quan đến Suy thất phải sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot. Các yếu tố này bao gồm tuổi khi phẫu thuật ban đầu (phẫu thuật muộn hơn thường liên quan đến kết quả kém hơn), mức độ nghiêm trọng của bệnh trước phẫu thuật, và kỹ thuật phẫu thuật được sử dụng (đặc biệt là mức độ can thiệp vào đường thoát thất phải). Hở van động mạch phổi tồn dư sau ToF mức độ nặng và hẹp đường thoát thất phải tồn dư là những yếu tố nguy cơ chính. Sự hiện diện của Giãn thất phải sau phẫu thuật hoặc Phì đại thất phải sau ToF cũng là dấu hiệu cảnh báo sớm. Các biến chứng như Tăng áp động mạch phổi sau phẫu thuật Fallot và Rối loạn nhịp thất sau sửa chữa Fallot cũng làm tăng nguy cơ suy thất phải. Việc nhận diện các yếu tố này giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ cao, từ đó có chiến lược theo dõi và can thiệp phù hợp, bao gồm cả việc sử dụng MRI tim đánh giá thất phải để dự đoán rủi ro.
V. Kết quả nghiên cứu thất phải tại Bệnh viện Nhi Đồng 1
Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Nhi Đồng 1, một trong những trung tâm tim mạch nhi hàng đầu. Mục tiêu là đánh giá cấu trúc và chức năng thất phải ở bệnh nhân đã phẫu thuật hoàn toàn Tứ chứng Fallot. Kết quả cung cấp cái nhìn thực tế về tình hình hậu phẫu tại Việt Nam. Dữ liệu bao gồm các đặc điểm lâm sàng, phương pháp phẫu thuật và các chỉ số chẩn đoán hình ảnh. Phát hiện về tỷ lệ Giãn thất phải sau phẫu thuật và Phì đại thất phải sau ToF, cùng với Rối loạn chức năng thất phải sau sửa chữa Fallot, được trình bày chi tiết. Nghiên cứu cũng làm rõ mối liên quan giữa các tổn thương tồn lưu như hở van động mạch phổi tồn dư sau ToF và các thay đổi của thất phải. Những thông tin này rất quan trọng cho việc cải thiện quy trình theo dõi và điều trị bệnh nhân, đặc biệt là trong việc phòng ngừa Suy thất phải sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot. Các kết quả có giá trị tham khảo cho các trung tâm khác.
5.1. Đặc điểm bệnh nhân và phẫu thuật tại Nhi Đồng 1
Nghiên cứu được tiến hành tại Bệnh viện Nhi Đồng 1, một trung tâm chuyên khoa nhi lớn tại TP. Hồ Chí Minh. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân đã được phẫu thuật hoàn toàn tứ chứng Fallot. Dữ liệu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng trước phẫu thuật đã được thu thập, bao gồm tuổi, cân nặng, chỉ số khối cơ thể (BMI) và các bất thường tim bẩm sinh kèm theo. Các thông tin về phương pháp phẫu thuật, bao gồm kỹ thuật sửa chữa đường thoát thất phải, loại miếng vá được sử dụng và mức độ can thiệp vào vòng van động mạch phổi, cũng được ghi nhận chi tiết. Việc mô tả đặc điểm bệnh nhân và quy trình phẫu thuật giúp cung cấp bối cảnh cho các kết quả đánh giá cấu trúc và chức năng thất phải sau sửa chữa Fallot. Các yếu tố này là nền tảng để phân tích mối liên quan đến các biến chứng hậu phẫu, từ đó đưa ra kiến nghị tối ưu hóa quy trình phẫu thuật.
5.2. Kết quả đánh giá cấu trúc và chức năng thất phải
Nghiên cứu đã đánh giá chi tiết các đặc điểm cấu trúc và chức năng của thất phải ở nhóm bệnh nhân hậu phẫu. Các chỉ số về kích thước buồng thất phải, độ dày thành, và các thông số chức năng như FAC, TAPSE, RV Tei đã được đo lường bằng siêu âm tim thất phải sau phẫu thuật. Kết quả cho thấy tỷ lệ đáng kể bệnh nhân có Giãn thất phải sau phẫu thuật và Phì đại thất phải sau ToF. Rối loạn chức năng thất phải sau sửa chữa Fallot cũng được ghi nhận ở nhiều mức độ khác nhau, bao gồm cả các trường hợp Suy thất phải sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot. Những dữ liệu định lượng này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng sức khỏe tim mạch của trẻ em sau sửa chữa Fallot tại Việt Nam. Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi liên tục và can thiệp kịp thời để quản lý các biến chứng hậu phẫu.
5.3. Liên quan giữa hở hẹp van động mạch phổi và thất phải
Một phần quan trọng của nghiên cứu là phân tích mối liên quan giữa các mức độ hở van động mạch phổi tồn dư sau ToF, mức độ hẹp động mạch phổi tồn dư và các đặc điểm cấu trúc, chức năng thất phải. Kết quả đã chỉ ra rằng hở van động mạch phổi mức độ nặng có mối tương quan mạnh mẽ với Giãn thất phải sau phẫu thuật và Suy thất phải sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot. Tương tự, hẹp đường thoát thất phải tồn dư cũng liên quan đến Phì đại thất phải sau ToF và rối loạn chức năng thất phải. Các mối liên hệ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát hở van và hẹp động mạch phổi để bảo tồn chức năng thất phải lâu dài. Dữ liệu này hỗ trợ việc đưa ra các khuyến nghị về theo dõi và can thiệp kịp thời, như xem xét phẫu thuật thay van hoặc nong van. Việc sử dụng MRI tim đánh giá thất phải cũng đã giúp làm rõ hơn các mối tương quan này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (144 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHAN TIẾN LỢI ĐÁNH GIÁ CẤU TRÚC VÀ CHỨC NĂNG THẤT PHẢI SAU PHẪU THUẬT HOÀN TOÀN TỨ CHỨNG FALLOT TẠI BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG 1 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC TP. Hồ Chí Minh, Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHAN TIẾN LỢI ĐÁNH GIÁ CẤU TRÚC VÀ CHỨC NĂNG THẤT PHẢI SAU PHẪU THUẬT HOÀN TOÀN TỨ CHỨNG FALLOT TẠI BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG 1 NGÀNH: NHI KHOA MÃ SỐ: 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS NGUYỄN THỊ THANH LAN 2. LÊ THỊ NGỌC DUNG TP. Hồ Chí Minh, Năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào.
Tác giả luận án PHAN TIẾN LỢI ii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan ……………………………………………………………… i Mục lục ……………………………………………………………………. ii Danh mục các từ viết tắt và thuật ngữ Anh – Việt iv Danh mục bảng ……………………………………………………………. v Danh mục biểu đồ, sơ đồ và hình…………. vii MỞ ĐẦU ………………………………………………………………….
TỔNG QUAN TÀI LIỆU ……………………………………. Đặc điểm thất phải - đường thoát thất phải và phương pháp điều trị 4 toàn bộ tứ chứng Fallot 1. Kết quả phẫu thuật và vai trò của thất phải – đường thoát thất phải 9 1. Tổng quan về thay đổi đường thoát thất phải ở bệnh nhân tứ chứng 18 Fallot hậu phẫu 1.
Tổng quan về thay đổi thất phải ở bệnh nhân tứ chứng Fallot hậu 20 phẫu 1. Khoảng trống nghiên cứu và định hướng nghiên cứu của đề tài…. Vai trò của chẩn đoán hình ảnh trong đánh giá thất phải – đường 27 thoát thất phải ở bệnh nhân tứ chứng Fallot hậu phẫu Chương 2. ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ………….
Thiết kế nghiên cứu ………………………………………………. Đối tượng nghiên cứu …………………………………………… 32 2. Cách thức tiến hành nghiên cứu ………………………………… 34 2. Cách thu thập số liệu ……………………………………………… 36 2.
Sai lệch trong nghiên cứu và các biện pháp kiểm soát ……………. Vấn đề y đức trong nghiên cứu ……………………………………. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ………………………………… 47 iii 3. Mô tả đặc điểm phương pháp phẫu thuật toàn bộ TOF…………… 48 3.
Đặc điểm thất phải - đường thoát thất phải hậu phẫu ……………… 54 3. Liên quan giữa đặc điểm thất phải với các mức độ hở van động mạch phổi, và với các mức độ hẹp động mạch phổi tồn lưu ….1 Mô tả đặc điểm phương pháp phẫu thuật toàn bộ TOF. Đặc điểm thất phải - đường thoát thất phải hậu phẫu ……………… 83 4. Liên quan giữa đặc điểm thất phải với các mức độ hở van động mạch phổi; và với các mức độ hẹp động mạch phổi hậu phẫu …….
Điểm mạnh của đề tài. Điểm hạn chế của đề tài. …………………………………………… 100 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ ……………………………………………. 102 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH TÀI LIỆU THAM KHẢO CÁC PHỤ LỤC iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Từ viết tắt tiếng Việt Cn Cân nặng Bđx Bất đối xứng Đmp Động mạch phổi Rlcn Rối loạn chức năng % Phần trăm TC Tiểu cầu Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ASE American Society of Hiệp hội siêu âm tim Hoa Kỳ Echocardiography BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể BSA Body surface area Diện tích da FAC Fractional Area Change Phân suất thay đổi diện tích Hct Hematocrit % dung tích hồng cầu MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ NYHA New York Heart Assioation Hiệp hội tim mạch New York RV Tei Righ Vetricle Tei Chỉ số Tei thất phải RV Right Ventricle Thất phải RVOT Right Vetricular Outflow Tract Đường thoát thất phải TAPSE Tricuspid Annular Plane Systolic Biên độ dịch chuyển kỳ tâm thu Excursion của vòng van ba lá theo chiều dọc.
TAP Trans Anular Patch Miếng vá xuyên vòng van TOF Tetralogy of Fallot Tứ chứng Fallot v DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Các dạng hẹp đường thoát thất phải trong tứ chứng Fallot …………. Kết quả phẫu thuật tứ chứng Fallot …………. Tổn thương thất phải do đường rạch tim trong phẫu thuật tứ chứng Fallot……………………………………………………………………… 14 Bảng 1.
Các nguy cơ tổn thương do can thiệp vào đường thoát thất phải…. Đặc điểm cấu trúc thất phải sau phẫu thuật tứ chứng Fallot…………. Các nghiên cứu trong nước về phẫu thuật toàn bộ tứ chứng Fallot… 24 Bảng 1. So sánh các phương tiện chẩn đoán hình ảnh tứ chứng Fallot……….
Siêu âm thất phải hậu phẫu tứ chứng Fallot…………………………. Tỉ lệ các biến quan tâm và cỡ mẫu cần thiết ………………………. Lịch tái khám hậu phẫu tứ chứng Fallot ở Bệnh viện Nhi đồng 1…… 35 Bảng 2. Tên biến thuộc nhóm lâm sàng và cận lâm sàng…………………….
Các biến số thuộc nhóm bất thường cấu trúc thất phải………………. Biến số thuộc nhóm chức năng thất phải……………………………. Biến số thuộc nhóm can thiệp của phẫu thuật viên…………………. Thời điểm thu thập số liệu và số lượng bệnh nhân trong từng giai đoạn………………………………………………….
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân trước phẫu thuật. Đặc điểm thất phải – đường thoát thất phải ở bệnh nhân trước phẫu thuật …. Đặc điểm giải phẫu khác ở bệnh nhân trước phẫu thuật………. Tỉ lệ các can thiệp của phẫu thuật viên……………………………….
Kích thước các thành phần thất phải hậu phẫu ……………………… 54 Bảng 3. Thay đổi kích thước thành phần thất phải hậu phẫu ……………. Đặc điểm chức năng thất phải hậu phẫu……. Tương quan giữa các chỉ số chức năng tâm thu thất phải…….
So sánh đặc điểm thất phải giữa nhóm dãn với nhóm không dãn thất phải……. Đặc điểm cấu trúc đường thoát thất phải hậu phẫu……. Thay đổi kích thước đường thoát thất phải hậu phẫu …. Đặc điểm chức năng van động mạch phổi hậu phẫu …………….
Tỉ lệ hở van động mạch phổi hậu phẫu……………………………… 65 Bảng 3. So sánh đặc điểm đường thoát thất phải giữa hai nhóm hở đáng kể và nhóm hở van động mạch phổi không đáng kể………. Tỉ lệ có hẹp động mạch phổi và chênh áp động mạch phổi hậu phẫu. So sánh đặc điểm đường thoát thất phải giữa nhóm hẹp động mạch phổi đáng kể và nhóm hẹp không đáng kể………………………………… 69 Bảng 3.
So sánh đặc điểm thất phải ở nhóm bệnh nhân có hở đáng kể và nhóm hở không đáng kể van động mạch phổi ……………………………. So sánh đặc điểm thất phải giữa nhóm hẹp đáng kể và nhóm hẹp không đáng kể van động mạch phổi ………………………………………. So sánh đặc điểm thất phải giữa nhóm chỉ có hở van động mạch phổi đáng kể và nhóm vừa hở đáng kể vừa hẹp van động mạch phổi…………. So sánh đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng với một số nghiên cứu trong nước…………………………………………………………………….
So sánh đặc điểm đường thoát thất phải với y văn………. So sánh đặc điểm thất phải với y văn………………. Một số đặc điểm đáng lưu ý của mẫu nghiên cứu của chúng tôi ……. Tỉ lệ đường rạch tim và miếng vá xuyên vòng van trong phẫu thuật tứ chứng Fallot…….
Nhận định về giá trị của Tei ở bệnh nhân tứ chứng Fallot hậu phẫu…. Rối loạn chức năng tâm trương thất phải ở bệnh nhân hậu phẫu ……. So sánh kiểu dãn thất phải với nghiên cứu của NK. 97 vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.
Khác biệt tỉ lệ hở van động mạch phổi toàn bộ giữa nhóm có làm miếng vá xuyên vòng van (TAP) và nhóm không có TAP……………………. 66 DANH MỤC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 1. Cơ chế bệnh sinh tứ chứng Fallot hậu phẫu …………………………. Đáp ứng bình thường của cơ tim với tình trạng thiếu oxy …………… 13 Sơ đồ 1.
Khoảng trống thông tin về cấu trúc và chức năng thất phải – đường thoát thất phải sau phẫu toàn bộ tứ chứng Fallot……. Các bước thực hiện nghiên cứu ………………………………………. Lưu đồ số liệu bệnh nhân trong nghiên cứu…………………………. 47 DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1.
Các dạng bất thường đường thoát thất phải ở bệnh nhân hậu phẫu tứ chứng Fallot…………………………………………………………………. Dạng vòm của lá van động mạch phổi ……………………………. Can thiệp lá van, vòng van trong kỹ thuật tạo miếng vá xuyên vòng van 82 1 MỞ ĐẦU Tứ chứng Fallot (TOF) là một bệnh tim bẩm sinh tím thường gặp nhất, chiếm 7 – 10% tổng số các loại tim bẩm sinh. Bệnh đặc trưng bởi sự kém phát triển của phần phễu thất phải với vách nón lệch sang trái và ra trước.
Mất thẳng hàng của phần vách nón so với phần còn lại của vách liên thất gây ra hẹp đường thoát thất phải và thông liên thất rộng [6], [22]. Nếu không được điều trị kịp thời thì tỉ lệ tử vong có thể lên đến 40 % khi trẻ trước 3 tuổi, 70 % trước 10 tuổi và 90 % trước 40 tuổi [140]. Điều trị triệt để TOF là phẫu thuật mở rộng đường thoát thất phải và vá thông liên thất. Đánh giá kết quả điều trị TOF, Glen S Van Asdell cho rằng hiện nay y khoa chưa thể chữa khỏi được bệnh mà chỉ có thể điều trị tạm thời được bệnh mà thôi [57].
Các thách thức lộ rõ ở giai đoạn 20 – 30 năm sau phẫu thuật, gồm các vấn đề liên quan chủ yếu đến thất phải – đường thoát thất phải. Bất thường đường thoát thất phải gồm hở van đmp mới xuất hiện sau phẫu thuật và hẹp đmp tồn lưu. Tỉ lệ hở van động mạch phổi (đmp) sau phẫu thuật lên đến 87 %, trong đó hở nặng là 67 % [22], [57], [79], [103]. Các nguyên nhân liên quan đến đường thoát thất phải chiếm tỉ lệ 86 % các trường hợp phải phẫu thuật lại, trong đó hẹp đmp tồn lưu là một trong các nguyên nhân chính [19], [22], [44], [62], [68], [99], [142].
Bất thường thất phải gồm dãn và mất chức năng thất phải, rối loạn dẫn truyền nội điện thất phải. Dãn thất phải gặp trong tất cả các trường hợp hở van đmp nặng. Tỉ lệ có rối loạn chức năng (RLCN) tâm trương thất phải dạng cơ tim hạn chế lên đến 63,3 %, tỉ lệ đột tử lên đến 6,0 %, tỉ lệ rối loạn nhịp lên đến 4,8 % [11], [51], [53], [76], [84], [136]. Trong nước, đã có các báo cáo của các trung tâm tim mạch hàng đầu như Viện Tim thành phố Hồ Chí Minh, Viện Tim Hà Nội, Bệnh viện trung ương Huế, Bệnh viện Nhi đồng 1 [2], [4], [7], [8], [10].
Các báo cáo này tập trung mô tả kết quả phẫu thuật và các biến chứng ở giai đoạn sớm. Chưa có báo cáo nào đi sâu vào phân tích thay đổi của thất phải – đường thoát thất phải hậu phẫu. 2 Trên thế giới, đã có nhiều báo cáo về kết quả phẫu thuật lẫn thay đổi của thất phải – đường thoát thất phải hậu phẫu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Tiến Lợi (2020). Đánh giá Thất Phải Sau Phẫu Thuật Tứ Chứng Fallot [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/danh-gia-cau-truc-va-chuc-nang-that-phai-sau-phau-thuat-tu-chung-fallot
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá Thất Phải Sau Phẫu Thuật Tứ Chứng Fallot" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Đánh giá cấu trúc và chức năng thất phải sau phẫu thuật hoàn toàn tứ chứng fallot tại bệnh viện nhi đồng luận án tiến sỹ y học. Xem tóm tắt và tải về t
Luận án "Đánh giá Thất Phải Sau Phẫu Thuật Tứ Chứng Fallot" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đánh giá Thất Phải Sau Phẫu Thuật Tứ Chứng Fallot" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá Thất Phải Sau Phẫu Thuật Tứ Chứng Fallot" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đánh giá Thất Phải Sau Phẫu Thuật Tứ Chứng Fallot" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá Thất Phải Sau Phẫu Thuật Tứ Chứng Fallot" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá Thất Phải Sau Phẫu Thuật Tứ Chứng Fallot" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.